Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Lý luận chung về nhà nước và pháp luật online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Lý luận chung về nhà nước và pháp luật online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Lý luận chung về nhà nước và pháp luật online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (214 đánh giá)

1. Phân biệt sự khác nhau giữa nhà nước và chính phủ?

A. Nhà nước là một tổ chức chính trị, còn chính phủ là một công cụ hành chính.
B. Nhà nước là một chủ thể trừu tượng, còn chính phủ là một cơ quan cụ thể của nhà nước.
C. Nhà nước có quyền lực tối cao, còn chính phủ thực hiện quyền lực đó.
D. Tất cả các đáp án trên.

2. Đâu là một trong những yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật?

A. Sự vô ý của chủ thể.
B. Hành vi trái pháp luật.
C. Hậu quả không mong muốn.
D. Động cơ tốt đẹp.

3. Loại quy phạm nào sau đây không phải là quy phạm pháp luật?

A. Quy phạm đạo đức.
B. Quy phạm kỹ thuật.
C. Quy phạm xã hội.
D. Quy phạm tôn giáo.

4. Điều kiện nào sau đây không phải là yếu tố cấu thành nhà nước?

A. Dân cư.
B. Lãnh thổ.
C. Chủ quyền quốc gia.
D. Sự công nhận của quốc tế.

5. Đâu là một trong những hình thức trách nhiệm pháp lý?

A. Trách nhiệm đạo đức.
B. Trách nhiệm xã hội.
C. Trách nhiệm hình sự.
D. Trách nhiệm lương tâm.

6. Trong các hình thức nhà nước, hình thức nào mà quyền lực nhà nước được phân chia cho các chủ thể khác nhau?

A. Nhà nước đơn nhất.
B. Nhà nước liên bang.
C. Nhà nước quân chủ.
D. Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

7. Theo nghĩa rộng, nhà nước bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ bộ máy nhà nước.
B. Chỉ pháp luật và các quy tắc.
C. Bộ máy nhà nước, pháp luật, các quy tắc, và các nguồn lực công.
D. Chỉ các nguồn lực công.

8. Hình thức thực hiện pháp luật nào sau đây thể hiện sự tuân thủ pháp luật một cách thụ động?

A. Sử dụng pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Tuân thủ pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

9. Hình thức cấu trúc nhà nước nào phù hợp với một quốc gia có nhiều dân tộc cùng sinh sống, có sự khác biệt về văn hóa, kinh tế, xã hội giữa các vùng miền?

A. Nhà nước đơn nhất.
B. Nhà nước liên bang.
C. Nhà nước quân chủ.
D. Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

10. Đâu không phải là dấu hiệu của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?

A. Nhà nước tôn trọng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
B. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật.
C. Nhà nước chịu sự kiểm soát của nhân dân.
D. Nhà nước đứng trên pháp luật.

11. Đâu là một trong những đặc điểm của pháp luật?

A. Tính tùy biến.
B. Tính cá biệt.
C. Tính quy phạm phổ biến.
D. Tính linh hoạt tuyệt đối.

12. Nguồn nào sau đây là nguồn chủ yếu của luật thành văn?

A. Tập quán pháp.
B. Tiền lệ pháp.
C. Văn bản quy phạm pháp luật.
D. Đạo đức xã hội.

13. Hình thức nhà nước được xác định bởi những yếu tố nào?

A. Chỉ bởi hình thức chính thể.
B. Chỉ bởi hình thức cấu trúc nhà nước.
C. Bởi hình thức chính thể, hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.
D. Chỉ bởi chế độ chính trị.

14. Pháp luật có vai trò gì trong đời sống xã hội?

A. Chỉ để duy trì trật tự.
B. Chỉ để bảo vệ quyền lực nhà nước.
C. Điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
D. Chỉ để trừng phạt người vi phạm.

15. Hệ thống pháp luật Việt Nam thuộc hệ thống pháp luật nào trên thế giới?

A. Hệ thống Common Law.
B. Hệ thống Civil Law.
C. Hệ thống Xã hội chủ nghĩa.
D. Hệ thống Tôn giáo.

16. Hệ quả pháp lý là gì?

A. Những biện pháp cưỡng chế của nhà nước.
B. Những hậu quả mà chủ thể phải gánh chịu khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.
C. Những quy định của pháp luật về quyền và nghĩa vụ của công dân.
D. Những nguyên tắc cơ bản của pháp luật.

17. Đâu là chức năng đối nội cơ bản của nhà nước?

A. Mở rộng quan hệ quốc tế.
B. Bảo vệ lãnh thổ.
C. Đảm bảo trật tự, an toàn xã hội.
D. Phòng thủ đất nước.

18. Nguyên tắc pháp luật nào sau đây đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động của nhà nước?

A. Nguyên tắc tập trung dân chủ.
B. Nguyên tắc pháp chế.
C. Nguyên tắc nhân đạo.
D. Nguyên tắc bình đẳng.

19. Cơ quan nào có thẩm quyền ban hành Hiến pháp ở Việt Nam?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

20. Chế độ chính trị nào đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân?

A. Chế độ độc tài.
B. Chế độ quân chủ chuyên chế.
C. Chế độ dân chủ.
D. Chế độ phát xít.

21. So sánh sự khác biệt giữa luật tục và pháp luật?

A. Luật tục có tính chất truyền miệng, còn pháp luật được ghi thành văn bản.
B. Luật tục hình thành tự phát trong cộng đồng, còn pháp luật do nhà nước ban hành.
C. Luật tục dựa trên thói quen, tập quán, còn pháp luật dựa trên lý trí và công bằng.
D. Tất cả các đáp án trên.

22. Đâu là đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt nhà nước với các tổ chức xã hội khác?

A. Có hệ thống quy tắc xử sự chung.
B. Có quyền lực công cộng đặc biệt và mang tính cưỡng chế.
C. Có cơ cấu tổ chức chặt chẽ.
D. Có mục tiêu chung là phục vụ lợi ích của xã hội.

23. Trong cơ cấu tổ chức của bộ máy nhà nước, cơ quan nào có chức năng xét xử?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án.
D. Viện kiểm sát.

24. Trong hệ thống pháp luật, ngành luật nào điều chỉnh các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân?

A. Luật Hình sự.
B. Luật Hành chính.
C. Luật Dân sự.
D. Luật Kinh tế.

25. Chức năng nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất giai cấp của nhà nước?

A. Bảo vệ trật tự xã hội.
B. Đảm bảo an ninh quốc phòng.
C. Thực hiện các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội.
D. Đảm bảo sự thống trị của giai cấp cầm quyền.

26. Phương pháp điều chỉnh của pháp luật là gì?

A. Sự tác động của pháp luật lên ý thức con người.
B. Cách thức pháp luật tác động lên các quan hệ xã hội.
C. Sự cưỡng chế của nhà nước đối với các hành vi vi phạm pháp luật.
D. Sự khuyến khích của nhà nước đối với các hành vi tuân thủ pháp luật.

27. Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của pháp chế xã hội chủ nghĩa?

A. Tất cả quyền lực thuộc về nhà nước.
B. Tất cả quyền lực thuộc về đảng cầm quyền.
C. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
D. Nhà nước đứng trên pháp luật.

28. Hình thức chính thể nào sau đây dựa trên nguyên tắc thừa kế quyền lực?

A. Cộng hòa dân chủ.
B. Cộng hòa quý tộc.
C. Quân chủ.
D. Dân chủ trực tiếp.

29. Ý thức pháp luật là gì?

A. Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật.
B. Toàn bộ các quy tắc xử sự được nhà nước ban hành.
C. Những tư tưởng, quan điểm, tình cảm của con người về pháp luật.
D. Hoạt động thực tiễn của các cơ quan nhà nước.

30. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật?

A. Hành vi phù hợp với quy tắc đạo đức.
B. Hành vi thực hiện quyền tự do ngôn luận một cách hợp pháp.
C. Hành vi xâm hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, được quy định trong pháp luật.
D. Hành vi thể hiện sự khác biệt về quan điểm chính trị.

31. Nguyên tắc ‘mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật’ có ý nghĩa gì?

A. Pháp luật chỉ áp dụng cho người giàu.
B. Pháp luật không áp dụng cho quan chức nhà nước.
C. Mọi công dân đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật như nhau, không phân biệt địa vị, giới tính, tôn giáo.
D. Pháp luật chỉ bảo vệ quyền lợi của người nghèo.

32. Hình thức chính phủ nào mà quyền lực tập trung cao độ vào một người hoặc một nhóm người?

A. Dân chủ.
B. Phát xít.
C. Cộng hòa.
D. Quân chủ lập hiến.

33. Hình thức thực hiện pháp luật nào sau đây do các chủ thể tự giác thực hiện theo quy định của pháp luật?

A. Sử dụng pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Tuân thủ pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

34. Hệ quả của việc vi phạm pháp luật là gì?

A. Được khen thưởng.
B. Bị xử lý theo quy định của pháp luật.
C. Được tự do làm những gì mình thích.
D. Không có hậu quả gì.

35. Thế nào là vi phạm pháp luật?

A. Hành vi phù hợp với quy định của pháp luật.
B. Hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện và xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ.
C. Hành vi được pháp luật cho phép.
D. Hành vi không gây ra hậu quả gì.

36. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật cao nhất ở Việt Nam?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

37. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố cấu thành nhà nước?

A. Dân cư.
B. Lãnh thổ.
C. Chủ quyền.
D. Tôn giáo.

38. Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa nhà nước và các tổ chức chính trị – xã hội khác?

A. Nhà nước có quyền lực chính trị.
B. Nhà nước có bộ máy quản lý.
C. Nhà nước có chủ quyền quốc gia và sử dụng pháp luật để quản lý xã hội.
D. Nhà nước có nguồn thu từ thuế.

39. Văn bản nào sau đây có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

A. Nghị định của Chính phủ.
B. Thông tư của Bộ trưởng.
C. Hiến pháp.
D. Quyết định của Ủy ban nhân dân.

40. Đặc điểm nào sau đây phân biệt pháp luật với các quy phạm xã hội khác?

A. Tính phổ biến.
B. Tính bắt buộc chung.
C. Tính đạo đức.
D. Tính truyền thống.

41. Điều gì sau đây là mục đích của việc xây dựng nhà nước pháp quyền?

A. Tăng cường quyền lực của nhà nước.
B. Hạn chế quyền lực của nhà nước, bảo vệ quyền tự do, dân chủ của công dân.
C. Tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
D. Phục vụ lợi ích của một nhóm người.

42. Quy phạm xã hội nào sau đây có tính chất bắt buộc cao nhất?

A. Quy phạm đạo đức.
B. Quy phạm tôn giáo.
C. Quy phạm pháp luật.
D. Quy phạm tập quán.

43. Loại quy phạm pháp luật nào điều chỉnh các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân?

A. Luật Hình sự.
B. Luật Hành chính.
C. Luật Dân sự.
D. Luật Thương mại.

44. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng pháp luật?

A. Chỉ tuân thủ pháp luật khi có người giám sát.
B. Chấp hành pháp luật vì sợ bị xử phạt.
C. Tìm hiểu và thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
D. Lách luật để đạt được lợi ích cá nhân.

45. Hệ thống pháp luật nào sau đây dựa trên cơ sở pháp điển hóa luật La Mã?

A. Hệ thống pháp luật Anh – Mỹ (Common Law).
B. Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa.
C. Hệ thống pháp luật tôn giáo.
D. Hệ thống pháp luật Dân sự (Civil Law).

46. Chức năng nào sau đây thuộc về chức năng đối nội của nhà nước?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
B. Thiết lập và phát triển quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác.
C. Đảm bảo trật tự, an ninh xã hội.
D. Tham gia vào các tổ chức quốc tế.

47. Nguồn nào sau đây là nguồn cơ bản của luật quốc tế?

A. Tập quán quốc tế.
B. Đạo đức quốc tế.
C. Tuyên bố của các tổ chức phi chính phủ.
D. Ý kiến của các học giả luật quốc tế.

48. Đặc trưng nào sau đây không phải là đặc trưng cơ bản của nhà nước pháp quyền?

A. Nhà nước thượng tôn pháp luật.
B. Nhà nước bảo đảm quyền tự do, dân chủ của công dân.
C. Nhà nước có sự phân chia quyền lực rõ ràng.
D. Nhà nước tập trung quyền lực tuyệt đối vào một cơ quan duy nhất.

49. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo pháp luật được thực hiện nghiêm chỉnh trong thực tế?

A. Số lượng các văn bản pháp luật.
B. Sự ủng hộ của các nước khác.
C. Tính hiệu lực và hiệu quả của bộ máy nhà nước.
D. Sự phát triển của kinh tế.

50. Thế nào là pháp chế xã hội chủ nghĩa?

A. Sự thượng tôn của pháp luật tư sản.
B. Sự thượng tôn của pháp luật phong kiến.
C. Sự thượng tôn của pháp luật, được thực hiện một cách nghiêm minh, công bằng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mọi công dân trong xã hội xã hội chủ nghĩa.
D. Sự thượng tôn của pháp luật chỉ dành cho giai cấp công nhân.

51. Theo quan điểm Mác-Lênin, bản chất giai cấp của nhà nước thể hiện ở điều nào?

A. Nhà nước phục vụ lợi ích của toàn xã hội.
B. Nhà nước là công cụ để duy trì sự thống trị của giai cấp cầm quyền.
C. Nhà nước bảo vệ quyền lợi của tất cả các giai cấp.
D. Nhà nước không liên quan đến giai cấp.

52. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật hành chính?

A. Trộm cắp tài sản.
B. Gây rối trật tự công cộng.
C. Không đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông bằng xe máy.
D. Giết người.

53. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi thực hiện pháp luật?

A. Bầu cử đại biểu Quốc hội.
B. Nộp thuế đầy đủ.
C. Vượt đèn đỏ.
D. Đăng ký kết hôn.

54. Theo nghĩa rộng, nhà nước được hiểu là?

A. Một tổ chức quyền lực công cộng đặc biệt, có bộ máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế và quản lý xã hội.
B. Một phạm trù kinh tế, biểu hiện mối quan hệ giữa các giai cấp trong xã hội.
C. Một hệ thống các quy tắc xử sự chung, do nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện.
D. Một cộng đồng dân cư sinh sống trên một vùng lãnh thổ nhất định, có chủ quyền và chính phủ riêng.

55. Trong một nhà nước liên bang, chủ thể nào có quyền ban hành Hiến pháp?

A. Chỉ chính quyền trung ương.
B. Chỉ các bang thành viên.
C. Cả chính quyền trung ương và các bang thành viên.
D. Do tòa án quyết định.

56. Hình thức nhà nước nào thể hiện rõ nhất sự tham gia của nhân dân vào công việc quản lý nhà nước?

A. Nhà nước quân chủ.
B. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
C. Nhà nước chuyên chế.
D. Nhà nước cảnh sát.

57. Phương pháp tác động nào sau đây là đặc trưng của pháp luật?

A. Thuyết phục, vận động.
B. Cưỡng chế, bắt buộc.
C. Khuyến khích, động viên.
D. Tự nguyện, thỏa thuận.

58. Pháp luật có vai trò gì trong việc bảo vệ quyền con người?

A. Không có vai trò gì.
B. Quy định và bảo đảm thực hiện các quyền con người.
C. Hạn chế quyền con người.
D. Chỉ bảo vệ quyền của một số người.

59. Đâu là một trong những chức năng cơ bản của nhà nước?

A. Kinh doanh.
B. Bảo vệ an ninh quốc phòng.
C. Từ thiện.
D. Vui chơi giải trí.

60. Hình thức chính thể nào sau đây mà nguyên thủ quốc gia do bầu cử trực tiếp từ nhân dân?

A. Quân chủ chuyên chế.
B. Quân chủ lập hiến.
C. Cộng hòa đại nghị.
D. Cộng hòa tổng thống.

61. Hình thức chính thể nào mà người đứng đầu nhà nước do bầu cử mà ra?

A. Quân chủ chuyên chế.
B. Quân chủ lập hiến.
C. Cộng hòa.
D. Quân chủ đại nghị.

62. Đâu là đặc điểm của nhà nước pháp quyền?

A. Nhà nước đứng trên pháp luật.
B. Pháp luật là công cụ để nhà nước cai trị.
C. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật và pháp luật có tính tối thượng.
D. Nhà nước có quyền ban hành pháp luật theo ý chí chủ quan.

63. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định một quy phạm xã hội là quy phạm pháp luật?

A. Tính phổ biến.
B. Tính bắt buộc chung.
C. Tính được đảm bảo thực hiện bằng nhà nước.
D. Tính hợp lý.

64. Đâu là chức năng đối nội cơ bản của nhà nước?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
B. Xây dựng và phát triển kinh tế.
C. Mở rộng quan hệ đối ngoại.
D. Tham gia vào các tổ chức quốc tế.

65. Hình thức chính thể cộng hòa quý tộc có đặc điểm gì?

A. Quyền lực nhà nước thuộc về một nhóm người quý tộc.
B. Quyền lực nhà nước thuộc về toàn thể nhân dân.
C. Quyền lực nhà nước thuộc về một người đứng đầu được bầu cử.
D. Quyền lực nhà nước được phân chia giữa các cơ quan khác nhau.

66. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một quốc gia được công nhận là chủ thể của luật quốc tế?

A. Có chính phủ ổn định.
B. Có dân cư thường trú.
C. Có lãnh thổ xác định.
D. Có nền kinh tế phát triển.

67. Hình thức thực hiện pháp luật nào sau đây thể hiện sự tuân thủ pháp luật một cách thụ động?

A. Tuân thủ pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Sử dụng pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

68. Nguồn gốc sâu xa của nhà nước là gì?

A. Sự phân chia giai cấp trong xã hội.
B. Sự phát triển của lực lượng sản xuất.
C. Sự xuất hiện của tư hữu.
D. Sự gia tăng dân số.

69. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa đòi hỏi điều gì?

A. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
B. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật.
C. Pháp luật phải thể hiện ý chí của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.

70. Đặc trưng nào sau đây không phải là đặc trưng của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?

A. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật.
B. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
C. Nhà nước bảo đảm sự tham gia rộng rãi của nhân dân vào công việc nhà nước.
D. Nhà nước có quyền lực tối cao, không bị giới hạn bởi pháp luật.

71. Hình thức chính thể quân chủ chuyên chế có đặc điểm gì?

A. Quyền lực tối cao của nhà nước tập trung toàn bộ trong tay một người đứng đầu là vua.
B. Quyền lực của nhà vua bị hạn chế bởi hiến pháp hoặc một cơ quan đại diện.
C. Vua chỉ là biểu tượng của sự thống nhất quốc gia, không nắm quyền lực thực tế.
D. Quyền lực của nhà nước được phân chia giữa vua và các cơ quan khác.

72. Theo nghĩa rộng, nhà nước được hiểu là?

A. Một tổ chức quyền lực chính trị của một giai cấp nhất định.
B. Một bộ máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế và quản lý xã hội.
C. Một hiện tượng xã hội có tính lịch sử.
D. Một tổ chức chính trị đặc biệt, có quyền lực công cộng và sử dụng quyền lực đó để quản lý xã hội.

73. Đâu là đặc trưng cơ bản của nhà nước?

A. Có chủ quyền quốc gia.
B. Có bộ máy nhà nước.
C. Có pháp luật.
D. Tất cả các đáp án trên.

74. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố cấu thành nhà nước?

A. Dân cư.
B. Lãnh thổ.
C. Chủ quyền quốc gia.
D. Hệ tư tưởng.

75. Việc áp dụng tương tự pháp luật được thực hiện khi nào?

A. Khi có quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp.
B. Khi không có quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp.
C. Khi có nhiều quy phạm pháp luật điều chỉnh.
D. Khi quy phạm pháp luật không rõ ràng.

76. Hệ thống pháp luật nào coi trọng án lệ?

A. Hệ thống pháp luật Dân sự (Civil Law).
B. Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa.
C. Hệ thống pháp luật Anh – Mỹ (Common Law).
D. Hệ thống pháp luật tôn giáo.

77. Đâu không phải là hình thức cấu trúc nhà nước?

A. Nhà nước đơn nhất.
B. Nhà nước liên bang.
C. Liên minh nhà nước.
D. Nhà nước phong kiến.

78. Trong các hình thức thực hiện pháp luật, hình thức nào chỉ được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền?

A. Tuân thủ pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Sử dụng pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

79. Theo nghĩa hẹp, nhà nước được hiểu là?

A. Toàn bộ dân cư sinh sống trên một lãnh thổ nhất định.
B. Một cộng đồng người có chung ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử.
C. Một tổ chức chính trị đặc biệt, có quyền lực công cộng và sử dụng quyền lực đó để quản lý xã hội.
D. Một bộ máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế và quản lý xã hội.

80. Chức năng nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất giai cấp của nhà nước?

A. Chức năng bảo vệ trật tự xã hội.
B. Chức năng kinh tế.
C. Chức năng trấn áp.
D. Chức năng văn hóa.

81. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của quy phạm pháp luật?

A. Tính quy phạm phổ biến.
B. Tính xác định chặt chẽ về hình thức.
C. Tính được đảm bảo thực hiện bằng nhà nước.
D. Tính linh hoạt, mềm dẻo.

82. Loại quy phạm xã hội nào có tính bắt buộc cao nhất?

A. Quy phạm đạo đức.
B. Quy phạm tôn giáo.
C. Quy phạm tập quán.
D. Quy phạm pháp luật.

83. Quy phạm pháp luật có cấu trúc gồm mấy bộ phận?

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

84. Cơ quan nào có thẩm quyền ban hành hiến pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án.
D. Viện kiểm sát.

85. Điều gì phân biệt pháp luật với các loại quy phạm xã hội khác?

A. Tính phổ biến.
B. Tính bắt buộc.
C. Tính được đảm bảo thực hiện bằng nhà nước.
D. Tính hợp lý.

86. Nguồn nào sau đây không được coi là nguồn của luật thành văn?

A. Hiến pháp.
B. Luật.
C. Nghị định.
D. Tập quán pháp.

87. Hình thức nhà nước được xác định bởi những yếu tố nào?

A. Hình thức chính thể và hình thức cấu trúc nhà nước.
B. Hình thức chính thể và chế độ chính trị.
C. Hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.
D. Hình thức chính thể, hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.

88. Hệ thống pháp luật Việt Nam thuộc hệ thống pháp luật nào?

A. Hệ thống pháp luật Anh – Mỹ (Common Law).
B. Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa.
C. Hệ thống pháp luật tôn giáo.
D. Hệ thống pháp luật Dân sự (Civil Law).

89. Nhà nước liên bang có đặc điểm gì?

A. Có một hệ thống pháp luật và cơ quan quyền lực thống nhất.
B. Các bang thành viên có chủ quyền riêng.
C. Chỉ có chính quyền trung ương có quyền lực đối ngoại.
D. Các bang thành viên không có quyền tự trị.

90. Hệ thống pháp luật nào sau đây dựa trên cơ sở pháp luật La Mã?

A. Hệ thống pháp luật Anh – Mỹ (Common Law).
B. Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa.
C. Hệ thống pháp luật tôn giáo.
D. Hệ thống pháp luật Dân sự (Civil Law).

91. Thế nào là chế độ chính trị dân chủ?

A. Quyền lực nhà nước tập trung trong tay một người
B. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân
C. Quyền lực nhà nước do quân đội nắm giữ
D. Quyền lực nhà nước do tôn giáo chi phối

92. Phân biệt sự khác nhau giữa nhà nước đơn nhất và nhà nước liên bang.

A. Nhà nước đơn nhất có chủ quyền, nhà nước liên bang không có chủ quyền.
B. Nhà nước đơn nhất có một hệ thống pháp luật, nhà nước liên bang có nhiều hệ thống pháp luật.
C. Nhà nước đơn nhất có tính tập quyền cao, nhà nước liên bang có tính phân quyền cao.
D. Cả B và C

93. Chức năng đối nội của nhà nước thể hiện ở việc nào?

A. Tham gia các tổ chức quốc tế
B. Ký kết các hiệp định thương mại
C. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân
D. Giải quyết tranh chấp với các quốc gia khác

94. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, văn bản nào sau đây có hiệu lực pháp lý cao nhất?

A. Nghị định của Chính phủ
B. Thông tư của Bộ trưởng
C. Hiến pháp
D. Luật do Quốc hội ban hành

95. Tại sao pháp luật cần phải có tính ổn định tương đối?

A. Để tránh sự thay đổi quá nhanh chóng
B. Để tạo sự tin tưởng cho người dân
C. Để đảm bảo tính dự đoán được của hành vi
D. Tất cả các đáp án trên

96. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước của:

A. Giai cấp công nhân
B. Toàn thể nhân dân
C. Đảng Cộng sản Việt Nam
D. Liên minh công nhân – nông dân – trí thức

97. Hình thức chính phủ nào mà nguyên thủ quốc gia do bầu cử trực tiếp của nhân dân bầu ra?

A. Quân chủ lập hiến
B. Cộng hòa đại nghị
C. Cộng hòa tổng thống
D. Quân chủ chuyên chế

98. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, văn bản nào quy định về các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân?

A. Luật Dân sự
B. Luật Hình sự
C. Hiến pháp
D. Luật Hành chính

99. Hệ quả pháp lý của việc một người thực hiện hành vi trái pháp luật là gì?

A. Bị xã hội lên án
B. Bị mất uy tín cá nhân
C. Phải chịu trách nhiệm pháp lý
D. Tất cả các đáp án trên

100. Hình thức nhà nước bao gồm những yếu tố nào?

A. Chính thể và cấu trúc nhà nước
B. Chính thể và chế độ chính trị
C. Cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị
D. Chính thể, cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị

101. Nguồn của pháp luật là gì?

A. Các văn bản quy phạm pháp luật
B. Ý chí của giai cấp thống trị
C. Tập quán và tiền lệ
D. Tất cả các đáp án trên

102. Theo học thuyết Mác-Lênin, bản chất của nhà nước là gì?

A. Công cụ điều hòa lợi ích các giai cấp
B. Bộ máy trấn áp của giai cấp thống trị
C. Tổ chức quản lý xã hội vì lợi ích chung
D. Thiết chế bảo vệ quyền tự do của công dân

103. Trong một nhà nước pháp quyền, nguyên tắc nào sau đây được đề cao?

A. Quyền lực nhà nước là tối thượng
B. Đảng lãnh đạo tuyệt đối
C. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật
D. Nhà nước can thiệp sâu vào đời sống cá nhân

104. Chức năng nào sau đây là chức năng cơ bản của nhà nước?

A. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao
B. Bảo vệ trật tự xã hội
C. Khuyến khích phát triển khoa học công nghệ
D. Cung cấp dịch vụ y tế công cộng

105. Theo quy định của pháp luật, độ tuổi nào được coi là tuổi chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ?

A. 14 tuổi
B. 16 tuổi
C. 18 tuổi
D. 21 tuổi

106. Nguyên tắc ‘tập trung dân chủ’ trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước có nghĩa là gì?

A. Quyền lực tập trung tuyệt đối vào trung ương
B. Dân chủ chỉ là hình thức, tập trung là thực chất
C. Kết hợp hài hòa giữa tập trung và dân chủ
D. Cấp dưới phục tùng cấp trên vô điều kiện

107. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của pháp luật?

A. Tính quy phạm phổ biến
B. Tính quyền lực nhà nước
C. Tính giai cấp
D. Tính linh hoạt, mềm dẻo

108. So sánh sự khác nhau giữa pháp luật và đạo đức.

A. Pháp luật mang tính bắt buộc, đạo đức mang tính tự nguyện.
B. Pháp luật được nhà nước bảo đảm thực hiện, đạo đức dựa trên lương tâm.
C. Pháp luật có tính hệ thống, đạo đức mang tính cá nhân.
D. Tất cả các đáp án trên

109. Cơ quan nào có thẩm quyền giải thích Hiến pháp và luật ở Việt Nam?

A. Chính phủ
B. Tòa án nhân dân tối cao
C. Viện kiểm sát nhân dân tối cao
D. Quốc hội

110. Trong các hình thức thực hiện pháp luật, hình thức nào thể hiện sự tuân thủ pháp luật một cách thụ động?

A. Sử dụng pháp luật
B. Thi hành pháp luật
C. Tuân thủ pháp luật
D. Áp dụng pháp luật

111. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu của nhà nước?

A. Dân cư
B. Chủ quyền quốc gia
C. Hệ thống pháp luật
D. Nền kinh tế thị trường

112. Quy phạm pháp luật bao gồm các yếu tố cấu thành nào?

A. Giả định, quy định, chế tài
B. Chủ thể, khách thể, nội dung
C. Quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm
D. Điều khoản, chương, mục

113. Pháp luật có vai trò gì trong việc quản lý kinh tế?

A. Tạo ra sự bất bình đẳng trong cạnh tranh
B. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế một cách tự phát
C. Tạo hành lang pháp lý cho hoạt động kinh tế
D. Hạn chế sự sáng tạo của doanh nghiệp

114. Sự khác biệt cơ bản giữa tập quán pháp và tiền lệ pháp là gì?

A. Tập quán pháp là do nhà nước ban hành, tiền lệ pháp là do tòa án tạo ra
B. Tập quán pháp dựa trên thói quen, tiền lệ pháp dựa trên bản án
C. Tập quán pháp có tính bắt buộc cao hơn tiền lệ pháp
D. Tập quán pháp chỉ áp dụng cho dân sự, tiền lệ pháp áp dụng cho hình sự

115. Hình thức chính thể nào sau đây phù hợp với nguyên tắc chủ quyền nhân dân?

A. Quân chủ chuyên chế
B. Dân chủ cộng hòa
C. Quân chủ lập hiến
D. Độc tài phát xít

116. Hệ thống pháp luật Việt Nam thuộc hệ thống pháp luật nào trên thế giới?

A. Hệ thống Common Law
B. Hệ thống Civil Law
C. Hệ thống Luật Hồi giáo
D. Hệ thống Luật Xã hội chủ nghĩa

117. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật?

A. Tham gia biểu tình ôn hòa
B. Phê bình chính sách của nhà nước trên mạng xã hội
C. Gây rối trật tự công cộng
D. Tất cả các đáp án trên

118. Thẩm quyền của tòa án nhân dân cấp huyện là gì?

A. Xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự nghiêm trọng
B. Xét xử phúc thẩm các vụ án dân sự
C. Xét xử sơ thẩm các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động
D. Giám đốc việc xét xử của tòa án cấp dưới

119. Điều gì xảy ra nếu một văn bản quy phạm pháp luật trái với Hiến pháp?

A. Văn bản đó vẫn có hiệu lực cho đến khi có văn bản khác thay thế
B. Văn bản đó đương nhiên hết hiệu lực
C. Tòa án có quyền đình chỉ thi hành văn bản đó
D. Văn bản đó được xem xét sửa đổi cho phù hợp với Hiến pháp

120. Cơ quan nào có quyền ban hành luật ở Việt Nam?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao

121. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, văn bản nào có hiệu lực pháp lý cao nhất?

A. Luật.
B. Nghị định của Chính phủ.
C. Thông tư của Bộ trưởng.
D. Hiến pháp.

122. Chức năng nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất giai cấp của nhà nước?

A. Chức năng bảo vệ trật tự xã hội.
B. Chức năng trấn áp.
C. Chức năng quản lý kinh tế.
D. Chức năng đối ngoại.

123. Ngành luật nào điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, thuế?

A. Luật Dân sự.
B. Luật Hình sự.
C. Luật Hành chính.
D. Luật Tài chính.

124. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa có ý nghĩa gì?

A. Đảm bảo tính tối cao của pháp luật trong đời sống xã hội.
B. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
C. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong quản lý nhà nước và xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.

125. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền ban hành Hiến pháp ở Việt Nam?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

126. Hệ thống pháp luật Việt Nam thuộc hệ thống pháp luật nào trên thế giới?

A. Hệ thống pháp luật Common Law.
B. Hệ thống pháp luật Civil Law.
C. Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa.
D. Hệ thống pháp luật Tôn giáo.

127. Hình thức thực hiện pháp luật nào mà các chủ thể pháp luật chủ động thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý của mình?

A. Sử dụng pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Tuân thủ pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

128. Loại trách nhiệm pháp lý nào được áp dụng đối với hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người khác?

A. Trách nhiệm hình sự.
B. Trách nhiệm hành chính.
C. Trách nhiệm dân sự.
D. Trách nhiệm kỷ luật.

129. Trong cấu thành vi phạm pháp luật, yếu tố nào thể hiện mặt chủ quan của vi phạm?

A. Mặt khách quan.
B. Chủ thể của vi phạm.
C. Mặt chủ quan.
D. Khách thể của vi phạm.

130. Ý thức pháp luật là:

A. Toàn bộ các quy phạm pháp luật hiện hành của một quốc gia.
B. Hệ thống các quan điểm, tư tưởng, tình cảm của con người về pháp luật, về tính hợp pháp và không hợp pháp của hành vi.
C. Hoạt động xây dựng và thực hiện pháp luật của nhà nước.
D. Hành vi xử sự của con người phù hợp với quy định của pháp luật.

131. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật?

A. Đi xe máy đúng làn đường, tuân thủ biển báo giao thông.
B. Thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ và đúng hạn.
C. Vượt đèn đỏ khi tham gia giao thông.
D. Kinh doanh các mặt hàng được pháp luật cho phép.

132. Hình thức chính thể nào mà trong đó quyền lực tối cao của nhà nước thuộc về một người duy nhất theo nguyên tắc thừa kế?

A. Chính thể cộng hòa.
B. Chính thể quân chủ.
C. Chính thể dân chủ.
D. Chính thể độc tài.

133. Hình thức nhà nước được xác định bởi những yếu tố nào?

A. Hình thức chính thể và hình thức cấu trúc nhà nước.
B. Hình thức chính thể và chế độ chính trị.
C. Hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.
D. Hình thức chính thể, hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.

134. Quan điểm nào sau đây thể hiện đúng bản chất của pháp luật?

A. Pháp luật là ý chí của tất cả mọi người trong xã hội.
B. Pháp luật là ý chí của giai cấp thống trị được thể hiện thành luật và được nhà nước bảo đảm thực hiện.
C. Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành.
D. Pháp luật là công cụ để bảo vệ quyền tự do cá nhân.

135. Hệ thống pháp luật là gì?

A. Tổng thể các văn bản quy phạm pháp luật của một quốc gia.
B. Tổng thể các quy phạm pháp luật có mối liên hệ nội tại thống nhất với nhau, được phân định thành các ngành luật.
C. Tổng thể các cơ quan nhà nước có thẩm quyền xây dựng và thực hiện pháp luật.
D. Tổng thể các nguyên tắc và quy tắc xử sự chung của xã hội.

136. Quy phạm pháp luật bao gồm mấy bộ phận cấu thành?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

137. Chế tài pháp luật là gì?

A. Biện pháp cưỡng chế do nhà nước áp dụng đối với chủ thể vi phạm pháp luật.
B. Quy định về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ pháp luật.
C. Nguyên tắc xử sự chung được nhà nước thừa nhận.
D. Hình thức văn bản thể hiện nội dung của pháp luật.

138. Việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với một cá nhân vi phạm là hình thức thực hiện pháp luật nào?

A. Sử dụng pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Tuân thủ pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

139. Theo nghĩa rộng, nhà nước được hiểu là:

A. Một tổ chức quyền lực công cộng đặc biệt, có bộ máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế và quản lý xã hội.
B. Một cộng đồng người sống trên một vùng lãnh thổ nhất định, có chính quyền, pháp luật và các thiết chế chính trị – xã hội.
C. Một tổ chức chính trị của giai cấp thống trị, có quyền lực để bảo vệ lợi ích của giai cấp đó và trấn áp các giai cấp khác.
D. Một hệ thống các quy tắc xử sự chung, do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận và bảo đảm thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị.

140. Trong các hình thức nhà nước, hình thức nào mà quyền lực tập trung cao độ vào một cá nhân hoặc một nhóm người?

A. Dân chủ.
B. Pháp quyền.
C. Độc tài.
D. Quân chủ lập hiến.

141. Trong các loại hình nhà nước, nhà nước nào mà quyền lực thuộc về giai cấp công nhân và nhân dân lao động?

A. Nhà nước chủ nô.
B. Nhà nước phong kiến.
C. Nhà nước tư sản.
D. Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

142. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi thực hiện pháp luật?

A. Công dân nộp thuế đầy đủ.
B. Cơ quan công an xử phạt người vi phạm giao thông.
C. Doanh nghiệp ký kết hợp đồng kinh tế.
D. Cá nhân trốn tránh nghĩa vụ quân sự.

143. Thế nào là nhà nước pháp quyền?

A. Nhà nước mà trong đó pháp luật có vị trí tối thượng.
B. Nhà nước mà mọi hoạt động của nhà nước, tổ chức và công dân đều phải tuân thủ pháp luật.
C. Nhà nước mà quyền lực nhà nước được phân chia và kiểm soát lẫn nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.

144. Yếu tố nào sau đây không thuộc cấu thành của quan hệ pháp luật?

A. Chủ thể.
B. Khách thể.
C. Nội dung.
D. Hình thức.

145. Hành vi nào sau đây thể hiện việc tuân thủ pháp luật?

A. Chấp hành đúng quyết định của tòa án.
B. Không thực hiện hành vi mà pháp luật cấm.
C. Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công dân theo quy định của pháp luật.
D. Tất cả các đáp án trên.

146. Pháp luật có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế?

A. Tạo hành lang pháp lý ổn định, minh bạch cho hoạt động kinh tế.
B. Điều chỉnh các quan hệ kinh tế, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh tế.
C. Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, chống độc quyền.
D. Tất cả các đáp án trên.

147. Đặc trưng nào sau đây không phải là đặc trưng của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

A. Nhà nước bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
B. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, pháp luật phải nghiêm minh, công bằng.
C. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
D. Nhà nước có quyền lực tối cao, không bị ràng buộc bởi pháp luật.

148. Điều kiện cần và đủ để một hành vi được coi là vi phạm pháp luật là gì?

A. Hành vi trái pháp luật và có lỗi của chủ thể.
B. Hành vi trái pháp luật, có lỗi của chủ thể và do người có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện.
C. Hành vi gây thiệt hại cho xã hội.
D. Hành vi bị xử phạt bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

149. Đâu là đặc điểm của quy phạm pháp luật khác biệt so với quy phạm xã hội khác?

A. Tính bắt buộc chung.
B. Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức.
C. Tính được đảm bảo thực hiện bằng nhà nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

150. Nguồn của pháp luật là:

A. Văn bản quy phạm pháp luật.
B. Tập quán pháp.
C. Tiền lệ pháp.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.