1. Theo quy định hiện hành, thời hạn nộp thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được quy định như thế nào?
A. Chậm nhất là ngày thứ 30 kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
B. Chậm nhất là ngày thứ 40 kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
C. Chậm nhất là ngày thứ 60 kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
D. Chậm nhất là ngày thứ 30 kể từ ngày hết thời hạn được ân hạn thuế.
2. Đâu là căn cứ để xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu theo phương pháp trị giá giao dịch?
A. Giá bán của hàng hóa đó tại thị trường Việt Nam.
B. Giá ghi trên hóa đơn thương mại và các chi phí liên quan.
C. Giá của hàng hóa tương tự được nhập khẩu trước đó.
D. Giá do cơ quan hải quan tự định giá.
3. Theo quy định của Luật Hải quan, ai là người có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu cho cơ quan hải quan khi được yêu cầu?
A. Người khai hải quan.
B. Chủ hàng hóa.
C. Người vận chuyển.
D. Tất cả các đối tượng trên.
4. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan hải quan có quyền tạm giữ hàng hóa?
A. Doanh nghiệp chưa nộp thuế.
B. Có dấu hiệu vi phạm pháp luật hải quan.
C. Hàng hóa không có nhãn mác.
D. Người khai hải quan không có mặt tại thời điểm kiểm tra.
5. Trong nghiệp vụ hải quan, thuật ngữ ‘Bonded Warehouse’ được hiểu là gì?
A. Kho ngoại quan.
B. Kho bảo thuế.
C. Kho chứa hàng hóa xuất khẩu.
D. Kho chứa hàng hóa nhập khẩu.
6. Theo quy định, thời hạn tối đa để cơ quan hải quan hoàn thành việc kiểm tra sau thông quan tại trụ sở doanh nghiệp là bao lâu?
A. 03 ngày làm việc.
B. 05 ngày làm việc.
C. 10 ngày làm việc.
D. Không quy định thời hạn.
7. Trong trường hợp doanh nghiệp không đồng ý với kết quả kiểm tra sau thông quan của cơ quan hải quan, doanh nghiệp có quyền gì?
A. Bắt buộc phải chấp hành kết quả kiểm tra.
B. Khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.
C. Yêu cầu cơ quan hải quan hủy bỏ kết quả kiểm tra.
D. Tự điều chỉnh lại số liệu trên tờ khai hải quan.
8. Nội dung nào sau đây không thuộc trách nhiệm của người khai hải quan?
A. Khai đầy đủ, chính xác, rõ ràng các tiêu chí thông tin trên tờ khai hải quan.
B. Nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.
C. Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của các thông tin đã khai.
D. Quyết định việc kiểm tra thực tế hàng hóa và phương tiện vận tải.
9. Theo quy định của pháp luật hải quan Việt Nam, hành vi nào sau đây được coi là buôn lậu?
A. Khai sai mã số hàng hóa để được hưởng thuế suất thấp hơn.
B. Nhập khẩu hàng hóa không có giấy phép khi pháp luật quy định phải có.
C. Vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới mà không khai báo hải quan.
D. Tất cả các hành vi trên.
10. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hàng hóa nào sau đây bắt buộc phải có giấy phép nhập khẩu?
A. Máy móc thiết bị đã qua sử dụng.
B. Hàng tiêu dùng thông thường.
C. Nguyên liệu sản xuất.
D. Tất cả hàng hóa nhập khẩu.
11. Trong trường hợp nào sau đây, hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được miễn kiểm tra thực tế?
A. Hàng hóa thuộc diện được hưởng ưu đãi về thuế.
B. Hàng hóa có xuất xứ từ các nước có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam.
C. Hàng hóa đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật về hải quan.
D. Hàng hóa thuộc quản lý chuyên ngành của các bộ, ngành khác.
12. Trong trường hợp hàng hóa bị thiếu so với khai báo, doanh nghiệp cần làm gì để được xem xét miễn giảm thuế?
A. Tự kê khai lại số lượng hàng hóa.
B. Chứng minh được hàng hóa bị thiếu do nguyên nhân khách quan và có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.
C. Nộp bổ sung số thuế tương ứng với số lượng hàng hóa bị thiếu.
D. Không cần làm gì, cơ quan hải quan sẽ tự điều chỉnh.
13. Khi phát hiện hàng hóa nhập khẩu không đúng với khai báo về số lượng, phẩm chất, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gì với cơ quan hải quan?
A. Tự ý điều chỉnh lại số liệu trên tờ khai.
B. Báo cáo ngay với cơ quan hải quan để phối hợp giải quyết.
C. Chờ đến khi có quyết định kiểm tra sau thông quan.
D. Không cần báo cáo, tự chịu trách nhiệm.
14. Trong nghiệp vụ hải quan, thuật ngữ ‘C/O’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ).
B. Customs Office (Văn phòng Hải quan).
C. Commercial Offer (Chào hàng thương mại).
D. Cargo Operation (Nghiệp vụ hàng hóa).
15. Theo quy định, loại hình doanh nghiệp nào sau đây được phép thực hiện thủ tục hải quan điện tử?
A. Tất cả các loại hình doanh nghiệp.
B. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
C. Doanh nghiệp có đủ điều kiện về cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.
D. Doanh nghiệp nhà nước.
16. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, ‘luồng xanh’ thường được hiểu là gì?
A. Hàng hóa được miễn kiểm tra thực tế và được thông quan ngay.
B. Hàng hóa phải kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế.
C. Hàng hóa được ưu tiên thông quan trước các lô hàng khác.
D. Hàng hóa thuộc diện quản lý rủi ro cao.
17. Trong nghiệp vụ hải quan, ‘kiểm tra sau thông quan’ là gì?
A. Kiểm tra hàng hóa ngay sau khi hàng hóa đã được thông quan.
B. Kiểm tra hồ sơ và hàng hóa sau khi hàng hóa đã được thông quan.
C. Kiểm tra doanh nghiệp sau khi hàng hóa đã được thông quan.
D. Kiểm tra ngẫu nhiên các lô hàng xuất nhập khẩu.
18. Trong trường hợp doanh nghiệp phát hiện sai sót trên tờ khai hải quan sau khi đã nộp, doanh nghiệp cần làm gì?
A. Tự ý sửa chữa trên tờ khai đã nộp.
B. Khai bổ sung thông tin và nộp lại tờ khai mới.
C. Không cần làm gì, cơ quan hải quan sẽ tự điều chỉnh.
D. Chờ đến khi có quyết định kiểm tra sau thông quan.
19. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để hàng hóa được coi là có xuất xứ thuần túy (WO) theo các hiệp định thương mại?
A. Được khai thác hoặc thu hoạch hoàn toàn tại một nước thành viên.
B. Được sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu có xuất xứ tại một nước thành viên.
C. Trải qua quá trình gia công chế biến đơn giản tại một nước thành viên.
D. Được sản xuất hoàn toàn tại một nước thành viên từ các nguyên liệu có xuất xứ hoặc không có xuất xứ.
20. Khi nào thì tờ khai hải quan được coi là đã đăng ký?
A. Khi người khai hải quan đã nộp đầy đủ hồ sơ.
B. Khi cơ quan hải quan đã tiếp nhận và cấp số tờ khai.
C. Khi hàng hóa đã được đưa vào khu vực giám sát hải quan.
D. Khi người khai hải quan đã nộp thuế.
21. Trong nghiệp vụ hải quan, thuật ngữ ‘tái xuất’ thường được dùng để chỉ hành động nào?
A. Xuất khẩu hàng hóa đã nhập khẩu trước đó.
B. Nhập khẩu hàng hóa đã xuất khẩu trước đó.
C. Xuất khẩu hàng hóa sản xuất tại khu chế xuất.
D. Nhập khẩu hàng hóa để sửa chữa, bảo hành.
22. Theo quy định hiện hành, mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt thường được áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ đâu?
A. Các nước có thỏa thuận thương mại song phương với Việt Nam.
B. Các nước đang phát triển.
C. Các nước có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam.
D. Tất cả các nước trên thế giới.
23. Theo quy định, loại hình tờ khai nào sau đây được sử dụng cho hàng hóa xuất khẩu để gia công?
A. Tờ khai xuất khẩu kinh doanh.
B. Tờ khai xuất khẩu gia công.
C. Tờ khai xuất khẩu sản xuất xuất khẩu.
D. Tờ khai xuất khẩu phi mậu dịch.
24. Theo quy định, thời gian lưu giữ hồ sơ hải quan tối thiểu là bao lâu?
A. 03 năm.
B. 05 năm.
C. 10 năm.
D. Không quy định thời gian lưu giữ.
25. Theo quy định của Luật Hải quan, đối tượng nào sau đây không được làm đại lý hải quan?
A. Cán bộ, công chức đang làm việc trong cơ quan nhà nước.
B. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics.
C. Luật sư.
D. Công dân Việt Nam có đủ điều kiện theo quy định.
26. Theo quy định của pháp luật hải quan, hành vi nào sau đây bị coi là trốn thuế?
A. Khai sai mã số hàng hóa dẫn đến thiếu số thuế phải nộp.
B. Không khai báo hàng hóa nhập khẩu.
C. Sử dụng giấy tờ giả để được hưởng ưu đãi thuế.
D. Tất cả các hành vi trên.
27. Mục đích chính của việc kiểm tra xuất xứ hàng hóa là gì?
A. Để đảm bảo hàng hóa đạt chất lượng tiêu chuẩn.
B. Để xác định nước sản xuất ra hàng hóa và áp dụng thuế suất phù hợp.
C. Để ngăn chặn hàng giả, hàng nhái.
D. Để thống kê số lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
28. Theo Luật Hải quan, thời hạn cơ quan hải quan phải ra quyết định kiểm tra hàng hóa là bao lâu kể từ khi đăng ký tờ khai?
A. Trong vòng 2 giờ làm việc.
B. Trong vòng 4 giờ làm việc.
C. Trong vòng 8 giờ làm việc.
D. Trong vòng 24 giờ làm việc.
29. Theo quy định, thời gian thông quan hàng hóa được tính từ thời điểm nào?
A. Từ thời điểm nộp hồ sơ hải quan.
B. Từ thời điểm đăng ký tờ khai hải quan.
C. Từ thời điểm hàng hóa được đưa vào khu vực giám sát hải quan.
D. Từ thời điểm hoàn thành việc kiểm tra hàng hóa.
30. Trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển và cần giám định để xác định mức độ thiệt hại, ai là người có trách nhiệm trưng cầu giám định?
A. Cơ quan hải quan.
B. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
C. Công ty bảo hiểm.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên liên quan.
31. Theo Luật Hải quan, cơ quan nào có thẩm quyền kiểm tra sau thông quan?
A. Tổng cục Thuế.
B. Bộ Công Thương.
C. Cơ quan hải quan.
D. Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố.
32. Theo quy định, loại hàng hóa nào sau đây không được phép xuất khẩu?
A. Hàng hóa đã qua sử dụng.
B. Hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu.
C. Hàng hóa có giá trị văn hóa lịch sử.
D. Hàng hóa không rõ nguồn gốc.
33. Khi nào thì doanh nghiệp được hoàn thuế xuất khẩu?
A. Khi hàng hóa xuất khẩu không đạt chất lượng theo yêu cầu của đối tác nước ngoài và phải tái nhập.
B. Khi doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa để tham gia hội chợ triển lãm ở nước ngoài.
C. Khi doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa theo hình thức tạm nhập tái xuất.
D. Khi doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa vào khu chế xuất.
34. Nội dung nào sau đây không thuộc đối tượng kiểm tra trong quá trình kiểm tra sau thông quan?
A. Sự phù hợp của hàng hóa với khai báo hải quan.
B. Việc tuân thủ pháp luật hải quan của người khai hải quan.
C. Tình hình tài chính của doanh nghiệp.
D. Tính chính xác của các chứng từ liên quan đến hàng hóa.
35. Theo quy định, loại thuế nào sau đây không thuộc các loại thuế và lệ phí mà doanh nghiệp phải nộp khi làm thủ tục hải quan?
A. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
B. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế xuất nhập khẩu.
36. Theo Luật Hải quan, hành vi nào sau đây được xem là buôn lậu?
A. Khai sai mã số hàng hóa để được hưởng thuế suất thấp hơn.
B. Nhập khẩu hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu.
C. Không khai báo đầy đủ thông tin về hàng hóa.
D. Nộp chậm thuế xuất nhập khẩu.
37. Theo quy định, tờ khai hải quan điện tử có giá trị pháp lý như thế nào so với tờ khai hải quan giấy?
A. Không có giá trị pháp lý.
B. Có giá trị pháp lý tương đương.
C. Có giá trị pháp lý cao hơn.
D. Chỉ có giá trị tham khảo.
38. Trong hoạt động kinh doanh quốc tế, chứng từ nào sau đây được xem là chứng từ quan trọng nhất trong bộ chứng từ thanh toán L/C (thư tín dụng)?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Vận đơn (Bill of Lading).
C. Phiếu đóng gói (Packing List).
D. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin).
39. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để hàng hóa được áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do (FTA)?
A. Hàng hóa phải có giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ.
B. Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ theo quy định của FTA.
C. Hàng hóa phải được sản xuất hoàn toàn tại nước thành viên FTA.
D. Hàng hóa phải được nhập khẩu trực tiếp từ nước thành viên FTA.
40. Đâu là mục đích chính của việc áp dụng chế độ ưu tiên đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực hải quan?
A. Giảm thiểu rủi ro gian lận thương mại.
B. Tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.
C. Tăng thu ngân sách nhà nước từ hoạt động xuất nhập khẩu.
D. Bảo vệ hàng hóa sản xuất trong nước.
41. Khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thuộc diện kiểm tra chuyên ngành, trách nhiệm cung cấp thông tin và chứng từ liên quan thuộc về ai?
A. Cơ quan hải quan.
B. Cơ quan kiểm tra chuyên ngành.
C. Doanh nghiệp nhập khẩu.
D. Người bán hàng ở nước ngoài.
42. Theo quy định, thời hạn bảo quản hồ sơ hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu là bao lâu?
A. 2 năm
B. 3 năm
C. 5 năm
D. 10 năm
43. Trong hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế, Incoterms 2020 quy định về điều gì?
A. Luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
B. Các điều kiện giao hàng và trách nhiệm của người bán và người mua.
C. Quy trình thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.
D. Biện pháp giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.
44. Theo quy định hiện hành, thời hạn nộp thuế xuất nhập khẩu chậm nhất là ngày nào?
A. Trước khi thông quan hàng hóa.
B. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
C. Theo quy định của từng Chi cục Hải quan.
D. Không có quy định cụ thể.
45. Trong trường hợp doanh nghiệp phát hiện sai sót sau khi đã nộp tờ khai hải quan, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gì?
A. Tự động điều chỉnh thông tin trên tờ khai.
B. Khai bổ sung thông tin trên tờ khai và nộp lại cho cơ quan hải quan.
C. Hủy tờ khai và khai lại tờ khai mới.
D. Không cần thực hiện thủ tục gì.
46. Mục đích của việc áp dụng Hệ thống VNACCS/VCIS trong thủ tục hải quan là gì?
A. Kiểm soát chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
B. Tăng cường thu ngân sách nhà nước.
C. Hiện đại hóa và đơn giản hóa thủ tục hải quan.
D. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
47. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hàng hóa nào sau đây bắt buộc phải có giấy phép nhập khẩu khi làm thủ tục hải quan?
A. Máy móc thiết bị đã qua sử dụng thuộc danh mục được phép nhập khẩu.
B. Hàng hóa tiêu dùng thông thường.
C. Nguyên liệu sản xuất.
D. Văn phòng phẩm.
48. Trong trường hợp hàng hóa nhập khẩu bị phát hiện vi phạm về số lượng, chủng loại so với khai báo hải quan, cơ quan hải quan có quyền áp dụng biện pháp xử lý nào sau đây?
A. Tịch thu toàn bộ lô hàng.
B. Yêu cầu tái xuất toàn bộ lô hàng.
C. Phạt tiền và yêu cầu khai bổ sung, nộp thuế theo quy định.
D. Đình chỉ hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
49. Doanh nghiệp có thể sử dụng hình thức nào sau đây để bảo lãnh thuế xuất nhập khẩu?
A. Thế chấp bằng bất động sản.
B. Bảo lãnh của ngân hàng.
C. Ký quỹ bằng tiền mặt.
D. Tất cả các hình thức trên.
50. Theo quy định hiện hành, thời hạn tối đa để cơ quan hải quan ra quyết định kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu là bao lâu kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan?
A. 5 năm
B. 3 năm
C. 10 năm
D. 1 năm
51. Trong trường hợp doanh nghiệp không đồng ý với kết quả kiểm tra hải quan, doanh nghiệp có quyền gì?
A. Không có quyền gì.
B. Khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.
C. Tự ý thay đổi kết quả kiểm tra.
D. Yêu cầu cơ quan hải quan cấp dưới kiểm tra lại.
52. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp có quyền khiếu nại quyết định hành chính của cơ quan hải quan trong thời hạn bao lâu?
A. 30 ngày
B. 60 ngày
C. 90 ngày
D. 15 ngày
53. Trong hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế, điều kiện nào sau đây là bắt buộc để một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có hiệu lực?
A. Hợp đồng phải được công chứng.
B. Hợp đồng phải được lập bằng tiếng Anh.
C. Hợp đồng phải tuân thủ pháp luật của cả hai nước.
D. Các bên tham gia phải có đầy đủ năng lực pháp lý và tự nguyện giao kết.
54. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp được miễn thuế nhập khẩu?
A. Nhập khẩu hàng hóa để kinh doanh thương mại.
B. Nhập khẩu hàng hóa phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu.
C. Nhập khẩu hàng hóa đã qua sử dụng.
D. Nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng.
55. Theo quy định, thời hạn thông quan hàng hóa chậm nhất là bao lâu kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan?
A. 8 giờ làm việc.
B. 12 giờ làm việc.
C. 24 giờ làm việc.
D. Không có quy định cụ thể.
56. Trong trường hợp doanh nghiệp cố tình khai sai mã số hàng hóa để trốn thuế, mức phạt cao nhất có thể áp dụng là bao nhiêu?
A. 10% số tiền thuế trốn.
B. 50% số tiền thuế trốn.
C. 100% số tiền thuế trốn.
D. 3 lần số tiền thuế trốn.
57. Trong trường hợp nào sau đây, hàng hóa xuất khẩu được xem là đối tượng chịu thuế?
A. Hàng hóa xuất khẩu để viện trợ nhân đạo.
B. Hàng hóa xuất khẩu sang khu phi thuế quan.
C. Hàng hóa xuất khẩu là tài nguyên khoáng sản.
D. Hàng hóa xuất khẩu để tham gia hội chợ triển lãm.
58. Mục đích chính của việc phân luồng xanh, vàng, đỏ trong kiểm tra hải quan là gì?
A. Xác định mức thuế suất áp dụng cho hàng hóa.
B. Phân loại doanh nghiệp theo mức độ uy tín.
C. Áp dụng các biện pháp kiểm tra phù hợp với mức độ rủi ro của lô hàng.
D. Thống kê số lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
59. Khiếu nại liên quan đến thủ tục hải quan được giải quyết theo trình tự nào?
A. Khiếu nại lên cơ quan hải quan cấp trên, sau đó khởi kiện tại tòa án.
B. Khởi kiện trực tiếp tại tòa án.
C. Khiếu nại lên cơ quan hải quan cấp dưới, sau đó lên cơ quan hải quan cấp trên.
D. Thỏa thuận giữa doanh nghiệp và cơ quan hải quan.
60. Trong trường hợp doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa và phát hiện hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gì để được xem xét miễn giảm thuế?
A. Khai báo với cơ quan hải quan và cung cấp chứng từ chứng minh tình trạng hư hỏng.
B. Tự sửa chữa hàng hóa và khai báo sau.
C. Bán thanh lý hàng hóa hư hỏng.
D. Hủy bỏ tờ khai hải quan.
61. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp được ưu tiên trong thủ tục hải quan theo quy định của pháp luật?
A. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất tỉnh.
B. Doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật hải quan và có kim ngạch xuất nhập khẩu lớn.
C. Doanh nghiệp có quan hệ đối tác chiến lược với Tổng cục Hải quan.
D. Doanh nghiệp nộp thuế xuất nhập khẩu cao nhất trong năm.
62. Trong nghiệp vụ hải quan, ‘mã HS’ được sử dụng để làm gì?
A. Xác định giá trị hàng hóa.
B. Phân loại hàng hóa và áp dụng thuế suất.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa.
D. Theo dõi nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.
63. Hàng hóa nào sau đây thuộc đối tượng được miễn thuế xuất khẩu?
A. Hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất.
B. Hàng hóa viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại.
C. Hàng hóa xuất khẩu để gia công ở nước ngoài.
D. Hàng hóa xuất khẩu theo hợp đồng mua bán.
64. Theo quy định, loại hình kiểm tra nào áp dụng đối với hàng hóa có độ rủi ro cao?
A. Kiểm tra ngẫu nhiên.
B. Kiểm tra toàn bộ.
C. Kiểm tra xác suất.
D. Miễn kiểm tra.
65. Trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu bị trả về, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gì với cơ quan hải quan?
A. Không cần làm thủ tục gì.
B. Khai báo nhập khẩu hàng hóa trả về.
C. Xin giấy phép tái xuất khẩu.
D. Báo cáo với cơ quan thuế.
66. Trong hoạt động nghiệp vụ hải quan, việc xác định xuất xứ hàng hóa có vai trò gì?
A. Để đảm bảo chất lượng hàng hóa.
B. Để áp dụng các biện pháp quản lý thương mại và thuế quan phù hợp.
C. Để thống kê số lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
D. Để xác định giá trị hải quan.
67. Trong trường hợp doanh nghiệp cố tình khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp, biện pháp xử lý nào sau đây sẽ được áp dụng?
A. Chỉ phải nộp đủ số tiền thuế còn thiếu.
B. Phải nộp đủ số tiền thuế còn thiếu và bị phạt vi phạm hành chính.
C. Bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Bị đình chỉ hoạt động xuất nhập khẩu.
68. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, Incoterms là gì?
A. Một loại thuế xuất nhập khẩu.
B. Một bộ quy tắc quốc tế về điều kiện thương mại.
C. Một loại giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa.
D. Một phương thức thanh toán quốc tế.
69. Theo quy định hiện hành, thời hạn cơ quan hải quan phải hoàn thành việc kiểm tra hồ sơ hải quan là bao lâu?
A. Không quá 2 giờ làm việc kể từ thời điểm tiếp nhận đầy đủ hồ sơ.
B. Không quá 8 giờ làm việc kể từ thời điểm tiếp nhận đầy đủ hồ sơ.
C. Không quá 1 ngày làm việc kể từ thời điểm tiếp nhận đầy đủ hồ sơ.
D. Không quá 3 ngày làm việc kể từ thời điểm tiếp nhận đầy đủ hồ sơ.
70. Theo quy định, thời hạn bảo quản hồ sơ hải quan là bao lâu?
A. 1 năm.
B. 3 năm.
C. 5 năm.
D. 10 năm.
71. Theo quy định của Luật Hải quan, hành vi nào sau đây được coi là buôn lậu?
A. Khai sai số lượng hàng hóa để trốn thuế.
B. Nhập khẩu hàng hóa không có giấy phép.
C. Vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.
D. Tất cả các hành vi trên.
72. Trong nghiệp vụ hải quan, ‘trị giá hải quan’ được hiểu là gì?
A. Giá trị hàng hóa ghi trên hóa đơn thương mại.
B. Giá trị hàng hóa dùng để tính thuế xuất nhập khẩu.
C. Giá trị hàng hóa sau khi đã trừ các chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
D. Giá trị hàng hóa do cơ quan hải quan định giá.
73. Theo quy định, thời hạn nộp thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu được quy định như thế nào?
A. Trước khi hàng hóa được thông quan.
B. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai.
C. Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo thuế.
D. Sau khi hàng hóa đã được bán trên thị trường.
74. Khiếu nại quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan được thực hiện trong thời hạn bao lâu?
A. 30 ngày kể từ ngày nhận quyết định.
B. 60 ngày kể từ ngày nhận quyết định.
C. 90 ngày kể từ ngày nhận quyết định.
D. Không giới hạn thời gian.
75. Trong nghiệp vụ hải quan, ‘tờ khai hải quan’ có giá trị pháp lý như thế nào?
A. Chỉ có giá trị thống kê.
B. Là căn cứ để xác định nghĩa vụ thuế và trách nhiệm pháp lý của người khai hải quan.
C. Chỉ có giá trị khi có xác nhận của cơ quan hải quan.
D. Là cơ sở để kiểm tra chất lượng hàng hóa.
76. Trong nghiệp vụ hải quan, thuật ngữ ‘C/O’ thường được dùng để chỉ loại giấy tờ nào?
A. Hợp đồng mua bán hàng hóa.
B. Giấy chứng nhận chất lượng.
C. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
D. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
77. Theo quy định, loại hàng hóa nào sau đây phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt khi nhập khẩu?
A. Máy móc thiết bị phục vụ sản xuất.
B. Nguyên liệu sản xuất hàng xuất khẩu.
C. Ô tô dưới 24 chỗ.
D. Hàng hóa viện trợ nhân đạo.
78. Mục đích của việc áp dụng chế độ ưu đãi về thuế quan trong thương mại quốc tế là gì?
A. Tăng thu ngân sách nhà nước.
B. Bảo hộ sản xuất trong nước.
C. Thúc đẩy hợp tác và phát triển thương mại giữa các quốc gia.
D. Hạn chế nhập khẩu hàng hóa.
79. Theo quy định, loại hình doanh nghiệp nào sau đây được áp dụng chế độ doanh nghiệp ưu tiên?
A. Doanh nghiệp mới thành lập.
B. Doanh nghiệp có lịch sử vi phạm pháp luật hải quan.
C. Doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật hải quan và có kim ngạch xuất nhập khẩu lớn.
D. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
80. Theo quy định, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp liên quan đến trị giá hải quan?
A. Tòa án nhân dân.
B. Tổng cục Hải quan.
C. Bộ Tài chính.
D. Cơ quan hải quan nơi làm thủ tục.
81. Theo Luật Hải quan, đối tượng nào sau đây chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của việc khai hải quan?
A. Cán bộ hải quan trực tiếp làm thủ tục.
B. Người khai hải quan.
C. Đại lý làm thủ tục hải quan.
D. Công ty giao nhận vận tải.
82. Trong trường hợp nào sau đây, hàng hóa xuất khẩu được xét hoàn thuế?
A. Hàng hóa xuất khẩu bị trả lại do không đạt tiêu chuẩn chất lượng.
B. Hàng hóa xuất khẩu được sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu đã nộp thuế.
C. Hàng hóa xuất khẩu được bán với giá thấp hơn giá vốn.
D. Hàng hóa xuất khẩu được bảo hiểm với giá trị cao.
83. Khi phát hiện hàng hóa nhập khẩu không đúng với khai báo hải quan, cơ quan hải quan có quyền xử lý như thế nào?
A. Thu giữ toàn bộ lô hàng.
B. Yêu cầu người khai hải quan khai bổ sung hoặc xử phạt vi phạm hành chính.
C. Tịch thu hàng hóa và bán đấu giá.
D. Hủy bỏ tờ khai hải quan.
84. Quy trình kiểm tra hải quan bao gồm những giai đoạn nào?
A. Tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa, và thông quan.
B. Đăng ký tờ khai, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa, và thông quan.
C. Khai hải quan, nộp thuế, và thông quan.
D. Kiểm tra hồ sơ, nộp thuế, và nhận hàng.
85. Mục đích chính của việc phân loại hàng hóa trong hoạt động nghiệp vụ hải quan là gì?
A. Thống kê số lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
B. Áp dụng đúng chính sách quản lý và thuế đối với hàng hóa.
C. Xác định giá trị hải quan của hàng hóa.
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa.
86. Khiếu nại liên quan đến quyết định hành chính của cơ quan hải quan được giải quyết theo trình tự nào?
A. Khiếu nại lên cơ quan hải quan cấp trên, sau đó khởi kiện tại tòa án.
B. Khởi kiện trực tiếp tại tòa án.
C. Khiếu nại lên cơ quan hải quan cấp dưới, sau đó khiếu nại lên cơ quan hải quan cấp trên.
D. Gửi đơn lên Thanh tra Chính phủ.
87. Theo quy định, hàng hóa nào sau đây thuộc đối tượng kiểm tra chuyên ngành?
A. Hàng hóa thông thường không có yêu cầu đặc biệt.
B. Hàng hóa đã được kiểm tra chất lượng trước khi xuất khẩu.
C. Hàng hóa ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, môi trường, an ninh, quốc phòng.
D. Hàng hóa tạm nhập tái xuất.
88. Trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, trách nhiệm xác định mức độ hư hỏng thuộc về ai?
A. Cơ quan hải quan.
B. Công ty bảo hiểm.
C. Người vận chuyển hoặc người nhận hàng.
D. Cả ba đối tượng trên cùng chịu trách nhiệm.
89. Theo Luật Hải quan, đối tượng nào sau đây có quyền khiếu nại quyết định hành chính của cơ quan hải quan?
A. Bất kỳ công dân nào.
B. Người khai hải quan hoặc người có quyền và nghĩa vụ liên quan.
C. Chỉ có chủ doanh nghiệp.
D. Chỉ có đại diện pháp luật của doanh nghiệp.
90. Theo quy định hiện hành, thời hạn tối đa để cơ quan hải quan ra quyết định kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu là bao lâu kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan?
A. 10 năm.
B. 3 năm.
C. 7 năm.
D. 5 năm.
91. Theo quy định của Luật Hải quan, hành vi nào sau đây được xem là buôn lậu?
A. Khai sai số lượng hàng hóa nhập khẩu để được hưởng thuế suất ưu đãi.
B. Vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới nhằm trốn thuế hoặc gian lận thương mại.
C. Không khai báo đầy đủ thông tin về hàng hóa nhập khẩu.
D. Nộp chậm thuế nhập khẩu so với thời hạn quy định.
92. Theo quy định, thời hạn giải quyết khiếu nại lần đầu đối với quyết định hành chính của cơ quan hải quan là bao lâu?
A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 45 ngày.
D. 60 ngày.
93. Mục đích của việc áp dụng chế độ ưu tiên đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực hải quan là gì?
A. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp lớn.
B. Khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ pháp luật hải quan.
C. Giảm thiểu rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu.
D. Tất cả các đáp án trên.
94. Theo quy định hiện hành, thời hạn tối đa để cơ quan hải quan hoàn thành việc kiểm tra hồ sơ hải quan là bao nhiêu ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đầy đủ hồ sơ?
A. 05 ngày làm việc
B. 03 ngày làm việc
C. 10 ngày làm việc
D. 15 ngày làm việc
95. Mục đích chính của việc kiểm tra thực tế hàng hóa trong quá trình làm thủ tục hải quan là gì?
A. Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
B. Xác định chính xác số lượng và chất lượng hàng hóa, đối chiếu với khai báo trên tờ khai hải quan.
C. Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.
D. Thu thập thông tin thị trường cho cơ quan quản lý nhà nước.
96. Chính sách mặt hàng trong hoạt động xuất nhập khẩu được hiểu là gì?
A. Quy định về thuế suất đối với từng mặt hàng.
B. Quy định về các loại giấy phép, điều kiện đối với từng mặt hàng khi xuất khẩu, nhập khẩu.
C. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng đối với từng mặt hàng.
D. Quy định về số lượng hàng hóa được phép xuất khẩu, nhập khẩu.
97. Theo quy định, thời hạn nộp thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được quy định như thế nào?
A. Trước khi hàng hóa được thông quan hoặc giải phóng.
B. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
C. Trong vòng 60 ngày kể từ ngày hàng hóa được thông quan.
D. Doanh nghiệp tự quyết định thời hạn nộp thuế.
98. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hàng hóa được đưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan?
A. Đã hoàn thành thủ tục hải quan.
B. Đã nộp đủ các loại thuế và phí theo quy định.
C. Có giấy phép của cơ quan quản lý chuyên ngành (nếu có).
D. Có xác nhận của chủ hàng về việc hàng hóa đảm bảo chất lượng.
99. Trong quá trình kiểm tra hàng hóa, nếu phát hiện hàng hóa không đúng với khai báo, cơ quan hải quan sẽ xử lý như thế nào?
A. Lập biên bản vi phạm và xử phạt theo quy định.
B. Yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh lại tờ khai.
C. Tạm giữ hàng hóa để điều tra.
D. Tùy thuộc vào mức độ vi phạm.
100. Theo Luật Hải quan, hành vi nào sau đây bị coi là gian lận thương mại?
A. Khai sai tên hàng, mã số hàng hóa để trốn thuế.
B. Không khai báo đầy đủ thông tin về hàng hóa.
C. Nộp chậm thuế so với thời hạn quy định.
D. Tất cả các đáp án trên.
101. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan hải quan có quyền yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu?
A. Khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hải quan.
B. Khi doanh nghiệp có đề nghị.
C. Khi cơ quan hải quan muốn đánh giá tình hình hoạt động của doanh nghiệp.
D. Khi cơ quan hải quan thực hiện kiểm tra định kỳ.
102. Đâu là một trong những chức năng chính của hệ thống VNACCS/VCIS trong hoạt động nghiệp vụ hải quan?
A. Quản lý rủi ro và phân luồng tờ khai hải quan tự động.
B. Thực hiện kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
C. Xác định giá trị hải quan của hàng hóa.
D. Cung cấp thông tin về các hiệp định thương mại tự do.
103. Theo quy định, loại hình doanh nghiệp nào sau đây KHÔNG được phép thực hiện thủ tục hải quan điện tử?
A. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
B. Doanh nghiệp tư nhân.
C. Doanh nghiệp nhà nước.
D. Mọi loại hình doanh nghiệp đều được phép thực hiện thủ tục hải quan điện tử nếu đáp ứng đủ điều kiện.
104. Theo Luật Hải quan, đối tượng nào sau đây KHÔNG phải là đối tượng kiểm tra, giám sát hải quan?
A. Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh.
B. Phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh.
C. Tiền Việt Nam đồng, ngoại tệ, các giấy tờ có giá trị như tiền.
D. Hành lý cá nhân của người dân địa phương.
105. Khi thực hiện thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ, trách nhiệm của doanh nghiệp nhập khẩu là gì?
A. Khai tờ khai hải quan nhập khẩu.
B. Khai tờ khai hải quan xuất khẩu.
C. Cả hai tờ khai xuất và nhập khẩu.
D. Không cần khai tờ khai hải quan.
106. Theo quy định, thời hạn tạm giữ hàng hóa vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan là bao lâu?
A. Tối đa 12 giờ.
B. Tối đa 24 giờ.
C. Tối đa 72 giờ.
D. Tối đa 30 ngày.
107. Theo quy định, loại thuế nào sau đây KHÔNG thuộc các loại thuế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu?
A. Thuế giá trị gia tăng (VAT) hàng nhập khẩu.
B. Thuế tiêu thụ đặc biệt hàng nhập khẩu.
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế xuất khẩu.
108. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan hải quan có quyền dừng việc làm thủ tục hải quan?
A. Khi có căn cứ cho thấy hàng hóa vi phạm pháp luật.
B. Khi doanh nghiệp không nộp thuế đúng hạn.
C. Khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước.
D. Tất cả các đáp án trên.
109. Trong trường hợp hàng hóa bị mất mát, hư hỏng trong quá trình giám sát hải quan, trách nhiệm bồi thường thuộc về ai?
A. Cơ quan hải quan.
B. Doanh nghiệp kinh doanh kho, bãi.
C. Doanh nghiệp vận tải.
D. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra mất mát, hư hỏng.
110. Trong trường hợp nào sau đây, hàng hóa xuất nhập khẩu được miễn kiểm tra thực tế?
A. Hàng hóa thuộc diện quản lý rủi ro thấp và đáp ứng các điều kiện theo quy định.
B. Hàng hóa có giá trị lớn.
C. Hàng hóa xuất nhập khẩu của doanh nghiệp mới thành lập.
D. Hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.
111. Trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thuộc diện phải kiểm tra chuyên ngành, trách nhiệm phối hợp với cơ quan kiểm tra chuyên ngành thuộc về ai?
A. Cơ quan hải quan.
B. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
C. Cả cơ quan hải quan và doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
D. Cơ quan kiểm tra chuyên ngành.
112. Khiếu nại liên quan đến quyết định hành chính của cơ quan hải quan phải được thực hiện trong thời hạn bao lâu kể từ ngày nhận được quyết định?
A. 30 ngày.
B. 60 ngày.
C. 90 ngày.
D. 120 ngày.
113. Theo quy định, đối tượng nào sau đây có quyền quyết định việc thông quan hàng hóa?
A. Người khai hải quan.
B. Cơ quan kiểm tra chuyên ngành.
C. Chi cục trưởng Chi cục Hải quan hoặc người được ủy quyền.
D. Bộ trưởng Bộ Tài chính.
114. Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là một trong những tiêu chí để xác định trị giá hải quan của hàng hóa nhập khẩu?
A. Giá thực tế đã thanh toán hay sẽ phải thanh toán cho hàng hóa.
B. Chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa.
C. Lợi nhuận dự kiến của nhà nhập khẩu.
D. Các khoản điều chỉnh cộng vào giá thực tế.
115. Theo quy định, thời hạn cơ quan hải quan phải trả lời kết quả kiểm tra hồ sơ cho người khai hải quan là bao lâu?
A. Trong vòng 30 phút kể từ khi nhận hồ sơ.
B. Trong vòng 01 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ.
C. Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ.
D. Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ.
116. Đâu là biện pháp nghiệp vụ KHÔNG được sử dụng trong kiểm soát hải quan?
A. Thu thập và xử lý thông tin.
B. Kiểm tra, giám sát hải quan.
C. Điều tra trinh sát.
D. Tổ chức đình công.
117. Theo quy định, loại phí nào sau đây KHÔNG thuộc phí hải quan?
A. Phí kiểm tra, giám sát hải quan.
B. Phí sử dụng hạ tầng khu vực cửa khẩu.
C. Phí lưu kho, bãi.
D. Phí dịch vụ.
118. Trong trường hợp doanh nghiệp không đồng ý với kết quả kiểm tra của cơ quan hải quan, doanh nghiệp có quyền gì?
A. Khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.
B. Yêu cầu cơ quan hải quan kiểm tra lại.
C. Tự điều chỉnh kết quả kiểm tra.
D. Không có quyền gì.
119. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp phát hiện sai sót trong tờ khai hải quan đã nộp, nhưng hàng hóa chưa được thông quan. Theo quy định, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gì?
A. Tự động điều chỉnh thông tin trên hệ thống và thông báo cho cơ quan hải quan sau khi hàng hóa được thông quan.
B. Lập văn bản giải trình và nộp phạt vi phạm hành chính.
C. Khai bổ sung tờ khai hải quan và nộp các chứng từ liên quan.
D. Hủy tờ khai hải quan và làm thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu lại từ đầu.
120. Trong trường hợp doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, thời điểm nộp thuế tiêu thụ đặc biệt được quy định như thế nào?
A. Trước khi hàng hóa được thông quan.
B. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng hóa được thông quan.
C. Cuối tháng hoặc cuối quý, tùy theo lựa chọn của doanh nghiệp.
D. Khi doanh nghiệp bán được hàng hóa.
121. Trong trường hợp phát hiện hàng hóa nhập khẩu không đúng với khai báo hải quan, cơ quan hải quan có quyền xử lý như thế nào?
A. Yêu cầu doanh nghiệp tái xuất hàng hóa.
B. Ấn định lại thuế và xử phạt vi phạm hành chính.
C. Tịch thu hàng hóa.
D. Tất cả các biện pháp trên, tùy thuộc vào mức độ vi phạm.
122. Trong hoạt động kinh doanh tạm nhập tái xuất, hàng hóa phải được tái xuất trong thời hạn tối đa là bao lâu?
A. 30 ngày.
B. 60 ngày.
C. 120 ngày.
D. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, nhưng không quá 275 ngày.
123. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) có vai trò gì trong hoạt động xuất nhập khẩu?
A. Xác định giá trị hàng hóa để tính thuế.
B. Chứng minh hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
C. Xác định nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa để hưởng ưu đãi thuế quan.
D. Chứng minh hàng hóa không thuộc diện cấm xuất nhập khẩu.
124. Chứng từ nào sau đây là bắt buộc phải có trong hồ sơ hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu?
A. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
B. Hợp đồng mua bán hàng hóa.
C. Tờ khai hải quan.
D. Phiếu đóng gói (Packing list).
125. Hàng hóa nhập khẩu từ khu phi thuế quan vào nội địa Việt Nam có phải chịu thuế nhập khẩu không?
A. Không phải chịu thuế nhập khẩu.
B. Phải chịu thuế nhập khẩu.
C. Chỉ phải chịu thuế giá trị gia tăng.
D. Tùy thuộc vào quy định của từng khu phi thuế quan.
126. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘CFR’ (Cost and Freight) có nghĩa là gì?
A. Giá thành, bảo hiểm và cước phí.
B. Giá thành và cước phí.
C. Giá thành và bảo hiểm.
D. Giá giao tại xưởng.
127. Khiếu nại liên quan đến quyết định ấn định thuế của cơ quan hải quan được giải quyết theo trình tự nào?
A. Khởi kiện trực tiếp tại Tòa án.
B. Khiếu nại lên cơ quan hải quan cấp trên, sau đó khởi kiện tại Tòa án nếu không đồng ý với kết quả giải quyết.
C. Thương lượng với cơ quan hải quan.
D. Khiếu nại lên Bộ Tài chính.
128. Theo quy định, thời hạn tạm giữ hàng hóa vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan là bao lâu?
A. Không quá 12 giờ.
B. Không quá 24 giờ.
C. Không quá 48 giờ.
D. Không quá 72 giờ.
129. Trong quá trình làm thủ tục hải quan điện tử, chữ ký số có vai trò gì?
A. Thay thế con dấu của doanh nghiệp.
B. Xác thực tính pháp lý của tờ khai hải quan điện tử.
C. Mã hóa thông tin trên tờ khai hải quan.
D. Lưu trữ thông tin tờ khai hải quan.
130. Chính sách mặt hàng trong hoạt động xuất nhập khẩu được hiểu là gì?
A. Quy định về thuế suất đối với từng mặt hàng.
B. Quy định về danh mục hàng hóa được phép hoặc không được phép xuất nhập khẩu, và các điều kiện kèm theo.
C. Quy định về thủ tục hải quan đối với từng mặt hàng.
D. Quy định về kiểm tra chất lượng đối với từng mặt hàng.
131. Trong trường hợp doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thuộc diện phải kiểm dịch, thủ tục kiểm dịch được thực hiện trước hay sau khi làm thủ tục hải quan?
A. Thực hiện đồng thời.
B. Trước khi làm thủ tục hải quan.
C. Sau khi làm thủ tục hải quan.
D. Tùy thuộc vào yêu cầu của cơ quan hải quan.
132. Hàng hóa xuất khẩu để tham gia hội chợ triển lãm ở nước ngoài thuộc loại hình xuất khẩu nào?
A. Xuất khẩu kinh doanh.
B. Xuất khẩu tại chỗ.
C. Tạm xuất tái nhập.
D. Xuất khẩu gia công.
133. Trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển quốc tế, ai là người chịu trách nhiệm bồi thường?
A. Người bán.
B. Người mua.
C. Công ty bảo hiểm hoặc bên vận chuyển, tùy thuộc vào điều kiện Incoterms và hợp đồng bảo hiểm.
D. Cơ quan hải quan.
134. Trong hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế, Incoterms được sử dụng để làm gì?
A. Xác định luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
B. Quy định về việc kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
C. Giải thích các điều kiện thương mại phổ biến trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
D. Ấn định mức thuế suất thuế xuất nhập khẩu.
135. Theo quy định hiện hành, thời hạn nộp thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu được quy định như thế nào?
A. Chậm nhất là ngày thứ 30 kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
B. Chậm nhất là ngày thứ 45 kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
C. Chậm nhất là ngày thứ 60 kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan.
D. Chậm nhất là ngày thứ 30 kể từ ngày thông quan hàng hóa.
136. Hàng hóa nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu có được miễn thuế nhập khẩu không?
A. Không được miễn thuế.
B. Được miễn thuế.
C. Chỉ được miễn thuế VAT.
D. Chỉ được miễn thuế tiêu thụ đặc biệt.
137. Hàng hóa nào sau đây thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt khi nhập khẩu?
A. Máy móc thiết bị phục vụ sản xuất.
B. Nguyên liệu sản xuất hàng xuất khẩu.
C. Ô tô dưới 24 chỗ.
D. Hàng hóa viện trợ nhân đạo.
138. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp được hoàn thuế xuất khẩu?
A. Hàng hóa xuất khẩu bị trả lại do không đảm bảo chất lượng.
B. Hàng hóa xuất khẩu để trưng bày tại hội chợ.
C. Hàng hóa xuất khẩu theo chế độ tạm nhập tái xuất.
D. Hàng hóa xuất khẩu là quà biếu, quà tặng.
139. Khi nào doanh nghiệp cần phải thực hiện thủ tục xác nhận trị giá hải quan?
A. Khi cơ quan hải quan nghi ngờ về tính chính xác của trị giá khai báo.
B. Khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa có giá trị lớn.
C. Khi doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa.
D. Khi doanh nghiệp nộp thuế chậm.
140. Trong các phương thức thanh toán quốc tế, phương thức nào được coi là an toàn nhất cho người bán?
A. Chuyển tiền (Remittance).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C).
D. Ghi sổ (Open Account).
141. Loại thuế nào sau đây không thuộc hệ thống thuế xuất nhập khẩu ở Việt Nam?
A. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
B. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế xuất khẩu.
142. Mục đích của việc áp dụng chế độ ưu tiên đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực hải quan là gì?
A. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
B. Tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật hải quan.
C. Hạn chế doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa.
D. Tăng cường kiểm tra đối với doanh nghiệp.
143. Theo Luật Hải quan, hành vi nào sau đây được coi là buôn lậu?
A. Khai sai tên hàng hóa nhưng không làm thay đổi số thuế phải nộp.
B. Không khai báo hàng hóa khi nhập cảnh.
C. Nhập khẩu hàng hóa đã qua sử dụng.
D. Xuất khẩu hàng hóa chậm so với thời gian quy định.
144. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp có quyền khiếu nại quyết định hành chính của cơ quan hải quan trong thời hạn bao lâu?
A. 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.
B. 60 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.
C. 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.
D. 15 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.
145. Mục đích chính của việc kiểm tra sau thông quan là gì?
A. Đảm bảo hàng hóa được nhập khẩu đúng chủng loại và số lượng.
B. Phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật hải quan sau khi hàng hóa đã được thông quan.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi đưa ra thị trường.
D. Thu thập thông tin thống kê về hoạt động xuất nhập khẩu.
146. Thủ tục hải quan đối với hàng hóa gia công cho thương nhân nước ngoài được thực hiện tại đâu?
A. Chi cục Hải quan nơi quản lý trụ sở chính của thương nhân nước ngoài.
B. Chi cục Hải quan cửa khẩu nơi hàng hóa được xuất khẩu.
C. Chi cục Hải quan nơi thực hiện hoạt động gia công.
D. Tổng cục Hải quan.
147. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để hàng hóa được coi là sản xuất tại Việt Nam (Made in Vietnam)?
A. Hàng hóa được sản xuất toàn bộ tại Việt Nam.
B. Hàng hóa trải qua công đoạn gia công chế biến cơ bản tại Việt Nam.
C. Hàng hóa sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài.
D. Hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể theo quy định.
148. Theo quy định, thời hạn bảo quản hồ sơ hải quan là bao lâu?
A. 3 năm.
B. 5 năm.
C. 10 năm.
D. Vĩnh viễn.
149. Trong các loại hình kiểm tra hải quan, hình thức nào được áp dụng đối với hàng hóa có độ rủi ro cao?
A. Kiểm tra thực tế toàn bộ hàng hóa.
B. Kiểm tra xác suất.
C. Miễn kiểm tra.
D. Kiểm tra hồ sơ.
150. Theo quy định, thời hạn cơ quan hải quan phải ra quyết định kiểm tra sau thông quan là bao lâu kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan?
A. Không quá 5 năm.
B. Không quá 3 năm.
C. Không quá 1 năm.
D. Không có giới hạn thời gian.