Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ngôn ngữ học đối chiếu online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Ngôn ngữ học đối chiếu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Ngôn ngữ học đối chiếu online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (202 đánh giá)

1. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘fossilization’ (sự hóa thạch) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự biến mất của một ngôn ngữ.
B. Sự ổn định của các lỗi sai trong ngôn ngữ của người học, khiến họ không thể tiến bộ hơn nữa.
C. Sự hình thành các từ mới trong ngôn ngữ.
D. Sự thay đổi ngữ pháp của ngôn ngữ theo thời gian.

2. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về hệ thống thanh điệu (tone system) giữa hai ngôn ngữ có thể gây khó khăn gì cho người học?

A. Khó khăn trong việc viết chính tả.
B. Khó khăn trong việc hiểu nghĩa của từ.
C. Khó khăn trong việc phát âm đúng các nguyên âm.
D. Khó khăn trong việc sử dụng đúng giới từ.

3. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự khác biệt ngữ dụng học (pragmatic difference) giữa hai ngôn ngữ có thể gây hiểu lầm?

A. Sự khác biệt về cách phát âm một số âm vị nhất định.
B. Sự khác biệt về trật tự từ trong câu.
C. Sự khác biệt về các quy tắc lịch sự và giao tiếp.
D. Sự khác biệt về nghĩa đen của từ.

4. Khi so sánh hai ngôn ngữ, sự khác biệt về phạm trù ngữ pháp (grammatical category) nào sau đây có thể gây ra nhiều khó khăn nhất cho người học?

A. Sự khác biệt về cách sử dụng dấu câu.
B. Sự khác biệt về hệ thống thì của động từ.
C. Sự khác biệt về cách viết chữ hoa.
D. Sự khác biệt về cách sử dụng khoảng trắng.

5. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘typological distance’ (khoảng cách loại hình) giữa hai ngôn ngữ đề cập đến điều gì?

A. Khoảng cách địa lý giữa các quốc gia sử dụng hai ngôn ngữ đó.
B. Mức độ khác biệt về cấu trúc ngôn ngữ giữa hai ngôn ngữ.
C. Mức độ tương đồng về vốn từ vựng giữa hai ngôn ngữ.
D. Mức độ ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai ngôn ngữ.

6. Hiện tượng ‘false friends’ (từ tương tự gây nhầm lẫn) trong ngôn ngữ học đối chiếu là gì?

A. Các từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
B. Các từ có hình thức tương tự giữa hai ngôn ngữ nhưng lại có nghĩa khác nhau.
C. Các từ mượn từ ngôn ngữ khác.
D. Các từ có nhiều nghĩa khác nhau.

7. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu là gì?

A. Dự đoán và giải thích những khó khăn mà người học có thể gặp phải khi học một ngôn ngữ mới.
B. Xây dựng hệ thống phiên âm quốc tế (IPA).
C. Phát triển các phương pháp dịch thuật tự động.
D. Nghiên cứu lịch sử phát triển của các ngôn ngữ.

8. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG thuộc về lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Thiết kế chương trình học ngôn ngữ.
B. Phân tích lỗi sai trong bài viết của người học ngôn ngữ.
C. Dịch thuật văn bản cổ.
D. Phát triển phần mềm nhận diện giọng nói.

9. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa như thế nào?

A. Nó không liên quan đến nghiên cứu văn hóa.
B. Nó giúp xác định các khái niệm và giá trị văn hóa được phản ánh trong ngôn ngữ, từ đó hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.
C. Nó giúp dịch các tác phẩm văn học từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
D. Nó giúp bảo tồn các ngôn ngữ đang bị mai một.

10. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘interlanguage’ (ngôn ngữ trung gian) được hiểu là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp quốc tế.
B. Hệ thống ngôn ngữ mà người học xây dựng trong quá trình học ngôn ngữ thứ hai, mang đặc điểm của cả ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích.
C. Một ngôn ngữ hỗn hợp được tạo ra từ hai ngôn ngữ khác nhau.
D. Một phương ngữ địa phương.

11. Ngôn ngữ học đối chiếu chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ theo thời gian.
B. So sánh và đối chiếu các ngôn ngữ khác nhau để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt.
C. Phân tích cấu trúc bên trong của một ngôn ngữ duy nhất.
D. Nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội.

12. Sự khác biệt về cấu trúc thông tin (information structure) giữa hai ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến điều gì trong giao tiếp?

A. Khả năng phát âm chính xác.
B. Khả năng hiểu các quy tắc ngữ pháp.
C. Khả năng truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và tự nhiên.
D. Khả năng nhớ từ vựng.

13. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘markedness’ (tính dấu hiệu) đề cập đến điều gì?

A. Sự phổ biến của một cấu trúc ngôn ngữ trong các ngôn ngữ trên thế giới.
B. Mức độ phức tạp hoặc bất thường của một cấu trúc ngôn ngữ so với các cấu trúc khác trong cùng một ngôn ngữ hoặc so với các ngôn ngữ khác.
C. Sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.
D. Sự khác biệt về cách sử dụng ngôn ngữ giữa nam và nữ.

14. Khái niệm ‘chuyển di ngôn ngữ’ (language transfer) trong ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự thay đổi cấu trúc ngôn ngữ do tiếp xúc với ngôn ngữ khác.
B. Việc người học ngôn ngữ thứ hai vô thức áp dụng các quy tắc từ ngôn ngữ mẹ đẻ vào ngôn ngữ đang học.
C. Sự phát triển của một ngôn ngữ mới từ sự kết hợp của hai ngôn ngữ khác nhau.
D. Quá trình dịch thuật giữa hai ngôn ngữ.

15. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp ích gì trong việc phát triển các công cụ dịch thuật tự động?

A. Nó không có ứng dụng trong lĩnh vực này.
B. Nó giúp xác định các quy tắc chuyển đổi giữa các ngôn ngữ, từ đó cải thiện độ chính xác của bản dịch.
C. Nó giúp tạo ra các từ điển điện tử lớn hơn.
D. Nó giúp giảm chi phí phát triển phần mềm dịch thuật.

16. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘giao thoa ngôn ngữ’ (language interference) thường dẫn đến điều gì?

A. Sự hình thành các phương ngữ mới.
B. Các lỗi sai trong quá trình học và sử dụng ngôn ngữ thứ hai do ảnh hưởng từ ngôn ngữ mẹ đẻ.
C. Sự đơn giản hóa cấu trúc ngữ pháp của cả hai ngôn ngữ.
D. Sự phát triển các từ vựng mới trong ngôn ngữ mẹ đẻ.

17. Khái niệm ‘contrastive rhetoric’ (tu từ học đối chiếu) trong ngôn ngữ học đối chiếu nghiên cứu điều gì?

A. Sự khác biệt về cách phát âm giữa các ngôn ngữ.
B. Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp giữa các ngôn ngữ.
C. Sự khác biệt về các quy tắc tổ chức văn bản và lập luận giữa các ngôn ngữ.
D. Sự khác biệt về vốn từ vựng giữa các ngôn ngữ.

18. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về cách sử dụng các phép tu từ (rhetorical devices) giữa hai ngôn ngữ có thể dẫn đến điều gì?

A. Khó khăn trong việc hiểu các quy tắc ngữ pháp.
B. Khó khăn trong việc phát âm chính xác.
C. Khó khăn trong việc truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả và phù hợp với văn hóa.
D. Khó khăn trong việc nhớ từ vựng.

19. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG được nghiên cứu trong ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Chuyển di ngôn ngữ (Language transfer).
B. Giao thoa ngôn ngữ (Language interference).
C. Sự hình thành các ngôn ngữ Creole.
D. Phân tích thành phần câu (Parsing).

20. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về trật tự từ giữa tiếng Anh (SVO) và tiếng Nhật (SOV) có thể dẫn đến khó khăn gì cho người học?

A. Khó khăn trong việc phát âm các nguyên âm.
B. Khó khăn trong việc sử dụng đúng giới từ.
C. Khó khăn trong việc cấu trúc câu một cách chính xác.
D. Khó khăn trong việc nhớ từ vựng.

21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lĩnh vực nghiên cứu chính trong ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Âm vị học (Phonology).
B. Ngữ pháp học (Grammar).
C. Ngữ nghĩa học (Semantics).
D. Cổ ngữ học (Paleography).

22. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về hệ thống đại từ nhân xưng (pronoun system) giữa hai ngôn ngữ có thể dẫn đến điều gì?

A. Khó khăn trong việc phát âm các phụ âm.
B. Khó khăn trong việc hiểu các sắc thái ý nghĩa về vai xã hội và mối quan hệ giữa người nói.
C. Khó khăn trong việc sử dụng đúng thì của động từ.
D. Khó khăn trong việc nhớ tên người.

23. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘positive transfer’ (chuyển di tích cực) xảy ra khi nào?

A. Khi người học hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ mẹ đẻ.
B. Khi sự tương đồng giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích giúp người học tiếp thu ngôn ngữ mới dễ dàng hơn.
C. Khi người học cố gắng tránh sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ phức tạp.
D. Khi người học tập trung vào việc học từ vựng hơn là ngữ pháp.

24. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘avoidance’ (sự né tránh) là một chiến lược mà người học ngôn ngữ thường sử dụng để làm gì?

A. Để học thuộc lòng các quy tắc ngữ pháp.
B. Để tránh sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ mà họ cảm thấy khó khăn hoặc không chắc chắn.
C. Để giao tiếp một cách trực tiếp và rõ ràng.
D. Để sử dụng các từ vựng phức tạp hơn.

25. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘language universals’ (tính phổ quát ngôn ngữ) có vai trò gì?

A. Nó không liên quan đến ngôn ngữ học đối chiếu.
B. Nó giúp xác định các đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữ, từ đó làm cơ sở cho việc so sánh và đối chiếu.
C. Nó giúp giải thích sự khác biệt giữa các ngôn ngữ.
D. Nó giúp dự đoán sự thay đổi của ngôn ngữ trong tương lai.

26. Tại sao việc nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu lại quan trọng trong việc thiết kế các bài kiểm tra trình độ ngôn ngữ?

A. Vì nó giúp xác định các lỗi sai điển hình mà người học thường mắc phải, từ đó xây dựng các câu hỏi kiểm tra phù hợp.
B. Vì nó giúp đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chủ quan hơn.
C. Vì nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho việc thiết kế bài kiểm tra.
D. Vì nó giúp tạo ra các bài kiểm tra khó hơn.

27. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh hệ thống âm vị học của hai ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu rõ điều gì?

A. Sự khác biệt về cấu trúc câu.
B. Sự khác biệt về cách phát âm và nhận diện âm thanh.
C. Sự khác biệt về nghĩa của từ.
D. Sự khác biệt về nguồn gốc lịch sử của ngôn ngữ.

28. Ngôn ngữ học đối chiếu có ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực nào sau đây?

A. Nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo.
B. Giáo dục ngôn ngữ và biên soạn tài liệu dạy học.
C. Phân tích tâm lý học tội phạm.
D. Nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

29. Phương pháp nào sau đây được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ học đối chiếu để phân tích sự khác biệt về cấu trúc giữa hai ngôn ngữ?

A. Phân tích diễn ngôn.
B. Phân tích hình thái học.
C. Phân tích cú pháp.
D. Phân tích đối chiếu theo cấp độ (Contrastive Analysis Hypothesis).

30. Khái niệm ‘overgeneralization’ (khái quát hóa quá mức) trong quá trình học ngôn ngữ thứ hai liên quan đến ngôn ngữ học đối chiếu như thế nào?

A. Nó không liên quan đến ngôn ngữ học đối chiếu.
B. Nó là một dạng của chuyển di ngôn ngữ tiêu cực, khi người học áp dụng một quy tắc từ ngôn ngữ mẹ đẻ một cách không chính xác vào ngôn ngữ mới.
C. Nó là một chiến lược học tập hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng.
D. Nó chỉ xảy ra khi học các ngôn ngữ có cấu trúc ngữ pháp tương tự.

31. Ứng dụng nào của ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp cải thiện chất lượng dịch máy?

A. Xây dựng các quy tắc dịch thuật dựa trên sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ.
B. Sử dụng các thuật toán dịch thuật phức tạp hơn.
C. Thu thập dữ liệu dịch thuật lớn hơn.
D. Sử dụng các công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến hơn.

32. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp ích gì trong việc dịch thuật?

A. Xác định các vấn đề tiềm ẩn trong quá trình dịch thuật do sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
B. Tự động dịch văn bản một cách hoàn hảo.
C. Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của người dịch.
D. Giúp người dịch hiểu rõ hơn về văn hóa của ngôn ngữ gốc.

33. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘interference’ (giao thoa) là gì?

A. Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ lên ngôn ngữ đích.
B. Sự tương tác giữa người học và người bản xứ.
C. Sự can thiệp của giáo viên vào quá trình học tập của học sinh.
D. Sự giao thoa giữa các nền văn hóa khác nhau.

34. Sự khác biệt về cấu trúc câu giữa tiếng Anh và tiếng Hàn có thể gây khó khăn gì cho người Hàn học tiếng Anh?

A. Tiếng Hàn có trật tự từ SOV (Chủ-Tân-Vị), trong khi tiếng Anh có trật tự từ SVO (Chủ-Vị-Tân).
B. Tiếng Hàn không có mạo từ như tiếng Anh.
C. Tiếng Hàn sử dụng các trợ từ để chỉ vai trò của các thành phần trong câu, trong khi tiếng Anh sử dụng trật tự từ.
D. Tất cả các đáp án trên.

35. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘overgeneralization’ (khái quát hóa quá mức) xảy ra khi nào?

A. Người học áp dụng một quy tắc ngữ pháp một cách không chính xác trong các trường hợp không phù hợp.
B. Người học sử dụng quá nhiều từ vựng phức tạp.
C. Người học phát âm các âm tiết một cách quá cường điệu.
D. Người học dịch nghĩa đen từ ngôn ngữ mẹ đẻ sang ngôn ngữ đích.

36. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘hypercorrection’ (siêu chính tả) là gì?

A. Khi người học cố gắng sửa lỗi của mình một cách quá mức và tạo ra các lỗi mới.
B. Khi người học sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ quá phức tạp.
C. Khi người học phát âm các âm tiết một cách quá chính xác.
D. Khi người học viết chính tả quá cẩn thận.

37. Sự khác biệt về hệ thống thanh điệu giữa tiếng Việt và tiếng Anh gây ra khó khăn gì cho người học tiếng Việt là người bản xứ nói tiếng Anh?

A. Khó khăn trong việc phát âm các phụ âm.
B. Khó khăn trong việc hiểu nghĩa của từ khi thanh điệu bị phát âm sai.
C. Khó khăn trong việc viết đúng chính tả.
D. Khó khăn trong việc sử dụng đúng ngữ pháp.

38. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp ích gì trong việc thiết kế chương trình học ngoại ngữ?

A. Xác định các nội dung cần được nhấn mạnh và các nội dung có thể được bỏ qua.
B. Đảm bảo rằng chương trình học tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
C. Sử dụng các phương pháp dạy học hiện đại nhất.
D. Tạo ra các bài học thú vị và hấp dẫn.

39. Hiện tượng ‘false friends’ (từ tương tự giả) trong ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến điều gì?

A. Những từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
B. Những từ có hình thức tương tự nhau giữa hai ngôn ngữ nhưng lại có nghĩa khác nhau.
C. Những từ chỉ xuất hiện trong một ngôn ngữ và không có từ tương đương trong ngôn ngữ khác.
D. Những từ được mượn từ một ngôn ngữ khác và giữ nguyên nghĩa.

40. Một ví dụ về sự khác biệt về văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ là gì?

A. Sự khác biệt về cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể.
B. Sự khác biệt về phong tục tập quán.
C. Sự khác biệt về giá trị văn hóa.
D. Tất cả các đáp án trên.

41. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘simplification’ (đơn giản hóa) là gì?

A. Khi người học sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ đơn giản hơn so với ngôn ngữ đích.
B. Khi một ngôn ngữ trở nên dễ học hơn theo thời gian.
C. Khi một ngôn ngữ được chuẩn hóa để dễ dàng sử dụng.
D. Khi một ngôn ngữ được dạy theo phương pháp đơn giản.

42. Sự khác biệt nào giữa tiếng Anh và tiếng Nhật có thể gây khó khăn cho người Nhật học tiếng Anh?

A. Tiếng Anh có nhiều âm vị hơn tiếng Nhật.
B. Tiếng Nhật không có sự phân biệt giữa số ít và số nhiều rõ ràng như tiếng Anh.
C. Tiếng Nhật sử dụng hệ thống kính ngữ phức tạp hơn tiếng Anh.
D. Tất cả các đáp án trên.

43. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về trật tự từ giữa các ngôn ngữ có thể dẫn đến khó khăn gì cho người học?

A. Khó khăn trong việc phát âm các âm tiết.
B. Khó khăn trong việc hiểu nghĩa của từ.
C. Khó khăn trong việc xây dựng câu đúng ngữ pháp.
D. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng.

44. Sự khác biệt về cách sử dụng thì giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha có thể gây khó khăn gì cho người Tây Ban Nha học tiếng Anh?

A. Tiếng Anh có nhiều thì hơn tiếng Tây Ban Nha.
B. Một số thì trong tiếng Anh không có thì tương đương trong tiếng Tây Ban Nha.
C. Cách sử dụng các thì tương đương giữa hai ngôn ngữ có thể khác nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.

45. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, phân tích lỗi (error analysis) khác với phân tích tương phản (contrastive analysis) như thế nào?

A. Phân tích lỗi tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân của các lỗi mà người học mắc phải, trong khi phân tích tương phản tập trung vào việc dự đoán các lỗi có thể xảy ra.
B. Phân tích lỗi chỉ được sử dụng cho ngôn ngữ nói, trong khi phân tích tương phản chỉ được sử dụng cho ngôn ngữ viết.
C. Phân tích lỗi chỉ được sử dụng cho người mới bắt đầu học ngôn ngữ, trong khi phân tích tương phản được sử dụng cho người học nâng cao.
D. Phân tích lỗi tập trung vào việc so sánh hai ngôn ngữ, trong khi phân tích tương phản tập trung vào việc phân tích lỗi của người học.

46. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘avoidance’ (tránh né) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Người học cố gắng tránh sử dụng các cấu trúc ngữ pháp hoặc từ vựng mà họ cảm thấy khó khăn.
B. Người học tránh tiếp xúc với người bản xứ để không bị mắc lỗi.
C. Người học tránh học các quy tắc ngữ pháp phức tạp.
D. Người học tránh sử dụng ngôn ngữ đích trong các tình huống giao tiếp thực tế.

47. Sự tương đồng về mặt từ vựng giữa tiếng Anh và tiếng Pháp là do đâu?

A. Cả hai ngôn ngữ đều thuộc cùng một ngữ hệ (Indo-European).
B. Tiếng Anh mượn nhiều từ vựng từ tiếng Pháp trong lịch sử.
C. Cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tiếng Latinh.
D. Tất cả các đáp án trên.

48. Sự khác biệt nào sau đây giữa tiếng Anh và tiếng Việt có thể gây khó khăn cho người Việt học tiếng Anh?

A. Tiếng Anh là ngôn ngữ có thanh điệu, còn tiếng Việt thì không.
B. Tiếng Việt sử dụng trật tự từ SVO (Chủ-Vị-Tân), trong khi tiếng Anh sử dụng trật tự từ SOV (Chủ-Tân-Vị).
C. Tiếng Anh có hệ thống mạo từ (a, an, the), còn tiếng Việt thì không.
D. Tiếng Việt có hệ thống thì phức tạp hơn tiếng Anh.

49. Ứng dụng nào của ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp cải thiện chất lượng sách giáo khoa ngoại ngữ?

A. Xác định những điểm khó khăn cụ thể mà người học có thể gặp phải và cung cấp các bài tập phù hợp.
B. Đảm bảo rằng sách giáo khoa tuân thủ các tiêu chuẩn ngữ pháp quốc tế.
C. Sử dụng các phương pháp dạy học hiện đại nhất.
D. Tạo ra các bài học thú vị và hấp dẫn.

50. Hiện tượng nào sau đây thể hiện sự chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh?

A. Một người Việt Nam sử dụng trật tự tính từ trong tiếng Anh giống như trong tiếng Việt (ví dụ: ‘con chó đen nhỏ’ thay vì ‘con chó nhỏ đen’).
B. Một người Tây Ban Nha phát âm các nguyên âm trong tiếng Anh giống như trong tiếng Tây Ban Nha.
C. Một người Nhật Bản gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa âm /r/ và /l/ trong tiếng Anh.
D. Tất cả các đáp án trên.

51. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘positive transfer’ (chuyển di tích cực) là gì?

A. Khi kiến thức về một ngôn ngữ giúp người học học một ngôn ngữ khác dễ dàng hơn.
B. Khi người học có thái độ tích cực đối với việc học ngôn ngữ.
C. Khi người học sử dụng các phương pháp học tập hiệu quả.
D. Khi người học có môi trường học tập tốt.

52. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘transfer appropriate processing’ (TAP) đề cập đến điều gì?

A. Việc người học có thể sử dụng kiến thức đã học trong một tình huống mới nếu tình huống đó có các yếu tố tương tự với tình huống học tập ban đầu.
B. Việc người học có thể chuyển đổi giữa các ngôn ngữ một cách dễ dàng.
C. Việc người học có thể sử dụng các chiến lược học tập hiệu quả.
D. Việc người học có thể thích nghi với các môi trường học tập khác nhau.

53. Khái niệm ‘underdifferentiation’ trong ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến hiện tượng gì?

A. Người học sử dụng một hình thức ngôn ngữ duy nhất trong ngôn ngữ đích để biểu đạt nhiều hình thức khác nhau trong ngôn ngữ mẹ đẻ.
B. Người học tạo ra các từ mới không tồn tại trong ngôn ngữ đích.
C. Người học phát âm sai các âm tiết trong ngôn ngữ đích.
D. Người học sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn cần thiết.

54. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘interlanguage’ (ngôn ngữ trung gian) dùng để chỉ điều gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.
B. Hệ thống ngôn ngữ riêng biệt mà người học phát triển trong quá trình học một ngôn ngữ mới.
C. Một ngôn ngữ hỗn hợp được hình thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau.
D. Một phương ngữ địa phương được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể.

55. Sự khác biệt về hệ thống chữ viết giữa tiếng Anh và tiếng Trung có thể gây khó khăn gì cho người Trung Quốc học tiếng Anh?

A. Tiếng Anh sử dụng bảng chữ cái Latinh, trong khi tiếng Trung sử dụng chữ tượng hình.
B. Tiếng Anh có nhiều quy tắc chính tả phức tạp hơn tiếng Trung.
C. Tiếng Anh sử dụng dấu câu khác với tiếng Trung.
D. Tất cả các đáp án trên.

56. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘fossilization’ (hóa thạch hóa) đề cập đến điều gì?

A. Khi người học ngừng tiến bộ trong việc học ngôn ngữ và các lỗi trở nên cố định.
B. Khi một ngôn ngữ trở nên lỗi thời và không còn được sử dụng.
C. Khi một từ vựng cổ được tái sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
D. Khi một ngôn ngữ được bảo tồn nguyên vẹn qua nhiều thế hệ.

57. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘chuyển di ngôn ngữ’ (language transfer) đề cập đến điều gì?

A. Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học một ngôn ngữ mới.
B. Quá trình một ngôn ngữ biến mất do sự trỗi dậy của một ngôn ngữ khác.
C. Sự thay đổi trong cấu trúc ngữ pháp của một ngôn ngữ theo thời gian.
D. Khả năng một người nói nhiều ngôn ngữ một cách hoàn hảo.

58. Tại sao ngôn ngữ học đối chiếu lại quan trọng trong việc đào tạo giáo viên ngoại ngữ?

A. Giúp giáo viên hiểu rõ hơn về những khó khăn mà học sinh có thể gặp phải và có phương pháp giảng dạy phù hợp.
B. Giúp giáo viên đánh giá trình độ ngôn ngữ của học sinh một cách chính xác hơn.
C. Giúp giáo viên tạo ra các bài kiểm tra hiệu quả hơn.
D. Giúp giáo viên sử dụng các công nghệ mới nhất trong giảng dạy.

59. Phương pháp nào trong ngôn ngữ học đối chiếu tập trung vào việc dự đoán những khó khăn mà người học sẽ gặp phải khi học một ngôn ngữ mới dựa trên sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích?

A. Phân tích lỗi (Error Analysis).
B. Phân tích tương phản (Contrastive Analysis).
C. Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis).
D. Phân tích hình thái (Morphological Analysis).

60. Một trong những ứng dụng quan trọng của ngôn ngữ học đối chiếu là gì?

A. Phát triển các phương pháp dạy và học ngôn ngữ hiệu quả hơn.
B. Nghiên cứu lịch sử phát triển của các ngôn ngữ.
C. Xây dựng các hệ thống dịch máy tự động.
D. Phân tích cấu trúc của não bộ liên quan đến ngôn ngữ.

61. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘avoidance’ (sự né tránh) là một chiến lược mà người học ngôn ngữ thường sử dụng để làm gì?

A. Để học từ vựng mới một cách nhanh chóng.
B. Để tránh sử dụng các cấu trúc ngữ pháp hoặc từ vựng mà họ cảm thấy khó khăn hoặc không chắc chắn.
C. Để luyện tập phát âm một cách chính xác.
D. Để giao tiếp một cách trôi chảy hơn.

62. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘overgeneralization’ (quá khái quát hóa) là hiện tượng gì?

A. Việc học một ngôn ngữ mới một cách quá nhanh chóng.
B. Việc áp dụng một quy tắc ngữ pháp một cách rộng rãi hơn mức cần thiết, dẫn đến lỗi.
C. Việc nhớ từ vựng một cách không chính xác.
D. Việc phát âm sai các âm trong một ngôn ngữ mới.

63. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh ‘hệ thống âm vị’ (phonological systems) của hai ngôn ngữ giúp xác định điều gì?

A. Sự khác biệt về từ vựng giữa hai ngôn ngữ.
B. Những âm vị có thể gây khó khăn cho người học khi phát âm ngôn ngữ thứ hai.
C. Sự tương đồng về cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ.
D. Ảnh hưởng của ngôn ngữ lên văn hóa.

64. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc nghiên cứu ‘speech act’ (hành vi ngôn ngữ) trong các ngôn ngữ khác nhau có thể giúp chúng ta hiểu rõ điều gì?

A. Sự khác biệt về ngữ pháp giữa các ngôn ngữ.
B. Cách mà các ngôn ngữ khác nhau sử dụng ngôn ngữ để thực hiện các hành động như yêu cầu, hứa hẹn, hoặc xin lỗi.
C. Sự tương đồng về nguồn gốc lịch sử của các ngôn ngữ.
D. Sự khác biệt về hệ thống âm vị giữa các ngôn ngữ.

65. Khái niệm ‘chuyển dịch tiêu cực’ (negative transfer) trong Ngôn ngữ học đối chiếu dùng để chỉ điều gì?

A. Ảnh hưởng tích cực của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học ngôn ngữ mới.
B. Ảnh hưởng tiêu cực của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học ngôn ngữ mới.
C. Sự chuyển đổi giữa các phương ngữ khác nhau của cùng một ngôn ngữ.
D. Quá trình mất dần khả năng sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ khi học ngôn ngữ mới.

66. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

A. Thiết kế chương trình giảng dạy ngôn ngữ.
B. Phân tích văn học.
C. Nghiên cứu lịch sử.
D. Phát triển phần mềm dịch tự động.

67. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh ‘politeness strategy’ (chiến lược lịch sự) giữa các ngôn ngữ khác nhau có thể giúp chúng ta hiểu rõ điều gì?

A. Sự khác biệt về ngữ pháp giữa các ngôn ngữ.
B. Cách mà các ngôn ngữ khác nhau thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp.
C. Sự tương đồng về nguồn gốc lịch sử của các ngôn ngữ.
D. Sự khác biệt về hệ thống âm vị giữa các ngôn ngữ.

68. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc phân tích ‘lỗi liên văn hóa’ (interlingual errors) giúp làm sáng tỏ điều gì?

A. Những lỗi phát sinh do ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ.
B. Những lỗi phát sinh do ảnh hưởng của ngôn ngữ thứ hai.
C. Những lỗi phát sinh do sự khác biệt về văn hóa.
D. Những lỗi phát sinh do sự thiếu hụt kiến thức ngôn ngữ.

69. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, thuật ngữ ‘fossilization’ (sự hóa thạch) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự thay đổi dần dần của ngôn ngữ theo thời gian.
B. Quá trình người học đạt đến một trình độ nhất định trong ngôn ngữ thứ hai và ngừng tiến bộ, dù có tiếp tục học.
C. Sự biến mất của một ngôn ngữ do ảnh hưởng của một ngôn ngữ khác.
D. Quá trình phục hồi lại khả năng sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ sau một thời gian dài không sử dụng.

70. Điểm khác biệt chính giữa ‘phân tích đối chiếu’ (contrastive analysis) và ‘phân tích lỗi’ (error analysis) là gì?

A. Phân tích đối chiếu tập trung vào ngôn ngữ mẹ đẻ, còn phân tích lỗi tập trung vào ngôn ngữ mục tiêu.
B. Phân tích đối chiếu dự đoán lỗi trước khi chúng xảy ra, còn phân tích lỗi phân tích lỗi sau khi chúng xảy ra.
C. Phân tích đối chiếu sử dụng dữ liệu thực tế, còn phân tích lỗi chỉ dựa trên lý thuyết.
D. Phân tích đối chiếu chỉ áp dụng cho ngữ pháp, còn phân tích lỗi áp dụng cho tất cả các khía cạnh của ngôn ngữ.

71. Một học sinh người Việt Nam học tiếng Anh thường mắc lỗi phát âm /θ/ (như trong ‘think’) thành /t/ vì tiếng Việt không có âm /θ/. Đây là một ví dụ của hiện tượng nào trong Ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Chuyển dịch tích cực (positive transfer).
B. Chuyển dịch tiêu cực (negative transfer).
C. Đơn giản hóa (simplification).
D. Quá khái quát hóa (overgeneralization).

72. Khái niệm ‘hệ quả ngôn ngữ’ (linguistic relativity) liên quan đến Ngôn ngữ học đối chiếu như thế nào?

A. Hệ quả ngôn ngữ cho rằng ngôn ngữ không ảnh hưởng đến tư duy, điều này trái ngược với mục tiêu của Ngôn ngữ học đối chiếu.
B. Hệ quả ngôn ngữ cho rằng ngôn ngữ ảnh hưởng đến tư duy, điều này có thể giải thích sự khác biệt trong cách người học tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.
C. Hệ quả ngôn ngữ chỉ liên quan đến ngôn ngữ học lý thuyết và không có ứng dụng thực tế trong Ngôn ngữ học đối chiếu.
D. Hệ quả ngôn ngữ là một phương pháp phân tích ngôn ngữ thay thế cho Ngôn ngữ học đối chiếu.

73. Một người học tiếng Việt là người bản xứ nói tiếng Anh có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng các thanh điệu vì tiếng Anh không có thanh điệu. Đây là một ví dụ của vấn đề gì trong Ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Chuyển dịch tích cực.
B. Chuyển dịch tiêu cực.
C. Quá khái quát hóa.
D. Đơn giản hóa.

74. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘interlanguage’ (ngôn ngữ trung gian) là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.
B. Hệ thống ngôn ngữ riêng của người học khi họ đang trong quá trình học một ngôn ngữ mới, chứa đựng các yếu tố từ cả ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ mục tiêu.
C. Một phương ngữ được sử dụng trong một khu vực cụ thể.
D. Một ngôn ngữ đã ngừng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

75. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘tính phổ quát’ (universality) của ngôn ngữ đề cập đến điều gì?

A. Sự khác biệt giữa các ngôn ngữ trên thế giới.
B. Những đặc điểm chung mà tất cả các ngôn ngữ đều có.
C. Sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.
D. Khả năng học ngôn ngữ của con người.

76. Một người học tiếng Anh là người bản xứ nói tiếng Nhật có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt âm /r/ và /l/ vì tiếng Nhật chỉ có một âm duy nhất tương ứng với cả hai âm này. Đây là một ví dụ của vấn đề gì trong Ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Chuyển dịch tích cực.
B. Chuyển dịch tiêu cực.
C. Quá khái quát hóa.
D. Đơn giản hóa.

77. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘giao thoa ngôn ngữ’ (language interference) đề cập đến điều gì?

A. Sự thay đổi ngôn ngữ do tiếp xúc kéo dài với nhiều phương ngữ khác nhau.
B. Ảnh hưởng của ngôn ngữ thứ nhất (L1) lên việc học và sử dụng ngôn ngữ thứ hai (L2).
C. Quá trình đơn giản hóa cấu trúc ngữ pháp trong ngôn ngữ thứ hai.
D. Sự phát triển một ngôn ngữ mới từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác.

78. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘dự đoán lỗi’ (error prediction) dựa trên nguyên tắc nào?

A. Lỗi xảy ra ngẫu nhiên và không thể dự đoán được.
B. Lỗi có thể được dự đoán dựa trên sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ (L1) và ngôn ngữ mục tiêu (L2).
C. Lỗi chỉ xảy ra khi người học không có động lực học tập.
D. Lỗi chỉ xảy ra ở giai đoạn đầu của quá trình học ngôn ngữ.

79. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng trong Ngôn ngữ học đối chiếu để xác định những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ?

A. Phân tích lỗi (Error Analysis).
B. Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis).
C. Phân tích cấu trúc (Contrastive Analysis).
D. Phân tích tâm lý (Psycholinguistic Analysis).

80. Khái niệm ‘khoảng cách ngôn ngữ’ (language distance) trong Ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến điều gì?

A. Số lượng người nói một ngôn ngữ.
B. Mức độ tương đồng hoặc khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
C. Vị trí địa lý của các quốc gia nói một ngôn ngữ.
D. Sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.

81. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh ‘discourse marker’ (từ chỉ dẫn diễn ngôn) giữa các ngôn ngữ khác nhau có thể giúp chúng ta hiểu rõ điều gì?

A. Sự khác biệt về ngữ pháp giữa các ngôn ngữ.
B. Cách mà các ngôn ngữ khác nhau sử dụng các từ như ‘vậy’, ‘nhưng’, ‘thực ra’ để liên kết các ý trong một đoạn văn.
C. Sự tương đồng về nguồn gốc lịch sử của các ngôn ngữ.
D. Sự khác biệt về hệ thống âm vị giữa các ngôn ngữ.

82. Sự khác biệt chính giữa ‘tương đồng ngôn ngữ’ (language universals) và ‘đặc điểm ngôn ngữ cụ thể’ (language-specific features) là gì?

A. Tương đồng ngôn ngữ chỉ xuất hiện trong các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc, trong khi đặc điểm ngôn ngữ cụ thể thì không.
B. Tương đồng ngôn ngữ là các đặc điểm chung cho tất cả các ngôn ngữ, trong khi đặc điểm ngôn ngữ cụ thể chỉ xuất hiện trong một số ngôn ngữ nhất định.
C. Tương đồng ngôn ngữ liên quan đến ngữ nghĩa, trong khi đặc điểm ngôn ngữ cụ thể liên quan đến ngữ pháp.
D. Tương đồng ngôn ngữ dễ học hơn đặc điểm ngôn ngữ cụ thể.

83. Phương pháp nào sau đây không phải là một ứng dụng trực tiếp của Ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Thiết kế tài liệu giảng dạy ngôn ngữ.
B. Phát triển bài kiểm tra ngôn ngữ.
C. Dịch thuật và biên dịch.
D. Phân tích tâm lý người học ngôn ngữ.

84. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘tương đương hình thức’ (formal equivalence) và ‘tương đương động’ (dynamic equivalence) đề cập đến điều gì trong dịch thuật?

A. Hai phương pháp dịch thuật khác nhau, trong đó tương đương hình thức giữ nguyên cấu trúc câu, còn tương đương động tập trung vào truyền tải ý nghĩa.
B. Hai loại ngôn ngữ khác nhau, trong đó tương đương hình thức là ngôn ngữ chính thức, còn tương đương động là ngôn ngữ không chính thức.
C. Hai giai đoạn trong quá trình dịch thuật, trong đó tương đương hình thức xảy ra trước tương đương động.
D. Hai loại lỗi dịch thuật khác nhau.

85. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘markedness’ (tính dấu hiệu) dùng để chỉ điều gì?

A. Sự phổ biến của một đặc điểm ngôn ngữ trong các ngôn ngữ trên thế giới.
B. Mức độ phức tạp hoặc bất thường của một đặc điểm ngôn ngữ so với các đặc điểm khác trong cùng ngôn ngữ hoặc so với các ngôn ngữ khác.
C. Sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.
D. Khả năng học ngôn ngữ của con người.

86. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc nghiên cứu ‘cấu trúc thông tin’ (information structure) của hai ngôn ngữ có thể giúp giải thích điều gì?

A. Sự khác biệt về từ vựng giữa hai ngôn ngữ.
B. Cách các ngôn ngữ khác nhau tổ chức thông tin trong câu, ví dụ như chủ đề và thông tin mới.
C. Sự tương đồng về hệ thống âm vị giữa hai ngôn ngữ.
D. Ảnh hưởng của ngôn ngữ lên văn hóa.

87. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh ‘hệ thống ngữ pháp’ (grammatical systems) của hai ngôn ngữ có thể giúp dự đoán điều gì?

A. Sự khác biệt về từ vựng giữa hai ngôn ngữ.
B. Những lỗi ngữ pháp mà người học có thể mắc phải khi học ngôn ngữ thứ hai.
C. Sự tương đồng về hệ thống âm vị giữa hai ngôn ngữ.
D. Ảnh hưởng của ngôn ngữ lên văn hóa.

88. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh ‘hệ thống chữ viết’ (writing systems) của hai ngôn ngữ có thể giúp giải thích điều gì?

A. Sự khác biệt về từ vựng giữa hai ngôn ngữ.
B. Những khó khăn mà người học có thể gặp phải khi đọc và viết ngôn ngữ thứ hai.
C. Sự tương đồng về hệ thống âm vị giữa hai ngôn ngữ.
D. Ảnh hưởng của ngôn ngữ lên văn hóa.

89. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘language typology’ (loại hình ngôn ngữ) là gì?

A. Nghiên cứu về nguồn gốc lịch sử của các ngôn ngữ.
B. Phân loại các ngôn ngữ dựa trên các đặc điểm cấu trúc chung của chúng, bất kể nguồn gốc lịch sử.
C. Nghiên cứu về sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.
D. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.

90. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khi so sánh hai ngôn ngữ, việc phân tích ‘collocation’ (kết hợp từ) giúp chúng ta hiểu rõ điều gì?

A. Sự khác biệt về ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ.
B. Những từ thường đi chung với nhau trong mỗi ngôn ngữ, và có thể gây khó khăn cho người học nếu dịch một cách máy móc.
C. Sự tương đồng về nguồn gốc lịch sử của hai ngôn ngữ.
D. Sự khác biệt về hệ thống âm vị giữa hai ngôn ngữ.

91. Sự khác biệt về cách sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh và tiếng Việt có thể dẫn đến lỗi sai nào?

A. Sử dụng sai giới từ.
B. Sử dụng sai mạo từ.
C. Sử dụng đại từ không phù hợp với ngôi hoặc số.
D. Mắc lỗi về trật tự từ.

92. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp ích gì trong việc biên dịch và phiên dịch?

A. Xác định tác giả của văn bản.
B. Hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.
C. Tìm ra các cấu trúc tương đương giữa các ngôn ngữ.
D. Phân tích phong cách viết.

93. Sự khác biệt về cách diễn đạt sự kính trọng trong tiếng Nhật và tiếng Anh có thể dẫn đến điều gì?

A. Khó khăn trong việc học từ vựng.
B. Hiểu lầm về ý nghĩa của câu.
C. Mất lịch sự hoặc không phù hợp trong giao tiếp.
D. Khó khăn trong việc phát âm.

94. Sự khác biệt về cấu trúc câu bị động giữa tiếng Anh và tiếng Việt có thể gây ra lỗi sai nào?

A. Sử dụng sai giới từ.
B. Sử dụng sai mạo từ.
C. Sử dụng cấu trúc câu không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
D. Mắc lỗi về trật tự từ.

95. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘underdifferentiation’ đề cập đến điều gì?

A. Sự đơn giản hóa quá mức các quy tắc ngữ pháp.
B. Việc không phân biệt được các phạm trù ngữ pháp khác nhau trong ngôn ngữ đích do ảnh hưởng từ ngôn ngữ nguồn.
C. Sự phát triển ngôn ngữ chậm hơn so với người khác.
D. Việc sử dụng từ vựng quá phức tạp.

96. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘transfer of training’ (chuyển giao huấn luyện) đề cập đến điều gì?

A. Sự ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy lên kết quả học tập.
B. Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học một ngôn ngữ mới.
C. Sự ảnh hưởng của việc học một ngôn ngữ lên việc học các ngôn ngữ khác.
D. Sự ảnh hưởng của môi trường học tập lên động lực học tập.

97. Sự khác biệt về cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh và tiếng Việt có thể dẫn đến lỗi sai nào?

A. Sử dụng sai thì.
B. Sử dụng sai mạo từ.
C. Sử dụng sai giới từ hoặc bỏ qua giới từ.
D. Mắc lỗi về trật tự từ.

98. Ngôn ngữ học đối chiếu có ứng dụng quan trọng nhất trong lĩnh vực nào?

A. Lý thuyết văn học.
B. Giảng dạy ngôn ngữ.
C. Phân tích chính trị.
D. Nghiên cứu lịch sử.

99. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp người học ngôn ngữ nhận biết điều gì?

A. Những điểm mạnh và điểm yếu của bản thân trong quá trình học.
B. Những điểm tương đồng và khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích.
C. Những phương pháp học tập hiệu quả nhất.
D. Những nguồn tài liệu học tập tốt nhất.

100. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp người dịch và phiên dịch tránh được lỗi nào?

A. Lỗi chính tả.
B. Lỗi ngữ pháp do ảnh hưởng của ngôn ngữ nguồn.
C. Lỗi phát âm.
D. Lỗi về phong cách viết.

101. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về hệ thống thanh điệu giữa tiếng Việt và tiếng Anh gây ra khó khăn gì cho người học tiếng Việt?

A. Khó khăn trong việc học ngữ pháp.
B. Khó khăn trong việc phát âm và phân biệt nghĩa của từ.
C. Khó khăn trong việc viết chính tả.
D. Khó khăn trong việc học từ vựng.

102. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp người học ngôn ngữ hiểu rõ hơn về điều gì?

A. Lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
B. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
C. Các phương pháp học tập hiệu quả nhất.
D. Cấu trúc và quy tắc của ngôn ngữ.

103. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp cải thiện kỹ năng nào của người học ngôn ngữ?

A. Kỹ năng ghi nhớ từ vựng.
B. Kỹ năng phân tích văn học.
C. Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả.
D. Kỹ năng phát âm.

104. Hiện tượng ‘false friends’ (từ tương tự giả) trong ngôn ngữ học đối chiếu gây ra khó khăn gì?

A. Khó khăn trong việc phát âm.
B. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng.
C. Sử dụng sai từ do hình thức giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
D. Khó khăn trong việc hiểu ngữ cảnh.

105. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng trong ngôn ngữ học đối chiếu để phân tích sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ?

A. Phân tích diễn ngôn.
B. Phân tích cấu trúc.
C. Phân tích lỗi.
D. Phân tích văn bản.

106. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘negative transfer’ (chuyển di tiêu cực) là gì?

A. Sự ảnh hưởng tích cực của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học một ngôn ngữ mới.
B. Sự ảnh hưởng tiêu cực của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học một ngôn ngữ mới, gây ra lỗi sai.
C. Sự ảnh hưởng của việc học một ngôn ngữ lên việc học các môn học khác.
D. Sự ảnh hưởng của môi trường học tập lên động lực học tập.

107. Mục tiêu chính của ngôn ngữ học đối chiếu là gì?

A. Nghiên cứu lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
B. So sánh và đối chiếu các ngôn ngữ để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt.
C. Xây dựng ngôn ngữ mới.
D. Phân tích các tác phẩm văn học.

108. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘avoidance’ (tránh né) là gì?

A. Sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và lưu loát.
B. Tránh sử dụng các cấu trúc ngữ pháp hoặc từ vựng khó.
C. Học một ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng.
D. Tránh giao tiếp với người bản xứ.

109. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp dự đoán những lỗi sai nào mà người học ngôn ngữ có thể mắc phải?

A. Những lỗi sai do thiếu kiến thức về văn hóa.
B. Những lỗi sai do ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ.
C. Những lỗi sai do phương pháp học tập không hiệu quả.
D. Những lỗi sai do tâm lý.

110. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về trật tự từ giữa tiếng Anh (SVO) và tiếng Nhật (SOV) có thể dẫn đến khó khăn gì cho người học?

A. Khó khăn trong việc phát âm.
B. Khó khăn trong việc hiểu cấu trúc câu.
C. Khó khăn trong việc học từ vựng.
D. Khó khăn trong việc viết chính tả.

111. Ngôn ngữ học đối chiếu có vai trò gì trong việc phát triển tài liệu giảng dạy ngôn ngữ?

A. Giúp xác định các chủ đề phù hợp với người học.
B. Giúp thiết kế các bài tập ngữ pháp phức tạp.
C. Giúp nhận biết các điểm khó khăn mà người học có thể gặp phải.
D. Giúp tạo ra các bài kiểm tra đánh giá năng lực ngôn ngữ.

112. Khái niệm ‘giao thoa ngôn ngữ’ (language interference) trong ngôn ngữ học đối chiếu thường dẫn đến hiện tượng gì?

A. Sự hình thành một ngôn ngữ mới.
B. Sự thay đổi ngữ pháp trong ngôn ngữ mẹ đẻ.
C. Lỗi sai trong việc sử dụng ngôn ngữ thứ hai do ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ.
D. Sự phát triển từ vựng phong phú hơn.

113. Sự khác biệt về cách sử dụng thì trong tiếng Anh và tiếng Việt có thể dẫn đến lỗi sai nào?

A. Sử dụng sai giới từ.
B. Sử dụng sai mạo từ.
C. Sử dụng sai thì hoặc không chia thì.
D. Mắc lỗi về trật tự từ.

114. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp người học ngôn ngữ phát triển kỹ năng nào sau đây?

A. Kỹ năng viết chữ đẹp.
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu.
C. Kỹ năng tự học và sửa lỗi.
D. Kỹ năng thuyết trình.

115. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘simplification’ (đơn giản hóa) đề cập đến điều gì?

A. Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
B. Loại bỏ các yếu tố phức tạp trong ngôn ngữ đích.
C. Học ngôn ngữ một cách máy móc.
D. Sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo.

116. Sự khác biệt về hệ thống số đếm giữa tiếng Việt và tiếng Pháp (ví dụ: cách đếm số từ 70 đến 99 trong tiếng Pháp) có thể gây ra khó khăn gì?

A. Khó khăn trong việc phát âm.
B. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng.
C. Khó khăn trong việc thực hiện các phép tính đơn giản.
D. Khó khăn trong việc hiểu và sử dụng hệ thống số đếm.

117. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘chuyển di ngôn ngữ’ (language transfer) đề cập đến điều gì?

A. Sự thay đổi ngôn ngữ do ảnh hưởng của các yếu tố xã hội.
B. Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học một ngôn ngữ mới.
C. Quá trình ngôn ngữ bị mất đi do không sử dụng.
D. Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em.

118. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘hypercorrection’ (siêu chính tả) là gì?

A. Sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và thoải mái.
B. Cố gắng sửa lỗi sai nhưng lại tạo ra lỗi mới.
C. Học ngôn ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
D. Sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác tuyệt đối.

119. Sự khác biệt về hệ thống mạo từ (articles) giữa tiếng Anh và tiếng Việt (không có mạo từ) gây ra lỗi gì phổ biến cho người Việt học tiếng Anh?

A. Sai sót trong việc sử dụng thì.
B. Bỏ qua hoặc sử dụng sai mạo từ.
C. Sử dụng sai giới từ.
D. Mắc lỗi về trật tự từ.

120. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, ‘overgeneralization’ (khái quát hóa quá mức) là gì?

A. Sử dụng một quy tắc ngữ pháp một cách chính xác trong mọi trường hợp.
B. Áp dụng một quy tắc ngữ pháp vào những trường hợp không phù hợp.
C. Học quá nhiều từ vựng cùng một lúc.
D. Quá tập trung vào việc học ngữ pháp.

121. Điểm yếu chính của giả thuyết ‘mạnh’ (strong version) trong Ngôn ngữ học đối chiếu là gì?

A. Không thể giải thích được tất cả các lỗi của người học.
B. Quá tập trung vào ngôn ngữ mẹ đẻ của người học.
C. Không tính đến các yếu tố tâm lý xã hội.
D. Không áp dụng được cho mọi cặp ngôn ngữ.

122. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘language typology’ (loại hình ngôn ngữ) đóng vai trò gì?

A. Phân loại ngôn ngữ dựa trên nguồn gốc lịch sử.
B. Phân loại ngôn ngữ dựa trên đặc điểm cấu trúc chung.
C. Phân loại ngôn ngữ dựa trên số lượng người sử dụng.
D. Phân loại ngôn ngữ dựa trên vị trí địa lý.

123. Theo quan điểm của Ngôn ngữ học đối chiếu, điều gì quyết định mức độ dễ hay khó của việc học một ngôn ngữ mới?

A. Khả năng ngôn ngữ bẩm sinh của người học.
B. Mức độ khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích.
C. Phương pháp giảng dạy được sử dụng.
D. Môi trường học tập.

124. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về trật tự từ giữa hai ngôn ngữ có thể dẫn đến loại lỗi nào ở người học?

A. Lỗi phát âm.
B. Lỗi cú pháp.
C. Lỗi từ vựng.
D. Lỗi ngữ nghĩa.

125. Khái niệm ‘positive transfer’ (chuyển di tích cực) trong Ngôn ngữ học đối chiếu dùng để chỉ hiện tượng nào?

A. Ảnh hưởng tích cực của việc học nhiều ngôn ngữ lên khả năng nhận thức.
B. Ảnh hưởng tích cực của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học ngôn ngữ thứ hai do có sự tương đồng.
C. Sự tiến bộ nhanh chóng trong quá trình học ngôn ngữ.
D. Sự yêu thích đối với ngôn ngữ đang học.

126. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp ích như thế nào trong việc biên soạn giáo trình học ngoại ngữ?

A. Đảm bảo giáo trình phù hợp với mọi đối tượng học sinh.
B. Xác định các điểm ngữ pháp và từ vựng gây khó khăn cho người học.
C. Tăng tính hấp dẫn của giáo trình.
D. Giảm chi phí in ấn giáo trình.

127. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về hệ thống thanh điệu giữa hai ngôn ngữ có thể gây khó khăn gì cho người học?

A. Khó khăn trong việc phát âm các nguyên âm.
B. Khó khăn trong việc phân biệt ý nghĩa của từ.
C. Khó khăn trong việc nhớ từ vựng.
D. Khó khăn trong việc sử dụng ngữ pháp.

128. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, thuật ngữ nào mô tả hiện tượng người học né tránh sử dụng một cấu trúc ngữ pháp cụ thể do nó quá khác biệt so với ngôn ngữ mẹ đẻ?

A. Avoidance.
B. Simplification.
C. Overproduction.
D. Hypercorrection.

129. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘fossilization’ (sự hóa thạch) đề cập đến hiện tượng nào?

A. Sự suy giảm khả năng ngôn ngữ do tuổi tác.
B. Sự ổn định của các lỗi sai trong ngôn ngữ trung gian của người học.
C. Sự thay đổi ngôn ngữ do ảnh hưởng của môi trường.
D. Sự biến mất của một ngôn ngữ.

130. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng trong Ngôn ngữ học đối chiếu để xác định điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ?

A. Phân tích lỗi (Error Analysis).
B. Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis).
C. Phân tích cấu trúc (Contrastive Analysis).
D. Phân tích tâm lý (Psycholinguistic Analysis).

131. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘giao thoa ngôn ngữ’ (language interference) đề cập đến điều gì?

A. Sự tương đồng về cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ.
B. Ảnh hưởng tiêu cực của ngôn ngữ thứ nhất lên việc học và sử dụng ngôn ngữ thứ hai.
C. Quá trình đơn giản hóa hệ thống ngôn ngữ trong quá trình học.
D. Sự thay đổi ngôn ngữ do tiếp xúc văn hóa.

132. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘overgeneralization’ (khái quát hóa quá mức) là gì?

A. Việc học sinh áp dụng một quy tắc ngữ pháp một cách không chính xác trong mọi trường hợp.
B. Việc học sinh học quá nhiều từ vựng cùng một lúc.
C. Việc học sinh quá tự tin vào khả năng ngôn ngữ của mình.
D. Việc học sinh đánh giá quá cao tầm quan trọng của ngữ pháp.

133. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp giải thích hiện tượng ‘false friends’ (từ tương tự gây nhầm lẫn) như thế nào?

A. Bằng cách phân tích nguồn gốc của các từ.
B. Bằng cách so sánh nghĩa và cách sử dụng của các từ trong hai ngôn ngữ.
C. Bằng cách xác định tần suất sử dụng của các từ.
D. Bằng cách phân tích ngữ cảnh sử dụng của các từ.

134. Sự khác biệt chính giữa ‘Contrastive Analysis Hypothesis’ (CAH) và ‘Error Analysis’ (EA) là gì?

A. CAH tập trung vào lỗi sai, EA tập trung vào điểm đúng.
B. CAH dự đoán lỗi trước khi học, EA phân tích lỗi sau khi xảy ra.
C. CAH chỉ dùng cho ngôn ngữ Âu, EA chỉ dùng cho ngôn ngữ Á.
D. CAH dùng phương pháp định tính, EA dùng phương pháp định lượng.

135. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu chính của Ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Dự đoán lỗi sai trong quá trình học ngoại ngữ.
B. Giải thích sự khác biệt giữa các phương ngữ.
C. Cải thiện phương pháp dạy và học ngoại ngữ.
D. Hiểu rõ hơn về quá trình chuyển di ngôn ngữ.

136. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘markedness’ (tính dấu hiệu) liên quan đến điều gì?

A. Sự phổ biến của một cấu trúc ngôn ngữ.
B. Độ phức tạp của một cấu trúc ngôn ngữ so với các cấu trúc khác.
C. Sự khác biệt về phong cách ngôn ngữ.
D. Sự thay đổi ngôn ngữ theo vùng miền.

137. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể được sử dụng để nghiên cứu sự phát triển của ngôn ngữ ký hiệu như thế nào?

A. Bằng cách so sánh ngôn ngữ ký hiệu với ngôn ngữ nói.
B. Bằng cách phân tích cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ ký hiệu.
C. Bằng cách nghiên cứu lịch sử phát triển của ngôn ngữ ký hiệu.
D. Bằng cách so sánh các ngôn ngữ ký hiệu khác nhau.

138. Điều gì làm cho ‘weak version’ (phiên bản yếu) của Contrastive Analysis Hypothesis (CAH) trở nên hữu ích hơn so với ‘strong version’ (phiên bản mạnh)?

A. Nó dự đoán tất cả các lỗi mà người học sẽ mắc phải.
B. Nó chỉ tập trung vào các lỗi dễ sửa.
C. Nó thừa nhận rằng CAH chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ.
D. Nó dễ áp dụng hơn.

139. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘interlanguage’ (ngôn ngữ trung gian) đề cập đến điều gì?

A. Một ngôn ngữ mới được tạo ra từ sự kết hợp của hai ngôn ngữ khác nhau.
B. Hệ thống ngôn ngữ riêng của người học trong quá trình học ngoại ngữ.
C. Một phương ngữ được sử dụng bởi người song ngữ.
D. Một ngôn ngữ quốc tế được sử dụng trong giao tiếp toàn cầu.

140. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng trực tiếp của Ngôn ngữ học đối chiếu?

A. Phát triển phần mềm dịch thuật tự động.
B. Thiết kế bài kiểm tra đánh giá năng lực ngôn ngữ.
C. Nghiên cứu sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian.
D. Soạn thảo giáo trình học ngoại ngữ.

141. Loại lỗi nào trong học ngoại ngữ thường được dự đoán bởi Ngôn ngữ học đối chiếu trước khi người học thực sự mắc phải?

A. Lỗi do phát âm không chuẩn.
B. Lỗi hệ thống (systematic errors) do sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích.
C. Lỗi do thiếu từ vựng.
D. Lỗi do ảnh hưởng của yếu tố tâm lý.

142. Một hạn chế của việc chỉ dựa vào Ngôn ngữ học đối chiếu trong việc dạy và học ngoại ngữ là gì?

A. Không tính đến các yếu tố cá nhân và bối cảnh học tập.
B. Quá tập trung vào ngữ pháp.
C. Không cung cấp đủ bài tập thực hành.
D. Khó áp dụng cho ngôn ngữ khó.

143. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp người dịch thuật tránh được lỗi nào?

A. Lỗi chính tả.
B. Lỗi dịch nghĩa đen (literal translation).
C. Lỗi in ấn.
D. Lỗi do thiếu kiến thức chuyên môn.

144. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘translationese’ (văn phong dịch) đề cập đến hiện tượng nào?

A. Sự đơn giản hóa ngôn ngữ trong quá trình dịch thuật.
B. Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ gốc lên văn phong của bản dịch.
C. Sự sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ của người dịch.
D. Sự chính xác tuyệt đối trong việc truyền tải ý nghĩa.

145. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘khoảng cách ngôn ngữ’ (linguistic distance) được hiểu là gì?

A. Mức độ tương đồng về từ vựng giữa hai ngôn ngữ.
B. Mức độ khác biệt về cấu trúc ngữ pháp và ngữ âm giữa hai ngôn ngữ.
C. Khoảng cách địa lý giữa các cộng đồng nói hai ngôn ngữ.
D. Mức độ khó khăn trong việc dịch thuật giữa hai ngôn ngữ.

146. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘code-switching’ (chuyển mã) đề cập đến hiện tượng nào?

A. Việc sử dụng mật mã để bảo vệ thông tin.
B. Việc xen kẽ sử dụng hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong cùng một cuộc hội thoại.
C. Việc thay đổi ngôn ngữ theo tình huống giao tiếp.
D. Việc sử dụng ngôn ngữ lập trình.

147. Theo Ngôn ngữ học đối chiếu, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ chuyển di ngôn ngữ?

A. Mức độ thông thạo ngôn ngữ mẹ đẻ.
B. Thái độ của người học đối với ngôn ngữ đích.
C. Phương pháp học tập.
D. Khoảng cách địa lý giữa hai quốc gia sử dụng ngôn ngữ.

148. Ứng dụng thực tế quan trọng nhất của Ngôn ngữ học đối chiếu trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ là gì?

A. Giúp giáo viên bản ngữ hiểu rõ hơn về ngôn ngữ của học sinh.
B. Giúp dự đoán và giải thích các lỗi mà học sinh có thể mắc phải.
C. Giúp thiết kế các bài kiểm tra ngôn ngữ hiệu quả hơn.
D. Giúp tạo ra môi trường học tập đa văn hóa.

149. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp giải quyết vấn đề đa nghĩa của từ vựng như thế nào?

A. Bằng cách cung cấp định nghĩa chính xác cho từng nghĩa.
B. Bằng cách phân tích ngữ cảnh sử dụng của từ trong các ngôn ngữ khác nhau.
C. Bằng cách loại bỏ các nghĩa ít phổ biến.
D. Bằng cách tạo ra các từ mới thay thế.

150. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp cải thiện phương pháp dạy phát âm như thế nào?

A. Bằng cách cung cấp các bài tập luyện thanh.
B. Bằng cách xác định các âm vị gây khó khăn cho người học.
C. Bằng cách sử dụng các công cụ hỗ trợ phát âm hiện đại.
D. Bằng cách tạo ra môi trường học tập vui vẻ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.