Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (226 đánh giá)

1. Điều gì sẽ xảy ra với đường cung trong nước khi chính phủ trợ cấp cho các nhà sản xuất trong nước?

A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cầu dịch chuyển sang phải.

2. Hình thức liên kết kinh tế nào sau đây có mức độ hội nhập sâu sắc nhất?

A. Khu vực mậu dịch tự do.
B. Liên minh thuế quan.
C. Thị trường chung.
D. Liên minh kinh tế.

3. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là gì?

A. Giá trị tương đối của hai đồng tiền được điều chỉnh theo lạm phát.
B. Giá trị tương đối của hai đồng tiền trên thị trường ngoại hối.
C. Giá trị thực tế của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia.
D. Giá trị pháp lý của hai đồng tiền do chính phủ quy định.

4. Đâu là vai trò của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?

A. Cung cấp viện trợ phát triển cho các nước nghèo.
B. Ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế và cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán.
C. Thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia thành viên.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới.

5. Đâu là một trong những lý do khiến các quốc gia tham gia vào các hiệp định thương mại khu vực?

A. Giảm sự cạnh tranh từ các nước ngoài khu vực.
B. Tăng cường hợp tác kinh tế và chính trị với các nước láng giềng.
C. Giảm sự phụ thuộc vào các tổ chức thương mại toàn cầu.
D. Tất cả các đáp án trên.

6. Cán cân thanh toán của một quốc gia bao gồm những yếu tố nào?

A. Cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, cán cân thu nhập và cán cân chuyển giao vãng lai.
B. Cán cân thương mại và cán cân vốn.
C. Cán cân thương mại và cán cân tài chính.
D. Cán cân vãng lai và cán cân tài chính.

7. Tỷ giá hối đoái thực tế (Real exchange rate) được tính như thế nào?

A. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa * (Mức giá trong nước / Mức giá nước ngoài).
B. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa / (Mức giá trong nước / Mức giá nước ngoài).
C. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa * (Mức giá nước ngoài / Mức giá trong nước).
D. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa / (Mức giá nước ngoài / Mức giá trong nước).

8. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu?

A. Sử dụng tỷ giá hối đoái cố định.
B. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn.
C. Chỉ giao dịch bằng đồng nội tệ.
D. Tăng cường vay nợ bằng ngoại tệ.

9. Đâu không phải là một trong những mục tiêu của chính sách thương mại?

A. Bảo vệ việc làm trong nước.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Ổn định chính trị của các quốc gia khác.
D. Tăng thu ngân sách nhà nước.

10. Đâu là một trong những lý do chính khiến các quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?

A. Tăng cường cạnh tranh quốc tế.
B. Bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước.
C. Giảm giá hàng hóa cho người tiêu dùng.
D. Thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu.

11. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nào?

A. Hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất với chi phí cơ hội thấp nhất.
B. Hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất với chi phí tuyệt đối thấp nhất.
C. Hàng hóa mà quốc gia đó có nhu cầu tiêu dùng cao nhất.
D. Hàng hóa mà quốc gia đó nhập khẩu nhiều nhất.

12. Thặng dư thương mại xảy ra khi nào?

A. Giá trị hàng nhập khẩu lớn hơn giá trị hàng xuất khẩu.
B. Giá trị hàng xuất khẩu lớn hơn giá trị hàng nhập khẩu.
C. Giá trị hàng xuất khẩu và nhập khẩu bằng nhau.
D. Không có hoạt động xuất nhập khẩu.

13. Đâu là sự khác biệt chính giữa liên minh thuế quan và thị trường chung?

A. Liên minh thuế quan có chính sách thương mại chung với các nước ngoài, trong khi thị trường chung thì không.
B. Thị trường chung cho phép tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động, trong khi liên minh thuế quan thì không.
C. Liên minh thuế quan có chung một đồng tiền, trong khi thị trường chung thì không.
D. Không có sự khác biệt giữa liên minh thuế quan và thị trường chung.

14. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp đặt hạn ngạch nhập khẩu?

A. Giá cả hàng hóa nhập khẩu giảm.
B. Số lượng hàng hóa nhập khẩu bị giới hạn.
C. Chất lượng hàng hóa nhập khẩu tăng.
D. Thuế nhập khẩu tăng.

15. Đâu là một trong những đặc điểm của thị trường ngoại hối?

A. Chỉ hoạt động trong giờ hành chính.
B. Hoạt động 24 giờ một ngày, 5 ngày một tuần.
C. Chỉ giao dịch bằng tiền mặt.
D. Chỉ dành cho các ngân hàng trung ương.

16. Theo Hiệp định TRIPS của WTO, các quốc gia thành viên phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực nào?

A. Chỉ bảo vệ quyền tác giả.
B. Chỉ bảo vệ bằng sáng chế.
C. Bảo vệ quyền tác giả, bằng sáng chế, nhãn hiệu và các hình thức sở hữu trí tuệ khác.
D. Không có nghĩa vụ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

17. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn và hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
B. Hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn và hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.
C. Cả hàng nhập khẩu và xuất khẩu đều trở nên rẻ hơn.
D. Không có sự thay đổi về giá cả hàng nhập khẩu và xuất khẩu.

18. Đâu là một trong những vai trò của các công ty đa quốc gia (MNCs) trong thương mại quốc tế?

A. Giảm dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
B. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý giữa các quốc gia.
C. Giảm sự cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
D. Tăng cường bảo hộ thương mại.

19. Khu vực mậu dịch tự do (FTA) là gì?

A. Một nhóm các quốc gia thống nhất chính sách tiền tệ.
B. Một nhóm các quốc gia loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa các thành viên.
C. Một nhóm các quốc gia có chung một thị trường lao động.
D. Một nhóm các quốc gia có chính sách đối ngoại chung.

20. Đâu là một trong những lợi ích của việc hội nhập kinh tế quốc tế?

A. Giảm sự cạnh tranh trên thị trường nội địa.
B. Tăng khả năng tiếp cận thị trường và nguồn lực quốc tế.
C. Ổn định giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nước.
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.

21. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?

A. Mức lương trung bình của người lao động.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Lãi suất và lạm phát.
D. Số lượng khách du lịch quốc tế.

22. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của thuế quan đối với người tiêu dùng?

A. Giảm giá hàng hóa.
B. Tăng sự lựa chọn hàng hóa.
C. Giảm sự phụ thuộc vào hàng hóa nhập khẩu.
D. Tăng giá hàng hóa.

23. Lý thuyết nào giải thích về sự di chuyển của các yếu tố sản xuất (lao động và vốn) giữa các quốc gia?

A. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối.
B. Lý thuyết lợi thế so sánh.
C. Lý thuyết Heckscher-Ohlin.
D. Lý thuyết жизненного цикла sản phẩm.

24. Trong mô hình thương mại quốc tế, đường khả năng sản xuất (PPF) thể hiện điều gì?

A. Sở thích của người tiêu dùng.
B. Các kết hợp hàng hóa và dịch vụ tối đa mà một quốc gia có thể sản xuất với nguồn lực hiện có.
C. Giá cả tương đối của hàng hóa và dịch vụ.
D. Mức thuế mà chính phủ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.

25. Đâu là một trong những hạn chế của việc sử dụng GDP làm thước đo phúc lợi kinh tế của một quốc gia?

A. GDP không tính đến giá trị của hàng hóa và dịch vụ phi thị trường (ví dụ: công việc nhà).
B. GDP không phản ánh sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
C. GDP không tính đến tác động của ô nhiễm môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.

26. Đâu là một trong những rủi ro của toàn cầu hóa đối với các quốc gia đang phát triển?

A. Giảm sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.
B. Mất việc làm trong các ngành công nghiệp non trẻ do cạnh tranh quốc tế.
C. Tăng cường bảo vệ môi trường.
D. Cải thiện điều kiện làm việc và mức lương cho người lao động.

27. Chính sách ‘слишком большой, чтобы обанкротиться’ (Too big to fail) thường được áp dụng cho đối tượng nào?

A. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
B. Các ngân hàng và tổ chức tài chính lớn có vai trò quan trọng trong hệ thống kinh tế.
C. Các tập đoàn đa quốc gia.
D. Các doanh nghiệp nhà nước.

28. Đâu là một biện pháp phi thuế quan mà các quốc gia thường sử dụng để hạn chế nhập khẩu?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Trợ cấp xuất khẩu.
D. Tỷ giá hối đoái cố định.

29. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có bao nhiêu thành viên ban đầu?

A. 9
B. 10
C. 11
D. 12

30. Đâu là mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển thông qua viện trợ tài chính.
B. Thiết lập một hệ thống thương mại toàn cầu dựa trên các quy tắc, minh bạch và không phân biệt đối xử.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia thành viên.
D. Cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán.

31. Liên minh kinh tế là gì?

A. Một loại hình hội nhập kinh tế trong đó các quốc gia thành viên loại bỏ các rào cản thương mại giữa họ, áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên, cho phép tự do di chuyển vốn và lao động, và phối hợp chính sách kinh tế của họ.
B. Một loại hình hội nhập kinh tế trong đó các quốc gia thành viên loại bỏ các rào cản thương mại giữa họ nhưng không áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên.
C. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để phối hợp chính sách tiền tệ.
D. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để hợp tác về các vấn đề môi trường.

32. Liên minh thuế quan là gì?

A. Một loại hình hội nhập kinh tế trong đó các quốc gia thành viên loại bỏ các rào cản thương mại giữa họ và áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên.
B. Một loại hình hội nhập kinh tế trong đó các quốc gia thành viên loại bỏ các rào cản thương mại giữa họ nhưng không áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên.
C. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để phối hợp chính sách tiền tệ.
D. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để hợp tác về các vấn đề môi trường.

33. Thị trường chung là gì?

A. Một loại hình hội nhập kinh tế trong đó các quốc gia thành viên loại bỏ các rào cản thương mại giữa họ, áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên và cho phép tự do di chuyển vốn và lao động.
B. Một loại hình hội nhập kinh tế trong đó các quốc gia thành viên loại bỏ các rào cản thương mại giữa họ nhưng không áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên.
C. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để phối hợp chính sách tiền tệ.
D. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để hợp tác về các vấn đề môi trường.

34. Chủ nghĩa bảo hộ là gì?

A. Một chính sách bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.
B. Một chính sách thúc đẩy thương mại tự do.
C. Một chính sách cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
D. Một chính sách giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia.

35. Hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

A. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại.
B. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để phối hợp chính sách tiền tệ.
C. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để hợp tác về các vấn đề môi trường.
D. Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để tăng cường hợp tác quân sự.

36. Tài khoản vốn ghi lại điều gì?

A. Mua và bán tài sản phi tài chính, phi sản xuất.
B. Thương mại hàng hóa và dịch vụ.
C. Thu nhập đầu tư.
D. Chuyển tiền.

37. Một quốc gia có thặng dư thương mại khi nào?

A. Khi nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
B. Khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
C. Khi xuất khẩu và nhập khẩu bằng nhau.
D. Khi có thâm hụt ngân sách.

38. WTO là viết tắt của tổ chức nào?

A. World Trade Organization (Tổ chức Thương mại Thế giới).
B. World Tourism Organization (Tổ chức Du lịch Thế giới).
C. World Transport Organization (Tổ chức Giao thông Thế giới).
D. World Treasury Organization (Tổ chức Kho bạc Thế giới).

39. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lý do để các quốc gia hạn chế thương mại?

A. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
B. Bảo vệ việc làm.
C. Tăng sự lựa chọn của người tiêu dùng.
D. Bảo vệ an ninh quốc gia.

40. Điều nào sau đây là một ưu điểm của hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi?

A. Sự chắc chắn hơn cho các doanh nghiệp tham gia vào thương mại quốc tế.
B. Ngăn chặn các cuộc tấn công đầu cơ vào tiền tệ.
C. Chính sách tiền tệ tự chủ hơn.
D. Lạm phát thấp hơn.

41. Đầu tư danh mục là gì?

A. Một khoản đầu tư vào thị trường chứng khoán nước ngoài.
B. Một khoản đầu tư được thực hiện để có được một lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp đặt tại một quốc gia khác với quốc gia của nhà đầu tư.
C. Một khoản vay cho một chính phủ nước ngoài.
D. Một khoản viện trợ cho một quốc gia đang phát triển.

42. Điều nào sau đây là một lập luận CHỐNG lại chủ nghĩa bảo hộ?

A. Nó có thể bảo vệ việc làm.
B. Nó có thể bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
C. Nó có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng.
D. Nó có thể bảo vệ an ninh quốc gia.

43. Tài khoản vãng lai ghi lại điều gì?

A. Thương mại hàng hóa và dịch vụ.
B. Thu nhập đầu tư.
C. Chuyển tiền.
D. Tất cả các điều trên.

44. Hệ thống tỷ giá hối đoái cố định là gì?

A. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được phép dao động tự do.
B. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được chính phủ ấn định và duy trì.
C. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được xác định bởi cung và cầu.
D. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được điều chỉnh thường xuyên bởi ngân hàng trung ương.

45. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của thương mại quốc tế?

A. Tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.
B. Tiếp cận thị trường lớn hơn cho các nhà sản xuất trong nước.
C. Giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng.
D. Giảm sự cạnh tranh trên thị trường nội địa.

46. Hạn ngạch nhập khẩu là gì?

A. Một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
B. Một giới hạn về số lượng hàng hóa có thể được xuất khẩu.
C. Một giới hạn về số lượng hàng hóa có thể được nhập khẩu.
D. Một khoản trợ cấp cho các nhà sản xuất trong nước.

47. Tài khoản tài chính ghi lại điều gì?

A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
B. Đầu tư danh mục.
C. Các khoản dự trữ chính thức.
D. Tất cả các điều trên.

48. Điều nào sau đây là một ví dụ về rào cản phi thuế quan đối với thương mại?

A. Thuế quan.
B. Hạn ngạch.
C. Các quy định về sức khỏe và an toàn.
D. Trợ cấp xuất khẩu.

49. Thuế quan là gì?

A. Một khoản trợ cấp cho các nhà xuất khẩu.
B. Một hạn ngạch về số lượng hàng hóa có thể được nhập khẩu.
C. Một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
D. Một thỏa thuận thương mại giữa hai hoặc nhiều quốc gia.

50. Điều nào sau đây là một thành phần của cán cân thanh toán?

A. Tài khoản vãng lai.
B. Tài khoản vốn.
C. Tài khoản tài chính.
D. Tất cả các điều trên.

51. Lợi thế so sánh xảy ra khi một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ ở mức chi phí cơ hội thấp hơn so với quốc gia khác, theo lý thuyết của David Ricardo.

A. Chi phí tuyệt đối.
B. Chi phí so sánh.
C. Chi phí cơ hội.
D. Chi phí cận biên.

52. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quyết định lợi thế so sánh?

A. Nguồn tài nguyên thiên nhiên.
B. Mức lương.
C. Công nghệ.
D. Quy mô của nền kinh tế.

53. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là gì?

A. Một khoản đầu tư được thực hiện để có được một lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp đặt tại một quốc gia khác với quốc gia của nhà đầu tư.
B. Một khoản đầu tư vào thị trường chứng khoán nước ngoài.
C. Một khoản vay cho một chính phủ nước ngoài.
D. Một khoản viện trợ cho một quốc gia đang phát triển.

54. Điều gì xảy ra khi đồng nội tệ mất giá?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
C. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.
D. Không có tác động đến thương mại.

55. Điều nào sau đây là một ví dụ về FDI?

A. Một công ty Mỹ xây dựng một nhà máy ở Trung Quốc.
B. Một nhà đầu tư Nhật Bản mua cổ phiếu của một công ty Mỹ.
C. Một chính phủ Đức cho một chính phủ Hy Lạp vay tiền.
D. Một tổ chức từ thiện Anh quyên góp tiền cho một trường học ở Châu Phi.

56. Tỷ giá hối đoái là gì?

A. Giá của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác.
B. Lãi suất do ngân hàng trung ương đặt ra.
C. Giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
D. Giá vàng trên thị trường hàng hóa.

57. Hiệu ứng nào sau đây mô tả sự gia tăng trong sản xuất và tiêu dùng khi các quốc gia chuyên môn hóa và thương mại dựa trên lợi thế so sánh?

A. Hiệu ứng thay thế.
B. Hiệu ứng thu nhập.
C. Hiệu ứng phúc lợi.
D. Hiệu ứng chuyên môn hóa.

58. Mục tiêu chính của WTO là gì?

A. Thúc đẩy thương mại tự do.
B. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
C. Giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia.
D. Tất cả các điều trên.

59. Điều nào sau đây là một ví dụ về hiệp định thương mại tự do?

A. Liên minh châu Âu (EU).
B. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA).
C. Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC).
D. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

60. Cán cân thanh toán là gì?

A. Một bản ghi tất cả các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Một bản ghi tất cả các giao dịch tài chính giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Một bản ghi tất cả các giao dịch thương mại giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Một bản ghi tất cả các giao dịch đầu tư giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định.

61. Theo lý thuyết về chu kỳ sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào sản phẩm được tiêu chuẩn hóa và sản xuất hàng loạt?

A. Giai đoạn giới thiệu
B. Giai đoạn tăng trưởng
C. Giai đoạn trưởng thành
D. Giai đoạn suy thoái

62. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP danh nghĩa để so sánh quy mô kinh tế giữa các quốc gia?

A. GDP danh nghĩa không tính đến sự thay đổi về giá cả
B. GDP danh nghĩa không bao gồm các hoạt động kinh tế phi chính thức
C. GDP danh nghĩa không phản ánh sự khác biệt về sức mua giữa các quốc gia
D. GDP danh nghĩa không tính đến khấu hao tài sản cố định

63. Trong một nền kinh tế mở, điều gì xảy ra với đường IS khi chính phủ tăng chi tiêu công?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS trở nên dốc hơn
D. Đường IS trở nên thoải hơn

64. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một hàng rào phi thuế quan?

A. Hạn ngạch nhập khẩu
B. Thuế quan
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật
D. Quy tắc xuất xứ

65. Chính sách thương mại nào sau đây có thể được sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước?

A. Tự do thương mại
B. Thuế quan
C. Hạn ngạch xuất khẩu
D. Trợ cấp xuất khẩu

66. Trong mô hình Heckscher-Ohlin, một quốc gia có xu hướng xuất khẩu hàng hóa sử dụng nhiều yếu tố sản xuất nào?

A. Yếu tố sản xuất khan hiếm
B. Yếu tố sản xuất dồi dào
C. Yếu tố sản xuất có giá cao
D. Yếu tố sản xuất không thể tái tạo

67. Theo Hiệp định TRIPS của WTO, loại hình sở hữu trí tuệ nào sau đây KHÔNG được bảo hộ?

A. Bí mật kinh doanh
B. Sáng chế
C. Nhãn hiệu
D. Phương pháp chữa bệnh bằng phẫu thuật

68. Trong mô hình Heckscher-Ohlin, lợi thế so sánh của một quốc gia được xác định bởi yếu tố nào?

A. Công nghệ sản xuất
B. Sở thích của người tiêu dùng
C. Nguồn lực tự nhiên
D. Nguồn cung các yếu tố sản xuất tương đối dồi dào

69. Trong một hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do, điều gì quyết định giá trị của một đồng tiền?

A. Chính phủ
B. Ngân hàng trung ương
C. Cung và cầu trên thị trường ngoại hối
D. Các hiệp định thương mại quốc tế

70. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích thúc đẩy xuất khẩu?

A. Trợ cấp xuất khẩu
B. Khu chế xuất
C. Thuế nhập khẩu
D. Bảo hiểm xuất khẩu

71. Theo lý thuyết của Paul Krugman về thương mại dựa trên quy mô (scale economies), điều gì thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia?

A. Sự khác biệt về nguồn lực
B. Sự khác biệt về công nghệ
C. Lợi thế kinh tế nhờ quy mô
D. Sở thích khác nhau của người tiêu dùng

72. Hiệu ứng J-curve mô tả điều gì?

A. Tác động của phá giá tiền tệ lên cán cân thương mại trong ngắn hạn và dài hạn
B. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp
C. Sự thay đổi trong đường cong lợi suất
D. Tác động của thuế quan lên giá cả

73. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái theo mô hình Mundell-Fleming?

A. Mức giá chung trong nước
B. Lãi suất trong nước
C. Sản lượng quốc gia
D. Thị hiếu của người tiêu dùng

74. Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái linh hoạt, chính sách tài khóa mở rộng sẽ có tác động gì đến sản lượng?

A. Sản lượng tăng
B. Sản lượng giảm
C. Sản lượng không đổi
D. Tác động không chắc chắn

75. WTO được thành lập trên cơ sở của hiệp định nào?

A. Hiệp định Bretton Woods
B. Hiệp định Rome
C. Hiệp định Marrakech
D. Hiệp định Maastricht

76. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để hạn chế nhập khẩu?

A. Thuế quan
B. Hạn ngạch
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật
D. Trợ cấp cho sản xuất trong nước

77. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một hình thức của hội nhập kinh tế?

A. Khu vực mậu dịch tự do
B. Liên minh thuế quan
C. Thị trường chung
D. Chính sách tiền tệ độc lập

78. Đâu là một trong những lý do chính khiến các quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ?

A. Để tăng cường cạnh tranh
B. Để bảo vệ việc làm trong nước
C. Để giảm giá cho người tiêu dùng
D. Để thúc đẩy thương mại tự do

79. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của toàn cầu hóa?

A. Sự gia tăng thương mại quốc tế
B. Sự gia tăng đầu tư trực tiếp nước ngoài
C. Sự hội nhập kinh tế giữa các quốc gia
D. Sự gia tăng các rào cản thương mại

80. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc một công ty thiết lập một cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài?

A. Đầu tư gián tiếp
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
C. Đầu tư danh mục
D. Viện trợ phát triển chính thức (ODA)

81. Đâu là mục tiêu KHÔNG thuộc về Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?

A. Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế
B. Ổn định tỷ giá hối đoái
C. Cung cấp các khoản vay cho các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán
D. Tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển

82. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại khu vực?

A. Giảm cạnh tranh từ các nước không phải là thành viên
B. Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và giảm chi phí thương mại
C. Tăng tính độc lập kinh tế
D. Giảm sự phụ thuộc vào thương mại quốc tế

83. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng tỷ giá hối đoái cố định?

A. Khả năng điều chỉnh chính sách tiền tệ để ứng phó với các cú sốc kinh tế
B. Giảm thiểu rủi ro hối đoái và khuyến khích thương mại và đầu tư
C. Tự do hóa dòng vốn
D. Tăng tính minh bạch của thị trường ngoại hối

84. Đâu là một trong những tác động tiêu cực tiềm ẩn của FDI đối với nước chủ nhà?

A. Tăng trưởng kinh tế
B. Chuyển giao công nghệ
C. Cạnh tranh gia tăng trên thị trường lao động
D. Ô nhiễm môi trường

85. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nào?

A. Hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất hiệu quả nhất
B. Hàng hóa mà quốc gia đó có chi phí cơ hội thấp nhất để sản xuất
C. Hàng hóa mà quốc gia đó có nhu cầu tiêu dùng cao nhất
D. Hàng hóa mà các quốc gia khác không thể sản xuất

86. Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái cố định, chính sách tiền tệ mở rộng sẽ có tác động gì đến sản lượng?

A. Sản lượng tăng
B. Sản lượng giảm
C. Sản lượng không đổi
D. Tác động không chắc chắn

87. Cán cân thanh toán (Balance of Payments) của một quốc gia KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Cán cân thương mại
B. Cán cân vốn
C. Cán cân tài chính
D. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

88. Điều gì xảy ra với đường cầu khi một quốc gia áp đặt hạn ngạch nhập khẩu?

A. Đường cầu dịch chuyển sang phải
B. Đường cầu dịch chuyển sang trái
C. Đường cầu trở nên dốc hơn
D. Không có sự thay đổi nào xảy ra với đường cầu

89. Trong các loại hình hội nhập kinh tế quốc tế, hình thức nào yêu cầu các quốc gia thành viên phải hài hòa hóa các chính sách kinh tế?

A. Khu vực mậu dịch tự do
B. Liên minh thuế quan
C. Thị trường chung
D. Liên minh kinh tế

90. Đâu là một trong những rủi ro chính liên quan đến việc đầu tư vào thị trường mới nổi?

A. Rủi ro lạm phát cao
B. Rủi ro lãi suất thấp
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái ổn định
D. Rủi ro chính trị thấp

91. Một hiệp định thương mại song phương là gì?

A. Một hiệp định thương mại giữa nhiều quốc gia.
B. Một hiệp định thương mại giữa hai quốc gia.
C. Một hiệp định thương mại giữa một quốc gia và một tổ chức quốc tế.
D. Một hiệp định thương mại không ràng buộc.

92. Điều gì được coi là một lợi thế của thương mại quốc tế?

A. Giảm sự phụ thuộc vào các quốc gia khác.
B. Tăng sự cạnh tranh và đổi mới.
C. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
D. Giảm sự sẵn có của hàng hóa và dịch vụ cho người tiêu dùng.

93. Tỷ giá hối đoái thực tế (real exchange rate) điều chỉnh tỷ giá hối đoái danh nghĩa cho yếu tố nào?

A. Lãi suất.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Tăng trưởng GDP.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

94. Rào cản thương mại nào sau đây giới hạn số lượng hàng hóa có thể nhập khẩu?

A. Thuế quan.
B. Hạn ngạch.
C. Trợ cấp.
D. Tiêu chuẩn sản phẩm.

95. Đâu là một lợi ích tiềm năng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Giảm việc làm trong nước.
B. Chuyển giao công nghệ và kiến thức.
C. Tăng sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài.
D. Giảm tăng trưởng kinh tế.

96. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá tiền tệ của mình?

A. Giá trị tiền tệ của quốc gia đó tăng lên so với các loại tiền tệ khác.
B. Giá trị tiền tệ của quốc gia đó giảm xuống so với các loại tiền tệ khác.
C. Xuất khẩu của quốc gia đó trở nên đắt hơn.
D. Nhập khẩu của quốc gia đó trở nên rẻ hơn.

97. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lợi ích chính của thương mại quốc tế?

A. Tăng sự lựa chọn cho người tiêu dùng.
B. Tăng hiệu quả kinh tế.
C. Giảm rủi ro địa chính trị.
D. Tăng trưởng kinh tế.

98. Nếu một quốc gia có thâm hụt tài khoản vãng lai, điều đó có nghĩa là gì?

A. Quốc gia đó đang xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
B. Quốc gia đó đang nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.
C. Quốc gia đó có ngân sách cân bằng.
D. Quốc gia đó không tham gia vào thương mại quốc tế.

99. Sự khác biệt chính giữa khu vực thương mại tự do và liên minh thuế quan là gì?

A. Khu vực thương mại tự do có thuế quan chung đối với các nước không phải thành viên, trong khi liên minh thuế quan thì không.
B. Liên minh thuế quan có thuế quan chung đối với các nước không phải thành viên, trong khi khu vực thương mại tự do thì không.
C. Khu vực thương mại tự do không có rào cản thương mại giữa các thành viên, trong khi liên minh thuế quan thì có.
D. Liên minh thuế quan không có rào cản thương mại giữa các thành viên, trong khi khu vực thương mại tự do thì có.

100. Chính sách bảo hộ mậu dịch (protectionism) là gì?

A. Chính sách thúc đẩy thương mại tự do.
B. Chính sách hạn chế thương mại quốc tế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
C. Chính sách ổn định tỷ giá hối đoái.
D. Chính sách tăng cường viện trợ nước ngoài.

101. Điều gì là mục tiêu chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?

A. Tài trợ cho các dự án phát triển ở các nước đang phát triển.
B. Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế và ổn định tài chính.
C. Điều chỉnh các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
D. Cung cấp viện trợ nhân đạo cho các quốc gia bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

102. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có chức năng chính là gì?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Thiết lập tỷ giá hối đoái cố định giữa các quốc gia.
D. Quản lý các vấn đề môi trường toàn cầu.

103. Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) là gì?

A. Một thỏa thuận giữa các quốc gia để giảm hoặc loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác.
B. Một tổ chức quốc tế giám sát thương mại toàn cầu.
C. Một loại tiền tệ chung được sử dụng bởi nhiều quốc gia.
D. Một chính sách bảo hộ thương mại.

104. Đâu là một ví dụ về hàng rào phi thuế quan?

A. Thuế quan.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Trợ cấp xuất khẩu.
D. Tỷ giá hối đoái cố định.

105. Mục đích của việc áp dụng thuế chống bán phá giá là gì?

A. Để tăng doanh thu cho chính phủ.
B. Để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh không công bằng.
C. Để khuyến khích thương mại tự do.
D. Để giảm giá cho người tiêu dùng.

106. Ưu thế so sánh (comparative advantage) là gì?

A. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.
D. Khả năng sản xuất tất cả các loại hàng hóa hiệu quả hơn so với các quốc gia khác.

107. Đâu là một lý do mà một quốc gia có thể áp dụng các rào cản thương mại?

A. Để tăng cường cạnh tranh trong nước.
B. Để bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ.
C. Để giảm giá cho người tiêu dùng.
D. Để khuyến khích đổi mới.

108. Cán cân thanh toán (balance of payments) ghi lại điều gì?

A. Tất cả các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới.
B. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia.
C. Tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia.
D. Mức lạm phát của một quốc gia.

109. Thặng dư thương mại xảy ra khi nào?

A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
C. Xuất khẩu bằng nhập khẩu.
D. Không có giao dịch thương mại nào.

110. Đâu là một tác động tiêu cực tiềm ẩn của toàn cầu hóa?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
B. Tăng cường cạnh tranh.
C. Mất việc làm ở các ngành công nghiệp trong nước.
D. Tiếp cận hàng hóa và dịch vụ đa dạng hơn.

111. Tác động của việc phá giá tiền tệ đối với xuất khẩu và nhập khẩu là gì?

A. Xuất khẩu trở nên đắt hơn và nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Xuất khẩu trở nên rẻ hơn và nhập khẩu trở nên đắt hơn.
C. Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên đắt hơn.
D. Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên rẻ hơn.

112. Nguyên tắc nào sau đây là cơ sở của lý thuyết lợi thế so sánh?

A. Các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa mà họ có thể sản xuất với chi phí cơ hội thấp nhất.
B. Các quốc gia nên cố gắng trở nên tự cung tự cấp và tránh thương mại quốc tế.
C. Các quốc gia nên bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước của họ khỏi cạnh tranh nước ngoài.
D. Các quốc gia nên thao túng tỷ giá hối đoái để đạt được lợi thế cạnh tranh.

113. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của thương mại quốc tế?

A. Tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.
B. Tiếp cận thị trường lớn hơn cho các doanh nghiệp trong nước.
C. Giảm sự đa dạng của hàng hóa và dịch vụ cho người tiêu dùng.
D. Chuyên môn hóa sản xuất và hiệu quả cao hơn.

114. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (nominal exchange rate) là gì?

A. Giá trị tương đối của hai loại tiền tệ.
B. Tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia.
C. Lãi suất giữa hai quốc gia.
D. Mức lương trung bình giữa hai quốc gia.

115. Một hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi (floating exchange rate) là gì?

A. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được ấn định bởi chính phủ.
B. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được xác định bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối.
C. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được điều chỉnh thường xuyên bởi ngân hàng trung ương.
D. Một hệ thống trong đó tỷ giá hối đoái được gắn với giá vàng.

116. Đâu là một ví dụ về chính sách thương mại bảo hộ?

A. Giảm thuế.
B. Áp đặt hạn ngạch nhập khẩu.
C. Thúc đẩy thương mại tự do.
D. Giảm lãi suất.

117. Thuế quan có tác động gì đến giá cả và số lượng hàng hóa nhập khẩu?

A. Giá giảm và số lượng tăng.
B. Giá tăng và số lượng giảm.
C. Giá và số lượng đều tăng.
D. Giá và số lượng đều giảm.

118. Đâu là một ví dụ về lợi thế tuyệt đối?

A. Một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với quốc gia khác.
B. Một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa sử dụng ít tài nguyên hơn so với quốc gia khác.
C. Một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa với số lượng lớn hơn so với quốc gia khác.
D. Một quốc gia có thể sản xuất tất cả các loại hàng hóa hiệu quả hơn so với các quốc gia khác.

119. Cán cân vãng lai (current account) đo lường điều gì?

A. Luồng vốn tài chính giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới.
B. Luồng hàng hóa, dịch vụ và thu nhập giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới.
C. Dự trữ ngoại hối của một quốc gia.
D. Nợ công của một quốc gia.

120. Đâu là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?

A. Sự thay đổi trong lãi suất.
B. Màu sắc của đồng tiền.
C. Số lượng dân số của một quốc gia.
D. Kích thước của tòa nhà chính phủ.

121. Điều gì sau đây là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?

A. Lãi suất.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Chi tiêu của chính phủ.
D. Tất cả các yếu tố trên.

122. Hạn ngạch nhập khẩu là gì?

A. Một giới hạn về số lượng hàng hóa có thể được nhập khẩu vào một quốc gia.
B. Một loại thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu.
C. Một khoản trợ cấp cho các nhà sản xuất trong nước.
D. Một thỏa thuận thương mại song phương.

123. Phá giá tiền tệ là gì?

A. Sự giảm giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác.
B. Sự tăng giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác.
C. Sự ổn định của giá trị một đồng tiền.
D. Việc in thêm tiền của một quốc gia.

124. Đâu là mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Thúc đẩy thương mại tự do và giảm thiểu các rào cản thương mại.
B. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia thành viên.
D. Điều phối chính sách tiền tệ toàn cầu.

125. Đâu là lợi thế so sánh?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
D. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.

126. Nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) trong WTO nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên phải đối xử với tất cả các quốc gia thành viên khác một cách bình đẳng.
B. Các quốc gia thành viên có thể phân biệt đối xử giữa các quốc gia thành viên khác.
C. Các quốc gia thành viên phải ưu tiên thương mại với các quốc gia đang phát triển.
D. Các quốc gia thành viên có thể áp đặt thuế quan cao hơn đối với các quốc gia không phải là thành viên.

127. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa?

A. Tiến bộ công nghệ.
B. Giảm chi phí vận chuyển.
C. Tăng cường các rào cản thương mại.
D. Tự do hóa thương mại và đầu tư.

128. Đâu là một thách thức tiềm năng của toàn cầu hóa đối với các quốc gia đang phát triển?

A. Sự bóc lột lao động và tài nguyên.
B. Sự gia tăng bất bình đẳng thu nhập.
C. Sự xói mòn của văn hóa địa phương.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Điều gì sau đây là một ví dụ về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Một công ty mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài.
B. Một công ty xây dựng một nhà máy sản xuất ở một quốc gia khác.
C. Một quốc gia cho một quốc gia khác vay tiền.
D. Một quốc gia cung cấp viện trợ cho một quốc gia khác.

130. Khu vực mậu dịch tự do (FTA) là gì?

A. Một khu vực địa lý nơi các quốc gia thành viên loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa họ.
B. Một khu vực địa lý nơi tất cả các quốc gia áp dụng cùng một chính sách tiền tệ.
C. Một khu vực địa lý nơi tất cả các quốc gia có cùng một hệ thống chính trị.
D. Một khu vực địa lý nơi tất cả các quốc gia có cùng một ngôn ngữ.

131. Đâu là một rủi ro chính trị trong thương mại quốc tế?

A. Thay đổi chính sách của chính phủ.
B. Biến động tỷ giá hối đoái.
C. Thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
D. Tất cả các đáp án trên.

132. Thặng dư thương mại xảy ra khi nào?

A. Xuất khẩu của một quốc gia lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu của một quốc gia lớn hơn xuất khẩu.
C. Xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia bằng nhau.
D. Một quốc gia không có hoạt động thương mại quốc tế.

133. Đâu là mục tiêu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?

A. Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế và ổn định tài chính toàn cầu.
B. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước nghèo.
C. Thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia.
D. Điều phối chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên.

134. Thị trường chung là gì?

A. Một liên minh thuế quan cho phép tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.
B. Một khu vực mậu dịch tự do mà không có chính sách thương mại chung.
C. Một nhóm các quốc gia có cùng một loại tiền tệ.
D. Một nhóm các quốc gia có cùng một hệ thống chính trị.

135. Cán cân thương mại là gì?

A. Sự khác biệt giữa xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia.
B. Tổng số tiền mà một quốc gia nợ các quốc gia khác.
C. Giá trị của đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác.
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia.

136. Điều gì sau đây là một ví dụ về hàng rào phi thuế quan?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Quy định về tiêu chuẩn sản phẩm.
D. Trợ cấp xuất khẩu.

137. Liên minh kinh tế là gì?

A. Một thị trường chung với sự hài hòa của các chính sách kinh tế.
B. Một khu vực mậu dịch tự do mà không có chính sách thương mại chung.
C. Một nhóm các quốc gia có cùng một loại tiền tệ.
D. Một nhóm các quốc gia có cùng một hệ thống chính trị.

138. Đâu là một tác động tiềm năng của toàn cầu hóa đối với thị trường lao động?

A. Tăng cạnh tranh và giảm tiền lương cho người lao động trong các ngành công nghiệp không cạnh tranh.
B. Giảm cạnh tranh và tăng tiền lương cho người lao động trong tất cả các ngành công nghiệp.
C. Không có tác động đáng kể đến thị trường lao động.
D. Giảm số lượng việc làm sẵn có.

139. Liên minh thuế quan là gì?

A. Một khu vực mậu dịch tự do với một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên.
B. Một khu vực mậu dịch tự do mà không có chính sách thương mại chung.
C. Một nhóm các quốc gia có cùng một loại tiền tệ.
D. Một nhóm các quốc gia có cùng một hệ thống chính trị.

140. Chiến lược hướng ngoại là gì?

A. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách tập trung vào xuất khẩu.
B. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.
C. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích ổn định tỷ giá hối đoái.
D. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích thu hút đầu tư nước ngoài.

141. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động như thế nào?

A. Cung cấp một diễn đàn để các quốc gia giải quyết tranh chấp thương mại một cách hòa bình.
B. Áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại đối với các quốc gia vi phạm các quy tắc của WTO.
C. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển.
D. Tất cả các đáp án trên.

142. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của thương mại quốc tế?

A. Tăng cường cạnh tranh và đổi mới.
B. Tiếp cận thị trường lớn hơn và đa dạng hóa sản phẩm.
C. Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn lực trong nước.
D. Tăng nguy cơ thất nghiệp trong các ngành công nghiệp không cạnh tranh.

143. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) bao gồm những quốc gia nào?

A. Chỉ các quốc gia châu Á.
B. Các quốc gia ven Thái Bình Dương, trừ Hoa Kỳ.
C. Tất cả các quốc gia thành viên của WTO.
D. Các quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ.

144. Đâu là một biện pháp mà một quốc gia có thể sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước?

A. Áp đặt thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu.
B. Tăng cường xuất khẩu.
C. Phá giá tiền tệ.
D. Giảm lãi suất.

145. Thuế quan là gì?

A. Một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
B. Một khoản trợ cấp cho các nhà xuất khẩu.
C. Một hạn ngạch về số lượng hàng hóa được nhập khẩu.
D. Một thỏa thuận thương mại giữa hai quốc gia.

146. Lý thuyết Heckscher-Ohlin giải thích điều gì?

A. Các quốc gia sẽ xuất khẩu hàng hóa sử dụng nhiều các yếu tố sản xuất dồi dào của họ.
B. Các quốc gia sẽ nhập khẩu hàng hóa sử dụng nhiều các yếu tố sản xuất dồi dào của họ.
C. Các quốc gia sẽ tập trung vào sản xuất hàng hóa có lợi thế tuyệt đối.
D. Các quốc gia sẽ áp đặt thuế quan để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

147. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lý do để các quốc gia tham gia vào thương mại quốc tế?

A. Để tiếp cận các nguồn lực mà họ không có trong nước.
B. Để chuyên môn hóa sản xuất và tăng hiệu quả.
C. Để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
D. Để mở rộng thị trường cho hàng hóa và dịch vụ của họ.

148. Chiến lược thay thế nhập khẩu là gì?

A. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu bằng cách thúc đẩy sản xuất trong nước.
B. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích tăng cường xuất khẩu bằng cách giảm thuế quan.
C. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích ổn định tỷ giá hối đoái.
D. Một chính sách kinh tế nhằm mục đích thu hút đầu tư nước ngoài.

149. Hiệu ứng J-curve mô tả điều gì?

A. Sự suy giảm ban đầu trong cán cân thương mại sau khi phá giá tiền tệ, sau đó là sự cải thiện.
B. Sự cải thiện ban đầu trong cán cân thương mại sau khi phá giá tiền tệ, sau đó là sự suy giảm.
C. Sự gia tăng liên tục trong cán cân thương mại sau khi phá giá tiền tệ.
D. Sự suy giảm liên tục trong cán cân thương mại sau khi phá giá tiền tệ.

150. Đâu là một lợi ích tiềm năng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cho nước chủ nhà?

A. Chuyển giao công nghệ và kỹ năng.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Tạo việc làm.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.