Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kinh tế phát triển online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kinh tế phát triển online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Kinh tế phát triển online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (204 đánh giá)

1. Đâu là một đặc điểm của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu?

A. Tập trung vào thị trường nội địa.
B. Hạn chế đầu tư nước ngoài.
C. Khuyến khích sản xuất các sản phẩm để bán ra nước ngoài.
D. Áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại.

2. Khái niệm ‘bẫy nghèo’ (poverty trap) đề cập đến điều gì?

A. Tình trạng người nghèo không có khả năng thoát khỏi nghèo đói do thiếu vốn và cơ hội.
B. Chính sách của chính phủ khiến người nghèo trở nên nghèo hơn.
C. Sự lười biếng của người nghèo.
D. Thiên tai gây ra nghèo đói.

3. Đâu là một ví dụ về chính sách thương mại hướng nội (inward-looking trade policy)?

A. Thúc đẩy xuất khẩu.
B. Giảm thuế nhập khẩu.
C. Tăng cường hợp tác kinh tế quốc tế.
D. Áp dụng các biện pháp bảo hộ sản xuất trong nước.

4. Điều gì sau đây là một hệ quả tiềm năng của nợ công cao?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
B. Lãi suất thấp hơn.
C. Giảm đầu tư vào giáo dục và y tế.
D. Lạm phát thấp hơn.

5. Đâu là một yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của khu vực kinh tế phi chính thức?

A. Hệ thống pháp luật hiệu quả.
B. Thủ tục đăng ký kinh doanh đơn giản.
C. Gánh nặng thuế cao.
D. Tiếp cận tín dụng dễ dàng.

6. Theo lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (neoclassical growth theory), yếu tố nào quyết định tăng trưởng kinh tế trong dài hạn?

A. Tỷ lệ tiết kiệm.
B. Tăng trưởng dân số.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Đầu tư vào vốn vật chất.

7. Đâu là một ví dụ về hàng hóa công cộng (public good)?

A. Ô tô.
B. Giáo dục tư nhân.
C. Quốc phòng.
D. Dịch vụ y tế.

8. Chỉ số Gini đo lường điều gì?

A. Tỷ lệ nghèo đói.
B. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.
C. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
D. Mức độ ô nhiễm môi trường.

9. Điều gì sau đây là một yếu tố có thể cản trở sự phát triển của thị trường tài chính ở các nước đang phát triển?

A. Quy định lỏng lẻo.
B. Thông tin bất cân xứng.
C. Lãi suất thấp.
D. Quá nhiều ngân hàng.

10. Đâu là một ví dụ về vốn nhân lực (human capital)?

A. Máy móc và thiết bị.
B. Tiền bạc và tài sản tài chính.
C. Kỹ năng và kiến thức của người lao động.
D. Tài nguyên thiên nhiên.

11. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách công nghiệp (industrial policy)?

A. Tự do hóa thương mại.
B. Ổn định giá cả.
C. Hỗ trợ các ngành công nghiệp chiến lược.
D. Giảm chi tiêu công.

12. Theo Amartya Sen, sự phát triển nên được nhìn nhận như thế nào?

A. Sự tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
B. Sự gia tăng thu nhập của người giàu.
C. Sự mở rộng các quyền tự do và năng lực của con người.
D. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng.

13. Điều gì sau đây là một biện pháp để cải thiện quản trị đất đai?

A. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu đất đai.
B. Giảm thuế đất.
C. Tăng cường đầu tư vào nông nghiệp.
D. Phân phối lại đất đai cho người nghèo.

14. Điều gì sau đây là mục tiêu Thiên niên kỷ (Millennium Development Goals – MDGs) mà Liên Hợp Quốc đã đề ra?

A. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu lên 10% mỗi năm.
B. Xóa bỏ hoàn toàn nghèo đói và nạn đói.
C. Đảm bảo giáo dục tiểu học cho mọi trẻ em.
D. Phát triển vũ trụ.

15. Theo Lewis, sự phát triển kinh tế xảy ra như thế nào?

A. Đầu tư đồng đều vào tất cả các ngành.
B. Chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp truyền thống sang khu vực công nghiệp hiện đại.
C. Tăng cường bảo hộ thương mại.
D. Phân phối lại thu nhập cho người nghèo.

16. Đâu là một thách thức đối với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Môi trường chính trị ổn định.
B. Cơ sở hạ tầng phát triển.
C. Lực lượng lao động có tay nghề.
D. Tham nhũng và quan liêu.

17. Điều gì sau đây là một thách thức đối với phát triển bền vững?

A. Sử dụng năng lượng tái tạo.
B. Bảo tồn đa dạng sinh học.
C. Biến đổi khí hậu.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế.

18. Điều gì sau đây là một hệ quả tiềm năng của lạm phát cao?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
B. Đầu tư tăng lên.
C. Giảm sức mua của người tiêu dùng.
D. Xuất khẩu tăng lên.

19. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường điều gì?

A. Tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
B. Sự phát triển kinh tế của một quốc gia.
C. Mức độ hạnh phúc của người dân.
D. Thành tựu trung bình của một quốc gia về ba phương diện cơ bản: sức khỏe, tri thức và thu nhập.

20. Yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất đối với tăng trưởng kinh tế?

A. Số lượng tài nguyên thiên nhiên.
B. Sự ổn định chính trị.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Lực lượng lao động dồi dào.

21. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc trao quyền cho phụ nữ trong phát triển kinh tế?

A. Giảm năng suất lao động.
B. Tăng trưởng kinh tế chậm hơn.
C. Cải thiện sức khỏe và giáo dục của trẻ em.
D. Giảm tiết kiệm.

22. Theo Rostow, giai đoạn nào sau đây thể hiện sự khởi đầu của tăng trưởng kinh tế bền vững?

A. Xã hội truyền thống.
B. Giai đoạn chuẩn bị cất cánh.
C. Giai đoạn cất cánh.
D. Giai đoạn trưởng thành.

23. Đâu là một yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của khu vực nông thôn?

A. Đô thị hóa nhanh chóng.
B. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn.
C. Giảm giá nông sản.
D. Hạn chế tiếp cận tín dụng.

24. Đâu là một đặc điểm của các nước có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào nhưng tăng trưởng chậm (resource curse)?

A. Quản trị tốt.
B. Đa dạng hóa kinh tế.
C. Tham nhũng và xung đột.
D. Đầu tư mạnh vào giáo dục.

25. Điều gì sau đây là một biện pháp để thúc đẩy đổi mới sáng tạo?

A. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
B. Giảm chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển.
C. Hạn chế cạnh tranh.
D. Giảm đầu tư vào giáo dục.

26. Điều gì sau đây là một biện pháp để giảm bất bình đẳng thu nhập?

A. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Tăng chi tiêu công cho giáo dục và y tế.
C. Tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước.
D. Giảm lãi suất ngân hàng.

27. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của viện trợ nước ngoài?

A. Tăng trưởng kinh tế chậm hơn.
B. Giảm tham nhũng.
C. Cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ công.
D. Giảm nợ công.

28. Đâu không phải là một đặc điểm của các nước đang phát triển?

A. Tỷ lệ nghèo đói cao.
B. Cơ sở hạ tầng kém phát triển.
C. Năng suất lao động thấp.
D. Cơ cấu kinh tế chủ yếu dựa vào ngành dịch vụ.

29. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển?

A. Giảm ô nhiễm môi trường.
B. Tăng cường bảo hộ lao động.
C. Tiếp cận thị trường và công nghệ mới.
D. Giảm bất bình đẳng thu nhập.

30. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng tham nhũng?

A. Tăng lương cho công chức.
B. Giảm thuế.
C. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.
D. Tăng cường đầu tư công.

31. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường điều gì?

A. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
B. Mức độ bất bình đẳng thu nhập trong xã hội.
C. Thành tựu trung bình của một quốc gia trên ba phương diện cơ bản: sức khỏe, giáo dục và thu nhập.
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia.

32. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội có khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc kinh tế?

A. Sự phụ thuộc vào một ngành kinh tế duy nhất.
B. Một hệ thống an sinh xã hội mạnh mẽ.
C. Nợ công cao.
D. Sự bất bình đẳng thu nhập gia tăng.

33. Đâu là một trong những hậu quả của việc thiếu giáo dục và đào tạo?

A. Tăng năng suất lao động.
B. Giảm bất bình đẳng thu nhập.
C. Tăng trưởng kinh tế chậm và nghèo đói kéo dài.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.

34. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với phát triển bền vững?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Sự suy giảm dân số.
C. Ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
D. Thiếu lao động có kỹ năng.

35. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra nợ công ở các nước đang phát triển?

A. Chính sách tài khóa thắt chặt.
B. Xuất khẩu tăng trưởng mạnh.
C. Chi tiêu công quá mức và quản lý nợ kém hiệu quả.
D. Tỷ giá hối đoái ổn định.

36. Đâu là một trong những lợi ích của việc phát triển khu vực nông thôn?

A. Tăng cường đô thị hóa.
B. Giảm nghèo đói, tăng an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.
C. Tăng cường nhập khẩu lương thực.
D. Giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp.

37. Vai trò của thể chế (luật pháp, chính sách, bộ máy nhà nước) trong phát triển kinh tế là gì?

A. Thể chế không có vai trò gì trong phát triển kinh tế.
B. Thể chế tạo ra một môi trường ổn định, minh bạch và công bằng, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng.
C. Thể chế chỉ có vai trò trong việc kiểm soát lạm phát.
D. Thể chế chỉ có vai trò trong việc phân phối lại thu nhập.

38. Đâu là một trong những thách thức đối với việc thực hiện các chính sách phát triển kinh tế?

A. Sự đồng thuận cao trong xã hội.
B. Sự ổn định chính trị.
C. Tham nhũng, thiếu minh bạch và năng lực quản lý yếu kém.
D. Nguồn lực dồi dào.

39. Theo Lewis, sự phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển thường bắt đầu từ khu vực nào?

A. Khu vực nông nghiệp truyền thống.
B. Khu vực công nghiệp hiện đại.
C. Khu vực dịch vụ.
D. Khu vực khai thác tài nguyên.

40. Mục tiêu thiên niên kỷ (MDGs) tập trung vào điều gì?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Giảm nghèo đói, cải thiện y tế và giáo dục, bảo vệ môi trường.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự.
D. Thúc đẩy tự do thương mại.

41. Theo Walt W. Rostow, điều kiện tiên quyết cho giai đoạn ‘cất cánh’ là gì?

A. Một xã hội truyền thống, nông nghiệp lạc hậu.
B. Tích lũy vốn và đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và công nghệ.
C. Sự thống trị của khu vực công.
D. Thương mại tự do hoàn toàn.

42. Đâu là một trong những vai trò của chính phủ trong phát triển kinh tế?

A. Hoàn toàn kiểm soát nền kinh tế.
B. Cung cấp hàng hóa công cộng, điều tiết thị trường và bảo vệ quyền tài sản.
C. Chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP.
D. Không can thiệp vào nền kinh tế.

43. Cải cách ruộng đất có vai trò gì trong phát triển kinh tế?

A. Tăng cường quyền lực cho địa chủ.
B. Giảm năng suất nông nghiệp.
C. Tạo điều kiện cho nông dân có đất canh tác, tăng năng suất và giảm bất bình đẳng.
D. Tăng cường xuất khẩu nông sản thô.

44. Đâu là đặc điểm của tăng trưởng kinh tế экстенсивный (tăng trưởng экстенсивный)?

A. Tăng trưởng dựa trên việc sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực hiện có.
B. Tăng trưởng dựa trên việc tăng số lượng các yếu tố sản xuất (vốn, lao động).
C. Tăng trưởng dựa trên đổi mới công nghệ.
D. Tăng trưởng dựa trên cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.

45. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để cải thiện năng lực cạnh tranh của một quốc gia?

A. Tăng cường bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước.
B. Đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển.
C. Giảm chi tiêu cho cơ sở hạ tầng.
D. Hạn chế nhập khẩu công nghệ.

46. Chính sách công nghiệp hóa hướng ngoại tập trung vào điều gì?

A. Phát triển các ngành công nghiệp phục vụ thị trường trong nước.
B. Phát triển các ngành công nghiệp xuất khẩu.
C. Hạn chế nhập khẩu hàng hóa.
D. Tăng cường bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước.

47. Theo lý thuyết ‘bẫy nghèo’, điều gì khiến các quốc gia nghèo khó khó thoát khỏi tình trạng nghèo đói?

A. Thiếu tài nguyên thiên nhiên.
B. Vòng luẩn quẩn của nghèo đói, trong đó nghèo đói hiện tại dẫn đến nghèo đói trong tương lai.
C. Sự can thiệp quá mức của chính phủ vào nền kinh tế.
D. Thiếu hợp tác quốc tế.

48. Đâu là một trong những lợi ích của việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.
B. Tăng nguồn vốn, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm.
C. Giảm cạnh tranh trên thị trường trong nước.
D. Tăng cường bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước.

49. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng bất bình đẳng thu nhập?

A. Giảm thuế cho người giàu.
B. Tăng cường chi tiêu cho giáo dục và y tế công cộng.
C. Giảm các chương trình an sinh xã hội.
D. Tăng cường bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước.

50. Theo Amartya Sen, phát triển kinh tế nên tập trung vào điều gì?

A. Tăng trưởng GDP.
B. Mở rộng các quyền tự do và năng lực của con người.
C. Kiểm soát lạm phát.
D. Tăng cường xuất khẩu.

51. Tác động của biến đổi khí hậu đối với các nước đang phát triển thường nghiêm trọng hơn so với các nước phát triển vì:

A. Các nước đang phát triển không có khí hậu.
B. Các nước đang phát triển có ít nguồn lực và khả năng thích ứng hơn.
C. Các nước đang phát triển không quan tâm đến môi trường.
D. Biến đổi khí hậu chỉ ảnh hưởng đến các nước đang phát triển.

52. Theo Nurkse, vốn có vai trò gì trong phát triển kinh tế?

A. Vốn không có vai trò gì trong phát triển kinh tế.
B. Vốn là yếu tố then chốt để thúc đẩy đầu tư, tăng năng suất và tạo việc làm.
C. Vốn chỉ quan trọng đối với các nước phát triển.
D. Vốn chỉ quan trọng đối với các ngành công nghiệp.

53. Lý thuyết ‘lợi thế so sánh’ của David Ricardo giải thích điều gì?

A. Các quốc gia nên sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa mà họ sản xuất hiệu quả nhất so với các quốc gia khác.
B. Các quốc gia nên sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa mà họ có lợi thế tuyệt đối.
C. Các quốc gia nên tự cung tự cấp và hạn chế thương mại quốc tế.
D. Các quốc gia nên bảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ.

54. Đâu là một trong những biện pháp để thúc đẩy tăng trưởng bao trùm?

A. Tập trung vào tăng trưởng kinh tế mà không quan tâm đến phân phối thu nhập.
B. Đầu tư vào giáo dục, y tế và tạo cơ hội việc làm cho tất cả mọi người.
C. Giảm chi tiêu cho các chương trình an sinh xã hội.
D. Tăng cường bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước.

55. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo phúc lợi kinh tế?

A. GDP bình quân đầu người không tính đến sự thay đổi về giá cả.
B. GDP bình quân đầu người không phản ánh sự phân phối thu nhập trong xã hội.
C. GDP bình quân đầu người không bao gồm các hoạt động kinh tế phi chính thức.
D. GDP bình quân đầu người không tính đến các yếu tố môi trường.

56. Đâu là một biện pháp quan trọng để giảm tình trạng bất bình đẳng giới trong phát triển kinh tế?

A. Hạn chế phụ nữ tham gia lực lượng lao động.
B. Đầu tư vào giáo dục và y tế cho phụ nữ và trẻ em gái.
C. Giảm quyền sở hữu tài sản của phụ nữ.
D. Tăng cường phân biệt đối xử trong tuyển dụng.

57. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng tham nhũng trong bộ máy nhà nước?

A. Tăng lương cho cán bộ công chức.
B. Giảm sự minh bạch trong hoạt động của chính phủ.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi tham nhũng.
D. Hạn chế sự tham gia của người dân vào việc giám sát hoạt động của chính phủ.

58. Đâu KHÔNG phải là một đặc điểm của các nước đang phát triển?

A. Tuổi thọ trung bình thấp.
B. Tỷ lệ nghèo đói cao.
C. Cơ cấu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp.
D. Mức độ đô thị hóa cao.

59. Theo Rostow, giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc các giai đoạn phát triển kinh tế?

A. Xã hội truyền thống.
B. Giai đoạn cất cánh.
C. Xã hội hậu công nghiệp.
D. Giai đoạn tự cung tự cấp.

60. Các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) khác với các mục tiêu thiên niên kỷ (MDGs) như thế nào?

A. SDGs chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
B. SDGs có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực hơn và áp dụng cho tất cả các quốc gia.
C. SDGs chỉ áp dụng cho các nước đang phát triển.
D. SDGs ít tham vọng hơn so với MDGs.

61. Đâu là một trong những yếu tố chính để đảm bảo tính bền vững của nợ công?

A. Vay nợ nước ngoài với lãi suất cao.
B. Quản lý nợ công hiệu quả và sử dụng vốn vay cho các dự án có khả năng sinh lời cao.
C. Sử dụng vốn vay cho chi tiêu thường xuyên.
D. Không minh bạch trong quản lý nợ công.

62. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng tham nhũng ở các nước đang phát triển?

A. Mức lương của công chức quá cao.
B. Hệ thống pháp luật yếu kém và thiếu minh bạch.
C. Sự can thiệp quá mức của chính phủ vào nền kinh tế.
D. Sự thiếu hụt nguồn tài nguyên thiên nhiên.

63. Đâu là một trong những thách thức chính đối với việc phát triển khu vực nông thôn ở các nước đang phát triển?

A. Giá nông sản quá cao.
B. Thiếu cơ sở hạ tầng và dịch vụ cơ bản.
C. Dân số quá ít.
D. Thiếu đất canh tác.

64. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng cường bình đẳng giới?

A. Hạn chế quyền tiếp cận giáo dục và việc làm của phụ nữ.
B. Đảm bảo quyền bình đẳng về cơ hội và trả lương cho phụ nữ.
C. Khuyến khích phụ nữ chỉ làm công việc nội trợ.
D. Giảm chi tiêu cho các chương trình hỗ trợ phụ nữ.

65. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường những khía cạnh cơ bản nào của phát triển con người?

A. Tuổi thọ trung bình, trình độ học vấn và thu nhập bình quân đầu người.
B. Tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ lạm phát và tăng trưởng GDP.
C. Mức độ ô nhiễm môi trường, bình đẳng giới và tự do chính trị.
D. Chỉ số giá tiêu dùng, lãi suất ngân hàng và đầu tư trực tiếp nước ngoài.

66. Đâu là một trong những yếu tố chính để đảm bảo sự thành công của các chương trình xóa đói giảm nghèo?

A. Phân phối tiền mặt trực tiếp cho người nghèo mà không kèm theo điều kiện.
B. Trao quyền cho người nghèo và tạo cơ hội tham gia vào quá trình phát triển.
C. Tập trung vào các dự án quy mô lớn do chính phủ điều hành.
D. Hạn chế sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ.

67. Theo lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển, yếu tố nào quyết định mức tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tỷ lệ tiết kiệm.
B. Tăng trưởng dân số.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

68. Chính sách công nghiệp nào sau đây thường được sử dụng để hỗ trợ các ngành công nghiệp mới nổi?

A. Tự do hóa thương mại hoàn toàn.
B. Bảo hộ mậu dịch có chọn lọc.
C. Tư nhân hóa toàn bộ doanh nghiệp nhà nước.
D. Giảm chi tiêu chính phủ cho nghiên cứu và phát triển.

69. Đâu là một trong những biện pháp chính để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Phát triển năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
C. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Xây dựng thêm các nhà máy nhiệt điện than.

70. Đâu là một trong những biện pháp chính để tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người nghèo?

A. Tăng lãi suất cho vay.
B. Phát triển các dịch vụ tài chính vi mô và ngân hàng di động.
C. Hạn chế số lượng chi nhánh ngân hàng ở vùng nông thôn.
D. Yêu cầu người nghèo phải có tài sản thế chấp lớn.

71. Đâu là một trong những lý do chính khiến các nước đang phát triển gặp khó khăn trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Lãi suất ngân hàng quá thấp.
B. Môi trường kinh doanh không ổn định và thiếu minh bạch.
C. Chi phí lao động quá cao.
D. Chính sách bảo hộ thương mại quá mạnh.

72. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng cường khả năng chống chịu của khu vực nông nghiệp trước biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.
B. Phát triển các giống cây trồng chịu hạn và kỹ thuật canh tác bền vững.
C. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Bỏ qua các biện pháp bảo vệ môi trường.

73. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập?

A. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Tăng thuế lũy tiến đối với thu nhập cá nhân.
C. Cắt giảm chi tiêu cho giáo dục và y tế.
D. Nới lỏng các quy định về lao động.

74. Theo Amartya Sen, sự phát triển nên được nhìn nhận như thế nào?

A. Sự gia tăng GDP bình quân đầu người.
B. Sự mở rộng các quyền tự do và năng lực của con người.
C. Sự tích lũy tài sản vật chất.
D. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng.

75. Yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
C. Đầu tư vào giáo dục và nghiên cứu khoa học.
D. Tăng cường bảo hộ thương mại.

76. Đâu là một trong những rủi ro chính của việc quá phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa thô?

A. Giá cả hàng hóa biến động mạnh và thiếu tính ổn định.
B. Tăng cường đa dạng hóa kinh tế.
C. Giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên thiên nhiên.
D. Cải thiện cán cân thương mại.

77. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng ‘chảy máu chất xám’ ở các nước đang phát triển?

A. Chính sách nhập cư cởi mở của các nước phát triển.
B. Mức lương và cơ hội nghề nghiệp hạn chế ở các nước đang phát triển.
C. Sự thiếu hụt nguồn tài nguyên thiên nhiên.
D. Tình trạng xung đột vũ trang.

78. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo phúc lợi xã hội?

A. GDP không tính đến các hoạt động kinh tế phi chính thức.
B. GDP không phản ánh sự phân phối thu nhập trong xã hội.
C. GDP không đo lường được chất lượng hàng hóa và dịch vụ.
D. GDP không bao gồm giá trị của các hoạt động tình nguyện.

79. Đâu là một trong những thách thức chính đối với việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)?

A. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và cam kết chính trị.
B. Sự thống nhất cao độ giữa các quốc gia về ưu tiên phát triển.
C. Sự sẵn có của công nghệ tiên tiến.
D. Sự tham gia đầy đủ của khu vực tư nhân.

80. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài?

A. Duy trì tỷ giá hối đoái cố định.
B. Đa dạng hóa cơ cấu kinh tế và thị trường xuất khẩu.
C. Tăng cường vay nợ nước ngoài.
D. Hạn chế đầu tư vào các ngành công nghiệp mới.

81. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng ô nhiễm môi trường?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt và khuyến khích sử dụng công nghệ sạch.
C. Nới lỏng các quy định về xả thải.
D. Giảm chi tiêu cho bảo vệ môi trường.

82. Theo lý thuyết ‘bẫy thu nhập trung bình’, các quốc gia có thể thoát khỏi tình trạng này bằng cách nào?

A. Giảm lương tối thiểu.
B. Tăng cường xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên.
C. Đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.

83. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc cải thiện hệ thống giáo dục ở các nước đang phát triển?

A. Giảm chi tiêu chính phủ.
B. Nâng cao năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế.
C. Tăng cường bảo hộ thương mại.
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.

84. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV)?

A. Tăng cường kiểm soát giá cả.
B. Cung cấp tín dụng ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật.
C. Hạn chế tiếp cận thị trường quốc tế.
D. Tăng thuế đối với DNNVV.

85. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tăng cường thương mại quốc tế đối với các nước đang phát triển?

A. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường trong nước.
B. Tiếp cận thị trường lớn hơn và tăng trưởng xuất khẩu.
C. Giảm cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài.
D. Tăng cường bảo hộ sản xuất trong nước.

86. Theo lý thuyết ‘vòng luẩn quẩn của nghèo đói’, các nước nghèo thường gặp khó khăn trong việc tích lũy vốn vì lý do nào?

A. Lãi suất ngân hàng quá cao.
B. Thu nhập thấp dẫn đến tiết kiệm thấp, hạn chế đầu tư.
C. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
D. Thiếu nguồn tài nguyên thiên nhiên.

87. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng thất nghiệp?

A. Tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Đầu tư vào đào tạo nghề và tạo việc làm.
C. Giảm lương tối thiểu.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.

88. Đâu là một trong những mục tiêu chính của phát triển bền vững?

A. Tăng trưởng kinh tế không giới hạn.
B. Bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp.
D. Giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế.

89. Theo lý thuyết ‘hiệu ứng lan tỏa’ (spread effect) và ‘hiệu ứng hút’ (backwash effect) của Gunnar Myrdal, sự phát triển kinh tế ở một khu vực có thể ảnh hưởng đến các khu vực khác như thế nào?

A. Chỉ tạo ra lợi ích cho khu vực đó mà không ảnh hưởng đến các khu vực khác.
B. Vừa tạo ra lợi ích (lan tỏa) vừa gây ra tác động tiêu cực (hút) cho các khu vực khác.
C. Chỉ gây ra tác động tiêu cực (hút) cho các khu vực khác.
D. Tất cả các khu vực đều phát triển đồng đều.

90. Theo lý thuyết ‘lợi thế so sánh’ của David Ricardo, các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng nào?

A. Những mặt hàng mà họ sản xuất với chi phí cơ hội thấp nhất.
B. Những mặt hàng mà các nước khác không sản xuất được.
C. Những mặt hàng có giá trị gia tăng cao nhất.
D. Những mặt hàng được chính phủ trợ cấp nhiều nhất.

91. Đâu là một đặc điểm của tăng trưởng kinh tế экстенсивный (tăng trưởng theo chiều rộng)?

A. Ứng dụng công nghệ mới.
B. Tăng năng suất lao động.
C. Sử dụng nhiều hơn các yếu tố sản xuất (vốn, lao động, tài nguyên) với năng suất không đổi.
D. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

92. Đâu là một chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để kiểm soát lạm phát ở các nước đang phát triển?

A. Giảm lãi suất.
B. Tăng cung tiền.
C. Tăng lãi suất.
D. Giảm dự trữ bắt buộc.

93. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường điều gì?

A. Tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
B. Mức độ ô nhiễm môi trường.
C. Thành tựu trung bình về ba phương diện cơ bản của phát triển con người: sức khỏe, tri thức và thu nhập.
D. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

94. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc phát triển thị trường tài chính ở các nước đang phát triển?

A. Tăng khả năng huy động vốn cho đầu tư.
B. Cải thiện hiệu quả phân bổ vốn.
C. Giảm rủi ro cho nhà đầu tư.
D. Tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

95. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp ở các nước đang phát triển?

A. Bảo hộ thương mại.
B. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
C. Tăng thuế doanh nghiệp.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.

96. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của các nước đang phát triển?

A. Thu nhập bình quân đầu người thấp.
B. Tuổi thọ trung bình cao.
C. Tỷ lệ nghèo đói cao.
D. Cơ cấu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp.

97. Điều gì KHÔNG phải là một giải pháp để giải quyết vấn đề thất nghiệp ở các nước đang phát triển?

A. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề.
B. Thúc đẩy tạo việc làm trong khu vực tư nhân.
C. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
D. Tăng cường bảo hộ thương mại để bảo vệ việc làm trong nước.

98. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển?

A. Tiếp cận thị trường và công nghệ mới.
B. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
C. Giảm sự phụ thuộc vào các nước phát triển.
D. Tăng cường cạnh tranh và hiệu quả.

99. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân ở các nước đang phát triển?

A. Môi trường kinh doanh thuận lợi.
B. Tiếp cận tín dụng dễ dàng.
C. Bảo vệ quyền sở hữu.
D. Sự can thiệp quá mức của chính phủ vào hoạt động kinh doanh.

100. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?

A. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
B. Ổn định chính trị.
C. Tham nhũng lan rộng.
D. Tự do thương mại.

101. Điều gì KHÔNG phải là một giải pháp để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường ở các nước đang phát triển?

A. Áp dụng các công nghệ sạch hơn.
B. Thực thi các quy định về môi trường nghiêm ngặt.
C. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo.
D. Tăng cường sản xuất và tiêu thụ mà không quan tâm đến tác động môi trường.

102. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện hệ thống y tế ở các nước đang phát triển?

A. Giảm chi tiêu cho y tế công cộng.
B. Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng y tế và đào tạo nhân viên y tế.
C. Hạn chế sự tham gia của khu vực tư nhân vào cung cấp dịch vụ y tế.
D. Giảm sự tiếp cận của người nghèo với dịch vụ y tế.

103. Đâu là một biện pháp quan trọng để cải thiện thể chế nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế?

A. Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu.
B. Giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng lãi suất ngân hàng.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.

104. Tác động của việc tăng cường hội nhập kinh tế khu vực đối với các nước đang phát triển là gì?

A. Không có tác động đáng kể.
B. Tăng cường thương mại, đầu tư và tăng trưởng kinh tế.
C. Chỉ có lợi cho các nước lớn hơn trong khu vực.
D. Có thể làm giảm năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp.

105. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu phát triển bền vững (Sustainable Development Goal – SDG) của Liên Hợp Quốc?

A. Xóa đói giảm nghèo.
B. Bảo tồn đa dạng sinh học.
C. Tăng trưởng GDP tối đa bất chấp tác động môi trường.
D. Đảm bảo giáo dục chất lượng cho tất cả mọi người.

106. Điều gì KHÔNG được coi là một trụ cột của phát triển bền vững?

A. Phát triển kinh tế.
B. Phát triển xã hội.
C. Bảo vệ môi trường.
D. Tăng trưởng dân số không kiểm soát.

107. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tăng cường hợp tác quốc tế trong phát triển kinh tế?

A. Tăng cường thương mại và đầu tư.
B. Chia sẻ kiến thức và công nghệ.
C. Giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu.
D. Làm giảm sự cạnh tranh giữa các quốc gia.

108. Đâu là một thách thức lớn đối với việc thực hiện các chính sách phát triển ở các nước đang phát triển?

A. Thiếu nguồn lực tài chính và năng lực quản lý.
B. Sự đồng thuận cao giữa các bên liên quan.
C. Môi trường chính trị ổn định.
D. Hệ thống pháp luật mạnh mẽ.

109. Đâu là một thách thức lớn đối với phát triển nông nghiệp ở các nước đang phát triển?

A. Giá lương thực thế giới luôn ổn định.
B. Tiếp cận hạn chế với tín dụng và công nghệ.
C. Chính phủ luôn hỗ trợ nông dân đầy đủ.
D. Đất đai luôn màu mỡ và không bị suy thoái.

110. Tác động của biến đổi khí hậu đối với các nước đang phát triển là gì?

A. Chỉ ảnh hưởng đến các nước phát triển.
B. Gây ra nhiều thiên tai hơn, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng.
C. Có lợi cho sản xuất nông nghiệp.
D. Không có tác động đáng kể.

111. Tác động của việc tăng cường quyền năng kinh tế cho phụ nữ đối với phát triển kinh tế là gì?

A. Không có tác động đáng kể.
B. Giúp tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo đói và cải thiện sức khỏe và giáo dục cho gia đình.
C. Chỉ có lợi cho phụ nữ.
D. Có thể làm giảm năng suất lao động.

112. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo ở các nước đang phát triển?

A. Đầu tư vào giáo dục và nghiên cứu.
B. Môi trường pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
C. Sự hỗ trợ của chính phủ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.
D. Hạn chế sự tiếp cận thông tin và công nghệ từ nước ngoài.

113. Đâu là một biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa nhanh chóng ở các nước đang phát triển?

A. Hạn chế di cư từ nông thôn ra thành thị.
B. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng ở các thành phố.
C. Khuyến khích người dân quay trở lại nông thôn.
D. Giảm đầu tư vào giáo dục và y tế.

114. Tác động chính của việc tăng cường đầu tư vào giáo dục ở các nước đang phát triển là gì?

A. Giảm tỷ lệ thất nghiệp ngay lập tức.
B. Nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.
C. Làm tăng sự bất bình đẳng thu nhập.
D. Giảm nhu cầu về chăm sóc sức khỏe.

115. Vai trò của viện trợ nước ngoài trong phát triển kinh tế là gì?

A. Luôn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Có thể hỗ trợ phát triển nếu được quản lý hiệu quả và hướng vào các lĩnh vực quan trọng như giáo dục và y tế.
C. Luôn tạo ra sự phụ thuộc và tham nhũng.
D. Không có tác động gì đến phát triển kinh tế.

116. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện quản trị công ở các nước đang phát triển?

A. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.
B. Giảm sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định.
C. Tăng cường quyền lực của các quan chức chính phủ.
D. Hạn chế sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự.

117. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển nông thôn ở các nước đang phát triển?

A. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn.
B. Cải thiện tiếp cận tín dụng và thị trường cho nông dân.
C. Thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế nông thôn.
D. Bỏ qua các vấn đề về quyền sử dụng đất.

118. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập?

A. Giảm thuế cho người giàu.
B. Tăng chi tiêu cho giáo dục và y tế công cộng.
C. Tăng cường bảo hộ thương mại.
D. Giảm đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

119. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của khai thác tài nguyên thiên nhiên đối với môi trường ở các nước đang phát triển?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên để tăng trưởng kinh tế.
B. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt và thực thi hiệu quả.
C. Giảm thuế cho các công ty khai thác tài nguyên.
D. Hạn chế sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự vào giám sát môi trường.

120. Lý thuyết ‘bẫy nghèo’ (poverty trap) giải thích điều gì?

A. Người nghèo luôn đưa ra các quyết định sai lầm.
B. Nghèo đói có thể tự duy trì và cản trở các nỗ lực thoát nghèo do thiếu vốn, y tế, giáo dục…
C. Chính sách tái phân phối thu nhập luôn thất bại.
D. Thương mại tự do làm gia tăng nghèo đói.

121. Hình thức nào sau đây KHÔNG phải là một loại hình của FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài)?

A. Đầu tư vào cổ phiếu
B. Xây dựng nhà máy mới
C. Mua lại công ty
D. Liên doanh

122. Chỉ số HDI (Human Development Index) KHÔNG đo lường khía cạnh nào sau đây của phát triển con người?

A. Tuổi thọ trung bình
B. Thu nhập bình quân đầu người
C. Tỷ lệ biết chữ của người lớn
D. Mức độ ô nhiễm môi trường

123. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) ở các nước đang phát triển?

A. Tăng thuế doanh nghiệp
B. Cắt giảm chi tiêu công
C. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính
D. Hạn chế tiếp cận thị trường

124. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của một quốc gia?

A. Tăng trưởng kinh tế
B. Tỷ giá hối đoái
C. Dự trữ ngoại hối
D. Số lượng dân số

125. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?

A. Tăng vốn đầu tư
B. Cải tiến công nghệ
C. Tăng lực lượng lao động
D. Tham nhũng gia tăng

126. Chỉ số GINI được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Tăng trưởng kinh tế
B. Lạm phát
C. Bất bình đẳng thu nhập
D. Tỷ lệ thất nghiệp

127. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của thể chế kinh tế tốt?

A. Tính minh bạch
B. Tính ổn định
C. Tính trách nhiệm giải trình
D. Tính độc đoán

128. Đâu là tác động tiêu cực KHÔNG liên quan đến quá trình đô thị hóa nhanh chóng?

A. Ô nhiễm môi trường gia tăng
B. Áp lực lên cơ sở hạ tầng
C. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
D. Tệ nạn xã hội gia tăng

129. Đâu là một trong những giải pháp để giảm thiểu tình trạng bất bình đẳng giới trong phát triển kinh tế?

A. Hạn chế quyền tiếp cận giáo dục của phụ nữ
B. Tăng cường bảo vệ quyền của phụ nữ
C. Giảm cơ hội việc làm cho phụ nữ
D. Khuyến khích phân biệt đối xử giới tính

130. Loại hình đầu tư nào sau đây thường được coi là ít rủi ro nhất ở các nước đang phát triển?

A. Đầu tư vào thị trường chứng khoán
B. Đầu tư vào bất động sản
C. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ
D. Đầu tư vào các dự án khởi nghiệp

131. Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức tài chính quốc tế?

A. Ngân hàng Thế giới (World Bank)
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
D. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)

132. Theo Rostow, giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc các giai đoạn của quá trình tăng trưởng kinh tế?

A. Xã hội truyền thống
B. Giai đoạn cất cánh
C. Xã hội tiêu dùng đại chúng
D. Xã hội cộng sản nguyên thủy

133. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu?

A. Sử dụng năng lượng tái tạo
B. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
C. Bảo tồn rừng
D. Phát triển giao thông công cộng

134. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến năng suất lao động?

A. Trình độ giáo dục của người lao động
B. Sức khỏe của người lao động
C. Công nghệ sử dụng trong sản xuất
D. Số lượng người thất nghiệp

135. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng ‘chảy máu chất xám’ ở các nước đang phát triển?

A. Tăng cường kiểm soát biên giới
B. Cải thiện điều kiện làm việc và thu nhập
C. Hạn chế tiếp cận giáo dục đại học
D. Tăng thuế thu nhập cá nhân

136. Khái niệm ‘bẫy thu nhập trung bình’ đề cập đến tình trạng nào?

A. Tăng trưởng kinh tế quá nhanh
B. Mức thu nhập bình quân quá thấp
C. Quốc gia không thể chuyển đổi từ tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ sang tăng trưởng dựa vào năng suất và đổi mới
D. Tình trạng lạm phát kéo dài

137. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường ở các nước đang phát triển?

A. Sử dụng công nghệ lạc hậu
B. Chính sách bảo vệ môi trường hiệu quả
C. Ý thức bảo vệ môi trường cao
D. Đầu tư vào năng lượng tái tạo

138. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập?

A. Tăng thuế thu nhập lũy tiến
B. Cung cấp giáo dục miễn phí
C. Tăng chi tiêu cho y tế công cộng
D. Giảm thuế giá trị gia tăng

139. Đâu là mục tiêu KHÔNG thuộc Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc?

A. Xóa đói giảm nghèo
B. Bình đẳng giới
C. Tăng trưởng kinh tế xanh
D. Tăng cường sức mạnh quân sự

140. Theo Amartya Sen, yếu tố nào là quan trọng nhất để đánh giá sự phát triển?

A. Tăng trưởng GDP
B. Thu nhập bình quân đầu người
C. Sự tự do của con người
D. Chỉ số HDI

141. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc thực hiện các chính sách phát triển bền vững?

A. Thiếu nguồn lực tài chính
B. Thiếu công nghệ
C. Sự xung đột giữa các mục tiêu kinh tế và môi trường
D. Thiếu sự hợp tác quốc tế

142. Chính sách công nghiệp hóa hướng ngoại tập trung vào điều gì?

A. Phát triển các ngành công nghiệp thay thế nhập khẩu
B. Tăng cường bảo hộ thương mại
C. Thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa
D. Tự cung tự cấp

143. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của toàn cầu hóa?

A. Tăng cường liên kết kinh tế giữa các quốc gia
B. Sự gia tăng của dòng vốn đầu tư quốc tế
C. Sự lan truyền của văn hóa và ý tưởng
D. Sự suy giảm của thương mại quốc tế

144. Chính sách nào sau đây KHÔNG khuyến khích tiết kiệm và đầu tư?

A. Giảm lãi suất
B. Tăng thuế thu nhập từ lãi tiết kiệm
C. Ổn định giá cả
D. Cải thiện hệ thống tài chính

145. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của một quốc gia đang phát triển?

A. Tỷ lệ nghèo đói cao
B. Cơ sở hạ tầng kém phát triển
C. Năng suất lao động thấp
D. Cơ cấu kinh tế chủ yếu là dịch vụ

146. Tác động nào sau đây KHÔNG phải do tăng trưởng dân số quá nhanh gây ra?

A. Áp lực lên tài nguyên thiên nhiên
B. Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng
C. Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hơn
D. Cải thiện chất lượng giáo dục

147. Đâu là hạn chế lớn nhất của việc dựa vào viện trợ nước ngoài để phát triển?

A. Viện trợ luôn đi kèm điều kiện
B. Viện trợ có thể tạo ra sự phụ thuộc
C. Viện trợ thường không đủ
D. Viện trợ không hiệu quả

148. Đâu là nguyên nhân KHÔNG gây ra nợ công?

A. Thâm hụt ngân sách kéo dài
B. Chi tiêu công không hiệu quả
C. Khủng hoảng kinh tế
D. Xuất khẩu tăng trưởng mạnh

149. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Tăng cường bảo hộ thương mại
B. Giảm rào cản thương mại
C. Tăng giá hàng hóa
D. Hạn chế cạnh tranh

150. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp ở các nước đang phát triển?

A. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống cây trồng mới
B. Cung cấp tín dụng ưu đãi cho nông dân
C. Xây dựng hệ thống thủy lợi
D. Tăng thuế xuất khẩu nông sản

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.