Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật kinh doanh bảo hiểm online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật kinh doanh bảo hiểm online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Luật kinh doanh bảo hiểm online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (173 đánh giá)

1. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm nhân thọ?

A. Bảo hiểm cháy nổ
B. Bảo hiểm tai nạn
C. Bảo hiểm tử kỳ
D. Bảo hiểm xe cơ giới

2. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được phép tăng phí bảo hiểm trong quá trình thực hiện hợp đồng không?

A. Được phép, nếu có sự thay đổi về rủi ro được bảo hiểm
B. Không được phép, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng
C. Được phép, nếu được sự đồng ý của cơ quan quản lý nhà nước
D. Không được phép trong mọi trường hợp

3. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, sự kiện bảo hiểm là gì?

A. Sự kiện khách quan do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định mà khi sự kiện đó xảy ra thì doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm
B. Sự kiện do bên mua bảo hiểm gây ra
C. Sự kiện do doanh nghiệp bảo hiểm gây ra
D. Sự kiện ngẫu nhiên xảy ra

4. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là hoạt động môi giới bảo hiểm?

A. Giới thiệu, chào bán sản phẩm bảo hiểm
B. Thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm
C. Thực hiện các dịch vụ sau bán hàng
D. Tự mình kinh doanh bảo hiểm

5. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây KHÔNG phải là đối tượng của bảo hiểm sức khỏe?

A. Chi phí khám bệnh, chữa bệnh
B. Tai nạn lao động
C. Thai sản
D. Xe cơ giới

6. Trong bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm, đối tượng được bảo hiểm là gì?

A. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sản phẩm gây ra cho người tiêu dùng
B. Chi phí sản xuất sản phẩm
C. Lợi nhuận từ việc bán sản phẩm
D. Uy tín của nhà sản xuất

7. Khi xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào được ưu tiên?

A. Thương lượng, hòa giải
B. Trọng tài
C. Tòa án
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước

8. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm phi nhân thọ?

A. Bảo hiểm nhân thọ
B. Bảo hiểm liên kết đầu tư
C. Bảo hiểm sức khỏe
D. Bảo hiểm tài sản

9. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành của Việt Nam, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm?

A. Tính mạng của con người
B. Sức khỏe của con người
C. Các hành vi vi phạm pháp luật, trái đạo đức xã hội
D. Tài sản hợp pháp của tổ chức, cá nhân

10. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đại lý bảo hiểm có được phép đồng thời làm đại lý cho nhiều doanh nghiệp bảo hiểm khác nhau không?

A. Được phép, nếu được sự đồng ý của tất cả các doanh nghiệp bảo hiểm
B. Không được phép trong mọi trường hợp
C. Được phép, nếu các sản phẩm bảo hiểm không cạnh tranh trực tiếp với nhau
D. Được phép, nếu đáp ứng đủ điều kiện do pháp luật quy định

11. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một tổ chức được cấp giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam?

A. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của pháp luật
B. Có đội ngũ quản lý, điều hành đáp ứng các tiêu chuẩn nghiệp vụ
C. Có trụ sở chính tại Việt Nam
D. Có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng ít nhất 10 năm

12. Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị hoàn lại khi nào?

A. Khi bên mua bảo hiểm đơn phương chấm dứt hợp đồng sau khi đã đóng phí bảo hiểm từ 2 năm trở lên
B. Khi người được bảo hiểm chết
C. Khi bên mua bảo hiểm không đóng phí đúng hạn
D. Khi doanh nghiệp bảo hiểm phá sản

13. Đối tượng nào sau đây được xem là người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?

A. Người được bên mua bảo hiểm chỉ định để nhận tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm chết
B. Người trực tiếp đóng phí bảo hiểm
C. Người đại diện hợp pháp của doanh nghiệp bảo hiểm
D. Người làm chứng cho hợp đồng bảo hiểm

14. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối trả tiền bảo hiểm trong trường hợp nào?

A. Người được bảo hiểm cố ý gây ra sự kiện bảo hiểm
B. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ
C. Sự kiện bảo hiểm không thuộc phạm vi bảo hiểm
D. Tất cả các đáp án trên

15. Trong bảo hiểm hàng hải, tổn thất toàn bộ ước tính (Constructive Total Loss) xảy ra khi nào?

A. Khi hàng hóa bị mất hoàn toàn
B. Khi chi phí sửa chữa hoặc phục hồi hàng hóa vượt quá giá trị của hàng hóa sau khi sửa chữa
C. Khi hàng hóa bị hư hỏng một phần
D. Khi hàng hóa bị chậm trễ trong quá trình vận chuyển

16. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm bảo hiểm
B. Ép buộc khách hàng mua bảo hiểm
C. Cạnh tranh không lành mạnh
D. Tất cả các đáp án trên

17. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đại lý bảo hiểm có trách nhiệm gì đối với khách hàng?

A. Giới thiệu, chào bán sản phẩm bảo hiểm
B. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về sản phẩm bảo hiểm
C. Thực hiện các thủ tục liên quan đến hợp đồng bảo hiểm
D. Tất cả các đáp án trên

18. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ gì khi giao kết hợp đồng bảo hiểm?

A. Cung cấp đầy đủ và trung thực thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm
B. Đóng phí bảo hiểm theo thỏa thuận
C. Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm khi có sự thay đổi về đối tượng bảo hiểm
D. Tất cả các đáp án trên

19. Trong trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm phá sản, quyền lợi của bên mua bảo hiểm được giải quyết như thế nào?

A. Được ưu tiên thanh toán trước các chủ nợ khác
B. Được bảo hiểm bởi Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
C. Không được bồi thường
D. Cả hai đáp án 1 và 2

20. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hiệu khởi kiện đối với các tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm là bao lâu?

A. 1 năm
B. 2 năm
C. 3 năm
D. 5 năm

21. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin không trung thực, dẫn đến việc doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm không đúng, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền gì?

A. Yêu cầu bên mua bảo hiểm bồi thường thiệt hại
B. Đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
C. Khởi kiện bên mua bảo hiểm
D. Tất cả các đáp án trên

22. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng được bảo hiểm là gì?

A. Trách nhiệm pháp lý phát sinh do lỗi sơ suất trong quá trình hành nghề
B. Tài sản của người hành nghề
C. Thu nhập của người hành nghề
D. Uy tín của người hành nghề

23. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm?

A. Bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai sự thật để giao kết hợp đồng
B. Người được bảo hiểm bị tai nạn
C. Doanh nghiệp bảo hiểm gặp khó khăn về tài chính
D. Bên mua bảo hiểm chuyển địa chỉ

24. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để được hưởng quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp?

A. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động
B. Đã đăng ký thất nghiệp với trung tâm dịch vụ việc làm
C. Chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày đăng ký thất nghiệp
D. Có hộ khẩu thường trú tại địa phương nơi đăng ký thất nghiệp

25. Hành vi nào sau đây của doanh nghiệp bảo hiểm là KHÔNG được phép theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?

A. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ
B. Kinh doanh bất động sản
C. Tái bảo hiểm
D. Yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm

26. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn yêu cầu trả tiền bảo hiểm là bao lâu kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm?

A. 6 tháng
B. 1 năm
C. 2 năm
D. 3 năm

27. Điều gì xảy ra nếu bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đúng thời hạn thỏa thuận?

A. Hợp đồng bảo hiểm sẽ tự động chấm dứt
B. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực trong một thời gian gia hạn nhất định
C. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền khởi kiện bên mua bảo hiểm
D. Tất cả các đáp án trên

28. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là gì?

A. Trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba
B. Tài sản của người được bảo hiểm
C. Tính mạng của người được bảo hiểm
D. Sức khỏe của người được bảo hiểm

29. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời gian xem xét, giải quyết bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm được quy định như thế nào?

A. Do doanh nghiệp bảo hiểm tự quy định
B. Theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm
C. Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ
D. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ

30. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc hoạt động bảo hiểm?

A. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối
B. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm
C. Nguyên tắc bồi thường
D. Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận

31. Đối tượng nào sau đây có thể là bên mua bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?

A. Chỉ tổ chức kinh tế
B. Chỉ cá nhân
C. Tổ chức, cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ
D. Người nước ngoài không thường trú tại Việt Nam

32. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây được bảo hiểm sức khỏe?

A. Chỉ người từ 18 đến 60 tuổi
B. Chỉ người có thu nhập ổn định
C. Sức khỏe con người
D. Chỉ người không mắc bệnh hiểm nghèo

33. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm nhân thọ?

A. Bảo hiểm cháy, nổ
B. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển
C. Bảo hiểm liên kết đầu tư
D. Bảo hiểm xe cơ giới

34. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để được cấp giấy phép thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm?

A. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của pháp luật
B. Có đội ngũ quản lý, điều hành đáp ứng các tiêu chuẩn nghiệp vụ
C. Có trụ sở làm việc ổn định
D. Có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng

35. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trách nhiệm nào sau đây thuộc về doanh nghiệp bảo hiểm?

A. Đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn
B. Cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm
C. Trả tiền bảo hiểm kịp thời và đầy đủ khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
D. Thông báo kịp thời khi có sự thay đổi về rủi ro được bảo hiểm

36. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm
B. Người được bên mua bảo hiểm chỉ định để nhận tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
C. Người đứng tên trên hợp đồng bảo hiểm
D. Người có quan hệ huyết thống với bên mua bảo hiểm

37. Trong bảo hiểm tài sản, giá trị tài sản được bảo hiểm được xác định như thế nào?

A. Do doanh nghiệp bảo hiểm tự định giá
B. Theo giá trị còn lại của tài sản
C. Theo giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm
D. Theo giá trị tài sản ghi trên hóa đơn mua bán

38. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để đại lý bảo hiểm được hoạt động?

A. Có chứng chỉ đại lý bảo hiểm
B. Có hợp đồng đại lý bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm
C. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành bảo hiểm ít nhất 2 năm
D. Có đủ năng lực hành vi dân sự

39. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây doanh nghiệp bảo hiểm không phải trả tiền bảo hiểm?

A. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do lỗi vô ý của bên mua bảo hiểm
B. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do nguyên nhân khách quan
C. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do chiến tranh
D. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do bên mua bảo hiểm vi phạm pháp luật nhưng không liên quan trực tiếp đến sự kiện bảo hiểm

40. Hành vi nào sau đây không được coi là cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

A. Thông tin sai lệch về khả năng tài chính của đối thủ cạnh tranh
B. Khuyến mại vượt quá mức quy định của pháp luật
C. Cung cấp thông tin trung thực về sản phẩm bảo hiểm của doanh nghiệp
D. Lôi kéo khách hàng của đối thủ cạnh tranh bằng cách hạ phí bảo hiểm quá mức

41. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp về hợp đồng bảo hiểm, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết?

A. Chỉ tòa án
B. Chỉ trọng tài
C. Tòa án hoặc trọng tài theo thỏa thuận của các bên
D. Chỉ cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm

42. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được phép đầu tư vốn vào lĩnh vực bất động sản không?

A. Không được phép
B. Được phép đầu tư không giới hạn
C. Được phép đầu tư nhưng phải tuân thủ các quy định về giới hạn đầu tư
D. Chỉ được phép đầu tư vào bất động sản phục vụ cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

43. Trong bảo hiểm hàng hải, tổn thất chung là gì?

A. Tổn thất do thiên tai gây ra cho hàng hóa
B. Những hy sinh hoặc chi phí đặc biệt được thực hiện một cách cố ý, hợp lý nhằm mục đích cứu tàu, hàng hóa và các tài sản khác trên tàu thoát khỏi một hiểm họa chung
C. Tổn thất do cướp biển gây ra
D. Tổn thất do lỗi của thuyền trưởng

44. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm gì trong việc quản lý và sử dụng vốn?

A. Tự do sử dụng vốn mà không cần tuân thủ quy định nào
B. Sử dụng vốn để đầu tư vào các dự án có lợi nhuận cao nhất
C. Quản lý và sử dụng vốn theo quy định của pháp luật để đảm bảo khả năng thanh toán
D. Gửi toàn bộ vốn vào ngân hàng nhà nước

45. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm phi nhân thọ?

A. Bảo hiểm sinh kỳ
B. Bảo hiểm tử kỳ
C. Bảo hiểm tai nạn con người
D. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới

46. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, khi nào thì hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực?

A. Khi bên mua bảo hiểm nộp hồ sơ yêu cầu bảo hiểm
B. Khi doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận bảo hiểm
C. Khi bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm lần đầu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác
D. Khi hợp đồng bảo hiểm được công chứng

47. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, phí bảo hiểm được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?

A. Chỉ dựa trên giá trị tài sản được bảo hiểm
B. Chỉ dựa trên độ tuổi của người được bảo hiểm
C. Dựa trên đánh giá rủi ro và các yếu tố khác có liên quan
D. Do doanh nghiệp bảo hiểm tự quyết định

48. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm là bao lâu?

A. 1 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm
B. 2 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm
C. 3 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm
D. 5 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm

49. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn giải quyết bồi thường bảo hiểm được quy định như thế nào?

A. Do doanh nghiệp bảo hiểm tự quy định
B. Theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm
C. Tối đa 30 ngày kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường
D. Tối đa 15 ngày kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm

50. Hành vi nào sau đây là vi phạm quy định về kinh doanh bảo hiểm?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm chủ động giảm phí bảo hiểm cho khách hàng thân thiết
B. Đại lý bảo hiểm tư vấn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của khách hàng
C. Doanh nghiệp bảo hiểm từ chối trả tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm không thuộc phạm vi bảo hiểm
D. Doanh nghiệp bảo hiểm không trích lập đầy đủ dự phòng nghiệp vụ theo quy định

51. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây được coi là hoạt động môi giới bảo hiểm?

A. Tư vấn cho khách hàng về sản phẩm bảo hiểm phù hợp
B. Đại diện cho doanh nghiệp bảo hiểm để thu phí bảo hiểm
C. Đại diện cho bên mua bảo hiểm để đàm phán và thu xếp giao kết hợp đồng bảo hiểm
D. Thẩm định rủi ro và đánh giá tổn thất

52. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm vô hiệu trong trường hợp nào sau đây?

A. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ
B. Bên mua bảo hiểm không thông báo sự kiện bảo hiểm kịp thời
C. Bên mua bảo hiểm cố ý gây ra sự kiện bảo hiểm
D. Doanh nghiệp bảo hiểm chậm trễ trong việc giải quyết bồi thường

53. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, mục đích của việc thành lập quỹ bảo vệ người được bảo hiểm là gì?

A. Để tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp bảo hiểm
B. Để hỗ trợ người được bảo hiểm trong trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm mất khả năng thanh toán
C. Để tài trợ cho các hoạt động nghiên cứu về bảo hiểm
D. Để quảng bá hình ảnh của ngành bảo hiểm

54. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp sai thông tin làm ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền gì?

A. Tăng phí bảo hiểm
B. Đình chỉ hợp đồng bảo hiểm
C. Từ chối trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
D. Yêu cầu bên mua bảo hiểm bồi thường thiệt hại

55. Trong bảo hiểm nhân thọ, sự kiện bảo hiểm là gì?

A. Sự kiện làm phát sinh trách nhiệm của bên mua bảo hiểm
B. Sự kiện khách quan do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định mà khi sự kiện đó xảy ra thì doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm
C. Sự kiện bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm đầy đủ
D. Sự kiện doanh nghiệp bảo hiểm được cấp phép hoạt động

56. Quyền lợi nào sau đây không phải là quyền của bên mua bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?

A. Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
B. Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng
C. Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp thông tin liên quan đến hợp đồng bảo hiểm
D. Tự ý thay đổi điều khoản, điều kiện của hợp đồng bảo hiểm

57. Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm?

A. Thực hiện các biện pháp đề phòng và hạn chế rủi ro
B. Cung cấp thông tin không trung thực về đối tượng bảo hiểm
C. Đánh giá rủi ro và khả năng chịu rủi ro
D. Giải quyết bồi thường, trả tiền bảo hiểm

58. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là gì?

A. Bản thân người gây ra thiệt hại
B. Trách nhiệm dân sự của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba
C. Tài sản của người gây ra thiệt hại
D. Sức khỏe của người gây ra thiệt hại

59. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm?

A. Khi bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ theo thời hạn thỏa thuận
B. Khi bên mua bảo hiểm thay đổi địa chỉ liên lạc
C. Khi bên mua bảo hiểm chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm cho người khác
D. Khi bên mua bảo hiểm không thông báo về việc giảm rủi ro được bảo hiểm

60. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây không được bảo hiểm?

A. Tính mạng của người dưới 18 tuổi
B. Các quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng trái pháp luật
C. Sức khỏe của người trên 60 tuổi
D. Trách nhiệm dân sự của người điều khiển phương tiện giao thông

61. Điều kiện nào sau đây không thuộc về yêu cầu đối với người quản lý, điều hành doanh nghiệp bảo hiểm?

A. Có bằng cấp chuyên môn về bảo hiểm.
B. Có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm.
C. Không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Có quốc tịch Việt Nam.

62. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây bên mua bảo hiểm có quyền hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm tăng phí bảo hiểm sau khi hợp đồng đã ký kết.
B. Bên mua bảo hiểm không còn nhu cầu bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm phá sản.
D. Bên mua bảo hiểm chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản được bảo hiểm cho người khác.

63. Điều gì xảy ra nếu bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng?

A. Hợp đồng bảo hiểm tự động gia hạn thêm một năm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm phải thông báo cho bên mua bảo hiểm trước khi chấm dứt hợp đồng.
C. Hợp đồng bảo hiểm tạm thời đình chỉ hiệu lực hoặc chấm dứt theo thỏa thuận trong hợp đồng.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm vẫn phải bồi thường nếu sự kiện bảo hiểm xảy ra.

64. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ nào sau đây?

A. Thông báo ngay lập tức cho doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Giữ nguyên hiện trường sự kiện bảo hiểm.
C. Cung cấp đầy đủ thông tin và tài liệu liên quan đến sự kiện bảo hiểm.
D. Tất cả các đáp án trên.

65. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây doanh nghiệp bảo hiểm **không** có nghĩa vụ bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm?

A. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do lỗi vô ý của bên mua bảo hiểm.
B. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do hành vi cố ý của bên mua bảo hiểm nhằm gây thiệt hại.
C. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do nguyên nhân khách quan, bất khả kháng.
D. Sự kiện bảo hiểm xảy ra trong thời gian hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.

66. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có thể sử dụng biện pháp nào sau đây để quản lý rủi ro?

A. Đầu tư vào các dự án có rủi ro cao.
B. Tái bảo hiểm.
C. Cho vay với lãi suất cao.
D. Kinh doanh chứng khoán phái sinh.

67. Quy định nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm?

A. Hợp đồng bảo hiểm không được phép chuyển giao trong mọi trường hợp.
B. Chỉ doanh nghiệp bảo hiểm mới có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
C. Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm phải được sự đồng ý bằng văn bản của doanh nghiệp bảo hiểm.
D. Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm chỉ cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

68. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được phép đồng thời kinh doanh cả bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ không?

A. Được phép, không có hạn chế.
B. Không được phép.
C. Được phép, nhưng phải thành lập hai pháp nhân riêng biệt.
D. Được phép, nhưng phải tuân thủ các điều kiện về vốn và quản lý rủi ro do pháp luật quy định.

69. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

A. Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận.
B. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối.
C. Nguyên tắc cạnh tranh không lành mạnh.
D. Nguyên tắc bảo mật thông tin khách hàng.

70. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, loại hình bảo hiểm nào sau đây là bắt buộc?

A. Bảo hiểm nhân thọ.
B. Bảo hiểm tài sản.
C. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
D. Bảo hiểm du lịch.

71. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây của doanh nghiệp bảo hiểm là cạnh tranh không lành mạnh?

A. Cung cấp sản phẩm bảo hiểm với mức phí thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
B. Quảng cáo sản phẩm bảo hiểm một cách trung thực và khách quan.
C. Cố ý đưa thông tin sai lệch, gây ảnh hưởng đến uy tín của đối thủ cạnh tranh.
D. Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm từ đối thủ cạnh tranh.

72. Phát biểu nào sau đây là đúng về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin không liên quan đến rủi ro được bảo hiểm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ bồi thường ngay cả khi sự kiện bảo hiểm xảy ra do hành vi vi phạm pháp luật của bên mua bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường nếu bên mua bảo hiểm không thông báo kịp thời về sự kiện bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm không có quyền kiểm tra, giám định tổn thất khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

73. Trong Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây được xem là hành vi trục lợi bảo hiểm?

A. Khai báo trung thực về tình trạng sức khỏe khi mua bảo hiểm nhân thọ.
B. Tự gây thiệt hại tài sản để nhận tiền bồi thường bảo hiểm.
C. Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích rõ các điều khoản trong hợp đồng.
D. Thương lượng với doanh nghiệp bảo hiểm về mức phí bảo hiểm.

74. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là gì?

A. Bản thân người gây ra thiệt hại.
B. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.
C. Tài sản của người gây ra thiệt hại.
D. Tính mạng và sức khỏe của người gây ra thiệt hại.

75. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?

A. Người được bảo hiểm.
B. Người mua bảo hiểm.
C. Người được chỉ định nhận tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm chết.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm.

76. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai lệch, ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro của doanh nghiệp bảo hiểm, hậu quả pháp lý nào sau đây có thể xảy ra?

A. Hợp đồng bảo hiểm đương nhiên chấm dứt và doanh nghiệp bảo hiểm phải hoàn trả phí bảo hiểm.
B. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực nhưng doanh nghiệp bảo hiểm có quyền tăng phí bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng và không hoàn trả phí bảo hiểm.
D. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực và doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

77. Phát biểu nào sau đây là đúng về vai trò của Nhà nước trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

A. Nhà nước trực tiếp tham gia điều hành các doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Nhà nước không can thiệp vào hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
C. Nhà nước tạo hành lang pháp lý, giám sát và quản lý hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
D. Nhà nước đảm bảo lợi nhuận cho các doanh nghiệp bảo hiểm.

78. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây không được phép thực hiện bởi doanh nghiệp môi giới bảo hiểm?

A. Giới thiệu, chào bán sản phẩm bảo hiểm.
B. Thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm.
C. Đánh giá rủi ro và tư vấn bảo hiểm.
D. Trực tiếp kinh doanh bảo hiểm.

79. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây **không** thuộc phạm vi hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

A. Kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.
B. Kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.
C. Kinh doanh tái bảo hiểm.
D. Kinh doanh bất động sản.

80. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, mục đích của việc thành lập Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm là gì?

A. Hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm khi gặp khó khăn về tài chính.
B. Bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm trong trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm mất khả năng thanh toán.
C. Tài trợ cho các hoạt động nghiên cứu về bảo hiểm.
D. Khuyến khích người dân tham gia bảo hiểm.

81. Trong hợp đồng bảo hiểm, điều khoản nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất?

A. Điều khoản về phương thức giải quyết tranh chấp.
B. Điều khoản về định nghĩa các thuật ngữ.
C. Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.
D. Điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên.

82. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây được ưu tiên?

A. Thương lượng, hòa giải.
B. Khởi kiện tại tòa án.
C. Trọng tài.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.

83. Điểm khác biệt cơ bản giữa bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ là gì?

A. Bảo hiểm nhân thọ chỉ bảo hiểm cho con người, còn bảo hiểm phi nhân thọ chỉ bảo hiểm cho tài sản.
B. Bảo hiểm nhân thọ có giá trị tích lũy và bảo hiểm phi nhân thọ thì không.
C. Bảo hiểm nhân thọ có thời hạn ngắn hơn bảo hiểm phi nhân thọ.
D. Bảo hiểm nhân thọ không yêu cầu khám sức khỏe, còn bảo hiểm phi nhân thọ thì có.

84. Hành vi nào sau đây của đại lý bảo hiểm là vi phạm pháp luật?

A. Cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về sản phẩm bảo hiểm.
B. Thu phí bảo hiểm cao hơn mức quy định của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
D. Tham gia các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ.

85. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành của Việt Nam, đối tượng nào sau đây **không** được bảo hiểm?

A. Tính mạng của con người.
B. Sức khỏe của con người.
C. Các rủi ro mang tính chất đầu cơ.
D. Tài sản và các quyền tài sản.

86. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn để bên mua bảo hiểm có quyền khởi kiện doanh nghiệp bảo hiểm về tranh chấp hợp đồng bảo hiểm là bao lâu kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm?

A. 1 năm
B. 2 năm
C. 3 năm
D. 5 năm

87. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ‘sự kiện bảo hiểm’ được định nghĩa là gì?

A. Sự kiện khách quan do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định mà khi sự kiện đó xảy ra thì doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm.
B. Sự kiện do bên mua bảo hiểm gây ra.
C. Sự kiện do doanh nghiệp bảo hiểm gây ra.
D. Sự kiện bất kỳ gây thiệt hại về tài sản.

88. Điều kiện nào sau đây **không** phải là điều kiện để một hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực?

A. Bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm.
B. Đối tượng bảo hiểm phải tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng.
C. Hợp đồng bảo hiểm phải được công chứng, chứng thực.
D. Bên mua bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm đầy đủ.

89. Trong bảo hiểm hàng hải, khái niệm ‘tổn thất chung’ được hiểu như thế nào?

A. Tổn thất chỉ xảy ra đối với một chủ hàng.
B. Tổn thất do thiên tai gây ra.
C. Tổn thất do hành vi cố ý của thuyền trưởng.
D. Những hy sinh hoặc chi phí đặc biệt được thực hiện một cách cố ý, hợp lý nhằm cứu tàu, hàng hóa và các đối tượng khác trên tàu thoát khỏi một hiểm họa chung.

90. Trong bảo hiểm tài sản, khái niệm ‘giá trị bảo hiểm’ được hiểu là gì?

A. Giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm xảy ra sự kiện bảo hiểm.
B. Giá trị tài sản được ghi trong hợp đồng bảo hiểm, làm căn cứ để tính phí bảo hiểm và bồi thường.
C. Giá trị còn lại của tài sản sau khi đã khấu hao.
D. Giá trị mà bên mua bảo hiểm mong muốn nhận được khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

91. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Ép buộc các tổ chức, cá nhân mua bảo hiểm dưới mọi hình thức
B. Tăng phí bảo hiểm khi rủi ro tăng lên
C. Từ chối trả tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm không thuộc phạm vi bảo hiểm
D. Yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác

92. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm phi nhân thọ?

A. Bảo hiểm sinh kỳ
B. Bảo hiểm tử kỳ
C. Bảo hiểm hưu trí
D. Bảo hiểm tài sản

93. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm được quyền từ chối trả tiền bảo hiểm?

A. Người được bảo hiểm chết do bệnh hiểm nghèo
B. Người được bảo hiểm chết do tự tử trong tình trạng tinh thần minh mẫn
C. Người được bảo hiểm bị tai nạn giao thông
D. Người được bảo hiểm chết do thiên tai

94. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền gì?

A. Đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng bảo hiểm và thu phí bảo hiểm đã đóng
B. Yêu cầu bên mua bảo hiểm bồi thường thiệt hại
C. Khởi kiện ra tòa án
D. Đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm và không hoàn trả phí bảo hiểm đã đóng

95. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người có quyền lợi được bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm?

A. Bên mua bảo hiểm
B. Người được bảo hiểm
C. Người thụ hưởng
D. Tất cả các đối tượng trên

96. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào được ưu tiên?

A. Thương lượng, hòa giải
B. Trọng tài
C. Tòa án
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước

97. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây không được coi là hoạt động môi giới bảo hiểm?

A. Giới thiệu, chào bán sản phẩm bảo hiểm
B. Thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm
C. Thực hiện các dịch vụ sau bán hàng
D. Đánh giá rủi ro

98. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm gì đối với thông tin mà bên mua bảo hiểm cung cấp?

A. Sử dụng thông tin đó cho mục đích thương mại
B. Bảo mật thông tin đó
C. Cung cấp thông tin đó cho bên thứ ba
D. Công khai thông tin đó

99. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là gì?

A. Tài sản của người được bảo hiểm
B. Tính mạng của người được bảo hiểm
C. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người được bảo hiểm cho người thứ ba
D. Sức khỏe của người được bảo hiểm

100. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được phép đầu tư vốn vào lĩnh vực bất động sản không?

A. Không được phép
B. Được phép đầu tư không giới hạn
C. Được phép đầu tư theo quy định của pháp luật
D. Chỉ được phép đầu tư vào bất động sản phục vụ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

101. Trong bảo hiểm nhân thọ, ai là người có quyền chỉ định hoặc thay đổi người thụ hưởng?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm
B. Người được bảo hiểm
C. Bên mua bảo hiểm
D. Người thụ hưởng

102. Trong trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm phá sản, quyền lợi của bên mua bảo hiểm được giải quyết như thế nào?

A. Bên mua bảo hiểm mất toàn bộ quyền lợi
B. Quyền lợi của bên mua bảo hiểm được bảo đảm bởi Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
C. Quyền lợi của bên mua bảo hiểm được giải quyết theo thứ tự ưu tiên sau các chủ nợ khác
D. Quyền lợi của bên mua bảo hiểm do Nhà nước bảo đảm

103. Trong trường hợp nào sau đây, hợp đồng bảo hiểm có thể bị vô hiệu?

A. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ
B. Bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin sai sự thật khi giao kết hợp đồng
C. Doanh nghiệp bảo hiểm từ chối trả tiền bảo hiểm không đúng quy định
D. Cả bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm đều vi phạm hợp đồng

104. Trong bảo hiểm sức khỏe, ‘thời gian chờ’ được hiểu là gì?

A. Thời gian doanh nghiệp bảo hiểm xem xét hồ sơ yêu cầu bảo hiểm
B. Thời gian bên mua bảo hiểm phải chờ để hợp đồng có hiệu lực
C. Thời gian mà người được bảo hiểm phải chờ trước khi được hưởng quyền lợi bảo hiểm đối với một số bệnh hoặc sự kiện nhất định
D. Thời gian doanh nghiệp bảo hiểm giải quyết bồi thường

105. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn yêu cầu trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường bảo hiểm là bao lâu kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm?

A. 1 năm
B. 2 năm
C. 3 năm
D. 5 năm

106. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, loại hình bảo hiểm nào sau đây là bảo hiểm bắt buộc?

A. Bảo hiểm nhân thọ
B. Bảo hiểm xe cơ giới đối với trách nhiệm dân sự của chủ xe
C. Bảo hiểm tài sản
D. Bảo hiểm sức khỏe

107. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong kinh doanh bảo hiểm?

A. Giảm phí bảo hiểm cho khách hàng thân thiết
B. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm bảo hiểm của đối thủ cạnh tranh
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm bảo hiểm
D. Đa dạng hóa các kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm

108. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai có trách nhiệm giám sát hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

A. Bộ Tài chính
B. Ngân hàng Nhà nước
C. Bộ Công Thương
D. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

109. Hành vi nào sau đây của doanh nghiệp bảo hiểm là vi phạm Luật Kinh doanh bảo hiểm?

A. Từ chối bồi thường khi sự kiện bảo hiểm không thuộc phạm vi bảo hiểm
B. Áp dụng lãi suất thấp hơn lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố
C. Cố ý trì hoãn việc giải quyết bồi thường bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm đã xảy ra
D. Tăng phí bảo hiểm khi rủi ro tăng lên

110. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong thời gian chờ giải quyết bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ gì?

A. Không có nghĩa vụ gì
B. Phải tạm ứng chi phí khắc phục hậu quả
C. Phải thông báo tiến độ giải quyết bồi thường cho bên mua bảo hiểm
D. Phải trả lãi trên số tiền bồi thường

111. Trong bảo hiểm tài sản, ‘giá trị bảo hiểm’ là gì?

A. Giá trị thị trường của tài sản
B. Giá trị còn lại của tài sản
C. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trả khi tài sản bị tổn thất
D. Giá trị tài sản được ghi trong hợp đồng bảo hiểm và là cơ sở để tính phí bảo hiểm và bồi thường

112. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘tổn thất toàn bộ ước tính’ (Constructive Total Loss) là gì?

A. Hàng hóa bị mất hoàn toàn
B. Chi phí sửa chữa hoặc phục hồi hàng hóa vượt quá giá trị của nó
C. Hàng hóa bị hư hỏng một phần
D. Hàng hóa bị tịch thu

113. Trong hợp đồng bảo hiểm, ‘sự kiện bảo hiểm’ được hiểu là gì?

A. Sự kiện mà bên mua bảo hiểm mong muốn xảy ra
B. Sự kiện khách quan do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định mà khi sự kiện đó xảy ra thì doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường
C. Sự kiện bất khả kháng
D. Sự kiện do bên mua bảo hiểm tự gây ra

114. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một tổ chức được cấp giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

A. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của pháp luật
B. Có đội ngũ quản lý, điều hành đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định
C. Có trụ sở chính đặt tại khu vực kinh tế trọng điểm
D. Có chiến lược kinh doanh khả thi

115. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây có thể đồng thời là bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm?

A. Người giám hộ của người chưa thành niên
B. Chính bản thân người đó
C. Người được ủy quyền
D. Tổ chức từ thiện

116. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ‘hợp đồng bảo hiểm vô hiệu từng phần’ là gì?

A. Hợp đồng bảo hiểm hết hiệu lực
B. Hợp đồng bảo hiểm chưa có hiệu lực
C. Chỉ một phần của hợp đồng bảo hiểm không có hiệu lực, các phần còn lại vẫn có hiệu lực
D. Hợp đồng bảo hiểm bị sửa đổi

117. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp những thông tin gì?

A. Thông tin về tài sản cá nhân
B. Thông tin liên quan đến rủi ro được bảo hiểm
C. Thông tin về thu nhập cá nhân
D. Thông tin về các mối quan hệ xã hội

118. Trong Luật Kinh doanh bảo hiểm, ‘bên mua bảo hiểm’ có nghĩa vụ gì quan trọng nhất?

A. Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
B. Đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng thời hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng
C. Chỉ định người thụ hưởng bảo hiểm
D. Kiểm tra sức khỏe định kỳ

119. Trong bảo hiểm nhân thọ, ‘giá trị hoàn lại’ là gì?

A. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trả khi người được bảo hiểm chết
B. Số tiền mà bên mua bảo hiểm nhận được khi chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
C. Tổng số phí bảo hiểm mà bên mua bảo hiểm đã đóng
D. Số tiền lãi mà bên mua bảo hiểm nhận được từ hợp đồng bảo hiểm

120. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây không được bảo hiểm?

A. Tính mạng của người dưới 18 tuổi
B. Các quyền tài sản hợp pháp
C. Trách nhiệm dân sự đối với người thứ ba
D. Các hành vi vi phạm pháp luật, trái với đạo đức xã hội

121. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong bảo hiểm tài sản, giá trị tài sản được bảo hiểm được xác định như thế nào?

A. Do doanh nghiệp bảo hiểm tự ý định giá.
B. Do bên mua bảo hiểm tự khai báo.
C. Theo giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm.
D. Theo giá trị còn lại của tài sản sau khi đã khấu hao.

122. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm tăng phí bảo hiểm đột ngột khi có nhiều sự kiện bảo hiểm xảy ra.
B. Cá nhân, tổ chức cung cấp thông tin sai lệch để trục lợi bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm từ chối chi trả bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm không rõ ràng.
D. Bên mua bảo hiểm yêu cầu thay đổi điều khoản hợp đồng bảo hiểm.

123. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được quyền yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe không?

A. Không được phép yêu cầu.
B. Được phép yêu cầu, nhưng phải đảm bảo tính bảo mật.
C. Chỉ được phép yêu cầu đối với bảo hiểm nhân thọ.
D. Chỉ được phép yêu cầu khi có nghi ngờ về gian lận.

124. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có được phép đầu tư vốn vào lĩnh vực bất động sản không?

A. Không được phép đầu tư vào bất động sản.
B. Được phép đầu tư không quá 5% tổng nguồn vốn.
C. Được phép đầu tư nhưng phải tuân thủ các quy định về an toàn vốn.
D. Được phép đầu tư không giới hạn.

125. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, khi nào hợp đồng bảo hiểm vô hiệu?

A. Khi bên mua bảo hiểm không đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng.
B. Khi đối tượng bảo hiểm không tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng.
C. Khi phí bảo hiểm quá cao.
D. Khi doanh nghiệp bảo hiểm thay đổi tên.

126. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hiệu khởi kiện đối với các tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm là bao lâu?

A. 1 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm.
B. 2 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm.
C. 3 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm.
D. 5 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm.

127. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một tổ chức được cấp giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh bảo hiểm?

A. Có vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của pháp luật.
B. Có đội ngũ quản lý, điều hành đáp ứng tiêu chuẩn nghiệp vụ.
C. Có trụ sở chính đặt tại khu vực kinh tế đặc biệt.
D. Có khả năng tài chính để thực hiện các cam kết với khách hàng.

128. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, khi xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây được ưu tiên?

A. Thương lượng, hòa giải.
B. Khởi kiện tại tòa án.
C. Trọng tài thương mại.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.

129. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây có thể là người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?

A. Chỉ có thể là vợ hoặc chồng của người được bảo hiểm.
B. Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào được bên mua bảo hiểm chỉ định.
C. Chỉ có thể là con cái của người được bảo hiểm.
D. Chỉ có thể là bố mẹ của người được bảo hiểm.

130. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm gì đối với thông tin cá nhân của khách hàng?

A. Được phép sử dụng thông tin cá nhân cho mục đích quảng cáo mà không cần sự đồng ý của khách hàng.
B. Phải bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
C. Có quyền chia sẻ thông tin cá nhân của khách hàng cho các đối tác kinh doanh.
D. Không chịu trách nhiệm về việc bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.

131. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, loại hình bảo hiểm nào sau đây là bảo hiểm bắt buộc?

A. Bảo hiểm sức khỏe.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
C. Bảo hiểm nhà tư nhân.
D. Bảo hiểm du lịch.

132. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây doanh nghiệp bảo hiểm được miễn trừ trách nhiệm bồi thường?

A. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do lỗi vô ý của người được bảo hiểm.
B. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do chiến tranh, bạo loạn.
C. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do thiên tai.
D. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do bên mua bảo hiểm không đóng phí đúng hạn.

133. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hành vi nào sau đây của đại lý bảo hiểm là vi phạm pháp luật?

A. Cung cấp thông tin trung thực về sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
B. Thu phí bảo hiểm theo đúng quy định của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Xúi giục khách hàng hủy hợp đồng bảo hiểm hiện có để mua sản phẩm bảo hiểm mới của mình.
D. Tham gia các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ bảo hiểm.

134. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, ai là người có trách nhiệm chứng minh sự kiện bảo hiểm xảy ra?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm.
C. Cơ quan công an.
D. Tòa án.

135. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây không được coi là hoạt động đại lý bảo hiểm?

A. Giới thiệu, chào bán sản phẩm bảo hiểm.
B. Thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm.
C. Thực hiện giám định tổn thất.
D. Thu phí bảo hiểm.

136. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, người nào sau đây không được làm đại lý bảo hiểm?

A. Người đã được cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm.
B. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
C. Người có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính.
D. Người có bằng cấp về bảo hiểm.

137. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây không được bảo hiểm?

A. Tính mạng của người dưới 18 tuổi.
B. Tài sản thuộc sở hữu của nhà nước.
C. Các hành vi vi phạm pháp luật, trái đạo đức xã hội.
D. Trách nhiệm dân sự của người tham gia giao thông.

138. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm là gì?

A. Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ có trách nhiệm khi bên mua bảo hiểm đã đóng đủ phí bảo hiểm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường theo thỏa thuận trong hợp đồng.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối trả tiền bảo hiểm nếu sự kiện bảo hiểm xảy ra do lỗi của bên mua bảo hiểm.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ trả một phần tiền bảo hiểm, phần còn lại do bên mua bảo hiểm tự chịu.

139. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, mục đích của việc thành lập Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm là gì?

A. Để hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm khi gặp khó khăn về tài chính.
B. Để bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm trong trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm mất khả năng thanh toán.
C. Để quảng bá cho các sản phẩm bảo hiểm.
D. Để tài trợ cho các hoạt động nghiên cứu về bảo hiểm.

140. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm là gì?

A. Chỉ có quyền thu phí môi giới, không có nghĩa vụ đối với khách hàng.
B. Có quyền lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm tốt nhất cho khách hàng và có nghĩa vụ bảo mật thông tin của khách hàng.
C. Có quyền quyết định mức phí bảo hiểm và có nghĩa vụ bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
D. Không có quyền tư vấn cho khách hàng về sản phẩm bảo hiểm.

141. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, sự kiện bảo hiểm là gì?

A. Sự kiện khách quan do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định mà khi sự kiện đó xảy ra thì doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm.
B. Sự kiện chủ quan do bên mua bảo hiểm tạo ra để trục lợi bảo hiểm.
C. Sự kiện do doanh nghiệp bảo hiểm tự ý quy định trong hợp đồng bảo hiểm.
D. Sự kiện ngẫu nhiên xảy ra mà không liên quan đến hợp đồng bảo hiểm.

142. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trường hợp nào sau đây bên mua bảo hiểm được hoàn phí bảo hiểm khi chấm dứt hợp đồng trước thời hạn?

A. Bên mua bảo hiểm đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không có lý do chính đáng.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm đơn phương chấm dứt hợp đồng do bên mua bảo hiểm vi phạm nghĩa vụ.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm không có khả năng thanh toán.
D. Bên mua bảo hiểm chuyển nhượng hợp đồng cho người khác.

143. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

A. Không bắt buộc, có thể thỏa thuận bằng lời nói.
B. Bắt buộc phải lập thành văn bản.
C. Chỉ bắt buộc đối với bảo hiểm nhân thọ.
D. Chỉ bắt buộc đối với bảo hiểm tài sản có giá trị lớn.

144. Trong Luật Kinh doanh bảo hiểm, ‘bên mua bảo hiểm’ có quyền gì sau đây?

A. Đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm sau 30 ngày kể từ ngày giao kết.
B. Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
C. Tự ý thay đổi điều khoản hợp đồng bảo hiểm mà không cần sự đồng ý của doanh nghiệp bảo hiểm.
D. Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm cho bất kỳ ai mà không cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

145. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hình thức nào sau đây không phải là hình thức hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm?

A. Công ty trách nhiệm hữu hạn.
B. Công ty cổ phần.
C. Hợp tác xã.
D. Chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài.

146. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, trong trường hợp bên mua bảo hiểm chết, quyền lợi bảo hiểm được giải quyết như thế nào?

A. Hợp đồng bảo hiểm tự động chấm dứt.
B. Quyền lợi bảo hiểm được chuyển cho người thừa kế hợp pháp hoặc người thụ hưởng được chỉ định.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm giữ lại toàn bộ số tiền bảo hiểm.
D. Số tiền bảo hiểm được sung công quỹ.

147. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời gian hoạt động tối đa của một chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài tại Việt Nam là bao lâu?

A. Không quá 5 năm.
B. Không quá 10 năm.
C. Bằng thời gian hoạt động còn lại của doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài.
D. Không có quy định về thời gian hoạt động tối đa.

148. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm?

A. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ theo thời hạn quy định.
B. Bên mua bảo hiểm thay đổi nghề nghiệp.
C. Bên mua bảo hiểm chuyển nơi cư trú.
D. Bên mua bảo hiểm bị bệnh hiểm nghèo.

149. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, điều gì xảy ra khi bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng bảo hiểm?

A. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực và doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường đầy đủ.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và không phải trả lại phí bảo hiểm.
C. Hợp đồng bảo hiểm sẽ được điều chỉnh để phù hợp với thông tin đúng sự thật.
D. Bên mua bảo hiểm chỉ bị phạt hành chính.

150. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn xem xét, giải quyết bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm được quy định như thế nào?

A. Không quá 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
B. Không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
C. Không quá 60 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
D. Không có quy định cụ thể về thời hạn này.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.