1. Khi xây dựng chiến lược nội dung cho website, điều quan trọng nhất là gì?
A. Tạo ra nội dung độc đáo và hấp dẫn
B. Tối ưu hóa nội dung cho công cụ tìm kiếm (SEO)
C. Đáp ứng nhu cầu và giải quyết vấn đề của khách hàng
D. Tất cả các đáp án trên
2. Khi quản lý một đội nhóm làm việc từ xa, điều quan trọng nhất là gì?
A. Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc của nhân viên
B. Xây dựng sự tin tưởng và giao tiếp hiệu quả
C. Sử dụng phần mềm theo dõi hoạt động của nhân viên
D. Giao việc ít nhất có thể
3. Khi sử dụng affiliate marketing (tiếp thị liên kết), bạn cần chú ý điều gì nhất?
A. Chọn sản phẩm có hoa hồng cao nhất
B. Chọn sản phẩm chất lượng và phù hợp với đối tượng mục tiêu
C. Quảng bá sản phẩm trên mọi kênh
D. Sử dụng các kỹ thuật spam
4. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng chatbot trên website?
A. Giảm chi phí nhân sự
B. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7
C. Tăng tỷ lệ chuyển đổi
D. Tất cả các đáp án trên
5. Bạn nên làm gì để bảo vệ dữ liệu khách hàng trên website của mình?
A. Sử dụng giao thức HTTPS
B. Thường xuyên sao lưu dữ liệu
C. Cập nhật phần mềm bảo mật
D. Tất cả các đáp án trên
6. Điều gì quan trọng nhất khi viết nội dung quảng cáo online?
A. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ
B. Tập trung vào lợi ích của sản phẩm và kêu gọi hành động
C. Viết càng dài càng tốt
D. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn
7. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing?
A. Tỷ lệ mở email (Open Rate)
B. Tỷ lệ nhấp vào liên kết (Click-Through Rate)
C. Số lượng người theo dõi trên Instagram
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
8. Khi xây dựng thương hiệu cá nhân online, điều quan trọng nhất là gì?
A. Có một logo thật ấn tượng
B. Thể hiện sự chuyên nghiệp và nhất quán trên mọi nền tảng
C. Mua nhiều lượt theo dõi
D. Tham gia vào tất cả các mạng xã hội
9. Phương pháp nào giúp bạn xác định được những từ khóa (keywords) phù hợp nhất cho chiến dịch SEO của mình?
A. Sử dụng các công cụ nghiên cứu từ khóa như Google Keyword Planner
B. Hỏi ý kiến bạn bè và người thân
C. Đoán mò
D. Sao chép từ khóa của đối thủ cạnh tranh
10. Đâu là một trong những cách hiệu quả để thu thập email của khách hàng tiềm năng?
A. Mua danh sách email
B. Sử dụng pop-up trên website để mời khách hàng đăng ký nhận bản tin
C. Gửi email spam
D. Tự động thêm email vào danh sách
11. Trong quản lý dự án online, công cụ nào giúp bạn theo dõi tiến độ công việc và giao tiếp với các thành viên trong nhóm hiệu quả nhất?
A. Microsoft Word
B. Google Sheets
C. Trello hoặc Asana
D. Microsoft PowerPoint
12. Khi sử dụng quảng cáo trả tiền (ví dụ: Google Ads), bạn nên tập trung vào điều gì để tối ưu hóa chi phí?
A. Chọn nhiều từ khóa nhất có thể
B. Tối ưu hóa trang đích (landing page) và nhắm mục tiêu chính xác
C. Đặt giá thầu cao nhất có thể
D. Quảng cáo trên mọi nền tảng
13. Đâu là một trong những cách để cải thiện tốc độ tải trang web?
A. Sử dụng hình ảnh có độ phân giải cao
B. Tối ưu hóa hình ảnh và sử dụng CDN (Content Delivery Network)
C. Thêm nhiều plugin
D. Sử dụng hosting miễn phí
14. Khi gặp phải một cuộc khủng hoảng truyền thông online, điều quan trọng nhất cần làm là gì?
A. Xóa tất cả các bình luận tiêu cực
B. Giữ im lặng và chờ đợi cơn bão qua đi
C. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và giải quyết vấn đề
D. Đổ lỗi cho đối thủ cạnh tranh
15. Đâu là một trong những cách để xây dựng mối quan hệ tốt với các influencer (người ảnh hưởng) online?
A. Trả tiền cho họ để quảng cáo sản phẩm
B. Tương tác với nội dung của họ, cung cấp giá trị và xây dựng mối quan hệ lâu dài
C. Gửi email spam
D. Yêu cầu họ quảng cáo miễn phí
16. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trong môi trường kinh doanh online?
A. Giá cả cạnh tranh
B. Giao diện website đẹp mắt
C. Sự minh bạch và nhất quán trong mọi hoạt động
D. Quảng cáo rầm rộ trên mạng xã hội
17. Đâu là một trong những cách để bảo vệ tài khoản mạng xã hội khỏi bị hack?
A. Sử dụng mật khẩu yếu
B. Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)
C. Chia sẻ mật khẩu với bạn bè
D. Không bao giờ đăng xuất
18. Khi thuê một freelancer để thực hiện một dự án online, bạn cần chú ý điều gì nhất?
A. Giá cả dịch vụ
B. Kinh nghiệm và kỹ năng của freelancer
C. Thời gian hoàn thành dự án
D. Tất cả các đáp án trên
19. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm?
A. Khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng thấp
B. Phản hồi tiêu cực từ khách hàng và khủng hoảng truyền thông
C. Chi phí quảng cáo quá cao
D. Khó đo lường hiệu quả
20. Đâu là cách tốt nhất để xây dựng một cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ xung quanh thương hiệu của bạn?
A. Tổ chức các cuộc thi và giveaway thường xuyên
B. Tương tác tích cực với các thành viên và tạo ra nội dung giá trị
C. Sử dụng các hashtag phổ biến
D. Mua lượt thích và theo dõi
21. Mô hình SWOT thường được sử dụng trong quản trị online để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing
B. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
C. Quản lý rủi ro trong dự án
D. Xây dựng kế hoạch tài chính
22. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử để bán hàng online?
A. Giá cả của nền tảng
B. Tính năng và khả năng mở rộng của nền tảng
C. Giao diện đẹp mắt
D. Số lượng người dùng đã đăng ký
23. Điều gì quan trọng nhất khi thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho một ứng dụng di động?
A. Giao diện đẹp mắt
B. Tính năng phong phú
C. Sự đơn giản, dễ sử dụng và đáp ứng nhu cầu của người dùng
D. Giá cả rẻ
24. Đâu KHÔNG phải là một phương pháp để tăng traffic (lưu lượng truy cập) cho website?
A. SEO (Search Engine Optimization)
B. Content Marketing
C. Social Media Marketing
D. Spam email hàng loạt
25. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng phần mềm CRM (Customer Relationship Management) trong quản trị online?
A. Tự động hóa các tác vụ marketing
B. Cải thiện mối quan hệ với khách hàng và tăng doanh số
C. Giảm chi phí thuê nhân viên
D. Tăng tốc độ tải trang web
26. Kỹ năng nào sau đây KHÔNG thực sự cần thiết cho một nhà quản trị online thành công?
A. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu
C. Kỹ năng lập trình
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề
27. Đâu là một trong những cách để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng?
A. Thực hiện khảo sát CSAT (Customer Satisfaction Score)
B. Theo dõi số lượng đơn hàng
C. Kiểm tra số lượng người truy cập website
D. Đếm số lượng bình luận trên mạng xã hội
28. Khi quản lý rủi ro trong dự án online, bạn nên làm gì?
A. Phớt lờ các rủi ro tiềm ẩn
B. Xác định, đánh giá và lập kế hoạch ứng phó với các rủi ro
C. Chỉ tập trung vào các rủi ro lớn
D. Chuyển hết rủi ro cho người khác
29. Trong quản trị online, phương pháp nào giúp bạn hiểu rõ nhất về hành vi và nhu cầu của khách hàng?
A. Thực hiện khảo sát thị trường định kỳ
B. Phân tích dữ liệu từ website và mạng xã hội
C. Tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến
D. Cả ba đáp án trên
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thứ hạng của website trên Google?
A. Chất lượng nội dung
B. Số lượng liên kết (backlink) từ các website khác
C. Tốc độ tải trang web
D. Màu sắc của website
31. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trong quản trị online?
A. Giao diện website đẹp mắt.
B. Tốc độ phản hồi nhanh chóng và thông tin chính xác.
C. Giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
D. Quảng cáo rầm rộ trên mạng xã hội.
32. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng nội dung cho website bán hàng online?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn.
B. Sao chép nội dung từ website khác.
C. Nội dung phải hữu ích, hấp dẫn và cung cấp thông tin chính xác.
D. Sử dụng font chữ phức tạp và màu sắc sặc sỡ.
33. Trong quản trị online, ‘phễu marketing’ (marketing funnel) mô tả điều gì?
A. Quy trình sản xuất sản phẩm.
B. Hệ thống quản lý kho hàng.
C. Hành trình của khách hàng từ khi biết đến sản phẩm đến khi mua hàng.
D. Cách thức đóng gói và vận chuyển sản phẩm.
34. Khi gặp phải một bình luận tiêu cực về sản phẩm trên mạng xã hội, bạn nên xử lý như thế nào?
A. Xóa bình luận ngay lập tức để tránh ảnh hưởng đến hình ảnh.
B. Bỏ qua bình luận và hy vọng nó sẽ bị chìm xuống.
C. Phản hồi một cách lịch sự, chuyên nghiệp và đưa ra giải pháp.
D. Tấn công lại người bình luận để bảo vệ sản phẩm.
35. Trong email marketing, tỷ lệ mở email (open rate) cho biết điều gì?
A. Số lượng email bị trả lại.
B. Số lượng người nhận đã mở email.
C. Số lượng người nhận đã nhấp vào liên kết trong email.
D. Số lượng email được gửi đi.
36. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một kênh marketing online?
A. Quảng cáo trên Facebook.
B. Email marketing.
C. Phát tờ rơi ở ngã tư đường.
D. SEO (Search Engine Optimization).
37. Mô hình SWOT được sử dụng để làm gì trong quản trị online?
A. Tính toán lợi nhuận.
B. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
C. Quản lý kho hàng.
D. Tuyển dụng nhân viên.
38. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một người quản trị online?
A. Khả năng lập trình.
B. Khả năng thiết kế đồ họa.
C. Khả năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và tư duy chiến lược.
D. Khả năng chơi game giỏi.
39. Mục đích chính của việc phân tích dữ liệu (data analytics) trong quản trị online là gì?
A. Để khoe mẽ với đối thủ.
B. Để tạo ra các báo cáo đẹp mắt.
C. Để đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng và cải thiện hiệu quả hoạt động.
D. Để làm cho công việc trở nên phức tạp hơn.
40. Micro-influencer là gì?
A. Người có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới.
B. Người có ảnh hưởng nhỏ với một lượng fan nhất định, thường tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
C. Người không có ảnh hưởng gì cả.
D. Người chỉ quảng cáo cho các sản phẩm xa xỉ.
41. CDN (Content Delivery Network) giúp cải thiện điều gì cho website?
A. Tăng độ bảo mật.
B. Tăng tốc độ tải trang.
C. Tăng số lượng người truy cập.
D. Tăng thứ hạng trên Google.
42. Chỉ số ROI (Return on Investment) dùng để đo lường điều gì?
A. Mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư.
C. Số lượng sản phẩm bán ra.
D. Số lượng khách hàng truy cập website.
43. Trong quản trị online, KPI nào sau đây thể hiện hiệu quả của hoạt động marketing?
A. Số lượng nhân viên.
B. Chi phí thuê văn phòng.
C. Tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng.
D. Thời gian trung bình khách hàng ở trên website.
44. Trong quản trị online, A/B testing được sử dụng để làm gì?
A. Kiểm tra trình độ nhân viên.
B. So sánh hai phiên bản của một yếu tố (ví dụ: tiêu đề, nút kêu gọi hành động) để xem phiên bản nào hiệu quả hơn.
C. Kiểm tra tốc độ internet.
D. Kiểm tra độ bền của sản phẩm.
45. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi xây dựng thương hiệu (branding) online?
A. Sử dụng logo thật lớn và nổi bật.
B. Có một câu slogan thật kêu.
C. Xây dựng sự nhất quán về hình ảnh, thông điệp và trải nghiệm khách hàng.
D. Thường xuyên thay đổi logo và màu sắc thương hiệu.
46. Điều gì sau đây KHÔNG nên làm khi thiết kế website bán hàng online?
A. Sử dụng hình ảnh sản phẩm chất lượng cao.
B. Thiết kế giao diện đơn giản, dễ điều hướng.
C. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
D. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động và quảng cáo.
47. Khi chọn tên miền (domain name) cho website, điều gì quan trọng nhất?
A. Tên miền phải thật độc đáo và khác biệt.
B. Tên miền phải chứa nhiều ký tự đặc biệt.
C. Tên miền phải dễ nhớ, liên quan đến thương hiệu và dễ phát âm.
D. Tên miền phải dài và phức tạp để tăng tính bảo mật.
48. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi xây dựng cộng đồng (community) online?
A. Tổ chức nhiều cuộc thi và giveaway.
B. Tạo nội dung chất lượng, tương tác với thành viên và xây dựng mối quan hệ.
C. Spam quảng cáo liên tục.
D. Cấm tất cả các ý kiến trái chiều.
49. SEO (Search Engine Optimization) là gì?
A. Một loại virus máy tính.
B. Kỹ thuật tối ưu hóa website để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
C. Phần mềm quản lý bán hàng online.
D. Dịch vụ thiết kế website.
50. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trên Facebook?
A. Số lượt hiển thị (impressions).
B. Số lượt nhấp chuột (clicks).
C. Tần suất quảng cáo xuất hiện (frequency).
D. Số lượng nhân viên trong công ty.
51. Công cụ nào sau đây giúp bạn quản lý nhiều tài khoản mạng xã hội một cách hiệu quả?
A. Microsoft Word.
B. Google Sheets.
C. Hootsuite.
D. PowerPoint.
52. Bạn nên làm gì nếu website của bạn bị tấn công DDoS (Distributed Denial of Service)?
A. Tắt website và không làm gì cả.
B. Báo cáo cho nhà cung cấp dịch vụ hosting và sử dụng các biện pháp bảo vệ DDoS.
C. Tự mình tìm hacker và trả thù.
D. Chấp nhận số phận.
53. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi bán hàng online?
A. Thời tiết xấu ảnh hưởng đến giao hàng.
B. Khách hàng không thích sản phẩm.
C. Thông tin cá nhân của khách hàng bị đánh cắp.
D. Giá thuê mặt bằng tăng cao.
54. Trong quảng cáo PPC (Pay-Per-Click), bạn chỉ trả tiền khi nào?
A. Khi quảng cáo được hiển thị.
B. Khi có người nhấp vào quảng cáo.
C. Khi có người mua sản phẩm từ quảng cáo.
D. Khi website của bạn tăng thứ hạng trên Google.
55. Trong quản trị online, thuật ngữ ‘churn rate’ dùng để chỉ điều gì?
A. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (không tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ).
B. Tỷ lệ khách hàng mới đăng ký.
C. Tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng.
D. Tỷ lệ mở email.
56. Phương pháp nào sau đây giúp bạn nghiên cứu từ khóa (keyword research) hiệu quả cho SEO?
A. Đoán mò từ khóa.
B. Hỏi ý kiến bạn bè.
C. Sử dụng các công cụ như Google Keyword Planner, Ahrefs, SEMrush.
D. Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên.
57. Chính sách bảo mật (privacy policy) trên website dùng để làm gì?
A. Quảng cáo sản phẩm.
B. Mô tả cách thức website thu thập, sử dụng và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.
C. Liệt kê các điều khoản sử dụng website.
D. Hướng dẫn cách mua hàng trên website.
58. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng CRM (Customer Relationship Management) trong quản trị online?
A. Cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
B. Tăng doanh số bán hàng.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Tự động pha chế đồ uống cho nhân viên.
59. Bạn nên làm gì để bảo vệ tài khoản quản trị online khỏi bị tấn công?
A. Sử dụng mật khẩu yếu và dễ đoán.
B. Chia sẻ mật khẩu với nhiều người.
C. Bật xác thực hai yếu tố (two-factor authentication) và sử dụng mật khẩu mạnh.
D. Không bao giờ thay đổi mật khẩu.
60. Affiliate marketing là hình thức marketing như thế nào?
A. Bán hàng trực tiếp cho khách hàng.
B. Quảng cáo sản phẩm trên truyền hình.
C. Hợp tác với đối tác để quảng bá sản phẩm và chia sẻ hoa hồng.
D. Tổ chức sự kiện offline để giới thiệu sản phẩm.
61. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng các công cụ quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trong quản trị online?
A. Cải thiện mối quan hệ với khách hàng và tăng doanh số
B. Giảm chi phí marketing
C. Tăng cường khả năng sáng tạo
D. Nâng cao kỹ năng giao tiếp
62. Đâu là chiến lược hiệu quả nhất để quản lý các cuộc khủng hoảng truyền thông trong môi trường online?
A. Phản hồi nhanh chóng và minh bạch
B. Im lặng và chờ đợi
C. Đổ lỗi cho người khác
D. Xóa bỏ các bình luận tiêu cực
63. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một nhà quản trị online để giải quyết xung đột trong nhóm làm việc từ xa?
A. Kỹ năng lắng nghe chủ động và thấu hiểu
B. Kỹ năng ra quyết định nhanh chóng
C. Kỹ năng sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến
D. Kỹ năng phân tích dữ liệu
64. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng các công cụ khảo sát trực tuyến trong quản trị online?
A. Thu thập phản hồi của khách hàng và cải thiện sản phẩm/dịch vụ
B. Giảm chi phí marketing
C. Tăng doanh số bán hàng
D. Cải thiện mối quan hệ với đối tác
65. Kỹ năng nào sau đây giúp nhà quản trị online xây dựng mạng lưới quan hệ rộng khắp?
A. Kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ
B. Kỹ năng quản lý thời gian
C. Kỹ năng phân tích dữ liệu
D. Kỹ năng làm việc độc lập
66. Kỹ năng nào sau đây giúp nhà quản trị online xây dựng một kế hoạch marketing online hiệu quả?
A. Kỹ năng phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh
B. Kỹ năng quản lý thời gian
C. Kỹ năng giao tiếp
D. Kỹ năng làm việc nhóm
67. Kỹ năng nào sau đây giúp nhà quản trị online xây dựng một bài thuyết trình trực tuyến hấp dẫn?
A. Kỹ năng sử dụng hình ảnh và video minh họa
B. Kỹ năng quản lý thời gian
C. Kỹ năng phân tích dữ liệu
D. Kỹ năng viết nội dung
68. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng các công cụ tự động hóa trong quản trị online?
A. Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất
B. Giảm chi phí thuê nhân viên
C. Cải thiện khả năng sáng tạo
D. Nâng cao kỹ năng giao tiếp
69. Đâu là chiến lược hiệu quả nhất để quản lý các dự án phức tạp trong môi trường online?
A. Chia nhỏ dự án thành các giai đoạn và giao việc rõ ràng
B. Giao toàn bộ dự án cho một người
C. Tập trung vào các hoạt động quan trọng nhất
D. Bỏ qua những khó khăn phát sinh
70. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị online theo dõi hiệu quả làm việc của nhân viên từ xa một cách hiệu quả nhất?
A. Sử dụng phần mềm quản lý dự án và giao việc rõ ràng
B. Thường xuyên gọi điện thoại kiểm tra nhân viên
C. Yêu cầu nhân viên báo cáo công việc hàng giờ
D. Kiểm tra lịch sử duyệt web của nhân viên
71. Đâu là chiến lược hiệu quả nhất để quản lý rủi ro trong môi trường làm việc online?
A. Xây dựng kế hoạch dự phòng và thường xuyên kiểm tra
B. Chỉ tập trung vào các hoạt động quan trọng nhất
C. Sử dụng các công cụ bảo mật tiên tiến nhất
D. Chuyển giao trách nhiệm cho nhân viên
72. Đâu là phương pháp hiệu quả nhất để duy trì động lực làm việc cho nhân viên trong môi trường online?
A. Giao việc có ý nghĩa và tạo cơ hội phát triển
B. Thường xuyên tổ chức các cuộc họp trực tuyến
C. Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc
D. Tăng cường các hoạt động giải trí trực tuyến
73. Đâu là chiến lược hiệu quả nhất để quản lý xung đột giữa các phòng ban trong môi trường online?
A. Tạo cơ hội giao tiếp và hợp tác giữa các phòng ban
B. Phân chia quyền lực rõ ràng
C. Tập trung vào mục tiêu chung
D. Tránh can thiệp vào công việc của các phòng ban
74. Kỹ năng nào sau đây giúp nhà quản trị online xây dựng một đội ngũ nhân viên gắn kết và năng động?
A. Kỹ năng lãnh đạo và tạo động lực
B. Kỹ năng quản lý thời gian
C. Kỹ năng phân tích dữ liệu
D. Kỹ năng làm việc độc lập
75. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu trong quản trị online?
A. Hiểu rõ hành vi khách hàng và cải thiện chiến lược
B. Giảm chi phí marketing
C. Tăng doanh số bán hàng
D. Cải thiện mối quan hệ với đối tác
76. Kỹ năng nào sau đây giúp nhà quản trị online đưa ra quyết định đúng đắn trong môi trường biến động?
A. Kỹ năng phân tích dữ liệu và dự đoán xu hướng
B. Kỹ năng quản lý thời gian
C. Kỹ năng giao tiếp
D. Kỹ năng làm việc nhóm
77. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong quản trị online?
A. Tính minh bạch và nhất quán trong hành động
B. Sử dụng nhiều công cụ truyền thông hiện đại
C. Tổ chức nhiều sự kiện trực tuyến
D. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội
78. Trong quản trị online, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự gắn kết của nhân viên?
A. Văn hóa doanh nghiệp trực tuyến tích cực và sự công nhận
B. Mức lương và thưởng hấp dẫn
C. Cơ hội thăng tiến nhanh chóng
D. Sự đa dạng trong công việc
79. Trong quản trị online, đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa học tập liên tục?
A. Khuyến khích nhân viên học hỏi và chia sẻ kiến thức
B. Tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên
C. Đầu tư vào các công cụ học tập trực tuyến
D. Kiểm tra kiến thức định kỳ
80. Kỹ năng nào sau đây giúp nhà quản trị online xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng?
A. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả và tận tâm
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu khách hàng
C. Kỹ năng sử dụng các công cụ CRM
D. Kỹ năng viết nội dung hấp dẫn
81. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thông tin trong quản trị online?
A. Sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và đào tạo nhân viên
B. Thường xuyên thay đổi mật khẩu
C. Hạn chế sử dụng các thiết bị cá nhân
D. Kiểm tra hệ thống định kỳ
82. Đâu là chiến lược hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề giao tiếp không hiệu quả trong môi trường online?
A. Thiết lập quy tắc giao tiếp rõ ràng và sử dụng đa dạng kênh
B. Tăng cường sử dụng email
C. Hạn chế sử dụng các biểu tượng cảm xúc
D. Yêu cầu nhân viên trả lời email trong vòng 5 phút
83. Trong quản trị online, đâu là lợi ích lớn nhất của việc xây dựng thương hiệu cá nhân cho nhà quản trị?
A. Tăng cường uy tín và thu hút nhân tài
B. Tăng doanh số bán hàng
C. Giảm chi phí marketing
D. Cải thiện mối quan hệ với đối tác
84. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng các công cụ quản lý thời gian trong quản trị online?
A. Tăng cường khả năng tập trung và giảm căng thẳng
B. Giảm chi phí thuê nhân viên
C. Cải thiện khả năng sáng tạo
D. Nâng cao kỹ năng giao tiếp
85. Trong quản trị online, đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng trung thành của khách hàng?
A. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ và trải nghiệm khách hàng tuyệt vời
B. Giá cả cạnh tranh
C. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn
D. Quảng cáo rầm rộ
86. Trong quản trị online, đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm làm việc hiệu quả?
A. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau
B. Sử dụng các công cụ giao tiếp hiện đại
C. Phân công công việc rõ ràng
D. Tổ chức các hoạt động team building trực tuyến
87. Trong quản trị online, đâu là thách thức lớn nhất khi làm việc với đội ngũ đa văn hóa?
A. Hiểu và thích nghi với sự khác biệt về văn hóa và giao tiếp
B. Sự khác biệt về múi giờ
C. Khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ chung
D. Chi phí cao cho việc tổ chức các buổi họp mặt trực tuyến
88. Trong quản trị online, đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc sáng tạo?
A. Khuyến khích nhân viên thử nghiệm và chấp nhận rủi ro
B. Kiểm soát chặt chẽ quy trình làm việc
C. Tập trung vào kết quả
D. Tránh đưa ra phản hồi tiêu cực
89. Đâu là chiến lược hiệu quả nhất để quản lý sự thay đổi trong môi trường online?
A. Giao tiếp rõ ràng và tạo sự tham gia của nhân viên
B. Áp đặt thay đổi từ trên xuống
C. Chỉ tập trung vào kết quả
D. Bỏ qua những ý kiến phản đối
90. Trong quản trị online, đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu mạnh?
A. Tính nhất quán và độc đáo trong thông điệp và hình ảnh
B. Giá cả cạnh tranh
C. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn
D. Quảng cáo rầm rộ
91. Khi quản lý một dự án online, điều gì sau đây là quan trọng để đảm bảo các thành viên trong nhóm có đủ thông tin và tài nguyên cần thiết?
A. Chỉ cung cấp thông tin khi có yêu cầu cụ thể.
B. Xây dựng một hệ thống quản lý thông tin và tài liệu tập trung, dễ dàng truy cập.
C. Gửi email hàng loạt chứa tất cả các thông tin liên quan.
D. Giữ thông tin quan trọng cho riêng mình để đảm bảo kiểm soát.
92. Trong quản lý dự án online, phương pháp Kanban tập trung vào điều gì?
A. Lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch.
B. Trực quan hóa quy trình làm việc, giới hạn công việc đang thực hiện và liên tục cải tiến.
C. Áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với những sai sót.
D. Không cần theo dõi tiến độ dự án.
93. Để xây dựng một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào điều gì?
A. Đăng tải càng nhiều nội dung càng tốt, bất kể chất lượng.
B. Chia sẻ kiến thức chuyên môn, thể hiện cá tính riêng và tương tác với cộng đồng.
C. Mua lượt thích và theo dõi để tăng độ phổ biến.
D. Sao chép nội dung của người khác để tiết kiệm thời gian.
94. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý tác vụ và theo dõi tiến độ dự án online?
A. Microsoft Word.
B. Microsoft Excel.
C. Trello.
D. PowerPoint.
95. Khi xây dựng một cộng đồng trực tuyến, bạn nên tập trung vào điều gì?
A. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của thành viên.
B. Tạo ra một không gian an toàn, thân thiện và khuyến khích sự tương tác giữa các thành viên.
C. Chỉ cho phép những người có cùng quan điểm tham gia.
D. Cấm mọi ý kiến trái chiều.
96. Khi quản lý một đội ngũ nhân viên làm việc từ xa, làm thế nào để đảm bảo rằng mọi người đều tuân thủ các quy tắc và quy trình của công ty?
A. Không cần thiết phải có quy tắc và quy trình khi làm việc từ xa.
B. Thông báo rõ ràng các quy tắc và quy trình, đồng thời theo dõi và nhắc nhở thường xuyên.
C. Chỉ áp dụng quy tắc và quy trình cho nhân viên mới.
D. Áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với những người vi phạm.
97. Để cải thiện thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm (SEO), bạn nên tập trung vào điều gì?
A. Nhồi nhét từ khóa vào nội dung website.
B. Xây dựng nội dung chất lượng, tối ưu hóa từ khóa và tạo liên kết từ các website uy tín.
C. Mua thật nhiều liên kết từ các website khác.
D. Sao chép nội dung từ các website khác.
98. Trong phân tích dữ liệu website, chỉ số Bounce Rate cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi website ngay sau khi truy cập.
B. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo trên website.
C. Tỷ lệ người dùng đăng ký nhận bản tin từ website.
D. Tỷ lệ người dùng mua hàng trên website.
99. Trong quản lý hiệu suất làm việc online, KPI (Key Performance Indicator) nên được thiết lập như thế nào?
A. Chỉ dựa trên số lượng công việc hoàn thành.
B. Cao nhất có thể để thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
C. Cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART).
D. Không cần thiết vì khó đo lường hiệu suất làm việc online.
100. Để tăng tỷ lệ chuyển đổi trên website bán hàng, bạn nên làm gì?
A. Làm cho website trở nên phức tạp và khó sử dụng.
B. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng và tạo sự tin tưởng.
C. Tăng giá sản phẩm để tạo cảm giác cao cấp.
D. Không cần quan tâm đến trải nghiệm người dùng.
101. Trong quản lý khủng hoảng truyền thông online, điều gì quan trọng nhất?
A. Phớt lờ các bình luận tiêu cực và hy vọng chúng sẽ biến mất.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp.
C. Xóa tất cả các bình luận tiêu cực để bảo vệ hình ảnh thương hiệu.
D. Tấn công những người đưa ra bình luận tiêu cực.
102. Để xây dựng một danh sách email chất lượng, bạn nên làm gì?
A. Mua danh sách email từ các nguồn bên ngoài.
B. Thu thập email một cách tự nhiên thông qua các biểu mẫu đăng ký trên website và cung cấp giá trị cho người đăng ký.
C. Gửi email hàng loạt đến tất cả các địa chỉ email có được.
D. Không cần quan tâm đến chất lượng của danh sách email.
103. Trong quản lý dự án online, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn và đạt được các mục tiêu đã đề ra?
A. May mắn.
B. Kỹ năng quản lý thời gian, giao tiếp hiệu quả và theo dõi tiến độ sát sao.
C. Làm việc quá sức để bù đắp cho những chậm trễ.
D. Không cần lập kế hoạch và chỉ làm việc theo cảm hứng.
104. Trong môi trường làm việc online, việc sử dụng công cụ nào sau đây giúp tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên?
A. Phần mềm theo dõi thời gian làm việc.
B. Nền tảng giao tiếp và chia sẻ thông tin như Slack hoặc Microsoft Teams.
C. Hệ thống quản lý tài liệu tập trung.
D. Công cụ tạo báo cáo tự động.
105. Khi sử dụng email marketing, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tăng tỷ lệ mở email?
A. Sử dụng phông chữ phức tạp và màu sắc sặc sỡ.
B. Viết tiêu đề hấp dẫn và liên quan đến nội dung email.
C. Gửi email vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
D. Sử dụng quá nhiều hình ảnh và video.
106. Khi một dự án online gặp phải vấn đề về ngân sách, người quản lý nên làm gì?
A. Cắt giảm chi phí một cách tùy tiện để tiết kiệm tiền.
B. Đánh giá lại phạm vi dự án, tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí và thảo luận với các bên liên quan.
C. Bỏ qua vấn đề và hy vọng mọi thứ sẽ tự giải quyết.
D. Yêu cầu các thành viên trong nhóm làm việc không lương.
107. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong một nhóm làm việc online?
A. Tổ chức các buổi họp mặt trực tiếp thường xuyên.
B. Sự minh bạch, trung thực và nhất quán trong hành động.
C. Sử dụng các phần mềm theo dõi hoạt động của nhân viên.
D. Áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với những sai sót.
108. Trong quản lý rủi ro dự án online, việc xác định các rủi ro tiềm ẩn nên được thực hiện khi nào?
A. Chỉ khi rủi ro thực sự xảy ra.
B. Trong giai đoạn lập kế hoạch dự án.
C. Khi dự án đã hoàn thành.
D. Không cần thiết, vì rủi ro là không thể đoán trước.
109. Trong một nhóm làm việc online đa văn hóa, điều gì quan trọng để tránh hiểu lầm và xung đột?
A. Áp đặt văn hóa của mình lên người khác.
B. Tìm hiểu và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và phong cách giao tiếp.
C. Chỉ giao tiếp với những người có cùng văn hóa.
D. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa để tránh gây tranh cãi.
110. Công cụ nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc tổ chức các cuộc họp trực tuyến?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Zoom
D. PowerPoint
111. Kỹ năng nào sau đây đặc biệt quan trọng đối với người quản lý dự án online để giải quyết xung đột?
A. Khả năng áp đặt ý kiến cá nhân.
B. Khả năng lắng nghe, thấu hiểu và đưa ra giải pháp thỏa hiệp.
C. Khả năng tránh né các cuộc đối đầu trực tiếp.
D. Khả năng sử dụng quyền lực để giải quyết vấn đề.
112. Khi một thành viên trong nhóm online không hoàn thành công việc đúng thời hạn, người quản lý nên làm gì đầu tiên?
A. Gửi email khiển trách công khai đến toàn bộ nhóm.
B. Tìm hiểu nguyên nhân và thảo luận giải pháp với thành viên đó.
C. Loại bỏ thành viên đó khỏi dự án ngay lập tức.
D. Tự mình hoàn thành công việc đó để đảm bảo tiến độ.
113. Để đo lường hiệu quả của một chiến dịch marketing online, bạn nên sử dụng công cụ nào?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Google Analytics
D. PowerPoint
114. Để duy trì động lực cho các thành viên trong nhóm làm việc online, người quản lý nên làm gì?
A. Chỉ tập trung vào việc giao việc và kiểm tra tiến độ.
B. Giao tiếp thường xuyên, ghi nhận thành tích và tạo cơ hội phát triển.
C. Giữ khoảng cách với các thành viên để duy trì sự chuyên nghiệp.
D. Không cần quan tâm đến động lực của nhân viên.
115. Phương pháp nào sau đây giúp quản lý thời gian hiệu quả khi làm việc online?
A. Làm nhiều việc cùng một lúc để tiết kiệm thời gian.
B. Đặt mục tiêu cụ thể, chia nhỏ công việc và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng.
C. Để thông báo và email liên tục bật để không bỏ lỡ thông tin.
D. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi để tăng năng suất.
116. Trong quản trị dự án online, phương pháp Agile nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?
A. Sự tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu.
B. Khả năng thích ứng với thay đổi và phản hồi liên tục.
C. Việc hoàn thành tất cả các tài liệu trước khi bắt đầu phát triển.
D. Sự kiểm soát tập trung và ra quyết định từ cấp quản lý cao nhất.
117. Điều gì là quan trọng nhất khi giao tiếp với các thành viên trong nhóm làm việc online?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp.
B. Đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu.
C. Chỉ giao tiếp khi thực sự cần thiết để tránh làm phiền mọi người.
D. Ưu tiên giao tiếp bằng văn bản hơn là giao tiếp trực tiếp qua video call.
118. Trong quảng cáo trực tuyến, mô hình CPC (Cost Per Click) hoạt động như thế nào?
A. Bạn trả tiền cho mỗi lần quảng cáo của bạn được hiển thị.
B. Bạn trả tiền cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn.
C. Bạn trả tiền cho mỗi lần người dùng mua hàng từ quảng cáo của bạn.
D. Bạn trả tiền một khoản cố định hàng tháng để quảng cáo.
119. Khi sử dụng các công cụ cộng tác online, điều gì quan trọng để đảm bảo tính bảo mật của thông tin dự án?
A. Sử dụng mật khẩu yếu và dễ đoán.
B. Chia sẻ thông tin đăng nhập với tất cả các thành viên trong nhóm.
C. Sử dụng các công cụ có tính năng bảo mật cao và tuân thủ các quy tắc bảo mật.
D. Không cần quan tâm đến bảo mật vì các công cụ online đều an toàn.
120. Để đánh giá hiệu quả làm việc của các thành viên trong nhóm online, người quản lý nên tập trung vào điều gì?
A. Thời gian làm việc của họ.
B. Số lượng email họ gửi và nhận.
C. Kết quả công việc và đóng góp của họ vào dự án.
D. Số lượng cuộc họp họ tham gia.
121. Trong quản trị rủi ro online, việc nào sau đây nên được ưu tiên hàng đầu?
A. Chấp nhận mọi rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Xây dựng kế hoạch dự phòng cho các tình huống khẩn cấp.
C. Lờ đi các rủi ro nhỏ.
D. Chuyển hết rủi ro cho nhà cung cấp.
122. Trong quản trị dự án online, Kanban là gì?
A. Một loại bánh của Nhật Bản.
B. Một phương pháp trực quan hóa quy trình làm việc, giúp theo dõi tiến độ và quản lý công việc hiệu quả.
C. Một ngôn ngữ lập trình.
D. Một phần mềm diệt virus.
123. Khi một nhân viên làm việc từ xa không hoàn thành công việc đúng hạn, bạn nên làm gì?
A. Sa thải nhân viên ngay lập tức.
B. Tìm hiểu nguyên nhân, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và hỗ trợ nhân viên cải thiện.
C. Không trả lương cho nhân viên.
D. Lờ đi sự việc.
124. Trong quản trị nhân sự online, đâu là thách thức lớn nhất?
A. Tìm kiếm văn phòng làm việc giá rẻ.
B. Đảm bảo sự gắn kết và tinh thần đồng đội của nhân viên từ xa.
C. Kiểm soát thời gian làm việc của nhân viên.
D. Giảm chi phí bảo hiểm y tế.
125. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một website bán hàng online thành công?
A. Sử dụng nhiều hiệu ứng động.
B. Thiết kế đẹp mắt nhưng khó sử dụng.
C. Trải nghiệm người dùng tốt, dễ dàng tìm kiếm và mua hàng.
D. Có nhiều quảng cáo.
126. Trong quản trị dự án online, phương pháp Agile tập trung vào điều gì?
A. Lập kế hoạch chi tiết từ đầu đến cuối dự án.
B. Linh hoạt thay đổi, làm việc theo từng giai đoạn ngắn và liên tục cải tiến.
C. Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu.
D. Không cần giao tiếp với khách hàng.
127. Trong quản trị thời gian online, kỹ thuật Pomodoro giúp bạn làm gì?
A. Ngủ trưa hiệu quả hơn.
B. Tập trung làm việc trong các khoảng thời gian ngắn, xen kẽ với nghỉ ngơi.
C. Làm việc liên tục không ngừng nghỉ.
D. Xem phim giải trí.
128. Trong quản trị tài chính online, đâu là cách tốt nhất để bảo vệ thông tin thẻ tín dụng của khách hàng?
A. Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng trên máy tính cá nhân.
B. Sử dụng các cổng thanh toán uy tín và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật như PCI DSS.
C. Chia sẻ thông tin thẻ tín dụng với đối tác.
D. Không quan tâm đến bảo mật.
129. Khi quản lý một cuộc khủng hoảng truyền thông online, điều gì quan trọng nhất?
A. Giữ im lặng và chờ đợi mọi chuyện lắng xuống.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và thể hiện sự chịu trách nhiệm.
C. Đổ lỗi cho người khác.
D. Xóa hết các bình luận tiêu cực.
130. Khi website của bạn bị tấn công DDoS, bạn nên làm gì?
A. Tắt website.
B. Báo cáo sự việc cho nhà cung cấp dịch vụ hosting và sử dụng các biện pháp bảo vệ như tường lửa (firewall) và CDN.
C. Tự mình giải quyết vấn đề.
D. Không làm gì cả.
131. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng công cụ quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trong quản trị online?
A. Giảm chi phí thuê nhân viên.
B. Tăng tốc độ website.
C. Cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng doanh số và xây dựng mối quan hệ bền vững.
D. Tự động tạo ra các bài đăng trên mạng xã hội.
132. Trong quản trị tài chính online, đâu là dấu hiệu cảnh báo doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về dòng tiền?
A. Doanh thu tăng đều đặn.
B. Lợi nhuận gộp cao.
C. Thời gian thu hồi công nợ kéo dài và chi phí hoạt động tăng cao.
D. Đầu tư mạnh vào quảng cáo.
133. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất để đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ hỗ trợ trực tuyến?
A. Đếm số lượng khách hàng truy cập website.
B. Phỏng đoán dựa trên cảm tính của nhân viên.
C. Sử dụng khảo sát CSAT (Customer Satisfaction Score) và NPS (Net Promoter Score).
D. Theo dõi số lượng đơn hàng.
134. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một cộng đồng trực tuyến (online community) thành công?
A. Có nhiều thành viên.
B. Tổ chức nhiều minigame.
C. Tạo ra nội dung giá trị, khuyến khích tương tác và xây dựng văn hóa cộng đồng tích cực.
D. Kiểm duyệt chặt chẽ mọi bình luận.
135. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng phần mềm quản lý online?
A. Chi phí bảo trì cao.
B. Khó sử dụng.
C. Mất an toàn dữ liệu và bị tấn công mạng.
D. Tốn nhiều thời gian cài đặt.
136. Khi xây dựng chiến lược nội dung (content strategy) cho website, điều gì quan trọng nhất?
A. Sao chép nội dung từ đối thủ cạnh tranh.
B. Tạo ra nội dung độc đáo, giá trị và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
C. Đăng tải thật nhiều nội dung mỗi ngày.
D. Sử dụng ngôn ngữ khó hiểu để thể hiện sự chuyên nghiệp.
137. Khi lựa chọn nền tảng email marketing, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Giá rẻ nhất.
B. Có nhiều mẫu email đẹp.
C. Khả năng phân tích hiệu quả chiến dịch, tích hợp với các công cụ khác và tuân thủ luật chống spam.
D. Có nhiều hiệu ứng đặc biệt.
138. Trong quản trị marketing online, SEO (Search Engine Optimization) là gì?
A. Quảng cáo trên TV.
B. Tối ưu hóa website để xuất hiện ở vị trí cao trên kết quả tìm kiếm.
C. Thiết kế logo.
D. Viết blog.
139. Để đo lường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên Facebook, bạn nên theo dõi những chỉ số nào?
A. Số lượng người thích trang Facebook.
B. Số lượng bình luận.
C. Reach, impressions, click-through rate (CTR) và conversion rate.
D. Số lượng bài đăng.
140. Trong quản trị marketing online, chỉ số ROI (Return on Investment) dùng để đo lường điều gì?
A. Số lượng người truy cập website.
B. Mức độ nhận diện thương hiệu.
C. Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư vào marketing.
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
141. Để tăng hiệu quả làm việc nhóm online, bạn nên sử dụng công cụ nào?
A. Máy fax.
B. Điện thoại bàn.
C. Các nền tảng giao tiếp và quản lý dự án như Slack, Trello, Asana.
D. Email.
142. Để xây dựng một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ trên mạng xã hội, điều gì quan trọng nhất?
A. Mua nhiều người theo dõi (followers).
B. Chia sẻ nội dung nhất quán, giá trị và thể hiện được cá tính riêng.
C. Tham gia mọi trào lưu (trend) để tăng tương tác.
D. Sử dụng hình ảnh chỉnh sửa quá đà.
143. Khi quản lý một dự án online, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tiến độ?
A. Giao hết việc cho người khác.
B. Làm việc một mình để đảm bảo chất lượng.
C. Phân công công việc rõ ràng, theo dõi tiến độ sát sao và giao tiếp hiệu quả.
D. Đặt mục tiêu không thực tế để tạo động lực.
144. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trong quản trị online?
A. Giá cả cạnh tranh.
B. Thiết kế website bắt mắt.
C. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ và sự minh bạch.
D. Quảng cáo rầm rộ.
145. Trong quản trị marketing online, content pillar là gì?
A. Một loại thuốc giảm cân.
B. Một chủ đề nội dung lớn, quan trọng, làm nền tảng cho nhiều nội dung nhỏ hơn.
C. Một loại quảng cáo.
D. Một công cụ SEO.
146. Để xây dựng một đội ngũ làm việc từ xa hiệu quả, bạn cần làm gì?
A. Không cần giao tiếp với nhân viên.
B. Tuyển dụng những người có khả năng tự giác cao, thiết lập quy trình làm việc rõ ràng và sử dụng công cụ hỗ trợ phù hợp.
C. Kiểm soát nhân viên 24/7.
D. Không đào tạo nhân viên.
147. Khi lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ hosting cho website, điều gì quan trọng nhất?
A. Giá rẻ nhất.
B. Có nhiều quà tặng.
C. Độ ổn định, tốc độ và hỗ trợ kỹ thuật tốt.
D. Có nhiều quảng cáo trên website của họ.
148. Khi một khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội, bạn nên xử lý như thế nào?
A. Xóa bình luận của khách hàng.
B. Tranh cãi với khách hàng.
C. Công khai xin lỗi, giải quyết vấn đề nhanh chóng và thể hiện sự thiện chí.
D. Lờ đi phàn nàn của khách hàng.
149. Trong quản trị thương hiệu online, đâu là điều quan trọng nhất?
A. Có logo đẹp.
B. Có nhiều màu sắc.
C. Xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán, đáng tin cậy và phù hợp với giá trị cốt lõi.
D. Thay đổi logo thường xuyên.
150. Trong quản trị bán hàng online, chiến lược ‘upselling’ có nghĩa là gì?
A. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
B. Bán thêm các sản phẩm/dịch vụ cao cấp hơn cho khách hàng hiện tại.
C. Bán các sản phẩm tồn kho.
D. Tặng quà cho khách hàng mới.