Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật so sánh online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật so sánh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Luật so sánh online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (223 đánh giá)

1. So sánh cách tiếp cận của Civil Law và Common Law đối với việc giải thích hợp đồng?

A. Civil Law tập trung vào ý chí chủ quan của các bên, trong khi Common Law tập trung vào ý nghĩa khách quan của các điều khoản.
B. Common Law tập trung vào ý chí chủ quan của các bên, trong khi Civil Law tập trung vào ý nghĩa khách quan của các điều khoản.
C. Cả hai hệ thống đều tiếp cận theo cùng một cách.
D. Không thể so sánh được.

2. Trong lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình, hệ thống pháp luật nào có xu hướng công nhận hôn nhân đồng giới?

A. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).
B. Hệ thống pháp luật của các nước bảo thủ.
C. Hệ thống pháp luật của các nước có quan điểm tiến bộ về quyền con người.
D. Không có hệ thống pháp luật nào công nhận hôn nhân đồng giới.

3. Trong lĩnh vực luật môi trường, hệ thống pháp luật nào có xu hướng áp dụng nguyên tắc ‘người gây ô nhiễm phải trả tiền’ một cách triệt để hơn?

A. Không có sự khác biệt đáng kể.
B. Hệ thống pháp luật của các nước đang phát triển.
C. Hệ thống pháp luật của các nước có nền kinh tế phát triển và ý thức bảo vệ môi trường cao.
D. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).

4. Trong lĩnh vực luật hình sự, hệ thống pháp luật nào thường áp dụng nguyên tắc ‘suy đoán vô tội’ một cách nghiêm ngặt hơn?

A. Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa.
B. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).
C. Cả hai hệ thống Civil Law và Common Law đều áp dụng nguyên tắc này một cách tương đương.
D. Không thể so sánh được.

5. Hệ thống pháp luật nào thuộc dòng họ luật Civil Law?

A. Hệ thống pháp luật Anh.
B. Hệ thống pháp luật Mỹ.
C. Hệ thống pháp luật Đức.
D. Hệ thống pháp luật Úc.

6. Trong lĩnh vực luật lao động, hệ thống pháp luật nào có xu hướng bảo vệ quyền lợi của người lao động mạnh mẽ hơn?

A. Không có sự khác biệt đáng kể.
B. Hệ thống pháp luật của các nước có nền kinh tế thị trường tự do.
C. Hệ thống pháp luật của các nước theo chủ nghĩa xã hội.
D. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).

7. Ưu điểm của việc sử dụng luật so sánh trong việc giải thích điều ước quốc tế là gì?

A. Giúp các quốc gia áp đặt quan điểm pháp luật của mình lên các quốc gia khác.
B. Giúp xác định ý nghĩa chung của các khái niệm pháp lý được sử dụng trong điều ước, tránh sự hiểu lầm và xung đột.
C. Giúp các quốc gia trốn tránh nghĩa vụ theo điều ước.
D. Không có ưu điểm gì.

8. Trong lĩnh vực luật đầu tư quốc tế, điều gì quan trọng nhất để thu hút đầu tư nước ngoài?

A. Áp dụng các biện pháp bảo hộ mậu dịch.
B. Xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.
C. Tăng cường kiểm soát vốn.
D. Không cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào một số lĩnh vực.

9. Hệ thống pháp luật nào có xu hướng bảo vệ dữ liệu cá nhân mạnh mẽ hơn?

A. Hệ thống pháp luật của các nước có nền kinh tế thị trường tự do.
B. Hệ thống pháp luật của các nước châu Âu.
C. Hệ thống pháp luật của các nước đang phát triển.
D. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).

10. So sánh cách tiếp cận của Civil Law và Common Law đối với vấn đề giải thích luật?

A. Civil Law tập trung vào mục đích và ý chí của nhà làm luật, trong khi Common Law tập trung vào ngôn ngữ và cấu trúc của luật.
B. Common Law tập trung vào mục đích và ý chí của nhà làm luật, trong khi Civil Law tập trung vào ngôn ngữ và cấu trúc của luật.
C. Cả hai hệ thống đều tiếp cận theo cùng một cách.
D. Không thể so sánh được.

11. Tại sao luật so sánh quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế?

A. Giúp các quốc gia hiểu rõ hơn về hệ thống chính trị của nhau.
B. Giúp các quốc gia hài hòa hóa pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác và giao dịch quốc tế.
C. Giúp các quốc gia giải quyết tranh chấp quốc tế.
D. Giúp các quốc gia bảo vệ chủ quyền quốc gia.

12. Lợi ích của việc nghiên cứu luật so sánh đối với sinh viên luật là gì?

A. Giúp sinh viên hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật của quốc gia mình.
B. Mở rộng kiến thức và tầm nhìn về các hệ thống pháp luật khác nhau trên thế giới.
C. Phát triển khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề pháp lý.
D. Tất cả các lợi ích trên.

13. So sánh cách tiếp cận của Civil Law và Common Law đối với vấn đề bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng?

A. Civil Law có xu hướng áp dụng các nguyên tắc chung và trừu tượng hơn, trong khi Common Law dựa nhiều vào án lệ cụ thể.
B. Common Law có xu hướng áp dụng các nguyên tắc chung và trừu tượng hơn, trong khi Civil Law dựa nhiều vào án lệ cụ thể.
C. Cả hai hệ thống đều tiếp cận theo cùng một cách.
D. Không thể so sánh được.

14. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với việc hài hòa hóa pháp luật giữa các quốc gia?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và thuật ngữ pháp lý.
B. Sự khác biệt về văn hóa, lịch sử và hệ thống chính trị.
C. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế.
D. Thiếu nguồn lực tài chính.

15. Điều gì là quan trọng nhất khi thực hiện ‘legal transplant’?

A. Sao chép nguyên bản luật của quốc gia khác.
B. Điều chỉnh luật cho phù hợp với bối cảnh văn hóa và xã hội của quốc gia tiếp nhận.
C. Dịch thuật chính xác các điều khoản của luật.
D. Tổ chức hội thảo quốc tế về luật.

16. So sánh vai trò của thẩm phán trong hệ thống Civil Law và Common Law?

A. Thẩm phán trong Civil Law có vai trò chủ động hơn trong việc điều tra vụ án so với Common Law.
B. Thẩm phán trong Common Law có quyền tạo ra luật thông qua án lệ, trong khi thẩm phán trong Civil Law chủ yếu áp dụng luật thành văn.
C. Vai trò của thẩm phán là hoàn toàn giống nhau.
D. Thẩm phán trong Civil Law có quyền bác bỏ luật do quốc hội ban hành, trong khi thẩm phán trong Common Law thì không.

17. Điều gì có thể gây khó khăn cho việc so sánh pháp luật giữa các quốc gia?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và thuật ngữ pháp lý.
B. Sự khác biệt về văn hóa, lịch sử và hệ thống chính trị.
C. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế.
D. Tất cả các yếu tố trên.

18. Khái niệm ‘legal transplant’ trong luật so sánh chỉ điều gì?

A. Việc dịch thuật luật từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
B. Việc một quốc gia áp dụng luật của quốc gia khác.
C. Việc đào tạo luật sư ở nước ngoài.
D. Việc xuất bản các tạp chí luật quốc tế.

19. Hệ thống pháp luật nào có xu hướng sử dụng hòa giải và trọng tài để giải quyết tranh chấp?

A. Hệ thống pháp luật Common Law.
B. Hệ thống pháp luật Civil Law.
C. Cả hai hệ thống đều sử dụng các phương thức này.
D. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).

20. So sánh vai trò của luật sư trong hệ thống Civil Law và Common Law?

A. Luật sư trong Civil Law có vai trò quan trọng hơn trong việc điều tra vụ án so với Common Law.
B. Luật sư trong Common Law có vai trò tranh tụng mạnh mẽ hơn trước tòa, trong khi luật sư trong Civil Law thường tập trung vào việc chuẩn bị hồ sơ và tư vấn pháp lý.
C. Vai trò của luật sư là hoàn toàn giống nhau.
D. Luật sư trong Civil Law có quyền kháng cáo quyết định của tòa án, trong khi luật sư trong Common Law thì không.

21. Luật so sánh nghiên cứu về điều gì?

A. Sự khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia.
B. Sự khác biệt và tương đồng giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.
C. Lịch sử phát triển của pháp luật trên thế giới.
D. Ảnh hưởng của chính trị đến pháp luật.

22. Hệ thống pháp luật nào dựa trên luật tôn giáo?

A. Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa.
B. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).
C. Hệ thống pháp luật Common Law.
D. Hệ thống pháp luật Civil Law.

23. Trong lĩnh vực luật sở hữu trí tuệ, hệ thống pháp luật nào có xu hướng bảo vệ quyền tác giả mạnh mẽ hơn?

A. Không có sự khác biệt đáng kể.
B. Hệ thống pháp luật của các nước đang phát triển.
C. Hệ thống pháp luật của các nước có nền công nghiệp sáng tạo phát triển.
D. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).

24. Sự khác biệt chính giữa hệ thống Civil Law và Common Law trong lĩnh vực hợp đồng là gì?

A. Civil Law yêu cầu hợp đồng phải được công chứng, trong khi Common Law thì không.
B. Common Law coi trọng án lệ và các điều khoản ngụ ý hơn, trong khi Civil Law dựa nhiều vào luật thành văn và các nguyên tắc chung.
C. Civil Law bảo vệ người tiêu dùng tốt hơn Common Law.
D. Common Law cho phép các bên tự do thỏa thuận hơn Civil Law.

25. Phương pháp luận nào thường được sử dụng trong luật so sánh?

A. Phương pháp phân tích kinh tế.
B. Phương pháp lịch sử.
C. Phương pháp chức năng.
D. Phương pháp xã hội học.

26. Đặc điểm nổi bật của hệ thống pháp luật Common Law là gì?

A. Ưu tiên áp dụng luật thành văn.
B. Án lệ có vai trò quan trọng.
C. Thẩm phán không có quyền tạo ra luật.
D. Luật được hệ thống hóa thành các bộ luật lớn.

27. Trong lĩnh vực luật tố tụng dân sự, hệ thống pháp luật nào có xu hướng sử dụng thủ tục tố tụng thẩm vấn (inquisitorial) hơn?

A. Hệ thống pháp luật Common Law.
B. Hệ thống pháp luật Civil Law.
C. Cả hai hệ thống đều sử dụng thủ tục tố tụng tranh tụng (adversarial).
D. Không có sự khác biệt đáng kể.

28. Trong lĩnh vực luật thương mại quốc tế, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả?

A. Áp dụng luật của quốc gia mạnh nhất.
B. Thống nhất các quy tắc và thông lệ thương mại quốc tế.
C. Bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp lớn.
D. Không can thiệp vào hoạt động thương mại.

29. Trong lĩnh vực luật hành chính, hệ thống pháp luật nào có xu hướng trao nhiều quyền hơn cho cơ quan hành chính?

A. Hệ thống pháp luật Common Law.
B. Hệ thống pháp luật Civil Law.
C. Không có sự khác biệt đáng kể.
D. Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia).

30. Mục đích chính của luật so sánh là gì?

A. Thống nhất pháp luật trên toàn thế giới.
B. Phát triển pháp luật quốc gia thông qua việc học hỏi kinh nghiệm từ các hệ thống pháp luật khác.
C. Xây dựng hệ thống pháp luật quốc tế.
D. Phân tích các vấn đề pháp lý trong nước.

31. Luật so sánh có vai trò gì trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế?

A. Giúp xác định luật áp dụng và giải thích các quy định pháp luật liên quan đến tranh chấp.
B. Giúp áp đặt một hệ thống pháp luật duy nhất lên tất cả các tranh chấp thương mại quốc tế.
C. Giúp loại bỏ hoàn toàn sự ảnh hưởng của các yếu tố chính trị và kinh tế trong quá trình giải quyết tranh chấp.
D. Giúp đơn giản hóa quá trình giải quyết tranh chấp bằng cách bỏ qua các yếu tố lịch sử và văn hóa.

32. Trong lĩnh vực pháp luật hình sự, Luật so sánh có thể được sử dụng để làm gì?

A. Nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa và trừng phạt tội phạm hiệu quả ở các quốc gia khác nhau để cải thiện hệ thống pháp luật hình sự quốc gia.
B. Áp dụng nguyên tắc ‘có đi có lại’ trong việc trừng phạt tội phạm giữa các quốc gia.
C. Cho phép các tòa án quốc tế xét xử các tội phạm xảy ra trên lãnh thổ quốc gia.
D. Bãi bỏ hoàn toàn các quy định pháp luật hình sự quốc gia để thay thế bằng các quy định pháp luật quốc tế.

33. Đâu là đặc điểm chính của hệ thống pháp luật Common Law so với Civil Law?

A. Sử dụng án lệ (case law) làm nguồn luật chủ yếu.
B. Ưu tiên luật thành văn (statutory law) hơn án lệ.
C. Ít chú trọng đến vai trò của thẩm phán trong việc giải thích luật.
D. Có hệ thống hóa pháp luật thành các bộ luật lớn.

34. Khi nghiên cứu về pháp luật về môi trường của các quốc gia khác nhau, điều gì quan trọng nhất?

A. Hiểu rõ bối cảnh kinh tế – xã hội, trình độ phát triển khoa học công nghệ và các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường của từng quốc gia.
B. Sao chép nguyên bản các quy định pháp luật về môi trường từ các quốc gia phát triển để áp dụng trong nước.
C. Bỏ qua các quy định pháp luật hiện hành của quốc gia để áp dụng hoàn toàn các quy định pháp luật của một quốc gia khác về môi trường.
D. Từ chối công nhận các tiêu chuẩn môi trường của các quốc gia khác.

35. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất việc áp dụng Luật so sánh trong lĩnh vực pháp luật hợp đồng?

A. Nghiên cứu các quy định về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng ở các quốc gia khác nhau để xây dựng các quy định phù hợp cho pháp luật quốc gia.
B. Sao chép nguyên bản các điều khoản hợp đồng từ một quốc gia khác để sử dụng trong hợp đồng ký kết tại quốc gia mình.
C. Bỏ qua các quy định pháp luật hiện hành của quốc gia để áp dụng hoàn toàn các quy định pháp luật của một quốc gia khác trong hợp đồng.
D. Từ chối công nhận các hợp đồng ký kết tại các quốc gia khác.

36. Trong lĩnh vực luật lao động, Luật so sánh có thể giúp ích gì?

A. Nghiên cứu các quy định về điều kiện làm việc, tiền lương, bảo hiểm xã hội và giải quyết tranh chấp lao động ở các quốc gia khác nhau để xây dựng các quy định phù hợp cho pháp luật quốc gia.
B. Áp đặt một hệ thống pháp luật lao động duy nhất lên tất cả các quốc gia.
C. Bỏ qua các quy định pháp luật hiện hành của quốc gia để áp dụng hoàn toàn các quy định pháp luật của một quốc gia khác về lao động.
D. Từ chối công nhận các tiêu chuẩn lao động của các quốc gia khác.

37. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đối với Luật so sánh là gì?

A. Làm tăng tính quan trọng của Luật so sánh trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý xuyên quốc gia và thúc đẩy hài hòa hóa pháp luật.
B. Làm giảm tính quan trọng của Luật so sánh do các quốc gia ngày càng có xu hướng áp dụng các quy định pháp luật riêng của mình.
C. Không có ảnh hưởng gì đến Luật so sánh.
D. Chỉ ảnh hưởng đến Luật so sánh ở các quốc gia đang phát triển.

38. Điều gì là quan trọng nhất khi so sánh hệ thống tư pháp của các quốc gia?

A. Đánh giá tính độc lập, khách quan và hiệu quả của các tòa án, cũng như khả năng tiếp cận công lý của người dân.
B. So sánh số lượng thẩm phán và công tố viên ở mỗi quốc gia.
C. So sánh mức lương của thẩm phán và công tố viên ở mỗi quốc gia.
D. So sánh kiến trúc của các tòa án ở mỗi quốc gia.

39. So sánh hệ thống bầu cử ở các quốc gia khác nhau có thể giúp ích gì?

A. Giúp xác định các phương pháp bầu cử hiệu quả nhất để đảm bảo tính dân chủ và công bằng.
B. Giúp áp đặt một hệ thống bầu cử duy nhất lên tất cả các quốc gia.
C. Giúp loại bỏ hoàn toàn sự ảnh hưởng của các yếu tố chính trị và xã hội trong quá trình bầu cử.
D. Giúp đơn giản hóa quá trình bầu cử bằng cách bỏ qua các yếu tố lịch sử và văn hóa.

40. Tổ chức quốc tế nào đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hài hòa hóa pháp luật thương mại quốc tế?

A. UNIDROIT (Viện Quốc tế về Thống nhất Luật tư).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
D. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

41. Hệ thống pháp luật nào sau đây thuộc dòng họ pháp luật Civil Law?

A. Hệ thống pháp luật Pháp.
B. Hệ thống pháp luật Anh.
C. Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ.
D. Hệ thống pháp luật Úc.

42. Ưu điểm của việc sử dụng Luật so sánh trong quá trình giải thích pháp luật quốc gia là gì?

A. Giúp làm sáng tỏ ý nghĩa của các quy định pháp luật mơ hồ hoặc chưa rõ ràng bằng cách tham khảo cách giải thích tương tự ở các quốc gia khác.
B. Giúp loại bỏ hoàn toàn sự ảnh hưởng của các yếu tố chính trị và xã hội trong quá trình giải thích pháp luật.
C. Giúp áp đặt một cách giải thích duy nhất lên tất cả các quy định pháp luật.
D. Giúp đơn giản hóa quá trình giải thích pháp luật bằng cách bỏ qua các yếu tố lịch sử và văn hóa.

43. Luật so sánh đóng vai trò như thế nào trong quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam?

A. Giúp Việt Nam tiếp thu kinh nghiệm xây dựng và hoàn thiện pháp luật từ các quốc gia phát triển, đồng thời hài hòa hóa pháp luật với các tiêu chuẩn quốc tế.
B. Giúp Việt Nam bảo vệ sự độc lập và tự chủ của hệ thống pháp luật quốc gia trước sự ảnh hưởng của các quốc gia khác.
C. Giúp Việt Nam sao chép nguyên bản các quy định pháp luật từ các quốc gia phát triển để áp dụng trong nước.
D. Hạn chế sự tham gia của Việt Nam vào các tổ chức quốc tế và khu vực.

44. Trong Luật so sánh, ‘legal culture’ (văn hóa pháp luật) được hiểu như thế nào?

A. Hệ thống các giá trị, niềm tin và thái độ của xã hội đối với pháp luật và hệ thống pháp luật.
B. Tổng hợp các văn bản pháp luật của một quốc gia.
C. Cách thức tổ chức và hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Trình độ hiểu biết pháp luật của người dân.

45. Hệ quả của việc ‘cấy ghép pháp luật’ không thành công có thể là gì?

A. Gây ra sự xáo trộn và bất ổn trong hệ thống pháp luật quốc gia, làm giảm hiệu quả của pháp luật và gây khó khăn cho việc thực thi.
B. Tăng cường sự tin tưởng của người dân vào hệ thống pháp luật.
C. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.
D. Nâng cao vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.

46. Luật so sánh giúp ích gì trong việc xây dựng pháp luật quốc gia?

A. Cung cấp các giải pháp pháp lý đã được kiểm chứng ở các quốc gia khác, giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của pháp luật quốc gia.
B. Tạo ra sự khác biệt hoàn toàn so với các hệ thống pháp luật khác để thể hiện bản sắc quốc gia.
C. Giúp các nhà làm luật sao chép nguyên bản các quy định pháp luật từ các quốc gia phát triển.
D. Hạn chế sự ảnh hưởng của các hệ thống pháp luật quốc tế lên pháp luật quốc gia.

47. Tại sao việc hiểu rõ ‘văn hóa pháp luật’ của một quốc gia lại quan trọng khi thực hiện Luật so sánh?

A. Vì nó giúp các nhà nghiên cứu và nhà làm luật tránh được những sai lầm khi áp dụng các quy định pháp luật nước ngoài vào hệ thống pháp luật quốc gia.
B. Vì nó giúp các nhà nghiên cứu và nhà làm luật dễ dàng sao chép các quy định pháp luật nước ngoài để áp dụng trong nước.
C. Vì nó giúp các nhà nghiên cứu và nhà làm luật bỏ qua các quy định pháp luật hiện hành của quốc gia.
D. Vì nó giúp các nhà nghiên cứu và nhà làm luật từ chối công nhận các quy định pháp luật của các quốc gia khác.

48. Mục đích chính của việc hài hòa hóa pháp luật (legal harmonization) giữa các quốc gia là gì?

A. Tạo ra sự thống nhất và tương đồng trong các quy định pháp luật để thúc đẩy hợp tác và hội nhập quốc tế.
B. Xóa bỏ hoàn toàn sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật quốc gia.
C. Áp đặt một hệ thống pháp luật duy nhất lên tất cả các quốc gia.
D. Bảo vệ sự độc lập và tự chủ của pháp luật quốc gia.

49. Trong Luật so sánh, ‘rule of law’ (thượng tôn pháp luật) được hiểu như thế nào?

A. Nguyên tắc mà theo đó tất cả mọi người, kể cả các nhà lãnh đạo và quan chức chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật.
B. Nguyên tắc mà theo đó pháp luật chỉ áp dụng cho những người nghèo và yếu thế trong xã hội.
C. Nguyên tắc mà theo đó pháp luật có thể được thay đổi tùy tiện theo ý muốn của các nhà lãnh đạo.
D. Nguyên tắc mà theo đó pháp luật chỉ có giá trị khi được sự đồng ý của đa số người dân.

50. Quốc gia nào sau đây có hệ thống pháp luật hỗn hợp?

A. Scotland.
B. Đức.
C. Nhật Bản.
D. Trung Quốc.

51. Trong Luật so sánh, ‘mixed legal system’ (hệ thống pháp luật hỗn hợp) là gì?

A. Hệ thống pháp luật kết hợp các yếu tố của cả Common Law và Civil Law.
B. Hệ thống pháp luật chỉ áp dụng cho một số lĩnh vực nhất định.
C. Hệ thống pháp luật không có nguồn luật rõ ràng.
D. Hệ thống pháp luật được áp dụng đồng thời bởi nhiều quốc gia.

52. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức khi sử dụng Luật so sánh?

A. Tìm kiếm các nguồn pháp luật nước ngoài dễ dàng hơn bao giờ hết.
B. Nguy cơ hiểu sai lệch hoặc áp dụng không phù hợp các quy định pháp luật nước ngoài do khác biệt về văn hóa, xã hội và hệ thống pháp luật.
C. Tốn kém thời gian và nguồn lực để nghiên cứu và phân tích các hệ thống pháp luật khác nhau.
D. Khó khăn trong việc tìm kiếm các chuyên gia có kiến thức và kinh nghiệm về Luật so sánh.

53. Trong lĩnh vực luật hiến pháp, Luật so sánh có thể giúp ích gì?

A. Nghiên cứu các mô hình tổ chức nhà nước, cơ chế bảo vệ quyền con người và quyền công dân ở các quốc gia khác nhau để tham khảo và áp dụng vào việc sửa đổi hiến pháp quốc gia.
B. Xây dựng một bản hiến pháp duy nhất áp dụng cho tất cả các quốc gia trên thế giới.
C. Bãi bỏ hoàn toàn hiến pháp quốc gia để thay thế bằng các quy định pháp luật quốc tế.
D. Hạn chế sự tham gia của quốc gia vào các hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực luật hiến pháp.

54. So sánh vai trò của thẩm phán trong hệ thống Common Law và Civil Law, nhận định nào sau đây đúng?

A. Thẩm phán trong hệ thống Common Law có vai trò tạo luật thông qua án lệ, trong khi thẩm phán trong hệ thống Civil Law chủ yếu áp dụng luật thành văn.
B. Thẩm phán trong hệ thống Civil Law có quyền bác bỏ luật do cơ quan lập pháp ban hành.
C. Thẩm phán trong hệ thống Common Law ít chịu ảnh hưởng bởi các quyết định của tòa án cấp trên.
D. Thẩm phán trong cả hai hệ thống đều có vai trò ngang nhau trong việc tạo ra luật.

55. Phương pháp luận nào được sử dụng phổ biến trong Luật so sánh để phân tích các hệ thống pháp luật khác nhau?

A. Phương pháp chức năng, tập trung vào mục đích và hiệu quả của các quy định pháp luật.
B. Phương pháp lịch sử, tập trung vào nguồn gốc và sự phát triển của các quy định pháp luật.
C. Phương pháp hình thức, tập trung vào cấu trúc và ngôn ngữ của các quy định pháp luật.
D. Phương pháp diễn giải, tập trung vào ý nghĩa và cách hiểu của các quy định pháp luật.

56. Khi so sánh các quy định về quyền sở hữu trí tuệ giữa các quốc gia, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?

A. Sự khác biệt về phạm vi bảo hộ, thời hạn bảo hộ và các biện pháp thực thi quyền.
B. Sự tương đồng về ngôn ngữ pháp lý được sử dụng trong các văn bản pháp luật.
C. Sự thống nhất về cách thức tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ.
D. Sự tương đồng về trình độ phát triển kinh tế và xã hội.

57. Nhận định nào sau đây SAI khi nói về Luật so sánh?

A. Luật so sánh chỉ có giá trị lý luận, không có giá trị thực tiễn.
B. Luật so sánh giúp các nhà làm luật hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật của các quốc gia khác.
C. Luật so sánh giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của pháp luật quốc gia.
D. Luật so sánh thúc đẩy hợp tác và hội nhập quốc tế.

58. Trong Luật so sánh, thuật ngữ ‘legal transplant’ (cấy ghép pháp luật) đề cập đến điều gì?

A. Việc một quốc gia tiếp nhận và áp dụng các quy định pháp luật từ một quốc gia khác.
B. Việc so sánh các cơ quan lập pháp của các quốc gia khác nhau.
C. Việc nghiên cứu lịch sử phát triển của pháp luật ở các quốc gia khác nhau.
D. Việc dịch thuật các văn bản pháp luật từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

59. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những yếu tố cần xem xét khi thực hiện ‘cấy ghép pháp luật’?

A. Sự khác biệt về văn hóa và xã hội giữa các quốc gia.
B. Sự tương đồng về hệ thống chính trị và kinh tế.
C. Khả năng thích ứng của quy định pháp luật mới với hệ thống pháp luật hiện hành.
D. Sự khác biệt về ngôn ngữ pháp lý.

60. Phân tích nào sau đây thể hiện sự khác biệt giữa án lệ (precedent) trong hệ thống Common Law và học thuyết (doctrine) trong hệ thống Civil Law?

A. Án lệ có tính ràng buộc đối với các tòa án cấp dưới trong hệ thống Common Law, trong khi học thuyết có tính thuyết phục nhưng không ràng buộc trong hệ thống Civil Law.
B. Học thuyết có tính ràng buộc đối với các tòa án cấp dưới trong hệ thống Civil Law, trong khi án lệ có tính thuyết phục nhưng không ràng buộc trong hệ thống Common Law.
C. Cả án lệ và học thuyết đều có tính ràng buộc đối với tất cả các tòa án.
D. Cả án lệ và học thuyết đều không có tính ràng buộc đối với bất kỳ tòa án nào.

61. Hệ thống pháp luật nào sau đây thuộc hệ thống Common Law?

A. Pháp luật Đức.
B. Pháp luật Pháp.
C. Pháp luật Hoa Kỳ.
D. Pháp luật Nhật Bản.

62. Đâu là một trong những hạn chế của luật so sánh?

A. Luật so sánh không có giá trị thực tiễn.
B. Khó khăn trong việc hiểu và đánh giá chính xác các hệ thống pháp luật khác nhau do khác biệt văn hóa và ngôn ngữ.
C. Luật so sánh chỉ áp dụng cho các nước phát triển.
D. Luật so sánh quá tốn kém để nghiên cứu.

63. Trong luật so sánh, ‘political culture’ (văn hóa chính trị) ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật như thế nào?

A. Không ảnh hưởng gì cả.
B. Ảnh hưởng đến cách luật pháp được hiểu, áp dụng và thực thi.
C. Chỉ ảnh hưởng đến việc bầu cử.
D. Chỉ ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.

64. Trong luật so sánh, ‘legal family’ (hệ thống pháp luật gia đình) là gì?

A. Các hệ thống pháp luật có quan hệ huyết thống.
B. Các hệ thống pháp luật có chung nguồn gốc lịch sử và đặc điểm cơ bản.
C. Các hệ thống pháp luật chỉ áp dụng cho gia đình.
D. Các hệ thống pháp luật không liên quan gì đến nhau.

65. Hệ thống pháp luật nào sau đây thường sử dụng bồi thẩm đoàn trong các vụ án hình sự?

A. Civil Law.
B. Common Law.
C. Religious Law.
D. Customary Law.

66. Án lệ đóng vai trò như thế nào trong hệ thống Common Law?

A. Án lệ chỉ mang tính chất tham khảo.
B. Án lệ không có giá trị pháp lý.
C. Án lệ có giá trị ràng buộc và là nguồn luật quan trọng.
D. Án lệ chỉ áp dụng cho các vụ việc tương tự trong tương lai gần.

67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những tiêu chí để so sánh các hệ thống pháp luật?

A. Nguồn gốc lịch sử.
B. Cấu trúc và tổ chức của hệ thống tòa án.
C. Ý kiến cá nhân của các nhà nghiên cứu.
D. Các quy tắc pháp lý cụ thể.

68. Đâu là một trong những mục tiêu của việc hài hòa hóa pháp luật quốc tế?

A. Tăng cường sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật.
B. Giảm thiểu sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật để tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế.
C. Thúc đẩy cạnh tranh giữa các quốc gia.
D. Bảo vệ quyền lợi của các tập đoàn đa quốc gia.

69. Tòa án quốc tế (International Court of Justice – ICJ) có vai trò gì trong luật so sánh?

A. Giải quyết tranh chấp giữa các cá nhân.
B. So sánh luật pháp của các quốc gia để đưa ra phán quyết trong các tranh chấp quốc tế.
C. Thực thi pháp luật quốc tế.
D. Xây dựng luật pháp quốc tế.

70. Trong luật so sánh, ‘mixed legal system’ (hệ thống pháp luật hỗn hợp) là gì?

A. Hệ thống pháp luật chỉ áp dụng cho người nước ngoài.
B. Hệ thống pháp luật kết hợp các yếu tố của cả Civil Law và Common Law.
C. Hệ thống pháp luật không có luật thành văn.
D. Hệ thống pháp luật chỉ dựa trên án lệ.

71. Đâu là đặc điểm chính của hệ thống Civil Law so với Common Law?

A. Ưu tiên án lệ hơn luật thành văn.
B. Sử dụng bồi thẩm đoàn rộng rãi.
C. Tập trung vào luật thành văn và các bộ luật.
D. Phát triển dựa trên các tập quán pháp lý.

72. Đâu là sự khác biệt chính giữa ‘substantive law’ (luật nội dung) và ‘procedural law’ (luật tố tụng)?

A. ‘Substantive law’ quy định về quyền và nghĩa vụ, còn ‘procedural law’ quy định về thủ tục thực thi.
B. ‘Substantive law’ quy định về thủ tục thực thi, còn ‘procedural law’ quy định về quyền và nghĩa vụ.
C. ‘Substantive law’ chỉ áp dụng cho luật hình sự, còn ‘procedural law’ chỉ áp dụng cho luật dân sự.
D. ‘Substantive law’ chỉ áp dụng cho luật quốc tế, còn ‘procedural law’ chỉ áp dụng cho luật quốc gia.

73. Tại sao việc hiểu biết về luật so sánh lại quan trọng đối với các luật sư làm việc trong lĩnh vực quốc tế?

A. Để tránh phải học luật của các quốc gia khác.
B. Để có thể tư vấn cho khách hàng về các vấn đề pháp lý liên quan đến nhiều quốc gia và hệ thống pháp luật khác nhau.
C. Để chỉ làm việc với luật pháp của quốc gia mình.
D. Để có thể trốn tránh trách nhiệm pháp lý.

74. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng luật so sánh trong quá trình soạn thảo luật?

A. Giúp các nhà làm luật sao chép luật của các quốc gia khác một cách mù quáng.
B. Giúp các nhà làm luật học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia khác và tránh những sai lầm tương tự.
C. Làm cho quá trình soạn thảo luật trở nên phức tạp hơn.
D. Không có lợi ích gì cả.

75. Khái niệm ‘rule of law’ (thượng tôn pháp luật) được hiểu như thế nào trong luật so sánh?

A. Luật pháp chỉ áp dụng cho người nghèo.
B. Chính phủ có quyền lực tuyệt đối.
C. Mọi cá nhân và tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo pháp luật.
D. Luật pháp có thể thay đổi tùy theo ý muốn của người cầm quyền.

76. Luật so sánh giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về điều gì trong quá trình toàn cầu hóa?

A. Sự suy giảm của thương mại quốc tế.
B. Sự hội tụ và khác biệt của các hệ thống pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa.
C. Sự cô lập của các quốc gia.
D. Sự thống nhất hoàn toàn của luật pháp trên toàn thế giới.

77. Thế nào là ‘legal transplant’ (cấy ghép pháp luật) trong luật so sánh?

A. Việc thay đổi ngôn ngữ sử dụng trong văn bản pháp luật.
B. Việc áp dụng một điều luật mới trong phạm vi quốc gia.
C. Việc tiếp nhận và áp dụng một quy định pháp luật từ một hệ thống pháp luật khác.
D. Việc sửa đổi một điều luật hiện hành để phù hợp với thực tiễn.

78. Trong luật so sánh, ‘functional equivalence’ (tương đương chức năng) có nghĩa là gì?

A. Các quy định pháp luật giống hệt nhau về mặt hình thức.
B. Các quy định pháp luật khác nhau về mặt hình thức nhưng có chức năng tương tự trong việc giải quyết một vấn đề.
C. Các quy định pháp luật không liên quan gì đến nhau.
D. Các quy định pháp luật chỉ áp dụng cho một quốc gia.

79. Luật Tố tụng Hình sự ở Việt Nam chịu ảnh hưởng chủ yếu từ hệ thống pháp luật nào?

A. Common Law.
B. Civil Law.
C. Religious Law.
D. Customary Law.

80. Tại sao việc nghiên cứu luật so sánh lại quan trọng đối với các nhà làm luật và hoạch định chính sách?

A. Để sao chép hoàn toàn hệ thống pháp luật của các quốc gia khác.
B. Để hiểu rõ hơn về các giải pháp pháp lý khác nhau và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho quốc gia của mình.
C. Để tạo ra sự khác biệt hoàn toàn so với các quốc gia khác.
D. Để tăng cường quyền lực của chính phủ.

81. Ví dụ nào sau đây là một ‘legal family’?

A. Hệ thống pháp luật của tất cả các quốc gia trên thế giới.
B. Hệ thống Civil Law.
C. Hệ thống pháp luật của một quốc gia duy nhất.
D. Hệ thống pháp luật không có luật thành văn.

82. Một quốc gia áp dụng ‘legal transplant’ có thể gặp phải thách thức nào?

A. Sự phản đối từ các quốc gia khác.
B. Chi phí quá cao để thực hiện.
C. Sự không tương thích với văn hóa và hệ thống pháp luật hiện tại.
D. Thiếu nguồn nhân lực để thực thi luật mới.

83. Hệ thống pháp luật nào sau đây có xu hướng coi trọng vai trò của thẩm phán trong việc giải thích luật?

A. Civil Law.
B. Common Law.
C. Religious Law.
D. Customary Law.

84. Hệ thống pháp luật của Scotland được xem là một ví dụ về hệ thống pháp luật nào?

A. Civil Law thuần túy.
B. Common Law thuần túy.
C. Mixed Legal System.
D. Religious Law.

85. Phương pháp luận nào thường được sử dụng trong luật so sánh để phân tích các hệ thống pháp luật khác nhau?

A. Phương pháp diễn giải.
B. Phương pháp quy nạp.
C. Phương pháp chức năng.
D. Phương pháp lịch sử.

86. Trong luật so sánh, khái niệm ‘tertium comparationis’ dùng để chỉ điều gì?

A. Quốc gia thứ ba tham gia vào quá trình so sánh luật.
B. Nguyên tắc pháp lý chung được sử dụng để so sánh các hệ thống pháp luật khác nhau.
C. Luật sư thứ ba tham gia vào vụ kiện.
D. Phiên bản thứ ba của một bộ luật.

87. Hệ thống pháp luật nào sau đây thường sử dụng ‘Sharia Law’ làm nền tảng?

A. Hệ thống pháp luật của Pháp.
B. Hệ thống pháp luật của Ả Rập Xê Út.
C. Hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ.
D. Hệ thống pháp luật của Đức.

88. Luật so sánh tập trung vào việc nghiên cứu sự khác biệt và tương đồng giữa các hệ thống pháp luật khác nhau, vậy mục tiêu chính của nó là gì?

A. Đơn giản hóa việc áp dụng luật quốc tế.
B. Thúc đẩy sự thống nhất pháp luật trên toàn cầu.
C. Cung cấp cái nhìn sâu sắc về chức năng và hiệu quả của luật pháp trong các xã hội khác nhau.
D. Xây dựng một hệ thống luật pháp toàn cầu duy nhất.

89. Trong luật so sánh, ‘harmonization’ khác với ‘unification’ như thế nào?

A. ‘Harmonization’ tạo ra luật giống hệt nhau, còn ‘unification’ chỉ tạo ra luật tương tự.
B. ‘Harmonization’ là quá trình tự nguyện, còn ‘unification’ là bắt buộc.
C. ‘Harmonization’ giảm thiểu sự khác biệt, còn ‘unification’ tạo ra một hệ thống luật chung.
D. ‘Harmonization’ chỉ áp dụng cho luật tư, còn ‘unification’ chỉ áp dụng cho luật công.

90. Một ví dụ điển hình về việc hài hòa hóa pháp luật trong lĩnh vực thương mại quốc tế là gì?

A. Sự khác biệt hoàn toàn giữa luật thương mại của các quốc gia.
B. Việc áp dụng các điều ước quốc tế như Công ước Viên về Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG).
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các hệ thống pháp luật.
D. Việc mỗi quốc gia tự xây dựng luật thương mại riêng biệt mà không tham khảo luật pháp quốc tế.

91. Trong lĩnh vực hợp đồng, hệ thống thông luật (common law) thường chú trọng đến:

A. Tính thực tế và ý chí của các bên.
B. Hình thức của hợp đồng.
C. Sự can thiệp của nhà nước.
D. Sự thống nhất của các quy tắc pháp lý.

92. Quốc gia nào sau đây có hệ thống pháp luật hỗn hợp?

A. Nam Phi.
B. Pháp.
C. Đức.
D. Nhật Bản.

93. Phương pháp luận nào thường được sử dụng trong luật so sánh?

A. Phương pháp chức năng.
B. Phương pháp suy diễn.
C. Phương pháp quy nạp.
D. Phương pháp diễn giải.

94. Trong hệ thống thông luật (common law), nguồn luật nào có giá trị cao nhất?

A. Án lệ của tòa án cấp trên.
B. Luật do nghị viện ban hành.
C. Tập quán pháp.
D. Ý kiến của các học giả luật.

95. Trong lĩnh vực luật hành chính, hệ thống luật thành văn (civil law) thường chú trọng đến:

A. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của cơ quan hành chính và công dân.
B. Án lệ của tòa án.
C. Tập quán hành chính.
D. Ý kiến của các chuyên gia hành chính.

96. Sự khác biệt chính giữa hệ thống luật thành văn (civil law) và hệ thống thông luật (common law) nằm ở:

A. Nguồn luật chủ yếu và vai trò của tòa án.
B. Mục tiêu của pháp luật.
C. Cơ cấu tổ chức của tòa án.
D. Quy trình tố tụng.

97. Trong hệ thống pháp luật hỗn hợp (mixed legal system), nguồn luật nào có thể được áp dụng?

A. Cả luật thành văn và thông luật.
B. Chỉ luật thành văn.
C. Chỉ thông luật.
D. Chỉ luật tôn giáo.

98. Trong hệ thống luật thành văn (civil law), vai trò của thẩm phán thường là:

A. Áp dụng luật đã được quy định rõ ràng trong các bộ luật.
B. Tạo ra luật mới thông qua các quyết định của tòa án.
C. Đưa ra ý kiến pháp lý cho nghị viện.
D. Hòa giải các tranh chấp giữa các bên.

99. Vai trò của luật sư trong hệ thống thông luật (common law) thường là:

A. Trình bày và tranh luận các án lệ để thuyết phục tòa án.
B. Đưa ra ý kiến pháp lý cho tòa án.
C. Soạn thảo luật cho nghị viện.
D. Thực thi các bản án của tòa án.

100. Điều gì là một hạn chế của việc sử dụng luật so sánh?

A. Có thể dẫn đến việc áp dụng các giải pháp pháp lý không phù hợp với bối cảnh văn hóa và xã hội của quốc gia.
B. Không cung cấp đủ thông tin về các hệ thống pháp luật khác nhau.
C. Làm cho quá trình xây dựng pháp luật trở nên chậm chạp hơn.
D. Không giúp giải quyết các vấn đề pháp lý quốc tế.

101. Điều gì không phải là một lợi ích của việc nghiên cứu luật so sánh?

A. Tăng cường hiểu biết về các nền văn hóa và xã hội khác nhau.
B. Cải thiện chất lượng pháp luật quốc gia.
C. Thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế.
D. Loại bỏ hoàn toàn sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật.

102. So sánh vai trò của bồi thẩm đoàn trong hệ thống thông luật và hệ thống luật thành văn?

A. Bồi thẩm đoàn có vai trò quan trọng hơn trong hệ thống thông luật so với hệ thống luật thành văn.
B. Bồi thẩm đoàn có vai trò quan trọng hơn trong hệ thống luật thành văn so với hệ thống thông luật.
C. Vai trò của bồi thẩm đoàn là tương đương ở cả hai hệ thống.
D. Cả hai hệ thống đều không sử dụng bồi thẩm đoàn.

103. Điều gì là một thách thức trong việc so sánh các hệ thống pháp luật khác nhau?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và bối cảnh lịch sử.
B. Sự thiếu hụt các nguồn tài liệu pháp lý.
C. Sự thống nhất hoàn toàn giữa các hệ thống pháp luật.
D. Sự sẵn có của các chuyên gia luật so sánh.

104. Luật so sánh chủ yếu tập trung vào việc:

A. Phân tích sự khác biệt và tương đồng giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.
B. Xây dựng một hệ thống pháp luật toàn cầu duy nhất.
C. Thống nhất các quy tắc pháp lý quốc tế.
D. Giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia.

105. Điều gì là đặc trưng của hệ thống luật thành văn (civil law)?

A. Pháp luật được hệ thống hóa thành các bộ luật và luật lệ.
B. Án lệ có giá trị ràng buộc cao.
C. Tập quán pháp là nguồn luật quan trọng nhất.
D. Thẩm phán có quyền tự do giải thích luật.

106. Hệ thống pháp luật nào sau đây chịu ảnh hưởng lớn của luật tôn giáo?

A. Luật Hồi giáo (Sharia).
B. Luật Anh.
C. Luật Pháp.
D. Luật Đức.

107. Trong hệ thống luật tôn giáo, nguồn luật chính là:

A. Các văn bản và giáo lý tôn giáo.
B. Án lệ của tòa án.
C. Tập quán pháp.
D. Ý kiến của các học giả luật.

108. So sánh vai trò của tập quán pháp trong hệ thống thông luật và hệ thống luật thành văn?

A. Tập quán pháp có vai trò quan trọng hơn trong hệ thống thông luật so với hệ thống luật thành văn.
B. Tập quán pháp có vai trò quan trọng hơn trong hệ thống luật thành văn so với hệ thống thông luật.
C. Vai trò của tập quán pháp là tương đương ở cả hai hệ thống.
D. Cả hai hệ thống đều không công nhận vai trò của tập quán pháp.

109. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu luật so sánh là gì?

A. Hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật của quốc gia mình và các hệ thống pháp luật khác.
B. Tìm kiếm sự thống nhất hoàn toàn giữa các hệ thống pháp luật.
C. Áp đặt hệ thống pháp luật của một quốc gia lên các quốc gia khác.
D. Thay thế hệ thống pháp luật quốc gia bằng luật quốc tế.

110. Án lệ (precedent) có vai trò quan trọng nhất trong hệ thống pháp luật nào?

A. Thông luật (common law).
B. Luật thành văn (civil law).
C. Luật tôn giáo.
D. Luật tập quán.

111. Trong lĩnh vực luật hình sự, hệ thống luật thành văn (civil law) thường tập trung vào:

A. Các quy định về tội phạm và hình phạt được quy định rõ ràng trong luật.
B. Án lệ của tòa án.
C. Tập quán pháp.
D. Ý kiến của các học giả luật.

112. Trong lĩnh vực luật hình sự, hệ thống thông luật (common law) thường tập trung vào:

A. Các thủ tục tố tụng và quyền của bị cáo.
B. Các quy định về tội phạm và hình phạt.
C. Vai trò của công tố viên.
D. Sự tham gia của bồi thẩm đoàn.

113. Hệ thống pháp luật nào sau đây thuộc hệ thống thông luật (common law)?

A. Pháp luật Anh.
B. Pháp luật Pháp.
C. Pháp luật Nhật Bản.
D. Pháp luật Trung Quốc.

114. Hệ quả của việc áp dụng luật so sánh trong quá trình xây dựng pháp luật quốc gia là gì?

A. Giúp các nhà làm luật học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác và cải thiện chất lượng pháp luật.
B. Làm cho pháp luật quốc gia trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.
C. Hạn chế sự sáng tạo của các nhà làm luật.
D. Tạo ra sự xung đột giữa luật quốc gia và luật quốc tế.

115. Trong lĩnh vực hợp đồng, hệ thống luật thành văn (civil law) thường chú trọng đến:

A. Các quy định pháp lý chung và nguyên tắc cơ bản.
B. Án lệ của tòa án.
C. Tập quán thương mại.
D. Ý kiến của các học giả luật.

116. Hệ quả của việc nghiên cứu luật so sánh trong quá trình hài hòa hóa pháp luật là gì?

A. Giúp các quốc gia tìm ra các giải pháp pháp lý chung và hiệu quả.
B. Làm gia tăng sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật.
C. Cản trở quá trình hội nhập quốc tế.
D. Tạo ra sự xung đột giữa luật quốc gia và luật quốc tế.

117. Luật so sánh có thể giúp gì trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý quốc tế?

A. Cung cấp thông tin về các giải pháp pháp lý khác nhau và giúp tìm ra các giải pháp chung.
B. Áp đặt hệ thống pháp luật của một quốc gia lên các quốc gia khác.
C. Làm gia tăng sự xung đột giữa các quốc gia.
D. Thay thế luật quốc tế bằng luật quốc gia.

118. So sánh vai trò của tòa án trong việc giải thích luật giữa hệ thống thông luật và hệ thống luật thành văn?

A. Tòa án trong hệ thống thông luật có vai trò giải thích luật rộng hơn so với hệ thống luật thành văn.
B. Tòa án trong hệ thống luật thành văn có vai trò giải thích luật rộng hơn so với hệ thống thông luật.
C. Vai trò của tòa án trong việc giải thích luật là tương đương ở cả hai hệ thống.
D. Cả hai hệ thống đều không cho phép tòa án giải thích luật.

119. Hệ thống pháp luật nào sau đây thuộc hệ thống luật thành văn (civil law)?

A. Pháp luật Đức.
B. Pháp luật Anh.
C. Pháp luật Hoa Kỳ.
D. Pháp luật Úc.

120. Luật so sánh có thể giúp gì trong việc cải thiện hệ thống tư pháp của một quốc gia?

A. Cung cấp thông tin về các mô hình tổ chức và hoạt động của hệ thống tư pháp ở các quốc gia khác.
B. Áp đặt hệ thống tư pháp của một quốc gia lên các quốc gia khác.
C. Làm gia tăng sự phức tạp của hệ thống tư pháp.
D. Thay thế hệ thống tư pháp quốc gia bằng luật quốc tế.

121. Trong Luật So sánh, khái niệm ‘legal culture’ (văn hóa pháp luật) đề cập đến điều gì?

A. Các tòa nhà và công trình kiến trúc pháp lý
B. Hệ thống thư viện pháp luật
C. Thái độ, giá trị và niềm tin của một xã hội đối với pháp luật và hệ thống pháp luật
D. Số lượng luật sư và thẩm phán trong một quốc gia

122. Trong Luật So sánh, khái niệm ‘constitutionalism’ (chủ nghĩa hiến pháp) đề cập đến điều gì?

A. Việc tập trung quyền lực vào một người duy nhất
B. Việc chính phủ hoạt động theo các nguyên tắc và giới hạn được quy định trong hiến pháp
C. Việc không có hiến pháp
D. Việc hiến pháp dễ dàng bị sửa đổi

123. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa?

A. Ưu tiên quyền lợi của tập thể hơn quyền lợi cá nhân
B. Sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước đối với nền kinh tế
C. Tôn trọng quyền sở hữu tư nhân tuyệt đối
D. Vai trò quan trọng của pháp luật trong việc thực hiện các mục tiêu xã hội

124. Trong Luật So sánh, ‘harmonization of laws’ (hài hòa hóa pháp luật) có nghĩa là gì?

A. Việc tạo ra một hệ thống pháp luật duy nhất áp dụng cho tất cả các quốc gia
B. Việc các quốc gia điều chỉnh luật pháp của mình để trở nên tương đồng hơn, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế
C. Việc các quốc gia công nhận và thực thi các bản án của tòa án nước ngoài
D. Việc các quốc gia chia sẻ thông tin về luật pháp của mình

125. Mục đích của ‘separation of powers’ là gì?

A. Tăng cường quyền lực của chính phủ trung ương
B. Bảo vệ quyền tự do và ngăn chặn sự lạm quyền
C. Đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

126. Mục tiêu chính của Luật So sánh là gì?

A. Thống nhất hóa luật pháp trên toàn thế giới
B. Nghiên cứu lịch sử phát triển của pháp luật
C. Hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật của quốc gia mình và các hệ thống pháp luật khác
D. Xây dựng một hệ thống pháp luật toàn cầu duy nhất

127. Trong Luật So sánh, khái niệm ‘separation of powers’ (phân chia quyền lực) có nghĩa là gì?

A. Quyền lực tập trung vào một cơ quan duy nhất
B. Quyền lực được phân chia giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp
C. Quyền lực thuộc về quân đội
D. Quyền lực thuộc về tôn giáo

128. Trong Luật So sánh, khái niệm ‘judicial review’ (xét xử tư pháp) đề cập đến điều gì?

A. Việc tòa án xem xét lại các quyết định của tòa án cấp dưới
B. Việc tòa án xem xét tính hợp hiến của luật pháp
C. Việc tòa án tham gia vào quá trình lập pháp
D. Việc tòa án thực thi các bản án

129. Hệ thống pháp luật nào sau đây thuộc hệ thống luật thành văn (civil law)?

A. Hệ thống pháp luật Anh
B. Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ
C. Hệ thống pháp luật Pháp
D. Hệ thống pháp luật Canada

130. Hệ quả của việc thiếu ‘rule of law’ là gì?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Xã hội ổn định và hòa bình
C. Tham nhũng và bất ổn xã hội
D. Sự tin tưởng cao vào chính phủ

131. Thể chế nào sau đây là biểu hiện của nguyên tắc ‘rule of law’?

A. Chế độ độc tài
B. Chính phủ quân sự
C. Tòa án độc lập
D. Chế độ toàn trị

132. Trong hệ thống pháp luật Hồi giáo (Sharia law), nguồn luật chính yếu nào được coi là quan trọng nhất?

A. Qiyas (phép loại suy)
B. Ijma (sự đồng thuận của các học giả)
C. Qur’an (Kinh Koran)
D. Hadith (lời dạy và hành động của nhà tiên tri Muhammad)

133. Quốc gia nào sau đây có hệ thống pháp luật hỗn hợp?

A. Đức
B. Pháp
C. Scotland
D. Nhật Bản

134. Hệ thống chính trị nào sau đây thể hiện rõ nhất nguyên tắc ‘separation of powers’?

A. Chế độ quân chủ chuyên chế
B. Chế độ cộng sản
C. Chế độ dân chủ đại diện
D. Chế độ độc tài

135. Trong Luật So sánh, phương pháp nào tập trung vào việc phân tích các quy tắc pháp luật cụ thể để hiểu rõ hơn về chức năng và mục đích của chúng trong các hệ thống pháp luật khác nhau?

A. Phương pháp lịch sử
B. Phương pháp kinh tế
C. Phương pháp chức năng
D. Phương pháp xã hội học

136. Tại sao ‘legal culture’ lại quan trọng trong Luật So sánh?

A. Giúp các luật sư kiếm được nhiều tiền hơn
B. Ảnh hưởng đến hiệu quả của việc ‘legal transplant’ và ‘harmonization of laws’
C. Giúp các thẩm phán đưa ra các quyết định công bằng hơn
D. Giúp các quốc gia xây dựng hệ thống pháp luật hoàn hảo

137. Tổ chức quốc tế nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ‘harmonization of laws’?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Liên Hợp Quốc (UN)
C. UNIDROIT (Viện Quốc tế về Thống nhất Luật Tư)
D. Ngân hàng Thế giới (WB)

138. Đặc điểm của một quốc gia theo đuổi ‘constitutionalism’ là gì?

A. Chính phủ có quyền lực tuyệt đối
B. Hiến pháp được coi là văn bản tối cao và ràng buộc tất cả mọi người
C. Không có sự phân chia quyền lực
D. Tòa án không có quyền xem xét tính hợp hiến của luật pháp

139. Trong Luật So sánh, khái niệm ‘mixed legal system’ (hệ thống pháp luật hỗn hợp) đề cập đến điều gì?

A. Một hệ thống pháp luật chỉ áp dụng cho các vấn đề thương mại quốc tế
B. Một hệ thống pháp luật kết hợp các yếu tố của cả hệ thống luật thành văn (civil law) và hệ thống luật án lệ (common law)
C. Một hệ thống pháp luật chỉ áp dụng cho các vấn đề hình sự
D. Một hệ thống pháp luật không có luật thành văn hoặc án lệ

140. Trong Luật So sánh, khái niệm ‘rule of law’ (thượng tôn pháp luật) được hiểu như thế nào?

A. Luật pháp chỉ áp dụng cho người dân thường, không áp dụng cho các quan chức chính phủ
B. Mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân theo pháp luật và chịu trách nhiệm trước pháp luật
C. Pháp luật chỉ là công cụ để duy trì trật tự xã hội
D. Quyền lực của chính phủ là tối thượng, không bị giới hạn bởi pháp luật

141. Trong Luật So sánh, phương pháp nào tập trung vào việc tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật khác nhau?

A. Phương pháp chức năng
B. Phương pháp lịch sử
C. Phương pháp quy nạp
D. Phương pháp mô tả

142. Tại sao ‘constitutionalism’ lại quan trọng?

A. Giúp chính phủ dễ dàng thay đổi luật pháp
B. Bảo vệ quyền tự do và ngăn chặn sự lạm quyền
C. Tăng cường quyền lực của chính phủ
D. Đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước

143. Tầm quan trọng của ‘judicial review’ là gì?

A. Tăng cường quyền lực của cơ quan lập pháp
B. Bảo vệ quyền của người dân và hạn chế quyền lực của chính phủ
C. Đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

144. Mục tiêu của ‘comparative constitutional law’ là gì?

A. Xây dựng một hiến pháp toàn cầu duy nhất
B. Tìm hiểu về các mô hình hiến pháp khác nhau và áp dụng chúng vào quốc gia của mình
C. Thống nhất hóa luật hiến pháp trên toàn thế giới
D. Phê phán các hiến pháp không phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế

145. Ưu điểm của việc ‘harmonization of laws’ là gì?

A. Giảm thiểu sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia
B. Tăng cường hợp tác quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư
C. Giúp các quốc gia nhỏ bảo vệ chủ quyền của mình
D. Đơn giản hóa việc giải quyết tranh chấp quốc tế

146. Trong Luật So sánh, ‘comparative constitutional law’ (luật hiến pháp so sánh) nghiên cứu về điều gì?

A. Lịch sử phát triển của hiến pháp
B. Các loại hình chính phủ khác nhau
C. Sự tương đồng và khác biệt giữa các hiến pháp của các quốc gia khác nhau
D. Quy trình sửa đổi hiến pháp

147. Trong Luật So sánh, thuật ngữ ‘legal transplant’ (cấy ghép pháp luật) đề cập đến điều gì?

A. Việc một quốc gia sao chép toàn bộ hệ thống pháp luật của quốc gia khác
B. Việc một quốc gia áp dụng một phần hoặc một quy định pháp luật từ một hệ thống pháp luật khác
C. Việc các luật sư từ các quốc gia khác nhau cùng nhau soạn thảo một bộ luật mới
D. Việc một quốc gia tài trợ cho việc nghiên cứu pháp luật ở một quốc gia khác

148. Điểm khác biệt chính giữa hệ thống luật thành văn (civil law) và hệ thống luật án lệ (common law) là gì?

A. Luật thành văn dựa vào luật do cơ quan lập pháp ban hành, trong khi luật án lệ dựa vào các quyết định của tòa án
B. Luật thành văn chỉ áp dụng cho các vấn đề dân sự, trong khi luật án lệ áp dụng cho cả dân sự và hình sự
C. Luật thành văn có tính linh hoạt cao hơn luật án lệ
D. Luật án lệ dễ dàng sửa đổi hơn luật thành văn

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi thực hiện ‘legal transplant’?

A. Sự tương thích của quy định pháp luật mới với hệ thống pháp luật hiện hành
B. Bối cảnh kinh tế, xã hội và văn hóa của quốc gia tiếp nhận
C. Ý kiến của các chuyên gia pháp luật quốc tế
D. Chi phí thực hiện việc ‘legal transplant’

150. Quốc gia nào sau đây nổi tiếng với hệ thống ‘judicial review’ mạnh mẽ?

A. Trung Quốc
B. Anh
C. Hoa Kỳ
D. Việt Nam

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.