1. Trong bảo hiểm hỏa hoạn, khái niệm ‘bảo hiểm dưới giá trị’ (underinsurance) nghĩa là gì?
A. Giá trị bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế của tài sản được bảo hiểm.
B. Giá trị bảo hiểm cao hơn giá trị thực tế của tài sản được bảo hiểm.
C. Phí bảo hiểm thấp hơn so với các sản phẩm bảo hiểm tương tự.
D. Số tiền bồi thường thấp hơn so với thiệt hại thực tế.
2. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn xem xét bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm tối đa là bao nhiêu ngày kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ?
A. 15 ngày
B. 30 ngày
C. 45 ngày
D. 60 ngày
3. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm phải trích lập quỹ dự trữ bắt buộc nhằm mục đích gì?
A. Để chi trả cho các hoạt động quảng cáo, khuyến mại.
B. Để đảm bảo khả năng thanh toán khi phát sinh các cam kết trả tiền bảo hiểm.
C. Để đầu tư vào các dự án có lợi nhuận cao.
D. Để tăng lương cho nhân viên.
4. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hợp đồng bảo hiểm nhân thọ phát sinh hiệu lực?
A. Bên mua bảo hiểm đã đóng đủ phí bảo hiểm theo thỏa thuận.
B. Bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận bảo hiểm.
D. Bên mua bảo hiểm đã cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân cho người được bảo hiểm.
5. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây của doanh nghiệp bảo hiểm bị coi là cạnh tranh không lành mạnh?
A. Giảm phí bảo hiểm cho khách hàng thân thiết.
B. Cung cấp thông tin trung thực về sản phẩm bảo hiểm.
C. Sử dụng thông tin bí mật của khách hàng để lôi kéo khách hàng của doanh nghiệp bảo hiểm khác.
D. Đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm.
6. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm là bao lâu, kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm?
A. 1 năm
B. 2 năm
C. 3 năm
D. 5 năm
7. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm yêu cầu hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn, doanh nghiệp bảo hiểm có bắt buộc phải hoàn trả toàn bộ phí bảo hiểm đã đóng không?
A. Có, doanh nghiệp bảo hiểm phải hoàn trả toàn bộ phí bảo hiểm.
B. Không, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền khấu trừ các chi phí hợp lý và phí bảo hiểm tương ứng với thời gian đã được bảo hiểm.
C. Chỉ hoàn trả nếu hợp đồng bảo hiểm có điều khoản quy định.
D. Chỉ hoàn trả nếu bên mua bảo hiểm chứng minh được lý do hủy bỏ hợp đồng là chính đáng.
8. Trong bảo hiểm tài sản, nguyên tắc bồi thường dựa trên giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm xảy ra tổn thất được gọi là gì?
A. Nguyên tắc khoán
B. Nguyên tắc thế quyền
C. Nguyên tắc bồi thường
D. Nguyên tắc giá trị thực tế
9. Quyền lợi được bảo hiểm (insurable interest) là gì?
A. Quyền của bên mua bảo hiểm được nhận tiền bồi thường.
B. Quyền của bên mua bảo hiểm được thay đổi điều khoản hợp đồng.
C. Mối quan hệ giữa bên mua bảo hiểm và đối tượng bảo hiểm, theo đó bên mua bảo hiểm có thể bị thiệt hại về tài chính khi đối tượng bảo hiểm bị tổn thất.
D. Quyền của doanh nghiệp bảo hiểm được thu phí bảo hiểm.
10. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm trách nhiệm?
A. Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc
B. Bảo hiểm tai nạn con người
C. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới
D. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển
11. Khi xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết nào sau đây được ưu tiên?
A. Thương lượng, hòa giải
B. Khởi kiện tại tòa án
C. Trọng tài
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước
12. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm trễ hạn, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thường có điều khoản nào sau đây?
A. Hợp đồng tự động chấm dứt ngay lập tức
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền tăng phí bảo hiểm
C. Thời gian gia hạn đóng phí
D. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền khởi kiện bên mua bảo hiểm
13. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối trả tiền bảo hiểm trong trường hợp nào sau đây?
A. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do lỗi vô ý của người được bảo hiểm.
B. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do hành vi cố ý gây thiệt hại của bên mua bảo hiểm.
C. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do nguyên nhân khách quan bất khả kháng.
D. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do người được bảo hiểm không biết về điều khoản loại trừ.
14. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được phép sử dụng vốn nhàn rỗi để đầu tư vào lĩnh vực bất động sản không?
A. Được phép, không giới hạn tỷ lệ đầu tư.
B. Không được phép đầu tư vào bất động sản.
C. Được phép, nhưng phải tuân thủ các quy định về tỷ lệ đầu tư và các điều kiện khác theo quy định của pháp luật.
D. Được phép, nếu được sự chấp thuận của Bộ Tài chính.
15. Trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, tổn thất chung (general average) là gì?
A. Tổn thất do thiên tai gây ra cho hàng hóa.
B. Tổn thất do lỗi của người vận chuyển.
C. Những hy sinh hoặc chi phí đặc biệt được thực hiện một cách có ý thức và hợp lý nhằm cứu tàu, hàng hóa và các tài sản khác trên tàu thoát khỏi một hiểm họa chung.
D. Tổn thất do hàng hóa bị mất cắp.
16. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm cạnh tranh về phí bảo hiểm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường khi có đủ căn cứ.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm thỏa thuận về điều khoản bảo hiểm.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm bảo hiểm.
17. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm KHÔNG có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm?
A. Bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp sai thông tin làm thay đổi kết quả đánh giá rủi ro.
B. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm theo thời hạn thỏa thuận.
C. Người được bảo hiểm chết.
D. Bên mua bảo hiểm tăng mức độ rủi ro được bảo hiểm.
18. Điều khoản loại trừ bảo hiểm là gì?
A. Điều khoản quy định quyền lợi của người được bảo hiểm.
B. Điều khoản quy định các trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không phải trả tiền bảo hiểm.
C. Điều khoản quy định phí bảo hiểm.
D. Điều khoản quy định thời hạn bảo hiểm.
19. Trong bảo hiểm y tế, khái niệm ‘đồng chi trả’ (co-payment) nghĩa là gì?
A. Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả cho mỗi lần khám chữa bệnh, ngoài phần đã được bảo hiểm chi trả.
B. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm chi trả trực tiếp cho cơ sở y tế.
C. Số tiền mà người được bảo hiểm phải đóng thêm để được hưởng quyền lợi bảo hiểm cao hơn.
D. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm thu từ người được bảo hiểm khi hợp đồng bảo hiểm hết hiệu lực.
20. Trong bảo hiểm nhân thọ, ai là người thụ hưởng?
A. Người được chỉ định để nhận tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm tử vong hoặc xảy ra sự kiện bảo hiểm.
B. Người đứng tên trên hợp đồng bảo hiểm.
C. Người đóng phí bảo hiểm.
D. Người trực tiếp quản lý hợp đồng bảo hiểm.
21. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là hoạt động môi giới bảo hiểm?
A. Giới thiệu sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
B. Thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm.
C. Thực hiện giám định tổn thất.
D. Đàm phán các điều khoản bảo hiểm.
22. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người có trách nhiệm chứng minh sự kiện bảo hiểm xảy ra?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Bên mua bảo hiểm hoặc người thụ hưởng.
C. Cơ quan công an.
D. Tòa án.
23. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây có thể đồng thời là bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm?
A. Người giám hộ của người dưới 18 tuổi
B. Doanh nghiệp bảo hiểm
C. Người được ủy quyền
D. Cá nhân mua bảo hiểm cho chính mình
24. Trong bảo hiểm xe cơ giới, giấy chứng nhận bảo hiểm có giá trị pháp lý như thế nào?
A. Chỉ có giá trị chứng minh đã mua bảo hiểm.
B. Là bằng chứng duy nhất để chứng minh trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Là căn cứ để cơ quan chức năng kiểm tra việc chấp hành quy định về bảo hiểm.
D. Không có giá trị pháp lý.
25. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm?
A. Tính mạng của con người
B. Sức khỏe của con người
C. Hành vi vi phạm pháp luật của bên mua bảo hiểm
D. Tài sản của doanh nghiệp
26. Hành vi nào sau đây của bên mua bảo hiểm được xem là vi phạm nghĩa vụ kê khai trung thực?
A. Kê khai thông tin sức khỏe không đầy đủ khi mua bảo hiểm nhân thọ.
B. Không thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm khi chuyển địa chỉ nhà.
C. Không tham gia các hoạt động phòng ngừa rủi ro.
D. Không yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích rõ điều khoản hợp đồng.
27. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng được bảo hiểm là:
A. Bản thân người hành nghề.
B. Trách nhiệm pháp lý của người hành nghề đối với những sai sót, sơ suất gây thiệt hại cho khách hàng trong quá trình hành nghề.
C. Tài sản của người hành nghề.
D. Uy tín của người hành nghề.
28. Đại lý bảo hiểm có được phép đồng thời làm đại lý cho nhiều doanh nghiệp bảo hiểm khác nhau không?
A. Được phép, không giới hạn số lượng doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Không được phép, đại lý bảo hiểm chỉ được làm đại lý cho một doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Được phép, nhưng phải được sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các doanh nghiệp bảo hiểm liên quan.
D. Được phép, nếu các doanh nghiệp bảo hiểm đó không cạnh tranh trực tiếp với nhau.
29. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là:
A. Bản thân người gây ra thiệt hại.
B. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.
C. Tài sản của người gây ra thiệt hại.
D. Sức khỏe của người gây ra thiệt hại.
30. Trong bảo hiểm nhân thọ, giá trị hoàn lại (surrender value) là gì?
A. Số tiền mà người được bảo hiểm nhận được khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
B. Số tiền mà bên mua bảo hiểm nhận được khi chấm dứt hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn.
C. Số tiền mà người thụ hưởng nhận được khi người được bảo hiểm tử vong.
D. Tổng số phí bảo hiểm mà bên mua bảo hiểm đã đóng.
31. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm bao gồm những nội dung gì?
A. Chỉ có quyền thu phí bảo hiểm và nghĩa vụ bồi thường.
B. Quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.
C. Quyền yêu cầu cung cấp thông tin và nghĩa vụ giữ bí mật thông tin.
D. Bao gồm tất cả các quyền và nghĩa vụ được quy định chi tiết trong Luật Kinh doanh bảo hiểm và các văn bản pháp luật liên quan.
32. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực thuộc về ai?
A. Chỉ doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Chỉ bên mua bảo hiểm.
C. Cả doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm.
D. Đại lý bảo hiểm.
33. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, phí bảo hiểm được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ dựa trên giá trị tài sản được bảo hiểm.
B. Chỉ dựa trên độ tuổi của người được bảo hiểm.
C. Dựa trên các yếu tố rủi ro, giá trị tài sản, độ tuổi và các yếu tố khác theo thỏa thuận.
D. Do Nhà nước quy định.
34. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây của đại lý bảo hiểm là vi phạm?
A. Cung cấp thông tin trung thực về sản phẩm bảo hiểm.
B. Thu phí bảo hiểm cao hơn mức quy định của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Giới thiệu sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
D. Tham gia các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ.
35. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây được xem là ‘người thụ hưởng’?
A. Người mua bảo hiểm.
B. Người được chỉ định nhận tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm.
D. Đại lý bảo hiểm.
36. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi trục lợi bảo hiểm?
A. Yêu cầu bồi thường bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm không xảy ra.
B. Cung cấp thông tin không đầy đủ khi mua bảo hiểm.
C. Thay đổi nghề nghiệp sau khi mua bảo hiểm.
D. Không thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
37. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm phi nhân thọ?
A. Bảo hiểm sinh kỳ.
B. Bảo hiểm tử kỳ.
C. Bảo hiểm hưu trí.
D. Bảo hiểm cháy, nổ.
38. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, loại hình bảo hiểm nào sau đây là bảo hiểm bắt buộc?
A. Bảo hiểm nhân thọ.
B. Bảo hiểm xe cơ giới trách nhiệm dân sự.
C. Bảo hiểm sức khỏe.
D. Bảo hiểm tài sản.
39. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây KHÔNG được phép làm môi giới bảo hiểm?
A. Cá nhân có chứng chỉ môi giới bảo hiểm.
B. Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn bảo hiểm.
C. Người đang là đại lý bảo hiểm của một doanh nghiệp bảo hiểm khác.
D. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
40. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây người được bảo hiểm không được nhận tiền bảo hiểm?
A. Bị tai nạn giao thông khi đang đi đúng luật.
B. Bị bệnh hiểm nghèo sau khi mua bảo hiểm.
C. Cố ý gây ra tai nạn để nhận tiền bảo hiểm.
D. Bị tai nạn lao động trong quá trình làm việc.
41. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, đối tượng nào sau đây KHÔNG được tham gia bảo hiểm sức khỏe?
A. Người đang chấp hành hình phạt tù.
B. Người cao tuổi có bệnh nền.
C. Trẻ em dưới 6 tuổi.
D. Người nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam.
42. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây có thể đồng thời là đại lý bảo hiểm cho nhiều doanh nghiệp bảo hiểm?
A. Chỉ có cá nhân mới được làm đại lý cho nhiều doanh nghiệp.
B. Chỉ có tổ chức mới được làm đại lý cho nhiều doanh nghiệp.
C. Cả cá nhân và tổ chức đều có thể làm đại lý cho nhiều doanh nghiệp.
D. Không ai được phép làm đại lý cho nhiều doanh nghiệp bảo hiểm.
43. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong bảo hiểm tài sản, giá trị tài sản được bảo hiểm được xác định như thế nào?
A. Do doanh nghiệp bảo hiểm tự định giá.
B. Do bên mua bảo hiểm tự định giá.
C. Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền định giá.
D. Do doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm thỏa thuận.
44. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời gian gia hạn đóng phí bảo hiểm thường là bao lâu?
A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 60 ngày.
D. 90 ngày.
45. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, khi nào doanh nghiệp bảo hiểm được phép chuyển giao toàn bộ hợp đồng bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm khác?
A. Khi có sự đồng ý của tất cả bên mua bảo hiểm.
B. Khi doanh nghiệp bảo hiểm gặp khó khăn về tài chính.
C. Khi có quyết định của cơ quan quản lý nhà nước.
D. Khi doanh nghiệp bảo hiểm thay đổi chiến lược kinh doanh.
46. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời gian xem xét, giải quyết quyền lợi bảo hiểm tối đa là bao lâu kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ?
A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 60 ngày.
D. 90 ngày.
47. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bên nào có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho người thứ ba?
A. Bên mua bảo hiểm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Người được bảo hiểm.
D. Người thứ ba.
48. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm vô hiệu trong trường hợp nào sau đây?
A. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ.
B. Bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin không chính xác nhưng không cố ý.
C. Đối tượng bảo hiểm không tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm thay đổi điều khoản hợp đồng.
49. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn giải quyết bồi thường bảo hiểm được quy định như thế nào?
A. Không quá 15 ngày kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường.
B. Không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường.
C. Không quá 45 ngày kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường.
D. Do doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm thỏa thuận.
50. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm là bao lâu?
A. 1 năm.
B. 2 năm.
C. 3 năm.
D. 5 năm.
51. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm phá sản, quyền lợi của người tham gia bảo hiểm được giải quyết như thế nào?
A. Người tham gia bảo hiểm mất toàn bộ quyền lợi.
B. Quyền lợi của người tham gia bảo hiểm được ưu tiên thanh toán trước các nghĩa vụ khác của doanh nghiệp.
C. Quyền lợi của người tham gia bảo hiểm được giải quyết theo thứ tự ưu tiên như các chủ nợ khác.
D. Nhà nước có trách nhiệm chi trả toàn bộ quyền lợi cho người tham gia bảo hiểm.
52. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để doanh nghiệp bảo hiểm được cấp giấy phép thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022?
A. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của pháp luật.
B. Có trụ sở chính hợp pháp tại Việt Nam.
C. Có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng ít nhất 5 năm.
D. Có đội ngũ quản lý, điều hành đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định.
53. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền gì theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?
A. Yêu cầu tòa án tuyên bố hợp đồng bảo hiểm vô hiệu.
B. Đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng bảo hiểm và thu phí bảo hiểm đã đóng.
C. Tăng phí bảo hiểm tương ứng với mức độ sai lệch thông tin.
D. Yêu cầu bên mua bảo hiểm bồi thường thiệt hại.
54. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây doanh nghiệp bảo hiểm KHÔNG phải trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường?
A. Người được bảo hiểm bị tai nạn giao thông do say rượu.
B. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do lỗi cố ý của người thụ hưởng.
C. Người được bảo hiểm mắc bệnh hiểm nghèo sau khi tham gia bảo hiểm.
D. Sự kiện bảo hiểm xảy ra trong thời gian chờ.
55. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, điều kiện nào sau đây là BẮT BUỘC để hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực?
A. Có chữ ký của cả bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Được công chứng, chứng thực.
C. Có xác nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Được đăng ký tại cơ quan quản lý bảo hiểm.
56. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm tăng phí bảo hiểm khi khách hàng tái tục hợp đồng.
B. Cá nhân, tổ chức cung cấp thông tin sai lệch gây ảnh hưởng đến việc định phí bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm từ chối chi trả quyền lợi bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
D. Đại lý bảo hiểm giới thiệu sản phẩm bảo hiểm của nhiều doanh nghiệp khác nhau.
57. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm?
A. Bên mua bảo hiểm thay đổi nghề nghiệp.
B. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm sau thời gian gia hạn.
C. Bên mua bảo hiểm chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm cho người khác.
D. Bên mua bảo hiểm khiếu nại về việc giải quyết quyền lợi bảo hiểm.
58. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết nào được ưu tiên?
A. Thương lượng, hòa giải.
B. Khởi kiện tại Tòa án.
C. Trọng tài.
D. Do cơ quan quản lý nhà nước giải quyết.
59. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, khái niệm ‘sự kiện bảo hiểm’ được hiểu như thế nào?
A. Sự kiện khách quan làm phát sinh trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Sự kiện do bên mua bảo hiểm gây ra.
C. Sự kiện do thiên tai gây ra.
D. Sự kiện do tai nạn gây ra.
60. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, quyền lợi bảo hiểm được chi trả trong trường hợp nào sau đây đối với bảo hiểm nhân thọ?
A. Người được bảo hiểm tự tử sau 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
B. Người được bảo hiểm bị thương tật vĩnh viễn do tai nạn lao động.
C. Người được bảo hiểm mắc bệnh ung thư giai đoạn đầu.
D. Người được bảo hiểm ly hôn.
61. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm phải trích lập quỹ dự trữ bắt buộc để làm gì?
A. Chi trả cổ tức cho cổ đông.
B. Đầu tư vào các dự án bất động sản.
C. Đảm bảo khả năng thanh toán khi có rủi ro xảy ra.
D. Tài trợ cho các hoạt động xã hội.
62. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm gì trong việc quản lý và sử dụng vốn?
A. Đầu tư vào các lĩnh vực có rủi ro cao để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Sử dụng vốn một cách an toàn, hiệu quả và đảm bảo khả năng thanh toán.
C. Cho vay với lãi suất cao để tăng nguồn thu.
D. Gửi toàn bộ vốn vào ngân hàng.
63. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin gì?
A. Thông tin về tài sản cá nhân của bên mua bảo hiểm.
B. Thông tin liên quan đến rủi ro được bảo hiểm.
C. Thông tin về thu nhập của bên mua bảo hiểm.
D. Thông tin về các mối quan hệ xã hội của bên mua bảo hiểm.
64. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây không được tham gia bảo hiểm sức khỏe?
A. Người cao tuổi.
B. Trẻ em.
C. Người mắc bệnh hiểm nghèo.
D. Không có đối tượng nào bị loại trừ, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng.
65. Hành vi nào sau đây của đại lý bảo hiểm là vi phạm pháp luật?
A. Tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
B. Thu phí bảo hiểm theo đúng quy định.
C. Tự ý sửa đổi điều khoản hợp đồng bảo hiểm.
D. Cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm bảo hiểm.
66. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời gian cân nhắc (free look period) là gì?
A. Thời gian doanh nghiệp bảo hiểm xem xét hồ sơ yêu cầu bảo hiểm.
B. Thời gian bên mua bảo hiểm được quyền xem xét lại hợp đồng và hủy hợp đồng nếu không đồng ý với các điều khoản.
C. Thời gian doanh nghiệp bảo hiểm giải quyết bồi thường.
D. Thời gian đại lý bảo hiểm được phép chào bán sản phẩm.
67. Trong bảo hiểm tài sản, giá trị tài sản được bảo hiểm được xác định như thế nào?
A. Do doanh nghiệp bảo hiểm tự định giá.
B. Do bên mua bảo hiểm tự kê khai.
C. Theo giá trị thị trường hoặc giá trị còn lại của tài sản tại thời điểm tham gia bảo hiểm.
D. Theo giá trị tài sản gốc khi mới mua.
68. Trong bảo hiểm hàng hải, tổn thất chung (general average) là gì?
A. Tổn thất do thiên tai gây ra cho hàng hóa.
B. Tổn thất do hành vi cố ý gây ra bởi thuyền trưởng.
C. Những hy sinh hoặc chi phí đặc biệt được thực hiện một cách có ý thức và hợp lý nhằm cứu tàu, hàng hóa và các tài sản khác trên tàu khỏi một hiểm họa chung.
D. Tổn thất do hàng hóa bị mất cắp.
69. Đại lý bảo hiểm có nghĩa vụ gì đối với khách hàng?
A. Thu xếp mọi thủ tục bồi thường khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
B. Cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin về sản phẩm bảo hiểm và giải thích điều khoản bảo hiểm.
C. Thay mặt doanh nghiệp bảo hiểm quyết định việc bồi thường.
D. Đảm bảo khách hàng luôn được bồi thường đầy đủ.
70. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm vô hiệu trong trường hợp nào?
A. Bên mua bảo hiểm không có quyền lợi có thể được bảo hiểm.
B. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ.
C. Sự kiện bảo hiểm đã xảy ra trước khi hợp đồng được ký kết.
D. Cả ba đáp án trên.
71. Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?
A. Giới thiệu sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm bảo hiểm.
C. Triển khai các chương trình khuyến mại bảo hiểm theo quy định của pháp luật.
D. Thông tin sai lệch, gây tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm.
72. Đối tượng nào sau đây có thể là bên mua bảo hiểm?
A. Chỉ có cá nhân.
B. Chỉ có tổ chức.
C. Cả cá nhân và tổ chức.
D. Chỉ có người từ 18 tuổi trở lên.
73. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào được ưu tiên?
A. Thương lượng, hòa giải.
B. Trọng tài.
C. Tòa án.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm tự quyết định.
74. Điều kiện nào sau đây là bắt buộc để hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực?
A. Bên mua bảo hiểm phải có tài sản đảm bảo.
B. Bên mua bảo hiểm phải đóng đủ phí bảo hiểm theo thỏa thuận.
C. Đối tượng bảo hiểm phải được thẩm định giá trị bởi tổ chức độc lập.
D. Hợp đồng bảo hiểm phải được công chứng, chứng thực.
75. Trong bảo hiểm tài sản, nguyên tắc bồi thường dựa trên giá trị thay thế mới (replacement cost) nghĩa là gì?
A. Bồi thường theo giá trị tài sản đã khấu hao.
B. Bồi thường theo chi phí sửa chữa tài sản.
C. Bồi thường theo chi phí mua mới tài sản tương tự tại thời điểm xảy ra tổn thất.
D. Bồi thường theo giá trị tài sản gốc khi mới mua.
76. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin không trung thực, ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền gì?
A. Yêu cầu bên mua bảo hiểm bồi thường thiệt hại.
B. Đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng bảo hiểm và thu phí bảo hiểm đã đóng.
C. Điều chỉnh phí bảo hiểm hoặc từ chối bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
D. Khởi kiện bên mua bảo hiểm ra tòa án.
77. Trong bảo hiểm nhân thọ, quyền lợi đáo hạn là gì?
A. Quyền lợi khi người được bảo hiểm tử vong.
B. Quyền lợi khi người được bảo hiểm bị thương tật toàn bộ vĩnh viễn.
C. Quyền lợi khi hợp đồng bảo hiểm kết thúc thời hạn và người được bảo hiểm còn sống.
D. Quyền lợi khi người được bảo hiểm rút tiền trước thời hạn.
78. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây được coi là hoạt động môi giới bảo hiểm?
A. Tư vấn cho khách hàng về sản phẩm bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm phù hợp.
B. Đại diện cho doanh nghiệp bảo hiểm để bán sản phẩm bảo hiểm.
C. Thay mặt doanh nghiệp bảo hiểm để giải quyết bồi thường.
D. Kiểm soát rủi ro và đánh giá tổn thất.
79. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng bảo hiểm là gì?
A. Bản thân người được bảo hiểm.
B. Tài sản của người được bảo hiểm.
C. Trách nhiệm bồi thường của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.
D. Thu nhập của người được bảo hiểm.
80. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đúng hạn, hợp đồng bảo hiểm sẽ như thế nào?
A. Tự động chấm dứt.
B. Tạm thời đình chỉ hiệu lực.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.
D. Tất cả các đáp án trên.
81. Hành vi nào sau đây không được coi là cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm?
A. Thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
B. Khuyến mại vượt quá mức cho phép của pháp luật.
C. Giảm phí bảo hiểm một cách hợp lý để thu hút khách hàng.
D. Lôi kéo khách hàng bằng cách hứa hẹn lợi ích bất hợp pháp.
82. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối trả tiền bảo hiểm?
A. Người được bảo hiểm chủ động gây ra sự kiện bảo hiểm.
B. Người được bảo hiểm không thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm về sự kiện bảo hiểm.
C. Người được bảo hiểm không cung cấp đầy đủ hồ sơ yêu cầu trả tiền bảo hiểm.
D. Cả ba đáp án trên.
83. Quyền lợi được nhận bảo tức và chia lãi thường thấy trong loại hình bảo hiểm nào?
A. Bảo hiểm tài sản.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
C. Bảo hiểm nhân thọ có tham gia chia lãi.
D. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển.
84. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để được cấp giấy phép thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm?
A. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định.
B. Có đội ngũ quản lý, điều hành đáp ứng tiêu chuẩn.
C. Có trụ sở làm việc ổn định.
D. Có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng ít nhất 5 năm.
85. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành, đối tượng nào sau đây không được phép đồng thời là đại lý bảo hiểm cho nhiều doanh nghiệp bảo hiểm khác nhau?
A. Cá nhân đã được cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm.
B. Tổ chức được thành lập và hoạt động hợp pháp.
C. Cá nhân đang là cán bộ, nhân viên của doanh nghiệp bảo hiểm khác.
D. Đại lý bảo hiểm chuyên nghiệp.
86. Loại hình bảo hiểm nào sau đây là bắt buộc đối với chủ xe cơ giới?
A. Bảo hiểm vật chất xe.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
C. Bảo hiểm tai nạn cho người ngồi trên xe.
D. Bảo hiểm mất cắp xe.
87. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng được bảo hiểm là gì?
A. Bản thân người hành nghề.
B. Trách nhiệm pháp lý của người hành nghề đối với những sai sót gây thiệt hại cho khách hàng.
C. Tài sản của người hành nghề.
D. Thu nhập của người hành nghề.
88. Trong bảo hiểm nhân thọ, quyền lợi nào sau đây không thuộc quyền lợi cơ bản?
A. Quyền lợi bảo hiểm tử vong.
B. Quyền lợi bảo hiểm thương tật toàn bộ vĩnh viễn.
C. Quyền lợi bảo tức và chia lãi (nếu có).
D. Quyền lợi được vay tiền từ giá trị tài khoản hợp đồng.
89. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn giải quyết bồi thường bảo hiểm được quy định như thế nào?
A. Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường.
B. Tối đa 30 ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường.
C. Tối đa 45 ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm tự quy định.
90. Trong bảo hiểm sức khỏe, sự kiện nào sau đây được coi là sự kiện bảo hiểm?
A. Người được bảo hiểm đi khám sức khỏe định kỳ.
B. Người được bảo hiểm bị ốm đau, tai nạn và phải điều trị.
C. Người được bảo hiểm mua thuốc bổ.
D. Người được bảo hiểm tập thể dục để tăng cường sức khỏe.
91. Hoạt động nào sau đây không thuộc phạm vi hoạt động của đại lý bảo hiểm?
A. Thu xếp việc ký kết hợp đồng bảo hiểm.
B. Thu phí bảo hiểm.
C. Giải quyết bồi thường bảo hiểm.
D. Giới thiệu sản phẩm bảo hiểm.
92. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây không được phép làm đại lý bảo hiểm?
A. Cá nhân có trình độ trung cấp trở lên.
B. Tổ chức có chức năng môi giới bảo hiểm.
C. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Người đã được cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm.
93. Trong trường hợp người được bảo hiểm chết do tự tử, doanh nghiệp bảo hiểm có phải trả tiền bảo hiểm không?
A. Luôn phải trả tiền bảo hiểm.
B. Luôn được quyền từ chối trả tiền bảo hiểm.
C. Tùy thuộc vào thời gian tự tử so với thời điểm ký kết hợp đồng bảo hiểm và quy định trong hợp đồng.
D. Chỉ phải trả tiền bảo hiểm nếu người được bảo hiểm bị bệnh tâm thần.
94. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin trong hồ sơ yêu cầu bảo hiểm?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Bên mua bảo hiểm.
C. Người thụ hưởng.
D. Đại lý bảo hiểm.
95. Trong bảo hiểm xe cơ giới, loại hình bảo hiểm nào là bắt buộc theo quy định của pháp luật?
A. Bảo hiểm vật chất xe.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với bên thứ ba.
C. Bảo hiểm tai nạn cho lái xe và người ngồi trên xe.
D. Bảo hiểm mất cắp bộ phận xe.
96. Trong bảo hiểm nhân thọ, điều khoản nào sau đây quy định về quyền lợi của người được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm?
A. Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.
B. Điều khoản về quyền lợi bảo hiểm.
C. Điều khoản về phí bảo hiểm.
D. Điều khoản về thời hạn bảo hiểm.
97. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây không được coi là hoạt động môi giới bảo hiểm?
A. Giới thiệu, chào bán sản phẩm bảo hiểm.
B. Thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm.
C. Đánh giá rủi ro và tư vấn bảo hiểm.
D. Thực hiện giám định tổn thất.
98. Yếu tố nào sau đây không phải là nội dung cơ bản của hợp đồng bảo hiểm?
A. Đối tượng bảo hiểm.
B. Số tiền bảo hiểm.
C. Mục đích sử dụng số tiền bồi thường.
D. Phí bảo hiểm.
99. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Cung cấp thông tin trung thực về đối tượng bảo hiểm.
B. Tranh chấp về quyền lợi bảo hiểm thông qua hòa giải.
C. Gian lận trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
D. Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
100. Trong bảo hiểm tài sản, nguyên tắc nào sau đây đảm bảo người được bảo hiểm chỉ được bồi thường đúng giá trị thiệt hại thực tế?
A. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối.
B. Nguyên tắc khoán.
C. Nguyên tắc thế quyền.
D. Nguyên tắc bồi thường.
101. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng được bảo hiểm là gì?
A. Uy tín của người hành nghề.
B. Thu nhập của người hành nghề.
C. Trách nhiệm pháp lý của người hành nghề đối với sai sót chuyên môn.
D. Sức khỏe của người hành nghề.
102. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây bị coi là cạnh tranh không lành mạnh?
A. Cung cấp sản phẩm bảo hiểm với mức phí cạnh tranh.
B. Quảng cáo sản phẩm bảo hiểm trên các phương tiện truyền thông.
C. Thông tin sai sự thật về sản phẩm bảo hiểm của đối thủ cạnh tranh.
D. Tuyển dụng đại lý bảo hiểm từ các doanh nghiệp khác.
103. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp những thông tin gì?
A. Thông tin về tài sản cá nhân của bên mua bảo hiểm.
B. Thông tin liên quan đến rủi ro được bảo hiểm.
C. Thông tin về bí mật kinh doanh của bên mua bảo hiểm.
D. Thông tin về các mối quan hệ xã hội của bên mua bảo hiểm.
104. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là gì?
A. Bản thân người gây ra thiệt hại.
B. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.
C. Tài sản của người gây ra thiệt hại.
D. Sức khỏe của người gây ra thiệt hại.
105. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây có thể đồng thời là bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm?
A. Chỉ có thể là cá nhân.
B. Chỉ có thể là tổ chức.
C. Cả cá nhân và tổ chức đều có thể.
D. Chỉ có thể là người thân của người được bảo hiểm.
106. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực khi nào?
A. Khi bên mua bảo hiểm nộp hồ sơ yêu cầu bảo hiểm.
B. Khi doanh nghiệp bảo hiểm cấp giấy chứng nhận bảo hiểm.
C. Theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.
D. Khi bên mua bảo hiểm thanh toán phí bảo hiểm.
107. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành, đối tượng nào sau đây không được bảo hiểm?
A. Người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
B. Tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
C. Hành vi vi phạm pháp luật, trái với đạo đức xã hội.
D. Người từ đủ 18 tuổi trở lên.
108. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi trục lợi bảo hiểm?
A. Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
B. Cung cấp thông tin trung thực về đối tượng bảo hiểm.
C. Cố ý gây ra sự kiện bảo hiểm để nhận tiền bồi thường.
D. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro.
109. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp sai thông tin về tình trạng sức khỏe để được tham gia bảo hiểm nhân thọ, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền xử lý như thế nào?
A. Buộc bên mua bảo hiểm phải trả thêm phí bảo hiểm.
B. Đơn phương chấm dứt hợp đồng và không hoàn trả phí bảo hiểm.
C. Giảm số tiền bảo hiểm được chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
D. Yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp thêm giấy tờ chứng minh.
110. Nguyên tắc nào sau đây không áp dụng trong bảo hiểm nhân thọ?
A. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối.
B. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm.
C. Nguyên tắc bồi thường.
D. Nguyên tắc loại trừ rủi ro.
111. Hành vi nào sau đây cấu thành vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin của bên mua bảo hiểm?
A. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Cố ý cung cấp thông tin sai lệch làm ảnh hưởng đến khả năng đánh giá rủi ro của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Thắc mắc về các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm.
D. Từ chối cung cấp thông tin không liên quan đến đối tượng bảo hiểm.
112. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây được khuyến khích sử dụng đầu tiên?
A. Khởi kiện tại Tòa án.
B. Trọng tài thương mại.
C. Hòa giải.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.
113. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời gian tối đa để doanh nghiệp bảo hiểm giải quyết bồi thường bảo hiểm tính từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ là bao lâu?
A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 45 ngày.
D. 60 ngày.
114. Trong trường hợp hợp đồng bảo hiểm có điều khoản không rõ ràng, việc giải thích điều khoản đó sẽ theo hướng nào?
A. Theo hướng có lợi cho doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Theo hướng có lợi cho bên mua bảo hiểm.
C. Theo thỏa thuận của cả hai bên.
D. Theo quyết định của cơ quan quản lý nhà nước.
115. Điều gì xảy ra khi một sự kiện bảo hiểm xảy ra nhưng nguyên nhân trực tiếp gây ra sự kiện đó thuộc điều khoản loại trừ trong hợp đồng?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm vẫn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ bồi thường một phần thiệt hại.
D. Hợp đồng bảo hiểm tự động chấm dứt.
116. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, điều kiện nào sau đây không bắt buộc đối với doanh nghiệp bảo hiểm?
A. Có giấy phép thành lập và hoạt động do Bộ Tài chính cấp.
B. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của pháp luật.
C. Có đội ngũ nhân viên am hiểu về pháp luật bảo hiểm.
D. Có trụ sở chính tại thành phố lớn.
117. Trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển, loại trừ nào sau đây thường được áp dụng?
A. Rủi ro do thiên tai như bão, lũ lụt.
B. Rủi ro do chiến tranh, đình công.
C. Rủi ro do tai nạn đâm va.
D. Rủi ro do hàng hóa bị mất cắp.
118. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm?
A. Người được bảo hiểm không may bị tai nạn.
B. Người được bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm theo thỏa thuận.
C. Người được bảo hiểm thay đổi công việc.
D. Người được bảo hiểm chuyển nơi cư trú.
119. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong trường hợp nào sau đây doanh nghiệp bảo hiểm được quyền từ chối trả tiền bảo hiểm?
A. Người được bảo hiểm bị tai nạn giao thông.
B. Người được bảo hiểm mắc bệnh hiểm nghèo.
C. Người được bảo hiểm cố ý gây ra tai nạn để trục lợi bảo hiểm.
D. Người được bảo hiểm tử vong do bệnh tật.
120. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người có quyền yêu cầu thay đổi người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Người được bảo hiểm.
C. Người thụ hưởng hiện tại.
D. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
121. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm theo thời hạn thỏa thuận, hậu quả pháp lý nào sau đây có thể xảy ra?
A. Hợp đồng bảo hiểm tự động chấm dứt.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm phải khởi kiện bên mua bảo hiểm ra tòa.
C. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực nhưng doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường.
D. Hợp đồng bảo hiểm tạm ngừng hiệu lực.
122. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm KHÔNG phải trả tiền bảo hiểm?
A. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do nguyên nhân khách quan.
B. Người được bảo hiểm vi phạm pháp luật nhưng không liên quan đến sự kiện bảo hiểm.
C. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do hành vi cố ý của bên mua bảo hiểm.
D. Người được bảo hiểm không biết về sự tồn tại của hợp đồng bảo hiểm.
123. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để được bồi thường bảo hiểm?
A. Có hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực.
B. Sự kiện xảy ra thuộc phạm vi bảo hiểm.
C. Bên mua bảo hiểm đã đóng đầy đủ phí bảo hiểm.
D. Người được bảo hiểm có quốc tịch Việt Nam.
124. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ gì đối với khách hàng?
A. Tư vấn đầu tư tài chính cho khách hàng.
B. Thanh toán tiền bảo hiểm kịp thời, đầy đủ khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
C. Bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.
D. Cả hai đáp án B và C.
125. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối trả tiền bảo hiểm?
A. Người được bảo hiểm cố ý gây ra tổn thất.
B. Người được bảo hiểm vô ý gây ra tổn thất.
C. Tổn thất xảy ra do sự kiện bất khả kháng.
D. Tổn thất xảy ra do lỗi của bên thứ ba.
126. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ và trung thực thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm?
A. Người thụ hưởng bảo hiểm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Đại lý bảo hiểm.
D. Bên mua bảo hiểm.
127. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây được coi là hoạt động môi giới bảo hiểm?
A. Trực tiếp bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
B. Tư vấn, giới thiệu sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng và thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm.
C. Thẩm định rủi ro và đánh giá tổn thất bảo hiểm.
D. Quản lý quỹ dự trữ nghiệp vụ bảo hiểm.
128. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được phép chuyển giao toàn bộ hợp đồng bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm khác không?
A. Không được phép trong mọi trường hợp.
B. Chỉ được phép khi có sự đồng ý của Bộ Tài chính.
C. Chỉ được phép khi có sự đồng ý của bên mua bảo hiểm.
D. Được phép nếu điều khoản hợp đồng bảo hiểm cho phép.
129. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng được bảo hiểm là gì?
A. Tài sản của người hành nghề.
B. Sức khỏe của người hành nghề.
C. Trách nhiệm pháp lý của người hành nghề do sai sót chuyên môn.
D. Uy tín của người hành nghề.
130. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là gì?
A. Bản thân người gây ra thiệt hại.
B. Trách nhiệm bồi thường của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.
C. Tài sản của người gây ra thiệt hại.
D. Sức khỏe của người gây ra thiệt hại.
131. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi trục lợi bảo hiểm?
A. Cố ý gây ra tai nạn để được bồi thường bảo hiểm.
B. Khai báo gian dối về tình trạng sức khỏe để mua bảo hiểm nhân thọ.
C. Yêu cầu bồi thường bảo hiểm cao hơn giá trị thực tế của tổn thất.
D. Mua bảo hiểm cho nhiều đối tượng khác nhau để phòng ngừa rủi ro.
132. Theo quy định của pháp luật, ai có trách nhiệm kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh bảo hiểm?
A. Bộ Công Thương.
B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
C. Bộ Tài chính.
D. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
133. Phí bảo hiểm được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Giá trị tài sản được bảo hiểm.
B. Mức độ rủi ro của đối tượng được bảo hiểm.
C. Thời hạn bảo hiểm.
D. Uy tín của doanh nghiệp bảo hiểm.
134. Điểm khác biệt cơ bản giữa bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ là gì?
A. Bảo hiểm nhân thọ chỉ bảo hiểm cho con người, bảo hiểm phi nhân thọ chỉ bảo hiểm cho tài sản.
B. Bảo hiểm nhân thọ có yếu tố tích lũy, bảo hiểm phi nhân thọ không có yếu tố tích lũy.
C. Bảo hiểm nhân thọ do nhà nước quản lý, bảo hiểm phi nhân thọ do tư nhân quản lý.
D. Bảo hiểm nhân thọ có thời hạn ngắn, bảo hiểm phi nhân thọ có thời hạn dài.
135. Khi xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây được ưu tiên?
A. Thương lượng, hòa giải.
B. Trọng tài.
C. Tòa án.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.
136. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm trong trường hợp nào sau đây?
A. Bên mua bảo hiểm không đồng ý với việc tăng phí bảo hiểm.
B. Bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm gặp khó khăn về tài chính.
D. Thị trường bảo hiểm có nhiều biến động.
137. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại hình bảo hiểm nào sau đây là bảo hiểm bắt buộc?
A. Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
C. Bảo hiểm sức khỏe.
D. Bảo hiểm du lịch.
138. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp thông tin về hợp đồng bảo hiểm?
A. Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào.
B. Chỉ bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm.
C. Chỉ bên mua bảo hiểm.
D. Chỉ người được bảo hiểm.
139. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành, đối tượng nào sau đây KHÔNG được phép đồng thời là đại lý bảo hiểm cho nhiều doanh nghiệp bảo hiểm?
A. Cá nhân được ủy quyền bởi tổ chức hoạt động đại lý bảo hiểm.
B. Cá nhân trực tiếp ký hợp đồng đại lý bảo hiểm.
C. Tổ chức hoạt động đại lý bảo hiểm.
D. Cả cá nhân và tổ chức đều không được phép.
140. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ người được bảo hiểm trước rủi ro mất khả năng lao động do tai nạn hoặc bệnh tật?
A. Bảo hiểm hưu trí.
B. Bảo hiểm thất nghiệp.
C. Bảo hiểm tai nạn con người.
D. Bảo hiểm y tế.
141. Trong bảo hiểm tài sản, nguyên tắc nào sau đây đảm bảo rằng người được bảo hiểm không được bồi thường vượt quá giá trị thiệt hại thực tế?
A. Nguyên tắc thế quyền.
B. Nguyên tắc khoán.
C. Nguyên tắc bồi thường.
D. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối.
142. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm vô hiệu trong trường hợp nào sau đây?
A. Bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin sai lệch nhưng không cố ý.
B. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ theo thỏa thuận.
C. Đối tượng bảo hiểm không tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm chậm trễ trong việc giải quyết bồi thường.
143. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm là gì?
A. Thời gian doanh nghiệp bảo hiểm tồn tại.
B. Thời gian bên mua bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm.
C. Thời gian doanh nghiệp bảo hiểm chịu trách nhiệm bồi thường.
D. Thời gian hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
144. Trong trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm phá sản, quyền lợi của bên mua bảo hiểm được giải quyết như thế nào?
A. Bên mua bảo hiểm mất toàn bộ quyền lợi.
B. Quyền lợi của bên mua bảo hiểm được bảo đảm bởi Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm.
C. Quyền lợi của bên mua bảo hiểm được giải quyết theo thứ tự ưu tiên sau các chủ nợ khác.
D. Quyền lợi của bên mua bảo hiểm do Nhà nước chịu trách nhiệm chi trả.
145. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người thụ hưởng bảo hiểm?
A. Người đóng phí bảo hiểm.
B. Người được chỉ định nhận tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
C. Người đại diện hợp pháp của doanh nghiệp bảo hiểm.
D. Người môi giới bảo hiểm.
146. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện bắt buộc để một tổ chức được cấp giấy phép hoạt động môi giới bảo hiểm?
A. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của pháp luật.
B. Có đội ngũ nhân viên đáp ứng tiêu chuẩn nghiệp vụ.
C. Có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng ít nhất 5 năm.
D. Có cơ sở vật chất, kỹ thuật đáp ứng yêu cầu hoạt động.
147. Hành vi nào sau đây của doanh nghiệp bảo hiểm KHÔNG vi phạm quy định về cạnh tranh trong kinh doanh bảo hiểm?
A. Thông đồng để ấn định giá dịch vụ bảo hiểm một cách bất hợp lý.
B. Áp đặt điều kiện bất lợi cho khách hàng khi mua bảo hiểm.
C. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm bảo hiểm của đối thủ cạnh tranh.
D. Thực hiện chương trình khuyến mại giảm phí bảo hiểm có giới hạn về thời gian và đối tượng.
148. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây của đại lý bảo hiểm là bị cấm?
A. Giới thiệu sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
B. Thu phí bảo hiểm theo đúng quy định của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Cung cấp thông tin sai lệch, gây hiểu nhầm về sản phẩm bảo hiểm.
D. Tham gia các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ.
149. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn tối đa để doanh nghiệp bảo hiểm phải giải quyết bồi thường cho bên mua bảo hiểm kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ là bao lâu?
A. 15 ngày làm việc.
B. 30 ngày làm việc.
C. 45 ngày làm việc.
D. 60 ngày làm việc.
150. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản của hoạt động kinh doanh bảo hiểm?
A. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối.
B. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm.
C. Nguyên tắc thế quyền.
D. Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận.