1. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây được tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc?
A. Học sinh, sinh viên.
B. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
C. Người hưởng lương hưu.
D. Tất cả các đối tượng trên.
2. Mục đích của bảo hiểm thất nghiệp là gì?
A. Hỗ trợ người lao động khi bị mất việc làm, giúp họ ổn định cuộc sống và tìm kiếm việc làm mới.
B. Tăng cường quản lý lao động của nhà nước.
C. Giảm số lượng người lao động tham gia bảo hiểm xã hội.
D. Tăng thu ngân sách nhà nước.
3. Loại hình bảo hiểm nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống bảo hiểm xã hội ở Việt Nam?
A. Bảo hiểm hưu trí.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Bảo hiểm thất nghiệp.
D. Bảo hiểm tài sản.
4. Quyền lợi nào sau đây KHÔNG thuộc chế độ thai sản?
A. Nghỉ việc hưởng trợ cấp trước và sau khi sinh con.
B. Được hỗ trợ chi phí sinh con.
C. Được hưởng chế độ khám thai định kỳ.
D. Được cấp nhà ở miễn phí.
5. Quyền lợi nào sau đây KHÔNG thuộc chế độ ốm đau?
A. Được nghỉ việc hưởng trợ cấp.
B. Được thanh toán chi phí khám chữa bệnh.
C. Được hỗ trợ chi phí đi lại.
D. Được tư vấn sức khỏe miễn phí.
6. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?
A. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên.
B. Người quản lý doanh nghiệp, người quản lý điều hành hợp tác xã có hưởng tiền lương.
C. Người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo giấy phép lao động hoặc chứng chỉ hành nghề.
D. Người lao động tự do, không có hợp đồng lao động ổn định.
7. Theo Luật An sinh xã hội, ai là người có trách nhiệm quản lý và điều hành quỹ bảo hiểm xã hội?
A. Bộ Tài chính.
B. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Bảo hiểm xã hội Việt Nam.
D. Ngân hàng Nhà nước.
8. Theo quy định, thời gian tối thiểu đóng bảo hiểm xã hội để được hưởng lương hưu là bao nhiêu năm?
A. 10 năm.
B. 15 năm.
C. 20 năm.
D. 25 năm.
9. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ người khuyết tật?
A. Cấp học bổng cho sinh viên giỏi.
B. Hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh.
C. Hỗ trợ đào tạo nghề và tạo việc làm.
D. Tăng lương cho cán bộ công chức.
10. Quyền lợi nào sau đây KHÔNG thuộc chế độ hưu trí?
A. Được hưởng lương hưu hàng tháng.
B. Được cấp thẻ bảo hiểm y tế.
C. Được hỗ trợ chi phí mai táng khi qua đời.
D. Được cấp nhà ở miễn phí.
11. Theo quy định của Luật An sinh xã hội, thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa là bao nhiêu tháng?
A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.
12. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm hỗ trợ người nghèo?
A. Cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí.
B. Hỗ trợ tiền điện.
C. Cho vay vốn ưu đãi.
D. Giảm thuế thu nhập cá nhân.
13. Theo quy định, mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hàng tháng được tính như thế nào?
A. Bằng 60% mức lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
B. Bằng 70% mức lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
C. Bằng 80% mức lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
D. Bằng 90% mức lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
14. Luật An sinh xã hội Việt Nam quy định độ tuổi hưởng lương hưu tối thiểu đối với người lao động trong điều kiện bình thường là bao nhiêu?
A. Nam đủ 62 tuổi, nữ đủ 57 tuổi.
B. Nam đủ 65 tuổi, nữ đủ 60 tuổi.
C. Nam đủ 60 tuổi, nữ đủ 55 tuổi.
D. Nam đủ 62 tuổi, nữ đủ 60 tuổi.
15. Đối tượng nào sau đây được ưu tiên hưởng các chính sách an sinh xã hội?
A. Người có thu nhập cao.
B. Người có nhiều tài sản.
C. Người có công với cách mạng.
D. Người có trình độ học vấn cao.
16. Theo quy định, người lao động được hưởng chế độ thai sản khi nào?
A. Khi đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 3 tháng trở lên trong vòng 12 tháng trước khi sinh con.
B. Khi đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 6 tháng trở lên trong vòng 12 tháng trước khi sinh con.
C. Khi đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 9 tháng trở lên trong vòng 12 tháng trước khi sinh con.
D. Khi đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 12 tháng trở lên trước khi sinh con.
17. Điều kiện để hưởng lương hưu khi suy giảm khả năng lao động là gì?
A. Đủ tuổi nghỉ hưu và suy giảm khả năng lao động từ 61% trở lên.
B. Đủ tuổi nghỉ hưu và suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên.
C. Không yêu cầu về tuổi, chỉ cần suy giảm khả năng lao động từ 61% trở lên.
D. Không yêu cầu về tuổi, chỉ cần suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên.
18. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ người cao tuổi?
A. Cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí.
B. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt hàng tháng.
C. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao.
D. Tất cả các chính sách trên.
19. Theo quy định, người lao động được hưởng trợ cấp ốm đau khi nào?
A. Khi bị ốm đau phải nghỉ việc và có xác nhận của cơ sở y tế.
B. Khi bị ốm đau nhưng vẫn đi làm.
C. Khi bị tai nạn giao thông.
D. Khi bị ốm đau do tự tử.
20. Mục tiêu chính của chính sách an sinh xã hội là gì?
A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Ổn định chính trị.
C. Bảo đảm cuộc sống tối thiểu cho mọi người dân.
D. Phát triển khoa học công nghệ.
21. Nguồn tài chính chủ yếu để thực hiện chính sách an sinh xã hội đến từ đâu?
A. Viện trợ nước ngoài.
B. Đóng góp của doanh nghiệp.
C. Ngân sách nhà nước và đóng góp của người dân.
D. Đầu tư từ khu vực tư nhân.
22. Theo Luật An sinh xã hội, nguồn tài chính để thực hiện chính sách bảo hiểm y tế đến từ đâu?
A. Ngân sách nhà nước và đóng góp của người dân.
B. Viện trợ nước ngoài.
C. Đóng góp của doanh nghiệp.
D. Đầu tư từ khu vực tư nhân.
23. Mục tiêu của chính sách trợ giúp xã hội là gì?
A. Giúp đỡ các đối tượng yếu thế trong xã hội, đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho họ.
B. Tăng cường quản lý các hoạt động từ thiện.
C. Khuyến khích người dân tham gia các hoạt động xã hội.
D. Giảm số lượng người nghèo.
24. Chính sách an sinh xã hội có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế?
A. Làm giảm năng suất lao động.
B. Góp phần ổn định xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế.
C. Làm tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
D. Không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
25. Đối tượng nào sau đây được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng?
A. Người có thu nhập cao nhưng không có việc làm.
B. Người cao tuổi không có lương hưu hoặc trợ cấp khác.
C. Người có nhà ở nhưng không có đất canh tác.
D. Người có trình độ học vấn cao nhưng không tìm được việc làm.
26. Khoản trợ cấp nào sau đây thuộc chế độ bảo hiểm thất nghiệp?
A. Trợ cấp ốm đau.
B. Trợ cấp thai sản.
C. Trợ cấp thất nghiệp.
D. Trợ cấp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
27. Theo Luật An sinh xã hội, trách nhiệm của người sử dụng lao động là gì?
A. Đóng đầy đủ và đúng hạn bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động.
B. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí cho người lao động.
C. Tăng lương định kỳ cho người lao động.
D. Cung cấp nhà ở miễn phí cho người lao động.
28. Chính sách bảo hiểm y tế hướng tới mục tiêu nào?
A. Cung cấp dịch vụ y tế miễn phí cho tất cả mọi người.
B. Giảm chi phí khám chữa bệnh cho người dân.
C. Đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản.
D. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tư nhân.
29. Theo quy định, người lao động được hưởng chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp khi nào?
A. Khi bị tai nạn hoặc mắc bệnh trong quá trình làm việc.
B. Khi bị tai nạn hoặc mắc bệnh do bất kỳ nguyên nhân nào.
C. Khi bị tai nạn giao thông trên đường đi làm về.
D. Khi bị ốm đau thông thường.
30. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực an sinh xã hội?
A. Bảo hiểm xã hội.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Trợ giúp xã hội.
D. Chính sách tiền tệ.
31. Theo Luật An sinh xã hội, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về an sinh xã hội?
A. Bộ Tài chính.
B. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
D. Bộ Y tế.
32. Theo Luật An sinh xã hội, quyền của người tham gia bảo hiểm xã hội bao gồm:
A. Tự quyết định mức đóng bảo hiểm xã hội.
B. Yêu cầu cơ quan bảo hiểm xã hội cung cấp thông tin về quá trình đóng và hưởng bảo hiểm.
C. Sử dụng tiền đóng bảo hiểm xã hội cho mục đích cá nhân khi cần thiết.
D. Ủy quyền cho người khác nhận thay các chế độ bảo hiểm xã hội.
33. Mục tiêu của hệ thống bảo trợ xã hội là gì?
A. Hỗ trợ các đối tượng yếu thế trong xã hội.
B. Giảm nghèo và bất bình đẳng.
C. Đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho người dân.
D. Tất cả các đáp án trên.
34. Đối tượng nào sau đây được hưởng trợ cấp thất nghiệp?
A. Người lao động tự ý bỏ việc.
B. Người lao động bị sa thải do vi phạm kỷ luật lao động.
C. Người lao động chấm dứt hợp đồng lao động đúng pháp luật và có đủ thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp.
D. Người lao động đang trong thời gian thử việc.
35. Chính sách nào sau đây thuộc trụ cột bảo trợ xã hội trong hệ thống an sinh xã hội?
A. Bảo hiểm thất nghiệp.
B. Trợ cấp đối với người có công với cách mạng.
C. Bảo hiểm y tế.
D. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
36. Theo quy định của Luật Việc làm, thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa là bao lâu?
A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.
37. Theo Luật An sinh xã hội, nguồn tài chính để thực hiện chính sách an sinh xã hội KHÔNG đến từ:
A. Đóng góp của người lao động.
B. Đóng góp của người sử dụng lao động.
C. Ngân sách nhà nước.
D. Viện trợ từ các tổ chức phi chính phủ.
38. Trong trường hợp nào người lao động được hưởng chế độ tai nạn lao động?
A. Khi bị tai nạn giao thông trên đường đi làm về.
B. Khi bị tai nạn do thiên tai.
C. Khi bị tai nạn trong quá trình làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ được giao.
D. Khi bị tai nạn do mâu thuẫn cá nhân.
39. Theo quy định hiện hành, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của người lao động là bao nhiêu phần trăm tiền lương tháng?
A. 5%.
B. 8%.
C. 10.5%.
D. 15%.
40. Đối tượng nào sau đây được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng?
A. Người cao tuổi có lương hưu.
B. Người khuyết tật nặng không có khả năng tự phục vụ.
C. Người có nhà ở ổn định.
D. Người có việc làm ổn định.
41. Theo Luật An sinh xã hội, hình thức an sinh xã hội nào sau đây mang tính phòng ngừa rủi ro?
A. Bảo hiểm xã hội.
B. Trợ cấp xã hội.
C. Cứu trợ xã hội.
D. Hỗ trợ khẩn cấp.
42. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống bảo hiểm xã hội?
A. Bảo hiểm xã hội là bắt buộc đối với mọi công dân.
B. Mức đóng bảo hiểm xã hội do Nhà nước quy định.
C. Quyền lợi bảo hiểm xã hội được hưởng dựa trên mức đóng và thời gian đóng bảo hiểm xã hội.
D. Nhà nước hỗ trợ toàn bộ kinh phí cho hoạt động của quỹ bảo hiểm xã hội.
43. Chế độ nào sau đây KHÔNG thuộc bảo hiểm xã hội tự nguyện?
A. Chế độ hưu trí.
B. Chế độ tử tuất.
C. Chế độ ốm đau.
D. Chế độ thai sản.
44. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?
A. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
B. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên.
C. Người sử dụng lao động nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam.
D. Người lao động là công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
45. Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội KHÔNG bao gồm:
A. Đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động.
B. Thực hiện đầy đủ các quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động.
C. Tự quyết định các chế độ phúc lợi cho người lao động.
D. Phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để giải quyết các chế độ cho người lao động.
46. Đâu là vai trò của Nhà nước trong hệ thống an sinh xã hội?
A. Quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động của hệ thống an sinh xã hội.
B. Đóng vai trò chủ đạo trong việc đảm bảo nguồn lực tài chính cho hệ thống an sinh xã hội.
C. Ban hành và tổ chức thực thi pháp luật về an sinh xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.
47. Chính sách nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro cho người lao động khi bị mất việc làm?
A. Bảo hiểm thất nghiệp.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Bảo hiểm hưu trí.
D. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
48. Theo quy định hiện hành, thời gian hưởng chế độ thai sản tối đa khi sinh con là bao nhiêu?
A. 4 tháng.
B. 5 tháng.
C. 6 tháng.
D. 7 tháng.
49. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống an sinh xã hội?
A. Tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về an sinh xã hội.
B. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến các chế độ an sinh xã hội.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách an sinh xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.
50. Mục tiêu của chính sách an sinh xã hội KHÔNG bao gồm:
A. Giảm thiểu rủi ro và bất bình đẳng trong xã hội.
B. Đảm bảo mọi người dân có cuộc sống ổn định và phát triển.
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp.
51. Theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội, người lao động được hưởng những chế độ nào khi tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?
A. Ốm đau, thai sản, tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất.
B. Thất nghiệp, ốm đau, thai sản.
C. Hưu trí, tử tuất, trợ cấp khó khăn.
D. Thai sản, tai nạn lao động, trợ cấp thôi việc.
52. Chính sách hỗ trợ nào sau đây nhằm giúp người lao động nâng cao kỹ năng nghề?
A. Trợ cấp thất nghiệp.
B. Chính sách đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề.
C. Bảo hiểm y tế.
D. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
53. Chính sách nào sau đây góp phần đảm bảo quyền bình đẳng giới trong lĩnh vực an sinh xã hội?
A. Chính sách ưu tiên nam giới trong tuyển dụng.
B. Chính sách tăng tuổi nghỉ hưu cho phụ nữ.
C. Chính sách bảo vệ thai sản cho lao động nữ.
D. Chính sách giảm mức đóng bảo hiểm xã hội cho lao động nam.
54. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây được ưu tiên trong việc tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội?
A. Người có thu nhập cao.
B. Người có trình độ học vấn cao.
C. Người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn.
D. Người có nhiều tài sản.
55. Điều kiện để hưởng lương hưu khi suy giảm khả năng lao động là gì?
A. Đủ tuổi nghỉ hưu và có ít nhất 15 năm đóng bảo hiểm xã hội.
B. Không yêu cầu về tuổi, chỉ cần có đủ số năm đóng bảo hiểm xã hội theo quy định.
C. Phải được Hội đồng giám định y khoa kết luận suy giảm khả năng lao động từ 61% trở lên và có ít nhất 20 năm đóng bảo hiểm xã hội.
D. Phải có xác nhận của cơ quan y tế về tình trạng sức khỏe yếu.
56. Mục đích của bảo hiểm y tế là gì?
A. Hỗ trợ người dân chi trả chi phí khám chữa bệnh.
B. Giảm gánh nặng tài chính cho người dân khi ốm đau, bệnh tật.
C. Góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
D. Tất cả các đáp án trên.
57. Đâu là một trong những thách thức lớn đối với hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay?
A. Tỷ lệ dân số già hóa ngày càng tăng.
B. Nguồn lực tài chính hạn hẹp.
C. Tình trạng trốn đóng, nợ đóng bảo hiểm xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.
58. Đâu KHÔNG phải là một trong những nội dung cơ bản của an sinh xã hội?
A. Bảo hiểm xã hội.
B. Bảo trợ xã hội.
C. Cứu trợ xã hội.
D. Hỗ trợ đầu tư chứng khoán.
59. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm hỗ trợ người nghèo?
A. Chính sách cho vay ưu đãi.
B. Chính sách hỗ trợ nhà ở.
C. Chính sách miễn giảm thuế thu nhập cá nhân.
D. Chính sách cấp thẻ bảo hiểm y tế.
60. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp để đảm bảo tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội?
A. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội.
B. Tăng cường quản lý quỹ bảo hiểm xã hội.
C. Điều chỉnh mức đóng và mức hưởng bảo hiểm xã hội phù hợp.
D. Giảm độ tuổi nghỉ hưu.
61. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào được hưởng chính sách bảo trợ xã hội khẩn cấp?
A. Người có thu nhập ổn định.
B. Người gặp rủi ro do thiên tai, hỏa hoạn.
C. Người đang trong độ tuổi lao động.
D. Người có nhà ở ổn định.
62. Khoản trợ cấp nào sau đây không thuộc chế độ ốm đau?
A. Trợ cấp dưỡng sức phục hồi sức khỏe sau ốm đau.
B. Tiền lương trong thời gian nghỉ ốm.
C. Trợ cấp một lần khi bị tai nạn lao động.
D. Trợ cấp ốm đau thông thường.
63. Theo quy định của Luật An sinh xã hội, điều kiện hưởng lương hưu đối với người lao động bình thường là gì?
A. Đủ 60 tuổi đối với nam và đủ 55 tuổi đối với nữ, có đủ 20 năm đóng bảo hiểm xã hội trở lên.
B. Đủ 55 tuổi đối với nam và đủ 50 tuổi đối với nữ, có đủ 15 năm đóng bảo hiểm xã hội trở lên.
C. Đủ 62 tuổi đối với nam và đủ 60 tuổi đối với nữ, có đủ 25 năm đóng bảo hiểm xã hội trở lên.
D. Đủ 50 tuổi đối với cả nam và nữ, có đủ 30 năm đóng bảo hiểm xã hội trở lên.
64. Trường hợp nào sau đây được hưởng trợ cấp thất nghiệp?
A. Tự ý bỏ việc mà không có lý do chính đáng.
B. Bị sa thải do vi phạm kỷ luật lao động.
C. Chấm dứt hợp đồng lao động do hết hạn.
D. Đang tham gia khóa đào tạo nghề do công ty cử đi.
65. Theo Luật An sinh xã hội, mức hưởng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp được tính dựa trên yếu tố nào?
A. Mức lương tối thiểu vùng.
B. Mức độ suy giảm khả năng lao động.
C. Thâm niên làm việc.
D. Số con của người lao động.
66. Theo Luật An sinh xã hội, thời gian tối đa được hưởng trợ cấp thất nghiệp là bao lâu?
A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.
67. Theo Luật An sinh xã hội, mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hàng tháng được tính như thế nào?
A. Bằng 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
B. Bằng 75% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 3 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
C. Bằng 50% mức lương tối thiểu vùng.
D. Do cơ quan bảo hiểm xã hội tự quyết định.
68. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào được ưu tiên vay vốn từ Quỹ Quốc gia về việc làm?
A. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
B. Người lao động thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, người dân tộc thiểu số.
C. Cán bộ, công chức, viên chức nhà nước.
D. Học sinh, sinh viên mới tốt nghiệp.
69. Mục tiêu của bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp là gì?
A. Bồi thường thiệt hại về tài sản do tai nạn lao động gây ra.
B. Bảo đảm quyền lợi cho người lao động khi bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
C. Giảm chi phí điều trị cho người lao động.
D. Khuyến khích người lao động làm việc năng suất hơn.
70. Đối tượng nào sau đây không thuộc diện tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc?
A. Học sinh, sinh viên đang theo học tại các cơ sở giáo dục.
B. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
C. Người có công với cách mạng.
D. Người nước ngoài đang đi du lịch tại Việt Nam.
71. Mục đích của Quỹ Bảo trợ trẻ em là gì?
A. Hỗ trợ các hoạt động vui chơi, giải trí cho trẻ em.
B. Bảo vệ và chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
C. Tổ chức các cuộc thi tài năng cho trẻ em.
D. Xây dựng trường học cho trẻ em nghèo.
72. Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội?
A. Khai báo gian dối để hưởng chế độ bảo hiểm xã hội.
B. Đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ và đúng hạn.
C. Yêu cầu cơ quan bảo hiểm xã hội giải thích về chế độ, chính sách.
D. Thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.
73. Quyền nào sau đây không phải là quyền của người tham gia bảo hiểm xã hội?
A. Được cấp và quản lý sổ bảo hiểm xã hội.
B. Được nhận bảo hiểm xã hội một lần khi ra nước ngoài định cư.
C. Được ủy quyền cho người khác nhận lương hưu.
D. Được tự quyết định mức đóng bảo hiểm xã hội.
74. Theo Luật An sinh xã hội, nguồn hình thành Quỹ Bảo hiểm xã hội không bao gồm:
A. Tiền đóng của người lao động.
B. Tiền đóng của người sử dụng lao động.
C. Tiền hỗ trợ từ ngân sách nhà nước.
D. Tiền thu từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước.
75. Chế độ tử tuất áp dụng cho những đối tượng nào?
A. Chỉ áp dụng cho người lao động đang làm việc.
B. Áp dụng cho thân nhân của người lao động đang làm việc hoặc đã nghỉ hưu.
C. Chỉ áp dụng cho thân nhân của người lao động có công với cách mạng.
D. Áp dụng cho tất cả công dân Việt Nam.
76. Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về an sinh xã hội?
A. Bộ Tài chính.
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
77. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ người cao tuổi?
A. Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà.
B. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt hàng tháng.
C. Tạo điều kiện tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao.
D. Tất cả các chính sách trên.
78. Người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đối với bảo hiểm xã hội?
A. Đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động theo quy định của pháp luật.
B. Chỉ đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động có thâm niên làm việc trên 5 năm.
C. Tự quyết định mức đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động.
D. Không có trách nhiệm gì nếu người lao động không muốn tham gia bảo hiểm xã hội.
79. Mục tiêu chính của bảo hiểm y tế là gì?
A. Bảo đảm mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ y tế khi ốm đau, bệnh tật.
B. Tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước từ đóng góp của người dân.
C. Giảm chi phí khám chữa bệnh cho người giàu.
D. Khuyến khích người dân tự chăm sóc sức khỏe.
80. Theo Luật An sinh xã hội, chế độ thai sản áp dụng cho đối tượng nào?
A. Chỉ áp dụng cho lao động nữ.
B. Áp dụng cho cả lao động nam và lao động nữ có tham gia bảo hiểm xã hội.
C. Chỉ áp dụng cho lao động nữ có chồng làm việc trong cơ quan nhà nước.
D. Chỉ áp dụng cho lao động nữ làm việc trong khu vực tư nhân.
81. Theo quy định của Luật An sinh xã hội, đối tượng nào được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng?
A. Người có thu nhập cao.
B. Người không có khả năng lao động và không có nguồn thu nhập.
C. Người đang trong độ tuổi lao động.
D. Người có nhà ở ổn định.
82. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để hưởng trợ cấp tuất hàng tháng?
A. Người chết đã đóng bảo hiểm xã hội đủ 15 năm trở lên.
B. Thân nhân là con chưa đủ 18 tuổi hoặc con bị tàn tật suy giảm khả năng lao động.
C. Thân nhân không có thu nhập hoặc có thu nhập thấp hơn mức quy định.
D. Người chết phải là người có công với cách mạng.
83. Theo quy định của Luật An sinh xã hội, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp liên quan đến bảo hiểm xã hội?
A. Tòa án nhân dân.
B. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Bảo hiểm xã hội Việt Nam.
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
84. Chính sách nào sau đây không thuộc lĩnh vực an sinh xã hội?
A. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp.
B. Chính sách trợ giúp người có công với cách mạng.
C. Chính sách phát triển kinh tế.
D. Chính sách bảo trợ xã hội.
85. Thời gian hưởng chế độ thai sản tối đa khi sinh con là bao nhiêu?
A. 4 tháng.
B. 6 tháng.
C. 8 tháng.
D. 12 tháng.
86. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?
A. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
B. Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam dưới 3 tháng.
C. Học sinh, sinh viên đang theo học tại các trường.
D. Người lao động tự do không có hợp đồng lao động.
87. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào được hưởng chính sách ưu đãi về nhà ở xã hội?
A. Người có thu nhập cao.
B. Người lao động có thu nhập thấp, hộ nghèo, hộ cận nghèo.
C. Cán bộ, công chức, viên chức nhà nước có nhà ở ổn định.
D. Người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam.
88. Theo Luật An sinh xã hội, hành vi nào sau đây không được coi là vi phạm pháp luật về bảo hiểm xã hội?
A. Trốn đóng bảo hiểm xã hội.
B. Chiếm dụng tiền đóng bảo hiểm xã hội.
C. Thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.
D. Làm giả hồ sơ để hưởng chế độ bảo hiểm xã hội.
89. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ người khuyết tật?
A. Cung cấp dịch vụ phục hồi chức năng.
B. Hỗ trợ học nghề và tạo việc làm.
C. Trợ cấp xã hội hàng tháng.
D. Tất cả các chính sách trên.
90. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để được hưởng trợ cấp thất nghiệp?
A. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
B. Đã chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc.
C. Chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp.
D. Phải có hộ khẩu thường trú tại địa phương nơi nộp hồ sơ.
91. Đâu là một thách thức đối với hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay?
A. Dân số già hóa.
B. Tỷ lệ thất nghiệp thấp.
C. Kinh tế tăng trưởng ổn định.
D. Hệ thống pháp luật hoàn thiện.
92. Thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa là bao lâu?
A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.
93. Theo Luật An sinh xã hội, trách nhiệm nào sau đây không thuộc về người lao động?
A. Đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ và đúng thời hạn.
B. Bảo quản sổ bảo hiểm xã hội.
C. Thực hiện các quy định về an toàn lao động.
D. Xây dựng quỹ bảo hiểm xã hội.
94. Đối tượng nào sau đây không thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?
A. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
B. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn.
C. Người lao động là chủ hộ kinh doanh cá thể.
D. Người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
95. Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng lạm dụng, trục lợi bảo hiểm xã hội?
A. Hệ thống quản lý lỏng lẻo.
B. Mức hưởng bảo hiểm xã hội quá thấp.
C. Ý thức chấp hành pháp luật của người dân cao.
D. Kinh tế phát triển ổn định.
96. Theo quy định hiện hành, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của người lao động là bao nhiêu phần trăm tiền lương tháng?
A. 3%
B. 5%
C. 8%
D. 10.5%
97. Chính sách nào sau đây nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động khi gặp rủi ro về sức khỏe?
A. Chính sách bảo hiểm y tế.
B. Chính sách tiền lương.
C. Chính sách đào tạo nghề.
D. Chính sách nhà ở.
98. Biện pháp nào sau đây không góp phần tăng cường khả năng tiếp cận an sinh xã hội cho người dân vùng sâu, vùng xa?
A. Xây dựng cơ sở hạ tầng.
B. Tăng cường thông tin, truyền thông.
C. Đơn giản hóa thủ tục hành chính.
D. Tăng thuế thu nhập cá nhân.
99. Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo hiểm xã hội?
A. Bộ Tài chính.
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Ngân hàng Nhà nước.
100. Người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đối với bảo hiểm xã hội?
A. Đóng toàn bộ tiền bảo hiểm xã hội cho người lao động.
B. Thực hiện đầy đủ việc trích nộp bảo hiểm xã hội theo quy định.
C. Quản lý quỹ bảo hiểm xã hội của người lao động.
D. Quyết định mức hưởng bảo hiểm xã hội của người lao động.
101. Theo quy định, thời gian tối thiểu tham gia bảo hiểm xã hội để được hưởng chế độ hưu trí là bao nhiêu năm?
A. 10 năm.
B. 15 năm.
C. 20 năm.
D. 25 năm.
102. Theo Luật An sinh xã hội, loại trợ cấp nào sau đây không thuộc trợ cấp xã hội?
A. Trợ cấp cho người cao tuổi không có lương hưu.
B. Trợ cấp cho trẻ em mồ côi.
C. Trợ cấp thất nghiệp.
D. Trợ cấp cho người khuyết tật.
103. Theo Luật An sinh xã hội, quyền lợi nào sau đây không thuộc bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp?
A. Được điều trị và phục hồi chức năng.
B. Được hưởng trợ cấp một lần hoặc hàng tháng.
C. Được hỗ trợ học nghề để chuyển đổi công việc.
D. Được thanh toán chi phí đi lại, ăn ở trong quá trình điều trị bệnh.
104. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây được hưởng trợ cấp thất nghiệp?
A. Người lao động đang trong thời gian thử việc.
B. Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật.
C. Người lao động chấm dứt hợp đồng lao động có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
D. Người lao động bị kỷ luật sa thải.
105. Đâu không phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự bền vững của hệ thống an sinh xã hội?
A. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử.
B. Tình hình kinh tế.
C. Chính sách quản lý tài chính.
D. Số lượng người chơi thể thao.
106. Chính sách an sinh xã hội nào sau đây nhằm hỗ trợ người nghèo tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản?
A. Chính sách tiền tệ.
B. Chính sách tài khóa.
C. Chính sách trợ giúp xã hội.
D. Chính sách phát triển kinh tế.
107. Đâu là một giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống an sinh xã hội?
A. Giảm mức đóng bảo hiểm xã hội.
B. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về an sinh xã hội.
C. Hạn chế mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội.
D. Giảm chi tiêu cho các chương trình an sinh xã hội.
108. Mục đích của việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội là gì?
A. Tăng cường sức mạnh quân sự quốc gia.
B. Đảm bảo mọi người dân có cuộc sống ổn định và được bảo vệ trước các rủi ro.
C. Phát triển ngành công nghiệp giải trí.
D. Thúc đẩy xuất khẩu lao động.
109. Chính sách nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro cho người lao động khi bị mất việc làm?
A. Chính sách tăng lương tối thiểu.
B. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp.
C. Chính sách phát triển thị trường chứng khoán.
D. Chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài.
110. Ý nghĩa của việc tham gia bảo hiểm y tế là gì?
A. Giúp người dân tiết kiệm tiền để đầu tư.
B. Giúp người dân giảm bớt gánh nặng tài chính khi khám chữa bệnh.
C. Giúp người dân có cơ hội đi du lịch nước ngoài.
D. Giúp người dân tăng cường sức khỏe.
111. Theo Luật An sinh xã hội, nguồn tài chính để thực hiện các chính sách an sinh xã hội chủ yếu từ đâu?
A. Ngân sách nhà nước, đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động.
B. Viện trợ nước ngoài.
C. Thu từ hoạt động xuất khẩu.
D. Thu từ thuế thu nhập cá nhân.
112. Theo quy định, đối tượng nào sau đây được ưu tiên hưởng các chính sách an sinh xã hội?
A. Người có thu nhập cao.
B. Người có nhiều tài sản.
C. Người có hoàn cảnh khó khăn, yếu thế.
D. Người có chức vụ cao trong xã hội.
113. Đâu là vai trò của Nhà nước trong hệ thống an sinh xã hội?
A. Trực tiếp điều hành các doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Quyết định mức lương tối thiểu vùng.
C. Ban hành chính sách, pháp luật và tổ chức thực hiện các chương trình an sinh xã hội.
D. Cung cấp dịch vụ y tế cho người dân.
114. Theo Luật An sinh xã hội, quyền nào sau đây không thuộc quyền của người tham gia bảo hiểm xã hội?
A. Được cấp sổ bảo hiểm xã hội.
B. Được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội khi đủ điều kiện.
C. Được tự quyết định mức hưởng bảo hiểm xã hội.
D. Được khiếu nại, tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật về bảo hiểm xã hội.
115. Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm xã hội?
A. Bảo hiểm xã hội là hoạt động mang tính chất từ thiện.
B. Mức đóng bảo hiểm xã hội do người lao động tự quyết định.
C. Bảo hiểm xã hội là sự đóng góp của nhiều bên để chia sẻ rủi ro.
D. Chỉ những người có thu nhập cao mới cần tham gia bảo hiểm xã hội.
116. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc hệ thống bảo hiểm xã hội?
A. Bảo hiểm nhân thọ.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Bảo hiểm tài sản.
D. Bảo hiểm xe cơ giới.
117. Đâu là mục tiêu chính của bảo hiểm xã hội?
A. Tăng trưởng kinh tế quốc gia.
B. Ổn định thị trường lao động.
C. Bảo đảm thu nhập và an toàn cho người lao động khi gặp rủi ro.
D. Phát triển hệ thống y tế công cộng.
118. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để hưởng lương hưu?
A. Đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định.
B. Có đủ số năm đóng bảo hiểm xã hội theo quy định.
C. Đang tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
D. Không vi phạm pháp luật hình sự.
119. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây được hưởng trợ cấp tuất?
A. Người lao động bị kỷ luật sa thải.
B. Thân nhân của người lao động đang chấp hành án phạt tù.
C. Thân nhân của người lao động chết do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
D. Người lao động tự ý bỏ việc.
120. Đâu là một trong những mục tiêu của bảo hiểm thất nghiệp?
A. Hỗ trợ người lao động tìm kiếm việc làm mới.
B. Tăng cường xuất khẩu lao động.
C. Giảm tỷ lệ sinh.
D. Tăng trưởng kinh tế.
121. Theo quy định của pháp luật, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội?
A. Gian lận, trốn đóng bảo hiểm xã hội.
B. Tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện.
C. Đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ và đúng hạn.
D. Yêu cầu được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội.
122. Theo quy định, thời gian hưởng trợ cấp dưỡng sức, phục hồi sức khỏe sau ốm đau, thai sản tối đa trong một năm là bao nhiêu ngày?
A. 5 ngày.
B. 7 ngày.
C. 10 ngày.
D. 15 ngày.
123. Theo quy định, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện nay được tính dựa trên yếu tố nào?
A. Mức lương và phụ cấp lương của người lao động.
B. Tổng thu nhập của doanh nghiệp.
C. Số lượng lao động của doanh nghiệp.
D. Lợi nhuận của doanh nghiệp.
124. Điều kiện để hưởng trợ cấp thất nghiệp theo quy định của Luật Việc làm hiện nay là gì?
A. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
B. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 6 tháng trở lên trong thời gian 12 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
C. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 9 tháng trở lên trong thời gian 18 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
D. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 36 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
125. Mục đích của việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội là gì?
A. Bảo đảm cuộc sống tối thiểu cho mọi thành viên trong xã hội, giảm thiểu rủi ro và bất bình đẳng.
B. Tăng cường quyền lực cho nhà nước.
C. Hạn chế sự phát triển của kinh tế tư nhân.
D. Khuyến khích người dân sống phụ thuộc vào nhà nước.
126. Theo Luật Người khuyết tật, Nhà nước có trách nhiệm gì đối với người khuyết tật?
A. Bảo đảm quyền của người khuyết tật, tạo điều kiện để người khuyết tật hòa nhập cộng đồng.
B. Cách ly người khuyết tật khỏi xã hội.
C. Tước quyền công dân của người khuyết tật.
D. Chỉ hỗ trợ tài chính cho người khuyết tật.
127. Mục tiêu của chính sách bảo trợ xã hội là gì?
A. Hỗ trợ các đối tượng yếu thế trong xã hội, bảo đảm cuộc sống tối thiểu và hòa nhập cộng đồng.
B. Tăng cường sự phụ thuộc của người dân vào nhà nước.
C. Giảm số lượng người tham gia bảo hiểm xã hội.
D. Khuyến khích người dân sống dựa vào trợ cấp.
128. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là vi phạm pháp luật về an sinh xã hội?
A. Sử dụng sai mục đích các khoản trợ cấp, hỗ trợ của nhà nước.
B. Cung cấp thông tin sai lệch để trục lợi bảo hiểm xã hội.
C. Thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.
D. Trốn đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động.
129. Trường hợp nào sau đây KHÔNG được hưởng chế độ tai nạn lao động?
A. Bị tai nạn trên đường đi làm về.
B. Bị tai nạn trong giờ làm việc.
C. Bị tai nạn do mâu thuẫn cá nhân không liên quan đến công việc.
D. Bị tai nạn khi thực hiện công việc theo yêu cầu của người sử dụng lao động.
130. Điều kiện để hưởng trợ cấp ốm đau theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội là gì?
A. Phải nghỉ việc và có xác nhận của cơ sở khám chữa bệnh.
B. Phải có thời gian đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 6 tháng trở lên.
C. Phải có đơn xin nghỉ ốm được người sử dụng lao động chấp thuận.
D. Phải có giấy chứng nhận của cơ quan bảo hiểm xã hội.
131. Quyền lợi nào sau đây KHÔNG thuộc chế độ bảo hiểm y tế?
A. Khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng.
B. Thăm khám sức khỏe định kỳ.
C. Chi phí mai táng.
D. Thuốc, hóa chất, vật tư y tế.
132. Nguồn tài chính để thực hiện các chính sách an sinh xã hội chủ yếu từ đâu?
A. Ngân sách nhà nước, các khoản đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động, các nguồn tài trợ hợp pháp khác.
B. Vốn vay nước ngoài.
C. Viện trợ không hoàn lại từ các tổ chức quốc tế.
D. Phát hành trái phiếu chính phủ.
133. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện được hưởng trợ cấp xã hội thường xuyên?
A. Người cao tuổi không có người phụng dưỡng.
B. Trẻ em mồ côi không có người nuôi dưỡng.
C. Người khuyết tật nặng.
D. Người có thu nhập cao nhưng gặp khó khăn đột xuất.
134. Theo Luật An sinh xã hội, vai trò của các tổ chức đoàn thể xã hội trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội là gì?
A. Tham gia giám sát, phản biện và phối hợp với nhà nước trong việc thực hiện chính sách.
B. Thay thế vai trò của nhà nước trong việc thực hiện chính sách.
C. Chỉ thực hiện các hoạt động từ thiện, nhân đạo.
D. Không có vai trò gì trong việc thực hiện chính sách.
135. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây được ưu tiên hưởng các chính sách hỗ trợ?
A. Người có công với cách mạng, người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo.
B. Người có thu nhập cao.
C. Người có nhiều tài sản.
D. Người có trình độ học vấn cao.
136. Theo quy định của Luật Bảo hiểm y tế, đối tượng nào sau đây được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí?
A. Người thuộc hộ nghèo, trẻ em dưới 6 tuổi.
B. Người có thu nhập cao.
C. Người có nhiều tài sản.
D. Người có trình độ học vấn cao.
137. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực an sinh xã hội?
A. Bảo hiểm xã hội.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Trợ giúp xã hội.
D. Chính sách tiền tệ.
138. Mục tiêu chính của chính sách bảo hiểm thất nghiệp là gì?
A. Hỗ trợ người lao động khi bị mất việc làm, ổn định cuộc sống và tìm kiếm việc làm mới.
B. Tăng cường nguồn thu cho ngân sách nhà nước.
C. Giảm số lượng người lao động tham gia bảo hiểm xã hội.
D. Khuyến khích người lao động làm việc lâu dài tại một doanh nghiệp.
139. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ người nghèo tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản?
A. Chính sách tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo.
B. Chính sách miễn giảm học phí, viện phí cho người nghèo.
C. Chính sách hỗ trợ nhà ở cho người nghèo.
D. Tất cả các chính sách trên.
140. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm giảm nghèo bền vững?
A. Hỗ trợ vốn sản xuất, tạo việc làm cho người nghèo.
B. Nâng cao trình độ học vấn, tay nghề cho người nghèo.
C. Cung cấp trợ cấp tiền mặt ngắn hạn cho người nghèo.
D. Cải thiện điều kiện sống, tiếp cận dịch vụ xã hội cho người nghèo.
141. Độ tuổi tối thiểu để được hưởng lương hưu đối với người lao động trong điều kiện bình thường hiện nay là bao nhiêu (nếu không thuộc trường hợp được nghỉ hưu sớm hơn)?
A. 55 tuổi đối với nam và 50 tuổi đối với nữ.
B. 60 tuổi đối với nam và 55 tuổi đối với nữ.
C. 62 tuổi đối với nam và 60 tuổi đối với nữ.
D. 65 tuổi đối với cả nam và nữ.
142. Trong các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc, chế độ nào sau đây KHÔNG do người sử dụng lao động chi trả toàn bộ?
A. Ốm đau.
B. Thai sản.
C. Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
D. Hưu trí.
143. Mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hàng tháng được tính như thế nào?
A. Bằng 40% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
B. Bằng 50% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
C. Bằng 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
D. Bằng 70% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
144. Theo Luật An sinh xã hội, Nhà nước khuyến khích các tổ chức, cá nhân nào tham gia vào việc phát triển an sinh xã hội?
A. Các doanh nghiệp nhà nước.
B. Các tổ chức chính trị.
C. Các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, cá nhân.
D. Các cơ quan nhà nước.
145. Theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động, trách nhiệm chính trong việc đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc thuộc về ai?
A. Người lao động.
B. Người sử dụng lao động.
C. Công đoàn cơ sở.
D. Cơ quan quản lý nhà nước về lao động.
146. Theo quy định hiện hành, thời gian hưởng chế độ thai sản tối đa khi sinh con là bao nhiêu?
A. 4 tháng.
B. 5 tháng.
C. 6 tháng.
D. 7 tháng.
147. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?
A. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
B. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên.
C. Người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo giấy phép lao động hoặc chứng chỉ hành nghề.
D. Người lao động tự do, không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc.
148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức hưởng lương hưu hàng tháng?
A. Thời gian đóng bảo hiểm xã hội.
B. Mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội.
C. Giới tính của người lao động.
D. Số lượng con của người lao động.
149. Theo quy định, mức hưởng chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp được tính dựa trên yếu tố nào?
A. Mức độ suy giảm khả năng lao động và mức lương của người lao động.
B. Số năm công tác của người lao động.
C. Trình độ học vấn của người lao động.
D. Số lượng con của người lao động.
150. Theo quy định, thời gian tối đa được hưởng trợ cấp thất nghiệp là bao nhiêu tháng?
A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.