1. Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của ASEAN?
A. Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực
B. Tăng cường hợp tác kinh tế
C. Bảo vệ chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ của các nước thành viên
D. Thành lập một liên minh quân sự chung
2. Hiến chương ASEAN được thông qua vào năm nào?
A. 2007
B. 1967
C. 1976
D. 1997
3. Đâu là một trong những thách thức chính đối với việc thực hiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025?
A. Sự thiếu cam kết chính trị từ các quốc gia thành viên
B. Sự thiếu nguồn lực tài chính
C. Sự khác biệt về ưu tiên và lợi ích giữa các quốc gia thành viên
D. Tất cả các đáp án trên
4. Đâu là một trong những thách thức đối với việc thúc đẩy hòa bình và ổn định ở Biển Đông?
A. Các tranh chấp chủ quyền
B. Sự quân sự hóa
C. Các hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp
D. Tất cả các đáp án trên
5. Cơ chế nào sau đây KHÔNG thuộc khuôn khổ hợp tác chính trị – an ninh của ASEAN?
A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
B. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
C. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
D. Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN (AEM)
6. Sáng kiến nào của ASEAN nhằm thúc đẩy du lịch bền vững trong khu vực?
A. Chiến lược Du lịch ASEAN
B. Năm Du lịch ASEAN
C. Diễn đàn Du lịch ASEAN
D. Tất cả các đáp án trên
7. Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, ASEAN đang tập trung vào những lĩnh vực hợp tác nào?
A. Nghiên cứu và phát triển
B. Chuyển giao công nghệ
C. Phát triển nguồn nhân lực
D. Tất cả các đáp án trên
8. Đâu là một trong những ưu tiên của ASEAN trong việc thúc đẩy phát triển kỹ năng và giáo dục?
A. Nâng cao chất lượng giáo dục đại học
B. Tăng cường hợp tác trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp
C. Thúc đẩy trao đổi sinh viên và học giả
D. Tất cả các đáp án trên
9. Đâu là một trong những ưu tiên của ASEAN trong việc thúc đẩy phát triển bền vững?
A. Bảo vệ môi trường
B. Giảm nghèo
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bao trùm
D. Tất cả các đáp án trên
10. Cơ chế nào của ASEAN nhằm thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp và an ninh lương thực?
A. Hội nghị Bộ trưởng Nông nghiệp và Lâm nghiệp ASEAN (AMAF)
B. Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN (AEM)
C. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
11. Cơ quan nào là cơ quan ra quyết định cao nhất của ASEAN?
A. Ban Thư ký ASEAN
B. Hội nghị Cấp cao ASEAN
C. Hội đồng Điều phối ASEAN
D. Các Hội đồng Cộng đồng ASEAN
12. Trong lĩnh vực năng lượng, ASEAN đang tập trung vào việc phát triển những nguồn năng lượng nào?
A. Năng lượng tái tạo
B. Năng lượng hạt nhân
C. Năng lượng hóa thạch
D. Chỉ năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân
13. Cơ chế nào của ASEAN được thiết kế để thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực quản lý thiên tai?
A. Trung tâm Điều phối ASEAN về Hỗ trợ Nhân đạo trong Quản lý Thiên tai (AHA Centre)
B. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
C. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
D. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
14. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản được nêu trong Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC) của ASEAN?
A. Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
B. Giải quyết tranh chấp bằng vũ lực
C. Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau
D. Ưu tiên lợi ích quốc gia hơn lợi ích khu vực
15. Chức năng chính của Ban Thư ký ASEAN là gì?
A. Hoạch định chính sách cho ASEAN
B. Điều phối và hỗ trợ thực hiện các hoạt động và dự án của ASEAN
C. Giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên
D. Đại diện ASEAN tại Liên Hợp Quốc
16. Kế hoạch tổng thể Kết nối ASEAN (MPAC) 2025 tập trung vào những lĩnh vực chiến lược nào?
A. Cơ sở hạ tầng, thể chế số, logistics, quy định
B. Chính trị, an ninh, kinh tế, văn hóa
C. Giáo dục, y tế, môi trường, năng lượng
D. Nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, đầu tư
17. Cơ chế nào của ASEAN được thiết kế để thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật?
A. Hội nghị Bộ trưởng Văn hóa và Nghệ thuật ASEAN (AMCA)
B. Hội nghị Bộ trưởng Thông tin ASEAN (AMRI)
C. Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục ASEAN (ASED)
D. Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM)
18. Đâu là một trong những mục tiêu của ASEAN trong việc thúc đẩy quản trị tốt và pháp quyền?
A. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình
B. Củng cố hệ thống tư pháp
C. Thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định
D. Tất cả các đáp án trên
19. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?
A. Tăng cường thương mại nội khối
B. Thu hút đầu tư nước ngoài
C. Tự do di chuyển lao động có tay nghề
D. Thống nhất tiền tệ giữa các quốc gia thành viên
20. Trong lĩnh vực y tế, ASEAN đang hợp tác để giải quyết những thách thức nào?
A. Phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm
B. Cải thiện hệ thống y tế
C. Nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế
D. Tất cả các đáp án trên
21. Cơ chế nào của ASEAN cho phép các quốc gia thành viên thảo luận và giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống, như khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia?
A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
B. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
C. Hội nghị ASEAN về Tội phạm Xuyên quốc gia (SOMTC)
D. Tất cả các đáp án trên
22. Trụ cột nào của Cộng đồng ASEAN tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng gắn kết, chăm lo và chia sẻ?
A. Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN
B. Cộng đồng Kinh tế ASEAN
C. Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN
D. Cộng đồng Giáo dục ASEAN
23. Cơ chế nào của ASEAN được thiết kế để tăng cường hợp tác hàng hải và giải quyết các thách thức an ninh trên biển?
A. Diễn đàn Biển ASEAN (AMF)
B. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
C. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
D. Tất cả các đáp án trên
24. Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, ASEAN đang tập trung vào những lĩnh vực hợp tác nào?
A. Phát triển kỹ năng số
B. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo
C. Xây dựng cơ sở hạ tầng số
D. Tất cả các đáp án trên
25. Tuyên bố ASEAN về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký kết vào năm nào?
A. 2002
B. 1992
C. 2012
D. 2017
26. Đâu KHÔNG phải là một thách thức đối với hội nhập kinh tế ASEAN?
A. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia thành viên
B. Các rào cản phi thuế quan
C. Sự thiếu hài hòa về quy định và tiêu chuẩn
D. Sự đồng nhất về chính sách kinh tế của tất cả các nước thành viên
27. Trong khuôn khổ hợp tác ASEAN, sáng kiến nào tập trung vào thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia thành viên?
A. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI)
B. Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA)
C. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
28. Cơ chế giải quyết tranh chấp nào được quy định trong Hiến chương ASEAN?
A. Tòa án Công lý ASEAN
B. Tham vấn và hòa giải
C. Trọng tài bắt buộc
D. Sử dụng vũ lực
29. Đâu là một trong những thách thức đối với việc thúc đẩy quyền con người trong ASEAN?
A. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia thành viên
B. Sự khác biệt về quan điểm về quyền con người giữa các quốc gia thành viên
C. Sự thiếu nguồn lực tài chính
D. Tất cả các đáp án trên
30. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ASEAN đang tập trung vào những lĩnh vực hợp tác nào?
A. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính
B. Thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu
C. Chuyển đổi năng lượng
D. Tất cả các đáp án trên
31. Điều gì KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc của ‘Cách tiếp cận ASEAN’ (ASEAN Way)?
A. Tham vấn và đồng thuận
B. Không can thiệp vào công việc nội bộ
C. Giải quyết hòa bình các tranh chấp
D. Sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế để gây áp lực
32. Cơ chế hợp tác nào sau đây KHÔNG thuộc khuôn khổ hợp tác giữa ASEAN với các đối tác bên ngoài?
A. ASEAN+1
B. ASEAN+3
C. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
D. Liên minh châu Âu (EU)
33. Trong bối cảnh căng thẳng gia tăng ở Biển Đông, ASEAN nên ưu tiên điều gì?
A. Tuân thủ luật pháp quốc tế, thúc đẩy đối thoại và xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử (COC)
B. Sử dụng vũ lực để bảo vệ chủ quyền
C. Phá vỡ quan hệ với Trung Quốc
D. Không có ý kiến
34. Hiến chương ASEAN được thông qua vào năm nào?
A. 2009
B. 2007
C. 1997
D. 1967
35. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hợp tác ASEAN về phòng chống tội phạm xuyên quốc gia?
A. Chia sẻ thông tin tình báo
B. Diễn tập quân sự chung
C. Hợp tác pháp luật
D. Đào tạo chung
36. Mục tiêu của Kế hoạch Tổng thể Kết nối ASEAN (MPAC) 2025 là gì?
A. Tăng cường kết nối cơ sở hạ tầng, thể chế và con người trong khu vực
B. Xây dựng một quân đội chung ASEAN
C. Thống nhất tiền tệ của các quốc gia thành viên
D. Chấm dứt tất cả các hoạt động thương mại với các quốc gia bên ngoài ASEAN
37. ASEAN có thể làm gì để thúc đẩy bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ trong khu vực?
A. Thúc đẩy các chính sách và chương trình hỗ trợ phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động và các vị trí lãnh đạo
B. Cấm phụ nữ làm việc
C. Hạn chế quyền tự do ngôn luận của phụ nữ
D. Không làm gì cả
38. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, ASEAN nên làm gì để duy trì vai trò trung tâm của mình?
A. Ngả về một cường quốc duy nhất
B. Duy trì sự trung lập và tăng cường đoàn kết nội khối
C. Xây dựng quân đội mạnh để tự bảo vệ
D. Phá vỡ quan hệ với tất cả các cường quốc
39. Một trong những thách thức lớn nhất đối với Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) trong tương lai là gì?
A. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề
B. Sự khác biệt về quy định và tiêu chuẩn giữa các quốc gia thành viên
C. Sự cạnh tranh từ các nền kinh tế lớn khác
D. Tất cả các đáp án trên
40. Đâu là một trong những ưu tiên hàng đầu của ASEAN trong bối cảnh biến đổi khí hậu?
A. Phát triển năng lượng hạt nhân
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
C. Tăng cường hợp tác khu vực về thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu
D. Xây dựng quân đội mạnh để bảo vệ tài nguyên
41. Tuyên bố nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của Ban Thư ký ASEAN?
A. Đưa ra các quyết định chính sách thay mặt cho các quốc gia thành viên
B. Điều phối và hỗ trợ việc thực hiện các hoạt động và dự án của ASEAN
C. Giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên
D. Đại diện cho ASEAN tại Liên Hợp Quốc
42. Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của ASEAN?
A. Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực
B. Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên
C. Xây dựng một liên minh quân sự chung
D. Thúc đẩy phát triển văn hóa và xã hội
43. Làm thế nào để ASEAN có thể thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia thành viên?
A. Tăng cường hợp tác kinh tế, kỹ thuật và hỗ trợ các nước kém phát triển hơn
B. Bắt các nước giàu chia sẻ tài sản
C. Cô lập các nước nghèo
D. Không có cách nào
44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một trong những nguyên tắc cơ bản của ASEAN?
A. Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của tất cả các quốc gia
B. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
C. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
D. Ưu tiên lợi ích của các quốc gia lớn hơn các quốc gia nhỏ
45. Để tăng cường khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số, ASEAN cần tập trung vào điều gì?
A. Phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và kỹ năng số
B. Xây dựng quân đội mạnh
C. Hạn chế sử dụng internet
D. Tăng cường kiểm duyệt thông tin
46. Lĩnh vực nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lĩnh vực hợp tác ưu tiên của ASEAN trong giai đoạn hiện nay?
A. Chuyển đổi số
B. Phát triển bền vững
C. Nghiên cứu vũ trụ
D. Y tế công cộng
47. Thách thức lớn nhất đối với ASEAN trong việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu là gì?
A. Thiếu công nghệ
B. Thiếu nguồn lực tài chính
C. Sự khác biệt về ưu tiên và năng lực giữa các quốc gia thành viên
D. Thiếu sự hỗ trợ từ các nước phát triển
48. Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) được thành lập với mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên
B. Giảm thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa các quốc gia thành viên
C. Thúc đẩy trao đổi văn hóa và giáo dục
D. Điều phối chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên
49. Để đối phó với đại dịch COVID-19, ASEAN đã tập trung vào những lĩnh vực hợp tác nào?
A. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, đảm bảo tiếp cận vaccine công bằng và hỗ trợ phục hồi kinh tế
B. Xây dựng tường thành để ngăn chặn virus
C. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế
D. Không hợp tác với các nước khác
50. Trụ cột nào của Cộng đồng ASEAN tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng gắn kết về chính trị, an ninh và pháp luật?
A. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)
B. Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC)
C. Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC)
D. Cộng đồng Giáo dục ASEAN (AEC)
51. Cơ quan nào là cơ quan hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN?
A. Ban Thư ký ASEAN
B. Hội nghị Bộ trưởng ASEAN
C. Hội nghị Cấp cao ASEAN
D. Hội đồng Điều phối ASEAN
52. Cơ chế giải quyết tranh chấp nào được ASEAN sử dụng để giải quyết các xung đột giữa các quốc gia thành viên?
A. Tòa án Quốc tế
B. Đối thoại và tham vấn
C. Sử dụng biện pháp trừng phạt kinh tế
D. Can thiệp quân sự
53. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ASEAN trong việc thúc đẩy phát triển bền vững?
A. Cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường
B. Thiếu công nghệ
C. Thiếu tiền
D. Thiếu sự quan tâm của chính phủ
54. ASEAN có thể đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy hòa bình và ổn định trên bán đảo Triều Tiên?
A. Làm trung gian hòa giải giữa các bên liên quan
B. Cung cấp viện trợ kinh tế cho Triều Tiên
C. Gây áp lực quân sự lên Triều Tiên
D. Không có vai trò gì
55. Thách thức lớn nhất mà ASEAN phải đối mặt trong việc duy trì sự thống nhất và đoàn kết là gì?
A. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế và hệ thống chính trị giữa các quốc gia thành viên
B. Thiếu nguồn lực tài chính để thực hiện các dự án chung
C. Áp lực từ các cường quốc bên ngoài
D. Sự cạnh tranh giữa các quốc gia thành viên trong việc thu hút đầu tư nước ngoài
56. Điều gì KHÔNG phải là động lực thúc đẩy hợp tác quốc phòng giữa các nước thành viên ASEAN?
A. Chia sẻ nguồn lực và kinh nghiệm
B. Ứng phó với các mối đe dọa an ninh phi truyền thống
C. Tăng cường sức mạnh quân sự để đối đầu với các cường quốc
D. Xây dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau
57. Ý nghĩa của nguyên tắc ‘Đồng thuận ASEAN’ là gì?
A. Các quyết định phải được nhất trí bởi tất cả các quốc gia thành viên
B. Các quyết định được đưa ra dựa trên đa số phiếu
C. Các quốc gia lớn có quyền phủ quyết các quyết định
D. Các quyết định chỉ có hiệu lực khi được Liên Hợp Quốc phê duyệt
58. Chương trình nghị sự nào sau đây KHÔNG phải là một phần của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC)?
A. Quản lý thiên tai
B. Phát triển nguồn nhân lực
C. Hợp tác chống khủng bố
D. Bảo vệ môi trường
59. Tuyên bố nào sau đây phản ánh đúng nhất về vai trò của ASEAN trong việc giải quyết các vấn đề Biển Đông?
A. ASEAN có quyền lực để áp đặt các giải pháp đối với các bên tranh chấp
B. ASEAN đóng vai trò là một diễn đàn để các bên liên quan đối thoại và tìm kiếm giải pháp hòa bình
C. ASEAN ủng hộ việc sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
D. ASEAN không có vai trò gì trong vấn đề này
60. Một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) đối với người dân là gì?
A. Cơ hội việc làm và di chuyển dễ dàng hơn trong khu vực
B. Được miễn thuế hoàn toàn
C. Được cấp quốc tịch ASEAN
D. Được bảo vệ bởi quân đội ASEAN
61. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc thể chế của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?
A. Hội đồng Cộng đồng Kinh tế ASEAN
B. Ủy ban Điều phối AEC
C. Các Nhóm Công tác AEC
D. Tòa án Kinh tế ASEAN
62. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một phần của các biện pháp trừng phạt được quy định trong Hiến chương ASEAN?
A. Đình chỉ quyền và đặc quyền thành viên
B. Khai trừ khỏi ASEAN
C. Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế
D. Cảnh cáo
63. Trong khuôn khổ hợp tác ASEAN, sáng kiến nào sau đây nhằm mục đích tăng cường kết nối cơ sở hạ tầng trong khu vực?
A. Kế hoạch Tổng thể về Kết nối ASEAN (MPAC)
B. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI)
C. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
64. Cơ chế hợp tác nào sau đây KHÔNG thuộc khuôn khổ hợp tác ASEAN+3?
A. Hợp tác tài chính
B. Hợp tác an ninh lương thực
C. Hợp tác chống khủng bố
D. Hợp tác quân sự
65. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG được coi là một trong những yếu tố chính của bản sắc ASEAN?
A. Đa dạng văn hóa
B. Đoàn kết và thống nhất
C. Vai trò trung tâm của ASEAN
D. Chủ nghĩa quân bình
66. Trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), biện pháp nào sau đây KHÔNG nhằm thúc đẩy tự do di chuyển của lao động có tay nghề?
A. Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs)
B. Thị thực ASEAN
C. Cổng thông tin việc làm ASEAN
D. Chương trình trao đổi sinh viên ASEAN
67. Thách thức lớn nhất đối với ASEAN trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm xuyên biên giới là gì?
A. Sự thiếu hợp tác và phối hợp giữa các quốc gia thành viên
B. Sự thiếu nguồn lực tài chính để thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm
C. Sự thiếu cơ chế pháp lý ràng buộc để giải quyết tranh chấp
D. Tất cả các đáp án trên
68. Thách thức lớn nhất đối với ASEAN trong việc duy trì vai trò trung tâm trong khu vực là gì?
A. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và Ấn Độ
B. Sự cạnh tranh giữa các cường quốc bên ngoài khu vực
C. Sự khác biệt về thể chế chính trị và trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia thành viên
D. Tất cả các đáp án trên
69. Trong khuôn khổ hợp tác ASEAN+1, quốc gia nào sau đây KHÔNG phải là đối tác đối thoại của ASEAN?
A. Hoa Kỳ
B. Nga
C. Liên minh châu Âu
D. Brazil
70. Thách thức lớn nhất mà ASEAN phải đối mặt trong việc giải quyết vấn đề Biển Đông là gì?
A. Sự khác biệt về quan điểm và lợi ích giữa các quốc gia thành viên
B. Sự thiếu nguồn lực tài chính để thực hiện các dự án hợp tác
C. Sự can thiệp từ các cường quốc bên ngoài khu vực
D. Sự thiếu cơ chế pháp lý ràng buộc để giải quyết tranh chấp
71. Hiến chương ASEAN được thông qua vào năm nào?
A. 2007
B. 2003
C. 1997
D. 1967
72. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc thể chế của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC)?
A. Hội đồng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN
B. Ủy ban Điều phối ASCC
C. Các Nhóm Công tác ASCC
D. Tòa án Nhân quyền ASEAN
73. Trong khuôn khổ Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC), lĩnh vực hợp tác nào sau đây KHÔNG được ưu tiên?
A. Chống khủng bố
B. An ninh biển
C. Giải quyết tranh chấp
D. Phát triển vũ khí hạt nhân
74. Mục tiêu chính của việc thành lập Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là gì?
A. Xây dựng một cộng đồng ASEAN hướng tới người dân, có trách nhiệm xã hội và gắn kết
B. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các nước thành viên
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong khu vực
D. Giải quyết các tranh chấp lãnh thổ trong khu vực
75. Mục tiêu nào sau đây KHÔNG được nêu rõ trong Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025?
A. Một ASEAN gắn kết về chính trị, liên kết về kinh tế và có trách nhiệm xã hội
B. Một ASEAN hòa bình, ổn định và thịnh vượng
C. Một ASEAN hướng ngoại và đóng vai trò trung tâm trong khu vực
D. Một ASEAN với quân đội hùng mạnh nhất thế giới
76. Sáng kiến nào sau đây nhằm thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực giáo dục đại học trong ASEAN?
A. Mạng lưới các trường đại học ASEAN (AUN)
B. Kế hoạch Tổng thể về Kết nối ASEAN (MPAC)
C. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
77. Cơ chế hợp tác nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống trong ASEAN?
A. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
B. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
C. Hội nghị ASEAN về tội phạm xuyên quốc gia (SOMTC)
D. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
78. Trong khuôn khổ hợp tác ASEAN về biến đổi khí hậu, lĩnh vực nào sau đây KHÔNG được ưu tiên?
A. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính
B. Thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu
C. Chuyển giao công nghệ
D. Phát triển vũ khí hạt nhân
79. Cơ chế nào sau đây được thiết lập để tăng cường hợp tác trong lĩnh vực quản lý thiên tai và ứng phó khẩn cấp trong ASEAN?
A. Trung tâm Điều phối ASEAN về Hỗ trợ Nhân đạo trong Quản lý Thiên tai (AHA Centre)
B. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
C. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
D. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
80. Cơ quan nào có quyền ra quyết định cao nhất trong ASEAN?
A. Ban Thư ký ASEAN
B. Hội nghị Cấp cao ASEAN
C. Hội đồng Điều phối ASEAN
D. Các Hội đồng Cộng đồng ASEAN
81. Theo Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến khích để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên?
A. Thương lượng
B. Hòa giải
C. Trọng tài
D. Sử dụng vũ lực
82. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một phần của các biện pháp giải quyết tranh chấp được quy định trong Hiến chương ASEAN?
A. Thương lượng
B. Hòa giải
C. Trọng tài
D. Sử dụng vũ lực
83. Sáng kiến nào sau đây nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia thành viên ASEAN?
A. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI)
B. Kế hoạch Tổng thể về Kết nối ASEAN (MPAC)
C. Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
84. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA)?
A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các nước thành viên
B. Xây dựng một thị trường chung và cơ sở sản xuất duy nhất trong ASEAN
C. Thúc đẩy trao đổi văn hóa và giáo dục giữa các nước thành viên
D. Giải quyết các tranh chấp lãnh thổ trong khu vực
85. Theo Hiến chương ASEAN, nguyên tắc nào sau đây KHÔNG được coi là nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các quốc gia thành viên?
A. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
B. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
C. Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau
D. Ưu tiên lợi ích của ASEAN hơn lợi ích quốc gia
86. Trụ cột nào sau đây KHÔNG thuộc Cộng đồng ASEAN?
A. Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN
B. Cộng đồng Kinh tế ASEAN
C. Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN
D. Cộng đồng Phát triển Bền vững ASEAN
87. Theo Tuyên bố Bali năm 1976, nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc chỉ đạo quan hệ giữa các quốc gia thành viên ASEAN?
A. Tôn trọng lẫn nhau về độc lập, chủ quyền, bình đẳng, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các quốc gia
B. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
C. Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
D. Hỗ trợ các phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới
88. Trong bối cảnh Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC), lĩnh vực nào sau đây KHÔNG được ưu tiên?
A. Phát triển nguồn nhân lực
B. Bảo vệ môi trường
C. Quản lý thiên tai
D. Phát triển vũ khí hạt nhân
89. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ASEAN, thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) là gì?
A. Khả năng cạnh tranh hạn chế
B. Thiếu nguồn lực tài chính
C. Khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và công nghệ
D. Tất cả các đáp án trên
90. Cơ chế nào sau đây là một diễn đàn quan trọng để đối thoại và hợp tác về các vấn đề chính trị và an ninh trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương?
A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
B. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
C. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
D. Tất cả các đáp án trên
91. Cơ quan nào của ASEAN có trách nhiệm giám sát việc thực hiện các thỏa thuận kinh tế trong khu vực?
A. Ban Thư ký ASEAN
B. Hội đồng Điều phối ASEAN
C. Hội nghị Cấp cao ASEAN
D. Hội đồng Cộng đồng Kinh tế ASEAN
92. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc tăng cường kết nối khu vực trong ASEAN?
A. Giảm chi phí thương mại
B. Tăng cường đầu tư
C. Thúc đẩy du lịch
D. Tất cả các đáp án trên
93. Theo Hiến chương ASEAN, các nước thành viên có nghĩa vụ gì đối với việc giải quyết tranh chấp?
A. Sử dụng vũ lực để bảo vệ lợi ích quốc gia
B. Giải quyết tranh chấp một cách hòa bình
C. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác
D. Bỏ qua các quy tắc và nguyên tắc của luật pháp quốc tế
94. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) được thành lập với mục đích chính là gì?
A. Thúc đẩy hợp tác kinh tế
B. Tăng cường đối thoại và tham vấn về các vấn đề chính trị và an ninh
C. Phát triển văn hóa và du lịch
D. Giải quyết các tranh chấp thương mại
95. Theo Hiến chương ASEAN, quyết định về các vấn đề quan trọng thường được đưa ra dựa trên nguyên tắc nào?
A. Đa số phiếu
B. Đồng thuận
C. Biểu quyết
D. Luật im lặng
96. Đâu là một thách thức lớn đối với sự phát triển của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?
A. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các nước thành viên
B. Thiếu nguồn nhân lực có trình độ cao
C. Cơ sở hạ tầng kém phát triển
D. Tất cả các đáp án trên
97. Cơ chế hợp tác nào của ASEAN tập trung vào giải quyết các vấn đề xuyên quốc gia như tội phạm, khủng bố và biến đổi khí hậu?
A. Hội nghị Cấp cao ASEAN
B. Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM)
C. Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về các vấn đề xuyên quốc gia (AMMTC)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
98. Cơ quan nào của ASEAN chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề pháp lý và tranh chấp liên quan đến Hiến chương ASEAN?
A. Ban Thư ký ASEAN
B. Hội đồng Điều phối ASEAN
C. Tòa án ASEAN (Hiện tại ASEAN chưa có tòa án)
D. Hội nghị Cấp cao ASEAN
99. Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc về Phát triển Bền vững có vai trò như thế nào đối với ASEAN?
A. Không liên quan đến ASEAN
B. Là khuôn khổ để ASEAN xây dựng các mục tiêu phát triển bền vững của riêng mình
C. Thay thế các mục tiêu phát triển của ASEAN
D. Chỉ áp dụng cho các nước đang phát triển ngoài ASEAN
100. Sáng kiến nào sau đây của ASEAN nhằm tăng cường kết nối cơ sở hạ tầng trong khu vực?
A. Kế hoạch Tổng thể Kết nối ASEAN (MPAC)
B. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI)
C. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
101. Cơ chế nào sau đây không thuộc khuôn khổ hợp tác chính trị – an ninh của ASEAN?
A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
B. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
C. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
D. Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN (AEM)
102. Cơ chế nào của ASEAN cho phép các nước thành viên thảo luận về các vấn đề an ninh khu vực với các đối tác bên ngoài?
A. Hội nghị Cấp cao ASEAN
B. Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM)
C. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
D. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
103. Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) có mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các nước thành viên
B. Xóa bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan để thúc đẩy thương mại nội khối
C. Phát triển văn hóa và du lịch trong khu vực
D. Giải quyết các tranh chấp lãnh thổ giữa các nước thành viên
104. Ý nghĩa của việc ASEAN nhấn mạnh vai trò trung tâm (Centrality) trong cấu trúc khu vực là gì?
A. ASEAN muốn trở thành cường quốc hàng đầu trong khu vực
B. ASEAN muốn các nước lớn bên ngoài khu vực can thiệp vào công việc nội bộ của mình
C. ASEAN muốn đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình các tiến trình khu vực và giải quyết các thách thức chung
D. ASEAN muốn cô lập mình khỏi các nước bên ngoài khu vực
105. Hiệp định nào sau đây của ASEAN tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho di chuyển của thể nhân?
A. Hiệp định khung ASEAN về Dịch vụ (AFAS)
B. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP)
C. Hiệp định khung ASEAN về Đầu tư (AFIA)
D. Hiệp định khung ASEAN về Tạo điều kiện thuận lợi cho di chuyển của thể nhân (ACMFM)
106. Đâu là một lĩnh vực hợp tác quan trọng trong Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC)?
A. Giáo dục
B. Y tế
C. Môi trường
D. Tất cả các đáp án trên
107. Đâu là một ví dụ về hợp tác ASEAN trong lĩnh vực ứng phó với thiên tai?
A. Trung tâm Điều phối ASEAN về Hỗ trợ Nhân đạo trong quản lý thiên tai (AHA Centre)
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
C. Ngân hàng Thế giới (WB)
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
108. Theo Hiến chương ASEAN, ai là người đứng đầu Ban Thư ký ASEAN?
A. Chủ tịch ASEAN
B. Tổng Thư ký ASEAN
C. Thủ tướng của nước chủ nhà ASEAN
D. Bộ trưởng Ngoại giao của nước chủ nhà ASEAN
109. Cơ chế nào sau đây của ASEAN tập trung vào hợp tác quốc phòng giữa các nước thành viên?
A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
B. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
C. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)
D. Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM)
110. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) có vai trò gì trong cấu trúc khu vực?
A. Chỉ tập trung vào các vấn đề kinh tế
B. Là diễn đàn để các nhà lãnh đạo thảo luận về các vấn đề chiến lược và chính trị – an ninh
C. Chỉ bao gồm các nước thành viên ASEAN
D. Không có vai trò quan trọng trong cấu trúc khu vực
111. Theo Hiến chương ASEAN, cơ chế giải quyết tranh chấp nào được ưu tiên sử dụng?
A. Đàm phán
B. Hòa giải
C. Trọng tài
D. Tòa án
112. Theo Hiến chương ASEAN, quốc gia nào có vai trò điều phối các hoạt động của ASEAN trong một năm?
A. Quốc gia Chủ tịch ASEAN
B. Tổng Thư ký ASEAN
C. Hội đồng Điều phối ASEAN
D. Tòa án ASEAN
113. Theo Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC), các bên liên quan nên làm gì?
A. Tiến hành các hoạt động quân sự trong khu vực
B. Tôn trọng và thực hiện đầy đủ các điều khoản của DOC
C. Xây dựng các đảo nhân tạo để khẳng định chủ quyền
D. Đe dọa sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
114. Một trong những mục tiêu của Kế hoạch Tổng thể Kết nối ASEAN (MPAC) 2025 là gì?
A. Tăng cường kết nối số
B. Cải thiện hậu cần
C. Nâng cao năng lượng bền vững
D. Tất cả các đáp án trên
115. Lĩnh vực nào sau đây không được coi là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN?
A. Chính trị – An ninh
B. Kinh tế
C. Văn hóa – Xã hội
D. Quân sự
116. Một trong những mục tiêu của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là gì?
A. Tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất duy nhất
B. Tăng cường hợp tác quân sự
C. Thúc đẩy sự đa dạng văn hóa
D. Giải quyết các tranh chấp lãnh thổ
117. Mục tiêu chính của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là gì?
A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập khu vực
B. Tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh khu vực
C. Xây dựng một cộng đồng gắn kết, đùm bọc và hướng tới người dân
D. Phát triển cơ sở hạ tầng và kết nối khu vực
118. Đâu không phải là một trong những nguyên tắc cơ bản được nêu trong Hiến chương ASEAN?
A. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
B. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
C. Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau
D. Ưu tiên lợi ích của các nước lớn trong khu vực
119. Sáng kiến nào của ASEAN nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các nước thành viên?
A. Kế hoạch Tổng thể Kết nối ASEAN (MPAC)
B. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI)
C. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)
D. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
120. Mục tiêu của Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 là gì?
A. Xây dựng một ASEAN hòa bình, ổn định và tự cường
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
C. Tăng cường hợp tác quân sự
D. Mở rộng số lượng thành viên của ASEAN
121. Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, ASEAN cần tập trung vào những lĩnh vực nào để duy trì khả năng cạnh tranh?
A. Phát triển nông nghiệp truyền thống.
B. Đầu tư vào công nghệ số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
C. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
D. Giảm chi tiêu cho giáo dục và đào tạo.
122. Một trong những mục tiêu của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là gì?
A. Xây dựng một bản sắc ASEAN chung và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
B. Thành lập một ngôn ngữ chính thức chung cho ASEAN.
C. Thống nhất hệ thống giáo dục của các nước thành viên.
D. Xây dựng một lực lượng cảnh sát chung ASEAN.
123. Cơ chế hợp tác nào của ASEAN tập trung vào việc giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống như khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia?
A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
B. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
C. Hợp tác Mekong-Lan Thương
D. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI)
124. Đâu là một trong những thách thức đối với sự phát triển của ngành du lịch bền vững ở ASEAN?
A. Sự thiếu hụt khách du lịch.
B. Sự phát triển quá nhanh chóng của du lịch gây ảnh hưởng đến môi trường và văn hóa địa phương.
C. Giá cả dịch vụ du lịch quá cao.
D. Sự thiếu quan tâm của chính phủ các nước.
125. Mục tiêu của Tầm nhìn ASEAN 2025 là gì?
A. Xây dựng một ASEAN hòa bình, ổn định và thịnh vượng.
B. Mở rộng số lượng thành viên ASEAN lên 15 nước.
C. Thành lập một quân đội chung ASEAN.
D. Chuyển đổi ASEAN thành một liên minh chính trị.
126. Cơ quan nào là cơ quan hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN?
A. Ban Thư ký ASEAN
B. Hội nghị Bộ trưởng ASEAN (AMM)
C. Hội nghị Cấp cao ASEAN
D. Các Ủy ban ASEAN
127. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc hoạt động cơ bản của ASEAN?
A. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
B. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
C. Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.
D. Ưu tiên lợi ích của các nước lớn hơn các nước nhỏ.
128. Lĩnh vực nào sau đây KHÔNG thuộc ưu tiên của hợp tác ASEAN trong giai đoạn hiện nay?
A. Phát triển kinh tế số.
B. Ứng phó với biến đổi khí hậu.
C. Tăng cường kết nối cơ sở hạ tầng.
D. Phát triển vũ khí hạt nhân.
129. Trong khuôn khổ hợp tác ASEAN, khái niệm ‘vai trò trung tâm’ (centrality) của ASEAN có ý nghĩa gì?
A. ASEAN là trung tâm kinh tế của khu vực.
B. ASEAN đóng vai trò dẫn dắt và điều phối trong các tiến trình khu vực.
C. ASEAN là trung tâm quân sự của khu vực.
D. ASEAN có quyền phủ quyết đối với các quyết định của các nước khác trong khu vực.
130. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ASEAN trong bối cảnh hiện tại?
A. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực trẻ.
B. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc bên ngoài khu vực.
C. Sự suy giảm dân số ở các nước thành viên.
D. Sự thiếu quan tâm của giới trẻ đến các vấn đề khu vực.
131. Cơ chế nào của ASEAN tập trung vào việc thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực giáo dục đại học và trao đổi sinh viên?
A. Mạng lưới các trường đại học ASEAN (AUN)
B. Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục ASEAN (ASED)
C. Quỹ ASEAN
D. Diễn đàn Thanh niên ASEAN
132. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) có sự tham gia của những quốc gia nào?
A. 10 nước ASEAN và 3 nước đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc)
B. 10 nước ASEAN và 5 nước đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand)
C. 10 nước ASEAN và 6 nước đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand, Ấn Độ)
D. 10 nước ASEAN và Hoa Kỳ, Canada, Mexico
133. Cơ chế hợp tác nào của ASEAN tập trung vào việc ứng phó với biến đổi khí hậu và quản lý môi trường bền vững?
A. Hội nghị Bộ trưởng Môi trường ASEAN (AMME)
B. Hội nghị Bộ trưởng Năng lượng ASEAN (AMEM)
C. Hội nghị Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ ASEAN (AMMST)
D. Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục ASEAN (ASED)
134. Cơ chế nào của ASEAN cho phép các quốc gia thành viên thảo luận và giải quyết các vấn đề chính trị và an ninh một cách công khai và minh bạch?
A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
B. Hội nghị Cấp cao ASEAN
C. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM)
D. Không có cơ chế nào như vậy.
135. Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm nào?
A. 1992
B. 1995
C. 1997
D. 1999
136. Trong lĩnh vực kinh tế, ASEAN đang nỗ lực để giảm thiểu các hàng rào phi thuế quan (NTBs) nhằm mục đích gì?
A. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
B. Tăng cường thương mại nội khối và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.
C. Hạn chế nhập khẩu từ các nước bên ngoài khu vực.
D. Tăng giá hàng hóa và dịch vụ.
137. Cơ chế nào sau đây KHÔNG thuộc khuôn khổ hợp tác ASEAN với các đối tác bên ngoài?
A. ASEAN+1
B. ASEAN+3
C. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF)
D. Hội nghị Bộ trưởng Tài chính ASEAN (AFMM)
138. Văn kiện nào sau đây thể hiện cam kết của ASEAN trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền con người?
A. Tuyên bố Bangkok
B. Hiến chương ASEAN
C. Tuyên bố Nhân quyền ASEAN (ADHR)
D. Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC)
139. Trong khuôn khổ hợp tác ASEAN, khái niệm ‘ASEAN Way’ thường được hiểu là gì?
A. Phương pháp giải quyết tranh chấp bằng vũ lực.
B. Phương pháp tiếp cận mềm dẻo, không can thiệp và dựa trên đồng thuận.
C. Phương pháp áp đặt ý chí của các nước lớn lên các nước nhỏ.
D. Phương pháp ưu tiên lợi ích kinh tế hơn các vấn đề chính trị.
140. Năm 2023, quốc gia nào giữ chức Chủ tịch ASEAN?
A. Indonesia
B. Việt Nam
C. Brunei
D. Campuchia
141. Mục tiêu chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là gì?
A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
B. Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực.
C. Tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất duy nhất.
D. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
142. Sáng kiến Hội nhập ASEAN (IAI) nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các nước thành viên.
B. Thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các nước thành viên.
C. Thúc đẩy trao đổi văn hóa và giáo dục.
D. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
143. ASEAN+3 bao gồm các quốc gia nào?
A. 10 nước ASEAN + Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc
B. 10 nước ASEAN + Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc
C. 10 nước ASEAN + Australia, New Zealand, Ấn Độ
D. 10 nước ASEAN + Liên minh Châu Âu, Nga, Canada
144. Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?
A. Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN
B. Cộng đồng Kinh tế ASEAN
C. Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN
D. Cộng đồng Quân sự ASEAN
145. Chức năng chính của Ban Thư ký ASEAN là gì?
A. Giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên.
B. Điều phối và hỗ trợ các hoạt động của ASEAN.
C. Đề xuất chính sách mới cho ASEAN.
D. Đại diện ASEAN tại các diễn đàn quốc tế.
146. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc Việt Nam tham gia vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?
A. Tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.
B. Thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Tăng cường cạnh tranh với các doanh nghiệp trong nước.
D. Giảm sự phụ thuộc vào các thị trường bên ngoài khu vực.
147. Cơ chế giải quyết tranh chấp của ASEAN được quy định trong văn bản nào?
A. Hiệp ước Bali
B. Hiến chương ASEAN
C. Tuyên bố Bangkok
D. Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC)
148. Hiến chương ASEAN được thông qua vào năm nào?
A. 2005
B. 2007
C. 2003
D. 2010
149. Cơ chế hợp tác nào của ASEAN tập trung vào việc thúc đẩy du lịch và trao đổi văn hóa giữa các nước thành viên?
A. Hội nghị Bộ trưởng Du lịch ASEAN (M-ATM)
B. Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục ASEAN (ASED)
C. Hội nghị Bộ trưởng Văn hóa và Nghệ thuật ASEAN (AMCA)
D. Hội nghị Bộ trưởng Thông tin ASEAN (AMRI)
150. Đâu là một trong những thách thức đối với việc thực hiện Tầm nhìn ASEAN 2025?
A. Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
B. Sự khác biệt về trình độ phát triển và ưu tiên giữa các nước thành viên.
C. Sự suy giảm vai trò của ASEAN trong khu vực.
D. Sự thiếu quan tâm của cộng đồng quốc tế.