Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật hiến pháp online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật hiến pháp online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Luật hiến pháp online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (120 đánh giá)

1. Theo Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc nào sau đây chi phối tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước?

A. Tập trung dân chủ.
B. Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ.
C. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
D. Tất cả các đáp án trên.

2. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền sở hữu tư nhân được bảo vệ như thế nào?

A. Không ai có quyền xâm phạm.
B. Chỉ được trưng dụng, trưng mua trong trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng.
C. Có thể bị hạn chế tùy ý.
D. Chỉ được bảo vệ nếu có đăng ký.

3. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định ngân sách nhà nước?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Tài chính.
D. Tổng cục Thống kê.

4. Theo Hiến pháp năm 2013, những hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Xâm phạm lợi ích của Nhà nước.
B. Xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
C. Xâm phạm đến sự đoàn kết toàn dân tộc.
D. Tất cả các hành vi trên.

5. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định chính sách cơ bản về tài chính, tiền tệ quốc gia?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
D. Bộ Tài chính.

6. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định đặc xá?

A. Quốc hội.
B. Chủ tịch nước.
C. Thủ tướng Chính phủ.
D. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

7. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền khiếu nại, tố cáo của công dân được thực hiện bằng hình thức nào?

A. Chỉ bằng văn bản.
B. Chỉ bằng lời nói.
C. Bằng văn bản hoặc lời nói.
D. Chỉ thông qua luật sư.

8. Đâu là một trong những đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, pháp luật phải thể hiện ý chí của giai cấp công nhân.
B. Nhà nước tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
C. Nhà nước có quyền lực tối cao, vô hạn.
D. Nhà nước chỉ chịu trách nhiệm trước pháp luật.

9. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định việc thành lập, bãi bỏ các bộ, cơ quan ngang bộ?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Thủ tướng Chính phủ.
D. Bộ trưởng Bộ Nội vụ.

10. Theo Hiến pháp năm 2013, công dân có nghĩa vụ trung thành với?

A. Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
C. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
D. Gia đình và dòng họ.

11. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào thực hiện quyền tư pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân.
D. Viện kiểm sát nhân dân.

12. Theo quy định của Hiến pháp, quyền nào sau đây không phải là quyền cơ bản của công dân?

A. Quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm.
B. Quyền bầu cử và ứng cử vào các cơ quan nhà nước.
C. Quyền được bảo đảm an sinh xã hội.
D. Quyền có nhà ở.

13. Điều nào sau đây không phải là một trong những nguyên tắc bầu cử ở Việt Nam?

A. Bầu cử phổ thông.
B. Bầu cử bình đẳng.
C. Bầu cử trực tiếp.
D. Bầu cử gián tiếp.

14. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền công bố lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ?

A. Quốc hội.
B. Chủ tịch nước.
C. Thủ tướng Chính phủ.
D. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

15. Theo Hiến pháp năm 2013, tổ chức chính trị – xã hội nào có vai trò giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, đại biểu dân cử và cán bộ, công chức, viên chức?

A. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
B. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.
C. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.
D. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

16. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí của công dân có thể bị hạn chế trong trường hợp nào?

A. Khi cần thiết để bảo vệ lợi ích của Nhà nước.
B. Khi cần thiết để bảo vệ uy tín của cá nhân.
C. Khi thực hiện các quyền này xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
D. Không có trường hợp nào.

17. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Quốc hội.
B. Ủy ban thường vụ Quốc hội.
C. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

18. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người đứng đầu Chính phủ?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Tổng Bí thư.
D. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

19. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Không có cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp một cách trực tiếp.

20. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định việc gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế liên quan đến chiến tranh, hòa bình, chủ quyền quốc gia?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.

21. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của?

A. Nghị quyết của Quốc hội.
B. Văn bản dưới luật.
C. Quy định của Chính phủ.
D. Luật, pháp lệnh.

22. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền giám sát hoạt động của Hội đồng nhân dân?

A. Quốc hội.
B. Ủy ban thường vụ Quốc hội.
C. Chính phủ.
D. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

23. Theo Hiến pháp năm 2013, công dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội thông qua hình thức nào?

A. Thông qua đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân.
B. Trực tiếp.
C. Thông qua Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên.
D. Tất cả các hình thức trên.

24. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người có quyền trình dự án luật trước Quốc hội?

A. Chính phủ, Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước.
B. Đại biểu Quốc hội.
C. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
D. Tất cả các đáp án trên.

25. Cơ quan nào sau đây có quyền ban hành lệnh, quyết định?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

26. Quyền lực nhà nước được phân công cho các cơ quan nhà nước, nhưng quyền lực đó thuộc về ai?

A. Quốc hội.
B. Nhân dân.
C. Chính phủ.
D. Chủ tịch nước.

27. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định chính sách dân tộc?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Hội đồng Dân tộc của Quốc hội.
D. Ủy ban Dân tộc của Chính phủ.

28. Theo Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc nào sau đây đảm bảo quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân?

A. Dân chủ.
B. Pháp quyền.
C. Nhân đạo.
D. Đoàn kết.

29. Theo Hiến pháp năm 2013, hình thức sở hữu nào được công nhận và bảo hộ?

A. Sở hữu nhà nước.
B. Sở hữu tập thể.
C. Sở hữu tư nhân.
D. Tất cả các hình thức sở hữu trên.

30. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

31. Quy định nào sau đây thể hiện nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp?

A. Điều 2 Hiến pháp năm 2013.
B. Điều 3 Hiến pháp năm 2013.
C. Điều 4 Hiến pháp năm 2013.
D. Điều 6 Hiến pháp năm 2013.

32. Theo Hiến pháp năm 2013, chế độ chính trị của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được quy định tại chương nào?

A. Chương I.
B. Chương II.
C. Chương III.
D. Chương IV.

33. Điều nào sau đây của Hiến pháp 2013 quy định về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người?

A. Điều 24.
B. Điều 25.
C. Điều 35.
D. Điều 41.

34. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền quyết định đại xá?

A. Quốc hội.
B. Chủ tịch nước.
C. Chính phủ.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

35. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào sau đây có chức năng bảo vệ Hiến pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Không có cơ quan nào có chức năng bảo vệ Hiến pháp.

36. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền khiếu nại, tố cáo của công dân được thực hiện như thế nào?

A. Chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của cơ quan nhà nước.
B. Chỉ được thực hiện thông qua luật sư.
C. Theo quy định của pháp luật.
D. Không được thực hiện đối với các quyết định của Tòa án.

37. Theo Hiến pháp năm 2013, độ tuổi tối thiểu để một công dân Việt Nam có quyền bầu cử là bao nhiêu?

A. 16 tuổi.
B. 18 tuổi.
C. 20 tuổi.
D. 21 tuổi.

38. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế trong trường hợp nào?

A. Theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
B. Theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
C. Theo quyết định của Tòa án nhân dân.
D. Theo quy định của pháp lệnh.

39. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người có quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán Tòa án nhân dân các cấp?

A. Chủ tịch nước.
B. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
C. Thủ tướng Chính phủ.
D. Quốc hội.

40. Theo Hiến pháp năm 2013, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam bảo đảm quyền bình đẳng giới như thế nào?

A. Chỉ bảo đảm trong lĩnh vực chính trị.
B. Chỉ bảo đảm trong lĩnh vực kinh tế.
C. Bảo đảm trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
D. Không có quy định về bình đẳng giới.

41. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền trình dự án luật ra trước Quốc hội?

A. Chính phủ.
B. Chủ tịch nước.
C. Đại biểu Quốc hội.
D. Tất cả các chủ thể trên.

42. Theo Hiến pháp năm 2013, công dân có nghĩa vụ gì đối với Nhà nước?

A. Trung thành với Tổ quốc.
B. Thực hiện nghĩa vụ quân sự.
C. Tuân theo Hiến pháp và pháp luật.
D. Tất cả các nghĩa vụ trên.

43. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào sau đây có thẩm quyền quyết định tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Chủ tịch nước.
B. Chính phủ.
C. Quốc hội.
D. Bộ Quốc phòng.

44. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định chính sách cơ bản về tài chính, tiền tệ quốc gia?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

45. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Quốc hội.
B. Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
C. Chính phủ.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

46. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào sau đây có thẩm quyền quyết định việc sử dụng ngân sách nhà nước?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Bộ Tài chính.
D. Ngân hàng Nhà nước.

47. Theo Hiến pháp 2013, hình thức bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân là hình thức nào?

A. Bầu cử trực tiếp.
B. Bầu cử gián tiếp.
C. Biểu quyết công khai.
D. Bỏ phiếu tín nhiệm.

48. Theo quy định của Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền lập hiến và lập pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

49. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền sở hữu tư nhân được bảo vệ như thế nào?

A. Không ai có thể bị tước đoạt tài sản trái pháp luật.
B. Nhà nước chỉ trưng dụng tài sản trong trường hợp thật cần thiết.
C. Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Tất cả các đáp án trên.

50. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Ủy ban Kiểm tra Trung ương.
D. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

51. Theo Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc nào sau đây đảm bảo sự tham gia của người dân vào quản lý nhà nước?

A. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật.
B. Nhà nước bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân.
C. Quyền lực nhà nước là thống nhất.
D. Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển.

52. Theo Hiến pháp năm 2013, những hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Phân biệt đối xử, xâm phạm nhân phẩm, danh dự của người khác.
B. Xâm phạm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí của công dân.
C. Xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người khác.
D. Tất cả các hành vi trên.

53. Theo Hiến pháp năm 2013, Hội đồng nhân dân các cấp do ai bầu ra?

A. Do Quốc hội bầu ra.
B. Do Chính phủ bổ nhiệm.
C. Do Nhân dân địa phương bầu ra.
D. Do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giới thiệu.

54. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Chủ tịch Quốc hội.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

55. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào sau đây thực hiện quyền tư pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân.
D. Viện kiểm sát nhân dân.

56. Theo Hiến pháp năm 2013, ngôn ngữ chính thức của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là ngôn ngữ nào?

A. Tiếng Anh.
B. Tiếng Pháp.
C. Tiếng Việt.
D. Tiếng Nga.

57. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào sau đây có chức năng thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp?

A. Tòa án nhân dân.
B. Viện kiểm sát nhân dân.
C. Thanh tra Chính phủ.
D. Kiểm toán Nhà nước.

58. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chủ tịch Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương.

59. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, văn bản nào có hiệu lực pháp lý cao nhất?

A. Luật.
B. Nghị định của Chính phủ.
C. Thông tư của Bộ trưởng.
D. Hiến pháp.

60. Theo Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc bầu cử nào sau đây không được áp dụng trong bầu cử đại biểu Quốc hội?

A. Phổ thông.
B. Bình đẳng.
C. Trực tiếp.
D. Gián tiếp.

61. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền quyết định chính sách cơ bản về tài chính, tiền tệ quốc gia?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
D. Bộ Tài chính.

62. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền trình dự án luật, pháp lệnh trước Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Đại biểu Quốc hội.
D. Tất cả các đáp án trên.

63. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa quyền con người và quyền công dân?

A. Quyền con người là quyền tự nhiên, còn quyền công dân gắn với quốc tịch.
B. Quyền con người chỉ dành cho người lớn, quyền công dân dành cho mọi lứa tuổi.
C. Quyền con người do Nhà nước quy định, quyền công dân do Liên Hợp Quốc quy định.
D. Quyền con người có thể bị tước bỏ, quyền công dân thì không.

64. Theo Hiến pháp năm 2013, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do ai làm chủ?

A. Nhân dân.
B. Chủ tịch nước.
C. Chính phủ.
D. Quốc hội.

65. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền tuyên chiến?

A. Quốc hội.
B. Chủ tịch nước.
C. Chính phủ.
D. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

66. Theo quy định của Hiến pháp, quyền nào sau đây thuộc về Quốc hội?

A. Quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
B. Điều hành công việc của Chính phủ.
C. Xét xử các vụ án hình sự.
D. Thực hiện quyền công tố.

67. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền quyết định đặc xá?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

68. Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của bầu cử ở Việt Nam?

A. Bầu cử trực tiếp.
B. Bầu cử gián tiếp.
C. Bầu cử theo khu vực.
D. Bầu cử theo giới tính.

69. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực cao nhất?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

70. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế trong trường hợp nào?

A. Vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
B. Do quyết định của cơ quan hành chính nhà nước.
C. Do yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội.
D. Khi có sự đồng ý của đại đa số công dân.

71. Mục đích của việc phân chia quyền lực nhà nước là gì?

A. Để kiểm soát và kiềm chế lẫn nhau giữa các cơ quan nhà nước.
B. Để tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất.
C. Để tạo ra sự cạnh tranh giữa các cơ quan nhà nước.
D. Để giảm bớt trách nhiệm của các cơ quan nhà nước.

72. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa đòi hỏi điều gì?

A. Mọi cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và công dân phải tuân thủ pháp luật.
B. Chỉ có cơ quan nhà nước mới phải tuân thủ pháp luật.
C. Pháp luật chỉ áp dụng đối với người dân thường.
D. Cán bộ, công chức nhà nước không cần tuân thủ pháp luật.

73. Việc thực hiện quyền lực nhà nước phải tuân thủ những nguyên tắc nào?

A. Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.
B. Theo ý chí của người đứng đầu.
C. Đảm bảo lợi ích của một nhóm người.
D. Dựa trên các quy tắc đạo đức.

74. Chủ thể nào có quyền trình dự án luật ra trước Quốc hội?

A. Chính phủ.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Hội đồng nhân dân cấp huyện.
D. Tổ chức chính trị – xã hội cấp xã.

75. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

76. Theo Hiến pháp năm 2013, những hành vi nào bị nghiêm cấm?

A. Xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
B. Phê bình, góp ý với cán bộ, công chức nhà nước.
C. Tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.
D. Thực hiện các quyền tự do dân chủ.

77. Hệ thống chính trị ở Việt Nam bao gồm những tổ chức nào?

A. Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội.
B. Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân.
C. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ.
D. Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp.

78. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp?

A. Không có cơ quan nào được giao nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ Hiến pháp.
B. Quốc hội.
C. Chính phủ.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

79. Nguyên tắc tập trung dân chủ trong tổ chức và hoạt động của Nhà nước ta thể hiện như thế nào?

A. Vừa bảo đảm sự lãnh đạo tập trung, vừa phát huy dân chủ.
B. Chỉ bảo đảm sự lãnh đạo tập trung.
C. Chỉ phát huy dân chủ.
D. Tập trung quyền lực vào một cá nhân.

80. Cơ quan nào sau đây có chức năng giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

81. Đâu không phải là một trong những nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam?

A. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước.
B. Tập trung quyền lực tuyệt đối vào một cơ quan.
C. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.
D. Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật.

82. Theo Hiến pháp năm 2013, hình thức chính thể của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là gì?

A. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa.
B. Quân chủ lập hiến.
C. Cộng hòa dân chủ nhân dân.
D. Nhất nguyên.

83. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Chủ tịch Quốc hội.
D. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

84. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Chủ tịch Quốc hội.
D. Tổng Bí thư.

85. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán Tòa án nhân dân các cấp?

A. Chủ tịch nước.
B. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
C. Quốc hội.
D. Thủ tướng Chính phủ.

86. Đặc điểm nào sau đây thể hiện tính chất dân chủ của Nhà nước ta?

A. Nhân dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội.
B. Quyền lực nhà nước tập trung trong tay một số ít người.
C. Quyết định của Nhà nước không cần sự tham gia của nhân dân.
D. Nhà nước không chịu trách nhiệm trước nhân dân.

87. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có quyền giám sát hoạt động của Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân?

A. Quốc hội và Hội đồng nhân dân.
B. Chính phủ.
C. Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
D. Các cơ quan báo chí.

88. Đâu là một trong những đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Thượng tôn Hiến pháp và pháp luật.
B. Quyền lực nhà nước tập trung tuyệt đối vào một cơ quan.
C. Không có sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước.
D. Nhà nước đứng trên pháp luật.

89. Quyền nào sau đây không phải là quyền chính trị của công dân?

A. Quyền tự do kinh doanh.
B. Quyền bầu cử, ứng cử.
C. Quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội.
D. Quyền biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân.

90. Hình thức thực hiện dân chủ trực tiếp của nhân dân là gì?

A. Trưng cầu ý dân.
B. Bầu cử đại biểu Quốc hội.
C. Tham gia các tổ chức chính trị – xã hội.
D. Góp ý kiến vào dự thảo luật.

91. Theo Hiến pháp năm 2013, ngôn ngữ chính thức của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là?

A. Tiếng Anh.
B. Tiếng Pháp.
C. Tiếng Việt.
D. Tiếng Nga.

92. Theo Hiến pháp năm 2013, cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Không có cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp một cách trực tiếp.

93. Theo Hiến pháp năm 2013, Tòa án nhân dân có chức năng gì?

A. Thực hành quyền công tố.
B. Kiểm sát hoạt động tư pháp.
C. Xét xử các vụ án.
D. Thực hiện quyền lập pháp.

94. Theo Hiến pháp năm 2013, Nhà nước có chính sách gì về phát triển khoa học và công nghệ?

A. Ưu tiên đầu tư và phát triển khoa học và công nghệ.
B. Khuyến khích các hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
C. Tạo điều kiện để mọi người tham gia vào hoạt động khoa học và công nghệ.
D. Tất cả các đáp án trên.

95. Theo Hiến pháp năm 2013, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân được tổ chức ở cấp hành chính nào?

A. Chỉ ở cấp tỉnh và cấp huyện.
B. Ở tất cả các cấp hành chính.
C. Chỉ ở cấp xã và cấp huyện.
D. Chỉ ở cấp tỉnh và cấp xã.

96. Theo Hiến pháp năm 2013, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có vai trò gì?

A. Tập hợp và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
B. Đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân.
C. Tham gia xây dựng Nhà nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

97. Theo Hiến pháp năm 2013, Nhà nước có chính sách gì về giáo dục?

A. Ưu tiên phát triển giáo dục.
B. Nâng cao dân trí.
C. Đào tạo nhân lực.
D. Bảo đảm công bằng trong giáo dục.

98. Theo Hiến pháp năm 2013, Viện kiểm sát nhân dân có chức năng gì?

A. Thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
B. Xét xử các vụ án hình sự.
C. Giải quyết các tranh chấp dân sự.
D. Thực hiện quyền hành pháp.

99. Theo Hiến pháp năm 2013, ai có quyền công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
C. Chủ tịch Quốc hội.
D. Chủ tịch nước.

100. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của văn bản nào?

A. Nghị quyết của Quốc hội.
B. Thông tư của Bộ trưởng.
C. Luật, pháp lệnh của Quốc hội.
D. Nghị định của Chính phủ.

101. Theo Hiến pháp năm 2013, những ai có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội?

A. Chỉ cán bộ, công chức nhà nước.
B. Chỉ đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam.
C. Mọi công dân Việt Nam.
D. Chỉ những người có trình độ học vấn cao.

102. Theo Hiến pháp năm 2013, hình thức chính quyền địa phương ở Việt Nam gồm những cấp nào?

A. Tỉnh, huyện, xã.
B. Thành phố trực thuộc trung ương, thị xã, thị trấn.
C. Tất cả các đáp án trên.
D. Không có cấp chính quyền địa phương.

103. Theo quy định của Hiến pháp năm 2013, quyền sở hữu tư nhân được bảo vệ như thế nào?

A. Nhà nước công nhận và bảo hộ quyền sở hữu tư nhân hợp pháp.
B. Nhà nước khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân.
C. Quyền sở hữu tư nhân không được Nhà nước bảo hộ.
D. Nhà nước chỉ bảo hộ quyền sở hữu tư nhân đối với công dân Việt Nam.

104. Theo Hiến pháp năm 2013, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội, vậy phương thức lãnh đạo của Đảng được thực hiện như thế nào?

A. Lãnh đạo bằng đường lối, chủ trương, chính sách.
B. Lãnh đạo bằng công tác vận động, thuyết phục.
C. Lãnh đạo bằng việc giới thiệu cán bộ, đảng viên ưu tú vào các vị trí chủ chốt trong bộ máy nhà nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

105. Theo Hiến pháp năm 2013, những hành vi nào bị nghiêm cấm?

A. Xâm phạm lợi ích của Nhà nước.
B. Xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
C. Xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
D. Tất cả các đáp án trên.

106. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền bầu cử và ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân là quyền gì của công dân?

A. Quyền tự do.
B. Quyền chính trị cơ bản.
C. Quyền kinh tế.
D. Quyền văn hóa.

107. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền khiếu nại, tố cáo của công dân được thực hiện như thế nào?

A. Chỉ được thực hiện thông qua luật sư.
B. Chỉ được thực hiện bằng văn bản.
C. Có thể thực hiện bằng nhiều hình thức khác nhau theo quy định của pháp luật.
D. Chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của cơ quan nhà nước.

108. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người được bảo đảm như thế nào?

A. Mọi người có quyền theo hoặc không theo một tôn giáo nào.
B. Nhà nước bảo hộ các hoạt động tôn giáo hợp pháp.
C. Không ai được xâm phạm tự do tín ngưỡng, tôn giáo hoặc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật.
D. Tất cả các đáp án trên.

109. Theo Hiến pháp năm 2013, chế độ chính trị của nước ta là gì?

A. Chế độ dân chủ đại nghị.
B. Chế độ quân chủ lập hiến.
C. Chế độ cộng hòa xã hội chủ nghĩa.
D. Chế độ liên bang cộng hòa.

110. Trong hệ thống các cơ quan nhà nước ở Việt Nam, cơ quan nào là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

111. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Ủy ban thường vụ Quốc hội.
D. Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

112. Theo Hiến pháp năm 2013, công dân có nghĩa vụ gì đối với Nhà nước?

A. Trung thành với Tổ quốc.
B. Bảo vệ Tổ quốc.
C. Tuân theo Hiến pháp và pháp luật.
D. Tất cả các đáp án trên.

113. Theo Hiến pháp năm 2013, Nhà nước bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của nhân dân bằng hình thức nào?

A. Thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và các tổ chức khác của Nhà nước.
B. Thông qua Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội.
C. Thông qua các hình thức dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.
D. Tất cả các đáp án trên.

114. Theo Hiến pháp năm 2013, Quốc hội có những quyền hạn nào sau đây?

A. Quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
B. Giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước.
C. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp.
D. Tất cả các đáp án trên.

115. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đối nội và đối ngoại?

A. Thủ tướng Chính phủ.
B. Tổng Bí thư.
C. Chủ tịch Quốc hội.
D. Chủ tịch nước.

116. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người có quyền đề nghị Quốc hội làm Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp?

A. Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch Quốc hội.
B. Đại biểu Quốc hội.
C. Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội.
D. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

117. Theo Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc tập trung dân chủ được thể hiện như thế nào trong tổ chức và hoạt động của Nhà nước?

A. Quyền lực nhà nước tập trung vào Quốc hội.
B. Các cơ quan nhà nước cấp dưới chịu sự lãnh đạo và chỉ đạo của cơ quan nhà nước cấp trên.
C. Đề cao vai trò của nhân dân trong việc tham gia quản lý nhà nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

118. Cơ quan nào có quyền quyết định trưng cầu ý dân?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Ủy ban thường vụ Quốc hội.
D. Chủ tịch nước.

119. Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của bầu cử ở Việt Nam?

A. Bầu cử gián tiếp.
B. Bầu cử theo đơn vị hành chính.
C. Bầu cử phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
D. Bầu cử có giới hạn.

120. Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là cơ quan gì?

A. Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
B. Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất.
C. Cơ quan xét xử cao nhất.
D. Cơ quan kiểm sát cao nhất.

121. Theo Hiến pháp 2013, quyền nào sau đây KHÔNG phải là quyền tự do cơ bản của công dân?

A. Tự do ngôn luận.
B. Tự do báo chí.
C. Tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
D. Tự do kinh doanh bất kỳ ngành nghề nào.

122. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào có thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Quốc hội.
B. Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Hội đồng Hiến pháp.

123. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các nguyên tắc bầu cử được quy định trong Hiến pháp Việt Nam?

A. Phổ thông.
B. Bình đẳng.
C. Trực tiếp.
D. Bí mật, cạnh tranh.

124. Chủ thể nào có quyền ban hành lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

125. Theo Hiến pháp 2013, Hội đồng nhân dân các cấp do ai bầu ra?

A. Ủy ban nhân dân cùng cấp.
B. Cử tri ở địa phương.
C. Đại biểu Hội đồng nhân dân cấp trên.
D. Chính phủ.

126. Theo Hiến pháp 2013, quyền nào sau đây là quyền của bị can, bị cáo?

A. Quyền được bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa.
B. Quyền được xét xử công bằng.
C. Quyền được bồi thường thiệt hại nếu bị oan sai.
D. Tất cả các quyền trên.

127. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống Tòa án nhân dân?

A. Tòa án nhân dân tối cao.
B. Tòa án nhân dân cấp cao.
C. Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
D. Tòa án quân sự.

128. Theo Hiến pháp 2013, ai là người đứng đầu Chính phủ?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Phó Thủ tướng Chính phủ.
D. Tổng Bí thư.

129. Theo Hiến pháp 2013, Nhà nước CHXHCN Việt Nam bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của nhân dân bằng hình thức nào sau đây là chủ yếu?

A. Thông qua các tổ chức chính trị – xã hội.
B. Thông qua trưng cầu ý dân.
C. Thông qua bầu cử đại biểu vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân.
D. Thông qua tất cả các hình thức trên.

130. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào có quyền giám sát hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
D. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

131. Theo Hiến pháp 2013, nguyên tắc nào sau đây chi phối tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước?

A. Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ.
B. Tập trung quyền lực vào Quốc hội.
C. Phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
D. Tất cả các nguyên tắc trên.

132. Cơ quan nào sau đây có quyền quyết định chính sách cơ bản về tài chính, tiền tệ quốc gia?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Thủ tướng Chính phủ.
D. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

133. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong việc thực hiện quyền lực nhà nước theo Hiến pháp Việt Nam?

A. Tập trung dân chủ.
B. Phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
C. Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ.
D. Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

134. Quyền bầu cử và ứng cử là quyền chính trị cơ bản của công dân, được quy định trong chương nào của Hiến pháp 2013?

A. Chương I.
B. Chương II.
C. Chương III.
D. Chương V.

135. Trong hệ thống chính trị Việt Nam, tổ chức nào có vai trò là hạt nhân lãnh đạo?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Đảng Cộng sản Việt Nam.
D. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

136. Theo Hiến pháp năm 2013, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của?

A. Nghị quyết của Quốc hội.
B. Văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ.
C. Luật, pháp lệnh.
D. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.

137. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào có quyền quyết định việc sử dụng ngân sách nhà nước?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Tài chính.
D. Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

138. Theo Hiến pháp 2013, ai có quyền quyết định đặc xá?

A. Quốc hội.
B. Chủ tịch nước.
C. Thủ tướng Chính phủ.
D. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

139. Theo Hiến pháp 2013, ai chịu trách nhiệm trước Quốc hội về hoạt động của Chính phủ và các bộ, ngành?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Phó Thủ tướng Chính phủ.
D. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ.

140. Theo Hiến pháp 2013, ai có quyền trình dự án luật trước Quốc hội?

A. Chính phủ, Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, đại biểu Quốc hội.
B. Chính phủ, Chủ tịch nước, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
C. Chính phủ, Chủ tịch nước, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
D. Chính phủ, Chủ tịch nước, Tổng Kiểm toán Nhà nước.

141. Theo Hiến pháp 2013, ai là người có quyền đề nghị Quốc hội bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Đại biểu Quốc hội.
D. Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

142. Theo Hiến pháp 2013, nguyên tắc nào sau đây KHÔNG được áp dụng trong tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân?

A. Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.
B. Tổ chức xét xử theo cấp xét xử.
C. Thực hiện chế độ hai cấp xét xử.
D. Xét xử công khai, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

143. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào có quyền tuyên chiến?

A. Quốc hội.
B. Chủ tịch nước.
C. Chính phủ.
D. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

144. Theo Hiến pháp 2013, ai là người có quyền công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Chủ tịch Quốc hội.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Tổng Bí thư.

145. Theo Hiến pháp 2013, Quốc hội có quyền gì đối với hoạt động của Chính phủ?

A. Bổ nhiệm các thành viên Chính phủ.
B. Giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Chính phủ.
C. Điều hành trực tiếp các hoạt động của Chính phủ.
D. Phê duyệt ngân sách hoạt động của các Bộ.

146. Theo Hiến pháp 2013, quyền nào sau đây là quyền chính trị của công dân?

A. Quyền tự do đi lại và cư trú.
B. Quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội.
C. Quyền được bảo đảm an sinh xã hội.
D. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

147. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào có chức năng thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp?

A. Tòa án nhân dân.
B. Viện kiểm sát nhân dân.
C. Cơ quan điều tra.
D. Bộ Tư pháp.

148. Theo Hiến pháp 2013, quyền con người, quyền công dân có thể bị hạn chế trong trường hợp nào?

A. Vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
B. Khi có yêu cầu từ phía cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
C. Để đảm bảo lợi ích của Nhà nước.
D. Khi có quyết định của Tòa án.

149. Theo quy định của Hiến pháp 2013, quyền nào sau đây KHÔNG phải là quyền của công dân trong lĩnh vực kinh tế?

A. Quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm.
B. Quyền sở hữu tài sản hợp pháp.
C. Quyền được đảm bảo việc làm.
D. Quyền thừa kế.

150. Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Không có cơ quan nào có nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ Hiến pháp.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.