Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhập môn kế toán online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Nhập môn kế toán online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Nhập môn kế toán online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (178 đánh giá)

1. Điều gì xảy ra khi một công ty trả cổ tức bằng tiền mặt cho các cổ đông?

A. Tài sản và vốn chủ sở hữu đều tăng
B. Tài sản và vốn chủ sở hữu đều giảm
C. Tài sản tăng và nợ phải trả giảm
D. Nợ phải trả tăng và vốn chủ sở hữu giảm

2. Đâu là sự khác biệt giữa lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng?

A. Lợi nhuận gộp là doanh thu trừ giá vốn hàng bán, còn lợi nhuận ròng là lợi nhuận gộp trừ tất cả các chi phí
B. Lợi nhuận ròng là doanh thu trừ giá vốn hàng bán, còn lợi nhuận gộp là lợi nhuận ròng trừ tất cả các chi phí
C. Lợi nhuận gộp bao gồm cả doanh thu tài chính, còn lợi nhuận ròng thì không
D. Lợi nhuận ròng bao gồm cả chi phí lãi vay, còn lợi nhuận gộp thì không

3. Đâu là phương trình kế toán cơ bản?

A. Doanh thu = Chi phí + Lợi nhuận
B. Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
C. Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí
D. Tiền mặt = Doanh thu – Chi phí

4. Trong trường hợp nào thì doanh nghiệp phải lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp?

A. Khi doanh nghiệp có quy mô lớn
B. Khi doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán
C. Khi doanh nghiệp có yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước
D. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương pháp lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

5. Khi nào một khoản nợ phải trả được coi là nợ ngắn hạn?

A. Khi nó phải được thanh toán trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, tùy theo thời gian nào dài hơn
B. Khi nó phải được thanh toán trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, tùy theo thời gian nào ngắn hơn
C. Khi nó phải được thanh toán trong vòng hai năm
D. Khi nó phải được thanh toán trong vòng năm năm

6. Phương pháp khấu hao nào sau đây tính chi phí khấu hao bằng cách chia đều giá trị khấu hao cho số năm sử dụng hữu ích?

A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp đường thẳng
C. Phương pháp tổng số năm
D. Phương pháp sản lượng

7. Phương pháp nào sau đây không được chấp nhận để tính giá trị hàng tồn kho?

A. FIFO (Nhập trước, xuất trước)
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước)
C. Bình quân gia quyền
D. Nhận diện đặc biệt

8. Báo cáo nào sau đây trình bày tình hình tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo vốn chủ sở hữu
D. Bảng cân đối kế toán

9. Mục đích chính của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp
C. Xác định giá trị tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp
D. Đánh giá hiệu quả quản lý vốn chủ sở hữu

10. Mục đích của việc lập bảng cân đối thử là gì?

A. Đảm bảo rằng tổng số tiền Nợ bằng tổng số tiền Có trong sổ cái
B. Xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp
C. Liệt kê tất cả các tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp
D. Chuẩn bị báo cáo lưu chuyển tiền tệ

11. Đâu là sự khác biệt giữa chi phí và chi tiêu?

A. Chi phí là các khoản tiền đã chi ra, còn chi tiêu là giá trị tài sản đã sử dụng
B. Chi tiêu là các khoản tiền đã chi ra, còn chi phí là giá trị tài sản đã sử dụng
C. Chi phí là các khoản tiền phải trả trong tương lai, còn chi tiêu là các khoản tiền đã trả
D. Chi tiêu là các khoản tiền phải trả trong tương lai, còn chi phí là các khoản tiền đã trả

12. Hàng tồn kho được ghi nhận trên Bảng cân đối kế toán theo giá trị nào?

A. Giá gốc
B. Giá trị thuần có thể thực hiện được
C. Giá nào thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được
D. Giá thị trường

13. Theo nguyên tắc phù hợp trong kế toán, chi phí được ghi nhận khi nào?

A. Khi tiền được trả
B. Khi phát sinh nghĩa vụ thanh toán
C. Khi doanh thu liên quan được ghi nhận
D. Khi có quyết định của ban quản lý

14. Khi một doanh nghiệp phát hành trái phiếu, nó sẽ ghi nhận:

A. Tăng tài sản và tăng vốn chủ sở hữu
B. Tăng tài sản và tăng nợ phải trả
C. Giảm tài sản và tăng nợ phải trả
D. Tăng tài sản và giảm vốn chủ sở hữu

15. Mục đích của việc phân bổ chi phí trả trước là gì?

A. Ghi nhận chi phí trong kỳ mà nó thực sự phát sinh
B. Giảm chi phí trong kỳ hiện tại
C. Tăng lợi nhuận trong kỳ hiện tại
D. Tránh phải trả thuế thu nhập doanh nghiệp

16. Hệ quả của việc ghi nhận doanh thu trước khi nó được thực hiện là gì?

A. Lợi nhuận bị đánh giá thấp
B. Tài sản bị đánh giá thấp
C. Lợi nhuận bị đánh giá cao
D. Nợ phải trả bị đánh giá thấp

17. Theo VAS 01, các yêu cầu cơ bản đối với thông tin trình bày trên Báo cáo tài chính là gì?

A. Trung thực, khách quan, nhất quán
B. Đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu
C. So sánh được, có thể kiểm chứng, trọng yếu
D. Tất cả các đáp án trên

18. Đâu là tài khoản thuộc nhóm tài sản ngắn hạn?

A. Bất động sản đầu tư
B. Tiền mặt và các khoản tương đương tiền
C. Tài sản cố định hữu hình
D. Đầu tư tài chính dài hạn

19. Theo chuẩn mực kế toán, tài sản cố định vô hình được đánh giá lại theo:

A. Giá trị thị trường
B. Giá trị hợp lý nếu có thị trường hoạt động
C. Giá trị còn lại
D. Nguyên giá

20. Bút toán nào sau đây được sử dụng để ghi nhận chi phí khấu hao?

A. Nợ: Chi phí khấu hao; Có: Hao mòn lũy kế
B. Nợ: Hao mòn lũy kế; Có: Chi phí khấu hao
C. Nợ: Tài sản cố định; Có: Chi phí khấu hao
D. Nợ: Chi phí khấu hao; Có: Tiền mặt

21. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố của báo cáo tài chính?

A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Dự phòng phải trả

22. Chi phí nào sau đây không được tính vào giá gốc hàng tồn kho?

A. Chi phí mua hàng
B. Chi phí vận chuyển
C. Chi phí lưu kho
D. Chi phí bán hàng

23. Theo Luật Kế toán Việt Nam, thời hạn nộp báo cáo tài chính năm chậm nhất là ngày nào?

A. 30 tháng 1
B. 30 tháng 3
C. 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính
D. 120 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính

24. Đâu là sự khác biệt chính giữa kế toán dồn tích và kế toán tiền mặt?

A. Kế toán dồn tích ghi nhận doanh thu và chi phí khi tiền mặt được nhận hoặc chi trả, trong khi kế toán tiền mặt ghi nhận khi chúng phát sinh
B. Kế toán tiền mặt ghi nhận doanh thu và chi phí khi tiền mặt được nhận hoặc chi trả, trong khi kế toán dồn tích ghi nhận khi chúng phát sinh
C. Kế toán dồn tích chỉ sử dụng cho các doanh nghiệp lớn, trong khi kế toán tiền mặt sử dụng cho các doanh nghiệp nhỏ
D. Kế toán tiền mặt tuân thủ các chuẩn mực kế toán, trong khi kế toán dồn tích thì không

25. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán khi một doanh nghiệp mua hàng hóa tồn kho bằng tiền mặt?

A. Tài sản tăng, nợ phải trả giảm
B. Tài sản giảm, vốn chủ sở hữu tăng
C. Tổng tài sản không đổi
D. Nợ phải trả tăng, vốn chủ sở hữu giảm

26. Trong kế toán, nguyên tắc thận trọng có nghĩa là gì?

A. Ghi nhận doanh thu khi có bằng chứng chắc chắn
B. Ghi nhận chi phí khi có khả năng xảy ra và có thể ước tính được một cách đáng tin cậy
C. Đánh giá tài sản theo giá thị trường
D. Công bố tất cả thông tin quan trọng liên quan đến hoạt động kinh doanh

27. Khoản mục nào sau đây được coi là một khoản nợ phải trả?

A. Lợi nhuận giữ lại
B. Phải trả người bán
C. Vốn góp của chủ sở hữu
D. Hàng tồn kho

28. Khi nào thì một khoản mục được coi là trọng yếu trong kế toán?

A. Khi nó có giá trị lớn
B. Khi nó ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin
C. Khi nó được quy định bởi luật pháp
D. Khi nó được kiểm toán viên xác nhận

29. Khoản mục nào sau đây được coi là chi phí hoạt động?

A. Giá vốn hàng bán
B. Chi phí lãi vay
C. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
D. Cổ tức đã trả

30. Mục đích của việc kiểm toán báo cáo tài chính là gì?

A. Chuẩn bị báo cáo tài chính
B. Đảm bảo rằng báo cáo tài chính tuân thủ các chuẩn mực kế toán và trình bày trung thực, hợp lý
C. Quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
D. Tối ưu hóa lợi nhuận của doanh nghiệp

31. Theo VAS 21, chi phí đi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào?

A. Khi chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc đầu tư xây dựng hoặc sản xuất tài sản dở dang
B. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận
C. Khi doanh nghiệp có dòng tiền dương
D. Khi chi phí đi vay vượt quá một tỷ lệ nhất định

32. Phương pháp kế toán nào sau đây phù hợp nhất để ghi nhận doanh thu từ hợp đồng xây dựng?

A. Phương pháp ghi nhận doanh thu theo tiến độ hoàn thành
B. Phương pháp ghi nhận doanh thu khi kết thúc hợp đồng
C. Phương pháp ghi nhận doanh thu khi nhận được tiền từ khách hàng
D. Phương pháp ghi nhận doanh thu theo giá trị dự toán

33. Chi phí nào sau đây không được tính vào giá trị hàng tồn kho?

A. Chi phí bán hàng
B. Chi phí vận chuyển hàng mua
C. Chi phí chế biến
D. Chi phí nguyên vật liệu

34. Bút toán nào sau đây dùng để ghi nhận chi phí khấu hao tài sản cố định?

A. Nợ: Chi phí khấu hao/ Có: Hao mòn lũy kế
B. Nợ: Tài sản cố định/ Có: Chi phí khấu hao
C. Nợ: Hao mòn lũy kế/ Có: Tài sản cố định
D. Nợ: Chi phí khấu hao/ Có: Tiền mặt

35. Phương pháp khấu hao nào sau đây phù hợp nhất cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?

A. Phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần
B. Phương pháp khấu hao đường thẳng
C. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm
D. Phương pháp khấu hao theo tổng số năm sử dụng

36. Đâu là ví dụ về chi phí cố định?

A. Tiền thuê văn phòng
B. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
C. Hoa hồng bán hàng
D. Chi phí vận chuyển

37. Theo VAS 01, khái niệm ‘trọng yếu’ trong kế toán được hiểu như thế nào?

A. Thông tin có ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính
B. Thông tin phải được trình bày chi tiết và đầy đủ
C. Thông tin phải được kiểm toán bởi một công ty kiểm toán độc lập
D. Thông tin phải tuân thủ các quy định của pháp luật

38. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố của báo cáo tài chính?

A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Ngân sách nhà nước

39. Khoản mục nào sau đây thuộc báo cáo lưu chuyển tiền tệ hoạt động?

A. Tiền thu từ bán hàng
B. Tiền chi mua tài sản cố định
C. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
D. Tiền trả nợ vay

40. Nguyên tắc nào yêu cầu các giao dịch kinh tế phải được ghi nhận theo giá gốc tại thời điểm phát sinh?

A. Nguyên tắc giá phí (Giá gốc)
B. Nguyên tắc thận trọng
C. Nguyên tắc nhất quán
D. Nguyên tắc hoạt động liên tục

41. Đâu là một ví dụ về ‘dự phòng phải trả’?

A. Dự phòng bảo hành sản phẩm
B. Phải trả người bán
C. Thuế phải nộp
D. Vay ngắn hạn

42. Khi nào doanh thu được ghi nhận theo nguyên tắc phù hợp?

A. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng
B. Khi nhận được tiền từ khách hàng
C. Khi ký kết hợp đồng với khách hàng
D. Khi phát sinh chi phí liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ

43. Đâu là tài khoản thuộc nhóm tài sản ngắn hạn?

A. Tiền mặt
B. Nhà xưởng
C. Bất động sản đầu tư
D. Quyền sử dụng đất

44. Theo VAS 16, chi phí nào sau đây được tính vào nguyên giá tài sản cố định?

A. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ
B. Chi phí sửa chữa lớn
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành
D. Chi phí quảng cáo sản phẩm

45. Theo Luật Kế toán Việt Nam, thời hạn nộp báo cáo tài chính năm chậm nhất là ngày nào?

A. Ngày 30 tháng 3 năm sau
B. Ngày 31 tháng 1 năm sau
C. Ngày 30 tháng 6 năm sau
D. Ngày 31 tháng 12 năm sau

46. Trong kế toán, ‘khấu hao’ được hiểu là gì?

A. Sự phân bổ giá trị của tài sản cố định trong suốt thời gian sử dụng
B. Sự giảm giá trị của hàng tồn kho do lỗi thời
C. Sự giảm giá trị của các khoản phải thu khó đòi
D. Sự hao mòn của tiền mặt do lạm phát

47. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), tài sản vô hình được ghi nhận khi nào?

A. Khi doanh nghiệp kiểm soát được tài sản và có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai
B. Khi doanh nghiệp mua tài sản từ bên ngoài
C. Khi tài sản đã được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh
D. Khi tài sản được đánh giá lại bởi một tổ chức độc lập

48. Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu để huy động vốn, tài khoản nào sau đây sẽ tăng lên?

A. Vốn góp của chủ sở hữu
B. Lợi nhuận giữ lại
C. Doanh thu chưa thực hiện
D. Quỹ đầu tư phát triển

49. Tài khoản nào sau đây có số dư bên Có?

A. Doanh thu bán hàng
B. Chi phí thuê nhà
C. Phải thu khách hàng
D. Hàng tồn kho

50. Đâu là phương trình kế toán cơ bản?

A. Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
B. Doanh thu = Chi phí + Lợi nhuận
C. Lưu chuyển tiền tệ = Đầu tư + Tài chính + Hoạt động
D. Tổng tài sản = Tổng nợ phải trả

51. Trong kế toán, thuật ngữ ‘lợi nhuận giữ lại’ (retained earnings) được hiểu là gì?

A. Phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối cho cổ đông
B. Tổng doanh thu trừ đi chi phí
C. Tiền mặt còn lại sau khi trả cổ tức
D. Khoản đầu tư của chủ sở hữu vào doanh nghiệp

52. Khi doanh nghiệp trả trước tiền thuê văn phòng cho nhiều kỳ kế toán, khoản chi này được ghi nhận là gì?

A. Tài sản ngắn hạn (chi phí trả trước)
B. Chi phí hoạt động
C. Nợ phải trả
D. Chi phí trả trước dài hạn

53. Đâu là mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Đánh giá khả năng tạo ra tiền và các khoản tương đương tiền của doanh nghiệp
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
C. Đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm
D. Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp

54. Đâu là mục đích chính của việc kiểm kê hàng tồn kho?

A. Xác định số lượng và giá trị thực tế của hàng tồn kho
B. Tính giá vốn hàng bán
C. Lập báo cáo tài chính
D. Kiểm tra chất lượng hàng tồn kho

55. Theo VAS 01, báo cáo tài chính phải tuân thủ yêu cầu nào sau đây?

A. Trung thực, hợp lý
B. Bảo thủ, bi quan
C. Lạc quan, tích cực
D. Cân bằng, trung tính

56. Đâu là tài khoản đối ứng của tài khoản ‘Tiền gửi ngân hàng’ khi doanh nghiệp rút tiền mặt từ ngân hàng về quỹ tiền mặt?

A. Tiền mặt
B. Phải thu khách hàng
C. Phải trả người bán
D. Vay ngắn hạn

57. Loại hình doanh nghiệp nào mà chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ của doanh nghiệp?

A. Doanh nghiệp tư nhân
B. Công ty trách nhiệm hữu hạn
C. Công ty cổ phần
D. Công ty hợp danh

58. Trong phương pháp kê khai thường xuyên, khi mua hàng hóa nhập kho, bút toán nào sau đây là đúng?

A. Nợ: Hàng tồn kho/ Có: Phải trả người bán (hoặc Tiền)
B. Nợ: Chi phí mua hàng/ Có: Phải trả người bán (hoặc Tiền)
C. Nợ: Giá vốn hàng bán/ Có: Hàng tồn kho
D. Nợ: Phải trả người bán (hoặc Tiền)/ Có: Hàng tồn kho

59. Mục đích chính của việc lập bảng cân đối kế toán là gì?

A. Cung cấp thông tin về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm nhất định
B. Cung cấp thông tin về doanh thu và chi phí trong một kỳ kế toán
C. Cung cấp thông tin về dòng tiền vào và dòng tiền ra trong một kỳ kế toán
D. Cung cấp thông tin về sự thay đổi vốn chủ sở hữu trong một kỳ kế toán

60. Công thức tính giá vốn hàng bán (COGS) là gì?

A. COGS = Giá trị hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng – Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ
B. COGS = Doanh thu thuần – Lợi nhuận gộp
C. COGS = Chi phí hoạt động + Chi phí bán hàng
D. COGS = Giá trị hàng tồn kho đầu kỳ – Mua hàng + Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ

61. Tại sao cần có kiểm toán báo cáo tài chính?

A. Để cung cấp sự đảm bảo độc lập về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính
B. Để lập báo cáo tài chính
C. Để quản lý rủi ro
D. Để tuân thủ các quy định thuế

62. Nợ phải trả dài hạn là gì?

A. Các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên một năm
B. Các khoản nợ phải thanh toán trong vòng một năm
C. Các khoản nợ không có thời hạn thanh toán
D. Các khoản nợ được đảm bảo bằng tài sản

63. Khi nào một khoản mục được coi là trọng yếu (material) trong kế toán?

A. Khi nó có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính
B. Khi nó có giá trị lớn hơn một ngưỡng nhất định
C. Khi nó được yêu cầu bởi luật pháp
D. Khi nó được phê duyệt bởi ban quản lý

64. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho biết điều gì?

A. Sự thay đổi trong tiền và các khoản tương đương tiền
B. Tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu
C. Kết quả hoạt động kinh doanh trong một kỳ
D. Các khoản mục doanh thu và chi phí

65. Phương pháp khấu hao đường thẳng là gì?

A. Phương pháp phân bổ đều giá trị tài sản trong suốt thời gian sử dụng
B. Phương pháp khấu hao nhanh
C. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm
D. Phương pháp khấu hao theo tổng số năm sử dụng

66. Nguyên tắc phù hợp (matching principle) trong kế toán quy định điều gì?

A. Chi phí phải được ghi nhận trong cùng kỳ với doanh thu mà chúng tạo ra
B. Tài sản phải được ghi nhận theo giá thị trường
C. Doanh thu phải được ghi nhận khi nhận được tiền
D. Tất cả các giao dịch phải được ghi nhận bằng tiền

67. Mục đích của việc lập dự phòng phải thu khó đòi là gì?

A. Để ước tính và ghi nhận khoản nợ phải thu có thể không thu được
B. Để tăng doanh thu
C. Để giảm chi phí
D. Để trốn thuế

68. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí sản phẩm?

A. Chi phí quản lý doanh nghiệp
B. Chi phí bán hàng
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
D. Chi phí lãi vay

69. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho biết điều gì?

A. Doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ
B. Tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm
C. Lưu chuyển tiền tệ trong một kỳ
D. Các khoản đầu tư của doanh nghiệp

70. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) cho biết điều gì?

A. Mức độ sử dụng nợ để tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp so với vốn chủ sở hữu
B. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp
C. Hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp
D. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp

71. Thế nào là một khoản mục ngoại bảng (off-balance sheet item)?

A. Một khoản mục không được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán
B. Một khoản mục được ghi nhận bằng ngoại tệ
C. Một khoản mục được ghi nhận theo giá trị hợp lý
D. Một khoản mục được ghi nhận theo nguyên tắc thận trọng

72. Đâu là sự khác biệt chính giữa kế toán dồn tích và kế toán tiền mặt?

A. Kế toán dồn tích ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, còn kế toán tiền mặt ghi nhận khi tiền được nhận hoặc chi trả
B. Kế toán dồn tích phức tạp hơn kế toán tiền mặt
C. Kế toán tiền mặt chính xác hơn kế toán dồn tích
D. Kế toán dồn tích chỉ áp dụng cho các công ty lớn

73. Khấu hao là gì?

A. Sự phân bổ giá trị của tài sản cố định hữu hình trong suốt thời gian sử dụng
B. Sự giảm giá trị của hàng tồn kho
C. Sự tăng giá trị của tài sản cố định
D. Sự phân bổ chi phí trả trước

74. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

A. Cung cấp thông tin về khả năng tạo ra tiền và nhu cầu sử dụng tiền của doanh nghiệp
B. Xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp
C. Đánh giá giá trị tài sản của doanh nghiệp
D. Tính thuế thu nhập doanh nghiệp

75. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) giả định điều gì?

A. Hàng tồn kho mua trước được bán trước
B. Hàng tồn kho mua sau được bán trước
C. Giá vốn hàng bán được tính theo giá trung bình
D. Hàng tồn kho được bán ngẫu nhiên

76. Doanh thu thuần được tính như thế nào?

A. Doanh thu tổng – Các khoản giảm trừ doanh thu
B. Doanh thu tổng + Giá vốn hàng bán
C. Doanh thu tổng – Chi phí hoạt động
D. Doanh thu tổng + Lợi nhuận gộp

77. Điều gì xảy ra khi một công ty ghi nhận doanh thu chưa thực hiện?

A. Nợ phải trả tăng lên
B. Tài sản tăng lên
C. Vốn chủ sở hữu tăng lên
D. Chi phí tăng lên

78. Chi phí cơ hội là gì?

A. Giá trị của sự lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua
B. Tổng chi phí phát sinh
C. Chi phí cố định
D. Chi phí biến đổi

79. Khi nào thì một công ty nên sử dụng phương pháp LIFO (Last-In, First-Out)?

A. Phương pháp LIFO không được phép sử dụng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)
B. Khi giá cả hàng hóa có xu hướng giảm
C. Khi công ty muốn giảm thuế thu nhập
D. Khi công ty muốn tăng lợi nhuận

80. Khoản mục nào sau đây được phân loại là tài sản ngắn hạn?

A. Bất động sản
B. Hàng tồn kho
C. Máy móc thiết bị
D. Đầu tư dài hạn

81. Nguyên tắc giá gốc (historical cost principle) quy định điều gì?

A. Tài sản được ghi nhận theo giá mua ban đầu
B. Tài sản được ghi nhận theo giá trị thị trường hiện tại
C. Tài sản được ghi nhận theo giá trị thanh lý
D. Tài sản được ghi nhận theo giá trị chiết khấu dòng tiền

82. Vốn chủ sở hữu bao gồm những yếu tố nào?

A. Vốn góp của chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại
B. Các khoản nợ phải trả và vốn góp của chủ sở hữu
C. Tài sản và nợ phải trả
D. Doanh thu và chi phí

83. Đâu là mục tiêu chính của kế toán?

A. Cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định kinh tế
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật
D. Quản lý dòng tiền của doanh nghiệp

84. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), yếu tố nào không phải là yếu tố của báo cáo tài chính?

A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Thương hiệu

85. Hệ số thanh toán hiện hành (current ratio) được tính như thế nào?

A. Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
B. Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả
C. Doanh thu / Tổng tài sản
D. Lợi nhuận ròng / Doanh thu

86. Khoản mục nào sau đây được coi là chi phí quản lý doanh nghiệp?

A. Lương nhân viên văn phòng
B. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
C. Chi phí hoa hồng bán hàng
D. Chi phí vận chuyển hàng bán

87. Ghi nhận bút toán điều chỉnh để làm gì?

A. Để đảm bảo rằng doanh thu và chi phí được ghi nhận trong kỳ kế toán thích hợp
B. Để sửa chữa các sai sót trong sổ sách kế toán
C. Để chuẩn bị báo cáo tài chính
D. Để đóng sổ sách kế toán vào cuối kỳ

88. Phương trình kế toán cơ bản là gì?

A. Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
B. Doanh thu – Chi phí = Lợi nhuận
C. Lưu chuyển tiền tệ = Tiền vào – Tiền ra
D. Tài sản + Nợ phải trả = Vốn chủ sở hữu

89. Mục đích của việc lập bảng cân đối thử là gì?

A. Đảm bảo rằng tổng số nợ bằng tổng số có
B. Xác định lợi nhuận ròng
C. Lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Tính giá vốn hàng bán

90. Lợi nhuận gộp được tính như thế nào?

A. Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán
B. Doanh thu thuần – Chi phí hoạt động
C. Doanh thu thuần – Chi phí lãi vay
D. Doanh thu thuần – Thuế thu nhập doanh nghiệp

91. Mục đích của việc kiểm toán báo cáo tài chính là gì?

A. Để lập báo cáo tài chính
B. Để đưa ra ý kiến về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính
C. Để quản lý hoạt động của công ty
D. Để tư vấn về thuế

92. Một công ty mua một tòa nhà. Khoản mục nào sau đây không được bao gồm trong giá gốc của tòa nhà?

A. Giá mua
B. Phí pháp lý
C. Chi phí sửa chữa lớn sau khi sử dụng
D. Chi phí cải tạo để sẵn sàng sử dụng

93. Khi nào thì một khoản mục được coi là trọng yếu trong kế toán?

A. Khi giá trị của nó vượt quá 10% tổng tài sản
B. Khi nó có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính
C. Khi nó được quy định trong luật kế toán
D. Khi nó là một giao dịch thường xuyên

94. Điều gì xảy ra khi một công ty trả cổ tức bằng tiền mặt cho các cổ đông?

A. Tài sản và vốn chủ sở hữu đều tăng
B. Tài sản giảm và vốn chủ sở hữu giảm
C. Tài sản tăng và nợ phải trả giảm
D. Nợ phải trả tăng và vốn chủ sở hữu giảm

95. Khoản mục nào sau đây thuộc về nợ phải trả?

A. Vốn góp của chủ sở hữu
B. Lợi nhuận giữ lại
C. Các khoản phải trả người bán
D. Tiền mặt

96. Mục đích của việc lập bảng cân đối thử (trial balance) là gì?

A. Để chuẩn bị báo cáo tài chính
B. Để đảm bảo rằng tổng số dư nợ bằng tổng số dư có trong sổ cái
C. Để xác định lợi nhuận ròng
D. Để kiểm tra tính chính xác của các giao dịch

97. Phân tích tỷ số tài chính được sử dụng để làm gì?

A. Để xác định gian lận kế toán
B. Để đánh giá hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của một công ty
C. Để lập báo cáo thuế
D. Để kiểm toán báo cáo tài chính

98. Đâu là sự khác biệt chính giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị?

A. Kế toán tài chính tập trung vào báo cáo cho các đối tượng bên ngoài, kế toán quản trị tập trung vào báo cáo cho quản lý nội bộ
B. Kế toán tài chính tuân thủ các chuẩn mực kế toán, kế toán quản trị thì không
C. Kế toán tài chính sử dụng tiền tệ làm đơn vị đo lường, kế toán quản trị thì không
D. Kế toán tài chính chỉ sử dụng dữ liệu lịch sử, kế toán quản trị thì không

99. Hệ quả của việc ghi nhận một khoản doanh thu trước khi nó thực sự được thực hiện là gì?

A. Tài sản và vốn chủ sở hữu bị ghi giảm
B. Doanh thu và lợi nhuận bị ghi cao hơn thực tế
C. Nợ phải trả và chi phí bị ghi tăng
D. Không có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính

100. Khái niệm ‘khách thể kế toán’ (accounting entity) nghĩa là gì?

A. Doanh nghiệp và chủ sở hữu là hai thực thể riêng biệt
B. Tất cả các giao dịch phải được ghi nhận bằng tiền tệ
C. Báo cáo tài chính phải được lập hàng năm
D. Tất cả các tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc

101. Khoản mục nào sau đây được trình bày trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?

A. Tiền mặt
B. Các khoản phải thu
C. Doanh thu bán hàng
D. Nhà xưởng và thiết bị

102. Phương pháp FIFO (Nhập trước, Xuất trước) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?

A. Hàng tồn kho được mua gần đây nhất
B. Hàng tồn kho được mua lâu đời nhất
C. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất
D. Hàng tồn kho có giá trị thấp nhất

103. Điều gì xảy ra với lợi nhuận giữ lại (retained earnings) khi công ty có lợi nhuận ròng?

A. Lợi nhuận giữ lại tăng lên
B. Lợi nhuận giữ lại giảm xuống
C. Lợi nhuận giữ lại không thay đổi
D. Lợi nhuận giữ lại được chuyển thành cổ tức

104. Khi nào doanh thu được ghi nhận theo phương pháp kế toán dồn tích?

A. Khi nhận được tiền mặt
B. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp, bất kể khi nào nhận được tiền
C. Vào cuối kỳ kế toán
D. Khi đơn đặt hàng được thực hiện

105. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán nếu một công ty mua một chiếc xe tải bằng tiền mặt?

A. Tài sản tăng và nợ phải trả tăng
B. Tổng tài sản không đổi
C. Tài sản giảm và vốn chủ sở hữu giảm
D. Nợ phải trả giảm và vốn chủ sở hữu tăng

106. Hệ quả của việc bỏ sót bút toán điều chỉnh ghi nhận chi phí dồn tích (accrued expenses) là gì?

A. Tài sản và lợi nhuận đều bị ghi giảm
B. Nợ phải trả và chi phí đều bị ghi giảm
C. Tài sản và vốn chủ sở hữu đều bị ghi tăng
D. Nợ phải trả và chi phí đều bị ghi tăng

107. Điều gì không phải là một đặc điểm định tính của thông tin tài chính theo khuôn khổ lý thuyết kế toán?

A. Tính thích hợp
B. Độ tin cậy
C. Tính so sánh được
D. Tính đơn giản

108. Đâu là mục đích chính của báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp
C. Xác định giá trị thị trường của doanh nghiệp
D. Tính thuế thu nhập doanh nghiệp

109. Phương pháp khấu hao nào tạo ra chi phí khấu hao đều nhau trong suốt thời gian sử dụng của tài sản?

A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp khấu hao theo sản lượng
C. Phương pháp đường thẳng
D. Phương pháp tổng số năm

110. Đâu không phải là một loại tài sản ngắn hạn?

A. Tiền mặt
B. Các khoản phải thu
C. Hàng tồn kho
D. Nhà xưởng và thiết bị

111. Theo nguyên tắc phù hợp trong kế toán, chi phí nên được ghi nhận khi nào?

A. Khi tiền được trả
B. Khi phát sinh nghĩa vụ thanh toán
C. Trong cùng kỳ với doanh thu mà chi phí đó tạo ra
D. Vào cuối kỳ kế toán

112. Báo cáo nào sau đây trình bày tình hình tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo vốn chủ sở hữu
D. Bảng cân đối kế toán

113. Trong kế toán, ‘giá gốc’ (historical cost) nghĩa là gì?

A. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản
B. Giá mà doanh nghiệp đã trả để mua tài sản ban đầu
C. Giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ khấu hao
D. Giá trị ước tính của tài sản trong tương lai

114. Khái niệm ‘tính liên tục’ (going concern) trong kế toán nghĩa là gì?

A. Doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần
B. Doanh nghiệp sẽ có lợi nhuận liên tục
C. Doanh nghiệp sẽ không bao giờ phá sản
D. Doanh nghiệp sẽ tuân thủ các chuẩn mực kế toán

115. Chi phí nào sau đây không được coi là chi phí sản phẩm (product cost)?

A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí sản xuất chung
D. Chi phí bán hàng và quản lý

116. Ghi chép bút toán điều chỉnh là cần thiết khi nào?

A. Khi có giao dịch bằng tiền mặt
B. Khi lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Để đảm bảo các nguyên tắc kế toán được tuân thủ, đặc biệt là nguyên tắc dồn tích
D. Khi mua tài sản cố định

117. Điều gì xảy ra khi một công ty mua hàng tồn kho chịu (on account)?

A. Tài sản và nợ phải trả đều tăng
B. Tài sản và vốn chủ sở hữu đều tăng
C. Tài sản tăng và tài sản giảm
D. Nợ phải trả tăng và vốn chủ sở hữu giảm

118. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) là gì?

A. Chi phí thực tế bỏ ra để thực hiện một hoạt động
B. Lợi ích tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn một phương án khác
C. Tổng chi phí sản xuất một sản phẩm
D. Chi phí cố định cộng với chi phí biến đổi

119. Đâu là phương trình kế toán cơ bản?

A. Tài sản = Nợ phải trả – Vốn chủ sở hữu
B. Doanh thu – Chi phí = Lợi nhuận
C. Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
D. Lưu chuyển tiền tệ = Tiền vào – Tiền ra

120. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), yếu tố nào sau đây không phải là một trong năm yếu tố của Báo cáo tài chính?

A. Tài sản
B. Nguồn vốn
C. Doanh thu
D. Chi phí

121. Điều gì xảy ra với tài khoản ‘lợi nhuận giữ lại’ khi một công ty có lợi nhuận ròng?

A. Nó tăng lên
B. Nó giảm xuống
C. Nó không thay đổi
D. Nó được chuyển sang tài khoản vốn góp

122. Một công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn. Điều này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính như thế nào?

A. Tài sản và vốn chủ sở hữu tăng.
B. Tài sản và nợ phải trả tăng.
C. Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tăng.
D. Chỉ có tài sản tăng.

123. Phương pháp khấu hao nào sau đây cho phép khấu hao nhanh hơn trong những năm đầu sử dụng tài sản?

A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp theo số lượng sản phẩm
D. Phương pháp bình quân gia quyền

124. Đâu là mục đích của việc kiểm toán báo cáo tài chính?

A. Để lập báo cáo tài chính
B. Để đảm bảo rằng báo cáo tài chính được trình bày một cách trung thực và hợp lý, phù hợp với các chuẩn mực kế toán được chấp nhận.
C. Để quản lý hoạt động kinh doanh của công ty
D. Để tư vấn về các vấn đề thuế

125. Khoản mục nào sau đây được phân loại là nợ phải trả ngắn hạn?

A. Vay dài hạn
B. Phải trả người bán (dưới 12 tháng)
C. Trái phiếu phát hành
D. Vốn góp của chủ sở hữu

126. Theo nguyên tắc thận trọng trong kế toán, khi có nhiều ước tính về giá trị của một tài sản, kế toán nên chọn giá trị nào?

A. Giá trị cao nhất
B. Giá trị trung bình
C. Giá trị thấp nhất
D. Giá trị có khả năng xảy ra cao nhất

127. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán khi một công ty mua thiết bị bằng tiền mặt?

A. Tổng tài sản tăng lên.
B. Tổng nợ phải trả tăng lên.
C. Tổng tài sản không đổi.
D. Tổng vốn chủ sở hữu giảm xuống.

128. Theo VAS, tài sản cố định vô hình được đánh giá lại theo giá trị nào?

A. Theo giá trị hợp lý, nếu có thị trường hoạt động
B. Theo giá gốc ban đầu
C. Theo giá trị còn lại
D. Không được phép đánh giá lại

129. Đâu là phương trình kế toán cơ bản?

A. Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
B. Doanh thu = Chi phí + Lợi nhuận
C. Lợi nhuận giữ lại = Lợi nhuận thuần – Cổ tức
D. Lưu chuyển tiền tệ = Tiền vào – Tiền ra

130. Khi một công ty trả cổ tức bằng tiền mặt, điều gì xảy ra với phương trình kế toán?

A. Tài sản tăng và vốn chủ sở hữu giảm.
B. Tài sản giảm và vốn chủ sở hữu tăng.
C. Tài sản và vốn chủ sở hữu đều giảm.
D. Tài sản và nợ phải trả đều tăng.

131. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí thời kỳ?

A. Giá vốn hàng bán
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp
C. Chi phí khấu hao thiết bị sản xuất
D. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

132. Mục đích chính của việc lập Bảng cân đối kế toán là gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
B. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
C. Theo dõi các dòng tiền của doanh nghiệp.
D. Xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.

133. Khi nào một khoản nợ phải trả được coi là nợ tiềm tàng?

A. Khi nó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
B. Khi khả năng xảy ra của nó là có thể nhưng không chắc chắn, và giá trị của nó có thể ước tính được.
C. Khi nó đã được ghi nhận trên báo cáo tài chính.
D. Khi nó không thể ước tính được giá trị.

134. Nguyên tắc cơ sở dồn tích trong kế toán có nghĩa là gì?

A. Doanh thu và chi phí được ghi nhận khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền.
B. Doanh thu và chi phí chỉ được ghi nhận khi có dòng tiền vào hoặc ra.
C. Tất cả các giao dịch phải được ghi nhận bằng tiền mặt.
D. Chỉ những giao dịch quan trọng mới được ghi nhận.

135. Phương pháp nào sau đây dùng để tính giá trị hàng tồn kho theo giả định hàng nhập trước xuất trước (FIFO)?

A. Giả định rằng hàng hóa mua sau cùng được bán trước.
B. Giả định rằng hàng hóa mua đầu tiên được bán trước.
C. Tính giá trị hàng tồn kho dựa trên giá trung bình của tất cả hàng hóa.
D. Tính giá trị hàng tồn kho dựa trên giá trị thị trường hiện tại.

136. Trong các loại tài sản sau, loại nào có tính thanh khoản cao nhất?

A. Bất động sản
B. Hàng tồn kho
C. Tiền mặt
D. Đầu tư chứng khoán dài hạn

137. Khi nào một khoản mục được coi là trọng yếu?

A. Khi giá trị của nó vượt quá 10% tổng tài sản.
B. Khi việc bỏ sót hoặc sai sót thông tin về khoản mục đó có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Khi nó được quy định cụ thể trong luật kế toán.
D. Khi nó được kiểm toán viên yêu cầu.

138. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư?

A. Mua hàng tồn kho
B. Bán hàng hóa cho khách hàng
C. Mua một tòa nhà văn phòng
D. Trả lương cho nhân viên

139. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố của Báo cáo tài chính?

A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Ngân sách nhà nước

140. Loại tài khoản nào sau đây thuộc nhóm tài sản?

A. Phải trả người bán
B. Vay ngắn hạn
C. Tiền mặt
D. Lợi nhuận chưa phân phối

141. Loại tài khoản nào sau đây có số dư bên Có?

A. Tài sản
B. Chi phí
C. Nợ phải trả
D. Rút vốn của chủ sở hữu

142. Chi phí nào sau đây không được tính vào giá vốn hàng bán?

A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí sản xuất chung
D. Chi phí bán hàng và quản lý

143. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về điều gì?

A. Tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
B. Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ.
C. Các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ.
D. Sự thay đổi trong vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.

144. Đâu là sự khác biệt chính giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị?

A. Kế toán tài chính cung cấp thông tin cho người sử dụng bên trong doanh nghiệp, còn kế toán quản trị cung cấp thông tin cho người sử dụng bên ngoài.
B. Kế toán tài chính tuân thủ các chuẩn mực kế toán, còn kế toán quản trị thì không.
C. Kế toán tài chính tập trung vào quá khứ, còn kế toán quản trị tập trung vào tương lai.
D. Kế toán tài chính chỉ sử dụng tiền tệ để đo lường, còn kế toán quản trị sử dụng cả tiền tệ và phi tiền tệ.

145. Theo nguyên tắc phù hợp trong kế toán, chi phí nào nên được ghi nhận trong cùng kỳ với doanh thu mà nó tạo ra?

A. Chi phí quảng cáo
B. Chi phí khấu hao
C. Giá vốn hàng bán
D. Chi phí lãi vay

146. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính tỷ suất lợi nhuận gộp?

A. (Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần) x 100%
B. (Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần) x 100%
C. (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu) x 100%
D. (Nợ phải trả / Tổng tài sản) x 100%

147. Đâu là mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Để xác định lợi nhuận ròng của công ty.
B. Để đánh giá khả năng thanh toán nợ của công ty.
C. Để cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và ra của công ty trong một kỳ kế toán.
D. Để xác định giá trị tài sản ròng của công ty.

148. Mục đích chính của việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là gì?

A. Để xác định giá trị tài sản và nợ phải trả của công ty.
B. Để đánh giá khả năng thanh toán của công ty.
C. Để cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty trong một kỳ kế toán.
D. Để theo dõi các dòng tiền vào và ra của công ty.

149. Phương pháp khấu hao nào sau đây phù hợp nhất cho một tài sản mà việc sử dụng của nó biến động đáng kể theo từng năm?

A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp theo số lượng sản phẩm
D. Phương pháp tổng số năm

150. Khái niệm ‘cơ sở dồn tích’ trong kế toán nghĩa là gì?

A. Doanh thu và chi phí được ghi nhận khi tiền mặt thực tế được nhận hoặc chi trả.
B. Doanh thu và chi phí được ghi nhận khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt được nhận hoặc chi trả.
C. Chỉ có doanh thu mới được ghi nhận khi phát sinh, còn chi phí thì ghi nhận khi trả tiền.
D. Chỉ có chi phí mới được ghi nhận khi phát sinh, còn doanh thu thì ghi nhận khi nhận tiền.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.