Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật giáo dục online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật giáo dục online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Luật giáo dục online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (206 đánh giá)

1. Luật Giáo dục 2019 quy định về chính sách ưu tiên đối với nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục như thế nào?

A. Không có chính sách ưu tiên cụ thể.
B. Ưu tiên về tiền lương và các chế độ phụ cấp.
C. Ưu tiên về nhà ở và các điều kiện sinh hoạt.
D. Nhà nước có chính sách bảo đảm các điều kiện về đào tạo, bồi dưỡng, tiền lương, chế độ phụ cấp, nhà ở và các điều kiện vật chất, tinh thần khác để nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục yên tâm công tác.

2. Luật Giáo dục 2019 quy định về chính sách đối với người có tài năng trong giáo dục như thế nào?

A. Không có chính sách gì đặc biệt.
B. Nhà nước có chính sách phát hiện, bồi dưỡng, trọng dụng người có tài năng.
C. Chỉ bồi dưỡng ở bậc đại học.
D. Chỉ trọng dụng sau khi tốt nghiệp.

3. Theo Luật Giáo dục 2019, nguồn tài chính nào sau đây không được ưu tiên đầu tư cho giáo dục?

A. Ngân sách nhà nước.
B. Học phí.
C. Các khoản đầu tư từ nước ngoài.
D. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh của cơ sở giáo dục.

4. Theo Luật Giáo dục 2019, nội dung nào sau đây không thuộc chương trình giáo dục phổ thông?

A. Giáo dục quốc phòng và an ninh.
B. Giáo dục hướng nghiệp.
C. Giáo dục đại học.
D. Giáo dục thể chất.

5. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc kiểm định chất lượng giáo dục như thế nào?

A. Không bắt buộc kiểm định chất lượng.
B. Kiểm định chất lượng là biện pháp quan trọng để đánh giá và nâng cao chất lượng giáo dục.
C. Chỉ kiểm định ở các trường công lập.
D. Chỉ kiểm định ở các trường đại học.

6. Theo Luật Giáo dục 2019, hình thức kỷ luật nào sau đây không được áp dụng đối với học sinh?

A. Khiển trách.
B. Cảnh cáo.
C. Đuổi học.
D. Hạ bậc hạnh kiểm.

7. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc xã hội hóa giáo dục như thế nào?

A. Không khuyến khích xã hội hóa giáo dục.
B. Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân tham gia phát triển sự nghiệp giáo dục.
C. Chỉ cho phép xã hội hóa ở bậc mầm non.
D. Chỉ cho phép xã hội hóa ở vùng sâu, vùng xa.

8. Theo Luật Giáo dục 2019, chương trình giáo dục mầm non được thực hiện theo phương pháp nào?

A. Chủ yếu là truyền đạt kiến thức.
B. Lấy trẻ làm trung tâm.
C. Chủ yếu là học thuộc lòng.
D. Theo khuôn mẫu có sẵn.

9. Luật Giáo dục 2019 quy định về mục tiêu của giáo dục phổ thông như thế nào?

A. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
B. Phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực của người học.
C. Chỉ tập trung vào việc luyện thi.
D. Chỉ tập trung vào việc đào tạo nghề.

10. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc liên kết đào tạo với nước ngoài như thế nào?

A. Không cho phép liên kết đào tạo với nước ngoài.
B. Được phép liên kết đào tạo với nước ngoài theo quy định của pháp luật.
C. Chỉ cho phép liên kết ở bậc đại học.
D. Chỉ cho phép liên kết với các trường nổi tiếng.

11. Luật Giáo dục 2019 quy định như thế nào về học phí, lệ phí tuyển sinh?

A. Học phí, lệ phí tuyển sinh do cơ sở giáo dục tự quy định.
B. Học phí, lệ phí tuyển sinh do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định.
C. Học phí, lệ phí tuyển sinh do Chính phủ quy định.
D. Học phí do Nhà nước quy định, lệ phí tuyển sinh do cơ sở giáo dục quy định.

12. Theo Luật Giáo dục 2019, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động giáo dục?

A. Tổ chức dạy thêm, học thêm để thu tiền.
B. Xúc phạm nhân phẩm, danh dự, xâm phạm thân thể nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục, người học.
C. Vận động, ép buộc người học đóng góp các khoản không theo quy định.
D. Tất cả các hành vi trên.

13. Luật Giáo dục 2019 quy định về vai trò của gia đình trong giáo dục như thế nào?

A. Gia đình không có vai trò gì trong giáo dục.
B. Gia đình chỉ cần đảm bảo cho con em đến trường.
C. Gia đình có trách nhiệm chăm lo, giáo dục, tạo điều kiện cho con em được học tập, rèn luyện, tham gia các hoạt động xã hội.
D. Gia đình chỉ cần đóng góp đầy đủ các khoản tiền theo quy định.

14. Luật Giáo dục 2019 quy định về quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học như thế nào?

A. Cơ sở giáo dục đại học không có quyền tự chủ.
B. Cơ sở giáo dục đại học có quyền tự chủ trong học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính.
C. Cơ sở giáo dục đại học chỉ có quyền tự chủ trong học thuật.
D. Cơ sở giáo dục đại học chỉ có quyền tự chủ trong tài chính.

15. Luật Giáo dục 2019 quy định như thế nào về việc bảo đảm chất lượng giáo dục?

A. Chất lượng giáo dục chỉ do cơ sở giáo dục tự đảm bảo.
B. Nhà nước chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc bảo đảm chất lượng giáo dục.
C. Bảo đảm chất lượng giáo dục là trách nhiệm của Nhà nước, nhà trường, gia đình và xã hội.
D. Chất lượng giáo dục chỉ cần đảm bảo ở các trường công lập.

16. Theo Luật Giáo dục 2019, ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong cơ sở giáo dục là ngôn ngữ nào?

A. Tiếng Anh.
B. Tiếng Việt.
C. Tiếng Pháp.
D. Ngôn ngữ của dân tộc thiểu số.

17. Theo Luật Giáo dục 2019, ai là người chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động của cơ sở giáo dục?

A. Giáo viên.
B. Học sinh.
C. Người đứng đầu cơ sở giáo dục.
D. Phụ huynh học sinh.

18. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục có trách nhiệm gì trong việc bảo vệ môi trường?

A. Không có trách nhiệm gì.
B. Tạo cảnh quan xanh, sạch, đẹp; tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
C. Chỉ cần tiết kiệm điện.
D. Chỉ cần trồng cây xanh.

19. Theo Luật Giáo dục 2019, điều kiện để thành lập trường phổ thông tư thục là gì?

A. Có đất đai thuộc sở hữu của nhà đầu tư.
B. Có nguồn tài chính ổn định, đảm bảo hoạt động của nhà trường; có cơ sở vật chất, thiết bị đáp ứng yêu cầu hoạt động giáo dục.
C. Có ít nhất một giáo viên đạt trình độ thạc sĩ trở lên.
D. Có chương trình giáo dục riêng được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt.

20. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà giáo có những quyền gì?

A. Chỉ có quyền được trả lương.
B. Được giảng dạy, giáo dục theo chương trình, được bảo vệ nhân phẩm, được đào tạo bồi dưỡng.
C. Chỉ có quyền được nghỉ hè.
D. Chỉ có quyền đánh giá học sinh.

21. Theo Luật Giáo dục 2019, độ tuổi tối thiểu để học sinh vào học lớp 1 là bao nhiêu?

A. 5 tuổi.
B. 6 tuổi.
C. 7 tuổi.
D. 8 tuổi.

22. Theo Luật Giáo dục 2019, giáo dục thường xuyên có những hình thức học tập nào?

A. Chỉ có hình thức vừa làm vừa học.
B. Vừa làm vừa học, học từ xa, tự học có hướng dẫn.
C. Chỉ có hình thức học từ xa.
D. Chỉ có hình thức tự học.

23. Luật Giáo dục 2019 quy định về vai trò của nhà nước trong phát triển giáo dục như thế nào?

A. Nhà nước không có vai trò gì trong phát triển giáo dục.
B. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong phát triển sự nghiệp giáo dục.
C. Nhà nước chỉ quản lý giáo dục.
D. Nhà nước chỉ đầu tư cho giáo dục công lập.

24. Theo Luật Giáo dục 2019, học sinh có những nhiệm vụ gì?

A. Chỉ có nhiệm vụ học tập.
B. Học tập, rèn luyện theo chương trình, tôn trọng nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục.
C. Chỉ có nhiệm vụ đóng học phí.
D. Chỉ có nhiệm vụ nghe lời thầy cô.

25. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc công khai thông tin trong giáo dục như thế nào?

A. Không cần công khai thông tin.
B. Chỉ công khai thông tin cho phụ huynh.
C. Cơ sở giáo dục phải công khai các thông tin về chất lượng, điều kiện đảm bảo chất lượng, thu chi tài chính.
D. Chỉ công khai thông tin cho cơ quan quản lý.

26. Theo Luật Giáo dục 2019, ai có trách nhiệm xây dựng chiến lược phát triển giáo dục?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Chính phủ.
C. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
D. Sở Giáo dục và Đào tạo.

27. Luật Giáo dục 2019 quy định về các loại hình cơ sở giáo dục như thế nào?

A. Chỉ có hai loại hình: công lập và tư thục.
B. Có ba loại hình: công lập, dân lập và tư thục.
C. Có hai loại hình: công lập và dân lập.
D. Không quy định cụ thể về loại hình cơ sở giáo dục.

28. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ quan nào có thẩm quyền quy định về tiêu chuẩn chức danh của nhà giáo?

A. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
C. Sở Giáo dục và Đào tạo.
D. Cơ sở giáo dục.

29. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc hòa nhập cho người khuyết tật trong giáo dục như thế nào?

A. Người khuyết tật không được hòa nhập vào hệ thống giáo dục.
B. Nhà nước tạo điều kiện để người khuyết tật được học tập hòa nhập.
C. Việc hòa nhập chỉ dành cho người khuyết tật nhẹ.
D. Việc hòa nhập chỉ được thực hiện ở các trường chuyên biệt.

30. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc bồi dưỡng thường xuyên cho nhà giáo như thế nào?

A. Không bắt buộc bồi dưỡng thường xuyên.
B. Nhà giáo phải được bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, nghiệp vụ.
C. Chỉ bồi dưỡng khi có nhu cầu.
D. Chỉ bồi dưỡng cho giáo viên mới vào nghề.

31. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ quan nào có trách nhiệm quy định về chuẩn cơ sở vật chất của các cơ sở giáo dục?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Bộ Xây dựng.
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

32. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu không phải là nhiệm vụ của người học?

A. Học tập, rèn luyện theo chương trình, kế hoạch giáo dục, quy tắc, nội quy của nhà trường.
B. Tôn trọng nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục và nhân viên của nhà trường.
C. Tham gia lao động sản xuất để tăng thu nhập cho bản thân.
D. Giữ gìn, bảo vệ tài sản của nhà trường.

33. Theo Luật Giáo dục 2019, ai có quyền quyết định thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục đại học?

A. Chính phủ
B. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
C. Thủ tướng Chính phủ
D. Chủ tịch nước

34. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những quyền của nhà giáo?

A. Được tự chủ trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học.
B. Được tham gia các hoạt động kinh doanh.
C. Được hưởng phụ cấp thâm niên.
D. Được nghỉ hè hàng năm.

35. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục nào được thành lập và hoạt động theo quy định của Luật Đầu tư?

A. Cơ sở giáo dục công lập
B. Cơ sở giáo dục dân lập
C. Cơ sở giáo dục tư thục
D. Cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài

36. Theo Luật Giáo dục 2019, ngôn ngữ nào được sử dụng trong nhà trường và cơ sở giáo dục khác?

A. Tiếng Việt
B. Tiếng Anh
C. Tiếng Pháp
D. Tiếng Nga

37. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của giáo dục?

A. Giáo dục phải gắn liền với nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ.
B. Giáo dục thường xuyên, liên tục.
C. Giáo dục là sự nghiệp của Nhà nước và toàn dân.
D. Phát triển giáo dục phải phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội.

38. Theo Luật Giáo dục 2019, việc thực hiện chương trình giáo dục phổ thông phải đảm bảo yêu cầu nào?

A. Đảm bảo tính thống nhất trong toàn quốc.
B. Đảm bảo tính linh hoạt, phù hợp với điều kiện của từng địa phương.
C. Đảm bảo tính hội nhập quốc tế.
D. Tất cả các đáp án trên.

39. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những hành vi nhà giáo không được làm?

A. Xúc phạm danh dự, nhân phẩm, xâm phạm thân thể người học.
B. Xuyên tạc nội dung giáo dục.
C. Ép buộc học sinh học thêm để thu tiền.
D. Tất cả các đáp án trên.

40. Theo Luật Giáo dục 2019, trình độ chuẩn được đào tạo của giáo viên tiểu học là gì?

A. Có bằng tốt nghiệp cao đẳng sư phạm trở lên.
B. Có bằng tốt nghiệp trung cấp sư phạm.
C. Có chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm.
D. Có bằng tốt nghiệp đại học sư phạm.

41. Theo Luật Giáo dục 2019, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong lĩnh vực giáo dục?

A. Xúc phạm danh dự, nhân phẩm, xâm phạm thân thể nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục, người học.
B. Dạy thêm, học thêm để nâng cao trình độ.
C. Vận động học sinh tham gia các hoạt động tình nguyện.
D. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa cho học sinh.

42. Theo Luật Giáo dục 2019, ai có quyền quyết định cho phép hoạt động giáo dục đối với cơ sở giáo dục mầm non, cơ sở giáo dục phổ thông?

A. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
B. Ủy ban nhân dân cấp huyện.
C. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.
D. Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo.

43. Theo Luật Giáo dục 2019, đối tượng nào được hưởng chính sách ưu tiên trong tuyển sinh?

A. Người có công với cách mạng.
B. Người dân tộc thiểu số.
C. Người khuyết tật.
D. Tất cả các đáp án trên.

44. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục nào có trách nhiệm thực hiện kiểm định chất lượng giáo dục?

A. Cơ sở giáo dục đại học
B. Cơ sở giáo dục nghề nghiệp
C. Cơ sở giáo dục thường xuyên
D. Tất cả các đáp án trên.

45. Theo Luật Giáo dục 2019, việc biên soạn chương trình, sách giáo khoa phải đảm bảo yêu cầu nào?

A. Phù hợp với mục tiêu giáo dục.
B. Bảo đảm tính khoa học, sư phạm.
C. Kế thừa và phát huy truyền thống văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
D. Tất cả các đáp án trên.

46. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những chính sách của Nhà nước về phát triển giáo dục?

A. Ưu tiên đầu tư cho giáo dục.
B. Phát triển đội ngũ nhà giáo.
C. Khuyến khích xã hội hóa giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.

47. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ quan nào có trách nhiệm xây dựng chiến lược phát triển giáo dục?

A. Chính phủ
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo
C. Quốc hội
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

48. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà nước có chính sách gì đối với giáo dục mầm non?

A. Ưu tiên đầu tư phát triển và phổ cập giáo dục mầm non.
B. Hỗ trợ đóng học phí cho trẻ em mầm non.
C. Miễn học phí cho trẻ em 5 tuổi.
D. Khuyến khích xã hội hóa giáo dục mầm non.

49. Theo Luật Giáo dục 2019, ai là người chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về giáo dục?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
C. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
D. Tổng Bí thư

50. Theo Luật Giáo dục 2019, việc đánh giá kết quả học tập của người học phải dựa trên căn cứ nào?

A. Mục tiêu, nội dung chương trình giáo dục.
B. Yêu cầu về phẩm chất và năng lực của người học.
C. Quy chế đánh giá của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
D. Tất cả các đáp án trên.

51. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những nội dung quản lý nhà nước về giáo dục?

A. Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về giáo dục.
B. Quy định về tổ chức và hoạt động của cơ sở giáo dục.
C. Thanh tra, kiểm tra hoạt động giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.

52. Theo Luật Giáo dục 2019, hình thức học tập nào sau đây thuộc giáo dục thường xuyên?

A. Vừa làm vừa học.
B. Học từ xa.
C. Tự học có hướng dẫn.
D. Tất cả các đáp án trên.

53. Theo Luật Giáo dục 2019, loại hình trường nào sau đây thuộc hệ thống giáo dục quốc dân?

A. Trường bồi dưỡng cán bộ
B. Trường trung cấp nghề
C. Trường phổ thông dân tộc nội trú
D. Trung tâm giáo dục quốc phòng và an ninh

54. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những quyền của người học?

A. Được học tập trong môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh.
B. Được tôn trọng và đối xử bình đẳng.
C. Được cung cấp đầy đủ thông tin về quá trình học tập.
D. Tất cả các đáp án trên.

55. Theo Luật Giáo dục 2019, trường chuyên biệt được thành lập cho đối tượng nào?

A. Người khuyết tật
B. Người có năng khiếu đặc biệt
C. Người có hoàn cảnh khó khăn
D. Người dân tộc thiểu số

56. Luật Giáo dục 2019 quy định cơ quan nào có thẩm quyền quy định chi tiết về tiêu chuẩn chức danh, nhiệm vụ và quyền hạn của nhà giáo?

A. Chính phủ
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo
C. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
D. Quốc hội

57. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những hành vi bị nghiêm cấm đối với nhà giáo?

A. Lợi dụng hoạt động giáo dục để xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.
B. Xâm phạm thân thể, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người học.
C. Gian lận trong kiểm tra, đánh giá, thi cử.
D. Tất cả các đáp án trên.

58. Theo Luật Giáo dục 2019, ai có trách nhiệm bảo đảm quyền bình đẳng trong tiếp cận giáo dục?

A. Nhà nước
B. Gia đình
C. Nhà trường
D. Cả nhà nước, gia đình và nhà trường.

59. Theo Luật Giáo dục 2019, nguồn tài chính nào sau đây không phải là nguồn tài chính của cơ sở giáo dục?

A. Ngân sách nhà nước cấp.
B. Học phí, lệ phí.
C. Thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
D. Tiền vay ngân hàng của cán bộ giáo viên.

60. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những mục tiêu của giáo dục?

A. Phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực của người học.
B. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
C. Nâng cao dân trí.
D. Tất cả các đáp án trên.

61. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà giáo phải đáp ứng những tiêu chuẩn nào?

A. Chỉ cần có bằng cấp chuyên môn.
B. Chỉ cần có kinh nghiệm giảng dạy.
C. Có phẩm chất, đạo đức, tư tưởng tốt; đạt trình độ chuẩn được đào tạo; có kỹ năng sư phạm phù hợp.
D. Do hiệu trưởng nhà trường quyết định.

62. Theo Luật Giáo dục 2019, hệ thống giáo dục quốc dân bao gồm những cấp học và trình độ đào tạo nào?

A. Chỉ bao gồm giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục đại học.
B. Chỉ bao gồm giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học.
C. Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và giáo dục thường xuyên.
D. Do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định.

63. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà nước có trách nhiệm gì trong việc phát triển giáo dục?

A. Nhà nước chỉ quản lý các trường công lập.
B. Nhà nước chỉ hỗ trợ tài chính cho các trường tư thục.
C. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong phát triển sự nghiệp giáo dục; xây dựng và hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân; bảo đảm các điều kiện để nâng cao chất lượng giáo dục.
D. Nhà nước chỉ ban hành các văn bản pháp luật về giáo dục.

64. Luật Giáo dục 2019 quy định như thế nào về việc bảo đảm chất lượng giáo dục?

A. Chỉ tập trung vào kiểm định chương trình đào tạo.
B. Chỉ áp dụng đối với giáo dục đại học.
C. Là trách nhiệm của người học.
D. Là trách nhiệm của Nhà nước, nhà trường, gia đình và xã hội.

65. Theo Luật Giáo dục 2019, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm pháp luật về giáo dục?

A. Tổ chức các lớp học thêm.
B. Xuyên tạc nội dung giáo dục.
C. Vận động học sinh tham gia các hoạt động từ thiện.
D. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa.

66. Theo Luật Giáo dục 2019, chương trình giáo dục phải đảm bảo yêu cầu gì?

A. Chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn.
B. Chỉ tập trung vào kỹ năng thực hành.
C. Phải bảo đảm tính khoa học, sư phạm, phù hợp với mục tiêu giáo dục; bảo đảm tính liên thông giữa các cấp học, trình độ đào tạo.
D. Do giáo viên tự quyết định.

67. Theo Luật Giáo dục 2019, giáo dục quốc phòng và an ninh được thực hiện ở cấp học nào?

A. Chỉ ở cấp trung học phổ thông.
B. Chỉ ở cấp đại học.
C. Ở cấp trung học phổ thông và giáo dục nghề nghiệp, đại học.
D. Không bắt buộc.

68. Theo Luật Giáo dục 2019, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện mục tiêu giáo dục?

A. Nhà nước.
B. Nhà trường.
C. Gia đình.
D. Nhà nước, nhà trường, gia đình và xã hội.

69. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc miễn học phí cho đối tượng nào?

A. Chỉ miễn học phí cho học sinh giỏi.
B. Chỉ miễn học phí cho con em gia đình chính sách.
C. Trẻ em mầm non 5 tuổi ở thôn, xã đặc biệt khó khăn, học sinh trung học cơ sở không phải đóng học phí.
D. Không có quy định về miễn học phí.

70. Theo Luật Giáo dục 2019, chính sách nào sau đây KHÔNG được ưu tiên phát triển?

A. Phát triển giáo dục ở vùng đồng bằng.
B. Phát triển giáo dục ở vùng dân tộc thiểu số.
C. Phát triển giáo dục ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
D. Phát triển giáo dục hòa nhập cho người khuyết tật.

71. Theo Luật Giáo dục 2019, ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong cơ sở giáo dục là gì?

A. Tiếng Anh.
B. Tiếng Việt.
C. Ngôn ngữ của dân tộc thiểu số.
D. Tùy thuộc vào quyết định của cơ sở giáo dục.

72. Theo Luật Giáo dục 2019, giáo dục thường xuyên có vai trò gì?

A. Chỉ dành cho người lớn tuổi.
B. Chỉ dành cho người không có điều kiện học chính quy.
C. Thực hiện các chương trình giáo dục đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của mọi người.
D. Không có vai trò quan trọng.

73. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ những quy định nào?

A. Chỉ cần tuân thủ quy định về tài chính.
B. Chỉ cần tuân thủ quy định về chương trình đào tạo.
C. Chỉ cần tuân thủ quy định về đội ngũ giáo viên.
D. Tuân thủ các quy định của Luật Giáo dục và các quy định khác của pháp luật Việt Nam.

74. Theo Luật Giáo dục 2019, nội dung nào sau đây không thuộc về quyền của nhà giáo?

A. Được tự chủ trong việc lựa chọn phương pháp giảng dạy.
B. Được tham gia các hoạt động chính trị.
C. Được tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ.
D. Được bảo vệ danh dự, nhân phẩm.

75. Theo Luật Giáo dục 2019, điều kiện để thành lập trường đại học là gì?

A. Có đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
B. Có đội ngũ giảng viên cơ hữu trình độ tiến sĩ chiếm tỉ lệ tối thiểu theo quy định của Chính phủ.
C. Có ít nhất một ngành đào tạo trình độ thạc sĩ.
D. Có quyết định cho phép thành lập của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

76. Luật Giáo dục 2019 quy định như thế nào về việc hòa nhập cho người khuyết tật?

A. Không có quy định về giáo dục hòa nhập.
B. Người khuyết tật chỉ được học ở các trường chuyên biệt.
C. Nhà nước tạo điều kiện để người khuyết tật được học tập hòa nhập ở các cơ sở giáo dục.
D. Việc hòa nhập là tùy chọn của người khuyết tật.

77. Theo Luật Giáo dục 2019, việc đánh giá chất lượng giáo dục được thực hiện dựa trên những căn cứ nào?

A. Chỉ dựa trên kết quả thi của học sinh.
B. Chỉ dựa trên cơ sở vật chất của nhà trường.
C. Dựa trên mục tiêu, chương trình giáo dục; tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục.
D. Do Bộ Giáo dục và Đào tạo toàn quyền quyết định.

78. Luật Giáo dục 2019 quy định về trách nhiệm của người học trong việc bảo vệ môi trường như thế nào?

A. Người học không có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
B. Người học chỉ cần giữ gìn vệ sinh cá nhân.
C. Người học có trách nhiệm bảo vệ môi trường, giữ gìn vệ sinh trường lớp.
D. Trách nhiệm này thuộc về nhà trường.

79. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà giáo có những quyền gì?

A. Chỉ có quyền được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ.
B. Chỉ có quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm.
C. Chỉ có quyền được nghỉ hè.
D. Được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ; được bảo vệ danh dự, nhân phẩm; được nghỉ hè và các quyền khác theo quy định của pháp luật.

80. Nội dung nào sau đây không phải là nhiệm vụ của người học theo Luật Giáo dục 2019?

A. Học tập, rèn luyện theo chương trình, kế hoạch giáo dục, quy tắc, nội quy của cơ sở giáo dục.
B. Tôn trọng nhà giáo, cán bộ và người lao động của cơ sở giáo dục.
C. Tham gia đóng góp vào việc xây dựng cơ sở vật chất của nhà trường.
D. Giữ gìn, bảo vệ tài sản của cơ sở giáo dục.

81. Theo Luật Giáo dục 2019, các loại hình trường nào được phép thành lập?

A. Chỉ trường công lập và trường dân lập.
B. Chỉ trường tư thục.
C. Trường công lập, trường tư thục.
D. Trường công lập, trường dân lập, trường tư thục.

82. Theo Luật Giáo dục 2019, việc xã hội hóa giáo dục được khuyến khích như thế nào?

A. Chỉ khuyến khích xã hội hóa ở bậc mầm non.
B. Chỉ khuyến khích xã hội hóa ở bậc đại học.
C. Nhà nước khuyến khích, tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân tham gia phát triển sự nghiệp giáo dục; ưu tiên đối với giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông ở địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn.
D. Không có quy định về xã hội hóa giáo dục.

83. Luật Giáo dục 2019 quy định về vai trò của gia đình trong giáo dục như thế nào?

A. Gia đình không có vai trò gì trong giáo dục.
B. Gia đình chỉ có vai trò hỗ trợ tài chính cho con em.
C. Gia đình có trách nhiệm tạo điều kiện cho con em được học tập, rèn luyện; phối hợp với nhà trường và xã hội để thực hiện mục tiêu giáo dục.
D. Gia đình chỉ cần quan tâm đến kết quả học tập của con em.

84. Theo Luật Giáo dục 2019, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để thành lập trường trung học phổ thông?

A. Có đội ngũ giáo viên đạt chuẩn theo quy định.
B. Có cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu dạy và học.
C. Có thư viện với đầy đủ các loại sách tham khảo.
D. Có ít nhất một phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế.

85. Luật Giáo dục 2019 quy định về các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực giáo dục, hành vi nào sau đây thuộc danh mục bị cấm?

A. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa cho học sinh.
B. Xúc phạm nhân phẩm, danh dự của nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục, người học.
C. Vận động tài trợ cho nhà trường.
D. Đổi mới phương pháp giảng dạy.

86. Theo Luật Giáo dục 2019, nguồn tài chính nào sau đây KHÔNG được ưu tiên cho giáo dục?

A. Ngân sách nhà nước.
B. Học phí và các khoản thu hợp pháp khác.
C. Vốn vay ưu đãi.
D. Tiền từ hoạt động kinh doanh của nhà trường.

87. Luật Giáo dục 2019 quy định về chính sách ưu tiên của Nhà nước đối với giáo dục như thế nào?

A. Chỉ ưu tiên đầu tư cho giáo dục mầm non.
B. Chỉ ưu tiên đầu tư cho giáo dục đại học.
C. Ưu tiên đầu tư và có chính sách hỗ trợ cho vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, vùng dân tộc thiểu số, biên giới, hải đảo và các đối tượng chính sách.
D. Không có chính sách ưu tiên cụ thể.

88. Quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học được quy định trong Luật Giáo dục 2019 bao gồm những nội dung chủ yếu nào?

A. Chỉ tự chủ về tài chính.
B. Chỉ tự chủ về học thuật.
C. Chỉ tự chủ về tổ chức và nhân sự.
D. Tự chủ về học thuật, tổ chức và nhân sự, tài chính và thực hiện nhiệm vụ theo quy định của pháp luật.

89. Theo Luật Giáo dục 2019, độ tuổi của giáo dục tiểu học là bao nhiêu?

A. Từ 5 tuổi đến 9 tuổi.
B. Từ 6 tuổi đến 10 tuổi.
C. Từ 6 tuổi đến 11 tuổi.
D. Từ 7 tuổi đến 12 tuổi.

90. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ quan nào có thẩm quyền quy định chương trình giáo dục mầm non?

A. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
B. Sở Giáo dục và Đào tạo.
C. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
D. Các trường mầm non tự quy định.

91. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc xã hội hóa giáo dục như thế nào?

A. Khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia phát triển giáo dục.
B. Tạo điều kiện cho các cơ sở giáo dục ngoài công lập phát triển.
C. Ưu tiên đầu tư cho giáo dục ở vùng khó khăn.
D. Khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia phát triển giáo dục và tạo điều kiện cho các cơ sở giáo dục ngoài công lập phát triển.

92. Theo Luật Giáo dục 2019, trường phổ thông dân tộc nội trú được thành lập để làm gì?

A. Để đào tạo học sinh là người dân tộc thiểu số.
B. Để tạo nguồn cán bộ cho vùng dân tộc thiểu số.
C. Để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
D. Để đào tạo học sinh là người dân tộc thiểu số và tạo nguồn cán bộ cho vùng dân tộc thiểu số.

93. Theo Luật Giáo dục 2019, học sinh, sinh viên có hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Xúc phạm nhân phẩm, danh dự, xâm phạm thân thể nhà giáo, cán bộ, nhân viên của cơ sở giáo dục và người học khác.
B. Gian lận trong học tập, kiểm tra, thi cử.
C. Gây rối, làm mất trật tự an ninh trong cơ sở giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.

94. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ quan nào có thẩm quyền quy định chi tiết về tiêu chuẩn cơ sở vật chất của các trường mầm non?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Sở Giáo dục và Đào tạo.
D. Bộ Xây dựng.

95. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc công khai thông tin trong giáo dục như thế nào?

A. Cơ sở giáo dục phải công khai thông tin về chất lượng giáo dục, đội ngũ nhà giáo, cơ sở vật chất, tài chính.
B. Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục phải công khai thông tin về quy hoạch, kế hoạch phát triển giáo dục, chính sách, quy định về giáo dục.
C. Việc công khai thông tin phải đảm bảo tính chính xác, kịp thời, dễ tiếp cận.
D. Tất cả các đáp án trên.

96. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc đánh giá chất lượng giáo dục như thế nào?

A. Đánh giá chất lượng giáo dục phải đảm bảo tính khách quan, công khai, minh bạch.
B. Đánh giá chất lượng giáo dục phải dựa trên tiêu chuẩn do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.
C. Kết quả đánh giá chất lượng giáo dục là căn cứ để cơ quan quản lý nhà nước thực hiện các biện pháp quản lý, điều hành.
D. Tất cả các đáp án trên.

97. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những nhiệm vụ của nhà giáo?

A. Giảng dạy, giáo dục theo mục tiêu, nguyên lý giáo dục.
B. Không ngừng học tập, rèn luyện để nâng cao phẩm chất, năng lực.
C. Tham gia hoạt động quản lý, công tác Đảng, đoàn thể.
D. Tất cả các đáp án trên.

98. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc bồi dưỡng thường xuyên đối với nhà giáo như thế nào?

A. Nhà giáo phải được bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, nghiệp vụ.
B. Nội dung, hình thức bồi dưỡng thường xuyên phải phù hợp với yêu cầu của vị trí việc làm.
C. Cơ sở giáo dục có trách nhiệm tạo điều kiện cho nhà giáo được bồi dưỡng thường xuyên.
D. Tất cả các đáp án trên.

99. Luật Giáo dục 2019 quy định về chính sách học bổng, trợ cấp xã hội đối với học sinh, sinh viên như thế nào?

A. Học sinh, sinh viên có thành tích học tập xuất sắc được xét cấp học bổng.
B. Học sinh, sinh viên thuộc đối tượng chính sách được hưởng trợ cấp xã hội.
C. Học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn được xét hỗ trợ chi phí học tập.
D. Tất cả các đáp án trên.

100. Luật Giáo dục 2019 quy định về trình độ chuẩn được đào tạo của giáo viên mầm non là gì?

A. Có bằng tốt nghiệp cao đẳng sư phạm trở lên.
B. Có bằng tốt nghiệp trung cấp sư phạm trở lên.
C. Có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm.
D. Có kinh nghiệm công tác trong ngành giáo dục.

101. Theo Luật Giáo dục 2019, chương trình giáo dục phổ thông được xây dựng theo hướng nào?

A. Phát triển phẩm chất và năng lực của người học.
B. Tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ.
C. Đảm bảo tính liên thông giữa các cấp học.
D. Tất cả các đáp án trên.

102. Theo Luật Giáo dục 2019, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm pháp luật về giáo dục?

A. Xuyên tạc nội dung giáo dục.
B. Gian lận trong kiểm định chất lượng giáo dục.
C. Vi phạm quy chế thi cử.
D. Tất cả các đáp án trên.

103. Theo Luật Giáo dục 2019, nội dung nào sau đây không thuộc về mục tiêu của giáo dục?

A. Phát triển phẩm chất và năng lực người học.
B. Hình thành nhân cách và lối sống tốt đẹp.
C. Nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân tài.
D. Đảm bảo mọi người đều có việc làm sau khi tốt nghiệp.

104. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của giáo dục?

A. Nền giáo dục Việt Nam là nền giáo dục xã hội chủ nghĩa, có tính nhân dân, dân tộc, khoa học, hiện đại.
B. Hoạt động giáo dục phải được thực hiện theo phương pháp giáo dục khoa học, phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học.
C. Giáo dục phải gắn liền với lao động sản xuất, thực tiễn đời sống và khoa học công nghệ.
D. Tất cả các đáp án trên.

105. Luật Giáo dục 2019 quy định về trách nhiệm của gia đình trong việc giáo dục như thế nào?

A. Tạo điều kiện cho con em được học tập, rèn luyện.
B. Phối hợp với nhà trường và xã hội để giáo dục con em.
C. Chăm lo sức khỏe và tinh thần cho con em.
D. Tất cả các đáp án trên.

106. Theo Luật Giáo dục 2019, ngôn ngữ nào được sử dụng trong cơ sở giáo dục?

A. Tiếng Việt.
B. Tiếng Việt và tiếng của dân tộc thiểu số.
C. Tiếng Việt và tiếng nước ngoài.
D. Tiếng Việt, tiếng của dân tộc thiểu số và tiếng nước ngoài.

107. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những quyền của người học?

A. Được học tập, tham gia các hoạt động giáo dục và nghiên cứu khoa học.
B. Được tôn trọng, đối xử bình đẳng, không bị phân biệt đối xử.
C. Được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về chương trình đào tạo, quy chế, chính sách của cơ sở giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.

108. Theo Luật Giáo dục 2019, đối tượng nào sau đây được hưởng chính sách cử tuyển?

A. Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
B. Học sinh là người dân tộc thiểu số.
C. Học sinh có thành tích học tập xuất sắc.
D. Học sinh có hoàn cảnh gia đình khó khăn.

109. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục có trách nhiệm gì trong việc bảo đảm an ninh, trật tự trường học?

A. Xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, thân thiện.
B. Phối hợp với cơ quan công an để đảm bảo an ninh, trật tự.
C. Xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật.
D. Tất cả các đáp án trên.

110. Theo Luật Giáo dục 2019, loại hình cơ sở giáo dục nào sau đây thuộc giáo dục thường xuyên?

A. Trung tâm giáo dục nghề nghiệp.
B. Trung tâm giáo dục thường xuyên.
C. Trung tâm học tập cộng đồng.
D. Tất cả các đáp án trên.

111. Theo Luật Giáo dục 2019, nguồn tài chính nào sau đây không được sử dụng cho giáo dục?

A. Ngân sách nhà nước.
B. Học phí, lệ phí.
C. Nguồn tài trợ, viện trợ.
D. Nguồn thu từ hoạt động kinh doanh không liên quan đến giáo dục của cán bộ quản lý.

112. Luật Giáo dục 2019 quy định như thế nào về việc liên kết giáo dục với nước ngoài?

A. Việc liên kết giáo dục với nước ngoài phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
B. Chương trình liên kết giáo dục với nước ngoài phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
C. Việc liên kết giáo dục với nước ngoài phải đảm bảo chất lượng và hiệu quả.
D. Tất cả các đáp án trên.

113. Luật Giáo dục 2019 quy định về quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học như thế nào?

A. Được tự chủ quyết định về tổ chức bộ máy và nhân sự.
B. Được tự chủ quyết định về chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy.
C. Được tự chủ quyết định về tài chính và đầu tư.
D. Tất cả các đáp án trên.

114. Theo Luật Giáo dục 2019, điều kiện để thành lập trường đại học là gì?

A. Có đội ngũ giảng viên cơ hữu trình độ tiến sĩ chiếm tỷ lệ tối thiểu theo quy định của Chính phủ.
B. Có ít nhất 50% giảng viên có trình độ thạc sĩ trở lên.
C. Có cơ sở vật chất đảm bảo hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ.
D. Tất cả các đáp án trên.

115. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà nước có trách nhiệm gì trong việc phát triển giáo dục?

A. Đảm bảo đầu tư cho giáo dục đạt tỷ lệ theo quy định của pháp luật.
B. Ưu tiên đầu tư cho giáo dục ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn.
C. Thực hiện chính sách miễn, giảm học phí cho học sinh, sinh viên thuộc đối tượng chính sách.
D. Tất cả các đáp án trên.

116. Theo Luật Giáo dục 2019, đâu là một trong những hành vi nhà giáo không được làm?

A. Xúc phạm danh dự, nhân phẩm, xâm phạm thân thể người học.
B. Gian lận trong tuyển sinh, thi cử, kiểm tra, đánh giá.
C. Ép buộc học sinh học thêm để thu tiền.
D. Tất cả các đáp án trên.

117. Luật Giáo dục 2019 quy định về chính sách ưu tiên đối với nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục công tác ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn như thế nào?

A. Được hưởng phụ cấp ưu đãi theo nghề, phụ cấp trách nhiệm công việc.
B. Được hưởng chính sách nhà ở và được tạo điều kiện để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.
C. Được hưởng các chế độ khác theo quy định của Chính phủ.
D. Tất cả các đáp án trên.

118. Theo Luật Giáo dục 2019, điều kiện để được cấp bằng cử nhân là gì?

A. Hoàn thành chương trình đào tạo đại học.
B. Đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo.
C. Vượt qua kỳ thi tốt nghiệp.
D. Hoàn thành chương trình đào tạo đại học và đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo.

119. Theo Luật Giáo dục 2019, loại hình trường nào sau đây thuộc hệ thống giáo dục quốc dân?

A. Trường công lập.
B. Trường tư thục.
C. Trường dân lập.
D. Cả trường công lập và trường tư thục.

120. Luật Giáo dục 2019 quy định về việc kiểm định chất lượng giáo dục như thế nào?

A. Kiểm định chất lượng giáo dục là biện pháp để đánh giá và công nhận mức độ đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của cơ sở giáo dục.
B. Kiểm định chất lượng giáo dục được thực hiện định kỳ.
C. Kết quả kiểm định chất lượng giáo dục được công khai.
D. Tất cả các đáp án trên.

121. Theo Luật Giáo dục 2019, giáo dục hòa nhập được định nghĩa như thế nào?

A. Phương thức giáo dục dành riêng cho người khuyết tật.
B. Phương thức giáo dục giúp người khuyết tật tham gia vào các hoạt động giáo dục cùng với những người không khuyết tật.
C. Phương thức giáo dục chỉ dành cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
D. Phương thức giáo dục kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp.

122. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà nước có trách nhiệm gì trong việc phát triển giáo dục?

A. Đảm bảo đầu tư cho giáo dục đạt tỷ lệ theo quy định của pháp luật.
B. Xây dựng và phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục.
C. Ưu tiên đầu tư và phát triển giáo dục ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
D. Tất cả các đáp án trên.

123. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ những quy định nào?

A. Tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam về giáo dục.
B. Đảm bảo nội dung giáo dục phù hợp với mục tiêu giáo dục của Việt Nam.
C. Thực hiện kiểm định chất lượng theo quy định.
D. Tất cả các đáp án trên.

124. Luật Giáo dục 2019 quy định về chính sách ưu tiên của Nhà nước đối với giáo viên như thế nào?

A. Ưu tiên bố trí nhà ở công vụ.
B. Được hưởng chế độ phụ cấp và chính sách ưu đãi theo quy định của pháp luật.
C. Được tạo điều kiện nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.
D. Tất cả các đáp án trên.

125. Theo Luật Giáo dục 2019, việc đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông phải đảm bảo yêu cầu nào?

A. Đảm bảo tính khoa học, sư phạm, hiện đại.
B. Phù hợp với sự phát triển kinh tế – xã hội.
C. Đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
D. Tất cả các đáp án trên.

126. Luật Giáo dục 2019 quy định về chuẩn giáo viên như thế nào?

A. Do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.
B. Là cơ sở để giáo viên tự đánh giá, để cơ sở giáo dục đánh giá và sử dụng giáo viên.
C. Là căn cứ để xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên.
D. Tất cả các đáp án trên.

127. Theo Luật Giáo dục 2019, ai có quyền quyết định việc sáp nhập, chia, tách cơ sở giáo dục?

A. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Thủ tướng Chính phủ.
D. Hiệu trưởng cơ sở giáo dục.

128. Theo Luật Giáo dục 2019, nguồn tài chính để phát triển giáo dục bao gồm những nguồn nào?

A. Ngân sách nhà nước.
B. Học phí, lệ phí.
C. Các nguồn tài trợ, viện trợ, đầu tư của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học được quy định trong Luật Giáo dục 2019 bao gồm những nội dung nào?

A. Tự chủ về học thuật.
B. Tự chủ về tổ chức và nhân sự.
C. Tự chủ về tài chính và tài sản.
D. Tất cả các đáp án trên.

130. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục có trách nhiệm gì trong việc đảm bảo an toàn cho người học?

A. Xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh.
B. Phòng ngừa tai nạn thương tích.
C. Phòng chống bạo lực học đường.
D. Tất cả các đáp án trên.

131. Theo Luật Giáo dục 2019, ai là người chịu trách nhiệm chính về chất lượng giáo dục?

A. Nhà nước.
B. Cơ sở giáo dục và nhà giáo.
C. Gia đình và xã hội.
D. Người học.

132. Theo Luật Giáo dục 2019, việc đánh giá chất lượng giáo dục được thực hiện để làm gì?

A. Xác định mức độ đáp ứng mục tiêu giáo dục.
B. Điều chỉnh chương trình và phương pháp giáo dục.
C. Cải tiến chất lượng giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.

133. Theo Luật Giáo dục 2019, hành vi nào bị nghiêm cấm trong hoạt động giáo dục?

A. Xúc phạm nhân phẩm, danh dự, xâm phạm thân thể nhà giáo, cán bộ, nhân viên của cơ sở giáo dục và người học.
B. Gian lận trong học tập, kiểm tra, thi cử, tuyển sinh.
C. Ép buộc học sinh học thêm để thu tiền.
D. Tất cả các đáp án trên.

134. Theo Luật Giáo dục 2019, việc xã hội hóa giáo dục được khuyến khích như thế nào?

A. Khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư phát triển giáo dục.
B. Tạo điều kiện để các tổ chức xã hội tham gia quản lý giáo dục.
C. Huy động các nguồn lực xã hội để phát triển giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.

135. Theo Luật Giáo dục 2019, mục tiêu của giáo dục phổ thông là gì?

A. Phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực của người học.
B. Trang bị kiến thức, kỹ năng cơ bản.
C. Định hướng nghề nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.

136. Theo Luật Giáo dục 2019, vai trò của gia đình trong giáo dục được thể hiện như thế nào?

A. Tham gia xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh.
B. Phối hợp với nhà trường trong việc giáo dục con em.
C. Tạo điều kiện cho con em được học tập.
D. Tất cả các đáp án trên.

137. Theo Luật Giáo dục 2019, điều kiện để thành lập trường đại học là gì?

A. Có quyết định thành lập hoặc cho phép thành lập của Thủ tướng Chính phủ.
B. Có đất đai, cơ sở vật chất theo quy định, đội ngũ giảng viên cơ hữu đáp ứng tiêu chuẩn.
C. Có đề án thành lập trường phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội và quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học.
D. Tất cả các đáp án trên.

138. Theo Luật Giáo dục 2019, việc thanh tra, kiểm tra giáo dục được thực hiện nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo việc thực hiện đúng chính sách, pháp luật về giáo dục.
B. Phát hiện, ngăn chặn và xử lý các vi phạm.
C. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.

139. Theo Luật Giáo dục 2019, nhà giáo có những quyền gì?

A. Được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ.
B. Được bảo vệ nhân phẩm, danh dự.
C. Được hưởng các chính sách ưu đãi theo quy định.
D. Tất cả các đáp án trên.

140. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ sở giáo dục nào được thành lập theo hình thức tự chủ?

A. Cơ sở giáo dục công lập.
B. Cơ sở giáo dục tư thục.
C. Cả cơ sở giáo dục công lập và tư thục.
D. Chỉ cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài.

141. Theo Luật Giáo dục 2019, người học có những nghĩa vụ nào?

A. Tôn trọng nhà giáo, cán bộ quản lý, viên chức và nhân viên của cơ sở giáo dục.
B. Thực hiện nhiệm vụ học tập, rèn luyện theo chương trình, kế hoạch giáo dục của cơ sở giáo dục.
C. Đóng học phí, chi phí theo quy định.
D. Tất cả các đáp án trên.

142. Theo Luật Giáo dục 2019, việc dạy thêm, học thêm được quy định như thế nào?

A. Được phép dạy thêm, học thêm để nâng cao kiến thức.
B. Nghiêm cấm dạy thêm, học thêm.
C. Chỉ được dạy thêm, học thêm đối với học sinh yếu kém.
D. Việc dạy thêm, học thêm phải tuân thủ quy định của pháp luật.

143. Theo Luật Giáo dục 2019, chương trình giáo dục mầm non được thực hiện theo phương pháp nào?

A. Chủ yếu thông qua các hoạt động vui chơi, trải nghiệm, khám phá.
B. Chủ yếu thông qua các bài giảng lý thuyết.
C. Chủ yếu thông qua các bài tập viết.
D. Chủ yếu thông qua các hoạt động thể chất.

144. Theo Luật Giáo dục 2019, cơ quan nào có thẩm quyền quy định chương trình giáo dục phổ thông?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Sở Giáo dục và Đào tạo.
D. Các trường phổ thông.

145. Theo Luật Giáo dục 2019, ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong nhà trường và cơ sở giáo dục khác là ngôn ngữ nào?

A. Tiếng Anh.
B. Tiếng Việt.
C. Tiếng Pháp.
D. Tiếng Nga.

146. Theo Luật Giáo dục 2019, loại hình trường nào được ưu tiên phát triển ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn?

A. Trường phổ thông dân tộc nội trú.
B. Trường chuyên.
C. Trường tư thục chất lượng cao.
D. Trường quốc tế.

147. Theo Luật Giáo dục 2019, các cấp học và trình độ đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân bao gồm những gì?

A. Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học.
B. Giáo dục tiểu học, giáo dục trung học cơ sở, giáo dục trung học phổ thông.
C. Giáo dục đại học, giáo dục sau đại học.
D. Tất cả các đáp án trên.

148. Theo Luật Giáo dục 2019, chính sách nào được ưu tiên để hỗ trợ người học là người dân tộc thiểu số?

A. Ưu tiên tuyển sinh vào các cơ sở giáo dục.
B. Cấp học bổng, trợ cấp.
C. Hỗ trợ chi phí học tập, sinh hoạt.
D. Tất cả các đáp án trên.

149. Luật Giáo dục 2019 quy định về các loại hình cơ sở giáo dục nào?

A. Công lập.
B. Tư thục.
C. Dân lập.
D. Công lập và tư thục.

150. Theo Luật Giáo dục 2019, giáo dục thường xuyên có vai trò gì?

A. Tạo điều kiện cho mọi người được học tập suốt đời.
B. Cập nhật kiến thức, kỹ năng, chuyển đổi nghề nghiệp.
C. Bồi dưỡng nâng cao trình độ học vấn.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.