Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (207 đánh giá)

1. Trong mô hình tăng trưởng Solow, điều gì quyết định mức vốn ổn định (steady-state capital)?

A. Tỷ lệ tiết kiệm, tỷ lệ khấu hao và tăng trưởng dân số.
B. Chỉ tỷ lệ tiết kiệm.
C. Chỉ tỷ lệ khấu hao.
D. Chỉ tăng trưởng dân số.

2. Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:

A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Nằm ngang.
D. Hình chữ U.

3. Hàng hóa nào sau đây có tính co giãn của cầu theo giá cao nhất?

A. Muối.
B. Xăng.
C. Thuốc lá.
D. Vé xem phim.

4. Điều gì xảy ra với tỷ giá hối đoái khi lãi suất trong nước tăng lên so với lãi suất nước ngoài?

A. Đồng nội tệ mất giá.
B. Đồng nội tệ tăng giá.
C. Không có tác động đến tỷ giá hối đoái.
D. Lạm phát tăng.

5. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thất nghiệp chu kỳ?

A. Tăng cường đào tạo nghề.
B. Giảm trợ cấp thất nghiệp.
C. Chính sách tài khóa mở rộng.
D. Tăng cường tự do hóa thương mại.

6. Đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) dịch chuyển sang trái khi:

A. Chi phí sản xuất giảm.
B. Năng suất lao động tăng.
C. Giá các yếu tố đầu vào tăng.
D. Kỳ vọng lạm phát giảm.

7. Trong mô hình IS-LM, chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế) sẽ:

A. Làm dịch chuyển đường IS sang trái.
B. Làm dịch chuyển đường LM sang trái.
C. Làm dịch chuyển đường IS sang phải và làm tăng cả lãi suất và sản lượng.
D. Làm dịch chuyển đường LM sang phải và làm giảm cả lãi suất và sản lượng.

8. Phát biểu nào sau đây là đúng về thất nghiệp tự nhiên?

A. Thất nghiệp tự nhiên là thất nghiệp bằng không.
B. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm thất nghiệp chu kỳ.
C. Thất nghiệp tự nhiên là mức thất nghiệp tồn tại ngay cả khi nền kinh tế hoạt động bình thường.
D. Thất nghiệp tự nhiên chỉ bao gồm thất nghiệp tạm thời.

9. GDP danh nghĩa khác GDP thực tế ở điểm nào?

A. GDP danh nghĩa đã được điều chỉnh theo lạm phát, trong khi GDP thực tế thì chưa.
B. GDP thực tế đã được điều chỉnh theo lạm phát, trong khi GDP danh nghĩa thì chưa.
C. GDP danh nghĩa tính theo giá cố định, trong khi GDP thực tế tính theo giá hiện hành.
D. GDP danh nghĩa chỉ tính hàng hóa, còn GDP thực tế tính cả dịch vụ.

10. Loại thuế nào sau đây được coi là lũy thoái?

A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế tài sản.

11. Tỷ giá hối đoái hối đoái danh nghĩa tăng có nghĩa là:

A. Đồng nội tệ mất giá.
B. Đồng nội tệ tăng giá.
C. Không có sự thay đổi trong giá trị đồng nội tệ.
D. Lạm phát tăng.

12. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách nào?

A. Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Thay đổi lãi suất chiết khấu.
C. Mua hoặc bán trái phiếu chính phủ.
D. Kiểm soát tín dụng.

13. Đâu là công cụ của chính sách tiền tệ?

A. Chi tiêu chính phủ.
B. Thuế.
C. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Chính sách thương mại.

14. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường:

A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Lạm phát.
C. Bất bình đẳng thu nhập.
D. Thất nghiệp.

15. Trong một nền kinh tế đóng, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) được tính bằng công thức nào sau đây?

A. GDP = C + I + G + NX
B. GDP = C + I + G
C. GDP = C + I + NX
D. GDP = C + I + G – NX

16. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa:

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và đầu tư.
C. Tiết kiệm và đầu tư.
D. Tổng cung và tổng cầu.

17. Lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) xảy ra khi:

A. Tổng cầu tăng quá nhanh.
B. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng.
C. Cung tiền tăng quá mức.
D. Thuế tăng.

18. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, với điều kiện hàng hóa đó là hàng hóa thông thường?

A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không đổi.
D. Giá cả tăng.

19. Trong lý thuyết trò chơi, trạng thái cân bằng Nash là gì?

A. Một tình huống mà tất cả người chơi đều đạt được kết quả tốt nhất có thể.
B. Một tình huống mà không người chơi nào có thể cải thiện kết quả của mình bằng cách thay đổi chiến lược, với điều kiện những người chơi khác giữ nguyên chiến lược.
C. Một tình huống mà tất cả người chơi đều hợp tác để đạt được kết quả tốt nhất cho cả nhóm.
D. Một tình huống mà một người chơi có lợi thế tuyệt đối so với những người chơi khác.

20. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất giảm?

A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không đổi.
D. Giá cả giảm.

21. Đâu là một ví dụ về hàng hóa công cộng?

A. Bánh mì.
B. Quần áo.
C. Quốc phòng.
D. Dịch vụ y tế.

22. Nếu ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu, điều gì sẽ xảy ra?

A. Cung tiền tăng.
B. Cung tiền giảm.
C. Lạm phát giảm.
D. Không có tác động đến cung tiền.

23. Một quốc gia có lợi thế so sánh trong việc sản xuất một hàng hóa khi:

A. Nước đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Nước đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Nước đó có thể sản xuất hàng hóa đó với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
D. Nước đó có thể bán hàng hóa đó với giá cao hơn so với các quốc gia khác.

24. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất khi giá của một hàng hóa tăng lên?

A. Thặng dư sản xuất giảm.
B. Thặng dư sản xuất tăng.
C. Thặng dư sản xuất không đổi.
D. Không thể xác định.

25. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để giảm lạm phát?

A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng lãi suất.
D. Nới lỏng định lượng.

26. Khái niệm nào sau đây mô tả tình trạng một người có việc làm nhưng không sử dụng hết khả năng của mình?

A. Thất nghiệp tạm thời.
B. Thất nghiệp cơ cấu.
C. Thiếu việc làm.
D. Thất nghiệp chu kỳ.

27. Yếu tố nào sau đây không được tính vào GDP theo phương pháp chi tiêu?

A. Chi tiêu của hộ gia đình.
B. Chi tiêu của chính phủ.
C. Đầu tư của doanh nghiệp.
D. Giá trị hàng hóa trung gian.

28. Chính sách bảo hộ thương mại nào sau đây hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu?

A. Thuế quan.
B. Hạn ngạch.
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật.
D. Trợ cấp xuất khẩu.

29. Điều gì xảy ra với đường tổng cầu (AD) khi chính phủ tăng chi tiêu?

A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD dịch chuyển sang phải.
C. Đường AD không đổi.
D. Giá cả giảm.

30. Hệ số Gini bằng 0 có nghĩa là:

A. Bất bình đẳng thu nhập hoàn toàn.
B. Bình đẳng thu nhập hoàn toàn.
C. Nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh chóng.
D. Nền kinh tế đang suy thoái.

31. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường?

A. Thặng dư hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá thị trường tăng.
D. Không có tác động đến thị trường.

32. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm:

A. Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp cơ cấu.
B. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu.
C. Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp tạm thời.
D. Thất nghiệp theo mùa và thất nghiệp chu kỳ.

33. Khi tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ tăng (ví dụ, VND tăng giá so với USD), điều gì có khả năng xảy ra?

A. Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm.
B. Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng.
C. Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng.
D. Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều giảm.

34. Trong một nền kinh tế đóng, tổng sản phẩm quốc dân (GNP) bằng:

A. GDP cộng với thu nhập ròng từ nước ngoài.
B. GDP trừ đi thu nhập ròng từ nước ngoài.
C. GDP.
D. Tổng tiêu dùng cộng với tổng đầu tư.

35. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa:

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và đầu tư.
C. Tăng trưởng GDP và lạm phát.
D. Tiết kiệm và đầu tư.

36. Chính sách tài khóa là gì?

A. Chính sách của ngân hàng trung ương về lãi suất.
B. Chính sách của chính phủ về chi tiêu và thuế.
C. Chính sách của doanh nghiệp về đầu tư.
D. Chính sách của chính phủ về tỷ giá hối đoái.

37. Khi một quốc gia có lợi thế so sánh trong việc sản xuất một hàng hóa, điều đó có nghĩa là:

A. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
D. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.

38. Tác động của việc tăng chi tiêu chính phủ (G) lên tổng cầu (AD) được gọi là:

A. Hiệu ứng số nhân.
B. Hiệu ứng lấn át.
C. Hiệu ứng lãi suất.
D. Hiệu ứng tỷ giá hối đoái.

39. Trong ngắn hạn, đường tổng cung (AS) có xu hướng dốc lên vì:

A. Giá cả yếu tố sản xuất điều chỉnh nhanh chóng.
B. Tiền lương và giá cả có tính chất cứng nhắc.
C. Năng suất lao động giảm.
D. Lượng tiền cung ứng giảm.

40. GDP danh nghĩa khác với GDP thực tế ở điểm nào?

A. GDP danh nghĩa đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.
B. GDP thực tế được tính theo giá hiện hành.
C. GDP danh nghĩa được tính theo giá hiện hành, GDP thực tế đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.
D. GDP danh nghĩa chỉ tính hàng hóa, GDP thực tế tính cả dịch vụ.

41. Đâu là một trong những mục tiêu chính của WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)?

A. Thúc đẩy bảo hộ mậu dịch.
B. Giảm thiểu các rào cản thương mại quốc tế.
C. Tăng cường kiểm soát vốn.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái toàn cầu.

42. Theo Keynes, biện pháp nào hiệu quả nhất để khắc phục suy thoái kinh tế?

A. Thắt chặt chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng chi tiêu chính phủ.
D. Giữ nguyên chính sách hiện tại.

43. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường:

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
D. Tăng trưởng GDP.

44. Trong kinh tế học, ‘hàng hóa công cộng’ có đặc điểm nào?

A. Tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Tính không cạnh tranh và không loại trừ.
C. Tính cạnh tranh và không loại trừ.
D. Tính không cạnh tranh và loại trừ.

45. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp là:

A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Nằm ngang.
D. Hình chữ U.

46. Đâu là một ví dụ về ‘ngoại ứng tiêu cực’?

A. Tiêm vắc-xin phòng bệnh.
B. Ô nhiễm không khí từ nhà máy.
C. Giáo dục.
D. Nghiên cứu và phát triển.

47. Chi phí cơ hội của việc học đại học là gì?

A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Thu nhập tiềm năng bị mất do không đi làm.
C. Tổng của học phí, chi phí sinh hoạt và thu nhập tiềm năng bị mất.
D. Chi phí sách vở và tài liệu học tập.

48. Khi chính phủ áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch, điều gì có thể xảy ra?

A. Giá cả hàng hóa trong nước giảm.
B. Sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế tăng.
C. Người tiêu dùng phải trả giá cao hơn cho hàng hóa.
D. Các ngành công nghiệp trong nước trở nên hiệu quả hơn.

49. Đâu là một trong những hạn chế của việc sử dụng GDP làm thước đo phúc lợi kinh tế?

A. GDP không tính đến các hoạt động phi thị trường (ví dụ: công việc nhà).
B. GDP không đo lường được thu nhập bình quân đầu người.
C. GDP không phản ánh sự thay đổi về giá cả.
D. GDP không tính đến hàng hóa trung gian.

50. Trong mô hình kinh tế hỗn hợp, vai trò của nhà nước thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào?

A. Sản xuất hàng hóa và dịch vụ công cộng.
B. Quyết định giá cả trên thị trường.
C. Phân phối lại thu nhập thông qua thuế và trợ cấp.
D. Đầu tư vào tất cả các ngành kinh tế.

51. Lạm phát là gì?

A. Sự tăng trưởng kinh tế.
B. Sự giảm phát của tiền tệ.
C. Sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.
D. Sự giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.

52. Hàng hóa nào sau đây có tính co giãn của cầu theo giá cao nhất?

A. Thuốc lá.
B. Xăng.
C. Muối.
D. Vé xem phim.

53. Đường cung dịch chuyển sang phải khi:

A. Giá của hàng hóa đó tăng.
B. Chi phí sản xuất giảm.
C. Thu nhập của người tiêu dùng tăng.
D. Giá của hàng hóa liên quan giảm.

54. Đường bàng quan (indifference curve) thể hiện:

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng thích như nhau.
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được với một mức thu nhập nhất định.
C. Mối quan hệ giữa giá cả và lượng cung.
D. Mối quan hệ giữa giá cả và lượng cầu.

55. Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì có khả năng xảy ra?

A. Lượng cung tiền tăng.
B. Lượng cung tiền giảm.
C. Lãi suất giảm.
D. Tổng cầu tăng.

56. Chính sách tiền tệ được thực hiện bởi:

A. Chính phủ.
B. Ngân hàng Trung ương.
C. Bộ Tài chính.
D. Quốc hội.

57. Đâu là đặc điểm của thị trường độc quyền?

A. Nhiều người bán, sản phẩm khác biệt.
B. Một người bán duy nhất, không có sản phẩm thay thế gần gũi.
C. Một vài người bán, sản phẩm tương tự.
D. Nhiều người bán, sản phẩm đồng nhất.

58. Đâu không phải là một công cụ của chính sách tiền tệ?

A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Thuế suất.
D. Lãi suất chiết khấu.

59. Trong dài hạn, đường tổng cung (LRAS) thẳng đứng vì:

A. Giá cả yếu tố sản xuất hoàn toàn linh hoạt.
B. Tiền lương và giá cả hoàn toàn cứng nhắc.
C. Năng suất lao động không đổi.
D. Lượng tiền cung ứng không đổi.

60. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là quan trọng nhất để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn?

A. Tăng trưởng dân số.
B. Tích lũy vốn.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

61. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và lạm phát.
C. Tăng trưởng kinh tế và lạm phát.
D. Thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.

62. Đâu là đặc điểm của thị trường độc quyền?

A. Có nhiều người bán và nhiều người mua.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Có một người bán duy nhất.
D. Dễ dàng gia nhập và rút lui khỏi thị trường.

63. Đường cung dịch chuyển sang phải khi:

A. Giá của hàng hóa đó tăng.
B. Chi phí sản xuất giảm.
C. Thu nhập của người tiêu dùng tăng.
D. Giá của hàng hóa thay thế tăng.

64. Đường cầu thị trường dốc xuống dưới phản ánh điều gì?

A. Khi giá tăng, lượng cung tăng.
B. Khi thu nhập tăng, lượng cầu giảm.
C. Khi giá tăng, lượng cầu giảm.
D. Khi chi phí sản xuất tăng, giá tăng.

65. Một trong những chức năng chính của tiền là:

A. Công cụ để kiểm soát lạm phát.
B. Phương tiện trao đổi.
C. Công cụ để chính phủ thu thuế.
D. Phương tiện để đo lường hạnh phúc.

66. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:

A. Dốc xuống dưới.
B. Dốc lên trên.
C. Nằm ngang.
D. Hình chữ U.

67. Khái niệm ‘bàn tay vô hình’ trong kinh tế học được hiểu như thế nào?

A. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
B. Sự điều tiết tự nhiên của thị trường thông qua các hành vi tư lợi cá nhân.
C. Sự thao túng của các tập đoàn lớn.
D. Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp để đạt lợi nhuận tối đa.

68. Lạm phát là gì?

A. Sự tăng trưởng kinh tế chậm lại.
B. Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.
C. Sự giảm giá của đồng tiền.
D. Sự gia tăng thất nghiệp.

69. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?

A. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài.
B. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
C. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài.
D. Cán cân thương mại xấu đi.

70. Hàng hóa nào sau đây có tính co giãn của cầu theo thu nhập lớn hơn 1?

A. Muối ăn.
B. Gạo.
C. Ô tô sang trọng.
D. Điện.

71. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt hạn ngạch nhập khẩu?

A. Lượng hàng nhập khẩu tăng.
B. Giá hàng nhập khẩu giảm.
C. Lượng hàng nhập khẩu giảm.
D. Cán cân thương mại xấu đi.

72. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố sản xuất?

A. Đất đai.
B. Lao động.
C. Vốn.
D. Tiền.

73. Hệ số co giãn của cầu theo giá cho biết điều gì?

A. Mức độ thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
C. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của hàng hóa đó thay đổi.
D. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của hàng hóa liên quan thay đổi.

74. Chi phí cơ hội của việc học đại học là gì?

A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Tổng số tiền bạn kiếm được sau khi tốt nghiệp.
C. Thu nhập tiềm năng bạn từ bỏ khi không đi làm để học.
D. Giá trị bằng cấp đại học sau khi tốt nghiệp.

75. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm những loại thất nghiệp nào?

A. Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp cơ cấu.
B. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp chu kỳ.
C. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu.
D. Thất nghiệp do thiếu cầu và thất nghiệp công nghệ.

76. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng thuế đối với hàng hóa nhập khẩu?

A. Giá hàng hóa nhập khẩu giảm.
B. Lượng hàng hóa nhập khẩu tăng.
C. Giá hàng hóa nhập khẩu tăng.
D. Cán cân thương mại được cải thiện.

77. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
D. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.

78. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thất nghiệp chu kỳ?

A. Tăng thuế thu nhập cá nhân.
B. Giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng lãi suất.
D. Giảm lãi suất.

79. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ tăng trưởng kinh tế.
B. Mức độ lạm phát.
C. Mức độ thất nghiệp.
D. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.

80. Chính sách tiền tệ được thực hiện bởi cơ quan nào?

A. Chính phủ.
B. Ngân hàng trung ương.
C. Bộ Tài chính.
D. Quốc hội.

81. Trong mô hình kinh tế hỗn hợp, vai trò của nhà nước thể hiện rõ nhất qua việc nào?

A. Quyết định toàn bộ giá cả hàng hóa và dịch vụ.
B. Sở hữu tất cả các nguồn lực sản xuất.
C. Điều tiết thị trường, đảm bảo cạnh tranh và cung cấp hàng hóa công cộng.
D. Hoạch định chi tiết kế hoạch sản xuất cho tất cả doanh nghiệp.

82. Nguyên nhân chính gây ra lạm phát chi phí đẩy là gì?

A. Sự gia tăng tổng cầu.
B. Sự gia tăng chi phí sản xuất.
C. Sự giảm năng suất lao động.
D. Sự tăng trưởng kinh tế quá nhanh.

83. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) dưới mức giá cân bằng thị trường?

A. Thặng dư hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá cả tăng lên.
D. Thị trường đạt trạng thái cân bằng mới.

84. Đâu là một ví dụ về ngoại tác tiêu cực?

A. Việc tiêm vắc-xin giúp ngăn ngừa bệnh tật cho cả cộng đồng.
B. Việc xây dựng một công viên làm tăng giá trị bất động sản xung quanh.
C. Ô nhiễm từ một nhà máy gây hại cho sức khỏe của người dân địa phương.
D. Việc một người học đại học làm tăng năng suất lao động của xã hội.

85. GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) là gì?

A. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ do công dân một nước sản xuất ở nước ngoài.
B. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.
C. Tổng thu nhập của người dân một nước.
D. Tổng chi tiêu của chính phủ và người dân.

86. Trong mô hình AD-AS, điều gì xảy ra khi tổng cầu (AD) tăng?

A. Giá cả giảm và sản lượng giảm.
B. Giá cả tăng và sản lượng tăng.
C. Giá cả tăng và sản lượng giảm.
D. Giá cả giảm và sản lượng tăng.

87. Hàng hóa công cộng có đặc điểm gì?

A. Tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Tính cạnh tranh nhưng không loại trừ.
C. Tính không cạnh tranh và không loại trừ.
D. Tính không cạnh tranh nhưng loại trừ.

88. Một nền kinh tế đóng là gì?

A. Một nền kinh tế có chính phủ kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh tế.
B. Một nền kinh tế không có quan hệ thương mại với các quốc gia khác.
C. Một nền kinh tế có tỷ lệ tiết kiệm cao.
D. Một nền kinh tế có ít sự can thiệp của chính phủ.

89. Trong dài hạn, đường tổng cung (LRAS) thẳng đứng thể hiện điều gì?

A. Sản lượng tiềm năng của nền kinh tế không phụ thuộc vào mức giá.
B. Mức giá không ảnh hưởng đến sản lượng thực tế.
C. Nền kinh tế luôn hoạt động ở mức toàn dụng.
D. Giá cả hoàn toàn linh hoạt.

90. Chính sách tài khóa là gì?

A. Chính sách kiểm soát lãi suất của ngân hàng trung ương.
B. Chính sách của chính phủ về chi tiêu và thuế.
C. Chính sách điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
D. Chính sách quản lý nợ công.

91. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng?

A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không đổi.
D. Đường cầu dịch chuyển.

92. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?

A. Giá tăng, lượng tăng.
B. Giá giảm, lượng giảm.
C. Giá không đổi, lượng tăng.
D. Lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.

93. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không được tính vào tổng đầu tư của quốc gia?

A. Mua máy móc, thiết bị mới.
B. Xây dựng nhà máy mới.
C. Mua cổ phiếu và trái phiếu.
D. Tăng hàng tồn kho.

94. Trong một nền kinh tế đóng, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) được tính bằng công thức nào?

A. GDP = C + I + G + NX (trong đó NX là xuất khẩu ròng).
B. GDP = C + I + G (trong đó C là tiêu dùng, I là đầu tư, G là chi tiêu chính phủ).
C. GDP = C + S + T (trong đó S là tiết kiệm, T là thuế).
D. GDP = W + R + i + Pr (trong đó W là tiền lương, R là tiền thuê, i là lãi suất, Pr là lợi nhuận).

95. Điều gì xảy ra với lãi suất khi chính phủ tăng vay nợ để tài trợ cho thâm hụt ngân sách?

A. Lãi suất giảm.
B. Lãi suất tăng.
C. Lãi suất không đổi.
D. Không thể xác định.

96. Lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) xảy ra khi nào?

A. Tổng cầu tăng quá nhanh.
B. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng.
C. Cung tiền tăng quá nhanh.
D. Chính phủ tăng chi tiêu quá mức.

97. Chi phí cơ hội của việc đi học đại học là gì?

A. Học phí và tiền sách.
B. Chi phí ăn ở.
C. Thu nhập bị mất do không đi làm.
D. Tổng của học phí, tiền sách, chi phí ăn ở và thu nhập bị mất do không đi làm.

98. Sản phẩm trung gian được tính vào GDP như thế nào?

A. Được tính riêng biệt trong GDP.
B. Chỉ được tính khi xuất khẩu.
C. Không được tính trực tiếp vào GDP, mà giá trị của chúng được bao gồm trong giá trị của sản phẩm cuối cùng.
D. Được tính vào GDP dựa trên giá trị gia tăng.

99. Khi một quốc gia áp đặt thuế nhập khẩu, điều gì xảy ra với giá cả và số lượng hàng hóa nhập khẩu?

A. Giá tăng, số lượng giảm.
B. Giá giảm, số lượng tăng.
C. Giá tăng, số lượng tăng.
D. Giá giảm, số lượng giảm.

100. Khi một quốc gia có lợi thế so sánh trong việc sản xuất một hàng hóa, điều đó có nghĩa là gì?

A. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Quốc gia đó có thể sản xuất nhiều hàng hóa đó hơn so với các quốc gia khác.
D. Quốc gia đó có thể bán hàng hóa đó với giá cao hơn so với các quốc gia khác.

101. Chính sách tiền tệ được thực hiện bởi cơ quan nào?

A. Chính phủ.
B. Ngân hàng Trung ương.
C. Bộ Tài chính.
D. Quốc hội.

102. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP làm thước đo phúc lợi kinh tế?

A. GDP không tính đến giá trị của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất.
B. GDP không tính đến sự phân phối thu nhập.
C. GDP không tính đến lạm phát.
D. GDP không tính đến chi tiêu của chính phủ.

103. Trong lý thuyết trò chơi, ‘thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân’ (prisoner’s dilemma) minh họa điều gì?

A. Lợi ích của hợp tác.
B. Sự khó khăn trong việc duy trì hợp tác ngay cả khi nó mang lại lợi ích cho tất cả các bên.
C. Sự cần thiết của chính phủ can thiệp vào thị trường.
D. Sự quan trọng của thông tin hoàn hảo.

104. Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này có tác động gì đến cung tiền?

A. Cung tiền tăng.
B. Cung tiền giảm.
C. Cung tiền không đổi.
D. Không thể xác định.

105. Đường Lorenz được sử dụng để minh họa điều gì?

A. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
B. Sự phân phối thu nhập trong một nền kinh tế.
C. Mối quan hệ giữa cung và cầu.
D. Mức độ tăng trưởng kinh tế.

106. Hàng hóa công cộng (public good) có đặc điểm gì?

A. Có tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Không có tính cạnh tranh và không loại trừ.
C. Có tính cạnh tranh nhưng không loại trừ.
D. Không có tính cạnh tranh nhưng có loại trừ.

107. Điều gì là đúng với đường cung lao động?

A. Luôn dốc lên.
B. Luôn dốc xuống.
C. Có thể dốc lên hoặc dốc xuống, tùy thuộc vào hiệu ứng thay thế và hiệu ứng thu nhập.
D. Luôn nằm ngang.

108. Trong mô hình kinh tế vĩ mô, tổng cầu (AD) thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Mức giá chung và tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ mà các tác nhân kinh tế muốn mua.
B. Lãi suất và tổng đầu tư của doanh nghiệp.
C. Tỷ giá hối đoái và xuất khẩu ròng.
D. Thu nhập khả dụng và tiêu dùng của hộ gia đình.

109. Đường bàng quan (indifference curve) thể hiện điều gì?

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua với một mức thu nhập nhất định.
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng ưa thích hơn một kết hợp hàng hóa cụ thể.
C. Tất cả các kết hợp hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng mức độ thỏa mãn như nhau.
D. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể sản xuất với một lượng nguồn lực nhất định.

110. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm loại thất nghiệp nào?

A. Thất nghiệp chu kỳ.
B. Thất nghiệp tạm thời (frictional) và thất nghiệp cơ cấu (structural).
C. Thất nghiệp do thiếu kỹ năng.
D. Tất cả các loại thất nghiệp.

111. Loại thị trường nào có nhiều người bán sản phẩm tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau?

A. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
B. Thị trường độc quyền.
C. Thị trường độc quyền nhóm.
D. Thị trường cạnh tranh độc quyền.

112. Hiệu ứng ‘crowding out’ (hiệu ứng lấn át) xảy ra khi nào?

A. Chính phủ tăng chi tiêu làm giảm đầu tư tư nhân.
B. Tăng trưởng kinh tế làm giảm thất nghiệp.
C. Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng.
D. Tăng thuế làm giảm thu nhập khả dụng.

113. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và lạm phát.
C. Tăng trưởng kinh tế và thất nghiệp.
D. Cung tiền và lạm phát.

114. Công cụ nào sau đây được sử dụng để đo lường bất bình đẳng thu nhập?

A. GDP bình quân đầu người.
B. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
C. Hệ số Gini.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

115. Đường tổng cung dài hạn (LRAS) thường được biểu diễn như thế nào?

A. Dốc lên.
B. Dốc xuống.
C. Nằm ngang.
D. Thẳng đứng.

116. Trong mô hình tăng trưởng Solow, điều gì quyết định mức vốn trên mỗi lao động ở trạng thái dừng (steady state)?

A. Tỷ lệ tiết kiệm, tỷ lệ khấu hao và tăng trưởng dân số.
B. Chỉ tỷ lệ tiết kiệm.
C. Chỉ tỷ lệ khấu hao.
D. Chỉ tăng trưởng dân số.

117. Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu đối với sản phẩm của một công ty riêng lẻ là gì?

A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Nằm ngang (hoàn toàn co giãn).
D. Thẳng đứng (hoàn toàn không co giãn).

118. Chính sách tài khóa được sử dụng để điều chỉnh yếu tố nào trong nền kinh tế?

A. Cung tiền và lãi suất.
B. Chi tiêu của chính phủ và thuế.
C. Tỷ giá hối đoái.
D. Quy định về cạnh tranh.

119. Khi giá của một hàng hóa tăng lên, và kết quả là tổng doanh thu giảm, thì cầu đối với hàng hóa đó là gì?

A. Cầu co giãn.
B. Cầu không co giãn.
C. Cầu co giãn đơn vị.
D. Cầu hoàn toàn không co giãn.

120. Khi tỷ giá hối đoái tăng (đồng nội tệ mất giá), điều gì có khả năng xảy ra với xuất khẩu ròng?

A. Xuất khẩu ròng tăng.
B. Xuất khẩu ròng giảm.
C. Xuất khẩu ròng không đổi.
D. Không thể xác định.

121. Trong mô hình AD-AS, điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu?

A. Tổng cầu giảm.
B. Tổng cung giảm.
C. Tổng cầu tăng.
D. Tổng cung tăng.

122. Loại hình thị trường nào có ít người bán nhất?

A. Cạnh tranh hoàn hảo.
B. Độc quyền.
C. Cạnh tranh độc quyền.
D. Độc quyền nhóm.

123. Tác động của việc áp đặt giá trần (price ceiling) trên một thị trường là gì?

A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Giá cân bằng mới cao hơn.
D. Không có tác động.

124. Đường Lorenz thể hiện điều gì?

A. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
B. Sự phân phối thu nhập trong một nền kinh tế.
C. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
D. Mức giá chung trong một nền kinh tế.

125. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ?

A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Chi tiêu chính phủ.
D. Lãi suất tái chiết khấu.

126. Trong điều kiện nào thì chính phủ nên can thiệp vào thị trường?

A. Khi thị trường luôn hoạt động hiệu quả.
B. Khi có ngoại ứng tiêu cực.
C. Khi có cạnh tranh hoàn hảo.
D. Khi có thông tin hoàn hảo.

127. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, với điều kiện hàng hóa đó là hàng hóa thông thường?

A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không đổi.
D. Giá cả hàng hóa giảm.

128. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là gì?

A. Tỷ lệ thất nghiệp bằng 0.
B. Tỷ lệ thất nghiệp do suy thoái kinh tế.
C. Tỷ lệ thất nghiệp tồn tại khi nền kinh tế ở trạng thái toàn dụng.
D. Tỷ lệ thất nghiệp do thay đổi công nghệ.

129. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp đặt thuế quan (tariff) lên hàng nhập khẩu?

A. Giá hàng nhập khẩu giảm.
B. Giá hàng nhập khẩu tăng.
C. Lượng hàng nhập khẩu tăng.
D. Không có tác động đến thị trường.

130. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và đầu tư.
C. Tiết kiệm và đầu tư.
D. Cung tiền và lạm phát.

131. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào sau đây được coi là ngoại sinh?

A. Tỷ lệ tiết kiệm.
B. Tỷ lệ khấu hao.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Tỷ lệ tăng dân số.

132. Hàng hóa nào sau đây có tính co giãn của cầu theo giá cao nhất?

A. Thuốc men.
B. Gạo.
C. Điện.
D. Du lịch cao cấp.

133. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng lên?

A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không đổi.
D. Giá cả hàng hóa giảm.

134. Điều gì xảy ra với giá cả và sản lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?

A. Giá tăng, sản lượng giảm.
B. Giá giảm, sản lượng tăng.
C. Sản lượng tăng, giá không xác định.
D. Giá tăng, sản lượng không xác định.

135. Phân biệt sự khác nhau giữa hàng hóa công cộng và hàng hóa tư nhân?

A. Hàng hóa công cộng có tính loại trừ và cạnh tranh, hàng hóa tư nhân thì không.
B. Hàng hóa tư nhân có tính loại trừ và cạnh tranh, hàng hóa công cộng thì không.
C. Cả hai loại hàng hóa đều có tính loại trừ và cạnh tranh.
D. Cả hai loại hàng hóa đều không có tính loại trừ và cạnh tranh.

136. Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng để làm gì?

A. Giảm lạm phát.
B. Tăng trưởng kinh tế chậm lại.
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp.
D. Tăng thuế.

137. GDP danh nghĩa khác GDP thực tế ở điểm nào?

A. GDP danh nghĩa đã điều chỉnh theo lạm phát.
B. GDP thực tế đo lường sản lượng hiện tại, GDP danh nghĩa đo lường sản lượng quá khứ.
C. GDP danh nghĩa sử dụng giá hiện hành, GDP thực tế sử dụng giá cố định.
D. GDP thực tế bao gồm hàng hóa trung gian.

138. Điều gì xảy ra khi giá của một hàng hóa tăng lên?

A. Cung tăng.
B. Cầu tăng.
C. Cung giảm.
D. Lượng cầu giảm.

139. Đâu là một ví dụ về chi phí bên ngoài (external cost)?

A. Chi phí sản xuất của một công ty.
B. Giá mà người tiêu dùng trả cho một sản phẩm.
C. Ô nhiễm từ một nhà máy gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
D. Tiền lương mà một công nhân nhận được.

140. Loại thị trường nào có nhiều rào cản gia nhập nhất?

A. Cạnh tranh hoàn hảo.
B. Độc quyền.
C. Cạnh tranh độc quyền.
D. Độc quyền nhóm.

141. Chính sách tiền tệ thắt chặt có thể dẫn đến điều gì?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
B. Lạm phát cao hơn.
C. Lãi suất cao hơn.
D. Tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn.

142. Thặng dư sản xuất là gì?

A. Khoản chênh lệch giữa giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả và giá thực tế họ trả.
B. Khoản chênh lệch giữa chi phí sản xuất và giá mà nhà sản xuất nhận được.
C. Tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí.
D. Lợi nhuận sau thuế.

143. Hệ số Gini được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Bất bình đẳng thu nhập.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

144. Chi phí cơ hội của việc đi học đại học là gì?

A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Tiền lương bị mất khi không đi làm.
C. Học phí, chi phí sinh hoạt và tiền lương bị mất.
D. Chi phí sách vở.

145. Đường tổng cung dịch chuyển sang phải thể hiện điều gì?

A. Sự suy giảm trong chi tiêu của chính phủ.
B. Sự gia tăng trong năng suất.
C. Sự gia tăng lãi suất.
D. Sự giảm thuế.

146. Khái niệm ‘bàn tay vô hình’ trong kinh tế học được hiểu như thế nào?

A. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
B. Tác động của các thế lực siêu nhiên đến nền kinh tế.
C. Cách thị trường tự điều chỉnh để đạt hiệu quả.
D. Vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong nền kinh tế.

147. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào để kiểm soát lạm phát?

A. Giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng lãi suất.
D. Tăng trợ cấp.

148. Lạm phát do chi phí đẩy là gì?

A. Lạm phát do tăng tổng cầu.
B. Lạm phát do tăng chi phí sản xuất.
C. Lạm phát do giảm cung tiền.
D. Lạm phát do giảm thuế.

149. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là gì?

A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Nằm ngang.
D. Hình chữ U.

150. Trong kinh tế học, ‘vòng quay tiền tệ’ (velocity of money) là gì?

A. Tốc độ in tiền của ngân hàng trung ương.
B. Tốc độ tiền di chuyển từ người này sang người khác trong nền kinh tế.
C. Lãi suất mà ngân hàng cho vay tiền.
D. Tỷ lệ lạm phát hàng năm.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.