1. Theo Luật Các Tổ Chức Tín Dụng 2024, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu mà các ngân hàng thương mại phải duy trì là bao nhiêu?
A. 6%
B. 8%
C. 10%
D. 12%
2. Đâu là một lợi ích của việc áp dụng công nghệ Blockchain trong ngân hàng?
A. Giảm lãi suất cho vay
B. Tăng cường bảo mật và minh bạch
C. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
D. Tăng lượng tiền cung ứng
3. Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit) được sử dụng trong trường hợp nào?
A. Thanh toán hàng hóa xuất nhập khẩu
B. Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thanh toán
C. Chiết khấu thương phiếu
D. Vay vốn ngắn hạn
4. Ngân hàng số (Digital Banking) là gì?
A. Ngân hàng chỉ hoạt động trên Internet
B. Ngân hàng sử dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ
C. Ngân hàng không có chi nhánh vật lý
D. Ngân hàng chỉ phục vụ khách hàng doanh nghiệp
5. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích 5C
D. Phân tích ABC
6. Nghiệp vụ Repo là gì?
A. Mua bán ngoại tệ
B. Mua bán chứng khoán có kỳ hạn
C. Cho vay tín chấp
D. Bảo lãnh thanh toán
7. Rủi ro hoạt động trong ngân hàng là gì?
A. Rủi ro do gian lận
B. Rủi ro do biến động lãi suất
C. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ
D. Rủi ro do thay đổi tỷ giá
8. Chức năng chính của Ủy ban Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision) là gì?
A. Điều hành chính sách tiền tệ
B. Giám sát và đưa ra các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý ngân hàng
C. Cho vay vốn cho các ngân hàng
D. Quản lý tỷ giá hối đoái
9. Hệ thống SWIFT được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý rủi ro tín dụng
B. Thực hiện thanh toán quốc tế
C. Kiểm soát rửa tiền
D. Quản lý dự trữ ngoại hối
10. Công cụ nào sau đây được ngân hàng trung ương sử dụng để điều tiết lượng tiền cung ứng?
A. Chính sách tài khóa
B. Nghiệp vụ thị trường mở
C. Chính sách thương mại
D. Điều chỉnh thuế suất
11. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?
A. Tăng trưởng kinh tế cao
B. Ổn định giá trị đồng tiền
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Cân bằng cán cân thanh toán
12. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì?
A. Ngân hàng thương mại chỉ nhận tiền gửi, ngân hàng đầu tư thì không
B. Ngân hàng thương mại cho vay tiêu dùng, ngân hàng đầu tư thì không
C. Ngân hàng thương mại chủ yếu cung cấp dịch vụ cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, ngân hàng đầu tư tập trung vào các dịch vụ tài chính phức tạp hơn cho các tập đoàn lớn
D. Ngân hàng thương mại được chính phủ bảo lãnh, ngân hàng đầu tư thì không
13. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Lượng tiền cung ứng tăng
B. Lượng tiền cung ứng giảm
C. Lãi suất giảm
D. Tỷ giá hối đoái giảm
14. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của ngân hàng trung ương?
A. Phát hành tiền
B. Quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia
C. Cho vay tiêu dùng trực tiếp đến người dân
D. Ngân hàng của các ngân hàng
15. Trong thanh toán quốc tế, Incoterms là gì?
A. Một loại tiền tệ chung
B. Một bộ quy tắc quốc tế về điều kiện thương mại
C. Một tổ chức tài chính quốc tế
D. Một loại thuế xuất nhập khẩu
16. Nghiệp vụ nào sau đây không phải là nghiệp vụ thanh toán quốc tế?
A. Thư tín dụng (L/C)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Chuyển tiền điện tử (Telegraphic Transfer)
D. Thanh toán bù trừ séc trong nước
17. Lãi suất chiết khấu là gì?
A. Lãi suất ngân hàng áp dụng cho khách hàng gửi tiền
B. Lãi suất ngân hàng áp dụng cho khách hàng vay tiền
C. Lãi suất ngân hàng trung ương áp dụng cho các ngân hàng thương mại vay
D. Lãi suất liên ngân hàng
18. Tác động của việc tăng trưởng tín dụng quá nhanh đối với nền kinh tế là gì?
A. Ổn định giá cả
B. Giảm lạm phát
C. Tăng nguy cơ bong bóng tài sản
D. Giảm lãi suất
19. Basel III là gì?
A. Một loại tiền điện tử
B. Một hiệp định thương mại quốc tế
C. Một bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rủi ro trong ngân hàng
D. Một tổ chức từ thiện quốc tế
20. Thế nào là cho vay hợp vốn?
A. Cho vay đối với các doanh nghiệp có vốn nhà nước
B. Cho vay bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau
C. Cho vay mà nhiều ngân hàng cùng tham gia
D. Cho vay không cần tài sản đảm bảo
21. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng để làm gì trong ngân hàng?
A. Đánh giá rủi ro tín dụng
B. Định giá tài sản và dự án đầu tư
C. Quản lý nợ xấu
D. Dự báo tỷ giá hối đoái
22. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại?
A. Cho vay tín chấp
B. Phát hành trái phiếu
C. Chiết khấu thương phiếu
D. Bảo lãnh ngân hàng
23. Đâu là một biện pháp phòng ngừa rủi ro rửa tiền trong ngân hàng?
A. Giảm lãi suất cho vay
B. Tăng cường kiểm soát giao dịch lớn
C. Nới lỏng quy định về tài sản đảm bảo
D. Khuyến khích sử dụng tiền mặt
24. Hoạt động nào sau đây thuộc về dịch vụ ngân hàng điện tử?
A. Giao dịch tại quầy
B. Vay vốn trực tiếp
C. Chuyển khoản qua Internet Banking
D. Gửi tiết kiệm tại chi nhánh
25. Hạn mức tín dụng là gì?
A. Số tiền tối đa khách hàng được phép rút từ tài khoản
B. Số tiền tối đa ngân hàng được phép cho một khách hàng vay
C. Số tiền tối thiểu khách hàng phải duy trì trong tài khoản
D. Số tiền tối đa ngân hàng được phép đầu tư vào chứng khoán
26. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, bên nào là người thụ hưởng bảo lãnh?
A. Ngân hàng bảo lãnh
B. Người được bảo lãnh
C. Người nhận bảo lãnh
D. Bên thứ ba
27. Tác động của việc giảm lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương là gì?
A. Tăng giá trị đồng tiền
B. Giảm lạm phát
C. Kích thích tăng trưởng kinh tế
D. Giảm lượng tiền cung ứng
28. Sản phẩm phái sinh (derivative) là gì?
A. Một loại tiền tệ mới
B. Một loại chứng khoán cơ bản
C. Một công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào một tài sản cơ sở
D. Một loại hình bảo hiểm
29. Ngân hàng nào có vai trò quản lý và điều hành hệ thống thanh toán bù trừ điện tử liên ngân hàng?
A. Ngân hàng Thế giới
B. Ngân hàng Nhà nước
C. Ngân hàng Phát triển Châu Á
D. Ngân hàng Ngoại thương
30. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ gốc và lãi
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái
D. Rủi ro do sự thay đổi của chính sách tiền tệ
31. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc nghiệp vụ tài sản nợ của ngân hàng thương mại?
A. Cho vay doanh nghiệp
B. Đầu tư chứng khoán
C. Phát hành chứng chỉ tiền gửi
D. Thanh toán quốc tế
32. Hoạt động nào sau đây không phải là dịch vụ ngân hàng điện tử?
A. Internet Banking
B. Mobile Banking
C. ATM
D. Giao dịch trực tiếp tại quầy
33. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rửa tiền mà ngân hàng cần thực hiện?
A. Giảm lãi suất tiền gửi
B. Tăng cường kiểm soát giao dịch đáng ngờ
C. Nới lỏng quy định về nhận biết khách hàng
D. Tập trung vào các giao dịch lớn
34. Đâu là biện pháp để ngân hàng giảm thiểu rủi ro hoạt động?
A. Tăng cường đầu tư vào các dự án rủi ro cao
B. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả
C. Giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàng
D. Nới lỏng các tiêu chuẩn tín dụng
35. Hành vi nào sau đây bị cấm trong hoạt động ngân hàng theo Luật Các Tổ chức Tín dụng?
A. Cung cấp thông tin tín dụng cho khách hàng
B. Cho vay có bảo đảm bằng tài sản
C. Tiết lộ thông tin khách hàng trái quy định
D. Thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh
36. Lãi suất LIBOR là gì?
A. Lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhà nước
B. Lãi suất cho vay giữa các ngân hàng lớn trên thị trường London
C. Lãi suất tiền gửi tiết kiệm
D. Lãi suất chiết khấu
37. Trong hoạt động thanh toán, Swift code dùng để làm gì?
A. Xác định chi nhánh ngân hàng
B. Xác định ngân hàng trong giao dịch quốc tế
C. Xác định loại tiền tệ
D. Xác định phí giao dịch
38. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng loại I là bao nhiêu?
39. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực quản trị rủi ro của một ngân hàng?
A. Số lượng chi nhánh
B. Chính sách lương thưởng
C. Hệ thống kiểm soát nội bộ
D. Quy mô tổng tài sản
40. Đâu là một trong những rủi ro chính mà ngân hàng phải đối mặt trong hoạt động đầu tư?
A. Rủi ro thanh khoản
B. Rủi ro lãi suất
C. Rủi ro thị trường
D. Rủi ro đạo đức
41. Đâu là công cụ của chính sách tiền tệ được Ngân hàng Nhà nước sử dụng để điều tiết lượng tiền cung ứng?
A. Chính sách tài khóa
B. Nghiệp vụ thị trường mở
C. Chính sách thương mại
D. Điều chỉnh thuế suất
42. Rủi ro tín dụng phát sinh khi nào?
A. Khi ngân hàng không quản lý tốt tài sản thế chấp
B. Khi khách hàng không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn
C. Khi lãi suất thị trường biến động bất lợi
D. Khi ngân hàng cho vay dưới chuẩn
43. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho ai?
A. Người thụ hưởng bảo lãnh
B. Bên được bảo lãnh
C. Ngân hàng khác
D. Chính phủ
44. Trong hoạt động cho vay, tài sản đảm bảo có vai trò gì?
A. Tăng thu nhập cho ngân hàng
B. Giảm thiểu rủi ro tín dụng
C. Quyết định lãi suất cho vay
D. Đơn giản hóa thủ tục cho vay
45. Tài sản có rủi ro cao nhất trong bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại thường là gì?
A. Tiền mặt và các khoản tương đương tiền
B. Các khoản đầu tư vào trái phiếu chính phủ
C. Các khoản cho vay khách hàng
D. Bất động sản thuộc sở hữu của ngân hàng
46. Hoạt động nào sau đây không được coi là hoạt động ngân hàng theo Luật Các Tổ chức Tín dụng?
A. Nhận tiền gửi
B. Cấp tín dụng
C. Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản
D. Kinh doanh bất động sản
47. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến lãi suất cho vay của ngân hàng?
A. Chi phí hoạt động của ngân hàng
B. Tỷ lệ lạm phát dự kiến
C. Mức độ rủi ro của khoản vay
D. Sở thích cá nhân của giám đốc ngân hàng
48. Trong hoạt động ngân hàng, thuật ngữ ‘Repo’ thường được dùng để chỉ nghiệp vụ nào?
A. Mua bán lại chứng khoán
B. Cho vay thế chấp bất động sản
C. Bảo lãnh phát hành trái phiếu
D. Thanh toán bù trừ điện tử
49. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) dùng để đánh giá điều gì của ngân hàng?
A. Khả năng sinh lời
B. Khả năng thanh khoản
C. Mức độ an toàn vốn
D. Hiệu quả hoạt động
50. Đâu không phải là một kênh phân phối sản phẩm, dịch vụ ngân hàng?
A. Chi nhánh, phòng giao dịch
B. Internet Banking
C. Bán hàng đa cấp
D. Điện thoại (Call Center)
51. Chính sách ‘nới lỏng định lượng’ (Quantitative Easing – QE) thường được ngân hàng trung ương sử dụng khi nào?
A. Khi nền kinh tế tăng trưởng quá nóng
B. Khi lạm phát vượt mục tiêu
C. Khi nền kinh tế suy thoái và lãi suất đã ở mức rất thấp
D. Khi tỷ giá hối đoái biến động mạnh
52. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán?
A. Chuyển tiền (Remittance)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Thanh toán bằng thẻ tín dụng
53. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của ngân hàng trung ương?
A. Phát hành tiền
B. Quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia
C. Cho vay trực tiếp đối với doanh nghiệp
D. Điều hành chính sách tiền tệ
54. Tỷ giá hối đoái tăng có tác động gì đến hoạt động xuất nhập khẩu?
A. Có lợi cho nhà nhập khẩu, bất lợi cho nhà xuất khẩu
B. Có lợi cho nhà xuất khẩu, bất lợi cho nhà nhập khẩu
C. Không ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu
D. Chỉ ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu
55. Hành vi nào sau đây cấu thành tội phạm trong lĩnh vực ngân hàng theo quy định của pháp luật Việt Nam?
A. Cho vay vượt quá giới hạn tín dụng
B. Cố ý làm trái quy định gây thiệt hại cho ngân hàng
C. Không trả được nợ vay
D. Thực hiện tái cơ cấu nợ
56. Nguyên tắc cơ bản của hoạt động cho vay là gì?
A. Cho vay không cần thế chấp
B. Hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn
C. Lãi suất cho vay luôn cố định
D. Cho vay không cần thẩm định
57. Đâu là một trong những mục tiêu của việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) trong ngành ngân hàng?
A. Giảm chi phí hoạt động
B. Tăng tính minh bạch và so sánh của báo cáo tài chính
C. Nới lỏng quy định về quản lý rủi ro
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh
58. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành ngân hàng trong kỷ nguyên số?
A. Thiếu vốn
B. Sự trỗi dậy của Fintech và các dịch vụ tài chính phi ngân hàng
C. Quy định pháp lý quá chặt chẽ
D. Thiếu nhân lực
59. Theo Basel III, yêu cầu về vốn tối thiểu của ngân hàng được tính theo tỷ lệ nào?
A. Trên tổng tài sản
B. Trên tổng tài sản có rủi ro
C. Trên tổng nợ phải trả
D. Trên tổng doanh thu
60. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ quốc gia?
A. Ổn định giá trị đồng tiền
B. Tăng trưởng kinh tế cao
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Ổn định tỷ giá hối đoái
61. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) đo lường điều gì?
A. Khả năng sinh lời của ngân hàng.
B. Mức độ an toàn vốn của ngân hàng.
C. Hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng.
D. Khả năng thanh khoản của ngân hàng.
62. Chức năng chính của ngân hàng trung ương là gì?
A. Quản lý các quỹ đầu tư.
B. Cung cấp dịch vụ thanh toán cho doanh nghiệp.
C. Phát hành tiền và kiểm soát chính sách tiền tệ.
D. Cho vay trực tiếp đến người dân.
63. Khái niệm ‘moral hazard’ trong ngân hàng đề cập đến điều gì?
A. Việc ngân hàng che giấu thông tin về tình hình tài chính.
B. Việc ngân hàng đầu tư vào các dự án có rủi ro cao.
C. Việc một bên được bảo hiểm rủi ro có xu hướng hành động liều lĩnh hơn.
D. Việc ngân hàng không tuân thủ các quy định của pháp luật.
64. Basel III là gì?
A. Một loại tiền điện tử mới.
B. Một hiệp định thương mại tự do.
C. Một bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rủi ro trong ngành ngân hàng.
D. Một tổ chức phi chính phủ về tài chính.
65. Công cụ nào sau đây được sử dụng để kiểm soát lạm phát?
A. Chính sách tài khóa mở rộng.
B. Tăng trưởng tín dụng.
C. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
D. Giảm thuế.
66. Loại hình rủi ro nào sau đây liên quan đến khả năng một bên không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng?
A. Rủi ro hoạt động.
B. Rủi ro thị trường.
C. Rủi ro thanh khoản.
D. Rủi ro đối tác.
67. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu, điều gì có khả năng xảy ra?
A. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng lên.
B. Các ngân hàng thương mại vay tiền từ ngân hàng trung ương nhiều hơn.
C. Chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại tăng lên.
D. Tỷ lệ lạm phát giảm xuống.
68. Cơ chế bảo hiểm tiền gửi nhằm mục đích gì?
A. Bảo vệ ngân hàng khỏi rủi ro phá sản.
B. Bảo vệ người gửi tiền khi ngân hàng gặp khó khăn tài chính.
C. Tăng cường khả năng cạnh tranh của các ngân hàng.
D. Kiểm soát lạm phát.
69. Sản phẩm nào sau đây giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá?
A. Chứng chỉ tiền gửi.
B. Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (Forward contract).
C. Thẻ tín dụng.
D. Tài khoản thanh toán.
70. Chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường điều gì?
A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của ngân hàng.
B. Mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận.
C. Khả năng quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng.
D. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ.
71. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở (mua trái phiếu chính phủ)?
A. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế giảm xuống.
B. Lãi suất trên thị trường liên ngân hàng tăng lên.
C. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng lên.
D. Tỷ giá hối đoái tăng lên.
72. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc về hoạt động quản lý tài sản nợ của ngân hàng?
A. Cho vay tín dụng
B. Phát hành chứng chỉ tiền gửi
C. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ
D. Cung cấp dịch vụ thanh toán
73. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ ngân hàng được phép cho vay so với tổng tài sản.
B. Tỷ lệ vốn tự có tối thiểu trên tổng tài sản có rủi ro.
C. Tỷ lệ tiền mặt ngân hàng phải giữ lại so với tổng tiền gửi.
D. Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.
74. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi nào?
A. Ngân hàng không quản lý tốt chi phí hoạt động.
B. Ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng.
C. Lãi suất thị trường biến động bất lợi cho ngân hàng.
D. Khách hàng không trả được nợ gốc và/hoặc lãi theo thỏa thuận.
75. Hoạt động nào sau đây không thuộc về nghiệp vụ ngân quỹ của ngân hàng?
A. Quản lý tiền mặt tại các chi nhánh.
B. Dự báo dòng tiền.
C. Cho vay tiêu dùng.
D. Đảm bảo khả năng thanh khoản.
76. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại giảm xuống.
B. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế giảm xuống.
C. Các ngân hàng thương mại có nhiều tiền hơn để cho vay.
D. Lãi suất cho vay tăng lên.
77. Điểm khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì?
A. Ngân hàng thương mại chỉ hoạt động trong nước, ngân hàng đầu tư hoạt động quốc tế.
B. Ngân hàng thương mại tập trung vào dịch vụ cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, ngân hàng đầu tư tập trung vào dịch vụ cho doanh nghiệp lớn và chính phủ.
C. Ngân hàng thương mại được phép phát hành tiền, ngân hàng đầu tư thì không.
D. Ngân hàng thương mại chịu sự quản lý của ngân hàng trung ương, ngân hàng đầu tư thì không.
78. SWIFT là gì?
A. Một loại thẻ tín dụng.
B. Một hệ thống thanh toán bù trừ tự động.
C. Một tổ chức xếp hạng tín nhiệm.
D. Một mạng lưới viễn thông tài chính toàn cầu.
79. Sản phẩm phái sinh (derivatives) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng cường vốn tự có của ngân hàng.
B. Quản lý rủi ro và đầu cơ.
C. Cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế.
D. Huy động vốn từ thị trường chứng khoán.
80. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay của ngân hàng?
A. Chi phí huy động vốn.
B. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
C. Mức độ cạnh tranh trên thị trường.
D. Số lượng nhân viên của ngân hàng.
81. Mục đích của việc kiểm toán nội bộ trong ngân hàng là gì?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các chi nhánh.
B. Kiểm tra tính tuân thủ các quy định và quy trình nội bộ.
C. Phát hiện và ngăn chặn gian lận.
D. Tất cả các đáp án trên.
82. Hoạt động nào sau đây thuộc về nghiệp vụ quản lý tài sản có của ngân hàng?
A. Phát hành trái phiếu.
B. Huy động tiền gửi tiết kiệm.
C. Cho vay doanh nghiệp.
D. Thực hiện thanh toán quốc tế.
83. Rủi ro tín dụng phát sinh khi nào?
A. Ngân hàng không quản lý tốt chi phí hoạt động.
B. Khách hàng không trả được nợ gốc và/hoặc lãi theo thỏa thuận.
C. Lãi suất thị trường biến động bất lợi cho ngân hàng.
D. Ngân hàng thiếu hụt thanh khoản.
84. Sự khác biệt giữa L/C (Letter of Credit) và bảo lãnh ngân hàng là gì?
A. L/C chỉ sử dụng trong thương mại quốc tế, bảo lãnh ngân hàng sử dụng trong nước.
B. L/C là cam kết thanh toán có điều kiện, bảo lãnh ngân hàng là cam kết thanh toán vô điều kiện.
C. L/C do người mua phát hành, bảo lãnh ngân hàng do người bán phát hành.
D. L/C bảo vệ quyền lợi của người bán, bảo lãnh ngân hàng bảo vệ quyền lợi của người mua.
85. Hoạt động nào sau đây không phải là nghiệp vụ của ngân hàng bán lẻ?
A. Cho vay tiêu dùng.
B. Phát hành thẻ tín dụng.
C. Bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
D. Dịch vụ chuyển tiền.
86. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của thị trường tiền tệ?
A. Cung cấp vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp.
B. Điều tiết lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế.
C. Mua bán cổ phiếu của các công ty niêm yết.
D. Giúp các ngân hàng quản lý thanh khoản.
87. Rủi ro lãi suất phát sinh khi nào?
A. Ngân hàng không quản lý tốt chi phí hoạt động.
B. Lãi suất thị trường biến động ảnh hưởng đến thu nhập và giá trị tài sản của ngân hàng.
C. Khách hàng không trả được nợ gốc và/hoặc lãi theo thỏa thuận.
D. Ngân hàng thiếu hụt thanh khoản.
88. Tác động của việc tăng trưởng tín dụng quá nhanh đối với nền kinh tế là gì?
A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
B. Giảm thiểu rủi ro lạm phát.
C. Gây ra bong bóng tài sản và bất ổn tài chính.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái.
89. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PEST.
C. Phân tích 5C’s of Credit.
D. Phân tích chi phí – lợi ích.
90. Hệ số NIM (Net Interest Margin) đo lường điều gì?
A. Khả năng thanh khoản của ngân hàng.
B. Hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng.
C. Mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng.
D. Chi phí hoạt động của ngân hàng.
91. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản mà ngân hàng thường áp dụng?
A. Tăng cường cho vay dài hạn
B. Duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản hợp lý
C. Giảm lãi suất huy động vốn
D. Đầu tư vào các tài sản rủi ro cao
92. Chức năng chính của một ngân hàng thanh toán bù trừ (clearing house) là gì?
A. Quản lý rủi ro tín dụng
B. Xử lý và thanh toán các giao dịch giữa các ngân hàng
C. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính
D. Phát hành tiền tệ
93. Nguyên tắc ‘Know Your Customer’ (KYC) trong ngân hàng là gì?
A. Nguyên tắc giữ bí mật thông tin khách hàng
B. Nguyên tắc tìm hiểu thông tin về khách hàng để phòng chống rửa tiền
C. Nguyên tắc ưu đãi khách hàng thân thiết
D. Nguyên tắc quảng bá sản phẩm cho khách hàng
94. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại giảm xuống
B. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại tăng lên
C. Lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại tăng lên
D. Lãi suất tiền gửi của các ngân hàng thương mại tăng lên
95. Trong hoạt động ngân hàng, ‘nợ xấu’ (non-performing loan – NPL) được hiểu là?
A. Các khoản nợ có khả năng sinh lời cao
B. Các khoản nợ quá hạn và có khả năng không thu hồi được
C. Các khoản nợ được tái cơ cấu
D. Các khoản nợ được bảo đảm bằng tài sản có giá trị
96. Phí giao dịch liên ngân hàng thường được dùng để chi trả cho hoạt động nào?
A. Chi trả cho hoạt động marketing
B. Chi trả cho hệ thống chuyển mạch và bù trừ điện tử
C. Chi trả cho hoạt động từ thiện
D. Chi trả cho hoạt động đào tạo nhân viên
97. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định lãi suất của ngân hàng?
A. Tình hình lạm phát
B. Tăng trưởng GDP
C. Chính sách của đối thủ cạnh tranh
D. Màu sắc logo của ngân hàng
98. Hạn mức tín dụng (credit line) là gì?
A. Số tiền tối đa khách hàng được phép rút từ tài khoản
B. Số tiền tối đa ngân hàng cam kết cho khách hàng vay
C. Số tiền tối thiểu khách hàng phải duy trì trong tài khoản
D. Số tiền lãi khách hàng phải trả cho ngân hàng
99. L/C (Letter of Credit) là gì trong thanh toán quốc tế?
A. Một loại tiền tệ kỹ thuật số
B. Một cam kết thanh toán có điều kiện của ngân hàng
C. Một loại hình bảo hiểm hàng hóa
D. Một chứng từ vận tải
100. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng là gì?
A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro do gian lận, sai sót trong quy trình
C. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ
D. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái
101. Chức năng của Ủy ban Giám sát Ngân hàng (Banking Supervisory Authority) là gì?
A. Điều hành chính sách tiền tệ
B. Giám sát hoạt động của các ngân hàng để đảm bảo an toàn hệ thống
C. Cung cấp dịch vụ thanh toán cho người dân
D. Quản lý thị trường chứng khoán
102. Trong lĩnh vực ngân hàng, thuật ngữ ‘fintech’ dùng để chỉ điều gì?
A. Các quy định pháp luật về tài chính
B. Công nghệ được ứng dụng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng
C. Các sản phẩm tài chính có lãi suất cố định
D. Các tổ chức tài chính phi lợi nhuận
103. Đâu là yếu tố quan trọng nhất đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng khi ngân hàng xem xét cho vay?
A. Giá trị tài sản thế chấp
B. Lịch sử tín dụng
C. Mối quan hệ với ngân hàng
D. Quy mô doanh nghiệp
104. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là gì?
A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái
D. Rủi ro do sự thay đổi của luật pháp
105. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt?
A. Rút tiền mặt tại ATM
B. Chuyển khoản ngân hàng
C. Nộp tiền mặt vào tài khoản
D. Mua bán ngoại tệ tiền mặt
106. Điều gì xảy ra khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất tái chiết khấu?
A. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng lên
B. Chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại tăng lên
C. Tỷ giá hối đoái giảm xuống
D. Giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm xuống
107. Hoạt động nào sau đây là hoạt động cho vay của ngân hàng?
A. Phát hành cổ phiếu
B. Cho thuê tài chính
C. Mua bán ngoại tệ
D. Thanh toán séc
108. Sản phẩm phái sinh (derivative) trong ngân hàng là gì?
A. Một loại tiền tệ mới
B. Một công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở
C. Một loại thẻ thanh toán
D. Một dịch vụ tư vấn tài chính
109. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của tiền tệ?
A. Phương tiện thanh toán
B. Phương tiện tích trữ giá trị
C. Phương tiện đầu tư trực tiếp
D. Thước đo giá trị
110. Công cụ nào sau đây được Ngân hàng Nhà nước sử dụng để điều tiết lượng tiền cung ứng?
A. Chính sách tài khóa
B. Nghiệp vụ thị trường mở
C. Chính sách tiền lương
D. Quy định về thuế
111. Ngân hàng trung ương thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng thông qua?
A. Việc trực tiếp điều hành các ngân hàng thương mại
B. Việc ban hành các văn bản pháp luật và giám sát hoạt động
C. Việc tham gia vào thị trường chứng khoán
D. Việc quyết định lãi suất cho vay của các ngân hàng
112. Trong hoạt động ngân hàng, Basel III là?
A. Một loại thẻ tín dụng
B. Một hiệp định quốc tế về quản lý rủi ro
C. Một phần mềm kế toán
D. Một loại hình bảo hiểm tiền gửi
113. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ ngân hàng phải trả cho người gửi tiền
B. Tỷ lệ lợi nhuận ngân hàng phải đạt được
C. Tỷ lệ tiền mặt ngân hàng phải giữ lại so với tổng tiền gửi
D. Tỷ lệ ngân hàng được phép cho vay so với tổng tài sản
114. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì?
A. Ngân hàng thương mại nhận tiền gửi, ngân hàng đầu tư thì không
B. Ngân hàng đầu tư chuyên về tư vấn tài chính và bảo lãnh phát hành chứng khoán
C. Ngân hàng thương mại thuộc sở hữu nhà nước, ngân hàng đầu tư thuộc sở hữu tư nhân
D. Ngân hàng đầu tư có quy mô lớn hơn ngân hàng thương mại
115. Trong nghiệp vụ ngân hàng, thuật ngữ ‘repo’ (repurchase agreement) được hiểu là?
A. Một loại tài khoản tiết kiệm
B. Một thỏa thuận mua lại chứng khoán
C. Một loại phí dịch vụ
D. Một quy trình kiểm toán nội bộ
116. Nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu là gì?
A. Bán thương phiếu cho ngân hàng với giá thấp hơn mệnh giá
B. Mua thương phiếu từ ngân hàng với giá cao hơn mệnh giá
C. Phát hành thương phiếu mới
D. Thanh toán thương phiếu khi đến hạn
117. Nghiệp vụ nào sau đây không thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
A. Phát hành trái phiếu ngân hàng
B. Vay từ Ngân hàng Nhà nước
C. Nhận tiền gửi tiết kiệm
D. Cho vay thanh toán quốc tế
118. Mục đích của việc kiểm toán nội bộ trong ngân hàng là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận
B. Đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định, kiểm soát rủi ro
C. Thu hút khách hàng mới
D. Giảm chi phí hoạt động
119. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức nào đảm bảo an toàn nhất cho người xuất khẩu?
A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – TT)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Ghi sổ (Open Account)
120. Đâu là mục tiêu ưu tiên hàng đầu của chính sách tiền tệ ở hầu hết các quốc gia?
A. Tăng trưởng kinh tế cao
B. Ổn định giá trị đồng tiền (kiểm soát lạm phát)
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Cân bằng cán cân thanh toán quốc tế
121. Trong hoạt động thanh toán, séc là một loại?
A. Chứng khoán.
B. Công cụ chuyển nhượng.
C. Hợp đồng bảo hiểm.
D. Giấy chứng nhận quyền sở hữu.
122. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để phòng ngừa rủi ro đạo đức trong hoạt động ngân hàng?
A. Tăng cường giám sát và kiểm soát nội bộ.
B. Nới lỏng các quy định về cho vay.
C. Giảm lương thưởng của nhân viên.
D. Tập trung vào tăng trưởng lợi nhuận bằng mọi giá.
123. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của tiền tệ?
A. Phương tiện thanh toán.
B. Phương tiện tích lũy giá trị.
C. Phương tiện đầu tư sinh lời.
D. Thước đo giá trị.
124. Sản phẩm phái sinh nào sau đây cho phép người mua có quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trước vào một ngày trong tương lai?
A. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract).
B. Hợp đồng tương lai (Futures contract).
C. Hợp đồng quyền chọn (Option contract).
D. Hợp đồng hoán đổi (Swap contract).
125. Trong hoạt động ngân hàng, thuật ngữ ‘KYC’ dùng để chỉ quy trình nào?
A. Quản lý rủi ro tín dụng.
B. Xác minh và nhận biết khách hàng.
C. Kiểm soát chi phí hoạt động.
D. Phát triển sản phẩm mới.
126. Theo Luật Các tổ chức tín dụng hiện hành, tỷ lệ sở hữu cổ phần tối đa của một cổ đông là cá nhân tại một tổ chức tín dụng cổ phần là bao nhiêu?
A. 5%
B. 10%
C. 15%
D. 20%
127. Ngân hàng có thể sử dụng biện pháp nào sau đây để giảm thiểu rủi ro hoạt động?
A. Tăng cường đầu tư vào các dự án có rủi ro cao.
B. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.
C. Giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàng.
D. Nới lỏng các tiêu chuẩn tín dụng.
128. Chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường điều gì trong hoạt động của một ngân hàng?
A. Khả năng thanh khoản của ngân hàng.
B. Mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng.
C. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của ngân hàng.
D. Quy mô tổng tài sản của ngân hàng.
129. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động ngân hàng?
A. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cho khách hàng.
B. Tiết lộ thông tin khách hàng trái quy định.
C. Phát hành thẻ tín dụng.
D. Cho vay có bảo đảm bằng tài sản.
130. Hình thức cấp tín dụng nào sau đây phù hợp nhất cho doanh nghiệp có nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn, phát sinh thường xuyên?
A. Cho vay trung và dài hạn.
B. Bảo lãnh ngân hàng.
C. Cho thuê tài chính.
D. Hạn mức tín dụng.
131. Loại hình ngân hàng nào sau đây tập trung chủ yếu vào việc cung cấp dịch vụ cho các thành viên của mình, thường là những người có cùng nghề nghiệp hoặc địa bàn sinh sống?
A. Ngân hàng thương mại.
B. Ngân hàng đầu tư.
C. Ngân hàng hợp tác xã.
D. Ngân hàng chính sách.
132. Hoạt động nào sau đây không thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
A. Phát hành chứng chỉ tiền gửi.
B. Vay vốn từ Ngân hàng Nhà nước.
C. Nhận tiền gửi tiết kiệm của dân cư.
D. Cho vay đối với doanh nghiệp.
133. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu, điều này thường có tác động gì đến nền kinh tế?
A. Khuyến khích các ngân hàng thương mại vay nhiều hơn từ ngân hàng trung ương.
B. Làm giảm lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế.
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn.
D. Giảm tỷ lệ lạm phát ngay lập tức.
134. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn tại ngân hàng?
A. Lịch sử tín dụng của khách hàng.
B. Khả năng sinh lời của dự án đầu tư.
C. Mối quan hệ cá nhân của khách hàng với cán bộ ngân hàng.
D. Tài sản đảm bảo của khoản vay.
135. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng bằng đồng Việt Nam của tổ chức tín dụng là bao nhiêu?
A. 1% trên tổng số dư tiền gửi.
B. 3% trên tổng số dư tiền gửi.
C. 5% trên tổng số dư tiền gửi.
D. Không quy định tỷ lệ cụ thể, tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng.
136. Trong quản lý rủi ro hoạt động, loại rủi ro nào phát sinh từ sự gián đoạn trong hệ thống công nghệ thông tin của ngân hàng?
A. Rủi ro pháp lý.
B. Rủi ro chiến lược.
C. Rủi ro hệ thống.
D. Rủi ro mô hình.
137. Ngân hàng có thể sử dụng công cụ nào sau đây để bảo vệ mình trước rủi ro lãi suất?
A. Tăng cường cho vay không có tài sản đảm bảo.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh lãi suất.
C. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Nới lỏng chính sách tín dụng.
138. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi rửa tiền?
A. Gửi tiền tiết kiệm từ thu nhập hợp pháp.
B. Sử dụng tiền có nguồn gốc bất hợp pháp để mua bất động sản.
C. Vay vốn ngân hàng để kinh doanh.
D. Chuyển tiền cho người thân ở nước ngoài.
139. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Basel III trong việc quản lý rủi ro ngân hàng?
A. Giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động ngân hàng.
B. Tăng cường khả năng hấp thụ tổn thất của ngân hàng.
C. Thúc đẩy tăng trưởng tín dụng nhanh chóng.
D. Giảm chi phí hoạt động cho ngân hàng.
140. Theo quy định hiện hành, đối tượng nào sau đây không được phép vay vốn tại tổ chức tín dụng?
A. Người thành niên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
B. Người đại diện theo pháp luật của tổ chức tín dụng cho chính tổ chức đó.
C. Doanh nghiệp có dự án đầu tư khả thi.
D. Hộ gia đình sản xuất nông nghiệp.
141. Trong lĩnh vực ngân hàng số, công nghệ nào sau đây được sử dụng để xác thực giao dịch bằng cách nhận diện các đặc điểm sinh trắc học của người dùng?
A. Công nghệ Blockchain.
B. Công nghệ AI (Artificial Intelligence).
C. Công nghệ Sinh trắc học (Biometrics).
D. Công nghệ Điện toán đám mây (Cloud computing).
142. Theo thông lệ quốc tế, tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio) được tính bằng cách nào?
A. Tổng nợ xấu chia cho tổng tài sản.
B. Tổng nợ xấu chia cho tổng dư nợ.
C. Tổng nợ xấu chia cho vốn chủ sở hữu.
D. Tổng nợ xấu chia cho lợi nhuận trước thuế.
143. Công cụ nào sau đây được Ngân hàng Nhà nước sử dụng để điều tiết lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế?
A. Chính sách tài khóa.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Thay đổi lãi suất cơ bản của các ngân hàng thương mại.
D. Chính sách tiền lương.
144. Trong quản lý ngoại hối, chính sách neo tỷ giá hối đoái có ưu điểm gì?
A. Tăng tính linh hoạt của nền kinh tế.
B. Giúp ổn định giá trị đồng tiền trong nước.
C. Khuyến khích xuất khẩu.
D. Hạn chế nhập khẩu.
145. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh từ nguyên nhân chủ yếu nào?
A. Sự biến động của tỷ giá hối đoái.
B. Khả năng khách hàng không trả được nợ gốc và lãi.
C. Sự thay đổi của lãi suất thị trường.
D. Sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động ngân hàng.
146. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho người xuất khẩu?
A. Chuyển tiền bằng điện (T/T).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Thư tín dụng (L/C).
D. Ghi sổ (Open Account).
147. Khi một ngân hàng gặp phải tình trạng mất khả năng thanh toán, biện pháp nào sau đây thường được ưu tiên áp dụng đầu tiên?
A. Phá sản ngân hàng.
B. Sáp nhập hoặc hợp nhất với ngân hàng khác.
C. Ngân hàng Nhà nước can thiệp để hỗ trợ thanh khoản.
D. Bán tài sản của ngân hàng.
148. Đâu là một trong những rủi ro chính mà ngân hàng phải đối mặt khi tham gia vào hoạt động cho vay ngoại tệ?
A. Rủi ro lạm phát.
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Rủi ro thanh khoản.
D. Rủi ro hoạt động.
149. Phương pháp định giá tài sản nào sau đây thường được sử dụng để xác định giá trị của một doanh nghiệp dựa trên dòng tiền dự kiến trong tương lai?
A. Phương pháp so sánh (Comparable method).
B. Phương pháp chi phí (Cost method).
C. Phương pháp dòng tiền chiết khấu (Discounted cash flow method).
D. Phương pháp giá trị sổ sách (Book value method).
150. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng đóng vai trò là?
A. Người vay vốn.
B. Người cho vay vốn.
C. Bên bảo lãnh.
D. Bên mua hàng.