Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Môi trường và con người online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Môi trường và con người online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Môi trường và con người online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (151 đánh giá)

1. Đâu là một trong những lợi ích của việc bảo tồn các khu rừng ngập mặn?

A. Gây ra xói mòn bờ biển.
B. Làm giảm đa dạng sinh học.
C. Bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và bão, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật.
D. Gây ô nhiễm nguồn nước.

2. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của Nghị định thư Kyoto?

A. Giảm phát thải khí nhà kính của các quốc gia phát triển.
B. Bảo vệ đa dạng sinh học.
C. Ngăn chặn sự suy giảm tầng ozon.
D. Chống sa mạc hóa.

3. Đâu là tác động tiêu cực của việc phá rừng?

A. Tăng cường khả năng hấp thụ CO2.
B. Giảm xói mòn đất.
C. Mất đa dạng sinh học và gia tăng nguy cơ lũ lụt.
D. Tăng lượng mưa.

4. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. Sự gia tăng nồng độ các khí nhà kính trong khí quyển do hoạt động của con người.
B. Sự thay đổi quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời.
C. Sự suy giảm tầng ozon.
D. Hoạt động của núi lửa.

5. Đâu là ví dụ về một hệ sinh thái nhân tạo?

A. Rừng tự nhiên.
B. Hồ nước ngọt.
C. Ruộng lúa.
D. Sa mạc.

6. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả của biến đổi khí hậu?

A. Sự gia tăng mực nước biển.
B. Sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan.
C. Sự ổn định của hệ sinh thái.
D. Sự thay đổi trong phân bố các loài sinh vật.

7. Giải pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí từ giao thông vận tải?

A. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe điện.
B. Tăng cường kiểm tra khí thải của xe cơ giới.
C. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
D. Sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

8. Biện pháp nào sau đây KHÔNG góp phần bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.
B. Phát triển nông nghiệp độc canh.
C. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động săn bắn và khai thác tài nguyên.
D. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn.

9. Hiện tượng nào sau đây là nguyên nhân gây ra sự suy giảm tầng ozon?

A. Sự gia tăng nồng độ khí CO2.
B. Sự phát thải các chất CFC (chlorofluorocarbons).
C. Mưa axit.
D. Hiệu ứng nhà kính.

10. Đâu là ví dụ về phát triển bền vững?

A. Khai thác tài nguyên thiên nhiên tối đa để tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên hiệu quả để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai.
C. Chỉ tập trung vào lợi nhuận kinh tế mà bỏ qua các vấn đề xã hội và môi trường.
D. Sử dụng các công nghệ lạc hậu để tiết kiệm chi phí.

11. Đâu là vai trò của tầng ozon?

A. Hấp thụ tia cực tím (UV) từ Mặt Trời.
B. Tạo ra mưa axit.
C. Gây ra hiệu ứng nhà kính.
D. Làm mát Trái Đất.

12. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng thiếu nước sạch ở nhiều khu vực trên thế giới là gì?

A. Mưa nhiều.
B. Ô nhiễm nguồn nước và khai thác quá mức.
C. Sóng thần.
D. Bão.

13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp với việc bảo tồn tài nguyên đất?

A. Sử dụng phân bón hữu cơ.
B. Canh tác theo đường đồng mức.
C. Đốt rừng làm nương rẫy.
D. Trồng cây chắn gió.

14. Chất thải nguy hại là gì?

A. Chất thải có chứa các chất độc hại, dễ cháy nổ, ăn mòn, lây nhiễm hoặc có các đặc tính nguy hại khác, gây nguy hại đến sức khỏe con người và môi trường.
B. Chất thải sinh hoạt thông thường.
C. Chất thải xây dựng.
D. Chất thải nông nghiệp.

15. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của kinh tế tuần hoàn?

A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
B. Sản xuất hàng hóa dùng một lần.
C. Giảm thiểu chất thải và tái sử dụng tài nguyên.
D. Chôn lấp chất thải.

16. Đâu là một trong những giải pháp để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước do hoạt động nông nghiệp?

A. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học.
B. Xả thải trực tiếp nước thải chăn nuôi ra môi trường.
C. Áp dụng các biện pháp canh tác bền vững và sử dụng phân bón hữu cơ.
D. Không kiểm soát việc sử dụng thuốc trừ sâu.

17. Chất gây ô nhiễm nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. Các oxit của lưu huỳnh (SOx) và nitơ (NOx).
B. Carbon dioxide (CO2).
C. Methane (CH4).
D. Amoniac (NH3).

18. Nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm tiếng ồn ở đô thị là gì?

A. Hoạt động của núi lửa.
B. Hoạt động giao thông vận tải và xây dựng.
C. Sóng thần.
D. Bão.

19. Đâu là lợi ích của việc sử dụng năng lượng gió?

A. Gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
B. Tạo ra nguồn năng lượng sạch và tái tạo.
C. Phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch.
D. Gây ra mưa axit.

20. Hành động nào sau đây thể hiện ý thức bảo vệ môi trường?

A. Vứt rác bừa bãi.
B. Sử dụng túi nilon một lần.
C. Tái chế các vật liệu đã qua sử dụng.
D. Đốt rừng làm nương rẫy.

21. Đâu là biện pháp hiệu quả để quản lý chất thải rắn sinh hoạt?

A. Đốt tất cả chất thải để giảm diện tích chôn lấp.
B. Chôn lấp chất thải một cách tùy tiện.
C. Phân loại, tái chế và tái sử dụng chất thải.
D. Xả thải trực tiếp ra môi trường.

22. Điều gì sau đây là nguyên nhân gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các водоем?

A. Sự gia tăng nồng độ các chất dinh dưỡng như nitrat và phosphat.
B. Sự giảm nhiệt độ nước.
C. Sự gia tăng độ mặn của nước.
D. Sự giảm lượng oxy hòa tan trong nước.

23. Việc sử dụng quá mức phân bón hóa học trong nông nghiệp có thể dẫn đến hậu quả gì?

A. Tăng độ phì nhiêu của đất.
B. Ô nhiễm nguồn nước.
C. Giảm năng suất cây trồng.
D. Cải thiện chất lượng nông sản.

24. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khai thác tài nguyên thiên nhiên hợp pháp.
B. Xả thải chất thải chưa qua xử lý ra môi trường.
C. Sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Tái chế chất thải.

25. Điều gì sau đây là mục tiêu của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Giữ cho mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở mức dưới 2°C so với mức tiền công nghiệp và nỗ lực để giới hạn mức tăng này ở 1.5°C.
C. Không có bất kỳ hành động nào để giảm phát thải khí nhà kính.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà bỏ qua các vấn đề môi trường.

26. Hành động nào sau đây góp phần giảm thiểu rác thải nhựa?

A. Sử dụng nhiều túi nilon hơn.
B. Vứt rác nhựa xuống sông hồ.
C. Tái sử dụng chai nhựa và hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần.
D. Đốt rác nhựa không kiểm soát.

27. Đâu là nguồn năng lượng tái tạo?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Năng lượng mặt trời.
D. Khí đốt tự nhiên.

28. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Phá rừng để lấy đất canh tác.
C. Trồng cây xanh và bảo vệ rừng.
D. Xả thải công nghiệp không qua xử lý.

29. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc?

A. Xóa đói giảm nghèo.
B. Đảm bảo giáo dục chất lượng.
C. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
D. Bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

30. Theo Công ước Ramsar, vùng đất ngập nước được định nghĩa như thế nào?

A. Chỉ bao gồm các hồ nước ngọt.
B. Chỉ bao gồm các vùng ven biển.
C. Bao gồm các bãi lầy, đầm lầy, than bùn hoặc vùng nước, là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường xuyên hoặc tạm thời ngập nước, là nước đứng hoặc nước chảy, là nước ngọt, nước lợ hoặc nước mặn, bao gồm cả vùng nước biển có độ sâu không quá 6 mét khi triều thấp.
D. Chỉ bao gồm các sông và suối.

31. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi đổ chất thải rắn thông thường trái quy định về bảo vệ môi trường bị xử phạt như thế nào?

A. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi đổ chất thải rắn thông thường trái quy định về bảo vệ môi trường tại khu chung cư, thương mại, dịch vụ hoặc nơi công cộng.
B. Chỉ bị nhắc nhở và yêu cầu dọn dẹp.
C. Bị phạt tù giam từ 6 tháng đến 1 năm.
D. Không bị xử phạt nếu khối lượng chất thải nhỏ.

32. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit?

A. Sự gia tăng dân số quá nhanh ở các thành phố lớn.
B. Hoạt động của núi lửa ngầm dưới đáy biển.
C. Khí thải từ các nhà máy, phương tiện giao thông và hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch.
D. Sự thay đổi của dòng hải lưu nóng và lạnh.

33. Đâu là nguồn năng lượng tái tạo?

A. Năng lượng mặt trời.
B. Năng lượng than đá.
C. Năng lượng dầu mỏ.
D. Năng lượng hạt nhân.

34. Đâu là một ví dụ về ‘giải pháp dựa vào tự nhiên’ (nature-based solutions) để ứng phó với biến đổi khí hậu?

A. Phục hồi rừng ngập mặn để bảo vệ bờ biển và hấp thụ CO2.
B. Xây dựng các đê chắn sóng bằng bê tông.
C. Sử dụng năng lượng hạt nhân.
D. Phun hóa chất để làm mát Trái Đất.

35. Khái niệm ‘dấu chân sinh thái’ (ecological footprint) dùng để chỉ điều gì?

A. Tổng diện tích đất và nước cần thiết để sản xuất các nguồn tài nguyên mà một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia tiêu thụ và hấp thụ chất thải mà họ tạo ra.
B. Số lượng cây xanh mà một người trồng trong suốt cuộc đời.
C. Kích thước bàn chân của một người so với kích thước trung bình.
D. Lượng khí thải carbon mà một người tạo ra.

36. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu lượng rác thải sinh hoạt?

A. Thực hiện phân loại rác tại nguồn và tái chế.
B. Đốt tất cả rác thải.
C. Chôn lấp rác thải không qua xử lý.
D. Xả rác thải trực tiếp xuống sông, hồ.

37. Biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những hiện tượng thời tiết cực đoan nào?

A. Bão, lũ lụt, hạn hán và nắng nóng.
B. Sóng thần.
C. Động đất.
D. Núi lửa phun trào.

38. Chất thải nhựa gây ảnh hưởng như thế nào đến môi trường biển?

A. Gây ô nhiễm, làm chết sinh vật biển và tích tụ trong chuỗi thức ăn.
B. Làm tăng độ mặn của nước biển.
C. Làm giảm nhiệt độ của nước biển.
D. Tạo ra các rạn san hô mới.

39. Theo Nghị quyết 06-NQ/TW năm 2022 của Bộ Chính trị, mục tiêu đến năm 2030 về tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam là bao nhiêu?

A. Tỷ lệ đô thị hóa đạt trên 50%.
B. Tỷ lệ đô thị hóa đạt trên 30%.
C. Tỷ lệ đô thị hóa đạt trên 70%.
D. Tỷ lệ đô thị hóa đạt trên 90%.

40. Sử dụng phân bón hóa học quá mức có thể gây ra tác hại gì cho môi trường?

A. Ô nhiễm đất và nước, gây ra hiện tượng phú dưỡng.
B. Làm tăng độ phì nhiêu của đất.
C. Giảm thiểu sâu bệnh cho cây trồng.
D. Tăng năng suất cây trồng bền vững.

41. Đâu là một biện pháp để bảo vệ đất khỏi bị xói mòn?

A. Trồng cây che phủ đất và áp dụng các biện pháp canh tác bền vững.
B. Phá rừng để lấy đất canh tác.
C. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
D. Đốt rừng để tạo đất trồng trọt.

42. Thế nào là phát triển bền vững?

A. Phát triển kinh tế đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
B. Phát triển kinh tế bằng mọi giá, không quan tâm đến môi trường.
C. Tập trung vào bảo tồn môi trường, hạn chế phát triển kinh tế.
D. Chỉ phát triển kinh tế ở các khu vực thành thị.

43. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì?

A. Việc phân tích, dự báo và đánh giá tác động đến môi trường của dự án đầu tư và đưa ra biện pháp giảm thiểu tác động xấu.
B. Việc thống kê số lượng cây xanh trong một khu vực.
C. Việc kiểm tra chất lượng nước thải của một nhà máy.
D. Việc đo lường độ ồn tại một công trường xây dựng.

44. Hiệu ứng nhà kính là gì?

A. Hiện tượng Trái Đất nóng lên do bức xạ mặt trời bị giữ lại bởi các khí nhà kính.
B. Hiện tượng Trái Đất lạnh đi do thiếu ánh sáng mặt trời.
C. Hiện tượng các nhà kính trồng cây bị nóng lên.
D. Hiện tượng tầng ozone bị thủng.

45. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng giao thông công cộng?

A. Giảm thời gian di chuyển cá nhân.
B. Giảm ô nhiễm không khí.
C. Giảm ùn tắc giao thông.
D. Tiết kiệm năng lượng.

46. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm tầng ozone?

A. Sử dụng các chất CFC (chlorofluorocarbons).
B. Hiệu ứng nhà kính.
C. Mưa axit.
D. Ô nhiễm nguồn nước.

47. Theo Công ước Ramsar, vùng đất ngập nước được định nghĩa như thế nào?

A. Vùng đất ngập nước là vùng chuyển tiếp giữa môi trường nước và môi trường cạn, có đặc trưng là ngập nước theo mùa hoặc quanh năm.
B. Vùng đất ngập nước là khu vực có độ cao trên 1000 mét so với mực nước biển.
C. Vùng đất ngập nước là khu vực chỉ có nước ngọt.
D. Vùng đất ngập nước là khu vực chỉ có rừng ngập mặn.

48. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng năng lượng gió?

A. Gây ô nhiễm tiếng ồn và ảnh hưởng đến cảnh quan.
B. Giảm phát thải khí nhà kính.
C. Tiết kiệm tài nguyên hóa thạch.
D. Cung cấp nguồn năng lượng sạch và bền vững.

49. Đâu là vai trò của rừng đối với môi trường?

A. Điều hòa khí hậu, bảo tồn đất và nước, cung cấp oxy.
B. Tăng lượng mưa axit.
C. Gây ra hiệu ứng nhà kính.
D. Làm suy giảm tầng ozone.

50. Theo quan điểm sinh thái học, hệ sinh thái là gì?

A. Một cộng đồng các sinh vật sống tương tác với nhau và với môi trường vật lý của chúng.
B. Một tập hợp các loài động vật quý hiếm.
C. Một khu vực chỉ có cây xanh.
D. Một phòng thí nghiệm nghiên cứu về môi trường.

51. Đâu là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’?

A. Sản xuất sản phẩm từ vật liệu tái chế và tái sử dụng các sản phẩm sau khi hết vòng đời.
B. Sản xuất sản phẩm chỉ sử dụng một lần rồi bỏ.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tối đa.
D. Chôn lấp chất thải sau khi sử dụng.

52. Điều gì sau đây là một biện pháp bảo tồn năng lượng trong gia đình?

A. Sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện.
B. Bật tất cả các thiết bị điện cùng một lúc.
C. Để điều hòa ở nhiệt độ thấp nhất có thể.
D. Sử dụng nhiều thiết bị điện hơn.

53. Đâu là giải pháp để bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
B. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
C. Phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp.

54. Đâu là một giải pháp để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

A. Xây dựng tường chắn âm và trồng cây xanh dọc các tuyến đường.
B. Tăng cường sử dụng còi xe.
C. Xây dựng nhà máy sản xuất ở khu dân cư.
D. Cho phép các phương tiện giao thông hoạt động 24/24.

55. Thế nào là ‘tiêu dùng bền vững’?

A. Sử dụng hàng hóa và dịch vụ một cách có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.
B. Mua sắm hàng hóa xa xỉ để thể hiện đẳng cấp.
C. Tiêu thụ càng nhiều càng tốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
D. Chỉ sử dụng hàng hóa giá rẻ, không quan tâm đến chất lượng.

56. Ô nhiễm nguồn nước có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Sự suy giảm đa dạng sinh học và các bệnh tật liên quan đến nước.
B. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
C. Sự hình thành các cơn bão mạnh hơn.
D. Sự di cư của các loài động vật hoang dã.

57. Đâu là tác động tiêu cực của việc phá rừng?

A. Xói mòn đất, lũ lụt, suy giảm đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu.
B. Tăng lượng mưa.
C. Giảm nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
D. Tăng cường khả năng hấp thụ CO2.

58. Đâu là tác động của việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học đối với môi trường?

A. Ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
B. Tăng độ phì nhiêu của đất.
C. Bảo vệ các loài côn trùng có lợi.
D. Tăng năng suất cây trồng bền vững.

59. Hiện tượng ‘phú dưỡng’ (eutrophication) trong водоем là gì?

A. Sự gia tăng quá mức các chất dinh dưỡng trong nước, dẫn đến sự bùng nổ của tảo và suy giảm oxy.
B. Sự giảm độ mặn của nước do băng tan.
C. Sự tăng nhiệt độ của nước do biến đổi khí hậu.
D. Sự ô nhiễm nước do chất thải phóng xạ.

60. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí?

A. Sử dụng năng lượng tái tạo và giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Xây dựng thêm nhiều nhà máy xử lý rác thải.
C. Trồng nhiều cây xanh ở khu vực nông thôn.
D. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.

61. Ô nhiễm nguồn nước có thể gây ra những tác động tiêu cực nào đến sức khỏe con người?

A. Các bệnh về tiêu hóa, da liễu và thần kinh.
B. Các bệnh về tim mạch và hô hấp.
C. Các bệnh về xương khớp.
D. Các bệnh về mắt.

62. Đâu là biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả nhất?

A. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
B. Phát triển du lịch sinh thái.
C. Trồng rừng trên diện rộng.
D. Nghiên cứu khoa học về các loài sinh vật.

63. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí từ giao thông vận tải?

A. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe điện.
B. Tăng cường kiểm tra khí thải của xe cơ giới.
C. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
D. Hạn chế lưu thông xe cá nhân vào giờ cao điểm.

64. Tác động của việc phá rừng đến môi trường là gì?

A. Gây xói mòn đất, lũ lụt, hạn hán và mất đa dạng sinh học.
B. Tăng lượng mưa.
C. Giảm thiểu hiệu ứng nhà kính.
D. Cải thiện chất lượng đất.

65. Đâu là vai trò của cộng đồng trong công tác bảo vệ môi trường?

A. Tham gia giám sát, phản biện các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường và thực hiện các hành vi thân thiện với môi trường.
B. Chỉ tuân thủ các quy định của nhà nước.
C. Không có vai trò gì.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

66. Đâu là tác nhân gây suy giảm tầng ozon?

A. Các chất CFC (chlorofluorocarbons) và các hóa chất tương tự sử dụng trong công nghiệp và các thiết bị làm lạnh.
B. Khí carbon dioxide (CO2).
C. Khí methane (CH4).
D. Hơi nước (H2O).

67. Biện pháp nào sau đây giúp bảo tồn nguồn tài nguyên nước?

A. Sử dụng nước tiết kiệm, tái sử dụng nước và bảo vệ các khu vực lưu vực sông.
B. Xây dựng các đập thủy điện lớn.
C. Khai thác nước ngầm một cách không kiểm soát.
D. Xả nước thải trực tiếp ra sông ngòi.

68. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. Sự gia tăng nồng độ các khí nhà kính trong khí quyển do hoạt động của con người.
B. Sự thay đổi quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời.
C. Hoạt động của núi lửa trên toàn cầu.
D. Sự suy giảm tầng ozon.

69. Khái niệm ‘dấu chân sinh thái’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tổng diện tích đất và nước cần thiết để cung cấp tài nguyên và hấp thụ chất thải của một cá nhân hoặc cộng đồng.
B. Số lượng các loài động vật quý hiếm trong một khu vực.
C. Mức độ ô nhiễm không khí ở một thành phố.
D. Lượng khí thải carbon mà một quốc gia tạo ra.

70. Đâu là nguồn năng lượng tái tạo?

A. Năng lượng mặt trời.
B. Than đá.
C. Dầu mỏ.
D. Khí đốt tự nhiên.

71. Theo Công ước Ramsar, vùng đất ngập nước được định nghĩa như thế nào?

A. Các vùng đầm lầy, than bùn hoặc vùng nước, là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường xuyên hoặc tạm thời ngập nước, là nước ngọt, nước lợ hoặc nước mặn, bao gồm cả các vùng nước biển có độ sâu không quá sáu mét khi triều thấp.
B. Các vùng đất chỉ ngập nước ngọt vào mùa mưa.
C. Các vùng đất khô cằn ven biển.
D. Các khu vực nuôi trồng thủy sản.

72. Khái niệm ‘kinh tế tuần hoàn’ đề cập đến điều gì?

A. Một hệ thống kinh tế mà các nguồn tài nguyên được sử dụng lâu nhất có thể, chất thải được giảm thiểu và các sản phẩm được tái chế hoặc tái sử dụng.
B. Một hệ thống kinh tế chỉ tập trung vào tăng trưởng.
C. Một hệ thống kinh tế không sử dụng tài nguyên thiên nhiên.
D. Một hệ thống kinh tế mà các sản phẩm được thiết kế để nhanh chóng trở nên lỗi thời.

73. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với ngành nông nghiệp?

A. Sử dụng các giống cây trồng chịu hạn và chịu mặn.
B. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học.
C. Phá rừng để mở rộng diện tích canh tác.
D. Xây dựng các đập thủy điện lớn.

74. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật về chất thải ra môi trường bị xử phạt như thế nào?

A. Bị phạt tiền và có thể bị đình chỉ hoạt động.
B. Chỉ bị cảnh cáo.
C. Chỉ bị phạt tiền.
D. Không bị xử phạt nếu có giấy phép xả thải.

75. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

A. Xây dựng các tường chắn âm, trồng cây xanh và hạn chế tiếng ồn từ các hoạt động xây dựng và giao thông.
B. Tăng cường sử dụng còi xe.
C. Xây dựng các khu công nghiệp gần khu dân cư.
D. Mở rộng các tuyến đường giao thông.

76. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các водоёмов?

A. Sự gia tăng quá mức các chất dinh dưỡng như nitrat và phosphat do nước thải từ nông nghiệp và khu dân cư.
B. Sự gia tăng nhiệt độ nước.
C. Sự ô nhiễm kim loại nặng.
D. Sự xâm nhập của các loài ngoại lai.

77. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì?

A. Quá trình phân tích, đánh giá, dự báo tác động đến môi trường của dự án đầu tư và đưa ra biện pháp giảm thiểu tác động xấu.
B. Việc thống kê các nguồn gây ô nhiễm môi trường.
C. Việc kiểm tra chất lượng môi trường định kỳ.
D. Việc xử lý các vi phạm về môi trường.

78. Đâu là tác động tiêu cực của việc khai thác khoáng sản quá mức?

A. Suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và mất đa dạng sinh học.
B. Tăng cường độ phì nhiêu của đất.
C. Cải thiện chất lượng không khí.
D. Giảm thiểu nguy cơ lũ lụt.

79. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘đa dạng sinh học’?

A. Sự phong phú của các loài sinh vật, gen và hệ sinh thái trong một khu vực.
B. Số lượng cá thể của một loài sinh vật trong một khu vực.
C. Mức độ ô nhiễm của một hệ sinh thái.
D. Diện tích của một khu rừng.

80. Đâu là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu lượng khí thải nhà kính từ ngành năng lượng?

A. Chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện.
B. Tăng cường sử dụng than đá.
C. Xây dựng thêm nhiều nhà máy điện hạt nhân.
D. Không sử dụng năng lượng.

81. Tác động của ô nhiễm ánh sáng đến môi trường là gì?

A. Ảnh hưởng đến các loài động vật sống về đêm, gây rối loạn giấc ngủ của con người và làm giảm khả năng quan sát bầu trời đêm.
B. Cải thiện tầm nhìn vào ban đêm.
C. Giảm thiểu tai nạn giao thông.
D. Không gây ra bất kỳ tác động nào.

82. Tác động của biến đổi khí hậu đến sức khỏe con người là gì?

A. Gia tăng các bệnh truyền nhiễm, các bệnh liên quan đến nhiệt độ cao và các thảm họa thiên nhiên.
B. Giảm thiểu các bệnh về đường hô hấp.
C. Cải thiện sức khỏe tim mạch.
D. Không gây ra bất kỳ tác động nào.

83. Đâu là ví dụ về hành động ‘tiêu dùng xanh’?

A. Sử dụng các sản phẩm có nhãn sinh thái và tiết kiệm năng lượng.
B. Mua sắm các sản phẩm giá rẻ, không quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng.
C. Sử dụng nhiều túi nilon khi mua sắm.
D. Vứt rác bừa bãi.

84. Vai trò của rừng đối với môi trường là gì?

A. Điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nguồn nước, cung cấp oxy.
B. Cung cấp khoáng sản.
C. Tạo ra các trận mưa axit.
D. Gây ra lũ lụt.

85. Loại chất thải nào sau đây có thời gian phân hủy lâu nhất trong môi trường tự nhiên?

A. Nhựa.
B. Giấy.
C. Thực phẩm thừa.
D. Vải cotton.

86. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải là do biến đổi khí hậu gây ra?

A. Sự gia tăng các trận động đất lớn.
B. Nước biển dâng cao.
C. Gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan.
D. Thay đổi mô hình phân bố các loài sinh vật.

87. Đâu là biện pháp phòng ngừa ô nhiễm đất hiệu quả nhất trong nông nghiệp?

A. Sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học.
B. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật hóa học với liều lượng cao.
C. Không sử dụng bất kỳ loại phân bón và thuốc bảo vệ thực vật nào.
D. Luân canh cây trồng liên tục.

88. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của phát triển bền vững?

A. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Đảm bảo công bằng xã hội.
D. Sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.

89. Đâu là giải pháp hiệu quả để quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại các đô thị?

A. Phân loại, tái chế và xử lý chất thải một cách khoa học.
B. Đốt tất cả chất thải để giảm khối lượng.
C. Chôn lấp chất thải ở các khu vực ngoại ô.
D. Xả chất thải ra sông ngòi.

90. Đâu là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. Khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông chứa các oxit của lưu huỳnh và nitơ.
B. Hoạt động của núi lửa.
C. Sự bốc hơi nước từ biển.
D. Sử dụng phân bón hóa học trong nông nghiệp.

91. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo tồn tài nguyên nước?

A. Sử dụng nước một cách lãng phí.
B. Tăng cường khai thác nước ngầm.
C. Sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả, tái sử dụng nước thải sau xử lý.
D. Xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý ra môi trường.

92. Điều nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng trong các hệ sinh thái nước?

A. Sự gia tăng nồng độ oxy hòa tan.
B. Sự tích tụ quá mức các chất dinh dưỡng như nitrat và phosphat.
C. Sự suy giảm quần thể thực vật thủy sinh.
D. Sự gia tăng độ trong của nước.

93. Điều nào sau đây không phải là nguyên tắc của phát triển bền vững?

A. Đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
B. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá.
C. Bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
D. Đảm bảo công bằng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.

94. Theo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, đối tượng nào sau đây phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?

A. Các hộ gia đình sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ.
B. Các dự án đầu tư xây dựng khu dân cư có quy mô nhỏ.
C. Các dự án khai thác khoáng sản có quy mô lớn.
D. Các hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống quy mô hộ gia đình.

95. Điều nào sau đây là mục tiêu chính của Nghị định thư Kyoto?

A. Bảo vệ tầng ozone.
B. Giảm phát thải khí nhà kính.
C. Bảo tồn đa dạng sinh học.
D. Ngăn chặn sa mạc hóa.

96. Điều nào sau đây là mục tiêu của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Giữ cho mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu không vượt quá 2°C so với mức tiền công nghiệp và nỗ lực hạn chế mức tăng này ở 1,5°C.
C. Phá rừng để mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
D. Xây dựng thêm các nhà máy điện hạt nhân.

97. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm đất do sử dụng phân bón hóa học?

A. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất cây trồng.
B. Sử dụng phân bón hữu cơ và áp dụng các biện pháp canh tác bền vững.
C. Chôn lấp phân bón hóa học đã qua sử dụng.
D. Đốt phân bón hóa học để tiêu hủy.

98. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng năng lượng mặt trời?

A. Gây ô nhiễm tiếng ồn lớn.
B. Tạo ra khí thải nhà kính.
C. Là nguồn năng lượng sạch và tái tạo.
D. Phụ thuộc vào nguồn cung cấp nhiên liệu bên ngoài.

99. Điều gì là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học?

A. Sự gia tăng diện tích rừng tự nhiên.
B. Sự phát triển của các khu đô thị và công nghiệp.
C. Sự giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
D. Sự gia tăng số lượng các loài động vật hoang dã.

100. Theo Luật Đa dạng sinh học năm 2008, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Nghiên cứu khoa học về các loài sinh vật.
B. Bảo tồn và phát triển các nguồn gen quý hiếm.
C. Khai thác trái phép các loài thực vật rừng quý hiếm.
D. Phát triển du lịch sinh thái.

101. Đâu là hậu quả chính của việc khai thác cát trái phép trên các dòng sông?

A. Tăng cường khả năng tự làm sạch của dòng sông.
B. Thay đổi dòng chảy, gây sạt lở bờ sông và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
C. Cải thiện chất lượng nước.
D. Tăng cường đa dạng sinh học.

102. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn vượt quy chuẩn kỹ thuật từ 10 dB(A) trở lên sẽ bị xử phạt như thế nào?

A. Cảnh cáo.
B. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.
C. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.
D. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với cá nhân.

103. Hiện tượng nào sau đây không phải là hậu quả của biến đổi khí hậu?

A. Nước biển dâng.
B. Gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan.
C. Sự suy giảm tầng ozone.
D. Thay đổi trong phân bố của các loài sinh vật.

104. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí trong đô thị?

A. Chặt bỏ cây xanh để mở rộng đường giao thông.
B. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.
C. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích sử dụng xe đạp.
D. Xây dựng thêm các nhà máy điện than trong thành phố.

105. Theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP, quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) áp dụng cho đối tượng nào?

A. Tất cả các doanh nghiệp sản xuất.
B. Chỉ các doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu.
C. Các nhà sản xuất và nhập khẩu các sản phẩm, bao bì có khả năng gây ô nhiễm môi trường.
D. Chỉ các doanh nghiệp nhà nước.

106. Khái niệm ‘kinh tế tuần hoàn’ tập trung vào điều gì?

A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
B. Sản xuất hàng hóa với chi phí thấp nhất.
C. Duy trì giá trị của sản phẩm và vật liệu lâu nhất có thể thông qua tái chế, tái sử dụng và sửa chữa.
D. Tiêu thụ hàng hóa nhanh chóng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

107. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm ‘dấu chân sinh thái’?

A. Tổng diện tích đất và nước cần thiết để sản xuất các nguồn tài nguyên mà một cá nhân hoặc cộng đồng tiêu thụ và hấp thụ chất thải của họ.
B. Số lượng cây xanh mà một người trồng trong suốt cuộc đời.
C. Lượng khí thải carbon mà một quốc gia tạo ra hàng năm.
D. Diện tích rừng tự nhiên được bảo tồn bởi một tổ chức môi trường.

108. Theo Công ước Ramsar, vùng đất ngập nước được định nghĩa như thế nào?

A. Chỉ bao gồm các hồ nước ngọt tự nhiên.
B. Chỉ bao gồm các vùng ven biển bị ngập triều.
C. Bao gồm các vùng đầm lầy, than bùn, vùng ngập nước tự nhiên hoặc nhân tạo, thường xuyên hoặc tạm thời, có nước ngọt, nước lợ hoặc nước mặn.
D. Chỉ bao gồm các khu vực được bảo vệ bởi chính phủ.

109. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng năng lượng tái tạo so với năng lượng hóa thạch?

A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.
B. Ít gây ô nhiễm môi trường và giảm phát thải khí nhà kính.
C. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao hơn.
D. Dễ dàng lưu trữ và vận chuyển hơn.

110. Điều nào sau đây không phải là biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.
B. Thực hiện các chương trình phục hồi hệ sinh thái.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách không kiểm soát.
D. Ban hành các chính sách bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

111. Theo Nghị định 155/2016/NĐ-CP (đã hết hiệu lực và được thay thế bởi Nghị định 45/2022/NĐ-CP), hành vi vứt, thải, bỏ rác thải sinh hoạt trên vỉa hè, đường phố hoặc vào hệ thống thoát nước thải đô thị sẽ bị xử phạt như thế nào?

A. Cảnh cáo.
B. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.
C. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.
D. Không bị xử phạt nếu khối lượng rác thải nhỏ.

112. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng xâm nhập mặn ở các vùng ven biển?

A. Sự gia tăng lượng mưa.
B. Sự suy giảm mực nước biển.
C. Khai thác quá mức nước ngầm và biến đổi khí hậu.
D. Sự phát triển của rừng ngập mặn.

113. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước?

A. Xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý ra môi trường.
B. Xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải hiệu quả.
C. Sử dụng nhiều hơn các hóa chất trong sản xuất.
D. Tăng cường khai thác nước ngầm.

114. Đâu là giải pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu rác thải nhựa?

A. Tăng cường sản xuất nhựa sinh học.
B. Khuyến khích sử dụng các sản phẩm có thể tái sử dụng và giảm thiểu sử dụng nhựa một lần.
C. Đốt rác thải nhựa để tạo ra năng lượng.
D. Chôn lấp rác thải nhựa ở các bãi chôn lấp hợp vệ sinh.

115. Khái niệm ‘sức tải của môi trường’ đề cập đến điều gì?

A. Khả năng của môi trường cung cấp tài nguyên cho con người.
B. Khả năng của môi trường hấp thụ chất thải mà không bị suy thoái.
C. Số lượng tối đa cá thể của một loài có thể được hỗ trợ bởi môi trường sống đó một cách bền vững.
D. Tất cả các đáp án trên.

116. Tác động chính của việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu trong nông nghiệp là gì?

A. Tăng cường đa dạng sinh học trong đất.
B. Ô nhiễm nguồn nước và đất, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và các loài sinh vật khác.
C. Cải thiện chất lượng nông sản.
D. Giảm thiểu tình trạng kháng thuốc của sâu bệnh.

117. Hậu quả chính của việc phá rừng đối với biến đổi khí hậu là gì?

A. Giảm lượng oxy trong khí quyển.
B. Tăng lượng khí CO2 trong khí quyển do mất khả năng hấp thụ carbon của cây cối.
C. Tăng cường sự hình thành mây và mưa.
D. Giảm nhiệt độ trung bình toàn cầu.

118. Điều gì là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit?

A. Sự phát thải các khí sulfur dioxide (SO2) và nitrogen oxides (NOx) từ các hoạt động công nghiệp và giao thông.
B. Sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển.
C. Sự suy giảm tầng ozone.
D. Sự tích tụ các chất thải nhựa trong đại dương.

119. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí do giao thông vận tải?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe điện.
C. Giảm số lượng cây xanh đô thị.
D. Nới lỏng các tiêu chuẩn khí thải cho xe cơ giới.

120. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm các quy định về quản lý chất thải?

A. Phân loại chất thải tại nguồn.
B. Thu gom và vận chuyển chất thải đến nơi xử lý hợp pháp.
C. Đổ chất thải rắn sinh hoạt không đúng nơi quy định.
D. Tái chế chất thải để tạo ra các sản phẩm mới.

121. Năng lượng tái tạo là gì?

A. Năng lượng từ các nguồn tự nhiên có thể phục hồi như mặt trời, gió, nước
B. Năng lượng từ than đá, dầu mỏ và khí đốt
C. Năng lượng hạt nhân
D. Năng lượng từ chất thải rắn

122. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm ‘phát triển bền vững’?

A. Phát triển kinh tế đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai
B. Tập trung vào tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, bất chấp tác động môi trường
C. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách tối đa để tạo ra lợi nhuận
D. Chỉ bảo vệ môi trường mà không quan tâm đến phát triển kinh tế

123. Phát thải khí metan (CH4) chủ yếu đến từ nguồn nào sau đây?

A. Hoạt động chăn nuôi gia súc và sản xuất nông nghiệp
B. Đốt nhiên liệu hóa thạch trong công nghiệp
C. Sản xuất xi măng
D. Khai thác khoáng sản

124. Ô nhiễm nguồn nước do hoạt động nông nghiệp chủ yếu gây ra bởi yếu tố nào?

A. Sử dụng quá mức phân bón hóa học và thuốc trừ sâu
B. Xả nước thải công nghiệp trực tiếp vào sông hồ
C. Rò rỉ dầu từ các phương tiện giao thông
D. Chất thải sinh hoạt từ khu dân cư

125. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘kinh tế tuần hoàn’?

A. Một hệ thống kinh tế mà trong đó chất thải được coi là tài nguyên và được tái sử dụng
B. Một hệ thống kinh tế tập trung vào khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
C. Một hệ thống kinh tế mà hàng hóa chỉ được sử dụng một lần rồi bỏ
D. Một hệ thống kinh tế không quan tâm đến tác động môi trường

126. Đâu là giải pháp hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên
B. Xây dựng các khu đô thị hiện đại
C. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
D. Phát triển du lịch đại trà

127. Đâu là một trong những giải pháp để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

A. Chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo và tăng cường hiệu quả năng lượng
B. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
C. Phá rừng để lấy đất canh tác
D. Không quan tâm đến các vấn đề môi trường

128. Loại khí nào sau đây được xem là tác nhân chính gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu?

A. Carbon dioxide (CO2)
B. Oxy (O2)
C. Nitrogen (N2)
D. Argon (Ar)

129. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học?

A. Ô nhiễm đất và nước, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và tiêu diệt các loài có lợi
B. Cải thiện chất lượng đất
C. Tăng cường đa dạng sinh học
D. Giảm ô nhiễm môi trường

130. Theo bạn, hành động nào sau đây thể hiện trách nhiệm của một công dân đối với môi trường?

A. Tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa phương
B. Vứt rác bừa bãi để người khác dọn dẹp
C. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách lãng phí
D. Không quan tâm đến các vấn đề môi trường

131. Vấn đề môi trường nào sau đây thường liên quan đến việc khai thác mỏ?

A. Ô nhiễm nguồn nước và phá hủy cảnh quan
B. Giảm lượng mưa
C. Tăng cường đa dạng sinh học
D. Cải thiện chất lượng không khí

132. Điều nào sau đây KHÔNG phải là hậu quả của ô nhiễm không khí?

A. Cải thiện sức khỏe con người
B. Các bệnh về đường hô hấp
C. Mưa axit
D. Hiệu ứng nhà kính

133. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm đất?

A. Sử dụng phân bón hữu cơ thay vì phân bón hóa học
B. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu hóa học
C. Đốt rác thải trực tiếp trên đất
D. Xây dựng thêm các khu công nghiệp

134. Tác động chính của việc suy giảm tầng ozon là gì?

A. Tăng cường bức xạ tia cực tím (UV) đến bề mặt Trái Đất
B. Gây ra mưa axit
C. Làm tăng hiệu ứng nhà kính
D. Gây ô nhiễm nguồn nước

135. Đâu là biện pháp bảo tồn năng lượng hiệu quả nhất trong gia đình?

A. Sử dụng các thiết bị điện tiết kiệm năng lượng và tắt khi không sử dụng
B. Bật tất cả các thiết bị điện cùng một lúc
C. Sử dụng bóng đèn sợi đốt truyền thống
D. Để các thiết bị điện ở chế độ chờ (standby)

136. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải do biến đổi khí hậu gây ra?

A. Động đất
B. Nước biển dâng
C. Thời tiết cực đoan (hạn hán, lũ lụt)
D. Mất đa dạng sinh học

137. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng hạn hán?

A. Sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả trong nông nghiệp và sinh hoạt
B. Xây dựng các nhà máy sản xuất nước ngọt từ nước biển
C. Tăng cường khai thác nước ngầm
D. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác

138. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí từ giao thông vận tải?

A. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe điện
B. Xây dựng thêm đường cao tốc
C. Giảm giá xăng dầu
D. Khuyến khích sử dụng xe máy cũ

139. Biện pháp nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc giảm thiểu rác thải nhựa?

A. Sử dụng túi nilon một lần
B. Tái chế nhựa
C. Sử dụng sản phẩm có thể tái sử dụng
D. Hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần

140. Nguyên nhân chính gây ra mưa axit là gì?

A. Khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông chứa lưu huỳnh đioxit (SO2) và nitơ oxit (NOx)
B. Sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển
C. Sử dụng CFC trong các thiết bị làm lạnh
D. Chất thải phóng xạ

141. Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng năng lượng mặt trời?

A. Gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng
B. Giảm phát thải khí nhà kính
C. Tiết kiệm chi phí nhiên liệu
D. Tạo ra năng lượng sạch và bền vững

142. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tái chế?

A. Giảm thiểu lượng rác thải chôn lấp và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên
B. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
C. Gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hơn
D. Làm tăng chi phí sản xuất

143. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm trữ lượng cá trong đại dương?

A. Khai thác quá mức và các phương pháp đánh bắt hủy diệt
B. Ô nhiễm tiếng ồn từ tàu thuyền
C. Biến đổi khí hậu
D. Sự xâm nhập của các loài ngoại lai

144. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘đa dạng sinh học’?

A. Sự phong phú của các loài sinh vật, gen và hệ sinh thái trên Trái Đất
B. Số lượng cây xanh trong một khu rừng
C. Lượng mưa trung bình hàng năm
D. Nhiệt độ trung bình của Trái Đất

145. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để quản lý chất thải rắn?

A. Giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế chất thải
B. Đốt chất thải trực tiếp
C. Chôn lấp chất thải mà không xử lý
D. Xả chất thải ra môi trường

146. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự tuyệt chủng của các loài động vật hoang dã?

A. Mất môi trường sống do phá rừng và đô thị hóa
B. Sự gia tăng dân số của các loài động vật
C. Biến đổi khí hậu
D. Ô nhiễm tiếng ồn

147. Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. Sự gia tăng nồng độ của các khí nhà kính trong khí quyển
B. Sự suy giảm tầng ozon
C. Ô nhiễm tiếng ồn
D. Mưa axit

148. Khái niệm ‘dấu chân sinh thái’ (ecological footprint) dùng để chỉ điều gì?

A. Tổng diện tích đất và nước cần thiết để cung cấp tài nguyên và hấp thụ chất thải của một cá nhân hoặc cộng đồng
B. Số lượng cây xanh mà một người trồng trong đời
C. Lượng khí thải CO2 mà một người thải ra trong một năm
D. Số lượng rác thải mà một gia đình thải ra mỗi tháng

149. Đâu là tác động tiêu cực của việc phá rừng đối với môi trường?

A. Gia tăng xói mòn đất, lũ lụt và giảm đa dạng sinh học
B. Tăng lượng mưa
C. Giảm hiệu ứng nhà kính
D. Cải thiện chất lượng không khí

150. Loại năng lượng nào sau đây được coi là ‘sạch’ nhất?

A. Năng lượng gió
B. Năng lượng hạt nhân
C. Năng lượng than đá
D. Năng lượng dầu mỏ

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.