Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kinh doanh quốc tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kinh doanh quốc tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Kinh doanh quốc tế online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (137 đánh giá)

1. Một công ty sử dụng chiến lược đa quốc gia (multidomestic strategy) sẽ làm gì?

A. Cố gắng tiêu chuẩn hóa sản phẩm và dịch vụ trên toàn thế giới
B. Điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng thị trường địa phương
C. Tập trung vào việc giảm chi phí thông qua sản xuất hàng loạt
D. Hoạt động như một công ty hoàn toàn phi tập trung

2. Văn hóa doanh nghiệp (corporate culture) ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế như thế nào?

A. Nó chỉ ảnh hưởng đến các công ty đa quốc gia lớn
B. Nó có thể ảnh hưởng đến cách các công ty tương tác với nhân viên, đối tác và khách hàng ở các quốc gia khác nhau
C. Nó không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế
D. Nó chỉ ảnh hưởng đến các công ty trong nước

3. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng thương mại điện tử (e-commerce) trong kinh doanh quốc tế?

A. Giảm chi phí và mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường
B. Tăng sự phụ thuộc vào các nhà phân phối truyền thống
C. Giảm sự cạnh tranh
D. Tăng rủi ro tỷ giá hối đoái

4. Incoterms được sử dụng để làm gì trong thương mại quốc tế?

A. Xác định luật áp dụng cho hợp đồng mua bán
B. Xác định trách nhiệm của người bán và người mua trong việc giao hàng và chi phí liên quan
C. Xác định tỷ giá hối đoái áp dụng cho giao dịch
D. Xác định thuế nhập khẩu áp dụng cho hàng hóa

5. Tỷ giá hối đoái (exchange rate) thể hiện điều gì?

A. Giá của một loại hàng hóa hoặc dịch vụ ở một quốc gia khác
B. Giá trị của một đồng tiền so với một đồng tiền khác
C. Lãi suất mà ngân hàng trung ương tính cho các ngân hàng thương mại
D. Mức thuế mà chính phủ áp dụng cho hàng nhập khẩu

6. Mục tiêu của chính sách thương mại tự do là gì?

A. Hạn chế nhập khẩu để bảo vệ sản xuất trong nước
B. Giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia
C. Tăng cường sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động thương mại
D. Ưu tiên các ngành công nghiệp chiến lược

7. Rủi ro tỷ giá hối đoái (exchange rate risk) ảnh hưởng đến các công ty tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế như thế nào?

A. Nó chỉ ảnh hưởng đến các công ty xuất khẩu
B. Nó có thể ảnh hưởng đến giá trị của các khoản thanh toán và đầu tư quốc tế
C. Nó chỉ ảnh hưởng đến các công ty nhập khẩu
D. Nó không ảnh hưởng đến các công ty có hoạt động kinh doanh quốc tế

8. Làm thế nào các công ty có thể vượt qua những rào cản văn hóa trong hoạt động kinh doanh quốc tế?

A. Bằng cách áp đặt văn hóa của họ lên các quốc gia khác
B. Bằng cách học hỏi và tôn trọng các nền văn hóa khác nhau
C. Bằng cách chỉ tuyển dụng nhân viên từ quốc gia của họ
D. Bằng cách bỏ qua những khác biệt văn hóa

9. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế?

A. Chi phí và rủi ro liên quan
B. Sở thích cá nhân của nhà quản lý
C. Màu sắc yêu thích của logo công ty
D. Số lượng nhân viên trong công ty

10. Đâu là một ví dụ về hội nhập kinh tế khu vực?

A. Việc một quốc gia đơn phương tăng thuế nhập khẩu
B. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA)
C. Việc một công ty đa quốc gia đầu tư vào một quốc gia khác
D. Việc một quốc gia phá giá đồng tiền của mình

11. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của toàn cầu hóa?

A. Giảm sự đa dạng văn hóa
B. Tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm
C. Tăng cường bảo hộ mậu dịch
D. Giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia

12. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp quyền sử dụng tài sản trí tuệ cho một công ty nước ngoài?

A. Xuất khẩu
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
C. Nhượng quyền thương mại (Franchising)
D. Cấp phép (Licensing)

13. Lợi thế so sánh (comparative advantage) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các nhà sản xuất khác
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với số lượng lớn nhất
C. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chất lượng cao nhất
D. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí tuyệt đối thấp nhất

14. Điều gì sau đây là một chức năng của thị trường ngoại hối (foreign exchange market)?

A. Cung cấp vốn cho các doanh nghiệp trong nước
B. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi tiền tệ giữa các quốc gia
C. Kiểm soát lạm phát
D. Thiết lập chính sách thương mại

15. Những thách thức nào mà các công ty có thể gặp phải khi sử dụng thương mại điện tử trong kinh doanh quốc tế?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và quy định pháp luật
B. Giảm chi phí vận chuyển
C. Dễ dàng tiếp cận thị trường
D. Tăng cường bảo mật thông tin

16. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi xây dựng chiến lược marketing quốc tế?

A. Sở thích cá nhân của nhà quản lý marketing
B. Đặc điểm văn hóa và nhu cầu của thị trường mục tiêu
C. Ngân sách marketing
D. Màu sắc yêu thích của logo công ty

17. Theo lý thuyết Vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle), giai đoạn nào sản phẩm được xuất khẩu mạnh mẽ và bắt đầu được sản xuất ở nước ngoài?

A. Giai đoạn giới thiệu
B. Giai đoạn tăng trưởng
C. Giai đoạn trưởng thành
D. Giai đoạn suy thoái

18. Điều gì sau đây là một phương pháp để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Chỉ giao dịch bằng một loại tiền tệ
B. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai
C. Đầu tư vào các quốc gia có tỷ giá hối đoái cố định
D. Chờ đợi tỷ giá hối đoái ổn định trước khi giao dịch

19. Làm thế nào các công ty có thể đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức trong kinh doanh quốc tế?

A. Bằng cách bỏ qua các tiêu chuẩn đạo đức
B. Bằng cách xây dựng và thực hiện một bộ quy tắc đạo đức rõ ràng
C. Bằng cách chỉ tập trung vào lợi nhuận
D. Bằng cách thuê luật sư

20. Điều gì sau đây là một ví dụ về điều chỉnh sản phẩm (product adaptation) trong marketing quốc tế?

A. Sử dụng cùng một chiến dịch quảng cáo trên toàn thế giới
B. Thay đổi thành phần của sản phẩm để phù hợp với sở thích địa phương
C. Bán sản phẩm với cùng một mức giá ở tất cả các quốc gia
D. Sử dụng cùng một kênh phân phối ở tất cả các quốc gia

21. Rủi ro quốc gia (country risk) là gì?

A. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro liên quan đến các yếu tố chính trị, kinh tế và tài chính của một quốc gia có thể ảnh hưởng đến đầu tư và hoạt động kinh doanh
C. Rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới
D. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng

22. Đâu là một thách thức tiềm năng của toàn cầu hóa?

A. Tăng cường hợp tác quốc tế
B. Cải thiện mức sống
C. Gia tăng bất bình đẳng thu nhập
D. Giảm chi phí sản xuất

23. Đạo đức kinh doanh (business ethics) có vai trò gì trong kinh doanh quốc tế?

A. Nó chỉ áp dụng cho các công ty trong nước
B. Nó có thể ảnh hưởng đến uy tín và mối quan hệ của công ty với các bên liên quan
C. Nó không quan trọng trong kinh doanh quốc tế
D. Nó chỉ liên quan đến việc tuân thủ pháp luật

24. Đâu là mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Thúc đẩy thương mại tự do và giảm các rào cản thương mại
B. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các công ty đa quốc gia

25. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường PESTLE?

A. Yếu tố Chính trị (Political)
B. Yếu tố Kinh tế (Economic)
C. Yếu tố Đạo đức (Ethical)
D. Yếu tố Pháp luật (Legal)

26. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi phi đạo đức trong kinh doanh quốc tế?

A. Tuân thủ các quy định về môi trường
B. Hối lộ quan chức chính phủ
C. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao
D. Đối xử công bằng với nhân viên

27. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và phong tục
B. Sự khác biệt về luật pháp và quy định
C. Sự khác biệt về công nghệ và cơ sở hạ tầng
D. Sự khác biệt về tài nguyên thiên nhiên

28. Chính sách bảo hộ mậu dịch (Protectionism) nhằm mục đích gì?

A. Thúc đẩy thương mại tự do
B. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài
C. Giảm sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế
D. Tăng cường hợp tác quốc tế

29. Điều gì sau đây là một ví dụ về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài
B. Xây dựng một nhà máy sản xuất ở một quốc gia khác
C. Xuất khẩu hàng hóa sang một quốc gia khác
D. Cấp phép cho một công ty nước ngoài sử dụng bằng sáng chế

30. Điều gì sau đây là một ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu
B. Hạn ngạch nhập khẩu
C. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp

31. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, ‘chủ nghĩa bảo hộ’ (protectionism) đề cập đến điều gì?

A. Chính sách thúc đẩy thương mại tự do
B. Chính sách bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài thông qua các biện pháp như thuế quan và hạn ngạch
C. Chính sách khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài
D. Chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu

32. Trong kinh doanh quốc tế, ‘điều khoản Incoterms’ được sử dụng để làm gì?

A. Xác định luật áp dụng cho hợp đồng thương mại
B. Quy định về bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển
C. Xác định trách nhiệm và chi phí liên quan đến việc giao hàng giữa người bán và người mua
D. Quy định về phương thức thanh toán quốc tế

33. Trong kinh doanh quốc tế, thuật ngữ ‘expatriate’ dùng để chỉ ai?

A. Một công dân của một quốc gia làm việc cho một công ty ở quốc gia đó
B. Một công dân của một quốc gia làm việc cho một công ty ở một quốc gia khác
C. Một người nhập cư đến một quốc gia mới
D. Một chuyên gia tư vấn quốc tế

34. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc chuyển giao quyền sử dụng tài sản vô hình (ví dụ: thương hiệu, bằng sáng chế) cho một công ty ở nước ngoài?

A. Xuất khẩu
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
C. Nhượng quyền thương mại (Franchising)
D. Liên doanh (Joint venture)

35. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng chiến lược đa nội địa (multidomestic strategy) trong kinh doanh quốc tế?

A. Đáp ứng tốt hơn nhu cầu địa phương
B. Tăng cường sự khác biệt hóa sản phẩm
C. Giảm chi phí nhờ quy mô kinh tế
D. Tăng tính linh hoạt trong việc thích ứng với môi trường địa phương

36. Trong kinh doanh quốc tế, ‘tỷ giá hối đoái thả nổi’ (floating exchange rate) được hiểu như thế nào?

A. Tỷ giá được cố định bởi chính phủ và không thay đổi
B. Tỷ giá được xác định bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối
C. Tỷ giá được điều chỉnh định kỳ bởi ngân hàng trung ương
D. Tỷ giá chỉ áp dụng cho các giao dịch thương mại quốc tế

37. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro quốc gia’ (country risk) mà một công ty kinh doanh quốc tế có thể phải đối mặt?

A. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng
B. Việc quốc hữu hóa tài sản của công ty bởi chính phủ nước sở tại
C. Sự cạnh tranh từ các công ty đa quốc gia khác
D. Sự biến động của giá nguyên vật liệu

38. Trong phân tích PESTLE, yếu tố ‘L’ đại diện cho yếu tố nào?

A. Luật pháp (Legal)
B. Lối sống (Lifestyle)
C. Lao động (Labor)
D. Địa phương (Local)

39. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia nên tập trung vào việc xuất khẩu hàng hóa nào?

A. Hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất hiệu quả nhất
B. Hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất với chi phí cơ hội thấp nhất
C. Hàng hóa mà quốc gia đó có nhu cầu tiêu dùng cao nhất
D. Hàng hóa mà các quốc gia khác không sản xuất

40. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, ‘Just-in-Time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp lưu trữ hàng tồn kho với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu bất ngờ
B. Một hệ thống sản xuất và vận chuyển hàng hóa sao cho nguyên vật liệu đến đúng thời điểm cần thiết cho sản xuất
C. Một chiến lược tập trung vào việc tìm kiếm nhà cung cấp với giá thấp nhất
D. Một phương pháp kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng

41. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro hoạt động’ (operational risk) trong kinh doanh quốc tế?

A. Sự thay đổi bất lợi trong tỷ giá hối đoái
B. Gián đoạn chuỗi cung ứng do thiên tai hoặc bất ổn chính trị
C. Sự gia tăng lãi suất
D. Sự thay đổi trong chính sách thuế

42. Chiến lược ‘chuẩn hóa sản phẩm’ (product standardization) trong kinh doanh quốc tế là gì?

A. Điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng thị trường địa phương
B. Bán cùng một sản phẩm trên toàn thế giới mà không có bất kỳ thay đổi nào
C. Tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm có chất lượng cao nhất
D. Giảm giá thành sản phẩm để cạnh tranh trên thị trường quốc tế

43. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tham gia vào một liên minh kinh tế khu vực (regional economic integration)?

A. Tăng cường thương mại giữa các quốc gia thành viên
B. Thu hút đầu tư nước ngoài
C. Tăng cường cạnh tranh từ các quốc gia không phải là thành viên
D. Tăng cường vị thế đàm phán của các quốc gia thành viên trên trường quốc tế

44. Khái niệm ‘khoảng cách văn hóa’ (cultural distance) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt về địa lý giữa các quốc gia
B. Sự khác biệt về ngôn ngữ giữa các quốc gia
C. Mức độ khác biệt về giá trị, niềm tin, và phong tục tập quán giữa hai quốc gia
D. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia

45. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một động lực thúc đẩy toàn cầu hóa?

A. Sự tiến bộ trong công nghệ thông tin và truyền thông
B. Sự gia tăng của các rào cản thương mại
C. Sự tự do hóa thương mại và đầu tư
D. Sự phát triển của các thị trường mới nổi

46. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về Các khía cạnh liên quan đến Thương mại của Quyền Sở hữu Trí tuệ) thuộc WTO chủ yếu liên quan đến vấn đề gì?

A. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi quốc tế
B. Giảm thuế quan đối với hàng hóa công nghệ
C. Quy định về đầu tư trực tiếp nước ngoài
D. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia

47. Khi một công ty quyết định ‘nội địa hóa’ (localization) sản phẩm của mình cho một thị trường nước ngoài, điều này có nghĩa là gì?

A. Công ty ngừng sản xuất sản phẩm đó ở thị trường trong nước
B. Công ty điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing để phù hợp với văn hóa và sở thích của thị trường địa phương
C. Công ty chuyển toàn bộ hoạt động sản xuất sang thị trường nước ngoài
D. Công ty chỉ bán sản phẩm đó cho người nước ngoài

48. Phương thức thanh toán quốc tế nào đảm bảo an toàn nhất cho người bán?

A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – TT)
B. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
C. Nhờ thu (Collection)
D. Mở tài khoản vãng lai (Open Account)

49. Trong quản lý rủi ro hối đoái, ‘hedging’ là gì?

A. Một chiến lược để tăng lợi nhuận từ biến động tỷ giá hối đoái
B. Một chiến lược để giảm thiểu rủi ro từ biến động tỷ giá hối đoái
C. Một phương pháp dự báo tỷ giá hối đoái chính xác
D. Một quy định của chính phủ về kiểm soát tỷ giá hối đoái

50. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘glocolization’, điều này có nghĩa là gì?

A. Công ty chỉ tập trung vào thị trường toàn cầu
B. Công ty chỉ tập trung vào thị trường địa phương
C. Công ty kết hợp các yếu tố toàn cầu và địa phương trong chiến lược kinh doanh của mình
D. Công ty chỉ xuất khẩu sản phẩm của mình

51. Hệ thống tiền tệ Bretton Woods, được thiết lập sau Thế chiến II, có đặc điểm chính là gì?

A. Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn
B. Tỷ giá hối đoái cố định so với vàng hoặc đô la Mỹ
C. Sự kiểm soát hoàn toàn của chính phủ đối với tỷ giá hối đoái
D. Sự sử dụng đồng tiền chung cho tất cả các quốc gia

52. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc thiết lập một khu vực mậu dịch tự do (free trade area)?

A. Thống nhất chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên
B. Loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa các quốc gia thành viên
C. Thiết lập một chính sách đối ngoại chung
D. Cho phép di chuyển tự do của người lao động giữa các quốc gia thành viên

53. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?

A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
B. Quyền lực thương lượng của khách hàng
C. Sự đe dọa của các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
D. Mức độ hài lòng của nhân viên

54. Trong thương mại quốc tế, ‘dumping’ là gì?

A. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá cao hơn giá bán trong nước
B. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc giá bán ở thị trường nội địa
C. Nhập khẩu hàng hóa bất hợp pháp
D. Trốn thuế nhập khẩu

55. Trong kinh doanh quốc tế, ‘countertrade’ là gì?

A. Một hình thức tài trợ thương mại
B. Một hình thức trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ thay vì tiền tệ
C. Một loại thuế nhập khẩu
D. Một phương pháp bảo hiểm rủi ro hối đoái

56. Rủi ro chính trị (political risk) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?

A. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi trong chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh
C. Rủi ro liên quan đến cạnh tranh từ các đối thủ
D. Rủi ro liên quan đến biến động lãi suất

57. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc một công ty thiết lập một cơ sở sản xuất mới hoàn toàn ở một quốc gia khác?

A. Sáp nhập và mua lại (Mergers and Acquisitions – M&A)
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dạng Greenfield
C. Liên doanh (Joint Venture)
D. Đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment)

58. Đâu là một trong những vai trò chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển
B. Thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia
D. Quản lý tỷ giá hối đoái trên toàn cầu

59. Trong tài chính quốc tế, ‘Arbitrage’ là gì?

A. Một loại thuế đánh vào các giao dịch quốc tế
B. Một chiến lược đầu tư mạo hiểm
C. Việc mua và bán đồng thời một tài sản trên các thị trường khác nhau để tận dụng sự khác biệt về giá
D. Một hình thức bảo hiểm rủi ro hối đoái

60. Công cụ nào sau đây KHÔNG được coi là một hàng rào phi thuế quan (non-tariff barrier) trong thương mại quốc tế?

A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import quotas)
B. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards)
C. Thuế nhập khẩu (Import tariffs)
D. Quy định về nội địa hóa (Local content requirements)

61. Điều gì sau đây là một rủi ro chính trị mà các công ty kinh doanh quốc tế phải đối mặt?

A. Biến động tỷ giá hối đoái
B. Thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng
C. Quốc hữu hóa tài sản
D. Sự gia tăng cạnh tranh từ các công ty địa phương

62. Trong marketing quốc tế, chiến lược nào sau đây liên quan đến việc điều chỉnh sản phẩm và thông điệp marketing cho phù hợp với từng thị trường địa phương?

A. Chiến lược tiêu chuẩn hóa
B. Chiến lược thích ứng
C. Chiến lược định vị
D. Chiến lược thâm nhập

63. Một công ty có trụ sở tại Việt Nam muốn mở rộng sang thị trường Hoa Kỳ. Theo mô hình CAGE framework, yếu tố nào sau đây thể hiện sự khác biệt về hệ thống chính trị và pháp luật giữa hai quốc gia?

A. Cultural Distance (Khoảng cách văn hóa)
B. Administrative Distance (Khoảng cách hành chính)
C. Geographic Distance (Khoảng cách địa lý)
D. Economic Distance (Khoảng cách kinh tế)

64. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn thị trường mục tiêu cho kinh doanh quốc tế?

A. Sở thích cá nhân của nhà quản lý
B. Kích thước và tiềm năng tăng trưởng của thị trường
C. Chi phí đi lại đến thị trường
D. Số lượng đối thủ cạnh tranh địa phương

65. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế?

A. Môi trường chính trị và pháp luật
B. Môi trường kinh tế
C. Môi trường văn hóa
D. Cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp

66. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, điều gì sau đây là một thách thức chính?

A. Giảm chi phí vận chuyển
B. Đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều
C. Đơn giản hóa quy trình sản xuất
D. Tăng cường sự hợp tác giữa các nhà cung cấp

67. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động gì đến thương mại giữa các quốc gia thành viên?

A. Tăng thuế quan và các rào cản thương mại
B. Giảm thuế quan và các rào cản thương mại
C. Duy trì nguyên trạng thuế quan và các rào cản thương mại
D. Cấm hoàn toàn thương mại giữa các quốc gia thành viên

68. Trong kinh doanh quốc tế, thuật ngữ ‘expatriate’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại thuế đánh vào hàng xuất khẩu
B. Một nhân viên được cử đến làm việc ở nước ngoài
C. Một thỏa thuận thương mại giữa hai quốc gia
D. Một loại tiền tệ được sử dụng trong thương mại quốc tế

69. Loại hình đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc mua cổ phần của một công ty nước ngoài mà không kiểm soát hoạt động của công ty đó?

A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
B. Đầu tư gián tiếp nước ngoài (Portfolio Investment)
C. Liên doanh (Joint Venture)
D. Mua bán và sáp nhập (M&A)

70. Trong tài chính quốc tế, điều gì sau đây đề cập đến việc bảo vệ chống lại rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Đầu cơ (Speculation)
B. Phòng ngừa rủi ro (Hedging)
C. Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage)
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư

71. Phương thức thanh toán quốc tế nào đảm bảo an toàn nhất cho người bán?

A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – TT)
B. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
C. Nhờ thu (Collection)
D. Ghi sổ (Open Account)

72. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc bảo hộ thương mại?

A. Tăng cường cạnh tranh quốc tế
B. Bảo vệ ngành công nghiệp trong nước
C. Thúc đẩy tự do thương mại
D. Giảm giá hàng hóa cho người tiêu dùng

73. Trong quản lý nguồn nhân lực quốc tế, điều gì sau đây đề cập đến quá trình giúp nhân viên thích nghi với một nền văn hóa mới khi làm việc ở nước ngoài?

A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Bồi dưỡng
D. Hội nhập văn hóa (Cross-cultural adjustment)

74. Trong kinh doanh quốc tế, ‘dumping’ là gì?

A. Một loại thuế nhập khẩu
B. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường nội địa
C. Một hình thức bảo hộ thương mại
D. Một hiệp định thương mại tự do

75. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh quốc tế?

A. PESTEL analysis
B. SWOT analysis
C. Porter’s Five Forces
D. BCG matrix

76. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘non-tariff barrier’ trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu
B. Hạn ngạch nhập khẩu
C. Tỷ giá hối đoái
D. Chi phí vận chuyển

77. Tổ chức quốc tế nào sau đây có vai trò chính là thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu và ổn định tài chính?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Ngân hàng Thế giới (World Bank)
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
D. Liên Hợp Quốc (UN)

78. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự khác biệt về quy định pháp luật giữa các quốc gia có thể ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế?

A. Mức độ lạm phát
B. Quy định về lao động
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Mức thu nhập bình quân đầu người

79. Trong marketing quốc tế, điều gì sau đây đề cập đến việc định vị sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty khác biệt so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường toàn cầu?

A. Phân khúc thị trường
B. Định vị thương hiệu
C. Chiến lược giá
D. Kênh phân phối

80. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào mà hai hay nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một công ty mới?

A. Chi nhánh (Branch)
B. Công ty con (Subsidiary)
C. Liên doanh (Joint venture)
D. Văn phòng đại diện (Representative office)

81. Rào cản thương mại nào sau đây là một khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu?

A. Hạn ngạch (Quota)
B. Lệnh cấm vận (Embargo)
C. Thuế quan (Tariff)
D. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards)

82. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế?

A. Mức lãi suất
B. Tỷ giá hối đoái
C. Phong cách giao tiếp
D. Quy định về thuế

83. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro tỷ giá hối đoái mà các công ty kinh doanh quốc tế phải đối mặt?

A. Sự thay đổi trong quy định về thuế
B. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng
C. Sự biến động giá trị của tiền tệ
D. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng

84. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng thương mại điện tử (e-commerce) trong kinh doanh quốc tế?

A. Giảm chi phí vận chuyển
B. Tiếp cận thị trường toàn cầu dễ dàng hơn
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá hối đoái
D. Đơn giản hóa quy trình thanh toán quốc tế

85. Trong kinh doanh quốc tế, điều gì sau đây đề cập đến sự khác biệt về giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ giữa các quốc gia khác nhau?

A. Lợi thế so sánh
B. Chênh lệch giá (Price arbitrage)
C. Hiệu ứng tỷ giá hối đoái
D. Chi phí giao dịch

86. Khi một công ty quyết định thâm nhập thị trường nước ngoài bằng cách xuất khẩu sản phẩm của mình, điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng?

A. Kiểm soát hoàn toàn chuỗi cung ứng
B. Tiếp cận nguồn lực và kỹ năng mới
C. Rủi ro tài chính thấp
D. Khả năng tùy chỉnh sản phẩm cao

87. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng chiến lược đa quốc gia (multidomestic strategy) trong kinh doanh quốc tế?

A. Giảm chi phí nhờ tính kinh tế của quy mô
B. Tăng khả năng đáp ứng nhu cầu địa phương
C. Đơn giản hóa việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu
D. Tăng cường sự phối hợp giữa các đơn vị kinh doanh

88. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nào?

A. Hàng hóa mà quốc gia có chi phí cơ hội cao nhất
B. Hàng hóa mà quốc gia có chi phí cơ hội thấp nhất
C. Hàng hóa mà quốc gia có lợi thế tuyệt đối
D. Hàng hóa mà quốc gia nhập khẩu nhiều nhất

89. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ cho một công ty ở nước ngoài để sản xuất và bán sản phẩm?

A. Xuất khẩu
B. Nhượng quyền thương mại (Franchising)
C. Cấp phép (Licensing)
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

90. Phương pháp nghiên cứu thị trường quốc tế nào sử dụng dữ liệu đã có sẵn để phân tích?

A. Nghiên cứu định tính
B. Nghiên cứu định lượng
C. Nghiên cứu sơ cấp
D. Nghiên cứu thứ cấp

91. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để bảo hiểm rủi ro tỷ giá hối đoái trong kinh doanh quốc tế?

A. Hợp đồng tương lai tiền tệ.
B. Thư tín dụng.
C. Hối phiếu.
D. Chứng từ vận tải.

92. Cái nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế?

A. Mức độ kiểm soát mong muốn.
B. Mức độ rủi ro chấp nhận được.
C. Nguồn lực tài chính sẵn có.
D. Màu sắc yêu thích của logo công ty.

93. Trong quản lý chuỗi cung ứng quốc tế, ‘bullwhip effect’ đề cập đến điều gì?

A. Sự gia tăng hiệu quả của chuỗi cung ứng.
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng tăng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Việc sử dụng công nghệ để cải thiện chuỗi cung ứng.
D. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.

94. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò chính là gì?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển.
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.

95. Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?

A. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro liên quan đến các hành động của chính phủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh.
C. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
D. Rủi ro liên quan đến sự cạnh tranh từ các công ty khác.

96. Chiến lược nào sau đây liên quan đến việc điều chỉnh sản phẩm và thông điệp quảng cáo cho phù hợp với văn hóa địa phương?

A. Chiến lược toàn cầu hóa.
B. Chiến lược chuẩn hóa.
C. Chiến lược bản địa hóa.
D. Chiến lược xuất khẩu.

97. Đâu là một thách thức đối với việc quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế?

A. Thiếu thông tin về các rủi ro tiềm ẩn ở các thị trường khác nhau.
B. Sự ổn định của môi trường kinh tế và chính trị trên toàn thế giới.
C. Sự tương đồng về văn hóa và luật pháp giữa các quốc gia.
D. Khả năng dự đoán chính xác các sự kiện trong tương lai.

98. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, ‘chủ nghĩa bảo hộ’ đề cập đến điều gì?

A. Chính sách của chính phủ nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.
B. Sự hợp tác giữa các quốc gia để thúc đẩy thương mại tự do.
C. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các công ty.
D. Sự hỗ trợ của chính phủ cho các công ty xuất khẩu.

99. Lợi thế so sánh của một quốc gia trong thương mại quốc tế được xác định bởi yếu tố nào?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của quốc gia đó.
C. Số lượng tài nguyên thiên nhiên mà quốc gia đó sở hữu.
D. Mức độ can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế.

100. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường PESTLE?

A. Chính trị (Political).
B. Kinh tế (Economic).
C. Đạo đức (Ethical).
D. Pháp luật (Legal).

101. Trong kinh doanh quốc tế, ‘dumping’ đề cập đến điều gì?

A. Việc bán phá giá hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường trong nước.
B. Việc xuất khẩu hàng hóa chất lượng kém.
C. Việc nhập khẩu hàng hóa bất hợp pháp.
D. Việc quảng cáo sai sự thật về sản phẩm.

102. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi quản lý rủi ro văn hóa trong kinh doanh quốc tế?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và phong cách giao tiếp.
B. Sự tương đồng về giá trị và niềm tin.
C. Sự ổn định của môi trường chính trị.
D. Sự phát triển của công nghệ.

103. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá tính khả thi của việc thâm nhập một thị trường mới?

A. Quy mô của thị trường và tốc độ tăng trưởng.
B. Sở thích cá nhân của nhà quản lý.
C. Màu sắc yêu thích của giám đốc điều hành.
D. Số lượng nhân viên trong công ty.

104. UNCTAD (Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển) có mục tiêu chính là gì?

A. Thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa các nước phát triển.
B. Hỗ trợ các nước đang phát triển hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.

105. Điều gì sau đây là một thách thức tiềm ẩn của việc quản lý một lực lượng lao động đa văn hóa?

A. Giảm sự sáng tạo và đổi mới.
B. Giao tiếp sai lệch và hiểu lầm do khác biệt văn hóa.
C. Tăng sự gắn kết của nhân viên.
D. Giảm sự vắng mặt của nhân viên.

106. Điều gì sau đây là một vai trò của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)?

A. Quản lý tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia.
B. Thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế, và cung cấp dịch vụ trọng tài thương mại.
C. Cung cấp viện trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.

107. Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi là gì?

A. Tỷ giá hối đoái được cố định bởi chính phủ.
B. Tỷ giá hối đoái được xác định bởi lực lượng cung và cầu trên thị trường ngoại hối.
C. Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh định kỳ bởi ngân hàng trung ương.
D. Tỷ giá hối đoái được neo vào một loại tiền tệ khác.

108. Thuyết nào cho rằng các quốc gia nên tập trung vào sản xuất và xuất khẩu hàng hóa mà họ có thể sản xuất hiệu quả nhất, và nhập khẩu hàng hóa mà họ sản xuất kém hiệu quả hơn?

A. Thuyết lợi thế tuyệt đối.
B. Thuyết lợi thế so sánh.
C. Thuyết bảo hộ mậu dịch.
D. Thuyết trọng thương.

109. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng thương mại điện tử trong kinh doanh quốc tế?

A. Tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí thấp hơn.
B. Giảm sự cần thiết phải thích ứng với văn hóa địa phương.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Đảm bảo rằng tất cả khách hàng đều có kết nối internet.

110. Đâu là một ví dụ về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán.
B. Cho một công ty nước ngoài vay tiền.
C. Xây dựng một nhà máy sản xuất ở một quốc gia khác.
D. Xuất khẩu hàng hóa sang một quốc gia khác.

111. Một công ty sử dụng chiến lược ‘long-tail’ trong kinh doanh quốc tế sẽ tập trung vào điều gì?

A. Bán một số lượng lớn sản phẩm tiêu chuẩn hóa cho một thị trường rộng lớn.
B. Bán một loạt các sản phẩm ngách cho nhiều thị trường nhỏ hơn.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
D. Xây dựng một thương hiệu toàn cầu mạnh mẽ.

112. Điều gì sau đây là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Tuân thủ luật pháp và quy định của địa phương.
C. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng địa phương.
D. Tránh trả thuế.

113. Incoterms được sử dụng để làm gì trong thương mại quốc tế?

A. Xác định thuế nhập khẩu.
B. Quy định tỷ giá hối đoái.
C. Phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

114. Đâu là một ví dụ về chiến lược marketing toàn cầu?

A. Sử dụng cùng một thông điệp quảng cáo và sản phẩm trên toàn thế giới.
B. Điều chỉnh sản phẩm và thông điệp quảng cáo cho phù hợp với từng thị trường địa phương.
C. Tập trung vào một thị trường duy nhất.
D. Xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường mới mà không cần bất kỳ điều chỉnh nào.

115. Khu vực mậu dịch tự do (FTA) có tác động gì?

A. Thống nhất chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.
B. Loại bỏ hoặc giảm đáng kể các rào cản thuế quan và phi thuế quan giữa các quốc gia thành viên.
C. Thiết lập một chính phủ chung cho các quốc gia thành viên.
D. Kiểm soát dòng vốn đầu tư giữa các quốc gia thành viên.

116. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào mà một công ty thiết lập một cơ sở sản xuất ở nước ngoài nhưng vẫn duy trì quyền kiểm soát hoàn toàn?

A. Liên doanh.
B. Chi nhánh thuộc sở hữu hoàn toàn.
C. Cấp phép.
D. Xuất khẩu.

117. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng thư tín dụng trong thanh toán quốc tế?

A. Đảm bảo rằng người bán sẽ nhận được thanh toán nếu họ tuân thủ các điều khoản của thư tín dụng.
B. Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.
C. Tăng tốc quá trình thông quan.
D. Bảo vệ chống lại rủi ro tỷ giá hối đoái.

118. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp phép cho một công ty nước ngoài sử dụng tài sản vô hình của bạn (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu)?

A. Xuất khẩu.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
C. Nhượng quyền thương mại.
D. Cấp phép.

119. Điều gì sau đây là một ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu giới hạn số lượng hàng hóa được nhập khẩu.
C. Tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia.
D. Chi phí vận chuyển hàng hóa qua biên giới.

120. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa quốc tế?

A. Giảm rủi ro kinh doanh bằng cách tiếp cận nhiều thị trường khác nhau.
B. Tăng chi phí hoạt động do sự phức tạp trong quản lý.
C. Giảm sự đổi mới do phải thích ứng với nhiều môi trường khác nhau.
D. Tăng sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất.

121. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng chính của thị trường ngoại hối?

A. Chuyển đổi tiền tệ.
B. Cung cấp tín dụng cho các nhà xuất khẩu.
C. Bảo hiểm rủi ro hối đoái.
D. Tài trợ thương mại quốc tế.

122. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty đa quốc gia (MNC) thành công trong việc thâm nhập thị trường mới?

A. Quy mô vốn đầu tư ban đầu.
B. Sự am hiểu về văn hóa và môi trường kinh doanh địa phương.
C. Mức độ tự động hóa trong quy trình sản xuất.
D. Số lượng nhân viên bản địa được tuyển dụng.

123. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa?

A. Sự tiến bộ của công nghệ thông tin và truyền thông.
B. Sự gia tăng của các rào cản thương mại.
C. Sự phát triển của các thị trường mới nổi.
D. Sự tự do hóa thương mại và đầu tư.

124. Đâu là một ví dụ về ‘chủ nghĩa bảo hộ’ (Protectionism) trong thương mại quốc tế?

A. Việc một quốc gia tham gia vào một hiệp định thương mại tự do.
B. Việc một quốc gia áp đặt thuế quan cao đối với hàng nhập khẩu.
C. Việc một quốc gia khuyến khích đầu tư nước ngoài.
D. Việc một quốc gia giảm thiểu các quy định về môi trường.

125. Đâu là một thách thức đối với quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?

A. Sự khác biệt về múi giờ và ngôn ngữ.
B. Sự gián đoạn do thiên tai và khủng hoảng chính trị.
C. Sự phức tạp trong thủ tục hải quan và vận chuyển.
D. Tất cả các đáp án trên.

126. Đâu là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong kinh doanh quốc tế?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Tuân thủ luật pháp và quy định của nước sở tại.
C. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng địa phương.
D. Tất cả các đáp án trên.

127. Đâu là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro tín dụng trong thương mại quốc tế?

A. Yêu cầu thanh toán trước.
B. Sử dụng thư tín dụng (Letter of Credit).
C. Mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.
D. Tất cả các đáp án trên.

128. Đâu là một ví dụ về ‘hiệu ứng quốc gia’ (Country of origin effect) trong marketing quốc tế?

A. Người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm từ một quốc gia cụ thể do nhận thức về chất lượng.
B. Các công ty sử dụng các kênh phân phối khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
C. Giá cả sản phẩm khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
D. Các công ty điều chỉnh quảng cáo để phù hợp với văn hóa địa phương.

129. Đâu là một đặc điểm của thị trường mới nổi?

A. Thu nhập bình quân đầu người cao.
B. Cơ sở hạ tầng phát triển.
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
D. Mức độ rủi ro chính trị thấp.

130. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng thương mại đối lưu (Countertrade)?

A. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Tiếp cận thị trường khó khăn.
C. Tăng cường tính thanh khoản.
D. Giải quyết vấn đề thiếu ngoại tệ.

131. Lý thuyết nào cho rằng các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu các hàng hóa mà họ có nguồn lực dồi dào?

A. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối.
B. Lý thuyết lợi thế so sánh.
C. Lý thuyết Heckscher-Ohlin.
D. Lý thuyết жизненного цикла sản phẩm.

132. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng chiến lược đa nội địa (Multi-domestic strategy) trong kinh doanh quốc tế?

A. Giảm chi phí sản xuất nhờ quy mô kinh tế.
B. Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu và sở thích địa phương.
C. Đơn giản hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng.
D. Tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm trên toàn cầu.

133. Đâu là một ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Thuế xuất khẩu.
D. Trợ cấp xuất khẩu.

134. Khái niệm ‘lợi thế so sánh’ trong thương mại quốc tế đề cập đến điều gì?

A. Khả năng một quốc gia sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng một quốc gia sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng một quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
D. Khả năng một quốc gia áp đặt thuế quan cao đối với hàng nhập khẩu.

135. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc thành lập một công ty mới thuộc sở hữu hoàn toàn của nhà đầu tư nước ngoài tại quốc gia nhận đầu tư?

A. Liên doanh (Joint Venture).
B. Sáp nhập và mua lại (Mergers and Acquisitions).
C. Đầu tư vào danh mục (Portfolio Investment).
D. Công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn (Wholly Owned Subsidiary).

136. Sự khác biệt chính giữa chiến lược toàn cầu (Global strategy) và chiến lược xuyên quốc gia (Transnational strategy) là gì?

A. Chiến lược toàn cầu tập trung vào việc thích ứng sản phẩm với thị trường địa phương, trong khi chiến lược xuyên quốc gia tập trung vào tiêu chuẩn hóa sản phẩm.
B. Chiến lược toàn cầu tập trung vào giảm chi phí thông qua quy mô kinh tế, trong khi chiến lược xuyên quốc gia cố gắng đạt được cả hiệu quả chi phí và khả năng đáp ứng địa phương.
C. Chiến lược toàn cầu chỉ áp dụng cho các công ty lớn, trong khi chiến lược xuyên quốc gia phù hợp với các công ty nhỏ.
D. Chiến lược toàn cầu không cho phép các công ty điều chỉnh sản phẩm, trong khi chiến lược xuyên quốc gia cho phép điều chỉnh sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng.

137. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn địa điểm sản xuất ở nước ngoài?

A. Chi phí lao động.
B. Cơ sở hạ tầng.
C. Môi trường chính trị và pháp lý.
D. Tất cả các đáp án trên.

138. Đâu là một lý do chính khiến các công ty tham gia vào hoạt động xuất khẩu?

A. Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô.
B. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường trong nước.
C. Kéo dài vòng đời sản phẩm.
D. Tất cả các đáp án trên.

139. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường PESTLE?

A. Chính trị (Political).
B. Kinh tế (Economic).
C. Văn hóa (Cultural).
D. Công nghệ (Technological).

140. Chiến lược marketing toàn cầu (Global marketing strategy) có ưu điểm gì?

A. Dễ dàng thích ứng với nhu cầu địa phương.
B. Tiết kiệm chi phí và tạo dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán.
C. Tăng tính linh hoạt trong việc điều chỉnh giá.
D. Giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự khác biệt văn hóa.

141. Hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán.
B. Xây dựng một nhà máy sản xuất ở nước ngoài.
C. Mua lại một công ty hiện có ở nước ngoài.
D. Thành lập một liên doanh với một công ty nước ngoài.

142. Phương thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ rủi ro và kiểm soát thấp nhất?

A. Xuất khẩu gián tiếp.
B. Cấp phép (Licensing).
C. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

143. Điều gì phân biệt một hiệp định thương mại tự do (FTA) với một liên minh thuế quan?

A. FTA yêu cầu các quốc gia thành viên phải có chính sách thương mại giống nhau với các nước ngoài khối.
B. FTA loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên, nhưng mỗi nước vẫn duy trì chính sách thương mại riêng với các nước ngoài khối.
C. Liên minh thuế quan chỉ tập trung vào việc giảm thuế quan, trong khi FTA bao gồm cả các vấn đề phi thuế quan.
D. FTA không cho phép các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp tự vệ thương mại.

144. Đâu là một ví dụ về rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế?

A. Sự thay đổi trong lãi suất.
B. Sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái.
C. Sự quốc hữu hóa tài sản của công ty bởi chính phủ nước sở tại.
D. Sự thay đổi trong giá cả hàng hóa.

145. Đâu là mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái trên toàn cầu.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các công ty đa quốc gia.

146. Chiến lược nào sau đây thường được các công ty sử dụng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Tập trung sản xuất tại một quốc gia duy nhất.
B. Sử dụng hợp đồng tương lai (futures contracts) và quyền chọn (options) tiền tệ.
C. Tăng cường đầu tư vào các thị trường mới nổi.
D. Giảm thiểu hoạt động xuất khẩu.

147. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một ví dụ về?

A. Một thỏa thuận song phương giữa hai quốc gia.
B. Một thỏa thuận đa phương giữa nhiều quốc gia.
C. Một liên minh thuế quan.
D. Một thị trường chung.

148. Đâu là một thách thức chính đối với các công ty khi hoạt động trong môi trường kinh doanh quốc tế?

A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ.
B. Sự đồng nhất về quy định pháp luật trên toàn cầu.
C. Sự ổn định của tỷ giá hối đoái.
D. Sự tương đồng về sở thích của người tiêu dùng trên toàn cầu.

149. Rủi ro quốc gia (Country risk) đề cập đến điều gì?

A. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro liên quan đến khả năng một quốc gia không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
C. Rủi ro liên quan đến các yếu tố chính trị, kinh tế và tài chính của một quốc gia có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đầu tư và hoạt động kinh doanh.
D. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi trong luật pháp quốc tế.

150. Cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi (Floating exchange rate) hoạt động như thế nào?

A. Giá trị của đồng tiền được cố định bởi chính phủ.
B. Giá trị của đồng tiền được xác định bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối.
C. Giá trị của đồng tiền được neo vào một đồng tiền khác hoặc một rổ tiền tệ.
D. Giá trị của đồng tiền được điều chỉnh định kỳ bởi ngân hàng trung ương.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.