1. Khi chính phủ áp dụng thuế, điều gì thường xảy ra với thặng dư tiêu dùng?
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Thay đổi không dự đoán được.
2. Thế nào là thuế theo đầu người (poll tax)?
A. Thuế đánh vào thu nhập.
B. Thuế đánh vào tài sản.
C. Thuế đánh đồng đều lên mọi cá nhân.
D. Thuế đánh vào hàng hóa xa xỉ.
3. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để giảm ô nhiễm không khí?
A. Trợ cấp cho các ngành gây ô nhiễm.
B. Quy định về tiêu chuẩn khí thải.
C. Giảm thuế cho xe ô tô cá nhân.
D. Tăng chi tiêu cho đường cao tốc.
4. Ai là người chịu gánh nặng thuế lớn hơn khi cầu ít co giãn hơn cung?
A. Người tiêu dùng.
B. Nhà sản xuất.
C. Cả người tiêu dùng và nhà sản xuất chịu gánh nặng như nhau.
D. Không ai chịu gánh nặng thuế.
5. Hàng hóa nào sau đây là hàng hóa công cộng?
A. Điện thoại di động.
B. Quốc phòng.
C. Ô tô cá nhân.
D. Dịch vụ y tế tư nhân.
6. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần dưới mức giá cân bằng?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Giá cân bằng mới cao hơn.
D. Không có tác động.
7. Thất bại thị trường xảy ra khi nào?
A. Thị trường phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
B. Thị trường không phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
C. Chính phủ can thiệp vào thị trường.
D. Doanh nghiệp đạt lợi nhuận tối đa.
8. Chi phí cơ hội của việc xây dựng một bệnh viện công là gì?
A. Tổng chi phí xây dựng bệnh viện.
B. Giá trị của các hàng hóa và dịch vụ khác có thể được sản xuất bằng cùng nguồn lực.
C. Lợi ích mà bệnh viện mang lại cho cộng đồng.
D. Số lượng bệnh nhân được điều trị tại bệnh viện.
9. Trong một thị trường cạnh tranh, ai được hưởng lợi từ việc áp đặt giá sàn cao hơn giá cân bằng?
A. Người tiêu dùng.
B. Nhà sản xuất.
C. Chính phủ.
D. Không ai.
10. Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến sự tồn tại của thất bại thị trường?
A. Sự can thiệp của chính phủ.
B. Thông tin bất cân xứng.
C. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
D. Lợi nhuận tối đa của doanh nghiệp.
11. Phân tích chi phí – lợi ích được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường lợi nhuận của doanh nghiệp.
B. Đánh giá hiệu quả của các dự án công.
C. Dự báo tăng trưởng kinh tế.
D. Xác định lãi suất tối ưu.
12. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để giải quyết ngoại ứng tiêu cực?
A. Trợ cấp.
B. Thuế Pigou.
C. Giá trần.
D. Giá sàn.
13. Ngoại ứng là gì?
A. Chi phí hoặc lợi ích của một hoạt động kinh tế không được phản ánh trong giá thị trường.
B. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
C. Lợi nhuận mà một doanh nghiệp thu được.
D. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
14. Loại thuế nào sau đây được coi là lũy thoái?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế doanh nghiệp.
C. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
D. Thuế tài sản.
15. Mục tiêu chính của chính sách tài khóa là gì?
A. Ổn định giá cả.
B. Kiểm soát lãi suất.
C. Điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
D. Ổn định kinh tế vĩ mô.
16. Điều gì xảy ra khi chính phủ in thêm tiền để tài trợ cho chi tiêu?
A. Giảm lạm phát.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Tăng lạm phát.
D. Giảm lãi suất.
17. Chính sách nào sau đây có thể làm giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Cắt giảm thuế cho người giàu.
B. Tăng thuế lũy thoái.
C. Mở rộng hệ thống an sinh xã hội.
D. Giảm chi tiêu cho giáo dục công.
18. Nguyên tắc nào sau đây thường được sử dụng để biện minh cho sự can thiệp của chính phủ vào thị trường?
A. Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận.
B. Nguyên tắc công bằng.
C. Nguyên tắc hiệu quả Pareto.
D. Nguyên tắc tự do cá nhân.
19. Đâu là một công cụ của chính sách tiền tệ?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Chi tiêu chính phủ.
C. Lãi suất chiết khấu.
D. Quy định về môi trường.
20. Hệ thống thuế nào được coi là công bằng nhất theo nguyên tắc lợi ích?
A. Thuế lũy tiến.
B. Thuế lũy thoái.
C. Thuế mà người hưởng lợi từ dịch vụ công trả nhiều hơn.
D. Thuế theo đầu người.
21. Trong kinh tế công cộng, hàng hóa công cộng thuần túy có đặc điểm nào sau đây?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh cao.
B. Tính loại trừ cao và tính cạnh tranh thấp.
C. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh cao.
D. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh thấp.
22. Đâu là một ví dụ về hàng hóa tư nhân?
A. Đèn đường.
B. Giáo dục công.
C. Bánh mì.
D. Công viên công cộng.
23. Đâu là một ví dụ về chính sách tài khóa mở rộng?
A. Tăng thuế.
B. Giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng chi tiêu chính phủ.
D. Cân bằng ngân sách.
24. Chính phủ thường can thiệp vào thị trường trong trường hợp nào sau đây?
A. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
B. Thị trường độc quyền.
C. Thị trường có nhiều người mua và người bán.
D. Thị trường tự do.
25. Đâu là một ví dụ về chính sách công khuyến khích ngoại ứng tích cực?
A. Thuế carbon.
B. Trợ cấp giáo dục.
C. Quy định về ô nhiễm.
D. Giá trần.
26. Lý thuyết lựa chọn công cộng nghiên cứu về điều gì?
A. Hành vi của người tiêu dùng.
B. Hành vi của các nhà hoạch định chính sách.
C. Hành vi của doanh nghiệp.
D. Hành vi của người lao động.
27. Điều gì là mục tiêu chính của việc đánh thuế?
A. Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Tài trợ cho chi tiêu công.
C. Giảm cạnh tranh.
D. Tăng giá hàng hóa.
28. Điều gì là quan trọng nhất để một hàng hóa được coi là hàng hóa công cộng?
A. Có giá thành cao.
B. Có tính loại trừ và cạnh tranh.
C. Không có tính loại trừ và cạnh tranh.
D. Do chính phủ cung cấp.
29. Điều gì xảy ra với đường Lorenz khi bất bình đẳng thu nhập tăng lên?
A. Đường Lorenz tiến gần hơn đến đường bình đẳng tuyệt đối.
B. Đường Lorenz rời xa đường bình đẳng tuyệt đối.
C. Đường Lorenz không thay đổi.
D. Đường Lorenz biến mất.
30. Điều gì xảy ra khi chính phủ trợ cấp cho một ngành?
A. Giá tăng và sản lượng giảm.
B. Giá giảm và sản lượng tăng.
C. Giá và sản lượng đều tăng.
D. Giá và sản lượng đều giảm.
31. Chính phủ thường can thiệp vào thị trường hàng hóa Merit bằng cách nào?
A. Áp đặt thuế cao.
B. Cấm tiêu thụ.
C. Trợ cấp hoặc cung cấp miễn phí.
D. Hạn chế quảng cáo.
32. Loại thuế nào sau đây thường được coi là lũy thoái?
A. Thuế thu nhập cá nhân với thuế suất tăng dần.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế tài sản.
33. Chính phủ có thể làm gì để giảm thiểu tác động tiêu cực của bất cân xứng thông tin trên thị trường?
A. Giữ bí mật tất cả thông tin.
B. Cung cấp thông tin cho người tiêu dùng và nhà đầu tư.
C. Áp đặt giá trần.
D. Hạn chế cạnh tranh.
34. Điều gì sau đây là một hạn chế của việc sử dụng thuế để giải quyết các vấn đề về ngoại ứng?
A. Thuế luôn hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm.
B. Việc xác định mức thuế phù hợp có thể khó khăn.
C. Thuế không ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
D. Thuế làm tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
35. Đâu là một công cụ chính sách tài khóa mà chính phủ sử dụng để ổn định nền kinh tế?
A. Lãi suất.
B. Tỷ giá hối đoái.
C. Chi tiêu chính phủ.
D. Dự trữ bắt buộc.
36. Loại hàng hóa nào mà việc tiêu dùng của một người làm giảm lượng hàng hóa có sẵn cho người khác?
A. Hàng hóa công cộng.
B. Hàng hóa tư nhân.
C. Hàng hóa hỗn hợp.
D. Hàng hóa miễn phí.
37. Lý thuyết lựa chọn công cộng (public choice theory) nghiên cứu về điều gì?
A. Hành vi của các nhà hoạch định chính sách và cử tri dưới góc độ kinh tế.
B. Cách thức doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận.
C. Hành vi của người tiêu dùng trên thị trường.
D. Tác động của chính sách tiền tệ lên nền kinh tế.
38. Chính phủ có thể sử dụng công cụ nào sau đây để khuyến khích sản xuất và tiêu thụ hàng hóa có ngoại ứng tích cực?
A. Thuế.
B. Quy định.
C. Trợ cấp.
D. Giá trần.
39. Chính phủ thường can thiệp vào thị trường vì lý do nào sau đây?
A. Để đảm bảo lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp.
B. Để khắc phục thất bại thị trường và cải thiện hiệu quả kinh tế.
C. Để giảm sự cạnh tranh trên thị trường.
D. Để tăng giá hàng hóa và dịch vụ.
40. Khái niệm ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) đề cập đến điều gì?
A. Tổng chi phí sản xuất một hàng hóa.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.
C. Chi phí tiền tệ của một quyết định.
D. Chi phí cố định của doanh nghiệp.
41. Điều gì sau đây là một ví dụ về ngoại ứng tích cực?
A. Ô nhiễm không khí.
B. Tiếng ồn từ sân bay.
C. Giáo dục.
D. Hút thuốc lá nơi công cộng.
42. Thất bại thị trường xảy ra khi nào?
A. Thị trường phân bổ nguồn lực hiệu quả.
B. Chính phủ không can thiệp vào thị trường.
C. Thị trường không phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
D. Người tiêu dùng hài lòng với giá cả.
43. Đâu không phải là một chức năng chính của chính phủ trong nền kinh tế thị trường?
A. Cung cấp hàng hóa và dịch vụ công cộng.
B. Điều tiết thị trường.
C. Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho mọi doanh nghiệp.
D. Tái phân phối thu nhập.
44. Trong kinh tế công cộng, ‘bất cân xứng thông tin’ (information asymmetry) đề cập đến tình huống nào?
A. Tất cả các bên tham gia thị trường đều có thông tin hoàn hảo.
B. Một bên tham gia thị trường có nhiều thông tin hơn bên kia.
C. Chính phủ kiểm soát tất cả thông tin.
D. Không ai có thông tin về thị trường.
45. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘hàng hóa Merit’ (merit good)?
A. Thuốc lá.
B. Rượu.
C. Giáo dục.
D. Súng.
46. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá sàn (price floor) cao hơn giá cân bằng thị trường?
A. Thiếu hụt hàng hóa.
B. Dư thừa hàng hóa.
C. Giá cả giảm xuống.
D. Thị trường tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng.
47. Khoản mục nào sau đây thuộc chi tiêu chuyển nhượng của chính phủ?
A. Xây dựng đường cao tốc.
B. Chi trả lương cho giáo viên.
C. Trợ cấp thất nghiệp.
D. Mua sắm thiết bị quân sự.
48. Điều gì sau đây là một ví dụ về ngoại ứng tiêu cực?
A. Tiêu thụ giáo dục.
B. Ô nhiễm từ một nhà máy.
C. Sử dụng vắc-xin phòng bệnh.
D. Nghiên cứu và phát triển (R&D).
49. Điều gì sau đây là một ví dụ về hàng hóa hỗn hợp (club good)?
A. Quốc phòng.
B. Truyền hình cáp.
C. Đường xá.
D. Không khí sạch.
50. Trong kinh tế học công cộng, ‘tỷ lệ thay thế biên’ (MRS) thể hiện điều gì?
A. Chi phí sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
B. Tỷ lệ mà người tiêu dùng sẵn lòng đánh đổi một hàng hóa này để lấy một hàng hóa khác.
C. Lợi nhuận biên của doanh nghiệp.
D. Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế.
51. Hàng hóa nào sau đây có tính cạnh tranh cao nhưng không có tính loại trừ?
A. Hàng hóa công cộng thuần túy.
B. Tài nguyên chung.
C. Hàng hóa tư nhân.
D. Hàng hóa hỗn hợp.
52. Nguyên tắc nào sau đây của hệ thống thuế nhấn mạnh rằng những người hưởng lợi từ một dịch vụ công cộng nên trả tiền cho dịch vụ đó?
A. Nguyên tắc lợi ích.
B. Nguyên tắc công bằng theo chiều dọc.
C. Nguyên tắc công bằng theo chiều ngang.
D. Nguyên tắc hiệu quả.
53. Loại thuế nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh các ngoại ứng tiêu cực liên quan đến ô nhiễm?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế Pigou.
C. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
D. Thuế tài sản.
54. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường?
A. Dư thừa hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá cả tăng lên.
D. Thị trường đạt trạng thái cân bằng mới.
55. Hàng hóa công cộng thuần túy có đặc điểm nào sau đây?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh cao.
B. Tính loại trừ cao và tính cạnh tranh thấp.
C. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh cao.
D. Tính không loại trừ và tính không cạnh tranh.
56. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề ngoại ứng tiêu cực?
A. Trợ cấp cho sản xuất.
B. Quy định và tiêu chuẩn.
C. Giảm thuế thu nhập.
D. Tăng chi tiêu công.
57. Khái niệm nào sau đây liên quan đến việc người tiêu dùng đánh giá cao lợi ích của một hàng hóa công cộng mà không phải trả tiền cho nó?
A. Tính cạnh tranh.
B. Ngoại ứng.
C. Người ăn không (free-rider).
D. Tính loại trừ.
58. Khái niệm ‘thặng dư tiêu dùng’ (consumer surplus) thể hiện điều gì?
A. Phần chênh lệch giữa giá mà người tiêu dùng sẵn lòng trả và giá thực tế họ phải trả.
B. Tổng chi tiêu của người tiêu dùng cho một hàng hóa.
C. Lợi nhuận của doanh nghiệp từ việc bán hàng hóa.
D. Chi phí sản xuất một đơn vị hàng hóa.
59. Nguyên tắc nào sau đây của hệ thống thuế đề cao sự công bằng dựa trên khả năng đóng thuế của mỗi người?
A. Nguyên tắc lợi ích.
B. Nguyên tắc công bằng theo chiều dọc.
C. Nguyên tắc công bằng theo chiều ngang.
D. Nguyên tắc hiệu quả.
60. Thuế nào sau đây đánh vào giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
D. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
61. Thất bại thị trường xảy ra khi nào?
A. Thị trường phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
B. Thị trường không phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
C. Chính phủ không can thiệp vào thị trường.
D. Các nhà sản xuất đạt lợi nhuận tối đa.
62. Chính phủ có thể giảm thiểu rủi ro đạo đức trong bảo hiểm bằng cách nào?
A. Giảm phí bảo hiểm.
B. Tăng mức khấu trừ (deductible).
C. Cấm bán bảo hiểm.
D. Trợ cấp cho người mua bảo hiểm.
63. Chính phủ có thể khuyến khích sản xuất hàng hóa có ngoại ứng tích cực bằng cách nào?
A. Đánh thuế cao vào hàng hóa đó.
B. Trợ cấp cho nhà sản xuất.
C. Áp đặt hạn ngạch sản xuất.
D. Cấm sản xuất hàng hóa đó.
64. Tại sao chính phủ cung cấp hàng hóa công cộng?
A. Để tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp nhà nước.
B. Vì thị trường tư nhân không cung cấp đủ hoặc không cung cấp hiệu quả.
C. Để cạnh tranh với khu vực tư nhân.
D. Để giảm chi tiêu công.
65. Trong kinh tế công cộng, hàng hóa công cộng thuần túy có đặc điểm nào sau đây?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh cao.
B. Tính loại trừ cao và tính cạnh tranh thấp.
C. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh cao.
D. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh thấp.
66. Hiện tượng ‘tìm kiếm địa tô’ (rent-seeking) là gì?
A. Việc tìm kiếm nhà ở giá rẻ.
B. Việc sử dụng nguồn lực để giành lợi thế độc quyền từ chính phủ.
C. Việc tìm kiếm việc làm có thu nhập cao.
D. Việc tìm kiếm các khoản đầu tư có lợi nhuận cao.
67. Đâu là một ví dụ về hàng hóa công cộng?
A. Một chiếc điện thoại thông minh.
B. Một chiếc xe hơi.
C. Quốc phòng.
D. Một bữa ăn tại nhà hàng.
68. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu công mà không tăng thuế?
A. Thâm hụt ngân sách tăng.
B. Thặng dư ngân sách tăng.
C. Ngân sách cân bằng.
D. Không có tác động đến ngân sách.
69. Điều gì xảy ra khi có thông tin bất cân xứng trên thị trường bảo hiểm?
A. Thị trường hoạt động hiệu quả hơn.
B. Xuất hiện lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức.
C. Giá bảo hiểm giảm.
D. Số lượng người mua bảo hiểm giảm.
70. Chính phủ can thiệp vào thị trường để giải quyết vấn đề thông tin bất cân xứng bằng cách nào?
A. Áp đặt giá trần.
B. Cung cấp thông tin và quy định.
C. Tăng thuế.
D. Giảm chi tiêu công.
71. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần thấp hơn giá cân bằng?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Giá thị trường tăng.
D. Không có tác động.
72. Loại thuế nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ cho các chương trình an sinh xã hội?
A. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
B. Thuế thu nhập cá nhân.
C. Thuế xuất nhập khẩu.
D. Thuế tài nguyên.
73. Thuế Pigou được sử dụng để làm gì?
A. Tăng doanh thu cho chính phủ.
B. Giảm ngoại ứng tiêu cực.
C. Tăng ngoại ứng tích cực.
D. Hỗ trợ các doanh nghiệp độc quyền.
74. Điều gì xảy ra khi chính phủ thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt?
A. Lãi suất giảm.
B. Lãi suất tăng.
C. Cung tiền tăng.
D. Lạm phát tăng.
75. Ngoại ứng tiêu cực là gì?
A. Lợi ích mà một hoạt động kinh tế mang lại cho bên thứ ba.
B. Chi phí mà một hoạt động kinh tế gây ra cho bên thứ ba.
C. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
D. Sự độc quyền của một doanh nghiệp.
76. Chính phủ có thể sử dụng biện pháp nào sau đây để bảo vệ môi trường?
A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Khuyến khích sử dụng năng lượng hóa thạch.
C. Áp đặt các quy định về tiêu chuẩn khí thải.
D. Giảm chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh.
77. Loại thuế nào sau đây có tính lũy tiến?
A. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế thu nhập cá nhân.
D. Thuế tài sản.
78. Chính sách nào sau đây không phải là công cụ của chính sách tài khóa?
A. Thuế.
B. Chi tiêu chính phủ.
C. Lãi suất.
D. Vay nợ chính phủ.
79. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt hạn ngạch nhập khẩu?
A. Giá hàng hóa trong nước giảm.
B. Giá hàng hóa trong nước tăng.
C. Lượng hàng hóa nhập khẩu tăng.
D. Không có tác động đến thị trường trong nước.
80. Tại sao chính phủ cần điều tiết các ngành độc quyền tự nhiên?
A. Để tăng lợi nhuận cho các công ty này.
B. Để ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực thị trường và bảo vệ người tiêu dùng.
C. Để khuyến khích cạnh tranh.
D. Để giảm chi phí sản xuất.
81. Tại sao chính phủ cần bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ?
A. Để hạn chế sự sáng tạo.
B. Để khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
C. Để tăng chi phí sản xuất.
D. Để bảo vệ các doanh nghiệp độc quyền.
82. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng thuế?
A. Tổng cầu tăng.
B. Tổng cầu giảm.
C. Không có tác động đến tổng cầu.
D. Lãi suất giảm.
83. Đâu là một ví dụ về ngoại ứng tích cực?
A. Ô nhiễm không khí từ nhà máy.
B. Tiếng ồn từ công trường xây dựng.
C. Giáo dục.
D. Hút thuốc lá nơi công cộng.
84. Đâu không phải là một chức năng của chính phủ trong nền kinh tế thị trường?
A. Bảo vệ quyền tài sản.
B. Cung cấp hàng hóa công cộng.
C. Điều tiết thị trường.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp tư nhân.
85. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá sàn cao hơn giá cân bằng?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Thị trường đạt trạng thái cân bằng mới.
D. Không có tác động gì.
86. Loại thuế nào sau đây có tính lũy thoái?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế tài sản.
87. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là gì?
A. Kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
B. Tăng chi tiêu chính phủ.
C. Giảm thuế.
D. Tăng trưởng dân số.
88. Chính phủ có thể sử dụng công cụ nào sau đây để giảm ô nhiễm?
A. Trợ cấp cho các công ty gây ô nhiễm.
B. Đánh thuế vào các hoạt động gây ô nhiễm.
C. Giảm chi tiêu công.
D. Tăng cường bảo vệ quyền tài sản.
89. Theo lý thuyết lựa chọn công (public choice theory), các nhà chính trị hành động như thế nào?
A. Luôn hành động vì lợi ích công cộng.
B. Hành động để tối đa hóa phiếu bầu và quyền lực.
C. Luôn hành động một cách trung thực và minh bạch.
D. Hành động theo chỉ đạo của các nhà khoa học.
90. Tại sao chính phủ can thiệp vào thị trường lao động?
A. Để giảm năng suất lao động.
B. Để bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo công bằng.
C. Để tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
D. Để giảm số lượng việc làm.
91. Đâu là một ví dụ về hàng hóa tư nhân?
A. Không khí sạch.
B. Đường cao tốc.
C. Bữa ăn tại nhà hàng.
D. Quốc phòng.
92. Thất bại thị trường xảy ra khi nào?
A. Thị trường đạt được hiệu quả Pareto.
B. Thị trường phân bổ nguồn lực một cách tối ưu.
C. Thị trường không phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
D. Chính phủ can thiệp vào thị trường.
93. Hệ thống thuế nào được coi là công bằng theo chiều dọc?
A. Hệ thống thuế mà mọi người trả cùng một số tiền thuế.
B. Hệ thống thuế mà mọi người trả cùng một tỷ lệ phần trăm thu nhập của họ.
C. Hệ thống thuế mà người có thu nhập cao hơn trả một tỷ lệ phần trăm thu nhập cao hơn.
D. Hệ thống thuế mà người có thu nhập thấp hơn trả một tỷ lệ phần trăm thu nhập cao hơn.
94. Thuế nào sau đây có thể được sử dụng để giảm tiêu thụ hàng hóa gây hại?
A. Thuế thu nhập.
B. Thuế VAT.
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
D. Thuế tài sản.
95. Loại hàng hóa nào sau đây thường được cung cấp bởi chính phủ?
A. Ô tô.
B. Thực phẩm.
C. Quốc phòng.
D. Quần áo.
96. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để giảm thiểu ngoại ứng tiêu cực?
A. Trợ cấp.
B. Thuế Pigou.
C. Giá trần.
D. Giá sàn.
97. Loại thuế nào sau đây là thuế lũy thoái?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế tài sản.
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
98. Điều gì xảy ra khi một hàng hóa công cộng được cung cấp quá ít?
A. Lợi ích xã hội biên vượt quá chi phí xã hội biên.
B. Chi phí xã hội biên vượt quá lợi ích xã hội biên.
C. Lợi ích xã hội biên bằng chi phí xã hội biên.
D. Không có ảnh hưởng đến lợi ích và chi phí xã hội.
99. Đâu là một hạn chế của việc sử dụng thuế Pigou?
A. Khó khăn trong việc xác định mức thuế tối ưu.
B. Không hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm.
C. Làm tăng chi phí sản xuất.
D. Chỉ áp dụng cho các ngành công nghiệp lớn.
100. Đâu là một ví dụ về thông tin bất cân xứng?
A. Người bán ô tô cũ biết nhiều hơn về tình trạng của chiếc xe so với người mua.
B. Người mua biết nhiều hơn về giá trị của một cổ phiếu so với người bán.
C. Cả người mua và người bán đều có thông tin hoàn hảo.
D. Không có thông tin nào được chia sẻ giữa người mua và người bán.
101. Lý thuyết nào giải thích về việc các nhóm lợi ích đặc biệt có thể ảnh hưởng đến chính sách công?
A. Lý thuyết lựa chọn hợp lý.
B. Lý thuyết lựa chọn công cộng.
C. Lý thuyết trò chơi.
D. Lý thuyết thông tin bất cân xứng.
102. Lý thuyết lựa chọn công cộng nghiên cứu về điều gì?
A. Hành vi của người tiêu dùng.
B. Hành vi của nhà sản xuất.
C. Hành vi của các nhà chính trị và quan chức chính phủ.
D. Hành vi của các tổ chức phi lợi nhuận.
103. Chi tiêu công có thể được sử dụng để làm gì?
A. Ổn định hóa nền kinh tế.
B. Phân phối lại thu nhập.
C. Cung cấp hàng hóa và dịch vụ công cộng.
D. Tất cả các đáp án trên.
104. Điều gì xảy ra khi có quá nhiều hàng hóa công cộng được cung cấp?
A. Lãng phí nguồn lực.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Giảm thất nghiệp.
D. Tăng phúc lợi xã hội.
105. Đâu là một ví dụ về ngoại ứng tiêu cực?
A. Tiêu thụ giáo dục.
B. Tiêu thụ vắc-xin.
C. Ô nhiễm do sản xuất.
D. Nghiên cứu và phát triển.
106. Hàng hóa công cộng thuần túy có đặc điểm nào sau đây?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh cao.
B. Tính loại trừ cao và tính cạnh tranh thấp.
C. Không tính loại trừ và không tính cạnh tranh.
D. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh cao.
107. Chính sách nào sau đây có thể làm giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Thuế lũy thoái.
B. Cắt giảm chi tiêu cho giáo dục.
C. Tăng cường chi tiêu cho phúc lợi xã hội.
D. Giảm thuế cho người giàu.
108. Một hệ thống thuế mà người có thu nhập cao trả tỷ lệ phần trăm thu nhập thấp hơn được gọi là gì?
A. Thuế lũy tiến.
B. Thuế lũy thoái.
C. Thuế tỷ lệ.
D. Thuế giá trị gia tăng.
109. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để khuyến khích ngoại ứng tích cực?
A. Thuế.
B. Quy định.
C. Trợ cấp.
D. Tất cả các đáp án trên.
110. Loại thuế nào mà tỷ lệ thuế giảm khi thu nhập tăng?
A. Thuế lũy tiến
B. Thuế lũy thoái
C. Thuế tỷ lệ
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp
111. Hình thức can thiệp nào sau đây của chính phủ có thể dẫn đến tổn thất vô ích?
A. Thuế.
B. Trợ cấp.
C. Giá trần.
D. Tất cả các đáp án trên.
112. Chính phủ có thể sử dụng công cụ nào sau đây để điều chỉnh thất bại thị trường do thông tin bất cân xứng?
A. Quy định.
B. Thuế.
C. Trợ cấp.
D. Tất cả các đáp án trên.
113. Nguyên tắc lợi ích trong thuế khóa cho rằng:
A. Người có thu nhập cao hơn nên trả nhiều thuế hơn.
B. Người hưởng lợi từ dịch vụ công nên trả thuế để tài trợ cho dịch vụ đó.
C. Thuế nên được sử dụng để phân phối lại thu nhập.
D. Thuế nên được đánh vào những người gây ra ngoại ứng tiêu cực.
114. Khái niệm nào sau đây mô tả tình trạng một người sử dụng hàng hóa công cộng mà không trả tiền?
A. Ngoại ứng.
B. Thông tin bất cân xứng.
C. Người ăn không.
D. Thất bại thị trường.
115. Đâu là một vấn đề tiềm ẩn của việc cung cấp hàng hóa công cộng?
A. Vấn đề người ăn không.
B. Quá nhiều hàng hóa được cung cấp.
C. Giá cả quá cao.
D. Không có ai muốn sử dụng hàng hóa.
116. Chính phủ có thể sử dụng biện pháp nào sau đây để bảo vệ người tiêu dùng?
A. Quy định về an toàn sản phẩm.
B. Yêu cầu tiết lộ thông tin.
C. Kiểm soát giá cả.
D. Cả hai đáp án A và B.
117. Một ví dụ về hàng hóa hỗn hợp là:
A. Quốc phòng.
B. Đèn đường.
C. Giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.
118. Công cụ nào sau đây có thể giúp chính phủ giải quyết vấn đề thông tin bất cân xứng trong thị trường bảo hiểm?
A. Yêu cầu bảo hiểm bắt buộc.
B. Trợ cấp bảo hiểm.
C. Quy định về thông tin.
D. Tất cả các đáp án trên.
119. Chính phủ nên can thiệp vào thị trường khi nào?
A. Khi thị trường hoạt động hiệu quả.
B. Khi có thất bại thị trường.
C. Khi chính phủ muốn tăng doanh thu.
D. Khi chính phủ muốn kiểm soát giá cả.
120. Đâu là mục tiêu chính của chính sách công?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Tối đa hóa phúc lợi xã hội.
C. Tối đa hóa quyền lực của chính phủ.
D. Tối thiểu hóa chi tiêu công.
121. Chính phủ sử dụng chính sách tài khóa để làm gì?
A. Điều chỉnh lãi suất.
B. Điều chỉnh cung tiền.
C. Điều chỉnh chi tiêu và thuế khóa.
D. Điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
122. Thuế thu nhập lũy tiến có nghĩa là gì?
A. Thuế suất giảm khi thu nhập tăng.
B. Thuế suất tăng khi thu nhập tăng.
C. Thuế suất không đổi bất kể thu nhập.
D. Thuế chỉ áp dụng cho người giàu.
123. Điều gì sau đây là một lý do chính đáng để chính phủ can thiệp vào thị trường?
A. Để tăng lợi nhuận cho các doanh nghiệp.
B. Để giảm sự bất bình đẳng trong thu nhập.
C. Để tạo ra sự độc quyền.
D. Để giảm sự cạnh tranh.
124. Điều gì sau đây là một hạn chế của phân tích chi phí – lợi ích?
A. Nó không xem xét đến chi phí.
B. Nó không xem xét đến lợi ích.
C. Việc định lượng tất cả các chi phí và lợi ích có thể khó khăn.
D. Nó chỉ áp dụng cho các dự án tư nhân.
125. Điều gì sau đây là một ví dụ về thuế gián thu?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
D. Thuế tài sản.
126. Điều gì sau đây là một ví dụ về ngoại ứng tích cực?
A. Ô nhiễm không khí từ nhà máy.
B. Tiếng ồn từ sân bay.
C. Việc một người làm vườn tạo ra một khu vườn đẹp, làm tăng giá trị tài sản của hàng xóm.
D. Tắc nghẽn giao thông.
127. Loại thuế nào sau đây thường được coi là lũy thoái?
A. Thuế thu nhập cá nhân với thuế suất tăng dần.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế tài sản.
128. Tại sao chính phủ thường cung cấp hàng hóa công cộng thay vì để thị trường tự do?
A. Vì hàng hóa công cộng luôn có lợi nhuận cao.
B. Vì thị trường tự do sẽ cung cấp quá nhiều hàng hóa công cộng.
C. Vì thị trường tự do thường cung cấp quá ít hàng hóa công cộng do vấn đề người ăn không.
D. Vì chính phủ luôn hiệu quả hơn trong việc cung cấp hàng hóa.
129. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách phân phối lại thu nhập?
A. Giảm thuế cho tất cả mọi người.
B. Tăng chi tiêu cho quốc phòng.
C. Cung cấp trợ cấp thất nghiệp.
D. Giảm lãi suất ngân hàng.
130. Điều gì sau đây là một ví dụ về quy định của chính phủ?
A. Việc chính phủ in tiền.
B. Việc chính phủ trợ cấp cho nông dân.
C. Việc chính phủ đặt ra các tiêu chuẩn khí thải cho xe hơi.
D. Việc chính phủ xây dựng đường xá.
131. Điều gì sau đây là một ví dụ về hàng hóa công cộng?
A. Một chiếc điện thoại di động.
B. Một bữa ăn nhà hàng.
C. Quốc phòng.
D. Một chiếc xe hơi.
132. Hàng hóa nào sau đây có tính loại trừ nhưng không có tính cạnh tranh?
A. Một chiếc bánh mì.
B. Một buổi hòa nhạc có giới hạn số lượng vé.
C. Truyền hình cáp.
D. Không khí sạch.
133. Nguyên tắc ‘người hưởng lợi trả tiền’ trong thuế khóa nói lên điều gì?
A. Người giàu nên trả thuế nhiều hơn người nghèo.
B. Người nghèo nên trả thuế nhiều hơn người giàu.
C. Những người hưởng lợi từ dịch vụ công nên trả tiền cho dịch vụ đó.
D. Tất cả mọi người nên trả thuế như nhau.
134. Trong kinh tế học công cộng, ‘người ăn không’ (free rider) là gì?
A. Người không đóng thuế.
B. Người hưởng lợi từ hàng hóa công cộng mà không trả tiền.
C. Người làm việc cho chính phủ.
D. Người nhận trợ cấp thất nghiệp.
135. Tại sao việc tư nhân cung cấp hàng hóa công cộng thường không hiệu quả?
A. Vì tư nhân không có đủ tiền.
B. Vì tư nhân không quan tâm đến lợi ích xã hội.
C. Vì khó thu phí người sử dụng do vấn đề ‘người ăn không’.
D. Vì tư nhân không có khả năng kỹ thuật.
136. Chính phủ có thể làm gì để khuyến khích các ngoại ứng tích cực?
A. Áp đặt thuế đối với các hoạt động tạo ra ngoại ứng tích cực.
B. Trợ cấp cho các hoạt động tạo ra ngoại ứng tích cực.
C. Cấm các hoạt động tạo ra ngoại ứng tích cực.
D. Không làm gì cả.
137. Trong phân tích chi phí – lợi ích, điều gì quan trọng nhất?
A. Đảm bảo rằng tất cả các chi phí đều được giảm thiểu.
B. Đảm bảo rằng tất cả các lợi ích đều được tối đa hóa.
C. So sánh tổng chi phí và tổng lợi ích để đưa ra quyết định.
D. Chỉ xem xét các chi phí trực tiếp.
138. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng chính của chính phủ trong nền kinh tế?
A. Cung cấp hàng hóa công cộng.
B. Điều chỉnh các hoạt động kinh tế.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp tư nhân.
D. Phân phối lại thu nhập.
139. Hàng hóa nào sau đây có tính cạnh tranh nhưng không có tính loại trừ?
A. Dịch vụ truyền hình cáp.
B. Quốc phòng.
C. Đường xá thu phí.
D. Tài nguyên chung như cá ở biển.
140. Chính phủ có thể sử dụng công cụ nào sau đây để giảm thiểu ngoại ứng tiêu cực?
A. Trợ cấp cho các hoạt động gây ô nhiễm.
B. Áp đặt thuế đối với các hoạt động gây ô nhiễm.
C. Khuyến khích các hoạt động gây ô nhiễm.
D. Bãi bỏ các quy định về môi trường.
141. Chi phí cơ hội của việc xây dựng một công viên công cộng là gì?
A. Chi phí xây dựng và bảo trì công viên.
B. Giá trị của việc sử dụng đất cho mục đích khác.
C. Lợi ích mà người dân nhận được từ công viên.
D. Số lượng người sử dụng công viên.
142. Điều gì sau đây là một ví dụ về ngoại ứng tiêu cực?
A. Việc tiêm phòng làm giảm nguy cơ mắc bệnh cho cả người tiêm và cộng đồng.
B. Một nhà máy gây ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân xung quanh.
C. Việc xây dựng đường cao tốc giúp giảm thời gian di chuyển cho người dân.
D. Việc đầu tư vào giáo dục làm tăng năng suất lao động.
143. Thất bại thị trường xảy ra khi nào?
A. Thị trường phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
B. Thị trường không phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
C. Chính phủ không can thiệp vào thị trường.
D. Các doanh nghiệp hoạt động có lợi nhuận.
144. Tại sao thông tin bất cân xứng có thể dẫn đến thất bại thị trường?
A. Vì nó làm cho giá cả quá cao.
B. Vì nó làm cho giá cả quá thấp.
C. Vì nó dẫn đến các quyết định không hiệu quả do một bên có nhiều thông tin hơn bên kia.
D. Vì nó làm tăng cạnh tranh.
145. Điều gì sau đây là một ví dụ về hàng hóa trung gian?
A. Một chiếc xe hơi.
B. Một chai nước.
C. Một con đường thu phí vào giờ cao điểm.
D. Dịch vụ cứu hỏa.
146. Loại thuế nào sau đây thường được coi là công bằng nhất?
A. Thuế lũy thoái.
B. Thuế tỷ lệ.
C. Thuế lũy tiến.
D. Thuế tiêu dùng.
147. Một trong những hạn chế của việc sử dụng thuế để giải quyết vấn đề ô nhiễm là gì?
A. Thuế không hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm.
B. Thuế luôn gây ra suy thoái kinh tế.
C. Rất khó để xác định mức thuế phù hợp để đạt được mức ô nhiễm mong muốn.
D. Thuế chỉ ảnh hưởng đến người nghèo.
148. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách của chính phủ nhằm khắc phục thông tin bất cân xứng?
A. Áp đặt thuế đối với hàng hóa xa xỉ.
B. Yêu cầu các công ty niêm yết công khai thông tin tài chính.
C. Trợ cấp cho các trường đại học.
D. Giảm lãi suất ngân hàng.
149. Lý thuyết lựa chọn công cộng nghiên cứu về điều gì?
A. Hành vi của người tiêu dùng trên thị trường.
B. Hành vi của các nhà hoạch định chính sách và cử tri.
C. Hành vi của các doanh nghiệp trong nền kinh tế.
D. Hành vi của các tổ chức phi lợi nhuận.
150. Trong kinh tế công cộng, hàng hóa công cộng thuần túy có đặc điểm nào sau đây?
A. Tính loại trừ cao và tính cạnh tranh cao.
B. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh cao.
C. Tính loại trừ cao và tính cạnh tranh thấp.
D. Tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh thấp.