Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ngữ âm – âm vị học online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Ngữ âm – âm vị học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Ngữ âm – âm vị học online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (140 đánh giá)

1. Âm vị nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên âm?

A. /a/
B. /i/
C. /u/
D. /p/

2. Chức năng chính của âm vị học là gì?

A. Nghiên cứu cách âm thanh được tạo ra bởi con người
B. Nghiên cứu hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ cụ thể và cách chúng được sử dụng để tạo nghĩa
C. Nghiên cứu lịch sử phát triển của ngôn ngữ
D. Nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp của câu

3. Trong âm vị học, sự khác biệt giữa âm tố (phone) và âm vị (phoneme) là gì?

A. Âm tố là đơn vị trừu tượng, âm vị là đơn vị cụ thể
B. Âm tố là đơn vị cụ thể, âm vị là đơn vị trừu tượng
C. Âm tố là đơn vị có nghĩa, âm vị thì không
D. Âm tố là đơn vị của ngôn ngữ viết, âm vị là của ngôn ngữ nói

4. Phương pháp nào được sử dụng để xác định các âm vị khác nhau trong một ngôn ngữ?

A. Phép thử cặp tối thiểu
B. Phân tích cú pháp
C. Phân tích ngữ nghĩa
D. Phân tích hình thái học

5. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến cách phát âm của một âm vị?

A. Âm vị lân cận
B. Vị trí của âm vị trong từ
C. Tốc độ nói
D. Màu sắc của chữ viết

6. Trong âm vị học, ‘assimilation’ (đồng hóa) là gì?

A. Quá trình loại bỏ một âm vị khỏi từ.
B. Quá trình một âm vị trở nên giống với âm vị lân cận.
C. Quá trình thêm một âm vị vào từ.
D. Quá trình đảo ngược thứ tự của các âm vị trong một từ.

7. Trong âm vị học, ‘rhyme’ (vần) của một âm tiết bao gồm những thành phần nào?

A. Chỉ nguyên âm chính (nucleus).
B. Nguyên âm chính (nucleus) và phụ âm cuối (coda).
C. Phụ âm đầu (onset) và nguyên âm chính (nucleus).
D. Toàn bộ âm tiết.

8. Trong âm vị học, khái niệm nào mô tả sự thay đổi âm vị do ảnh hưởng của âm vị lân cận?

A. Âm tiết
B. Đồng hóa
C. Nguyên âm
D. Phụ âm

9. Trong âm vị học, ‘onset’ (âm đầu) của một âm tiết là gì?

A. Nguyên âm chính của âm tiết.
B. Phụ âm hoặc cụm phụ âm đứng trước nguyên âm chính.
C. Phụ âm hoặc cụm phụ âm đứng sau nguyên âm chính.
D. Toàn bộ âm tiết.

10. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi vị trí của các âm vị trong một từ?

A. Đồng hóa
B. Lược âm
C. Đảo âm
D. Chèn âm

11. Điều gì KHÔNG phải là một phương thức cấu âm (manner of articulation)?

A. Âm tắc (plosive)
B. Âm xát (fricative)
C. Âm mũi (nasal)
D. Âm môi (bilabial)

12. Trong âm vị học, âm vị nào sau đây thường được coi là ‘sonorant’ (âm vang)?

A. Âm tắc (plosive)
B. Âm xát (fricative)
C. Âm mũi (nasal)
D. Âm tắc xát (affricate)

13. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc lược bỏ một âm vị trong một từ hoặc cụm từ?

A. Chèn âm
B. Lược âm
C. Biến âm
D. Đảo âm

14. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc thêm một âm vị vào một từ?

A. Lược âm
B. Chèn âm
C. Biến âm
D. Đồng hóa

15. Trong âm vị học, ‘feature geometry’ (hình học đặc trưng) là gì?

A. Một phương pháp đo lường âm thanh bằng hình ảnh.
B. Một cách biểu diễn các đặc trưng khu biệt của âm vị trong một cấu trúc phân cấp.
C. Một quy tắc ngữ pháp chi phối cách các âm vị kết hợp với nhau.
D. Một phong cách phát âm đặc trưng của một vùng miền.

16. Khái niệm ‘distinctive feature’ (đặc trưng khu biệt) trong âm vị học dùng để chỉ điều gì?

A. Một âm vị đặc biệt chỉ xuất hiện trong một số ngôn ngữ nhất định.
B. Một thuộc tính âm học nhỏ nhất để phân biệt các âm vị với nhau.
C. Một quy tắc ngữ pháp chi phối cách các âm vị kết hợp với nhau.
D. Một phong cách phát âm đặc trưng của một vùng miền.

17. Trong âm vị học, khái niệm ‘neutralization’ (trung hòa âm vị) đề cập đến điều gì?

A. Sự biến mất hoàn toàn của một âm vị trong ngôn ngữ
B. Sự thay đổi nghĩa của một từ do ảnh hưởng của ngữ cảnh
C. Sự mất đi sự phân biệt giữa hai hoặc nhiều âm vị trong một số ngữ cảnh nhất định
D. Sự hình thành một âm vị mới trong ngôn ngữ

18. Trong âm vị học, ‘complementary distribution’ (phân bố bổ sung) là gì?

A. Hai âm vị có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
B. Hai âm vị không bao giờ xuất hiện trong cùng một ngữ cảnh.
C. Hai âm vị có nghĩa giống nhau.
D. Hai âm vị có cách phát âm giống nhau.

19. Âm vị học nghiên cứu điều gì về âm thanh ngôn ngữ?

A. Cách âm thanh được tạo ra và cảm nhận về mặt vật lý.
B. Cách âm thanh được tổ chức và sử dụng để tạo nghĩa trong một ngôn ngữ.
C. Sự thay đổi của âm thanh theo thời gian.
D. Mối quan hệ giữa âm thanh và chữ viết.

20. Đơn vị nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa của các từ trong một ngôn ngữ được gọi là gì?

A. Âm tố
B. Âm vị
C. Âm tiết
D. Ngữ tố

21. Trong âm vị học, ‘allophone’ (biến thể âm vị) được hiểu là gì?

A. Một âm vị cơ bản của ngôn ngữ
B. Một cách phát âm khác nhau của cùng một âm vị
C. Một loại nguyên âm đặc biệt
D. Một quy tắc ngữ pháp

22. Trong âm vị học, ‘geminate’ (âm đôi) là gì?

A. Một âm vị được phát âm hai lần liên tiếp.
B. Hai âm vị được phát âm cùng một lúc.
C. Một âm vị có hai cách phát âm khác nhau.
D. Một âm vị được phát âm rất nhanh.

23. Trong âm vị học, ‘minimal pair’ (cặp tối thiểu) là gì?

A. Hai từ có nghĩa giống nhau
B. Hai từ có cách viết giống nhau
C. Hai từ chỉ khác nhau ở một âm vị duy nhất và có nghĩa khác nhau
D. Hai từ có cùng số lượng âm tiết

24. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biến đổi âm vị để dễ phát âm hơn trong một chuỗi lời nói?

A. Ngữ pháp hóa
B. Biến thể tự do
C. Tiết kiệm lời nói
D. Thoải mái phát âm

25. Trong âm vị học, khái niệm ‘syllable’ (âm tiết) được định nghĩa như thế nào?

A. Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt nghĩa.
B. Một chuỗi âm thanh liên tục được phát ra trong một hơi thở.
C. Một đơn vị tổ chức âm thanh bao gồm một đỉnh âm tiết (thường là nguyên âm) và các phụ âm xung quanh.
D. Một quy tắc ngữ pháp chi phối cách các từ kết hợp với nhau.

26. Khái niệm nào mô tả việc một âm vị ảnh hưởng đến âm vị lân cận, làm cho âm vị đó trở nên khác biệt hơn?

A. Phân hóa
B. Đồng hóa
C. Trung hòa
D. Lược bỏ

27. Khái niệm nào mô tả sự khác biệt về âm thanh do vị trí của lưỡi, môi và các bộ phận khác của bộ máy phát âm?

A. Phương thức cấu âm
B. Vị trí cấu âm
C. Độ vang
D. Âm sắc

28. Khái niệm nào mô tả việc một âm vị trở thành âm câm (không được phát âm) trong một số ngữ cảnh nhất định?

A. Chèn âm
B. Âm hóa
C. Vô thanh hóa
D. Mất âm

29. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc một âm vô thanh trở thành hữu thanh?

A. Vô thanh hóa
B. Hữu thanh hóa
C. Mũi hóa
D. Âm hóa

30. Trong âm vị học, ‘stress’ (trọng âm) là gì?

A. Độ cao của giọng nói.
B. Độ dài của âm tiết.
C. Sự nhấn mạnh vào một âm tiết trong một từ hoặc cụm từ.
D. Tốc độ nói.

31. Hiện tượng nào mô tả sự thay đổi một âm vị thành một âm vị khác trong quá trình phát triển của ngôn ngữ?

A. Biến đổi âm vị
B. Sự phát triển ngữ nghĩa
C. Sự vay mượn từ vựng
D. Sự thay đổi cú pháp

32. Trong âm vị học, sự khác biệt giữa âm /θ/ (như trong ‘thin’) và /ð/ (như trong ‘this’) chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

A. Vị trí cấu âm
B. Phương thức cấu âm
C. Độ vang
D. Tính hữu thanh/vô thanh

33. Trong tiếng Anh, âm /h/ thường không xuất hiện ở vị trí nào trong âm tiết?

A. Đầu âm tiết
B. Cuối âm tiết
C. Giữa âm tiết
D. Trong cụm phụ âm đầu

34. Đơn vị nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa của âm thanh trong ngôn ngữ được gọi là gì?

A. Âm tố
B. Âm vị
C. Ngữ tố
D. Âm tiết

35. Sự khác biệt giữa âm /s/ và /ʃ/ (như trong ‘she’) chủ yếu nằm ở yếu tố nào?

A. Độ vang
B. Vị trí cấu âm
C. Tính hữu thanh
D. Phương thức cấu âm

36. Trong âm vị học, khái niệm nào đề cập đến một tập hợp các quy tắc mô tả cách các âm vị được phát âm trong các ngữ cảnh khác nhau?

A. Quy tắc ngữ pháp
B. Quy tắc âm vị
C. Quy tắc ngữ nghĩa
D. Quy tắc cú pháp

37. Trong tiếng Việt, nguyên âm đôi thường được hình thành từ sự kết hợp của những yếu tố nào?

A. Hai phụ âm
B. Một nguyên âm và một phụ âm
C. Hai nguyên âm
D. Ba nguyên âm

38. Trong tiếng Việt, vai trò của phụ âm cuối âm tiết là gì?

A. Không có vai trò
B. Chỉ ảnh hưởng đến âm sắc
C. Phân biệt nghĩa và cấu trúc âm tiết
D. Chỉ ảnh hưởng đến ngữ điệu

39. Khái niệm nào mô tả sự khác biệt về mặt âm học giữa các âm thanh mà người bản ngữ coi là cùng một âm vị?

A. Biến thể tự do
B. Biến thể có điều kiện
C. Âm vị tối thiểu
D. Âm vị biến đổi

40. Trong âm vị học, việc nghiên cứu các đặc điểm âm thanh của ngôn ngữ bằng cách sử dụng các thiết bị đo lường được gọi là gì?

A. Ngữ âm học lý thuyết
B. Ngữ âm học thực nghiệm
C. Âm vị học lịch sử
D. Âm vị học đối chiếu

41. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò gì trong việc phân biệt nghĩa của từ?

A. Không có vai trò
B. Vai trò thứ yếu
C. Vai trò quan trọng
D. Vai trò bổ trợ

42. Trong âm vị học, một tập hợp các âm tố được coi là các biến thể của cùng một âm vị được gọi là gì?

A. Một cặp tối thiểu
B. Một âm tiết
C. Một trường phái âm vị
D. Một lớp âm vị

43. Trong âm vị học, việc nghiên cứu sự phân bố của các âm vị trong một ngôn ngữ cụ thể đề cập đến khía cạnh nào?

A. Ngữ âm học thực nghiệm
B. Phân bố học âm vị
C. Âm vị học lịch sử
D. Âm vị học đối chiếu

44. Trong tiếng Việt, hiện tượng biến đổi âm vị do ảnh hưởng của âm vị đứng cạnh được gọi là gì?

A. Sự hài hòa nguyên âm
B. Sự tương tác âm vị
C. Sự nuốt âm
D. Sự biến âm

45. Âm tố [pʰ] (âm ‘p’ bật hơi) trong tiếng Anh là một biến thể của âm vị /p/ và được gọi là gì?

A. Âm vị tự do
B. Âm tố chính
C. Âm vị khu biệt
D. Âm tố biến thể

46. Trong ngữ âm học, sự thay đổi về cao độ của giọng nói khi phát âm một từ hoặc một câu được gọi là gì?

A. Âm sắc
B. Trọng âm
C. Ngữ điệu
D. Âm lượng

47. Trong âm vị học, sự khác biệt giữa âm /t/ và /d/ chủ yếu dựa trên đặc trưng nào?

A. Vị trí cấu âm
B. Phương thức cấu âm
C. Độ vang
D. Tính hữu thanh/vô thanh

48. Trong tiếng Anh, âm /ŋ/ (như trong ‘sing’) không xuất hiện ở vị trí nào trong từ?

A. Cuối từ
B. Giữa từ
C. Đầu từ
D. Trong âm tiết

49. Trong âm vị học, sự khác biệt giữa các âm /l/ và /r/ thường được phân loại dựa trên đặc điểm cấu âm nào?

A. Độ vang
B. Vị trí cấu âm
C. Phương thức cấu âm
D. Tính hữu thanh

50. Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định các âm vị trong một ngôn ngữ?

A. Phân tích ngữ nghĩa
B. Phân tích các cặp tối thiểu
C. Phân tích cú pháp
D. Phân tích lịch sử

51. Trong tiếng Anh, hiện tượng nào mô tả việc âm /t/ giữa hai nguyên âm thường được phát âm giống như âm /d/?

A. Hòa nhập âm
B. Lược bỏ âm
C. Vỗ âm
D. Chèn âm

52. Âm vị nào trong tiếng Anh thường được mô tả là một âm tắc thanh hầu?

A. /h/
B. /ʔ/
C. /w/
D. /j/

53. Hiện tượng nào xảy ra khi một âm mũi (như /n/ hoặc /m/) làm cho một nguyên âm đứng trước nó cũng trở thành âm mũi?

A. Sự hài hòa nguyên âm
B. Sự mũi hóa
C. Sự biến âm
D. Sự lược bỏ âm

54. Hiện tượng nào mô tả việc chèn một âm vào giữa hai âm khác, ví dụ như chèn một âm /ə/ giữa hai phụ âm?

A. Hòa nhập âm
B. Lược bỏ âm
C. Chèn âm
D. Biến âm

55. Hiện tượng nào mô tả việc một âm bị bỏ qua trong một số ngữ cảnh nhất định?

A. Hòa nhập âm
B. Chèn âm
C. Lược bỏ âm
D. Biến đổi âm

56. Trong hệ thống ngữ âm học, cách thức một âm được tạo ra (ví dụ: tắc, xát, rung) được gọi là gì?

A. Vị trí cấu âm
B. Phương thức cấu âm
C. Âm vực
D. Trường độ âm

57. Khái niệm nào mô tả việc một âm trở nên giống với âm lân cận về một hoặc nhiều đặc điểm cấu âm?

A. Hòa nhập âm
B. Phân ly âm
C. Lược bỏ âm
D. Chèn âm

58. Trong âm vị học, khái niệm nào mô tả sự ảnh hưởng của âm thanh đến từ ngôn ngữ khác lên hệ thống âm vị của một ngôn ngữ?

A. Giao thoa ngôn ngữ
B. Vay mượn âm vị
C. Biến đổi âm vị
D. Phân tích đối chiếu

59. Hiện tượng nào xảy ra khi một nguyên âm trở nên ngắn hơn trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ như trước một phụ âm vô thanh?

A. Rút gọn nguyên âm
B. Kéo dài nguyên âm
C. Mũi hóa nguyên âm
D. Biến âm nguyên âm

60. Trong âm vị học, việc nghiên cứu cách các âm vị kết hợp với nhau để tạo thành các âm tiết và từ được gọi là gì?

A. Âm vị học tuyến tính
B. Cấu trúc âm vị học
C. Ngữ âm học
D. Âm vị học phi tuyến tính

61. Âm nào sau đây là âm bên (lateral)?

A. /m/
B. /n/
C. /l/
D. /ŋ/

62. Âm nào sau đây là âm tắc thanh hầu (glottal stop)?

A. /ʔ/
B. /h/
C. /f/
D. /v/

63. Điểm khác biệt chính giữa ngữ âm học và âm vị học là gì?

A. Ngữ âm học nghiên cứu âm thanh vật lý, âm vị học nghiên cứu chức năng của âm thanh
B. Ngữ âm học nghiên cứu chức năng của âm thanh, âm vị học nghiên cứu âm thanh vật lý
C. Ngữ âm học nghiên cứu lịch sử của âm thanh, âm vị học nghiên cứu âm thanh hiện tại
D. Ngữ âm học nghiên cứu âm thanh của động vật, âm vị học nghiên cứu âm thanh của con người

64. Hiện tượng ‘insertion’ (chèn âm) thường xảy ra khi nào?

A. Khi một âm bị lược bỏ
B. Khi một âm được thêm vào
C. Khi một âm thay đổi vị trí
D. Khi một âm trở nên giống âm khác

65. Trong hệ thống phiên âm quốc tế IPA, ký hiệu [ŋ] đại diện cho âm nào?

A. Âm mũi môi
B. Âm mũi răng
C. Âm mũi vòm
D. Âm mũi ngạc mềm

66. Trong ngữ âm học, ‘stress’ (trọng âm) dùng để chỉ điều gì?

A. Độ cao của âm thanh
B. Độ dài của âm thanh
C. Độ mạnh của âm thanh
D. Độ vang của âm thanh

67. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi âm vị do ảnh hưởng của âm vị lân cận?

A. Đồng hóa âm
B. Phân hóa âm
C. Lược bỏ âm
D. Chèn âm

68. Trong âm vị học, ‘allophone’ (tha âm vị) là gì?

A. Một âm vị khác biệt về nghĩa
B. Một biến thể của âm vị không làm thay đổi nghĩa
C. Một âm vị không tồn tại trong ngôn ngữ
D. Một âm vị chỉ xuất hiện trong phương ngữ

69. Trong tiếng Anh, từ ‘strength’ có bao nhiêu âm tiết?

A. Không có âm tiết
B. Một âm tiết
C. Hai âm tiết
D. Ba âm tiết

70. Trong ngữ âm học, sự khác biệt giữa âm /p/ và /b/ trong tiếng Anh chủ yếu dựa trên đặc điểm nào?

A. Vị trí cấu âm
B. Phương thức cấu âm
C. Độ vang
D. Độ căng thanh

71. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi vị trí cấu âm của một âm vị?

A. Metathesis
B. Epenthesis
C. Assimilation
D. Affrication

72. Âm nào sau đây là âm tiếp cận (approximant)?

A. /f/
B. /θ/
C. /r/
D. /ʃ/

73. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò gì?

A. Thay đổi vị trí của lưỡi
B. Thay đổi độ vang của âm thanh
C. Phân biệt nghĩa của từ
D. Làm cho âm thanh dễ nghe hơn

74. Trong tiếng Anh, từ ‘hour’ có hiện tượng gì đặc biệt về mặt ngữ âm?

A. Âm ‘h’ được phát âm mạnh
B. Âm ‘h’ bị lược bỏ
C. Âm ‘r’ được phát âm rõ ràng
D. Nguyên âm được kéo dài

75. Trong tiếng Anh, từ ‘photo’ có bao nhiêu âm tiết?

A. Một âm tiết
B. Hai âm tiết
C. Ba âm tiết
D. Bốn âm tiết

76. Đặc điểm nào sau đây không thuộc về nguyên âm?

A. Độ cao của lưỡi
B. Vị trí của lưỡi
C. Độ căng của môi
D. Sự cản trở luồng khí

77. Trong âm vị học, ‘minimal pair’ (cặp tối thiểu) được sử dụng để chứng minh điều gì?

A. Sự tồn tại của các phương ngữ khác nhau
B. Sự khác biệt về mặt ngữ pháp giữa các ngôn ngữ
C. Sự đối lập về âm vị trong một ngôn ngữ
D. Sự thay đổi âm thanh theo thời gian

78. Hiện tượng ‘elision’ (lược âm) thường xảy ra trong trường hợp nào?

A. Khi một âm xuất hiện ở đầu từ
B. Khi một âm xuất hiện ở cuối từ
C. Khi một âm khó phát âm
D. Khi một âm không mang nghĩa

79. Âm nào sau đây là âm xát (fricative) vô thanh?

A. /v/
B. /ð/
C. /s/
D. /z/

80. Âm nào sau đây là âm vòm (palatal)?

A. /j/
B. /w/
C. /h/
D. /l/

81. Âm nào sau đây là âm hữu thanh môi răng (voiced labiodental)?

A. /θ/
B. /f/
C. /v/
D. /ð/

82. Chức năng chính của âm vị học là gì?

A. Nghiên cứu cách thức âm thanh được tạo ra
B. Nghiên cứu cách thức âm thanh được truyền đi
C. Nghiên cứu cách thức âm thanh được nhận biết
D. Nghiên cứu chức năng khu biệt nghĩa của âm thanh

83. Âm nào sau đây là âm rung (trill)?

A. /w/
B. /j/
C. /ɾ/
D. /h/

84. Thành phần nào của âm tiết thường mang trọng âm?

A. Âm đầu
B. Âm cuối
C. Âm chính
D. Âm đệm

85. Hiện tượng ‘coalescence’ (hòa nhập âm) là gì?

A. Sự biến mất của một âm vị
B. Sự thay đổi vị trí của hai âm vị
C. Sự kết hợp của hai âm vị thành một âm vị mới
D. Sự chèn thêm một âm vị vào giữa hai âm vị khác

86. Nguyên âm nào sau đây là nguyên âm hàng trước, độ cao cao, không làm tròn môi?

A. /u/
B. /ɔ/
C. /i/
D. /ɑ/

87. Âm nào sau đây là âm tắc (stop) hữu thanh?

A. /p/
B. /t/
C. /k/
D. /b/

88. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ cao của âm thanh?

A. Tần số rung động của dây thanh
B. Độ căng của dây thanh
C. Luồng khí từ phổi
D. Hình dạng của khoang miệng

89. Hiện tượng ‘vowel reduction’ (giảm nguyên âm) thường xảy ra trong trường hợp nào?

A. Khi nguyên âm mang trọng âm
B. Khi nguyên âm không mang trọng âm
C. Khi nguyên âm ở đầu từ
D. Khi nguyên âm ở cuối từ

90. Đơn vị cơ bản nhất của ngữ âm học, mang chức năng khu biệt nghĩa, được gọi là gì?

A. Âm tiết
B. Âm vị
C. Nguyên âm
D. Phụ âm

91. Trong âm vị học, ‘feature’ (đặc trưng) dùng để chỉ điều gì?

A. Một âm tiết trong một từ.
B. Một đặc điểm ngữ pháp của một ngôn ngữ.
C. Một đặc điểm âm học cơ bản của một âm vị, ví dụ như tính hữu thanh, vị trí cấu âm, hoặc phương thức cấu âm.
D. Một biến thể của một âm vị.

92. Âm /ŋ/ (như trong ‘sing’) được gọi là gì?

A. Âm mũi môi.
B. Âm mũi răng.
C. Âm mũi ngạc mềm.
D. Âm mũi thanh hầu.

93. Trong âm vị học, ‘underspecification’ (thiếu đặc tả) là gì?

A. Sự phát âm một âm không rõ ràng.
B. Một lý thuyết cho rằng các âm vị không cần phải được đặc tả đầy đủ tất cả các đặc trưng của chúng.
C. Sự sử dụng ít ký hiệu IPA hơn trong phiên âm.
D. Một lỗi phát âm phổ biến.

94. Thế nào là ‘tone language’ (ngôn ngữ thanh điệu)?

A. Một ngôn ngữ có nhiều từ mượn.
B. Một ngôn ngữ sử dụng nhiều ẩn dụ.
C. Một ngôn ngữ trong đó sự thay đổi về cao độ (tone) của âm tiết có thể thay đổi nghĩa của từ.
D. Một ngôn ngữ có ngữ pháp phức tạp.

95. Allophone là gì?

A. Một âm vị cơ bản trong một ngôn ngữ.
B. Một biến thể của một phoneme, không làm thay đổi nghĩa của từ.
C. Một từ có nhiều nghĩa.
D. Một lỗi phát âm phổ biến.

96. Hiện tượng ‘metathesis’ (đảo vị âm) là gì?

A. Sự mất đi của một âm trong quá trình phát âm.
B. Sự thay đổi của một âm để trở nên giống với một âm lân cận.
C. Sự thêm vào một âm mới trong quá trình phát âm.
D. Sự đảo ngược vị trí của hai âm trong một từ.

97. Thế nào là ‘geminate consonant’ (phụ âm đôi)?

A. Một phụ âm được phát âm kéo dài.
B. Hai phụ âm giống nhau đứng cạnh nhau trong một từ và được phát âm như một âm duy nhất kéo dài.
C. Một phụ âm được phát âm với hai cao độ khác nhau.
D. Một phụ âm được phát âm với luồng khí mạnh.

98. Trong tiếng Anh, âm /θ/ (như trong ‘thin’) được gọi là gì?

A. Một âm xát thanh răng hữu thanh.
B. Một âm xát thanh răng vô thanh.
C. Một âm tắc thanh răng hữu thanh.
D. Một âm tắc thanh răng vô thanh.

99. Trong ngữ âm học, IPA là viết tắt của?

A. International Phonetic Association
B. International Phonological Alphabet
C. Intercontinental Pronunciation Agreement
D. Integrated Phonetic Analysis

100. Đâu là đặc điểm chính để phân biệt nguyên âm và phụ âm?

A. Nguyên âm được phát âm to hơn phụ âm.
B. Nguyên âm có tần số cao hơn phụ âm.
C. Nguyên âm được tạo ra mà không có sự cản trở đáng kể nào trong luồng khí từ phổi, trong khi phụ âm thì có.
D. Nguyên âm được phát âm nhanh hơn phụ âm.

101. Trong tiếng Anh, hiện tượng ‘linking r’ (âm ‘r’ nối) xảy ra khi nào?

A. Khi âm ‘r’ đứng đầu một từ.
B. Khi âm ‘r’ đứng trước một nguyên âm ở từ tiếp theo.
C. Khi âm ‘r’ đứng trước một phụ âm ở từ tiếp theo.
D. Khi âm ‘r’ đứng cuối một từ và từ đó là từ cuối cùng trong câu.

102. Thế nào là một ‘minimal pair’ (cặp tối thiểu)?

A. Hai từ có nghĩa giống nhau.
B. Hai từ có cách phát âm hoàn toàn giống nhau.
C. Hai từ khác nhau chỉ bởi một âm vị duy nhất và sự khác biệt đó tạo ra sự khác biệt về nghĩa.
D. Hai từ có cùng số lượng âm tiết.

103. Trong âm vị học, sự khác biệt giữa ‘phone’ và ‘phoneme’ là gì?

A. Phone là một đơn vị trừu tượng, trong khi phoneme là một âm thanh cụ thể.
B. Phone là một âm thanh cụ thể, trong khi phoneme là một đơn vị trừu tượng đại diện cho một tập hợp các phone.
C. Phone và phoneme là hai thuật ngữ đồng nghĩa.
D. Phone là biến thể của một phoneme, phoneme là tập hợp các biến thể.

104. Trong âm vị học, ‘rule ordering’ (thứ tự quy tắc) có nghĩa là gì?

A. Các quy tắc ngữ pháp phải được áp dụng theo một thứ tự nhất định.
B. Các âm vị phải được phát âm theo một thứ tự nhất định.
C. Thứ tự mà các quy tắc âm vị học được áp dụng có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
D. Các quy tắc âm vị học chỉ áp dụng cho một số ngôn ngữ nhất định.

105. Thế nào là ‘diphthong’ (nguyên âm đôi)?

A. Một nguyên âm được phát âm kéo dài.
B. Một nguyên âm được phát âm với hai cao độ khác nhau.
C. Một âm tiết chứa hai nguyên âm.
D. Một nguyên âm được tạo thành từ sự kết hợp của hai nguyên âm đơn, trong đó lưỡi di chuyển từ vị trí của nguyên âm này sang vị trí của nguyên âm kia.

106. Trong âm vị học, sự khác biệt giữa ‘broad transcription’ và ‘narrow transcription’ là gì?

A. Broad transcription sử dụng nhiều ký hiệu IPA hơn narrow transcription.
B. Broad transcription ghi lại các chi tiết ngữ âm chính, trong khi narrow transcription ghi lại nhiều chi tiết hơn, bao gồm cả các biến thể âm thanh.
C. Broad transcription chỉ ghi lại các nguyên âm, trong khi narrow transcription ghi lại cả nguyên âm và phụ âm.
D. Broad transcription sử dụng các ký hiệu đơn giản hơn narrow transcription.

107. Hiện tượng ‘assimilation’ (đồng hóa âm) là gì?

A. Sự mất đi của một âm trong quá trình phát âm.
B. Sự thay đổi của một âm để trở nên giống với một âm lân cận.
C. Sự thêm vào một âm mới trong quá trình phát âm.
D. Sự đảo ngược vị trí của hai âm trong một từ.

108. Hiện tượng ‘vowel reduction’ (giản lược nguyên âm) là gì?

A. Sự phát âm các nguyên âm một cách kéo dài.
B. Sự thay đổi của một nguyên âm thành một nguyên âm ngắn hơn, thường là schwa (/ə/), trong các âm tiết không mang trọng âm.
C. Sự mất đi của một nguyên âm trong quá trình phát âm.
D. Sự thay đổi của một nguyên âm thành một phụ âm.

109. Thế nào là ‘suprasegmental features’ (đặc trưng siêu đoạn tính)?

A. Các đặc trưng ngữ âm chỉ xuất hiện trong một số ngôn ngữ nhất định.
B. Các đặc trưng ngữ âm có thể được phân đoạn thành các đơn vị riêng biệt.
C. Các đặc trưng ngữ âm ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi âm thanh, chứ không chỉ một âm vị đơn lẻ, ví dụ như trọng âm, ngữ điệu, và nhịp điệu.
D. Các đặc trưng ngữ âm chỉ xuất hiện ở cuối từ.

110. Âm /ʒ/ (như trong ‘measure’) được gọi là gì?

A. Âm xát môi răng hữu thanh.
B. Âm xát chân răng hữu thanh.
C. Âm xát sau lợi hữu thanh.
D. Âm xát ngạc cứng hữu thanh.

111. Sự khác biệt giữa ‘stress-timed language’ và ‘syllable-timed language’ là gì?

A. Stress-timed language có trọng âm cố định, syllable-timed language thì không.
B. Stress-timed language có các âm tiết được phát âm với khoảng thời gian gần bằng nhau, syllable-timed language thì không.
C. Stress-timed language có khoảng thời gian giữa các âm tiết mang trọng âm gần bằng nhau, syllable-timed language có các âm tiết được phát âm với khoảng thời gian gần bằng nhau.
D. Stress-timed language sử dụng nhiều nguyên âm hơn syllable-timed language.

112. Sự khác biệt chính giữa âm xát và âm tắc là gì?

A. Âm xát luôn hữu thanh, âm tắc luôn vô thanh.
B. Âm xát tạo ra sự ma sát khi luồng khí đi qua một khe hẹp, âm tắc chặn hoàn toàn luồng khí rồi giải phóng đột ngột.
C. Âm xát phát âm nhanh hơn âm tắc.
D. Âm xát chỉ xuất hiện ở đầu từ, âm tắc chỉ xuất hiện ở cuối từ.

113. Âm /dʒ/ (như trong ‘judge’) được gọi là gì?

A. Âm tắc xát môi hữu thanh.
B. Âm tắc xát chân răng hữu thanh.
C. Âm tắc xát sau lợi hữu thanh.
D. Âm tắc xát ngạc cứng hữu thanh.

114. Trong ngữ âm học, ‘coarticulation’ (đồng cấu âm) là gì?

A. Sự phát âm các âm một cách riêng biệt và rõ ràng.
B. Sự phát âm các âm một cách nhanh chóng.
C. Sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các âm lân cận trong quá trình phát âm.
D. Sự phát âm các âm với cùng một cao độ.

115. Hiện tượng ‘epenthesis’ (chèn âm) là gì?

A. Sự mất đi của một âm trong quá trình phát âm.
B. Sự thay đổi của một âm để trở nên giống với một âm lân cận.
C. Sự thêm vào một âm mới trong quá trình phát âm.
D. Sự đảo ngược vị trí của hai âm trong một từ.

116. Trong ngữ âm học, ‘formant’ là gì?

A. Một loại phụ âm.
B. Một dải tần số cộng hưởng của giọng nói, quan trọng trong việc phân biệt các nguyên âm.
C. Một đơn vị ngữ pháp.
D. Một loại trọng âm.

117. Trong ngữ âm học, ‘aspiration’ (bật hơi) là gì?

A. Sự phát âm một âm với luồng khí mạnh sau đó.
B. Sự phát âm một âm với luồng khí yếu.
C. Sự phát âm một âm mũi.
D. Sự phát âm một âm vang.

118. Trong âm vị học, ‘natural class’ (tập hợp tự nhiên) là gì?

A. Một nhóm người nói cùng một ngôn ngữ.
B. Một nhóm các âm vị có chung một hoặc nhiều đặc trưng ngữ âm.
C. Một nhóm các từ có nghĩa liên quan đến nhau.
D. Một nhóm các ngôn ngữ có nguồn gốc chung.

119. Hiện tượng ‘deletion’ (lược bỏ âm) là gì?

A. Sự thêm vào một âm mới trong quá trình phát âm.
B. Sự thay đổi của một âm để trở nên giống với một âm lân cận.
C. Sự mất đi của một âm trong quá trình phát âm.
D. Sự đảo ngược vị trí của hai âm trong một từ.

120. Đâu là một ví dụ về ‘minimal pair’ trong tiếng Việt?

A. Mèo và chó.
B. Ba và má.
C. Cơm và gạo.
D. Đi và đến.

121. Một tập hợp các âm tố (phones) được coi là các biến thể của cùng một âm vị (phoneme) được gọi là gì?

A. Allophone
B. Allomorph
C. Homophone
D. Heterophone

122. Âm vị nào sau đây thường được phân loại là âm xát?

A. /p/
B. /t/
C. /f/
D. /k/

123. Điều gì làm nên sự khác biệt chính giữa âm mũi và âm miệng?

A. Vị trí của lưỡi.
B. Sự rung động của dây thanh âm.
C. Luồng khí thoát ra qua mũi hay miệng.
D. Độ dài của âm thanh.

124. Âm nào sau đây là một âm tắc (plosive)?

A. /s/
B. /m/
C. /p/
D. /w/

125. Khái niệm ‘suprasegmental features’ (đặc điểm siêu đoạn tính) trong âm vị học bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ các nguyên âm và phụ âm.
B. Độ dài, âm vực và cường độ.
C. Chỉ các âm tắc và âm xát.
D. Vị trí của lưỡi và môi.

126. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xác định xem hai âm là các âm vị khác nhau hay chỉ là các biến thể của cùng một âm vị?

A. Cách chúng được phát âm.
B. Chúng có xuất hiện trong cùng một môi trường ngữ âm hay không.
C. Chúng có làm thay đổi nghĩa của từ hay không.
D. Chúng có dễ phát âm hay không.

127. Trong âm vị học, ‘minimal set’ (tập hợp tối thiểu) là gì?

A. Một tập hợp các từ có nghĩa giống nhau.
B. Một tập hợp các từ chỉ khác nhau ở một âm vị duy nhất tại cùng một vị trí.
C. Một tập hợp các từ có cùng số lượng âm tiết.
D. Một tập hợp các từ có cách phát âm giống nhau.

128. Hiện tượng ‘metathesis’ (hoán vị âm) là gì?

A. Sự thay đổi về nghĩa của một từ.
B. Sự thay đổi vị trí của các âm vị trong một từ.
C. Sự biến mất của một âm vị.
D. Sự thêm vào một âm vị.

129. Trong âm vị học, ‘syllable’ (âm tiết) được định nghĩa là gì?

A. Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có nghĩa.
B. Một chuỗi các âm thanh được phát âm như một đơn vị.
C. Một biến thể của một âm vị.
D. Một từ đơn lẻ.

130. Trong âm vị học, ‘feature’ (đặc trưng) dùng để chỉ điều gì?

A. Một âm vị cụ thể.
B. Một cách phát âm cụ thể.
C. Một thuộc tính nhỏ nhất của một âm vị, ví dụ như [hữu thanh] hoặc [mũi].
D. Một quy tắc biến đổi âm vị.

131. Trong tiếng Anh, âm /ŋ/ (như trong ‘sing’) được gọi là gì?

A. Âm tắc
B. Âm xát
C. Âm mũi
D. Âm rung

132. Âm vị nào sau đây là một nguyên âm?

A. /b/
B. /d/
C. /i/
D. /g/

133. Quá trình một âm vị trở nên giống với âm vị lân cận về một hoặc nhiều đặc điểm phát âm được gọi là gì?

A. Nguyên âm hóa
B. Phụ âm hóa
C. Đồng hóa
D. Phân hóa

134. Hiện tượng một âm vị bị lược bỏ trong một số ngữ cảnh nhất định được gọi là gì?

A. Insertion (chèn âm)
B. Deletion (lược bỏ âm)
C. Assimilation (đồng hóa)
D. Dissimilation (phân hóa)

135. Chức năng chính của âm vị trong một ngôn ngữ là gì?

A. Tạo ra sự đa dạng trong cách phát âm.
B. Phân biệt ý nghĩa của các từ.
C. Làm cho ngôn ngữ trở nên dễ nghe hơn.
D. Giúp người học dễ dàng phát âm.

136. Âm /θ/ (như trong ‘think’) và âm /ð/ (như trong ‘this’) trong tiếng Anh được gọi là gì?

A. Âm tắc
B. Âm xát
C. Âm mũi
D. Âm tiếp cận

137. Âm vị nào sau đây là một âm rung (trill)?

A. /l/
B. /r/
C. /j/
D. /w/

138. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa cách phát âm của ‘water’ ở Anh và ở Mỹ là một ví dụ về điều gì?

A. Biến thể tự do
B. Biến thể vùng miền
C. Đồng hóa âm vị
D. Phân hóa âm vị

139. Trong âm vị học, ‘geminate’ (âm đôi) là gì?

A. Một âm vị được phát âm hai lần liên tiếp.
B. Hai âm vị được phát âm cùng một lúc.
C. Một âm vị có hai cách phát âm khác nhau.
D. Một âm vị được tạo thành từ hai âm khác nhau.

140. Trong âm vị học, ‘neutralization’ (trung hòa âm vị) là gì?

A. Sự kết hợp của hai âm vị thành một.
B. Sự biến mất của một âm vị.
C. Sự mất đi sự phân biệt giữa hai âm vị trong một số ngữ cảnh nhất định.
D. Sự thay đổi vị trí của các âm vị.

141. Trong ngữ âm học, sự khác biệt giữa âm xát hữu thanh và âm xát vô thanh là gì?

A. Vị trí của lưỡi.
B. Sự rung động của dây thanh âm.
C. Luồng khí đi qua mũi hay miệng.
D. Hình dạng của môi.

142. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi âm vị do ảnh hưởng của ngữ cảnh xung quanh?

A. Sự biến mất âm vị
B. Đồng hóa âm vị
C. Sự chèn âm vị
D. Phân hóa âm vị

143. Đơn vị nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa của các từ trong một ngôn ngữ được gọi là gì?

A. Âm tố (phone)
B. Âm vị (phoneme)
C. Âm tiết (syllable)
D. Hình vị (morpheme)

144. Đặc điểm nào sau đây không phải là một đặc điểm để mô tả nguyên âm?

A. Độ cao của lưỡi
B. Độ trước-sau của lưỡi
C. Độ căng của lưỡi
D. Phương thức cấu âm

145. Trong âm vị học, ‘sonority’ (độ vang) dùng để chỉ điều gì?

A. Độ cao của âm thanh.
B. Độ lớn của âm thanh.
C. Độ vang, hay năng lượng âm thanh tương đối của một âm thanh.
D. Độ dài của âm thanh.

146. Hiện tượng ‘epenthesis’ (chèn âm) là gì?

A. Sự thay đổi vị trí của các âm vị.
B. Sự lược bỏ một âm vị.
C. Sự chèn thêm một âm vị vào giữa một từ.
D. Sự thay đổi về nghĩa của một từ.

147. Hiện tượng một âm vị có nhiều cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh được gọi là gì?

A. Biến thể tự do
B. Biến thể có điều kiện
C. Đồng hóa âm vị
D. Phân hóa âm vị

148. Trong tiếng Anh, âm /p/ trong từ ‘spin’ và từ ‘pin’ có phải là các âm vị khác nhau không?

A. Có, vì chúng được phát âm khác nhau.
B. Không, vì sự khác biệt này không làm thay đổi nghĩa của từ.
C. Có, vì chúng xuất hiện ở vị trí khác nhau trong từ.
D. Không, vì chúng có chung đặc điểm phát âm.

149. Trong âm vị học, sự khác biệt giữa âm hữu thanh và âm vô thanh liên quan đến điều gì?

A. Sự rung động của dây thanh âm.
B. Vị trí của lưỡi trong khoang miệng.
C. Luồng khí đi qua mũi hay miệng.
D. Độ cao của âm thanh.

150. Trong âm vị học, khái niệm ‘minimal pair’ (cặp tối thiểu) dùng để chỉ điều gì?

A. Hai từ có nghĩa giống nhau nhưng phát âm khác nhau.
B. Hai từ có phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
C. Hai từ khác nhau chỉ một âm vị duy nhất.
D. Hai từ có cùng số lượng âm tiết.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.